Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam - Thực trạng và giải pháp" của nghiên cứu sinh Cù Văn Trung (người hướng dẫn khoa học: GS.TS Dương Xuân Ngọc, chuyên ngành Chính trị học, mã số: 9 31 02 01) được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam trong bối cảnh đất nước trải qua 35 năm Đổi mới toàn diện (1986 - 2021). Sau hơn 90 năm thành lập và hơn 7 thập kỷ lãnh đạo Nhà nước kể từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đảng Cộng sản Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ đan xen thách thức phức tạp từ quá trình hội nhập quốc tế, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và xây dựng Nhà nước pháp quyền.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào "năng lực lãnh đạo" và "sức chiến đấu" của tổ chức đảng (như đề tài cấp Nhà nước KX 04.05/11-15 của Lương Khắc Hiếu; KX 03.10 của Đặng Xuân Kỳ), nhưng thiếu vắng một khung lý thuyết hệ thống, tường minh về "năng lực cầm quyền" (ruling capacity) của một chính đảng Mácxít duy nhất cầm quyền ở cấp Trung ương. Luận án giải quyết triệt để sự nhầm lẫn khái niệm giữa "lãnh đạo" và "cầm quyền", xây dựng bộ tiêu chí khoa học đánh giá năng lực cầm quyền, nhận diện nguy cơ tha hóa quyền lực và đề xuất lộ trình đổi mới thể chế chính trị.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:

  • RQ1: Bản chất khoa học, cấu trúc nội hàm và bộ tiêu chí xác định năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam ở cấp Trung ương là gì?
  • RQ2: Những nhân tố khách quan và chủ quan nào chi phối trực tiếp đến năng lực cầm quyền của Đảng trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế?
  • RQ3: Thực trạng năng lực cầm quyền của Đảng giai đoạn 1986 - 2021 bộc lộ những bước tiến, hạn chế và điểm nghẽn thể chế nào?
  • RQ4: Hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào có khả năng nâng cao năng lực cầm quyền của Đảng, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ phát triển mới?
  • H1: Năng lực cầm quyền của Đảng không đồng nhất thuần túy với năng lực lãnh đạo, mà phụ thuộc mang tính quyết định vào khả năng thể chế hóa đường lối chính trị thành Hiến pháp, pháp luật và kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả.
  • H2: Sự bất cập giữa tốc độ đổi mới kinh tế nhanh và cải cách thể chế chính trị chậm là nguyên nhân sâu xa làm suy giảm năng lực cầm quyền, gia tăng nguy cơ suy thoái tư tưởng chính trị và "tự diễn biến, tự chuyển hóa".
  • H3: Việc xác lập bộ tiêu chí đánh giá năng lực cầm quyền chuẩn xác cùng cơ chế phân định rành mạch giữa sự lãnh đạo của Đảng và quyền quản lý của Nhà nước sẽ nâng cao thực chất hiệu lực cầm quyền.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào năng lực cầm quyền của Đảng ở cấp Trung ương trong khung thời gian từ Đại hội VI (1986) đến Đại hội XIII (2021), kế thừa kết quả từ các chương trình nghiên cứu trọng điểm cấp Nhà nước (KX.03/16-20, KX.10-04).

Literature Review và Positioning

Tổng quan nghiên cứu của luận án tổng hợp sâu sắc bốn dòng học thuật lớn trong nước và quốc tế:

Thứ nhất, dòng lý thuyết về chính đảng và hệ thống đảng phái phương Tây: Các công trình kinh điển của Maurice Duverger (1969), Joseph LaPalombara và Myron Weiner (1966), Anthony Downs (1957), V. Meytus (2010), Edmund Burke (1770) và Lương Văn Kế (2009) đã hệ thống hóa sự hình thành của các chính đảng từ các cuộc cách mạng tư sản. Theo Anthony Downs, "một đảng chính trị là một đội ngũ, gồm nhiều người, tìm kiếm việc kiểm soát chính quyền một cách chính danh, thông qua việc thực hiện một cuộc bầu cử hợp lệ". Dòng nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của bầu cử tự do, sự đối lập của các đảng ngoài chính quyền và cơ chế "Nội các trong bóng tối" (Shadow Cabinet) tại các thể chế lưỡng đảng như Anh, Mỹ nhằm kiểm soát quyền lực hành pháp.

Thứ hai, dòng nghiên cứu về thể chế đảng cầm quyền và mối quan hệ Đảng - Nhà nước: Đặng Đình Tân (2006, 2009), Nguyễn Đăng Dung (2009), Nguyễn Hữu Đổng (2012, 2013), Nguyễn Hữu Khiển (2015) và Hồ Bá Thâm (2012). Nguyễn Đăng Dung chỉ ra rằng: "Việc không phân biệt giữa sự lãnh đạo của đảng và sự quản lý của nhà nước tại các nước tư bản có lý do chính là để tăng cường sự hợp pháp và sự chịu trách nhiệm của đảng cầm quyền". Ngược lại, Hồ Bá Thâm sử dụng lý thuyết hệ thống và lý thuyết quyền lực để cảnh báo hiện tượng Đảng làm thay, bao biện hoặc độc đoán, dẫn đến "lỗi hệ thống" và sự tha hóa quyền lực chính trị.

Thứ ba, dòng nghiên cứu về kinh nghiệm cầm quyền của Đảng Cộng sản quốc tế: Viện Nghiên cứu Trung Quốc (2011) và Hoài Nam (2014) khảo sát thực tiễn Đảng Cộng sản Trung Quốc. Các nghiên cứu phân tích sự chuyển đổi lý luận qua "Lý luận Đặng Tiểu Bình", "Tư tưởng Ba đại diện" và "Quan điểm phát triển khoa học", đồng thời chỉ ra "Bốn thách thức" (Đảng cầm quyền, Cải cách mở cửa, Kinh tế thị trường, Môi trường bên ngoài) và "Bốn nguy cơ" (Tinh thần buông thả, Năng lực không đủ, Xa rời quần chúng, Tham nhũng tiêu cực) mà Tổng Bí thư Hồ Cẩm Đào từng khái quát.

Thứ tư, dòng nghiên cứu về năng lực lãnh đạo và cầm quyền tại Việt Nam: Các công trình của Lê Duẩn (1981), Trần Đình Huỳnh (2004, 2015, 2017), Phạm Ngọc Quang (2010, 2013), Trương Ngọc Nam (2019), Lương Khắc Hiếu (2017), Dương Xuân Ngọc (chủ biên công trình Quan hệ giữa đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị ở Việt Nam) và Lâm Quốc Tuấn (2015).

Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai quan điểm: (1) Nhóm tác giả (Nguyễn Hữu Đổng, Nguyễn Hữu Khiển) lập luận cần phân định dứt khoát giữa hoạt động lãnh đạo (mang tính định hướng, thuyết phục, không dựa vào cưỡng chế) và hoạt động cầm quyền (sử dụng bộ máy công quyền, thể chế hóa quyền lực); (2) Nhóm tác giả (Phạm Ngọc Quang, Đặng Xuân Kỳ) nhấn mạnh tính thống nhất hữu cơ, cho rằng bản chất cầm quyền của Đảng Cộng sản là phục vụ nhân dân, quyền lực thuộc về nhân dân nên lãnh đạo và cầm quyền lồng ghép chặt chẽ trong thực tiễn chính trị Việt Nam.

Luận án định vị bản thân ở vị trí tiên phong khi kết hợp cách tiếp cận thể chế chính trị học hiện đại với nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, so sánh trực diện mô hình đơn đảng cầm quyền tại Việt Nam với mô hình đa đảng phương Tây và mô hình cải cách của Trung Quốc, lấp đầy khoảng trống về bộ công cụ đánh giá năng lực cầm quyền chuyên biệt.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và mở rộng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về chính đảng cầm quyền trong điều kiện kinh tế thị trường:

  • Kế thừa và mở rộng luận điểm của V.I. Lênin: "Không có sự đồng tình và ủng hộ của đại đa số nhân dân lao động đối với đội tiên phong của mình - tức đối với giai cấp vô sản thì cách mạng vô sản không thể thực hiện được... Sau khi giành được chính quyền, cuộc đấu tranh đó vẫn tiếp tục như trước, có điều là với hình thức khác mà thôi". Luận án chứng minh rằng trong thời bình, hình thức đấu tranh giai cấp của đảng cầm quyền chuyển hóa thành cuộc chiến chống suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống và "giặc nội xâm" tham nhũng.
  • Cụ thể hóa chỉ dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Lãnh đạo là làm đầy tớ nhân dân và làm cho tốt... Đảng lãnh đạo, nghĩa là tất cả các cán bộ, từ trung ương đến khu, tỉnh, huyện, xã, bất kỳ cấp nào và ngành nào - đều phải là người đầy tớ trung thành của nhân dân". Luận án xác lập luận điểm: Quyền mà Đảng cầm là do nhân dân ủy thác; mức độ thực hiện quyền làm chủ và sự hài lòng của nhân dân chính là thước đo tối cao của năng lực cầm quyền.
  • Phân định rõ ràng hai phạm trù: "Đảng lãnh đạo" phản ánh chức năng định hướng chính trị - xã hội thông qua vận động, thuyết phục; "Đảng cầm quyền" thể hiện vị thế pháp lý của chính đảng trực tiếp nắm giữ, chi phối quyền lực nhà nước, đưa người của Đảng vào các vị trí then chốt trong bộ máy công quyền để thể chế hóa Cương lĩnh thành chính sách quốc gia.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết chính đảng Mácxít (Marxist Party Theory), Lý thuyết thể chế chính trị (Political Institutionalism) và Lý thuyết quản trị công hiện đại (Modern Public Governance) để thiết lập Bộ tiêu chí đánh giá Năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam gồm 5 trụ cột:

  1. Tiêu chí 1: Năng lực hoạch định Cương lĩnh, đường lối, chủ trương chiến lược đúng đắn, khoa học, dự báo sát thực tiễn.
  2. Tiêu chí 2: Năng lực lãnh đạo Nhà nước thể chế hóa Cương lĩnh, đường lối thành Hiến pháp, pháp luật và các chính sách công có tính khả thi cao.
  3. Tiêu chí 3: Năng lực lãnh đạo, tổ chức vận hành bộ máy nhà nước và phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn bộ hệ thống chính trị.
  4. Tiêu chí 4: Năng lực quản lý thống nhất công tác cán bộ, xây dựng đội ngũ cán bộ cấp chiến lược có bản lĩnh, phẩm chất và năng lực quản trị quốc gia.
  5. Tiêu chí 5: Năng lực kiểm tra, giám sát, kiểm soát quyền lực, phòng ngừa tha hóa quyền lực và nâng cao sức đề kháng trước các nguy cơ khủng hoảng.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Vận hành trong thể chế nhất nguyên chính trị, một đảng duy nhất cầm quyền, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Bản thể luận và nhận thức luận: Nghiên cứu dựa trên thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với trường phái Hiện thực chính trị (Political Realism) trong khoa học chính trị.
  • Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
    • Tầng vĩ mô: Phân tích đường lối, Cương lĩnh, Nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Bí thư.
    • Tầng trung gian: Khảo sát quá trình thể chế hóa đường lối Đảng tại Quốc hội, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
    • Tầng vi mô: Đánh giá phẩm chất, năng lực thực thi công vụ và kỷ luật chính trị của đội ngũ cán bộ, đảng viên giữ trọng trách trong bộ máy nhà nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Phương pháp logic - lịch sử: Tái hiện khách quan tiến trình phát triển tư duy cầm quyền của Đảng qua các kỳ Đại hội từ năm 1986 đến năm 2021, đối chiếu logic lý luận với các khúc quanh lịch sử của đất nước.
  • Phương pháp phân tích tài liệu (Document Analysis): Phân tích có hệ thống hệ thống Văn kiện Đảng toàn tập, Hiến pháp năm 1992, 2013, các Báo cáo tổng kết công tác xây dựng Đảng, cùng hệ thống kỷ yếu đề tài cấp Nhà nước (KX.03/16-20, KX.03.10, KX.10-04).
  • Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản chính thức của Đảng, quy định pháp luật của Nhà nước và các công trình đánh giá độc lập của giới học giả trong nước và quốc tế để đảm bảo độ tin cậy và khách quan khoa học.
  • Quy nạp và hệ thống hóa: Tổng kết từ các sự kiện chính trị, vụ việc xử lý kỷ luật và kết quả điều hành kinh tế - xã hội cụ thể để khái quát thành các quy luật và bài học lý luận về cầm quyền.

Data và phân tích

  • Dữ liệu nghiên cứu bao quát dữ liệu lịch sử - chính trị trải dài 35 năm Đổi mới: Phân tích 8 kỳ Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến Đại hội XIII), hàng chục Nghị quyết Trung ương chuyên đề (đặc biệt là Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, khóa XII về xây dựng, chỉnh đốn Đảng).
  • Đánh giá thực trạng dựa trên các chỉ số quản trị quốc gia, kết quả tinh gọn bộ máy theo Nghị quyết số 18-NQ/TW và Nghị quyết số 19-NQ/TW khóa XII, dữ liệu kiểm tra giám sát và xử lý cán bộ vi phạm kỷ luật của Ủy ban Kiểm tra Trung ương.
  • Kiểm tra tính vững (Robustness check) thông qua việc so sánh đối chiếu mô hình cầm quyền của Việt Nam với Đảng Cộng sản Liên Xô trước năm 1991 và Đảng Cộng sản Trung Quốc đương đại, làm sáng tỏ các nguyên nhân nội sinh và ngoại sinh tác động đến năng lực cầm quyền.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự lệch pha giữa cải cách kinh tế và đổi mới chính trị: Luận án chỉ ra rằng tốc độ đổi mới kinh tế diễn ra nhanh chóng, hội nhập sâu rộng, nhưng đổi mới hệ thống chính trị và thể chế pháp luật còn nhiều bất cập, tạo ra những khoảng trống pháp lý mà sự kiểm soát của Đảng chưa bao quát kịp thời.
  2. Điểm nghẽn trong khâu tổ chức thực hiện và thể chế hóa: Đường lối, chủ trương của Đảng rất đúng đắn nhưng khâu thể chế hóa thành pháp luật còn chậm, thiếu đồng bộ; tình trạng "nghị quyết thì hay nhưng thực hiện thì gay" làm suy giảm hiệu lực thực tế của năng lực cầm quyền.
  3. Nguy cơ tha hóa quyền lực và "giặc nội xâm": Luận án nhận diện tình trạng suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa", tệ quan liêu, tham nhũng, lãng phí và lợi ích nhóm là mối đe dọa trực tiếp nhất đối với tính chính đáng (legitimacy) và sự tồn vong của chế độ cầm quyền.
  4. Mối quan hệ lúng túng giữa lãnh đạo và quản lý: Thực tiễn tồn tại hai khuynh hướng sai lệch: hoặc là tổ chức đảng bao biện, làm thay công việc quản lý của chính quyền nhà nước; hoặc là buông lỏng vai trò lãnh đạo, thiếu kiểm tra, giám sát cán bộ công quyền.
  5. Thách thức từ an ninh phi truyền thống và không gian mạng: Khả năng dự báo chiến lược, ứng phó với diễn biến hòa bình, khủng hoảng truyền thông và chiến tranh thông tin trên nền tảng số của các cấp ủy đảng còn nhiều điểm hạn chế.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Làm phong phú lý luận chính trị học Mácxít về xây dựng Đảng cầm quyền trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế; cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn mực về tài nguyên cầm quyền, phương thức cầm quyền và thể chế cầm quyền.
  • Ứng dụng thực tiễn và phương thức lãnh đạo: Chuyển đổi mạnh mẽ phương thức cầm quyền của Đảng từ phương thức mệnh lệnh hành chính sang phương thức lãnh đạo bằng cương lĩnh, định hướng chính sách, công tác cán bộ và gương mẫu của đảng viên, vận hành nghiêm ngặt trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.
  • Hoàn thiện thể chế chính sách:
    • Hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp dưới sự lãnh đạo tối cao của Đảng.
    • Đổi mới căn bản quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm cán bộ cấp chiến lược; xây dựng cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung, đồng thời thiết lập cơ chế sàng lọc, loại bỏ kịp thời cán bộ suy thoái, biến chất.
    • Tăng cường kiểm tra, giám sát quyền lực độc lập, công khai, minh bạch hóa tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn về không gian và cấp độ: Luận án tập trung chủ yếu vào năng lực cầm quyền của Đảng ở cấp Trung ương, chưa đi sâu phân tích chi tiết sự khác biệt và tính đặc thù của năng lực cầm quyền ở cấp cơ sở (xã, phường) và chính quyền đô thị/nông thôn.
  • Giới hạn về phương pháp thu thập dữ liệu: Do tính chất đặc thù của đề tài chính trị học, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp, văn kiện và định tính lịch sử; chưa triển khai được các cuộc khảo sát xã hội học chính trị định lượng trên diện rộng về mức độ tín nhiệm của cử tri đối với các chính sách công của Đảng.
  • Giới hạn về thời gian: Dữ liệu phân tích chốt tại mốc Đại hội XIII (năm 2021), chưa kịp đánh giá các diễn biến thể chế mới nhất trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 và bối cảnh chuyển đổi số toàn diện hiện nay.
  • Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
    1. Xây dựng Bộ chỉ số định lượng đánh giá Năng lực cầm quyền (Ruling Capacity Index - RCI) áp dụng cho các cấp ủy địa phương.
    2. Nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong điều kiện nhất thể hóa chức danh người đứng đầu cấp ủy và chính quyền.
    3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) trong việc nâng cao năng lực dự báo chiến lược và xử lý khủng hoảng chính trị - xã hội của Đảng cầm quyền.
    4. Nghiên cứu so sánh phương thức cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam với các chính đảng cầm quyền tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng và Quản lý công.
  • Tác động hoạch định chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc tổng kết 40 năm Đổi mới (1986 - 2026), cung cấp tư liệu cho Hội đồng Lý luận Trung ương, Ban Tổ chức Trung ương, Ban Nội chính Trung ương trong việc soạn thảo các nghị quyết chiến lược về đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng.
  • Lợi ích xã hội và uy tín thể chế: Góp phần củng cố niềm tin chính trị của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng thông qua việc khẳng định quyết tâm xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, kiên quyết đẩy lùi tham nhũng và tha hóa quyền lực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng, Triết học chính trị tại các học viện, trường đại học trong cả nước: Thụ hưởng khung lý thuyết hoàn chỉnh và hệ thống tài liệu tham khảo chọn lọc.
  • Cán bộ lãnh đạo, quản lý cấp chiến lược và người đứng đầu cấp ủy các cấp: Nắm vững các tiêu chí năng lực cầm quyền để tự đánh giá, điều chỉnh phương thức chỉ đạo và phong cách công tác.
  • Các cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng và Nhà nước: Vận dụng các nhóm giải pháp của luận án để xây dựng quy chế kiểm soát quyền lực, cải cách thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả phối hợp trong hệ thống chính trị.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã phân định rành mạch và khoa học giữa hai phạm trù "Đảng lãnh đạo" và "Đảng cầm quyền", từ đó xây dựng thành công Bộ tiêu chí 5 thành tố đánh giá toàn diện năng lực cầm quyền của một chính đảng Mácxít duy nhất cầm quyền trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

  2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các công trình thuần túy trích dẫn nghị quyết hoặc lịch sử Đảng, luận án kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với lý thuyết thể chế chính trị học hiện đại, áp dụng thiết kế nghiên cứu đa tầng (vĩ mô - trung gian - vi mô) và kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu (đối chiếu văn kiện Đảng, hệ thống pháp luật Nhà nước và kinh nghiệm quốc tế).

  3. Phát hiện thực tiễn bất ngờ và sâu sắc nhất? Sự tha hóa quyền lực không chỉ đến từ sự tác động tiêu cực của mặt trái kinh tế thị trường (yếu tố khách quan) mà chủ yếu bắt nguồn từ "lỗi hệ thống" trong phân định thẩm quyền Đảng - Nhà nước và sự buông lỏng kiểm soát quyền lực nội bộ (yếu tố chủ quan), biến "giặc nội xâm" trở thành nguy cơ sống còn lớn nhất đối với sự cầm quyền của Đảng.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol)? Luận án xác lập bộ khung phân tích 5 tiêu chí rõ ràng, minh bạch về chỉ báo đánh giá, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng để đánh giá năng lực lãnh đạo, cầm quyền tại các đảng bộ cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc các tổ chức cơ sở đảng.

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào ba định hướng chiến lược: (1) Thể chế hóa cơ chế kiểm soát quyền lực độc lập trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền; (2) Chuyển đổi số trong quản trị đảng và phương thức lãnh đạo của Đảng trên không gian mạng; (3) Hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa và cơ chế nhân dân ủy quyền, giám sát quyền lực Đảng cầm quyền.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và phát triển hoàn chỉnh cơ sở lý luận về Đảng cầm quyền, năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam, xác lập ranh giới khoa học giữa phương thức lãnh đạo xã hội và phương thức thực thi quyền lực nhà nước.
  2. Xây dựng Bộ tiêu chí 5 thành tố đánh giá năng lực cầm quyền của Đảng, tạo khung lý thuyết công cụ cho khoa học chính trị tại Việt Nam.
  3. Khảo cứu và đánh giá khách quan thực trạng 35 năm cầm quyền của Đảng (1986 - 2021), khẳng định những thành tựu lịch sử trong lãnh đạo công cuộc Đổi mới, đồng thời chỉ rõ những khuyết điểm, nguy cơ tha hóa quyền lực kéo dài.
  4. Đề xuất hệ quan điểm nhất quán và 5 nhóm giải pháp mang tính đột phá thể chế nhằm nâng cao năng lực hoạch định đường lối, năng lực thể chế hóa pháp luật, năng lực cán bộ và năng lực kiểm soát quyền lực.
  5. Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về quản trị chính trị hiện đại, góp phần bảo đảm vai trò duy nhất cầm quyền chính đáng, phụng sự Tổ quốc và nhân dân của Đảng Cộng sản Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.