TỔNG QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO HỌC THUẬT: MỘT SỐ CHUYÊN ĐỀ TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG CỔ ĐẠI

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Tài liệu tham khảo Một số chuyên đề Triết học Phương Đông cổ đại (Some topics of ancient oriental philosophy) do PGS. Trần Mai Ước chủ biên cùng tập thể tác giả (TS. Đặng Thị Phương Anh, TS. Mai Thị Hạnh, ThS. Nguyễn Thị Thanh Bình, ThS. Vũ Tiến Đức, ThS. Nguyễn Thị Thu Hiền, TS. Phan Thị Thu Thúy, ThS. Đoàn Thị Hồng Minh, ThS. Đoàn Võ Việt, ThS. Lương Vân Hà, ThS. Lê Thị Ngọc Nữ) biên soạn, được Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh xuất bản năm 2022.

Tài liệu được định vị là nguồn học liệu chuyên khảo dành cho chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ và tiến sĩ (Used for master student and PhD student), phục vụ giảng dạy và nghiên cứu các học phần Triết học và Lịch sử triết học.

Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc cung cấp cho người học hệ thống tri thức lý luận về điều kiện lịch sử, quá trình hình thành, phát triển và nội dung tư tưởng của các trường phái triết học cổ đại tại Ấn Độ và Trung Quốc; đồng thời rèn luyện phương pháp luận duy vật biện chứng trong việc phân tích, đánh giá các giá trị tư tưởng lịch sử và vận dụng vào thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam sau 35 năm Đổi mới.

Cấu trúc tài liệu gồm 3 chương chính với dung lượng 88 trang, đi từ cơ sở lý luận đại cương về lịch sử triết học, tiếp cận chi tiết các trường phái tư tưởng cổ đại phương Đông tiêu biểu, và kết thúc bằng việc phân tích khả năng vận dụng các giá trị tư tưởng đó vào quản lý nhà nước, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam hiện nay.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương và chủ đề chính

Tài liệu được kết cấu thành 3 chương nội dung chuyên sâu theo trật tự logic chặt chẽ:

  • Chương 1: Khái luận về triết học, lịch sử triết học (trang 5 - 14):

    • Khái niệm và đối tượng nghiên cứu của triết học qua các thời kỳ lịch sử: từ quan niệm darshana (chiêm ngưỡng, suy ngẫm lẽ phải) của Ấn Độ, triết/trí (sự hiểu biết đạo lý, sáng suốt) của Trung Quốc, philosophia (yêu mến sự thông thái) của Hy Lạp cổ đại đến định nghĩa triết học mácxít về hệ thống lý luận chung nhất của con người về thế giới.
    • Đối tượng nghiên cứu của lịch sử triết học: quy luật phát triển tư tưởng triết học qua cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, giữa phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình.
    • Các quy luật phát triển và phân kỳ lịch sử triết học từ cổ đại (Ấn Độ, Trung Hoa, Hy Lạp), Tây Âu Trung cổ, Phục Hưng - cận đại, Triết học cổ điển Đức, Triết học Mác - Lênin đến các trào lưu triết học phi mácxít thế kỷ XIX - XX.
  • Chương 2: Một số trường phái triết học phương Đông cổ đại tiêu biểu (trang 15 - 51):

    • Triết học Ấn Độ cổ đại: Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế công xã nông thôn và chế độ 4 đẳng cấp (Brahman, Ksatriya, Vaisya, Ksudra). Phân tích 6 trường phái chính thống thừa nhận kinh Vêda (Samkhya, Mimansa, Vedanta, Yoga, Nyaya - Vaisesika) và 3 trường phái không chính thống (Phật giáo, Jaina, Lokayata). Đi sâu vào bản thể luận (vô ngã, vô thường, duyên khởi) và nhân sinh quan (Tứ diệu đế, Thập nhị nhân duyên, Bát chính đạo) của Phật giáo; học thuyết vật chất prakriti và 3 guna (sattva, rajas, tamas) của Samkhya; thuyết nguyên tử (paramànu) và ngũ đoạn luận của Nyaya - Vaisesika; thuyết nhị nguyên jiva - ajiva của Jaina; quan điểm duy vật tứ đại (đất, nước, lửa, gió) của Lokayata.
    • Triết học Trung Quốc cổ đại: Bối cảnh lịch sử từ thời Tam hoàng Ngũ đế, nhà Hạ, Thương đến thời Đông Chu (Xuân Thu - Chiến Quốc). Phân tích các trường phái: Nho gia (Khổng Tử với đức trị, chính danh, nhân - lễ - nghĩa; Mạnh Tử với tính thiện, nhân chính; Tuân Tử với tính ác, lễ pháp; Đổng Trọng Thư với thuyết Thiên nhân cảm ứng); Đạo gia (Lão Tử với phạm trù Đạo - Đức, quy luật phản phục - quân bình, thuyết vô vi; Trang Tử với thuyết tương đối, tiêu dao); Mặc gia (Mặc Tử với thuyết Kiêm ái, Thiên ý - minh quỷ, nhận thức luận Tam biểu: gốc - nguồn - dụng); Pháp gia (Quản Trọng, Thận Đáo, Thân Bất Hại, Thương Ưởng và sự tổng hợp Pháp - Thế - Thuật của Hàn Phi Tử); Âm - Dương gia (nguyên lý Âm - Dương, Thái cực, Lưỡng nghi, Tứ tượng, Bát quái, 64 Trùng quái).
  • Chương 3: Vận dụng một số trường phái triết học phương Đông cổ đại trong giai đoạn hiện nay (trang 52 - 87):

    • Khái quát đặc điểm cơ bản và hạn chế lịch sử của triết học Ấn Độ và Trung Quốc cổ đại.
    • Định hướng vận dụng các giá trị nhân bản, đạo đức và thuật quản trị cổ xưa vào 4 lĩnh vực: phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; giáo dục đạo đức và bản lĩnh chính trị cho thanh niên; quản lý nhà nước tại Việt Nam; hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
[Chương 1: Khái luận] -> Cơ sở lý luận & Phân kỳ lịch sử triết học
        │
[Chương 2: Trường phái] ──┬─> Ấn Độ cổ đại: 6 phái chính thống + 3 phái không chính thống
        │                 └─> Trung Quốc cổ đại: Nho, Đạo, Mặc, Pháp, Âm - Dương
        │
[Chương 3: Vận dụng]  ──> 4 lĩnh vực thực tiễn tại Việt Nam đương đại

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu cung cấp nền tảng bản thể luận, nhận thức luận và nhân sinh quan từ các hệ thống tư tưởng cổ đại:

  • Bản thể luận: Cung cấp các mô hình giải thích nguồn gốc vũ trụ: từ duy tâm tôn giáo (Brahman của Vedanta), vô thần - duyên khởi (Phật giáo), nhị nguyên luận (Samkhya, Jaina) đến duy vật chất phác (Tứ đại của Lokayata, Đạo của Lão Tử, Âm - Dương - Ngũ hành).
  • Nhận thức luận: Hệ thống hóa các cấp độ nhận thức: từ trực giác tâm linh (Yoga), chủ nghĩa duy cảm kinh nghiệm (Lokayata, Mimansa), lý thuyết kiểm chứng thực nghiệm và nhận thức đúng/sai Prama/Aprama (Nyaya - Vaisesika), đến phương pháp kiểm chứng xã hội ba tiêu chuẩn Tam biểu của Mặc gia.
  • Nhân sinh quan và triết học chính trị: Đối chiếu giữa đạo đức nhân trị - chính danh (Nho gia), giải thoát khổ đau (Phật giáo), tự nhiên vô vi (Đạo gia), kiêm ái công lợi (Mặc gia) và pháp trị thực dụng (Pháp gia).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và so sánh học thuật: Phân biệt lập trường duy vật - duy tâm, vô thần - hữu thần giữa các trường phái cùng thời kỳ lịch sử.
  • Kỹ năng tư duy phản biện: Đánh giá tính lịch sử - cụ thể, chỉ ra mặt tích cực (yếu tố biện chứng, tinh thần nhân văn) và hạn chế lịch sử (tính siêu hình, duy tâm chủ quan, thỏa hiệp tôn giáo) của từng học thuyết.
  • Kỹ năng vận dụng lý luận: Chuyển giao các nguyên lý quản trị truyền thống (như chính danh, pháp chế, tu thân, quý dân) vào việc giải quyết các vấn đề quản lý xã hội hiện đại.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Tài liệu được biên soạn phục vụ phương pháp giảng dạy tích cực ở bậc sau đại học, kết hợp giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giảng viên sử dụng tài liệu để tổ chức các buổi thảo luận chuyên đề (seminar), hướng dẫn học viên nghiên cứu văn bản học (textual analysis) thông qua các trước tác kinh điển được trích dẫn như kinh Tripitaka (Phật giáo), Đạo đức kinh (Lão Tử), Nam hoa kinh (Trang Tử), Luận ngữ (Khổng Tử), Mặc Tử, Hàn Phi Tử.
  • Hệ thống nghiên cứu chuyên đề và tình huống: Tài liệu đặt ra các trục so sánh đối chuẩn:
    • So sánh quan niệm về con người giữa Nho gia (nhấn mạnh bản tính xã hội, luân thường) và Đạo gia (nhấn mạnh bản tính tự nhiên).
    • So sánh phương pháp cai trị giữa Đức trị (Khổng Tử), Pháp trị (Hàn Phi Tử) và Vô vi trị (Lão Tử).
    • Đánh giá sự tiến hóa từ duy vật nhất nguyên sang nhị nguyên của phái Samkhya dưới áp lực tranh biện của các trường phái hữu thần.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Áp dụng hình thức viết tiểu luận tổng quan học thuật, thực hiện đề tài nghiên cứu so sánh hoặc báo cáo chuyên đề gắn với thực tiễn quản lý kinh tế - xã hội tại Việt Nam.
  • Hướng dẫn tự học và nghiên cứu: Người học cần đọc đối chiếu các thuật ngữ chuyên môn nguyên bản (thuật ngữ tiếng Phạn như Prakriti, Purusa, Dukkha, Guna; thuật ngữ Hán học như Đạo, Đức, Vô vi, Chính danh, Tam biểu, Kiêm ái), đồng thời liên hệ trực tiếp với các quan điểm của triết học Mác - Lênin về hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

  • Gắn kết trực tiếp với thực tiễn tổng kết 35 năm Đổi mới: Không thuần túy trình bày lịch sử tư tưởng cổ điển, tài liệu đặt nhiệm vụ nghiên cứu triết học phương Đông trong bối cảnh Việt Nam tổng kết thực tiễn 35 năm Đổi mới, nhấn mạnh vai trò của đổi mới tư duy lý luận phục vụ phát triển kinh tế và quản lý xã hội.
  • Tính bao quát và hệ thống đối với triết học Ấn Độ: Trình bày đầy đủ cả 6 phái chính thống (Shaddarsana) và 3 phái không chính thống, làm rõ mối liên hệ giữa lý luận nhận thức của Nyaya - Vaisesika với sự phát triển của logic học phương Đông cổ đại (ngũ đoạn luận so với tam đoạn luận Aristotle).
  • Phân tích chuyên sâu tính hai mặt của các học thuyết Trung Quốc: Phân tích nguyên nhân thành công và sụp đổ của nhà Tần khi áp dụng Pháp gia của Hàn Phi Tử; chỉ ra giới hạn duy tâm của mô hình "xã hội đại đồng" Nho giáo do không dựa trên cơ sở quan hệ sản xuất vật chất; làm rõ tính biện chứng tuần hoàn máy móc trong phép biện chứng của Lão Tử.
  • Cập nhật các trào lưu triết học phi mácxít thế kỷ XIX - XX: Cung cấp bức tranh tổng thể về tiến trình phân kỳ lịch sử triết học, bổ sung các dòng phái cận - hiện đại phương Tây (chủ nghĩa thực chứng, chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa hiện sinh, trường phái Frankfurt, chủ nghĩa duy lý phê phán) làm hệ quy chiếu đối sánh.

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Học viên cao học (Master) và Nghiên cứu sinh (PhD): Là đối tượng sử dụng chính, phục vụ học tập các học phần Triết học nâng cao, Lịch sử triết học, Triết học văn hóa, Xã hội học và Quản lý công tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và các cơ sở giáo dục đại học khối ngành kinh tế - xã hội.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức Triết học Mác - Lênin đại cương, có hiểu biết căn bản về lịch sử thế giới cổ đại và phương pháp luận nghiên cứu khoa học xã hội.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Sử dụng làm đề cương bài giảng chuyên đề, khung tham chiếu phục vụ hướng dẫn luận văn, luận án và biên soạn bài báo khoa học liên quan đến tư tưởng phương Đông.
  • Độc giả tự học: Các nhà quản trị, chuyên viên nghiên cứu chính sách quan tâm đến việc tìm hiểu nguồn gốc tư tưởng phương Đông và phương pháp luận quản trị truyền thống.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Tài liệu này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Triết học, Kinh tế, Quản trị và các ngành khoa học xã hội - nhân văn cần học phần chuyên đề triết học nâng cao.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi đọc?

Học viên cần nắm vững các nguyên lý, quy luật của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cùng kiến thức cơ bản về lịch sử xã hội phương Đông cổ đại để tiếp thu các nội dung so sánh lý luận.

3. Điểm khác biệt của tài liệu so với các giáo trình lịch sử triết học thông thường?

Tài liệu không dàn trải toàn bộ lịch sử tư tưởng thế giới mà tập trung sâu vào các chuyên đề triết học Ấn Độ và Trung Quốc cổ đại, đồng thời dành riêng Chương 3 để giải quyết bài toán vận dụng vào thực tiễn quản lý nhà nước và phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam hiện nay.

4. Phương pháp tự học tài liệu đạt hiệu quả cao nhất?

Người học nên kết hợp đọc nội dung phân tích trong tài liệu với việc tra cứu các trích đoạn văn bản gốc trong danh mục tài liệu tham khảo (trang 88), lập bảng đối chiếu bản thể luận - nhận thức luận - nhân sinh quan giữa các trường phái đối lập (ví dụ: Nho gia vs Pháp gia; Lokayata vs Vedanta).

5. Tài liệu có cung cấp danh mục tham khảo để nghiên cứu mở rộng không?

Có. Tài liệu tích hợp phần Tài liệu tham khảo ở trang 88, liệt kê các công trình nghiên cứu, bản dịch kinh điển và giáo trình chuẩn phục vụ tra cứu chuyên sâu.


Kết luận (150 từ)

Tài liệu tham khảo Một số chuyên đề Triết học Phương Đông cổ đại do PGS. Trần Mai Ước chủ biên là công trình học thuật hệ thống hóa toàn diện các dòng tư tưởng triết học cổ đại Ấn Độ và Trung Quốc dưới lăng kính phương pháp luận mácxít. Tài liệu phân tích rõ nguồn gốc kinh tế - xã hội, cấu trúc phạm trù, đóng góp lý luận và giới hạn lịch sử của từng trường phái; đồng thời chỉ ra các định hướng vận dụng cụ thể vào công tác xây dựng nhà nước pháp quyền và phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam.

Lộ trình học tập đề xuất: Học viên nghiên cứu kỹ Chương 1 để nắm vững phương pháp luận lịch sử triết học, phân tích chuyên sâu Chương 2 để hiểu rõ các trường phái tư tưởng cổ đại, và nghiên cứu Chương 3 nhằm hoàn thiện năng lực vận dụng lý luận vào thực tiễn nghiên cứu khoa học xã hội.