Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Quá trình hình thành và phát triển của đế chế Majapahit (thế kỷ XIII - XVI)" của tác giả Lý Minh Hậu (chuyên ngành Lịch sử thế giới, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Bích Liên) tập trung nghiên cứu lịch sử của một trong những đế quốc biển có quy mô lớn và tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử phong kiến Đông Nam Á.

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vị trí địa chiến lược của Indonesia – quốc gia quần đảo nằm ở phía Nam Đông Nam Á với bề dày lịch sử hàng nghìn năm. Trong đó, Majapahit (1293–1527) là đế chế Hindu giáo cuối cùng giữ vai trò trung tâm tại Đông Java, chi phối mạng lưới thương mại hàng hải và hệ thống chư hầu trong khu vực suốt hơn 200 năm. Sự ra đời của Majapahit diễn ra trong bối cảnh các quốc gia Đông Nam Á thế kỷ XIII có nhiều biến động sâu sắc: các vương quốc lục địa như Đại Việt, Angkor, Ayuthaya đang phát triển; trong khi các quốc gia hải đảo cổ như Srivijaya hay nhà nước Champa bước vào giai đoạn suy thoái. Việc phục dựng tiến trình lịch sử toàn diện từ khi hình thành, hưng thịnh đến lúc suy vong của Majapahit đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ diện mạo kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của Indonesia thời trung đại, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy lịch sử thế giới.

Tác giả xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Khái quát tình hình Trung Hoa và Đông Nam Á thế kỷ XIII.
  2. Làm rõ lịch sử ra đời của vương quốc Majapahit.
  3. Làm rõ quá trình phát triển thông qua những nền tảng kinh tế, văn hóa, xã hội.
  4. Phân tích các mối quan hệ đối ngoại của vương quốc Majapahit với các vương quốc lân cận.
  5. Đánh giá vai trò của vương triều đối với lịch sử Indonesia nói riêng và Đông Nam Á nói chung.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là lịch sử hình thành, quá trình chuyển giao quyền lực của các vị vua, nữ hoàng và các tướng lĩnh, cùng sự phát triển về kinh tế, chính trị, quân sự, văn hóa, xã hội và quan hệ đối ngoại của đế chế Majapahit. Phạm vi không gian tập trung tại vùng Đông Java trên đảo Java (Indonesia) và không gian mở rộng trên các quần đảo thuộc Đông Nam Á hải đảo. Phạm vi thời gian kéo dài từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XVI, bắt đầu từ mốc thành lập vương triều năm 1293 đến khi Majapahit sụp đổ hoàn toàn trước sự tấn công của Hồi quốc Demak vào năm 1527.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ lịch sử khu vực học và mô hình đế chế hàng hải (thalassocracy) kết hợp với nền tảng kinh tế nông nghiệp lúa nước thung lũng sông. Mô hình nhà nước được phân tích theo thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền mang yếu tố thần quyền phương Đông.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng gồm hai phương pháp chủ đạo của khoa học lịch sử:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện các sự kiện lịch sử hình thành, phát triển và suy tàn của đế chế Majapahit theo trình tự biên niên thời gian và không gian địa lý cụ thể.
  • Phương pháp logic: Đặt các sự kiện trong mối liên hệ nhân quả, sử dụng các thao tác tổng hợp, phân tích, đối chiếu, so sánh nhằm rút ra bản chất, quy luật vận động và nguyên nhân dẫn đến sự thăng trầm của thể chế chính trị - xã hội Majapahit.

Nguồn dữ liệu của công trình được xây dựng trên hai nhóm tư liệu chính:

  • Nguồn tư liệu gốc (sơ cấp): Sử thi - biên niên sử Java cổ Nagarakertagama gồm 98 khổ thơ do nhà thơ Mpu Prapanca biên soạn năm 1365 (sử dụng bản dịch tiếng Anh của Stuart Robson xuất bản năm 1995); các văn khắc bia ký cổ như bia ký Canggal (năm 732), văn tự khắc trên đền tháp; các tác phẩm văn học sử bản địa như Kidung Sunda, Kidung Panji Wijayakrama-Rangga Lawe, kakawin Bhomantaka; cùng các ghi chép du ký của Marco Polo (thế kỷ XIII), Ibn Battuta (1346), Tomé Pires (1513) và Duarte Barbosa (1514).
  • Nguồn tư liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong và ngoài nước, bao gồm tác phẩm của Lynda Norene Shaffer (Maritime Southeast Asia to 1500), D.G.E. Hall (Lịch sử Đông Nam Á), Nguyễn Thế Anh (Lịch sử các quốc gia Đông Nam Á trừ Việt Nam), J. Noorduyn (Majapahit in the fifteenth century), Huỳnh Văn Tòng (Lịch sử Indonesia), Ngô Văn Doanh (Indonesia – Những chặng đường lịch sử, Vương quốc cổ Champa), Lương Ninh và Hà Bích Liên (Lịch sử các nước Đông Nam Á), Mary Somers Heidhues (Lịch sử phát triển Đông Nam Á), Paul Michel Munoz (Early Kingdoms of the Indonesian Archipelago and the Malay Peninsula), cùng các bài khảo cứu chuyên ngành của Jiri Jakl và Muhammad Averroes.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quá trình hình thành của đế chế Majapahit

Chương 1 tái hiện bối cảnh quốc tế, khu vực và các tiền đề dẫn đến sự ra đời của vương triều Majapahit vào cuối thế kỷ XIII. Về bối cảnh quốc tế, sự bành trướng của Đế quốc Mông – Nguyên sau khi Thành Cát Tư Hãn thống nhất các bộ lạc (1206) đã tạo ra làn sóng xâm lược trên toàn lục địa Á – Âu. Tại Đông Nam Á, yêu sách đòi thần phục của Hốt Tất Liệt đã vấp phải sự kháng cự quyết liệt, dẫn đến sự hình thành liên minh gián tiếp chống ngoại xâm giữa Đại Việt, Champa và Java.

Trên đảo Java, các nhà nước tiền thân đã trải qua tiến trình chuyển dịch quyền lực từ miền Trung sang miền Đông. Từ vương triều Mataram (thế kỷ VIII), đến năm 929 vua Sindok dời đô về Đông Java. Đến thế kỷ XI, vua Airlangga thống nhất lãnh thổ, xây dựng đê điều ven sông Brantas để phát triển nông nghiệp và thương mại cảng biển (Surabaya, Tuban). Trước khi mất, Airlangga chia vương quốc thành Janggala và Panjalu (Kediri). Đến năm 1222, Ken Angrok lật đổ Kediri, sáng lập vương quốc Singhasari. Dưới thời vua Kertanagara (1254–1292), Singhasari phát động chiến dịch viễn chinh Pamalayu (1275) nhằm mở rộng ảnh hưởng sang Sumatra và kiểm soát eo biển Malacca. Năm 1289, Kertanagara khước từ sứ giả nhà Nguyên, khiến Hốt Tất Liệt điều động hạm đội trừng phạt vào năm 1292.

Nhân lúc quân chủ lực của Singhasari viễn chinh ở bên ngoài, Phó vương Kediri là Jayakatwang đã nổi dậy giết chết Kertanagara. Con rể của Kertanagara là Raden Vijaya rút về thung lũng sông Brantas lập căn cứ tại vùng rừng Tarik, đặt tên là Majapahit (dựa theo tên loài cây maja - Aegle marmelos có quả vị đắng). Khi hạm đội Mông – Nguyên đổ bộ vào Tuban và cửa sông Surabaya năm 1293, Raden Vijaya đã dùng kế liên minh với quân Nguyên để tiêu diệt Jayakatwang. Sau khi chiếm lại kinh thành, Vijaya bất ngờ mở cuộc tập kích tiêu diệt lực lượng hộ tống và đánh úp các đồn trú của quân Mông Cổ, buộc tàn quân Nguyên phải rút lui bằng đường biển. Năm 1293, Raden Vijaya lên ngôi hoàng đế với vương hiệu Kertarajasa Jayawardhana, chính thức khai sinh đế chế Majapahit.

Chương 2: Quá trình phát triển của đế chế Majapahit

Chương 2 trình bày diện mạo phát triển toàn diện của Majapahit trên các phương diện chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, quân sự và ngoại giao:

  • Chính trị và hành chính: Vương triều buổi đầu trải qua nhiều cuộc biến loạn của các công thần và quý tộc bài ngoại (Langa Lawe năm 1295, Sora năm 1298–1300, Nambi năm 1309–1316, Kuti năm 1319). Nhờ tài năng mưu lược của Gajah Mada, triều đình Jayanagara đã dẹp tan loạn Kuti, đưa Gajah Mada lên vị trí Tể tướng (Patih). Đỉnh cao thịnh vượng của Majapahit đạt được dưới triều Nữ hoàng Tribhuwana Wijayatunggadewi (1328–1350) và vua Hayam Wuruk (1350–1389) cùng sự phụ chính của Đại Tể tướng (Maha Patih) Gajah Mada với "Lời thề Palapa".

Bộ máy nhà nước tổ chức theo mô hình quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền. Dưới nhà vua là cơ quan cố vấn hoàng gia (Yuvaraja), Hội đồng Bộ trưởng do Đại Tể tướng đứng đầu, và hệ thống 20 tỉnh hành chính được giao cho hoàng thân phụ trách.

Tỉnh / Khu vực hành chính Tỉnh / Khu vực hành chính Tỉnh / Khu vực hành chính Tỉnh / Khu vực hành chính
1. Kahuripan 6. Daha (Kediri) 11. Wengker (Madiun) 16. Pakembangan
2. Tumapel (Singosari) 7. Tanjungpura 12. Matahun (Yogyakarta) 17. Pamotan
3. Jagaraga 8. Kambanjenar 13. Virabhumi 18. Kalingapura
4. Kabalon 9. Pajang (Surakarta) 14. Paguhan 19. Lasem
5. Sinhapura 10. Mataram 15. Kalin 20. Pawanawan

Hệ thống tư pháp vận hành dựa trên Bộ luật Gajah Mada, kết hợp luật lệ nhà nước với tập quán địa phương và ý kiến của các bậc trưởng lão.

  • Kinh tế: Nền kinh tế phát triển dựa trên cấu trúc lưỡng hợp "nông nghiệp lúa nước - thương mại hàng hải". Sông Brantas (lưu vực 11.000 km²) giữ vai trò huyết mạch tưới tiêu và vận tải thủy. Năm 1350, vua Hayam Wuruk cho tu bổ lại toàn bộ hệ thống đê điều có từ năm 804. Về ruộng đất, nhà nước nắm quyền sở hữu tối cao, duy trì chế độ công xã nông thôn và nông dân nộp thuế 1/6 sản lượng thu hoạch. Về thương nghiệp, Majapahit đóng vai trò trung tâm phân phối và trung chuyển độc quyền gia vị (hồ tiêu, đinh hương, nhục đậu khấu) từ quần đảo Muluku sang Trung Hoa, Ấn Độ, Ả Rập và châu Âu qua các cảng Tuban, Surabaya và cảng nội địa Bukat. Từ khoảng năm 1300, tiền đồng Trung Quốc được đưa vào lưu thông chính thức (quy đổi 70 đồng tiền xâu tương đương 1 tael vàng) thay thế tiền vàng bạc bản địa, thúc đẩy kinh tế tiền tệ phát triển.

  • Xã hội và văn hóa: Xã hội phân hóa thành hai giai cấp: giai cấp thống trị (vua, hoàng tộc, quý tộc, tăng lữ) và giai cấp bị trị (nông dân, thợ thủ công, nô lệ). Chế độ nô lệ được quy định chặt chẽ trong Luật Bugis - Latoa theo 4 nguồn gốc (bán hợp pháp, tự nguyện, tù binh chiến tranh, phạm luật tục). Tôn giáo có sự dung hợp độc đáo giữa Siva giáo, Visnu giáo và Phật giáo Mật tông (Phái Chân Ngôn), thể hiện qua hình tượng thờ Harihara (kết hợp Siva và Visnu). Khảo cổ học tại kinh đô Trowulan và khu vực Blitar (đền Panataran, đền Sumberjati, đền Simping, đền Palah) chứng minh sự phát triển đỉnh cao của nghệ thuật tạc tượng hoa sen và kiến trúc đền tháp.

  • Quân sự: Quân đội gồm lực lượng chuyên nghiệp thường trực (prajurit), dân binh nghĩa vụ và đội cấm vệ hoàng gia tinh nhuệ (Bhayangkara). Trang bị gồm giáo, khiên mạ vàng, áo giáp vảy (siping-siping) và giáp xích. Về hỏa khí, Majapahit phát triển đại bác cetbang bằng đồng đúc (gồm loại nạp đạn trước theo kỹ thuật Mông Cổ từ năm 1293 và loại xoay nạp sau kiểu Ottoman du nhập từ Ả Rập sau năm 1460). Về hải quân, hạm đội sử dụng các tàu vận tải và chiến thuyền khổng lồ gọi là jong (kích thước dài 26,36 - 88,56m, tải trọng 100 - 2000 tấn, chở từ 50 - 1000 quân, kết cấu vách ngăn chống chìm và đinh sắt theo kỹ thuật Trung Hoa, tiêu biểu là mẫu jong sasangawangunan 9 tầng buồm đỏ) cùng các loại thuyền chiến cơ động như malangbang, kelulus, pelang, jongkong, tongkang.

  • Quan hệ đối ngoại:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Tính chất quan hệ Nội dung và sự kiện tiêu biểu
Vương quốc Malacca Thương mại và liên minh kinh tế Java xuất khẩu gạo, thực phẩm sang Malacca; nhập khẩu kim loại, tơ lụa, hàng xa xỉ. Kiều dân Java chiếm vị trí chủ lực trong lực lượng quân sự và xưởng đóng tàu tại Malacca.
Đảo Sumatra Thần phục và kiểm soát tài nguyên Kế thừa chiến dịch Pamalayu; cử hoàng thân Adityawarman cai trị Minangkabau ở vương quốc Pagarruyung (1347–1375) để trực tiếp kiểm soát các mỏ vàng và các tiểu quốc Palembang, Jambi.
Vương quốc Champa Ngoại giao, hôn nhân và thương mại Tương đồng nghệ thuật kiến trúc (Borobudur và phong cách Mỹ Sơn A1); liên minh chống Mông Cổ năm 1292; hôn nhân hoàng tộc giữa vua Chế Mân và công chúa Tapasi (sinh vua Chế Năng); Champa xuất khẩu nhục đậu khấu và dự lễ hội triều đình Majapahit.
Siam (Ayuthaya) Tranh chấp phạm vi ảnh hưởng Cạnh tranh quyền kiểm soát bán đảo Mã Lai và thương cảng Tumasik (Singapore); duy trì thế cân bằng hòa bình tạm thời do Siam bận đối phó các vương quốc Môn, Shan và Majapahit vướng nội loạn. Sau năm 1389, Ayuthaya chiếm toàn bộ bán đảo Mã Lai.
Trung Hoa (triều Minh) Triều cống và mậu dịch trung gian Sau các chuyến viễn trình của Trịnh Hòa, nhà Minh cử sứ giả 11 lần sang Java; triều đình Majapahit cử 27 đoàn sứ bộ triều cống sang Trung Hoa để thúc đẩy mậu dịch tơ lụa, gốm sứ và hương liệu.

Chương 3: Quá trình tan rã của đế chế Majapahit

Chương 3 khái quát các nhân tố bên trong và bên ngoài dẫn đến sự sụp đổ của đế chế:

  • Nội bộ hoàng tộc khủng hoảng: Sau khi vua Hayam Wuruk qua đời năm 1389, cuộc nội chiến tranh giành ngai vàng Paregreg bùng nổ, làm suy yếu sức mạnh phòng thủ trung ương và khiến Majapahit mất quyền kiểm soát hệ thống chư hầu tại Sumatra và bán đảo Mã Lai.
  • Sự trỗi dậy của Hồi giáo và các thương cảng ven biển: Từ thế kỷ XIV–XV, Hồi giáo thâm nhập mạnh mẽ vào quần đảo qua các mạng lưới thương nhân Ả Rập, Ấn Độ. Sự hưng thịnh của Hồi quốc Malacca cùng sự ly khai của các thành phố cảng Hồi giáo hóa dọc bờ biển phía Bắc Java đã cô lập kinh đô Majapahit ở nội địa khỏi các nguồn thu thương mại hàng hải.
  • Sự tấn công của Hồi quốc Demak: Khi thế lực trung ương suy kiệt, vương quốc Hồi giáo Demak ở ven biển đã phát động chiến tranh tổng lực tiến đánh kinh thành. Năm 1527, kinh đô Majapahit thất thủ, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của đế chế Hindu giáo cuối cùng trong lịch sử Indonesia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp và xác thực các nguồn tư liệu lịch sử:

  • Hệ thống hóa tiến trình lịch sử 234 năm (1293–1527) của Majapahit từ sự kiện thành lập vương triều của Raden Vijaya đến sự sụp đổ trước Hồi quốc Demak.
  • Phục dựng diện mạo tổ chức hành chính gồm 20 tỉnh trực thuộc; chỉ ra cấu trúc kinh tế thủy lợi sông Brantas (lưu vực 11.000 km²) cùng việc sử dụng đồng tiền xâu (70 đồng = 1 tael vàng) và mạng lưới phân phối độc quyền gia vị Muluku.
  • Xác định đặc điểm kỹ thuật quân sự trung đại: việc chế tạo súng hỏa mai và đại bác đồng cetbang (nạp trước năm 1293 và súng xoay nạp sau kiểu Ottoman sau năm 1460); kích thước và tải trọng của hải thuyền jong (dài 26,36 - 88,56m, tải trọng 100 - 2000 tấn, chở 1000 binh lính).
  • Thống kê dữ liệu ngoại giao triều cống với nhà Minh (11 đoàn sứ bộ Trung Hoa và 27 đoàn sứ bộ Java).

Về đóng góp học thuật, tác giả đã góp phần bổ sung nguồn tài liệu chuyên khảo có hệ thống bằng tiếng Việt về lịch sử Majapahit – một chủ đề trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết dịch thuật tản mạn hoặc đề cập khái quát trong các giáo trình chung về Đông Nam Á. Công trình cung cấp nguồn tư liệu tham khảo tin cậy cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Lịch sử và những người nghiên cứu lịch sử khu vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn lực và rào cản ngôn ngữ, tác giả chưa thể tiếp cận trực tiếp các nguồn văn bia Kawi nguyên bản tại thực địa Indonesia mà chủ yếu dựa vào bản dịch tiếng Anh của biên niên sử Nagarakertagama (bản dịch Stuart Robson, 1995) và các công trình thứ cấp của các học giả quốc tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc kết hợp đối chiếu các nguồn tư liệu khảo cổ học mới nhất tại di chỉ Trowulan, khảo cứu sâu hơn các nguồn thư tịch cổ Hán - Nôm và văn khắc Champa, Mã Lai nhằm làm rõ hơn các mối quan hệ giao thoa văn hóa, kinh tế giữa Majapahit với không gian biển Đông Á.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Giảng viên, sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử thế giới, Đông Nam Á học và Quan hệ Quốc tế khi giảng dạy và học tập các học phần Lịch sử Đông Nam Á cổ - trung đại hoặc Lịch sử Indonesia.
  • Các nhà nghiên cứu lịch sử quân sự và lịch sử thương mại hàng hải Đông Nam Á, đặc biệt là các nội dung phân tích chi tiết tại Chương 2 về kỹ thuật đóng tàu jong, chế tạo pháo đồng cetbang, mạng lưới thương mại gia vị và quan hệ bang giao giữa Java với Champa, Malacca, Siam và triều Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Đế chế Majapahit được thành lập dựa trên mưu kế chính trị và quân sự nào của Raden Vijaya?
Năm 1293, khi hạm đội Mông – Nguyên đổ bộ vào Java để trừng phạt vua Singhasari, Raden Vijaya đã vờ chấp nhận quyền minh chủ của Hốt Tất Liệt để mượn quân Nguyên đánh bại kẻ thù chiếm ngôi là Jayakatwang (Kediri). Sau khi chiếm lại kinh đô, lợi dụng lúc quân Nguyên mất cảnh giác và phân tán lực lượng khi hộ tống đoàn dâng lễ, Vijaya tổ chức tập kích tiêu diệt đội hộ tống và đánh úp quân Nguyên tại Kediri, buộc toàn bộ quân viễn chinh phải tháo chạy về nước, tạo tiền đề để ông lập nên triều đại Majapahit.

2. Tổ chức hải quân và vũ khí hỏa mai của Majapahit có đặc điểm kỹ thuật gì nổi bật?
Hải quân Majapahit sử dụng tàu vận tải và chiến thuyền lớn gọi là jong (dài 26,36 - 88,56m, tải trọng 100 - 2000 tấn, chở 50 - 1000 người, ứng dụng đinh sắt, vách ngăn kín nước theo kỹ thuật Trung Hoa, tiêu biểu như loại jong sasangawangunan 9 tầng chở 1000 chiến binh). Về vũ khí, quân đội sử dụng pháo đồng cetbang gồm hai loại: loại nạp trước tiếp thu từ quân Mông Cổ năm 1293 và loại pháo xoay nạp sau kiểu Ottoman du nhập qua thương nhân Ả Rập sau năm 1460.

3. Mối quan hệ giữa Majapahit và Champa được ghi nhận qua những dữ kiện lịch sử nào?
Mối quan hệ hai nước được thể hiện qua sự tương đồng nghệ thuật điêu khắc thế kỷ X (đền Borobudur và phong cách Mỹ Sơn A1), sự liên minh gián tiếp chống Nguyên năm 1292 khi Champa từ chối cho quân Nguyên mượn đường thủy đánh Java, cuộc hôn nhân hoàng tộc giữa vua Champa Chế Mân và công chúa Java Tapasi (sinh vua Chế Năng – người từng sang Java cầu viện năm 1326), và việc Champa cử đại diện tham dự lễ hội triều đình Majapahit theo ghi chép của sử thi Nagarakertagama.

4. Nền kinh tế Majapahit kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp nội địa và mậu dịch hàng hải như thế nào?
Nhà nước dựa vào thung lũng sông Brantas (diện tích 11.000 km²) với hệ thống đê điều được tu bổ lớn năm 1350 để thâm canh lúa nước, thu thuế 1/6 sản lượng của nông dân công xã. Nguồn thóc gạo dồi dào được dùng để nuôi sống cư dân nội địa và vận chuyển ra các đảo thuộc quần đảo Muluku để đổi lấy hàng độc quyền gia vị (hồ tiêu, đinh hương, nhục đậu khấu), sau đó tái xuất khẩu qua các cảng Tuban, Surabaya và Bukat cho thương nhân Trung Hoa, Ấn Độ, Ả Rập và phương Tây.

5. Những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của Majapahit vào năm 1527 là gì?
Nguyên nhân gồm sự suy yếu nội bộ sau cuộc nội chiến Paregreg giữa các phe phái hoàng tộc sau khi vua Hayam Wuruk mất (1389), sự trỗi dậy của Hồi quốc Malacca chia cắt tuyến thương mại biển, sự Hồi giáo hóa và ly khai của các thành phố cảng Bắc Java khiến kinh đô mất nguồn thu thương mại, và đòn tấn công quân sự quyết định của Hồi quốc Demak đánh chiếm thủ đô vào năm 1527.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lý Minh Hậu đã tái hiện có hệ thống toàn bộ tiến trình lịch sử 234 năm của đế chế Majapahit (1293–1527) – đỉnh cao của nền văn minh Hindu giáo tại Đông Nam Á hải đảo. Thông qua việc khai thác biên niên sử Nagarakertagama và nguồn tư liệu thứ cấp phong phú, tác giả đã làm sáng tỏ mô hình quản trị hành chính 20 tỉnh, nền kinh tế kết hợp nông nghiệp lúa nước - thương mại trung chuyển gia vị, cùng tiềm lực quân sự hỏa khí và thủy quân vượt trội của vương triều. Công trình khẳng định vai trò trung tâm của Majapahit trong không gian lịch sử Indonesia thời trung đại và cung cấp một tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho công tác học tập, nghiên cứu và giảng dạy lịch sử thế giới.