Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu quan hệ Nhật Bản - Liên bang Nga xung quanh vấn đề tranh chấp lãnh thổ bốn đảo Kuril từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay (1945-2008)" do sinh viên Phạm Thị Vân thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Tiến Thuận tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (khóa học 2004-2008, hoàn thành tháng 5/2008). Công trình thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới và Lịch sử Quan hệ Quốc tế, tập trung nghiên cứu cuộc tranh chấp chủ quyền kéo dài hơn sáu thập niên giữa Liên Xô (nay là Liên bang Nga) và Nhật Bản.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

  • Vấn đề cốt lõi trong quan hệ song phương: Trong quan hệ quốc tế hiện đại, tranh chấp chủ quyền lãnh thổ là vấn đề phức tạp và nhạy cảm. Trở ngại lớn nhất ngăn cản việc ký kết Hiệp ước Hòa bình và bình thường hóa toàn diện quan hệ giữa Liên bang Nga và Nhật Bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay chính là vấn đề bốn đảo cực Nam quần đảo Kuril (phía Nhật Bản gọi là "Lãnh thổ phương Bắc").
  • Khoảng trống tư liệu học thuật trong nước: Mặc dù vấn đề này thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu, song tại thời điểm năm 2008, các công trình trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề một cách khái quát, tản mạn trên các bài báo, tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu, Tạp chí Nghiên cứu Nhật Bản, Tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam) hoặc chỉ được điểm qua trong một số giáo trình quan hệ quốc tế. Đề tài được thực hiện nhằm hệ thống hóa toàn diện và lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
  • Giá trị học thuật và thực tiễn: Nghiên cứu giúp tích lũy tri thức lịch sử quan hệ quốc tế, phục vụ công tác giảng dạy lịch sử; đồng thời mang lại giá trị thực tiễn trong việc nâng cao nhận thức về đấu tranh bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo của Việt Nam (tiêu biểu như hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tổng quan đặc điểm địa lý, tầm quan trọng chiến lược và nguồn gốc lịch sử - pháp lý nảy sinh tranh chấp xung quanh bốn đảo cực Nam quần đảo Kuril từ thời cận đại đến năm 1945.
  2. Tái hiện có hệ thống quá trình đàm phán giải quyết tranh chấp qua hai thời kỳ chính: thời kỳ Liên Xô (1945-1991, phân kỳ giai đoạn thập niên 1950-1960 và giai đoạn 1970-1991) và thời kỳ Liên bang Nga (1991-2008 dưới thời Tổng thống Boris Yeltsin và Vladimir Putin).
  3. Phân tích cơ sở lập trường, tương quan lợi ích chiến lược, những trở ngại chủ yếu và dự báo triển vọng đạt được một giải pháp nhân nhượng chung giữa hai quốc gia trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ ngoại giao và tiến trình đàm phán giữa Liên Xô/Liên bang Nga và Nhật Bản xung quanh vấn đề chủ quyền lãnh thổ bốn đảo cực Nam quần đảo Kuril.
  • Phạm vi không gian: Không gian quan hệ song phương Nga - Nhật gắn liền với khu vực địa lý bốn đảo Nam Kuril, đặt trong bối cảnh địa chính trị khu vực Đông Bắc Á và cục diện quan hệ quốc tế toàn cầu.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2008 (1945-2008). Nhằm đảm bảo tính lịch sử và hệ thống, tác giả mở rộng khảo sát các văn kiện phân định ranh giới từ giữa thế kỷ XIX (Hiệp ước Shimoda 1855, Hiệp ước Sankt Peterburg 1875, Hiệp ước Portsmouth 1905).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở phương pháp luận và khung tiếp cận

Đề tài được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các cách tiếp cận chuyên ngành lịch sử và quan hệ quốc tế:

  • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Tái hiện trung thực, liên tục tiến trình nảy sinh tranh chấp và các giai đoạn đàm phán ngoại giao giữa hai nước theo trình tự thời gian cụ thể.
  • Phương pháp nghiên cứu logic: Đi sâu phân tích, lý giải bản chất các mâu thuẫn, xem xét tác động của các nhân tố chủ quan và khách quan (cục diện Chiến tranh Lạnh, liên minh an ninh Nhật - Mỹ, mâu thuẫn Xô - Trung, sự sụp đổ của Liên Xô) chi phối lập trường và chính sách đối ngoại của mỗi bên.
  • Phương pháp liên ngành và tổng hợp: Vận dụng phương pháp phân tích quan hệ quốc tế, phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh văn kiện ngoại giao để đánh giá khách quan các thỏa thuận quốc tế.

Nguồn dữ liệu và tài liệu nghiên cứu

Nguồn tư liệu của khóa luận được khai thác từ các công trình nghiên cứu và văn kiện công bố trong nước:

  • Các chuyên khảo lịch sử quan hệ quốc tế: Công trình của tác giả Lê Văn Quang (Quan hệ quốc tế ở Đông Á trong lịch sử), Lê Phụng Hoàng (Lịch sử quan hệ quốc tế ở Đông Á từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến cuối Chiến tranh lạnh 1945-1997).
  • Các bài viết nghiên cứu chuyên sâu trên tạp chí học thuật: Bài viết của Hà Hồng Hải, Hoàng Giáp, Phan Dân, Lê Linh Lan trên Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế; bài viết của Nguyễn Thanh Hiển trên Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu.
  • Tư liệu báo chí và thông tin tư liệu: Tài liệu tham khảo đặc biệt (số 73 ngày 02/04/2001 về cuộc gặp cấp cao Irkutsk) và mục Thông tin tư liệu (ngày 16/09/2004) của Thông tấn xã Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về lãnh thổ bốn đảo Kuril và nguồn gốc nảy sinh tranh chấp

Chương 1 làm rõ các đặc điểm địa lý, giá trị chiến lược và nguồn gốc lịch sử của vùng lãnh thổ tranh chấp qua các thời kỳ:

1. Đặc điểm địa lý và tầm quan trọng chiến lược

Khu vực tranh chấp gồm bốn hòn đảo cực Nam của chuỗi hơn 30 đảo thuộc quần đảo Kuril (trải dài khoảng 1.200 km nối từ bán đảo Kamchatka đến đảo Hokkaido):

Tên đảo / Nhóm đảo Tên tiếng Nhật Diện tích / Đặc điểm
Iturup Etorofu 6.725 km² (chiếm phần lớn diện tích khu vực)
Kunashir Kunashiri 1.500 km²
Shikotan Shikotan 182 km²
Nhóm đảo Habomai Habomai Gồm các đảo nhỏ: Zeliony (45 km²), Polonski (20 km²), Lantilev (20 km²), Yuri (10 km²), Anuchina (5 km²) và các mỏm đá Shishki, Lisi, Demin, Signal
Tổng thể khu vực Lãnh thổ phương Bắc Tổng cộng 12 đảo và mỏm đá; tổng diện tích không quá 8.600 km²; điểm gần nhất (mỏm Shiusho thuộc Habomai) cách mũi Nasappy của Hokkaido chỉ 5 km
  • Về phía Liên Xô / Liên bang Nga: Vùng biển này án ngữ cửa ngõ ra vào biển Okhotsk, là tuyến đường hành lang an toàn quanh năm cho tàu chiến và tàu ngầm mang tên lửa chiến lược tiến ra Thái Bình Dương (do vùng biển phía Bắc bị đóng băng vào mùa đông). Sau khi Liên Xô tan rã, việc mất đi các trạm cảnh báo sớm ở Ukraine, Latvia, Litva, Azerbaijan và trạm Krasnoyarsk khiến hệ thống radar tại Kuril trở thành chốt tiền tiêu phòng thủ chiến lược đặc biệt quan trọng.
  • Về phía Nhật Bản: Khu vực mang lại lợi ích kinh tế lớn với nguồn suối nước nóng, khoáng sản (sa khoáng, quặng sắt, đồng, vàng) và một trong những ngư trường lớn nhất thế giới về cá tuyết, cá hồi. Hạm đội đánh bắt cá voi tại Shikotan từng kiểm soát 20% sản lượng cá voi thế giới. Về an ninh, khoảng cách dưới 5 km đặt đảo Hokkaido vào tầm kiểm soát quân sự trực tiếp nếu do phía đối địch nắm giữ.
                   TIẾN TRÌNH XÁC LẬP RANH GIỚI LỊCH SỬ
1855 (Shimoda)      : Phân định ranh giới giữa Iturup (Nhật) và Urup (Nga). Sakhalin công quản.
1875 (Sankt Peterburg): Nhật nhượng Sakhalin cho Nga để nhận trọn 18 đảo Kuril (từ Urup đến Shimushu).
1905 (Portsmouth)   : Nga nhượng lại nửa phía Nam đảo Sakhalin (từ vĩ tuyến 50°B) cho Nhật Bản.
1945 (Yalta/Potsdam): Thỏa thuận Đồng Minh chuyển giao toàn bộ Kuril và Nam Sakhalin cho Liên Xô.

2. Nguồn gốc nảy sinh tranh chấp từ Chiến tranh thế giới thứ hai

  • Cư dân bản địa sơ khai là người Ainu. Năm 1635, võ sĩ đạo Sironori đưa Nam Kuril lên bản đồ triều đại Tokugawa. Năm 1648, người Nga (Phê-đốt Pô-pốp) bắt đầu thám hiểm Kamchatka; các đoàn thám hiểm của Át-la-xốp (1697), Cô-dư-rép-xki (1711-1713), Evan E-vre-i-nốp (1720) và Span-be (1739) lần lượt lập bản đồ chuỗi đảo.
  • Các hiệp ước lịch sử (1855, 1875, 1905) đều ghi nhận bốn đảo Nam Kuril thuộc chủ quyền của Nhật Bản.
  • Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Thỏa thuận mật Yalta (tháng 2/1945) giữa ba cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh xác định điều kiện Liên Xô tham chiến chống Nhật là được tiếp nhận lại phần Nam Sakhalin và toàn bộ quần đảo Kuril.
  • Sau khi Liên Xô tuyên chiến (08/08/1945), Hồng quân chiếm đảo Shimshu ngày 18/08/1945 và hoàn tất kiểm soát toàn bộ chuỗi đảo vào cuối tháng 8/1945. Ngày 02/02/1946 và tháng 02/1947, Đoàn Chủ tịch Xô Viết Tối cao ra quyết định sáp nhập các đảo này vào lãnh thổ Liên Xô; đến năm 1949 toàn bộ cư dân Nhật Bản trên các đảo bị trục xuất.
  • Tranh cãi pháp lý bùng nổ tại Hòa ước San Francisco (1951): Điều 2(C) quy định Nhật Bản từ bỏ mọi quyền đối với quần đảo Kuril và Nam Sakhalin, nhưng văn bản không chỉ định quốc gia thụ hưởng và Liên Xô từ chối ký hòa ước. Nhật Bản và Mỹ sau đó tuyên bố khái niệm "quần đảo Kuril" trong hòa ước không bao gồm bốn đảo Nam Kuril vì các đảo này vốn thuộc chủ quyền lịch sử của Nhật theo Hiệp ước 1855.

Chương 2: Quá trình giải quyết tranh chấp

Chương 2 trình bày chi tiết tiến trình đàm phán ngoại giao qua các mốc lịch sử từ năm 1945 đến năm 2008:

1. Thời kỳ Liên Xô (1945-1991)

  • Giai đoạn thập niên 1950 - 1960:
    • Tháng 06/1955, đàm phán chính thức mở tại London giữa phái đoàn Matsumoto (Nhật Bản) và Malik (Liên Xô). Nhật Bản đưa ra "Kiến nghị 7 điểm" đòi lại Nam Sakhalin và quần đảo Kuril; Liên Xô yêu cầu bình thường hóa quan hệ trước khi bàn vấn đề lãnh thổ.
    • Phía Mỹ can thiệp bằng sức ép ngoại giao (Ngoại trưởng John Foster Dulles gửi công hàm ngày 07/09/1956 đe dọa Mỹ sẽ chiếm đảo Ryukyu nếu Tokyo nhượng bộ Liên Xô).
    • Ngày 19/10/1956, Thủ tướng Ichiro Hatoyama và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Nikolai Bulganin ký Tuyên bố chung Xô - Nhật: Chấm dứt tình trạng chiến tranh, lập lại quan hệ ngoại giao, hồi hương công dân Nhật, Liên Xô ủng hộ Nhật vào Liên Hợp Quốc và cam kết chuyển giao hai đảo Habomai và Shikotan cho Nhật Bản sau khi ký kết Hiệp ước Hòa bình.
    • Ngày 19/01/1960, Nhật Bản ký lại Hiệp ước Hợp tác và An ninh Hỗ tương với Mỹ. Ngày 27/01/1960, Liên Xô gửi Bị vong lục tuyên bố hủy bỏ điều khoản chuyển giao hai đảo trong Tuyên bố 1956, đặt điều kiện quân đội nước ngoài phải rút hoàn toàn khỏi Nhật Bản, đồng thời đơn phương phủ nhận sự tồn tại của vấn đề tranh chấp lãnh thổ.
  • Giai đoạn 1970 - 1991:
    • Tháng 10/1973, Thủ tướng Tanaka Kakuei thăm Moskva; hai bên ra Thông cáo chung thừa nhận việc giải quyết "các vấn đề chưa được giải quyết từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai".
    • Quan hệ rơi vào đóng băng sau khi Nhật ký Hiệp ước Hòa bình và Hữu nghị với Trung Quốc (tháng 12/1978, có điều khoản chống bá quyền) và việc Liên Xô đưa quân vào Afghanistan (1979). Đầu thập niên 1980, Thủ tướng Nakasone Yasuhiro tuyên bố Nhật Bản là "tàu sân bay không thể đánh chìm", Liên Xô bố trí phi đoàn MiG-23 tại Kuril.
    • Thời kỳ Mikhail Gorbachev với chính sách "Tư duy mới" (từ 1985): Ngoại trưởng Eduard Shevardnadze thăm Nhật (1986, 1989). Tháng 04/1991, Tổng thống Gorbachev thăm Tokyo ký 15 hiệp định hợp tác; phía Nhật hứa hẹn gói viện trợ 26 tỷ USD để đổi lấy việc giải quyết chủ quyền các hòn đảo, song bất thành do khủng hoảng nội bộ dẫn đến sự sụp đổ của Liên Xô vào tháng 12/1991.

2. Thời kỳ Liên bang Nga (1991-2008)

  • Giai đoạn Boris Yeltsin (1991-1999):
    • Nga kế thừa tư cách pháp lý của Liên Xô trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế - chính trị sâu sắc. Giai đoạn 1991-1993 dưới thời Ngoại trưởng Andrei Kozyrev mang khuynh hướng thân phương Tây, sau đó chuyển sang chính sách đối ngoại định hướng Á - Âu từ năm 1994.
    • Tháng 10/1993, Tổng thống Yeltsin thăm Tokyo ký Tuyên bố Tokyo, chính thức công nhận sự tồn tại của tranh chấp đối với bốn đảo (nêu đích danh Iturup, Kunashir, Shikotan, Habomai) và cam kết đàm phán dựa trên "nguyên tắc pháp luật và công lý".
  • Giai đoạn Vladimir Putin (2000-2008):
    • Tháng 03/2001, cuộc gặp cấp cao tại Irkutsk giữa Tổng thống V. Putin và Thủ tướng Yoshiro Mori dẫn tới Tuyên bố Irkutsk, xác nhận Tuyên bố chung năm 1956 vẫn là văn kiện cơ sở có hiệu lực pháp lý cho tiến trình đàm phán tiếp theo.

Chương 3: Những triển vọng cho một giải pháp cùng nhau nhân nhượng

Chương 3 phân tích tương quan lập trường và khả năng thỏa hiệp giữa hai quốc gia:

Tiêu chí Lập trường của Liên bang Nga Lập trường của Nhật Bản
Cơ sở pháp lý Căn cứ trên kết quả Chiến tranh thế giới thứ hai, Thỏa thuận Yalta 1945 và Hòa ước San Francisco 1951. Căn cứ trên Hiệp ước Shimoda 1855; khẳng định bốn đảo là lãnh thổ cố hữu chưa từng thuộc về Nga trước 1945.
Điều kiện chuyển giao Chỉ xem xét khả năng trao trả 2 đảo (Habomai, Shikotan) sau khi đã ký Hiệp ước Hòa bình (theo tinh thần Tuyên bố 1956). Yêu cầu công nhận chủ quyền đối với cả 4 đảo, hoặc xác lập lộ trình trao trả rõ ràng trước khi ký Hiệp ước Hòa bình.
Lợi ích chiến lược Giữ vững an ninh lối mở hạm đội ra Thái Bình Dương; thu hút đầu tư, công nghệ từ Nhật Bản để phát triển vùng Siberia và Viễn Đông. Mở rộng không gian sinh tồn, tiếp cận tài nguyên năng lượng, bảo đảm ngư trường đánh bắt hải sản và củng cố an ninh biên giới phía Bắc.
  • Những trở ngại chính: Sức ép từ chủ nghĩa dân tộc và dư luận nội bộ của cả hai nước; tâm lý không nhượng bộ lãnh thổ tại Nga; tính chất ràng buộc quân sự của liên minh an ninh Nhật - Mỹ (nguy cơ Mỹ thiết lập căn cứ quân sự trên các đảo nếu được trao trả).
  • Thuận lợi và triển vọng: Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế - năng lượng trong bối cảnh toàn cầu hóa; nỗ lực tìm kiếm giải pháp từng bước (hợp tác kinh tế chung, quy chế miễn thị thực cho cựu cư dân Nhật Bản thăm đảo) trên nguyên tắc cùng có lợi và nhân nhượng lẫn nhau.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm sáng tỏ nguồn gốc và diễn biến pháp lý: Khóa luận chứng minh tính chất phức tạp của tranh chấp bắt nguồn từ các lỗ hổng văn kiện quốc tế thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai (Thỏa thuận mật Yalta 1945 và việc thiếu quy định rõ ràng về quốc gia thụ hưởng trong Điều 2(C) của Hòa ước San Francisco 1951).
  2. Khái quát các mốc thỏa thuận cốt lõi: Làm rõ giá trị pháp lý mang tính nền tảng của Tuyên bố chung Xô - Nhật năm 1956 (văn kiện đầu tiên đề cập việc trao trả hai đảo Habomai và Shikotan) và Tuyên bố Tokyo năm 1993 (văn kiện đầu tiên xác nhận việc đàm phán giải quyết tranh chấp cả bốn đảo).
  3. Đánh giá toàn diện giá trị địa chiến lược: Khẳng định tranh chấp không đơn thuần là vấn đề diện tích 8.600 km² đất đảo, mà là cuộc cạnh tranh vị thế an ninh quân sự và quyền kiểm soát tuyến hàng hải chiến lược tại khu vực Đông Bắc Á.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Hai quốc gia cần tiếp tục duy trì cơ chế đối thoại cấp cao thường xuyên, kiên trì vận dụng nguyên tắc "cùng nhau nhân nhượng" thay vì giữ nguyên lập trường cứng rắn tuyệt đối.
  • Tách bạch từng bước giữa việc giải quyết các tranh chấp kinh tế - kỹ thuật (quyền đánh bắt hải sản, khai thác tài nguyên chung) với việc phân định chủ quyền tối hậu để xây dựng lòng tin ngoại giao.
  • Tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và kế thừa có chọn lọc các cam kết đã đạt được trong lịch sử đàm phán song phương.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa tư liệu lịch sử ngoại giao Nga - Nhật từ năm 1945 đến năm 2008 thành một công trình nghiên cứu chuyên đề độc lập, có cấu trúc chặt chẽ ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp đại học sư phạm.
  • Cung cấp cái nhìn đa chiều về chính sách đối ngoại của các nước lớn tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trong và sau Chiến tranh Lạnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Công trình được thực hiện ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp của sinh viên đại học; nguồn ngữ liệu nghiên cứu chủ yếu khai thác các tài liệu thứ cấp tiếng Việt (sách giáo trình, bài báo khoa học, bản tin thông tấn), chưa tiếp cận trực tiếp các nguồn văn kiện lưu trữ gốc bằng tiếng Nga và tiếng Nhật.
  • Hướng mở tiếp theo: Cập nhật các chuyển biến ngoại giao trong quan hệ Nga - Nhật ở các giai đoạn cầm quyền tiếp theo sau năm 2008; mở rộng so sánh mô hình giải quyết tranh chấp bốn đảo Kuril với các tranh chấp chủ quyền lãnh thổ khác tại khu vực Đông Bắc Á và Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Giảng viên, sinh viên các chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Đông phương học, Nhật Bản học, Nga học và Luật Quốc tế.
  • Nội dung tham khảo nổi bật:
    • Chương 1 là nguồn tham khảo hữu ích về hệ thống văn bản pháp lý phân định biên giới lịch sử giữa Nga và Nhật Bản từ năm 1855 đến năm 1951.
    • Chương 2 cung cấp nguồn dữ liệu chi tiết về quá trình thương lượng bản Tuyên bố chung năm 1956 và các cuộc đàm phán cấp cao thời kỳ 1991-2008.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn hòn đảo tranh chấp có tên gọi, diện tích và vị trí cụ thể như thế nào theo văn bản khóa luận?

Văn bản nêu rõ bốn hòn đảo/nhóm đảo gồm:

  • Iturup (Etorofu): Diện tích 6.725 km².
  • Kunashir (Kunashiri): Diện tích 1.500 km² (hai đảo này chiếm 90% diện tích tranh chấp).
  • Shikotan: Diện tích 182 km².
  • Nhóm đảo Habomai: Gồm đảo Zeliony (45 km²), Polonski (20 km²), Lantilev (20 km²), Yuri (10 km²), Anuchina (5 km²) và các mỏm đá Shishki, Lisi, Demin, Signal. Tổng diện tích toàn bộ khu vực không quá 8.600 km²; điểm gần nhất cách mũi Nasappy của đảo Hokkaido (Nhật Bản) chỉ 5 km.

2. Nội dung cốt lõi của Tuyên bố chung Xô - Nhật năm 1956 về vấn đề lãnh thổ là gì?

Tuyên bố ký ngày 19/10/1956 quy định việc chấm dứt tình trạng chiến tranh, lập lại quan hệ ngoại giao, trao đổi tù binh và cam kết Liên Xô sẽ trao trả hai đảo Habomai và Shikotan cho Nhật Bản sau khi hai nước ký kết Hiệp ước Hòa bình chính thức.

3. Nguyên nhân nào khiến Liên Xô rút lại lời hứa trao trả hai đảo vào năm 1960?

Ngày 19/01/1960, Nhật Bản ký lại Hiệp ước Hợp tác và An ninh Hỗ tương với Mỹ cho phép quân đội Mỹ tiếp tục đóng quân trên lãnh thổ Nhật. Đáp lại, trong Bị vong lục ngày 27/01/1960, Liên Xô tuyên bố sẽ không trao trả hai đảo Habomai và Shikotan trừ khi toàn bộ quân đội nước ngoài rút khỏi Nhật Bản và Hiệp ước Hòa bình được ký kết, đồng thời phủ nhận sự tồn tại của tranh chấp lãnh thổ.

4. Tại sao Hòa ước San Francisco năm 1951 lại để lại khoảng trống pháp lý cho tranh chấp?

Điều 2(C) của Hòa ước quy định Nhật Bản từ bỏ mọi quyền đối với quần đảo Kuril và Nam Sakhalin nhưng không nêu rõ chủ quyền thuộc về quốc gia nào (Liên Xô từ chối ký hòa ước), đồng thời không định nghĩa ranh giới địa lý cụ thể của "quần đảo Kuril", tạo cơ sở để Nhật Bản và Mỹ cho rằng bốn đảo Nam Kuril không thuộc phạm vi các đảo bị từ bỏ.

5. Đề xuất tài chính nào từng được Nhật Bản đưa ra trong chuyến thăm của Tổng thống Gorbachev vào tháng 04/1991?

Nhận thấy tình hình khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng của Liên Xô, phía Nhật Bản đã đưa ra đề xuất viện trợ trọn gói trị giá 26 tỷ USD để đổi lấy việc giải quyết tranh chấp và trao trả các hòn đảo, tuy nhiên cuộc đàm phán không đạt kết quả do khủng hoảng chính trị nội bộ của Liên Xô.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Thị Vân đã phác thảo toàn diện bức tranh lịch sử và ngoại giao xung quanh cuộc tranh chấp bốn đảo Nam Kuril giữa Liên Xô/Liên bang Nga và Nhật Bản giai đoạn 1945-2008. Tác phẩm làm rõ bản chất mâu thuẫn đan xen giữa lịch sử, pháp lý quốc tế và lợi ích chiến lược quân sự - kinh tế của hai cường quốc Đông Bắc Á. Đây là công trình tổng thuật có giá trị tư liệu tốt cho việc nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế thời kỳ Chiến tranh Lạnh và hậu Chiến tranh Lạnh.