Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của văn hóa – xã hội đến chính sách đối ngoại Hoa Kỳ" do sinh viên Trần Ngọc Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nam Tiến (Bộ môn Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, năm 2011). Đề tài được đặt trong bối cảnh Hợp chúng quốc Hoa Kỳ duy trì vị thế siêu cường đơn cực với quy mô tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tương đương tổng GDP của Nhật Bản và Tây Âu cộng lại, sở hữu ưu thế vượt trội về quốc phòng, công nghệ và tầm ảnh hưởng văn hóa toàn cầu. Vị thế này vừa tạo ra vai trò then chốt của Mỹ trong việc xử lý các vấn đề quốc tế, vừa làm nảy sinh các phản ứng và thái độ chống Mỹ từ nhiều khu vực.

Chính sách đối ngoại của mỗi quốc gia vốn là sự tiếp nối của chính sách đối nội, mang đậm dấu ấn của nền văn hóa chính trị, hệ thống thể chế, sự tác động của bối cảnh quốc tế và cơ chế vận động hành lang của các nhóm lợi ích. Về phương diện thực tiễn tại Việt Nam, thực hiện đường lối mở rộng quan hệ đối ngoại theo tinh thần Điều 14 Hiến pháp năm 1992, việc Việt Nam và Hoa Kỳ bình thường hóa quan hệ và ký kết Hiệp định Thương mại song phương đòi hỏi cần phải nghiên cứu sâu sắc về văn hóa và xã hội Mỹ theo phương châm "biết người biết ta", nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy quan hệ song phương phát triển.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Tìm hiểu văn hóa với tư cách là một trong những nguồn gốc, nền tảng tạo dựng, đồng thời là một nội dung và phương tiện trong chính sách đối ngoại của Mỹ đối với các nước.
  2. Phân tích các đặc trưng văn hóa – xã hội hình thành qua lịch sử lập quốc và chỉ ra mối tương quan, sự tác động qua lại giữa các yếu tố này với quá trình hoạch định, triển khai chính sách đối ngoại Hoa Kỳ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của các đặc điểm văn hóa – xã hội Mỹ đến chính sách đối ngoại của nước này.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ và quá trình triển khai chính sách ra môi trường quốc tế.
    • Thời gian: Trọng tâm từ giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh đến thời điểm nghiên cứu (năm 2011), có sự liên hệ xuyên suốt tiến trình lịch sử lập quốc từ thế kỷ XVII.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các học thuyết kinh điển về văn hóa và xã hội Mỹ, kết hợp cùng các định nghĩa chuẩn mực về văn hóa và quan hệ quốc tế:

  • Thuyết nền dân chủ (Democracy in America) của Alexis de Tocqueville: Nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân, tự do ngôn luận, quyền tự trị địa phương, thể chế dân chủ theo đa số và cảnh báo về sự phân hóa giàu nghèo.
  • Thuyết biên cương (The Frontier in American History) của Frederick Jackson Turner: Phân tích sự dịch chuyển liên tục của biên cương về phía Tây (từ Đại Tây Dương, Trung Tây đến Viễn Tây), hình thành tính cách tiên phong, ưa hành động, không sợ rủi ro và xu hướng phân chia quyền lực liên bang.
  • Thuyết nồi hầm nhừ (Melting Pot) của Israel Zangwill: Lý giải hiện tượng nhập cư tạo nên sự đa dạng chủng tộc, hôn nhân dị chủng, tính dung hợp văn hóa, tinh thần cởi mở và tính cơ động lao động.
  • Các học thuyết bổ trợ: Thuyết phồn thịnh (Abundance) của David Potter, Thuyết thực dụng (Pragmatism) của William James, Thuyết đa dạng bất định (Pluralism Instable) của Michael Kammen và Thuyết Darwin xã hội.
  • Hệ thống khái niệm: Tiếp cận khái niệm văn hóa theo định nghĩa dân tộc học của E.B. Tylor, định nghĩa của UNESCO tại Hội nghị Mexico (1982), định nghĩa của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Norbert Elias, Clifford Geertz; tiếp cận khái niệm chính sách đối ngoại theo quan điểm của Nguyễn Hữu Khiên và Từ điển thuật ngữ ngoại giao (2005).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm: phương pháp khoa học lịch sử, phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế và phương pháp logic. Cùng với đó là các thao tác bổ trợ: phân tích, tổng hợp, thống kê, so sánh, chứng minh, quy nạp, diễn giải và quan sát tư liệu.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm các tài liệu chuyên khảo lịch sử, văn hóa và chính sách ngoại giao của các tác giả trong nước và quốc tế (Alexis de Tocqueville, Frederick Jackson Turner, Michael Kammen, Alan Brinkley, Jean-Pierre Fichou, Douglas K. Stevenson, Hữu Ngọc, Nguyễn Thái Yên Hương, Lê Mai Phương, Vũ Thế Hùng, Ngô Công Thành), kết hợp các văn kiện, số liệu điều tra dân số, hiệp định thương mại và phát ngôn chính thức của các Tổng thống Mỹ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các luận thuyết văn hóa Mỹ và tái hiện tiến trình lịch sử xây dựng Hợp chúng quốc Hoa Kỳ từ thời tiền sử đến thế kỷ XX nhằm chỉ ra các tiền đề định hình đời sống văn hóa – xã hội:

  • Quá trình hình thành lãnh thổ và nhà nước: Cư dân châu Á cổ vượt dải đất 1.500 km qua Alaska đến định cư (Hohokum, Adenans, Hopewellian, Anasazi, sau đó là Hopi, Zuni); các cuộc thám hiểm của C. Columbus (1492), John Cabot (1497), Amerigo Vespucci; quá trình hình thành 13 bang thuộc địa Anh với dân số tăng từ 250.000 người (năm 1690) lên 2,5 triệu người (năm 1775).
  • Đường đến độc lập và lập hiến: Sự phản kháng các đạo luật của Quốc hội Anh (Đạo luật Đường 1733, Đạo luật Tiền tệ 1764, Đạo luật Con niêm 1765), sự kiện chè Boston (1773), Đại hội lục địa, Tuyên ngôn Độc lập ngày 4/7/1776, Hiệp ước Paris (1783), và sự ra đời của bản Hiến pháp ngày 17/9/1787 xác lập thể chế tam quyền phân lập.
  • Sự phát triển và mở rộng liên bang: Bài diễn văn từ giã của Tổng thống George Washington chủ trương trung lập; Chiến tranh 1812; Học thuyết Monroe (1823); thương vụ mua vùng Louisiana từ Pháp (1803) và Florida từ Tây Ban Nha (1819); giai đoạn 1812–1852 ghi nhận dân số tăng từ 7,25 triệu lên hơn 23 triệu người và diện tích định cư mở rộng từ 4,4 triệu lên 7,8 triệu km².
  • Nội chiến và thời kỳ Tái thiết (1861–1865): Cuộc chiến giữa phe miền Bắc và phe miền Nam ly khai, trận đánh Antietam (1862), Tuyên ngôn Giải phóng nô lệ của Abraham Lincoln, Tu chính án thứ 14 (1868) và Luật Ân xá (1872), giải quyết vấn đề thống nhất liên bang nhưng để lại di chứng phân biệt chủng tộc kéo dài.
Giai đoạn / Chỉ số Số liệu / Sự kiện lịch sử ghi nhận trong văn bản
Dân số thuộc địa (1690 - 1775) Tăng từ 250.000 người lên xấp xỉ 2.500.000 người; một nửa dân số dưới 16 tuổi (năm 1775)
Giai đoạn 1812 - 1852 Dân số tăng từ 7,25 triệu lên hơn 23 triệu người; đất đai định cư tăng từ 4,4 triệu lên 7,8 triệu km²
Cơ cấu dân số năm 1980 Tổng dân số 226,5 triệu: Da đen chiếm 11,7% (26,5 triệu), Hispanic chiếm 6,4% (14,6 triệu), Mỹ bản địa chiếm 0,6% (1,4 triệu), gốc Đông Nam Á chiếm 1,5% (3,5 triệu)
Độ cơ động dân cư Giai đoạn 1985–1990: Gần 45% gia đình đổi chỗ ở; năm 1989–1990: 41 triệu người Mỹ di chuyển nơi ở
Tỷ lệ đô thị hóa Năm 1880: 75% dân số ở nông thôn; một thế kỷ sau: 75,2% sống ở thành thị hoặc vùng ngoại vi
Sản xuất công nghiệp 1890 Nước Mỹ sản xuất lượng sắt và thép nhiều hơn cả Anh và Đức cộng lại
Tỷ trọng nông nghiệp toàn cầu Cung cấp 12% lúa mì, 45% ngô, 10% yến mạch; sản xuất 14% sữa, 17% thịt, 27% dầu mỡ thế giới

Từ nền tảng lịch sử và kinh tế, chương này đúc kết bốn đặc điểm văn hóa – xã hội tiêu biểu:

  1. Xã hội đa văn hóa, đa sắc tộc: Hội tụ các dòng người nhập cư, hình thành tính dung hợp và đa dạng tôn giáo, lối sống.
  2. Xã hội cơ động: Sự dịch chuyển nơi ở diễn ra thường xuyên gắn liền với quá trình đô thị hóa và tìm kiếm cơ hội kinh tế.
  3. Đề cao chủ nghĩa cá nhân: Bắt nguồn từ tư tưởng tự lập, tự quản trang trại buổi đầu lập quốc, phân chia quyền lực bang – liên bang, và phát triển thành "chủ nghĩa biệt lệ" (coi nước Mỹ là trường hợp đặc biệt, ưu việt).
  4. Tinh thần cầu tiến và thích ứng với cái mới: Lối sống năng động, linh hoạt, coi trọng học tập và giáo dục để thăng tiến xã hội, luôn hướng về tương lai thay vì hoài niệm quá khứ.

Chương 2: Ảnh hưởng của đặc điểm văn hóa - xã hội trong chính sách đối ngoại Mỹ

Chương 2 luận giải mối quan hệ tương hỗ giữa văn hóa – xã hội và chính sách đối ngoại thông qua cơ chế hoạch định chính sách:

  • Cơ chế chuyển hóa văn hóa vào đối ngoại: Bản thân các nhà hoạch định chính sách là sản phẩm của nền văn hóa dân tộc. Nền văn hóa quy định cách tiếp cận, nếp nghĩ và hệ giá trị ưu tiên khi xử lý các vấn đề bang giao quốc tế.
  • Tác động của tính đa sắc tộc và các nhóm lợi ích: Quá trình vận động hành lang (lobbying) của các nhóm sắc tộc can thiệp sâu vào quyết sách đối ngoại. Điển hình là nhóm lợi ích Do Thái tác động đến chính sách bảo vệ Israel của Tổng thống Bill Clinton và chính sách Trung Đông của Tổng thống George W. Bush; các liên đoàn lao động và nhóm môi trường tổ chức biểu tình chống toàn cầu hóa tại Hội nghị WTO ở Seattle (năm 2000) buộc chính quyền Clinton phải điều chỉnh chính sách; cộng đồng người Mỹ gốc Việt vận động tái khởi động Chương trình tái định cư nhân đạo (năm 2005) và thúc đẩy hợp tác thương mại Việt – Mỹ.
  • Vai trò của truyền thông đại chúng: Phương tiện thông tin đại chúng đóng vai trò liên kết lực lượng xã hội với chính sách đối ngoại, định hướng dư luận ủng hộ các hành động quốc tế của chính phủ (từ việc Tổng thống Woodrow Wilson sử dụng báo chí trong chiến dịch can thiệp Mexico năm 1916 đến cách mạng truyền thông đưa tin về cuộc khủng hoảng nhân đạo Kosovo năm 1999).
  • Thể hiện sức mạnh nước lớn và chủ nghĩa biệt lệ: Tâm lý coi nước Mỹ mang sứ mệnh đặc biệt thúc đẩy việc mở rộng tầm ảnh hưởng, can dự quốc tế và bảo vệ các giá trị do Mỹ đề xướng.

Chương 3: Sự tác động của văn hóa - xã hội trong quá trình triển khai chính sách đối ngoại Mỹ thời kì sau Chiến tranh Lạnh

Chương 3 tập trung phân tích các biểu hiện cụ thể của văn hóa – xã hội Mỹ trong thực tiễn bang giao quốc tế sau Chiến tranh Lạnh:

  • Truyền bá tư tưởng và giá trị Mỹ: Mỹ sử dụng chính sách đối ngoại và viện trợ như công cụ phổ biến các giá trị về dân chủ kiểu Mỹ, nhân quyền, tự do cá nhân và kinh tế thị trường ra toàn cầu.
  • Quan hệ đối ngoại với các nước lớn (Nga và Trung Quốc): Phân tích sự chi phối của lăng kính văn hóa chính trị Mỹ trong việc ứng xử, kiềm chế và hợp tác có chọn lọc với Nga và Trung Quốc trong cấu trúc quyền lực toàn cầu.
  • Dấu ấn văn hóa trong các hồ sơ đối ngoại khu vực: Sự thể hiện của tư duy thực dụng, tính linh hoạt và tinh thần can dự nhằm duy trì vị thế lãnh đạo thế giới của siêu cường Hoa Kỳ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc tổng hợp tư liệu văn bản:

  • Làm rõ nguồn gốc lịch sử và cơ sở kinh tế – xã hội của các giá trị văn hóa Mỹ, chứng minh rằng các đặc tính như chủ nghĩa cá nhân, tinh thần thực dụng, tính cơ động và tâm lý biệt lệ đều được sản sinh trực tiếp từ điều kiện tự nhiên, quá trình mở rộng biên cương và làn sóng nhập cư.
  • Xác lập luận điểm: Chính sách đối ngoại không thuần túy là các tính toán địa chính trị hay kinh tế mà luôn chứa đựng các giá trị tinh thần, phản ánh văn hóa chính trị và chịu tác động trực tiếp từ cấu trúc đa sắc tộc, truyền thông và các nhóm lợi ích trong xã hội Mỹ.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo có hệ thống cho sinh viên và người nghiên cứu ngành Quốc tế học tại Việt Nam, phục vụ việc phân tích hành vi ngoại giao của Hoa Kỳ dưới góc độ văn hóa học và xã hội học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định công trình là bước đầu nghiên cứu, nguồn tư liệu và sự hiểu biết cá nhân còn giới hạn nên không tránh khỏi sai sót; một số đánh giá về các chính sách cụ thể còn dừng ở mức khái quát chung. Ngoài ra, phạm vi nghiên cứu thời gian chỉ dừng lại ở năm 2011.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sự biến đổi của văn hóa – xã hội Mỹ và tác động của nó đến chính sách đối ngoại trong các giai đoạn tiếp theo; phân tích sâu hơn về vai trò của truyền thông kỹ thuật số và các nhóm sắc tộc mới trong cấu trúc chính trị Hoa Kỳ đương đại.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu phục vụ học tập và nghiên cứu hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quốc tế học, Lịch sử quan hệ quốc tế, Hoa Kỳ học, Khoa học chính trị và Ngoại giao.
  • Những người nghiên cứu quan hệ song phương Việt Nam – Hoa Kỳ, cần luận giải nguồn gốc văn hóa đằng sau các quyết sách ngoại giao của chính quyền Washington.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống hóa các học thuyết văn hóa Mỹ ở Chương 1 và các trường hợp minh họa về tác động của nhóm lợi ích, cơ chế vận động hành lang và truyền thông ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuyết biên cương (Frontier Thesis) của Frederick Jackson Turner giải thích điều gì về văn hóa Mỹ?
Thuyết biên cương giải thích rằng quá trình không ngừng di chuyển biên giới từ bờ Đông qua Trung Tây đến Viễn Tây (hoàn tất vào năm 1890) đã buộc những người tiên phong phải tự lực thích nghi để tồn tại. Quá trình này giải phóng con người khỏi rào cản xã hội cũ, hình thành chủ nghĩa cá nhân, bản năng hành động liên tục, không sợ rủi ro và mong muốn phân chia quyền lực thể hiện qua chế độ liên bang.

2. Tốc độ mở rộng không gian và dân số Hoa Kỳ giai đoạn 1812–1852 được ghi nhận như thế nào?
Trong giai đoạn 1812–1852, dân số Hoa Kỳ tăng gấp 3 lần (từ 7,25 triệu lên hơn 23 triệu người); đồng thời diện tích đất đai định cư tăng từ 4,4 triệu lên 7,8 triệu km², xấp xỉ diện tích toàn bộ châu Âu.

3. Tính cơ động xã hội của người Mỹ vào cuối thế kỷ XX được chứng minh qua các số liệu nào?
Số liệu trong văn bản chỉ ra rằng trong giai đoạn 1985–1990, gần 45% các gia đình trên đất Mỹ thay đổi chỗ ở (trong đó khoảng 10 triệu người chuyển vùng địa lý và 7 triệu người chuyển đến vùng Nam hoặc Tây). Riêng giai đoạn 1989–1990, có khoảng 41 triệu người Mỹ di chuyển chỗ ở. Về tỷ lệ đô thị hóa, sau một thế kỷ từ năm 1880, tỷ lệ dân cư sống tại thành phố và vùng ngoại vi đã tăng từ 25% lên 75,2%.

4. Khóa luận nêu ví dụ nào về tác động của các nhóm lợi ích sắc tộc đến chính sách đối ngoại Mỹ?
Văn bản nêu rõ nhóm vận động hành lang Do Thái đã thúc đẩy Tổng thống Bill Clinton thực thi chính sách bênh vực Israel và Tổng thống George W. Bush duy trì lập trường cứng rắn với người Palestine tại Trung Đông. Đồng thời, cộng đồng doanh nhân và người Mỹ gốc Việt đã kiên trì vận động để Chương trình tái định cư nhân đạo được tái khởi động vào năm 2005 cũng như góp phần cải thiện quan hệ thương mại Việt – Mỹ.

5. Cơ cấu dân số Hoa Kỳ theo cuộc điều tra năm 1980 bao gồm những thành phần nào?
Theo cuộc điều tra dân số năm 1980, trong tổng số 226,5 triệu dân Mỹ có: 26,5 triệu người da đen (chiếm 11,7%), 14,6 triệu người Hispanic (chiếm 6,4%), 1,4 triệu người Mỹ bản địa (chiếm 0,6%) và 3,5 triệu người Mỹ gốc Đông Nam Á (chiếm 1,5%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Sơn đã làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa các đặc trưng văn hóa – xã hội với quá trình hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Thông qua việc kết hợp các học thuyết kinh điển với tư liệu lịch sử từ thời thuộc địa đến sau Chiến tranh Lạnh, công trình khẳng định chính sách đối ngoại Mỹ luôn phản ánh các giá trị nội tại như chủ nghĩa cá nhân, tinh thần thực dụng, tính đa sắc tộc và tâm lý biệt lệ. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc của sinh viên ngành Quốc tế học, cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho việc tìm hiểu về đất nước và chính sách ngoại giao Hoa Kỳ.