Tổng quan luận án
Sau Chiến tranh lạnh, khu vực châu Á - Thái Bình Dương có sự chuyển dịch sâu sắc về địa chính trị khi trật tự hai cực tan rã và Mỹ trở thành siêu cường duy nhất. Tuy nhiên, vị thế này ngày càng đứng trước sự cạnh tranh từ sự trỗi dậy của Trung Quốc về cả sức mạnh cứng lẫn sức mạnh mềm. Trong quan hệ quốc tế, tương tác giữa nước lớn và nước nhỏ thường mang tính bất đối xứng, khi các nước lớn có xu hướng lấn lướt và chi phối, còn các nước nhỏ dễ rơi vào thế bị động. Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: Liệu một tổ chức khu vực gồm các quốc gia vừa và nhỏ, liên kết theo mô hình liên chính phủ và chưa có cơ chế lãnh đạo nhóm như ASEAN có duy trì được tính chủ động trong quan hệ với siêu cường Mỹ hay không, và nếu có thì sự điều chỉnh đó diễn ra như thế nào trên thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là phân tích và làm rõ những điều chỉnh của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh đến thời điểm nghiên cứu. Để đạt được mục tiêu tổng quát, tác giả xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ những nội dung ASEAN đã điều chỉnh trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh.
- Phân tích cách thức ASEAN triển khai trên thực tế những nội dung điều chỉnh đó.
- Tìm hiểu nguyên nhân bên trong và bên ngoài dẫn tới việc ASEAN thực hiện các điều chỉnh này.
- Đánh giá tác động của sự thay đổi đối với bản thân quan hệ ASEAN - Mỹ, đối với ASEAN, đối với Mỹ và quan hệ quốc tế tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là phản ứng của các cường quốc khác.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là sự điều chỉnh quan hệ đối ngoại của ASEAN với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh. Do ASEAN chưa có chính sách đối ngoại chung mà duy trì quan hệ đối ngoại (external relations) thông qua nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp vào công việc nội bộ, luận án xem xét ASEAN với tư cách một thực thể thống nhất, đồng thời kết hợp khảo sát hành vi đối ngoại trên cả bình diện song phương và đa phương.
Về phạm vi không gian, quan hệ ASEAN - Mỹ được đặt trong khu vực địa lý châu Á - Thái Bình Dương, bao gồm toàn bộ Đông Á, bờ Tây Thái Bình Dương, vùng đảo Thái Bình Dương và châu Đại Dương, nơi đan xen lợi ích chiến lược của các cường quốc gồm Mỹ, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Về phạm vi thời gian, luận án tập trung vào 25 năm từ sau Chiến tranh lạnh (1991) đến thời điểm nghiên cứu, phân chia thành ba giai đoạn chính dựa trên hai mốc lịch sử:
- Giai đoạn 1991 - 1999: Mốc năm 1999 đánh dấu việc ASEAN hoàn thành quá trình phát triển về lượng, mở rộng từ ASEAN-6 thành ASEAN-10, làm thay đổi cấu trúc lợi ích và định hướng đối ngoại.
- Giai đoạn 1999 - 2008: Mốc năm 2008 đánh dấu sự biến đổi về chất khi Hiến chương ASEAN chính thức có hiệu lực, mang lại tư cách pháp nhân cho tổ chức, đồng thời trùng với thời điểm chính quyền Tổng thống Barack Obama bắt đầu điều chỉnh chính sách tích cực hơn đối với Đông Nam Á.
- Giai đoạn từ năm 2008 đến nay, kèm theo phần dự báo triển vọng quan hệ đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài thành ba nhóm tiếp cận chính:
Nhóm nghiên cứu về quan hệ ASEAN - Mỹ trong và sau Chiến tranh lạnh:
- Michael Leifer trong tác phẩm Selected Works on Southeast Asia (do Chin Kin Wah và Leo Suryadinata tuyển chọn, NXB Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Singapore, 2005) đã phân tích quan hệ song phương của 5 nước sáng lập ASEAN với Mỹ trong chiến tranh Việt Nam, chỉ ra sự khác biệt về mức độ hợp tác: Thái Lan và Philippines là đồng minh truyền thống hỗ trợ quân sự trực tiếp; Singapore làm căn cứ hậu cần; Malaysia hỗ trợ huấn luyện cảnh sát; Indonesia duy trì lập trường trung lập ngoại giao.
- GS. Nguyễn Thiết Sơn với Quan hệ Hoa Kỳ - ASEAN 2001-2020 (NXB Từ điển Bách khoa, 2012) nghiên cứu thực trạng và triển vọng nhưng tiếp cận thiên về phía Mỹ, không phân kỳ giai đoạn theo các bước chuyển của quan hệ và không tập trung vào toan tính của ASEAN.
- PGS.TS Lê Văn Anh với Quan hệ Mỹ - ASEAN (1967 – 1997): Lịch sử và triển vọng (NXB Từ điển Bách khoa, 2009) phân kỳ thành ba giai đoạn (1967-1977, 1977-1991, 1991-1997) nhưng phạm vi nghiên cứu chỉ dừng lại ở năm 1997.
- Tác giả Trần Lê Minh Trang (2001) trong công trình Quan hệ ASEAN - Mỹ từ những năm đầu thập niên 90 đến nay phân chia giai đoạn 1991-1995 và 1995-2001 nhưng chưa phản ánh đúng mốc chuyển biến chiến lược và thiếu vắng phân tích lợi ích của ASEAN.
- Luận văn Thạc sỹ của Vũ Thị Lan Hương (2010) khảo sát quan hệ từ 2000 đến 2010 theo nhiệm kỳ của George W. Bush và Barack Obama nhưng lại tiếp cận theo chính sách của từng nước thành viên riêng rẽ thay vì xem xét ASEAN như một thực thể.
- Các tài liệu ngắn của Trung tâm nghiên cứu Đông - Tây như Overview of ASEAN - US relations (2013) và US - ASEAN mang tính chất tóm lược chính sách.
Nhóm nghiên cứu chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Đông Nam Á và ASEAN:
- TS. Lê Khương Thùy với Chính sách của Hoa Kỳ đối với ASEAN: Trong và sau Chiến tranh lạnh (NXB Khoa học xã hội, 2003) chia giai đoạn 1967-1975, 1975-1991 và 1991-1995.
- Các bài viết học thuật của Phạm Cao Cường (2005), Lê Đình Tĩnh và Bùi Quốc Khánh (2013), John West (2014), Bonnie S. Glaser xem xét chiến lược "xoay trục", "tái cân bằng" nhưng chỉ phân tích một chiều từ phía Washington.
Nhóm nghiên cứu tiếp cận từ góc độ ASEAN và phản ứng khu vực:
- PGS. Trần Khánh (chủ biên, 2014) trong Hợp tác và cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á ba thập niên đầu sau Chiến tranh lạnh phân tích phản ứng chiến lược của ASEAN trong việc thúc đẩy quan hệ đối tác với Mỹ.
- Peter A. Petri và Michael G. Plummer (2014) trong ASEAN centrality and the ASEAN - US economic relationship nhấn mạnh vai trò trung tâm của ASEAN qua liên kết kinh tế như TPP, RCEP và các FTA.
- Amitav Acharya (2011) với ASEAN’s Dilemma: Courting Washington without Hurting Beijing chỉ ra thế tiến thoái lưỡng nan của ASEAN trước sự cạnh tranh Mỹ - Trung và việc Mỹ can dự qua Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS).
- Các nghiên cứu của Evelyn Goh (2013), Michael Leifer (1989), Rizal Sukma (2010), Nguyễn Thu Mỹ (2010), Hoàng Đình Nhàn (2009) và Satu Limaye (2016) trên tạp chí The Diplomat.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Các công trình trước đây đa phần tiếp cận một chiều từ phía Mỹ, xem xét quan hệ song phương Mỹ - Trung, hoặc chỉ đánh giá phản ứng của ASEAN trong từng giai đoạn ngắn và vụ việc đơn lẻ. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về sự chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh đến nay dưới góc độ của chính tổ chức ASEAN.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và tư tưởng Hồ Chí Minh. Khung lý thuyết phân tích chính sách đối ngoại được xây dựng dựa trên các quan niệm chuẩn mực:
- Khái niệm của Từ điển Thuật ngữ Ngoại giao Việt - Anh - Pháp (Học viện Ngoại giao) và quan điểm của Lion Noel về nghệ thuật chỉ đạo quan hệ quốc tế.
- Định nghĩa mở rộng của Christopher Hill: chính sách đối ngoại là chuỗi hành động nhằm tối đa hóa lợi ích của một thực thể chính trị đơn nhất hoặc quốc gia.
- Mối quan hệ biện chứng giữa đối nội và đối ngoại, trong đó chính sách đối ngoại phục tùng chính sách đối nội và phục vụ lợi ích dân tộc.
- Bốn nhóm tham biến phân tích chính sách đối ngoại: môi trường quốc tế; môi trường trong nước; nội dung chính sách (mục tiêu, nhiệm vụ, phương châm); công cụ thực hiện (chính trị - ngoại giao, quân sự, kinh tế).
Đối với trường hợp ASEAN, do tính chất liên chính phủ chưa có chính sách đối ngoại chung, luận án xây dựng khái niệm "sự phối hợp đối ngoại". Quá trình phối hợp này dựa trên nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp vào công việc nội bộ, hình thành nên lập trường chung và định hướng đối ngoại được ghi nhận trong Thông cáo chung của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM) và Hội nghị Cấp cao ASEAN (ASEAN Summit).
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy trong quan hệ quốc tế:
- Phương pháp lịch sử và logic: tái hiện tiến trình tương tác ASEAN - Mỹ theo trật tự thời gian gắn liền với biến chuyển của hệ thống quốc tế.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: xử lý các văn kiện pháp lý và thông cáo chính trị.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: so sánh quan hệ giữa các giai đoạn lịch sử (trước và sau Chiến tranh lạnh, trước và sau các mốc 1999 và 2008) để làm nổi bật sự điều chỉnh về lượng và chất.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: tác giả trực tiếp trao đổi với các học giả, chính trị gia tại các hội thảo quốc tế liên quan.
Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm các văn kiện chính thức của ASEAN (Thông cáo chung AMM, Tuyên bố Hội nghị Cấp cao, Hiến chương ASEAN), Tuyên bố chung tại các Hội nghị Cấp cao ASEAN - Mỹ, các báo cáo chiến lược của Mỹ, cùng hệ thống sách báo, tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn dẫn đến các quyết định điều chỉnh của ASEAN. Về mặt thực tiễn lịch sử giai đoạn 1967 - 1991:
- Giai đoạn 1967 - 1977: ASEAN-5 duy trì mức độ phụ thuộc lớn vào Mỹ về kinh tế và ô bảo hộ an ninh nhằm phục vụ chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản. Trong giai đoạn 1968 - 1970, Mỹ viện trợ cho các nước ASEAN khoảng 2 tỷ USD. Đến năm 1975, đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Mỹ chiếm 20% tổng FDI vào ASEAN. Kim ngạch thương mại song phương tăng từ 4,5 tỷ USD năm 1973 lên 9,5 tỷ USD năm 1976 và đạt 10,9 tỷ USD năm 1977. Sau khi Mỹ thất bại tại Việt Nam, ASEAN từng bước điều chỉnh sang lập trường tự chủ hơn thông qua Tuyên bố ZOPFAN (1971) và Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á - TAC (1976).
- Giai đoạn 1977 - 1991: Mỹ và ASEAN thiết lập cơ chế đối thoại đa phương đầu tiên tại Manila vào tháng 9/1977. Khi vấn đề Campuchia bị quốc tế hóa từ năm 1979, Mỹ phối hợp cùng ASEAN cô lập Việt Nam. Ngân sách quân sự của các nước ASEAN năm 1980 đạt 5,5 tỷ USD, tăng 45% so với năm 1979 và gấp đôi năm 1975. Đồng thời, tỷ trọng của kinh tế Mỹ trong tổng sản phẩm thế giới giảm từ gần 40% (giai đoạn 1945 - 1950) xuống còn 23% vào cuối thập niên 1980; nợ nước ngoài của Mỹ tăng từ 263 tỷ USD năm 1988 lên 285 tỷ USD năm 1989.
| Chỉ tiêu / Dữ kiện lịch sử |
Thời điểm / Giai đoạn |
Giá trị ghi nhận trong văn bản |
| Viện trợ của Mỹ cho các nước ASEAN |
1968 - 1970 |
Khoảng 2 tỷ USD |
| Tỷ trọng FDI của Mỹ trong tổng FDI vào ASEAN |
1975 |
20% |
| Kim ngạch thương mại hai chiều ASEAN - Mỹ |
1973; 1976; 1977 |
4,5 tỷ USD; 9,5 tỷ USD; 10,9 tỷ USD |
| Ngân sách quốc phòng của các nước ASEAN |
1980 |
5,5 tỷ USD (tăng 45% so với năm 1979) |
| Tỷ trọng kinh tế Mỹ trong sản lượng thế giới |
1945 - 1950; cuối 1980s |
Giảm từ gần 40% xuống còn 23% |
| Nợ nước ngoài của chính phủ Mỹ |
1988; 1989 |
263 tỷ USD; 285 tỷ USD |
| Tăng trưởng GDP các nước Đông Nam Á |
Thập niên 1990 |
Singapore 10,1%; Việt Nam 9,5%; Indonesia 7,8%; Malaysia 7,4%; Thái Lan 6,8% |
| Quy mô dân số và GDP khối ASEAN-10 |
Đầu thế kỷ XXI |
Dân số trên 600 triệu người; GDP 2.310 tỷ USD |
| Đầu tư FDI của Trung Quốc vào ASEAN |
1999 - 2000 |
Tăng 50% (từ 72 triệu USD lên 108 triệu USD) |
| Tốc độ tăng trưởng GDP của Trung Quốc |
2009; 2001 - 2009 |
Đạt 8,7% năm 2009; trung bình 7 - 8%/năm |
| Ngân sách quốc phòng Trung Quốc công bố |
2006; 2007; 2008; 2010; 2014 |
36 tỷ USD; 45 tỷ USD; 58 tỷ USD; 71 tỷ USD; 131,57 tỷ USD (808,23 tỷ NDT) |
Về bối cảnh sau Chiến tranh lạnh, sự dịch chuyển cán cân quyền lực diễn ra rõ nét với sự trỗi dậy của Trung Quốc: trở thành nước thu hút FDI lớn nhất thế giới năm 2002; GDP vượt Anh năm 2005, vượt Đức trở thành nền kinh tế thứ ba thế giới năm 2008 và vượt Nhật Bản lên vị trí thứ hai năm 2010; dự trữ ngoại hối năm 2010 vượt 2,65 nghìn tỷ USD. Tương ứng, chi phí quốc phòng Trung Quốc giai đoạn 1990 - 2005 tăng bình quân 15,36%/năm. Trước bối cảnh đó, các chính quyền Tổng thống Mỹ (Bill Clinton, George W. Bush và Barack Obama với chiến lược "Quay trở lại châu Á") đều điều chỉnh chính sách nhằm can dự sâu hơn vào Đông Nam Á.
Chương 2: ASEAN điều chỉnh quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh
Chương 2 phân tích cụ thể các nội dung và phương thức điều chỉnh quan hệ của ASEAN:
- Điều chỉnh về lập trường chung: ASEAN tích cực vận động Mỹ ủng hộ quá trình mở rộng thành viên từ ASEAN-6 thành ASEAN-10 và lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN; thúc đẩy hợp tác sâu rộng về kinh tế và các vấn đề an ninh phi truyền thống; tìm kiếm sự thừa nhận và ủng hộ của Mỹ đối với vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực.
- Điều chỉnh về nội dung quan hệ qua ba giai đoạn:
- Giai đoạn 1991 - 1999: ASEAN thể hiện tính độc lập, tự chủ cao hơn sau khi giải quyết vấn đề Campuchia qua Hiệp định Paris (1991), đồng thời từng bước kết nạp Việt Nam (1995), Lào, Myanmar (1997) và Campuchia (1999).
- Giai đoạn 1999 - 2008: ASEAN đẩy mạnh hợp tác với Mỹ trên một số lĩnh vực thực chất, đặc biệt là an ninh chống khủng bố sau sự kiện ngày 11/9/2001 và thương mại song phương.
- Giai đoạn từ 2008 đến nay: Chuyển sang hợp tác toàn diện; nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược năm 2012 tại cuộc gặp Cấp cao lần thứ 4; thiết lập cơ chế Hội nghị Thượng đỉnh thường niên ASEAN - Mỹ.
- Điều chỉnh về phương thức triển khai:
- Quan hệ song phương: Các nước thành viên ASEAN phân hóa thành ba nhóm nước trong quan hệ với Mỹ (nhóm đồng minh hiệp ước truyền thống gồm Thái Lan, Philippines; nhóm đối tác toàn diện, đối tác hợp tác chặt chẽ; nhóm duy trì quan hệ thận trọng hơn).
- Quan hệ đa phương: ASEAN chủ động lôi kéo Mỹ tham gia vào các cơ chế đa phương do ASEAN giữ vai trò trung tâm như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF, thành lập năm 1993), Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+), và Hội nghị Hậu Bộ trưởng Ngoại giao (PMC).
Chương 3: Đánh giá và dự báo triển vọng ASEAN điều chỉnh quan hệ với Mỹ đến năm 2020
Chương 3 tổng kết các thành công và thách thức trong tiến trình điều chỉnh chính sách của ASEAN, khẳng định xu hướng tăng cường tính tự chủ và lôi kéo Mỹ can dự có trách nhiệm là quyết sách đúng đắn. Luận án xây dựng ba kịch bản triển vọng cho quan hệ ASEAN - Mỹ đến năm 2020:
- Kịch bản 1: ASEAN ngả theo Mỹ chống Trung Quốc. Khả năng này thấp do sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các nước Đông Nam Á với Trung Quốc rất lớn.
- Kịch bản 2: ASEAN lạnh nhạt hơn trong quan hệ với Mỹ và nghiêng nhiều hơn về phía Trung Quốc. Kịch bản này khó xảy ra vì các nước thành viên đều có nhu cầu cân bằng quyền lực để bảo vệ chủ quyền.
- Kịch bản 3: ASEAN tiếp tục giữ vị trí cân bằng tương đối trong quan hệ với Mỹ - Trung Quốc và vươn lên đóng vai trò trung tâm trong kiến trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang định hình. Đây là kịch bản có tính khả thi cao nhất và mang lại lợi ích bền vững nhất cho khối.
Từ các kịch bản trên, luận án đưa ra các nhóm khuyến nghị chính sách cho Việt Nam:
- Trong quan hệ với các nước lớn nói chung: Giữ vững định hướng độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, tránh rơi vào thế đối đầu hay bị lôi kéo vào các liên minh bài xích lẫn nhau.
- Trong quan hệ với Mỹ: Tận dụng các cơ hội hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và phối hợp xử lý an ninh hàng hải tại Biển Đông; tránh trở thành mắt xích trong tuyến bao vây quân sự của Mỹ đối với các nước khác.
- Trong quan hệ với ASEAN: Tích cực đóng góp củng cố đoàn kết nội khối, nâng cao năng lực ứng phó tập thể, cùng các thành viên duy trì nguyên tắc đồng thuận và phát huy vai trò người cầm lái của ASEAN trong các thể chế khu vực.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới trên các phương diện lý luận, học thuật và thực tiễn:
- Đóng góp về phương pháp luận và lý thuyết: Luận án vận dụng lý thuyết chính sách đối ngoại và khung phân tích chính sách đối ngoại vào việc xem xét quan hệ đối ngoại của một tổ chức khu vực liên chính phủ. Luận án giải quyết được nghịch lý giữa việc ASEAN chưa có chính sách đối ngoại chung với thực tiễn phối hợp đối ngoại hiệu quả dựa trên đồng thuận, chỉ ra cơ chế chuyển hóa lợi ích quốc gia thành lập trường chung của khối.
- Đóng góp về mặt học thuật: Đây là công trình nghiên cứu có tính hệ thống đầu tiên trong nước làm rõ sự chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với siêu cường Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh. Luận án khẳng định các quốc gia vừa và nhỏ không hoàn toàn ở thế bị động mà có thể ứng xử khôn khéo, tận dụng cạnh tranh giữa các nước lớn để tối ưu hóa lợi ích an ninh và phát triển.
- Đóng góp về thực tiễn và chính sách: Hệ thống hóa toàn diện các giai đoạn điều chỉnh chính sách đối ngoại của ASEAN với Mỹ; xây dựng ba kịch bản phát triển quan hệ đến năm 2020; cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất các khuyến nghị chính sách đối ngoại cụ thể cho Việt Nam trong việc xử lý mối quan hệ tam giác Việt Nam - ASEAN - Mỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, do ASEAN duy trì nguyên tắc hoạt động liên chính phủ dựa trên sự đồng thuận và không can thiệp nội bộ, việc tiếp cận từ góc độ của cả khối gặp khó khăn khi phân tích các bất đồng quan điểm chưa được công khai giữa các nước thành viên. Phần lớn dữ liệu dựa trên các văn kiện ngoại giao chính thức như thông cáo chung, tuyên bố báo chí nên chưa phản ánh toàn diện các cuộc thảo luận kín. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu thời gian của luận án có điểm dừng dự báo đến năm 2020.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào:
- Đánh giá sự điều chỉnh chính sách của ASEAN trong quan hệ với Mỹ giai đoạn sau năm 2020, đặc biệt dưới tác động của sự thay đổi chính quyền tại Mỹ và chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương mới.
- Khảo sát sâu hơn sự tác động của các hiệp định kinh tế đa phương thế hệ mới (như CPTPP, RCEP) và tranh chấp chủ quyền Biển Đông đối với mức độ cố kết nội khối của ASEAN trong quan hệ với Mỹ và Trung Quốc.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành phục vụ trực tiếp cho các nhóm đối tượng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên theo học chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học và chuyên sâu về Nghiên cứu ASEAN tại các học viện, trường đại học.
- Cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên phân tích chính trị đối ngoại tại các cơ quan nghiên cứu quốc tế.
- Các nhà hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc tham mưu xây dựng chiến lược ứng xử với các nước lớn và thúc đẩy hợp tác trong khuôn khổ Cộng đồng ASEAN.
Nội dung đáng chú ý nhất để tham khảo là khung phân tích sự phối hợp đối ngoại của tổ chức liên chính phủ tại Chương 1, hệ thống tư liệu lịch sử về quá trình điều chỉnh quan hệ theo ba giai đoạn tại Chương 2, cùng ba kịch bản dự báo và các khuyến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
Luận án căn cứ vào đâu để chia tiến trình điều chỉnh của ASEAN thành ba giai đoạn?
Tác giả dựa trên hai mốc phát triển nội tại của ASEAN: năm 1999 hoàn tất mở rộng từ ASEAN-6 thành ASEAN-10, làm thay đổi cấu trúc lợi ích và tính đa dạng chính trị; năm 2008 Hiến chương ASEAN chính thức có hiệu lực mang lại tư cách pháp nhân cho tổ chức, đồng thời trùng khớp với việc Mỹ chuyển đổi chính sách đối ngoại sang hướng can dự tích cực tại châu Á - Thái Bình Dương.
Luận giải của tác giả về vị thế của các nước vừa và nhỏ trong quan hệ với siêu cường là gì?
Tác giả bác bỏ quan điểm cho rằng các nước nhỏ luôn ở thế hoàn toàn bị động và bị áp đặt trước nước lớn. Thông qua trường hợp ASEAN, luận án chứng minh tập hợp các quốc gia vừa và nhỏ có thể chủ động phối hợp lập trường, thiết lập các cơ chế đa phương để giữ cân bằng nước lớn và tối đa hóa lợi ích của khối.
Vì sao ASEAN chưa có chính sách đối ngoại chung nhưng vẫn điều chỉnh được quan hệ với Mỹ?
ASEAN hoạt động theo nguyên tắc liên chính phủ, chưa chuyển giao chủ quyền để hình thành một chính sách đối ngoại chung duy nhất. Tuy nhiên, thông qua cơ chế tham vấn và nguyên tắc đồng thuận, các nước thành viên tiến hành "phối hợp đối ngoại" để đưa ra các lập trường chung và định hướng đối ngoại thống nhất, thể hiện qua các Thông cáo chung AMM và Tuyên bố Cấp cao.
Nội dung cốt lõi của ba kịch bản quan hệ ASEAN - Mỹ đến năm 2020 là gì?
Ba kịch bản gồm: (1) ASEAN ngả theo Mỹ chống lại Trung Quốc; (2) ASEAN lạnh nhạt với Mỹ và nghiêng về phía Trung Quốc; (3) ASEAN duy trì vị trí cân bằng tương đối giữa Mỹ và Trung Quốc, tiếp tục giữ vai trò trung tâm khu vực. Luận án đánh giá kịch bản thứ ba có tính khả thi và bền vững nhất.
Khuyến nghị cốt lõi của tác giả dành cho chính sách đối ngoại của Việt Nam là gì?
Việt Nam cần kiên định đường lối độc lập tự chủ, không tham gia liên minh quân sự chống nước khác, khéo léo cân bằng quan hệ với các nước lớn, đồng thời tích cực củng cố đoàn kết nội khối ASEAN để bảo đảm không bị rơi vào tình thế đối đầu trong cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung.
Kết luận
Luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống về sự chủ động điều chỉnh của ASEAN trong quan hệ với Mỹ từ sau Chiến tranh lạnh đến nay. Bằng việc xây dựng khung lý thuyết phân tích sự phối hợp đối ngoại của một tổ chức liên chính phủ, tác giả đã làm rõ quá trình chuyển dịch của ASEAN từ vị thế phụ thuộc sang độc lập, tự chủ và tích cực lôi kéo Mỹ can dự vào cấu trúc khu vực. Các phân tích thực tiễn và kịch bản dự báo trong công trình cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như quá trình hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với ASEAN và các cường quốc.