TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN (TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình môn Triết học Mác - Lênin (Trình độ: Đại học khối các ngành ngoài lý luận chính trị) do Hội đồng biên soạn gồm GS. Phạm Văn Đức (chủ biên), GS. Trần Văn Phòng, PGS. Nguyễn Tài Đông, Thiếu tướng GS. Nguyễn Văn Tài, GS. Nguyễn Trọng Chuẩn, GS. Hồ Sĩ Quý, PGS. Lương Đình Hải, PGS. Nguyễn Anh Tuấn, PGS. Trần Đăng Sinh cùng các cộng tác viên biên soạn, xuất bản năm 2019 tại Hà Nội.
Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương bắt buộc đối với sinh viên bậc đại học thuộc tất cả các khối ngành kỹ thuật, kinh tế, khoa học tự nhiên, công nghệ và nhân văn ngoài chuyên ngành lý luận chính trị. Giáo trình đóng vai trò cung cấp cơ sở lý luận, trang bị thế giới quan khoa học và phương pháp luận tư duy cho người học trước khi tiếp cận các môn lý luận chính trị tiếp theo và các môn khoa học chuyên ngành.
Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc:
- Xác lập thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật;
- Nhận thức đúng đắn các quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy;
- Hình thành năng lực vận dụng các nguyên lý triết học để giải thích các hiện tượng thực tiễn, phân tích các vấn đề kinh tế - xã hội và định hướng hoạt động nhận thức cũng như thực tiễn nghề nghiệp.
Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình lịch sử kết hợp logic lý luận chặt chẽ, tiếp cận từ việc phân tích nguồn gốc, bản chất của triết học trong lịch sử nhân loại đến việc trình bày hệ thống lý luận của triết học Mác - Lênin. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa nội dung lý thuyết gắn liền với các thành tựu khoa học tự nhiên thực nghiệm và thực tiễn công cuộc đổi mới tại Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Cấu trúc giáo trình phân bổ nội dung qua các chương chính:
- Chương I: Triết học và vai trò của triết học trong đời sống xã hội
- Key concepts: Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội của triết học; đối tượng của triết học qua các thời kỳ lịch sử (từ "khoa học của các khoa học", triết học kinh viện thời Trung cổ đến triết học cổ điển Đức và triết học Mác); thế giới quan (Weltanschauung), hạt nhân lý luận của thế giới quan; vấn đề cơ bản của triết học (mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, vật chất và ý thức); chủ nghĩa duy vật (chất phác, siêu hình, biện chứng) và chủ nghĩa duy tâm (chủ quan, khách quan); thuyết Khả tri (Gnosticism) và thuyết Bất khả tri (Agnosticism); phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình; điều kiện kinh tế - xã hội, nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời của triết học Mác - Lênin.
- Chương II: Chủ nghĩa duy vật biện chứng
- Key concepts: Phạm trù vật chất; lịch sử nhận thức vật chất (thời Cổ đại, thời Cận đại thế kỷ XV-XVIII); cuộc khủng hoảng vật lý cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX; định nghĩa kinh điển của V.I. Lênin về vật chất trong tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán; các hình thức tồn tại của vật chất (vận động, không gian, thời gian); nguồn gốc, bản chất và kết cấu của ý thức; mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức; hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật (nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển); các cặp phạm trù và các quy luật cơ bản; lý luận nhận thức duy vật biện chứng.
- Chương III: Chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Key concepts: Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội; quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất; mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng; giai cấp, đấu tranh giai cấp và nhà nước; cách mạng xã hội; tồn tại xã hội và ý thức xã hội; triết học về con người và vai trò của quần chúng nhân dân trong lịch sử.
Progression logic: Nội dung giáo trình phát triển từ việc xác lập các khái niệm công cụ, đối tượng nghiên cứu và lịch sử tư tưởng triết học (Chương I), nâng lên thành hệ thống bản thể luận và nhận thức luận duy vật biện chứng (Chương II), sau đó vận dụng trực tiếp các quy luật biện chứng vào việc phân tích các quy luật vận động của lịch sử - xã hội loài người (Chương III).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Fundamental theories: Thuyết phản ánh trong nhận thức luận duy vật biện chứng; học thuyết về vật chất và ý thức; học thuyết hình thái kinh tế - xã hội.
- Core principles:
- Nguyên lý về tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức;
- Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của các sự vật, hiện tượng;
- Nguyên lý về sự phát triển không ngừng của thế giới hiện thực khách quan;
- Nguyên tắc khách quan, nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc lịch sử - cụ thể và nguyên tắc phát triển.
- Essential frameworks: Khung phân loại hai mặt vấn đề cơ bản của triết học (bản thể luận và nhận thức luận); khung phân định ba hình thức lịch sử của chủ nghĩa duy vật và ba hình thức lịch sử của phép biện chứng.
Kỹ năng phát triển
- Technical skills: Kỹ năng phân tích văn bản học thuật, tra cứu và trích dẫn thuật ngữ triết học, nhận diện lập trường bản thể luận và nhận thức luận của các luận thuyết khoa học.
- Analytical skills: Năng lực phân tích biện chứng các hiện tượng phức tạp; khả năng phân định bản chất và hiện tượng, nguyên nhân và kết quả; nhận diện các mâu thuẫn nội tại trong quá trình vận động của đối tượng.
- Practical competencies: Vận dụng nguyên tắc khách quan để đánh giá tình hình thực tế; sử dụng phương pháp luận duy vật lịch sử để phân tích các chính sách kinh tế - xã hội và định hướng giải quyết vấn đề trong thực tiễn công tác.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Pedagogical approach
Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa logic và lịch sử, chuyển từ lối truyền thụ thụ động sang việc đặt vấn đề (Problematic Situation), gợi mở tư duy phản biện. Phương pháp giảng dạy dựa trên việc đối chiếu các trường phái triết học đối lập (chủ nghĩa duy vật đối lập với chủ nghĩa duy tâm; biện chứng đối lập với siêu hình; khả tri luận đối lập với bất khả tri luận) để làm nổi bật tính khoa học của chủ nghĩa duy vật biện chứng.
Bài tập và case studies (Practical exercises)
- Nghiên cứu tình huống lịch sử khoa học: Phân tích cuộc khủng hoảng vật lý học cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX gắn liền với các phát minh về tia X của Röntgen (1895), hiện tượng phóng xạ của Becquerel (1896), điện tử của Thomson (1897), nghiên cứu của Kaufmann (1901), Marie và Pierre Curie (1898-1902) và Thuyết tương đối của Einstein (1905, 1916) để hiểu rõ quá trình V.I. Lênin đưa ra định nghĩa vật chất.
- Nghiên cứu tình huống xã hội: Phân tích các sự kiện lịch sử như phong trào Hiến chương ở Anh, cuộc khởi nghĩa của thợ dệt Lyon ở Pháp (1831, 1834), thợ dệt Xilêdi ở Đức làm cơ sở thực tiễn cho sự ra đời của chủ nghĩa Mác.
- Bài tập thực hành: Nhận diện thế giới quan và phương pháp luận qua việc phân tích các trích đoạn văn bản của Kant, Hegel, Hume, Democritus; làm bài tập ứng dụng nguyên tắc toàn diện và phát triển vào giải quyết bài toán chuyên ngành.
Assessment methods & Self-study guidelines
- Đánh giá kết quả học tập: Kết hợp kiểm tra thường xuyên (thảo luận nhóm, viết tiểu luận chuyên đề) và thi kết thúc học phần (tự luận hoặc vấn đáp) nhằm đánh giá khả năng hiểu sâu khái niệm và năng lực vận dụng nguyên lý.
- Hướng dẫn tự học: Người học cần đọc trước giáo trình theo đề cương chi tiết; đối chiếu nội dung bài học với các tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như Biện chứng của tự nhiên, Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán); xây dựng sơ đồ tư duy hệ thống hóa các cặp phạm trù và quy luật.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Chuẩn hóa nội dung cho khối ngành không chuyên: Phiên bản giáo trình năm 2019 được Hội đồng biên soạn tinh giản các tranh luận kinh viện phức tạp, tập trung làm rõ tính quy luật, tính phương pháp luận và mối quan hệ giữa triết học với các ngành khoa học cụ thể.
- Tích hợp các xu thế thời đại mới: Bổ sung nội dung phân tích bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức, tác động của cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, cùng các vấn đề toàn cầu đang nảy sinh trong thế kỷ XXI.
- Gắn kết trực tiếp với thực tiễn Đổi mới tại Việt Nam: Giáo trình luận giải vai trò của triết học Mác - Lênin với tư cách là nền tảng lý luận cho quá trình đổi mới tư duy của Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1986 đến nay. Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận để xử lý các mối quan hệ thực tiễn lớn:
- Mối quan hệ giữa kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa;
- Mối quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị;
- Đánh giá bối cảnh quốc tế sau khi mô hình chủ nghĩa xã hội hiện thực ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ.
- Cơ sở dữ liệu trích dẫn học thuật đa dạng: Kết hợp nguồn tư liệu kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin với các công trình nghiên cứu hiện đại, bách khoa thư quốc tế (Encyclopedia Britannica, Bách khoa thư Triết học mới của Viện Triết học Nga).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học: Dành cho sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc các khối ngành ngoài lý luận chính trị, bao gồm:
- Khối ngành Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ;
- Khối ngành Kinh tế, Tài chính, Quản trị kinh doanh;
- Khối ngành Khoa học Tự nhiên, Y - Dược, Nông - Lâm - Ngư nghiệp;
- Khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn, Nghệ thuật, Ngoại ngữ.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức lịch sử thế giới, lịch sử Việt Nam và các kiến thức khoa học tự nhiên cơ bản ở bậc trung học phổ thông.
- Giảng viên: Sử dụng giáo trình làm căn cứ xây dựng đề cương bài giảng, kế hoạch giảng dạy, chủ đề thảo luận học thuật và ngân hàng câu hỏi đánh giá kết quả học tập cho học phần Triết học Mác - Lênin.
- Tự học và tra cứu: Phù hợp cho học viên sau đại học khối không chuyên cần củng cố kiến thức nền tảng, và các nhà nghiên cứu cần tài liệu tra cứu hệ thống thuật ngữ triết học duy vật biện chứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học thuộc tất cả các khối ngành không chuyên về lý luận chính trị, đồng thời là tài liệu tham khảo cho người học cần nghiên cứu cơ sở triết học Mác - Lênin.
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức phổ thông về lịch sử xã hội loài người, tiến trình lịch sử văn minh nhân loại cùng các hiểu biết cơ bản về quy luật tự nhiên (vật lý, hóa học, sinh học) để tiếp thu các nội dung về nguồn gốc nhận thức và tiền đề khoa học.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý luận chính trị chuyên ngành là gì?
Tài liệu tập trung vào chức năng thế giới quan và phương pháp luận, cấu trúc tinh giản, tập trung làm sáng tỏ các quy luật khách quan và liên hệ với các phát minh khoa học thực nghiệm, thay vì đi sâu vào các cấu trúc lý luận nội bộ phức tạp.
4. Làm sao để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?
Người học nên kết hợp đọc tuần tự từng chương, hệ thống hóa khái niệm bằng bảng biểu so sánh (giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, phương pháp biện chứng và phương pháp siêu hình), đồng thời tra cứu các văn bản gốc được trích dẫn trong phần chú thích.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Tài liệu học tập đi kèm bao gồm bộ tác phẩm kinh điển (C. Mác và Ph. Ăngghen Toàn tập, V.I. Lênin Toàn tập), các văn kiện Đại hội Đảng về đường lối Đổi mới, các bài viết chuyên đề trên các tạp chí triết học và hệ thống câu hỏi hướng dẫn ôn tập.
Kết luận
Giáo trình môn Triết học Mác - Lênin (Trình độ: Đại học khối các ngành ngoài lý luận chính trị) năm 2019 cung cấp hệ thống tri thức lý luận hoàn chỉnh về thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật. Giáo trình xác lập cơ sở khoa học giúp người học định hình tư duy logic, nhận thức đúng đắn các quy luật vận động của tự nhiên, xã hội và tư duy.
Lộ trình học tập khoa học được đề xuất là: nắm vững lịch sử đối tượng triết học và thế giới quan (Chương I), làm chủ các nguyên lý, quy luật bản thể luận - nhận thức luận (Chương II), và vận dụng phương pháp luận vào phân tích các quy luật xã hội trong công cuộc Đổi mới (Chương III). Người học có thể mở rộng nghiên cứu thông qua các tài liệu chuyên khảo lịch sử triết học và các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen, V.I. Lênin.