Tài Liệu Tham Khảo Về Chuyên Đề Triết Học Phương Đông Cổ Đại

Chuyên đề Khám Phá Chuyên Đề Triết Học Phương Đông Cổ Đại, tiếp cận liên ngành, kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao trong chuyên ngành

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tham khảo

2022

91
10
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC, LỊCH SỬ TRIẾT HỌC

1.1. Khái lược và đối tượng nghiên cứu của triết học

1.2. Khái lược và đối tượng nghiên cứu của lịch sử triết học

1.3. Những đặc điểm chung có tính qui luật của sự hình thành, phát triển lịch sử triết học và phân kỳ lịch sử triết học

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG CỔ ĐẠI TIÊU BIỂU

2.1. Khái quát điều kiện ra đời của triết học cổ đại Ấn Độ

2.2. Triết học cổ đại Ấn Độ

2.2.1. Triết học Phật giáo

2.2.2. Triết học Samkhya

2.2.3. Triết học Mimansa

2.2.4. Triết học Vedanta

2.2.5. Triết học Yoga

2.2.6. Triết học Nyaya – Vaisesika

2.2.7. Triết học Jaina

2.2.8. Triết học Lokayata

2.3. Khái quát điều kiện ra đời của triết học cổ đại Trung Quốc

2.4. Triết học cổ đại Trung Quốc

2.4.1. Triết học Đạo gia

2.4.2. Triết học Mặc gia

2.4.3. Triết học Pháp gia

2.4.4. Triết học Âm – Dương gia

2.4.5. Triết học Ngũ hành gia

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG MỘT SỐ TRƯỜNG PHÁI TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG CỔ ĐẠI TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

3.1. Những đặc điểm cơ bản và một số nhận xét rút ra

3.2. Một số đặc điểm của triết học cổ đại Ấn Độ

3.3. Một số đặc điểm của triết học cổ đại Trung Quốc

3.4. Một số nhận xét rút ra

3.5. Giá trị triết học Phương Đông cổ đại trong giai đoạn hiện nay

3.6. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

3.7. Giáo dục đạo đức, bản lĩnh chính trị cho thanh niên

3.8. Vận dụng vào việc quản lý nhà nước ở Việt Nam hiện nay

3.9. Vận dụng vào việc tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khái luận về triết học lịch sử triết học

Triết học được xem là một hình thái ý thức xã hội ra đời từ khoảng thế kỷ VIII – VI TCN, cả ở phương Đông và phương Tây. Triết học phương Đông được khởi nguồn từ những nền văn minh cổ đại, trong đó triết học cổ đại Ấn Độtriết học cổ đại Trung Quốc đóng vai trò quan trọng. Các nhà triết học thời kỳ này thường được gọi là các nhà thông thái, với những tri thức phong phú về tự nhiên và xã hội. Một trong những đặc điểm nổi bật của triết học phương Đông là sự liên kết chặt chẽ giữa triết học và văn hóa, xã hội. Sự phát triển của triết học không chỉ phản ánh tư duy của con người mà còn là sản phẩm của bối cảnh lịch sử cụ thể. Theo quan điểm mácxít, triết học là hệ thống lý luận chung nhất của con người về thế giới, vai trò và vị trí của con người trong đó. Trong bối cảnh hiện đại, việc nghiên cứu triết học cổ đại giúp nhận thức rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của các phương pháp nhận thức khoa học.

1.1. Khái lược và đối tượng nghiên cứu của triết học

Triết học được hiểu là một hoạt động tinh thần biểu hiện khả năng nhận thức và đánh giá của con người. Các nhà triết học thời kỳ cổ đại đã đặt ra những câu hỏi về sự tồn tại, giá trị và bản chất của thế giới. Đối tượng nghiên cứu của triết học đã thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử. Ngay từ khi ra đời, triết học được xem là hình thái cao nhất của tri thức, bao hàm tri thức về tất cả các lĩnh vực. Sự phát triển của khoa học đã dẫn đến việc triết học ngày càng thu hẹp đối tượng nghiên cứu của mình, tập trung vào những vấn đề cơ bản của bản thể luận và nhận thức luận. Triết học không chỉ đơn thuần là một lĩnh vực học thuật mà còn là một công cụ để con người hiểu và giải thích thế giới xung quanh.

1.2. Khái lược và đối tượng nghiên cứu của lịch sử triết học

Lịch sử triết học nghiên cứu sự phát triển của tư tưởng triết học qua các giai đoạn lịch sử. Đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là lôgíc nội tại xuyên suốt lịch sử triết học. Việc nghiên cứu lịch sử triết học không chỉ đơn giản là so sánh các học thuyết mà còn cần nhìn nhận sự giao lưu tư tưởng giữa các nền văn hóa khác nhau. Sự phát triển của triết học không thể tách rời khỏi bối cảnh lịch sử xã hội, nơi mà các hệ thống triết học hình thành và phát triển. Điều này cho thấy rằng, mỗi học thuyết triết học cần được đánh giá trong mối quan hệ với các điều kiện lịch sử, văn hóa và xã hội của thời đại mà nó xuất hiện.

II. Một số trường phái triết học phương Đông cổ đại tiêu biểu

Triết học cổ đại Ấn Độ và Trung Quốc đã hình thành nhiều trường phái triết học nổi bật, mỗi trường phái mang những đặc điểm riêng biệt. Triết học cổ đại Ấn Độ bao gồm các trường phái như Phật giáo, Samkhya, Mimansa, và Vedanta. Mỗi trường phái đều có những quan điểm riêng về bản chất của thực tại và con người. Chẳng hạn, Phật giáo tập trung vào khái niệm về khổ đau và con đường giải thoát, trong khi Vedanta nhấn mạnh mối quan hệ giữa linh hồn và vũ trụ. Tương tự, triết học cổ đại Trung Quốc cũng có nhiều trường phái như Đạo gia, Mặc gia, và Pháp gia, mỗi trường phái cung cấp những cách nhìn nhận khác nhau về xã hội và con người. Điều đáng chú ý là sự kết hợp giữa triết học và thực tiễn trong đời sống hàng ngày của người dân, cho thấy triết học phương Đông không chỉ là lý thuyết mà còn là hành động.

2.1. Triết học cổ đại Ấn Độ

Triết học cổ đại Ấn Độ có nguồn gốc từ các văn bản Veda, với những khái niệm sâu sắc về sự tồn tại và bản chất con người. Triết lý Đông phương trong triết học Ấn Độ thường nhấn mạnh đến sự hòa hợp giữa con người và vũ trụ. Các trường phái như SamkhyaYoga cung cấp những phương pháp để đạt được sự giải thoát và giác ngộ. Phật giáo, với những giáo lý về từ bi và trí tuệ, cũng đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng triết học không chỉ ở Ấn Độ mà còn trên toàn thế giới. Những tri thức này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn được ứng dụng trong đời sống, giúp con người tìm kiếm sự bình an và hạnh phúc.

2.2. Triết học cổ đại Trung Quốc

Triết học cổ đại Trung Quốc phát triển qua các trường phái như Đạo gia, Nho gia, và Pháp gia. Đạo gia nhấn mạnh đến sự tự nhiên và hài hòa, trong khi Nho gia lại tập trung vào đạo đức và xã hội. Pháp gia đề xuất những quy tắc và nguyên tắc quản lý xã hội chặt chẽ. Sự giao thoa giữa các trường phái này đã tạo ra một bức tranh phong phú về tư tưởng triết học Trung Quốc, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận về con người và xã hội. Những giá trị này vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện đại, cung cấp những bài học quý báu cho việc quản lý xã hội và phát triển con người.

III. Vận dụng một số trường phái triết học phương Đông cổ đại trong giai đoạn hiện nay

Triết học phương Đông cổ đại vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc định hình tư duy và hành động của con người trong xã hội hiện đại. Những giá trị triết học này có thể được vận dụng vào nhiều lĩnh vực như giáo dục, quản lý nhà nước và phát triển nhân lực. Triết học nhân sinh từ triết học cổ đại Ấn Độ và Trung Quốc có thể giúp cải thiện tư duy đạo đức và chính trị cho thế hệ trẻ. Việc áp dụng những nguyên tắc triết học này vào quản lý nhà nước có thể góp phần xây dựng một xã hội công bằng và văn minh hơn. Sự kết hợp giữa triết lý cổ điển và thực tiễn hiện đại sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của xã hội.

3.1. Giá trị triết học Phương Đông cổ đại trong giai đoạn hiện nay

Giá trị triết học phương Đông cổ đại không chỉ nằm ở lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng thực tiễn. Những nguyên lý từ triết học phương Đông như sự hòa hợp, tôn trọng tự nhiên và con người có thể được áp dụng vào các lĩnh vực như giáo dục và quản lý. Việc giáo dục đạo đức cho thế hệ trẻ dựa trên những giá trị này sẽ giúp xây dựng một xã hội vững mạnh, nơi mà con người sống hòa hợp với nhau và với môi trường. Những bài học từ triết học cổ đại có thể giúp con người tìm thấy sự bình an và ý nghĩa trong cuộc sống, đồng thời tạo ra một môi trường xã hội tích cực hơn.

3.2. Vận dụng vào việc quản lý nhà nước ở Việt Nam hiện nay

Việc vận dụng triết học cổ đại vào quản lý nhà nước ở Việt Nam có thể mang lại nhiều lợi ích. Những nguyên tắc như sự công bằng, đạo đức và trách nhiệm xã hội từ triết học phương Đông có thể giúp cải thiện hệ thống quản lý và lãnh đạo. Sự kết hợp giữa triết lý cổ điển và thực tiễn hiện đại sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của xã hội. Hơn nữa, việc áp dụng những triết lý này vào các chính sách và quyết định sẽ góp phần xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi mà quyền lợi của người dân được đảm bảo và tôn trọng.

11/01/2025
Tài liệu tham khảo một số chuyên đề triết học phương đông cổ đại some topics of ancient oriental philosophy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI LUẬN VỀ TRIẾT HỌC, LỊCH SỬ TRIẾT HỌC 1. Khái lược và đối tượng nghiên cứu của triết học Triết học với tính cách là một hình thái ý thức xã hội ra đời từ khoảng thế kỷ VIII – VI TCN, cả ở phương Đông và phương Tây. Theo người Ấn Độ, triết học đọc là “darshana”, có nghĩa là sự chiêm ngưỡng, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải. Thuật ngữ “triết” theo tiếng Hán nghĩa là “trí”, sự hiểu biết về mặt đạo lý, sự nhận thức thế giới một cách sáng suốt, sâu rộng.

Trong tiếng Hi Lạp cổ, thuật ngữ “phylosophy” có nghĩa là yêu mến sự thông thái. Các nhà triết học luôn luôn tò mò về thế giới, con người, sự tồn tại, các giá trị, hiểu biết và bản chất sự vật, hiện tượng. Khi mới xuất hiện, triết học được hiểu theo nghĩa khá rộng. Những tri thức triết học bao gồm rất nhiều tri thức thuộc các lĩnh vực khoa học khác.

Vì vậy, các nhà triết học thời kỳ này thường được gọi chung là các nhà thông thái. Về sau, do khoa học ngày càng phát triển nên cách hiểu cũng như đối tượng nghiên cứu của triết học cũng ngày càng được thu hẹp dần, chỉ đề cập đến những vấn đề cơ bản của tồn tại và nhận thức đối với tồn tại đó. Nhìn chung, dù ở phương Đông hay phương Tây, triết học ngay từ đầu đã là một hoạt động tinh thần biểu hiện khả năng nhận thức, đánh giá của con người, nó tồn tại với tư cách là một hình thái ý thức xã hội. Theo quan điểm mácxít, với tính cách là một hình thái ý thức xã hội, triết học là hệ thống lý luận chung nhất của con người về thế giới, vai trò, vị trí của con người trong thế giới đó.

Khác với các bộ môn khoa học khác, mục đích của triết học là giải quyết các vấn đề cơ bản của bản thể luận (lý luận về bản thể hay tồn tại) và nhận thức luận (lý luận về nhận thức). Ngoài ra, triết học cũng quan tâm đến các vấn đề khác như đạo đức, thẩm mỹ, tôn giáo, v. Trong lịch sử, những người nghiên cứu, đồng thời có những đóng góp cho sự phát triển triết học thường được gọi là triết gia hay nhà triết học. 5 Cũng giống như các nhà khoa học khác, triết học cũng có đối tượng nghiên cứu của nó.

Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, đối tượng của triết học thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử. Ngay từ khi mới ra đời, triết học được xem là hình thái cao nhất của tri thức, bao hàm trong nó tri thức về tất cả các lĩnh vực không có đối tượng riêng. Đây là nguyên nhân sâu xa làm nảy sinh quan niệm cho rằng, triết học là khoa học của mọi khoa học, đặc biệt là ở triết học tự nhiên của Hy Lạp cổ đại. Thời kỳ này, triết học đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ mà ảnh hưởng của nó còn in đậm đối với sự phát triển của tư tưởng triết học ở Tây Âu.

Thời kỳ Trung cổ, ở Tây Âu, khi quyền lực của Giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội thì triết học trở thành “tôi tớ” của thần học. Do bị tôn giáo khống chế nên nền triết học tự nhiên truyền thống đã bị thay bằng nền triết học kinh viện. Triết học lúc này phát triển một cách chậm chạp trong môi trường chật hẹp của suốt thời kỳ Trung cổ ở các nước phương Tây. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học vào thế kỷ XV, XVI đã tạo cơ sở tri thức vững chắc cho sự phục hưng triết học.

Để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn, đặc biệt là yêu cầu của sản xuất công nghiệp, các bộ môn khoa học chuyên ngành, nhất là các khoa học thực nghiệm đã ra đời với tính cách là những khoa học độc lập. Sự phát triển của xã hội được thúc đẩy bởi sự hình thành và củng cố quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, bởi những phát hiện lớn về địa lý và thiên văn, cùng những thành tựu khác của cả khoa học tự nhiên và khoa học nhân văn đã mở ra một thời kỳ mới cho sự phát triển triết học. Chủ nghĩa duy vật dựa trên cơ sở tri thức của khoa học thực nghiệm đã phát triển nhanh chóng trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo và đã đạt tới đỉnh cao mới trong chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII – XVIII ở Anh, Pháp, Hà Lan, với những đại biểu tiêu biểu như Ph. Lênin đặc biệt đánh giá cao công lao của các nhà duy vật Pháp thời kỳ này đối với sự phát triển chủ nghĩa duy vật trong lịch sử triết học trước Mác.

Mặt khác, tư duy triết học cũng được phát triển trong các học thuyết triết học duy tâm mà đỉnh cao là triết học G. Hêghen, đại biểu xuất sắc của triết học cổ điển Đức. 6 Sự phát triển của các bộ môn khoa học độc lập chuyên ngành cũng từng bước làm phá sản tham vọng cho những ai coi triết học là “khoa học của các khoa học”. Hêghen là học thuyết triết học cuối cùng mang tham vọng đó.

Hêghen tự coi triết học của mình là một hệ thống phổ biến của sự nhận thức, trong đó những ngành khoa học riêng biệt chỉ là những mắt khâu phụ thuộc vào triết học. Hoàn cảnh kinh tế - xã hội và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học vào đầu thế kỷ XIX đã dẫn đến sự ra đời của triết học Mác. Đoạn tuyệt triệt để với quan niệm “khoa học của các khoa học”, triết học mácxít xác định đối tượng nghiên cứu của mình là phải tiếp tục nghiên cứu và đưa ra các câu trả lời dựa trên cơ sở khoa học về mối quan giữa hệ tồn tại và tư duy hay giữa vật chất và ý thức; tiếp tục đi sâu nghiên cứu và tìm ra những mối quan hệ chung, phổ biến của cả ba lĩnh vực của thế giới: tự nhiên, xã hội và đời sống tinh thần. Triết học nghiên cứu thế giới bằng phương pháp của riêng mình khác với mọi khoa học cụ thể.

Nó xem xét thế giới như một chỉnh thể và tìm cách đưa ra một hệ thống các quan niệm về chỉnh thể đó. Điều đó chỉ có thể thực hiện được bằng cách tổng kết toàn bộ lịch sử của khoa học và lịch sử của bản thân tư tưởng triết học. Triết học là sự diễn tả thế giới quan bằng lý luận. Chính vì tính đặc thù như vậy của đối tượng triết học mà vấn đề tư cách khoa học của triết học và đối tượng của nó đã gây ra những cuộc tranh luận kéo dài cho đến ngày nay.

Nhiều học thuyết triết học hiện đại ở phương Tây muốn từ bỏ quan niệm truyền thống về triết học, xác định đối tượng nghiên cứu riêng cho mình như mô tả những hiện tượng tinh thần, phân tích ngữ nghĩa, chú giải văn bản, v. Mặc dù vậy, cái chung trong các học thuyết triết học là nghiên cứu những vấn đề chung nhất của giới tự nhiên, của xã hội và con người, mối quan hệ của con người nói chung, của tư duy con người nói riêng với thế giới xung quanh. Khái lược và đối tượng nghiên cứu của lịch sử triết học Khoa học lịch sử triết học nghiên cứu lịch sử phát triển của tư tưởng triết học qua mỗi bước phát triển xã hội, trước hết là lịch sử phát sinh, hình thành phát triển và đấu tranh của hai khuynh hướng triết học cơ bản - chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là lôgíc nội tại xuyên suốt lịch sử triết học từ cổ đại đến đương đại.

Nhưng đó là "đấu tranh và thống nhất các mặt đối lập" trong sự phát triển của lịch sử tư tưởng triết học. Do vậy nghiên cứu lịch sử phát triển của lịch sử triết học không chỉ đơn giản là đem đối lập một học thuyết triết học này với một học thuyết triết học khác hay giữa các thời đại triết học khác nhau, giữa triết học phương Đông và triết học phương Tây, mà trái lại, cần phải thấy phương diện giao nhau, tiếp cận lẫn nhau và trong điều kiện nhận định có sự chuyễn hóa lẫn nhau. Trong quá trình tranh đấu với các thuyết đối lập, thì mỗi học thuyết triết học nhất định cũng tự đấu tranh với bản thân mình để vươn lên một trình độ mới, đáp ứng nhu cầu của lịch sử đang đòi hỏi nó. Khoa học lịch sử triết học cũng nghiên cứu lịch sử phát sinh, hình thành và phát triển của hai phương pháp nhận thức đối lập nhau là phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình, lịch sử đấu tranh giữa chúng.

Cuộc đấu tranh này gắn liền hữu cơ với cuộc đấu tranh giữa hai khuynh hướng triết học cơ bản - chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Khi nghiên cứu phương pháp siêu hình và phương pháp biện chứng, cũng không thể giản đơn đem gắn liền phương pháp này với chủ nghĩa duy vật, và phương pháp kia với chủ nghĩa duy tâm. Lịch sử phát triển của triết học cũng chứng tỏ rằng, trong những trường hợp cụ thể phương pháp siêu hình có thể trên cở sở duy vật cũng có thể trên cở sở duy tâm; phương pháp biện chứng có thể gắn liền với chủ nghĩa duy vật hoặc lấy chủ nghĩa duy tâm làm cơ sở. Nhiệm vụ của khoa học lịch sử triết học là nêu ra những qui luật phát triển của tư tưởng triết học và lôgíc nội tại của quá trình phát sinh, phát triển của các hệ thống triết học thông qua sự khái quát từ các sự kiện trong triết học 8 và từ nội dung những hệ thống triết học trong quá trình diễn biến của chúng.

Nó nghiên cứu một cách trung thực khách quan lịch sử phát triển của tư tưởng triết học với những sắc thái khác nhau của nền triết học của mỗi dân tộc với những đặc điểm và phong cách khác nhau trong sự hòa quyện với đặc điểm văn hóa dân tộc; trong sự giao lưu tư tưởng của nước này, dân tộc này với nước khác, dân tộc khác và của các thời đại khác nhau. Nó vạch ra bản chất của các học thuyết triết học trong sợi dây liên hệ giữa quá khứ và hiện đại, chỉ rõ những giá trị lịch sử và những hạn chế của mỗi học thuyết, xác định nguồn gốc xã hội và nguồn gốc nhận thức của chúng. Lịch sử triết học về bản chất là lịch sử phát sinh và phát triển của thế giới quan duy vật khoa học trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tài Liệu Tham Khảo Về Chuyên Đề Triết Học Phương Đông Cổ Đại" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chuyên đề triết học cổ đại của phương Đông, với sự đóng góp của nhiều tác giả uy tín từ Trường Đại Học Ngân Hàng Tp. Hồ Chí Minh. Tài liệu này không chỉ giúp độc giả hiểu rõ hơn về các khái niệm triết học cơ bản mà còn mở rộng kiến thức về ảnh hưởng của triết học phương Đông đối với văn hóa và tư tưởng hiện đại. Độc giả có thể tìm thấy những giá trị thiết thực trong việc áp dụng triết lý cổ đại vào cuộc sống và tư duy hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo bài viết Tư tưởng biện chứng trong triết học Nho giáo và tác động của nó đối với Việt Nam, nơi khám phá mối liên hệ giữa triết học Nho giáo và văn hóa Việt Nam. Ngoài ra, bài viết Tài liệu tham khảo triết học J.S. Mill cho học viên cao học và nghiên cứu sinh cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến triết học phương Tây và sự giao thoa giữa các hệ thống triết lý. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ngôn ngữ biểu thị tình cảm và ảo mộng tình yêu trong thơ Đinh Hùng, giúp bạn nhìn nhận triết lý trong nghệ thuật và văn học. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về triết học và văn hóa.