Giáo trình Triết học Mác - Lênin (2019) - GS. Phạm Văn Đức chủ biên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

245
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình triết học Mác Lênin mới nhất

Giáo trình triết học Mác-Lênin là tài liệu học thuật chính thức dành cho sinh viên trình độ đại học. Giáo trình được biên soạn bởi Hội đồng các nhà khoa học hàng đầu do Giáo sư Phạm Văn Đức chủ biên. Năm 2019, Bộ Giáo dục và Đào tạo chính thức ban hành phiên bản mới với cấu trúc hoàn thiện và nội dung cập nhật. Giáo trình trình bày hệ thống tri thức cơ bản và cốt lõi nhất về triết học Mác-Lênin. Nội dung bao gồm các chương lớn về bản chất triết học và vai trò của nó trong đời sống xã hội. Bên cạnh đó là các phần về phép biện chứng duy vật, nhận thức luận mácxít và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Đối tượng phục vụ chính là sinh viên khối các ngành ngoài lý luận chính trị với thời lượng đào tạo ba tín chỉ tương đương bốn mươi lăm tiết học. Phiên bản mới kế thừa những thành tựu lý luận từ các giáo trình trước đó. Các nội dung được trình bày logic, hệ thống và dễ tiếp cận. Giáo trình trở thành công cụ học tập thiết yếu trong chương trình đào tạo đại học hiện đại.

1.1. Nguồn gốc và sự hình thành triết học

Triết học ra đời từ nhu cầu nhận thức tự nhiên của con người. Nguồn gốc của triết học gắn liền với sự phát triển của văn minh nhân loại. Triết học xuất hiện ở cả Phương Đông và Phương Tây vào khoảng thế kỷ thứ VIII đến thế kỷ thứ VI trước Công nguyên. Nguồn gốc nhận thức xuất phát từ tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy. Người nguyên thủy dùng huyền thoại để giải thích thế giới xung quanh. Khi nhận thức phát triển, triết học thay thế tư duy huyền thoại bằng lý luận khoa học. Nguồn gốc xã hội gắn với sự phân công lao động. Sự tách biệt giữa lao động chân tay và lao động trí tuệ tạo điều kiện cho tư duy trừu tượng phát triển.

1.2. Đối tượng và cấu trúc giáo trình

Giáo trình triết học Mác-Lênin được xây dựng với đối tượng phục vụ rõ ràng. Đó là sinh viên khối các ngành ngoài lý luận chính trị ở trình độ đại học. Thời lượng chương trình là ba tín chỉ với bốn mươi lăm tiết học chính khóa. Cấu trúc giáo trình bao gồm nhiều chương học có mối liên hệ logic chặt chẽ. Các chương đầu giới thiệu về bản chất triết học và vấn đề cơ bản của triết học. Phần giữa trình bày phép biện chứng duy vật và nhận thức luận. Phần cuối tập trung vào chủ nghĩa duy vật lịch sử. Mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi ôn tập và gợi ý thảo luận.

II. Phân tích nội dung cốt lõi trong giáo trình triết học Mác Lênin

Nội dung giáo trình triết học Mác-Lênin xoay quanh những vấn đề triết học cốt lõi. Phép biện chứng duy vật là một trong những trụ cột quan trọng nhất. Phép biện chứng nghiên cứu những quy luật phổ biến của sự vận động và phát triển. Ba định luật cơ bản được trình bày chi tiết. Đó là định luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Định luật chuyển hóa từ lượng sang chất. Định luật phủ định của phủ định. Mỗi định luật giải thích một khía cạnh của sự phát triển. Chủ nghĩa duy vật lịch sử chiếm vị trí trung tâm trong giáo trình. Phần này phân tích quy luật phát triển của xã hội loài người. Các phạm trù như cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng được giải thích rõ ràng. Nhận thức luận mácxít trình bày quá trình nhận thức từ cảm tính đến lý tính. Giáo trình nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong nhận thức. Tiêu chuẩn của chân lý được xác định thông qua thực tiễn. Đây là nguyên tắc quan trọng phân biệt nhận thức luận mácxít với các trường phái triết học khác.

2.1. Phép biện chứng duy vật và các quy luật cơ bản

Phép biện chứng duy vật là học thuyết về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển. Đây là phương pháp nhận thức thế giới dựa trên nguyên tắc duy vật. Ba quy luật cơ bản chi phối mọi quá trình phát triển. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập giải thích nguồn gốc và động lực phát triển. Quy luật chuyển hóa từ lượng sang chất chỉ ra con đường phát triển. Quy luật phủ định của phủ định thể hiện tính hướng phát triển tiến lên. Phép biện chứng duy vật mácxít khác biệt với phép biện chứng cổ đại và duy tâm. Nó dựa trên cơ sở khoa học tự nhiên hiện đại.

2.2. Chủ nghĩa duy vật lịch sử và quy luật phát triển xã hội

Chủ nghĩa duy vật lịch sử là sáng tạo đặc biệt của Mác và Ăngghen. Đây là sự vận dụng chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng vào lĩnh vực xã hội. Giáo trình phân tích kết cấu của xã hội gồm hai phần cơ bản. Cơ sở hạ tầng bao gồm quan hệ sản xuất thống trị. Kiến trúc thượng tầng bao gồm các thiết chế chính trị và pháp luật. Mối quan hệ biện chứng giữa hai phần này quy định sự vận động xã hội. Quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Khi mâu thuẫn trở nên gay gắt sẽ dẫn đến cách mạng xã hội.

III. Phương pháp học tập giáo trình triết học Mác Lênin hiệu quả

Học tập triết học Mác-Lênin đòi hỏi phương pháp khoa học và kiên trì. Nhiều sinh viên gặp khó khăn vì nội dung trừu tượng và phức tạp. Tuy nhiên, áp dụng đúng phương pháp sẽ mang lại hiệu quả cao. Phương pháp đầu tiên là đọc hiểu theo hệ thống từng chương. Mỗi chương cần được nghiên cứu kỹ trước khi chuyển sang chương tiếp theo. Ghi chú các khái niệm quan trọng và mối liên hệ giữa chúng. Vẽ sơ đồ tư duy giúp hình dung cấu trúc lý luận rõ ràng hơn. Phương pháp thứ hai là liên hệ thực tiễn khi học lý luận. Mỗi nguyên lý triết học đều có thể tìm thấy ví dụ trong cuộc sống. Thảo luận nhóm là phương pháp học tập hiệu quả khác. Trao đổi quan điểm giúp làm rõ những vấn đề chưa hiểu. Thực hành viết luận triết học rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện. Ôn tập thường xuyên và làm bài tập củng cố kiến thức đã học. Sự kết hợp nhiều phương pháp sẽ giúp sinh viên tiếp thu triết học một cách toàn diện.

3.1. Xây dựng nền tảng lý luận vững chắc

Nền tảng lý luận là yếu tố quyết định khi học triết học Mác-Lênin. Trước tiên cần nắm vững hệ thống khái niệm cơ bản. Các khái niệm như vật chất, ý thức, biện chứng, siêu hình cần được hiểu rõ bản chất. Tiếp theo là hiểu mối liên hệ giữa các khái niệm với nhau trong hệ thống. Triết học là hệ thống có cấu trúc logic chặt chẽ. Không nên học thuộc lòng mà phải hiểu bản chất của từng vấn đề. Sử dụng tài liệu tham khảo đa dạng giúp mở rộng hiểu biết. Ngoài giáo trình chính thức, cần đọc thêm các tác phẩm gốc của Mác và Ăngghen.

3.2. Liên hệ thực tiễn và rèn luyện tư duy biện chứng

Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý trong nhận thức luận mácxít. Học triết học phải gắn liền với thực tiễn đời sống. Mỗi nguyên lý triết học cần được kiểm chứng qua thực tế. Rèn luyện tư duy biện chứng là mục tiêu quan trọng khi học triết học. Tư duy biện chứng giúp nhận diện mâu thuẫn trong mọi hiện tượng. Nó giúp tránh tư duy phiến diện và tuyệt đối hóa một khía cạnh nào đó. Sinh viên nên rèn luyện tư duy phản biện khi đọc và thảo luận. Áp dụng các nguyên lý triết học vào phân tích vấn đề xã hội thời sự.

IV. Giá trị và ứng dụng thực tiễn của giáo trình triết học Mác Lênin

Giáo trình triết học Mác-Lênin mang giá trị lý luận và thực tiễn to lớn. Về mặt lý luận, giáo trình cung cấp thế giới quan khoa học cho người học. Thế giới quan duy vật biện chứng định hướng nhận thức đúng đắn về hiện thực. Về phương pháp luận, triết học Mác-Lênin cung cấp phương pháp tư duy khoa học. Phương pháp biện chứng giúp phân tích vấn đề từ nhiều chiều cạnh khác nhau. Phương pháp duy vật giúp tiếp cận hiện tượng dựa trên cơ sở thực tế khách quan. Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, triết học đóng vai trò nền tảng. Mọi ngành khoa học cụ thể đều cần thế giới quan và phương pháp luận. Triết học Mác-Lênin khái quát hóa những quy luật chung nhất của tự nhiên và xã hội. Trong đời sống xã hội, triết học giúp con người định hướng giá trị. Nó cung cấp công cụ phê phán những quan điểm sai lầm. Giáo trình triết học Mác-Lênin phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Giá trị của giáo trình ngày càng được khẳng định trong thời đại mới.

4.1. Giá trị thế giới quan và phương pháp luận

Giáo trình triết học Mác-Lênin cung cấp thế giới quan duy vật biện chứng. Đây là thế giới quan khoa học, tiến bộ và cách mạng. Nó giúp con người nhận thức đúng đắn bản chất của hiện thực khách quan. Chức năng phương pháp luận là chức năng cơ bản của triết học. Phương pháp luận mácxít cung cấp nguyên tắc và phương pháp nhận thức chung. Nó hướng dẫn cách tiếp cận và giải quyết vấn đề một cách khoa học. Giá trị thế giới quan và phương pháp luận định hướng cho toàn bộ hoạt động nhận thức. Sinh viên được trang bị công cụ tư duy sắc bén để đối mặt với thách thức.

4.2. Ứng dụng trong đào tạo và nghiên cứu khoa học

Trong đào tạo đại học, giáo trình triết học Mác-Lênin giữ vị trí quan trọng. Đây là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo khối ngành lý luận chính trị. Giáo trình giúp sinh viên hình thành nền tảng tư duy khoa học vững chắc. Trong nghiên cứu khoa học, triết học đóng vai trò phương pháp luận chung. Các ngành khoa học xã hội và nhân văn đặc biệt cần cơ sở triết học. Ứng dụng triết học đòi hỏi sự vận dụng sáng tạo và linh hoạt. Không máy móc áp dụng nguyên lý mà phải xem xét điều kiện cụ thể. Sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn là nguyên tắc quan trọng nhất.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỘI ĐỒNG BIÊN SOẠN GIÁO TRÌNH MÔN TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN Trình độ: Đại học Đối tượng: Khối các ngành ngoài lý luận chính trị HÀ NỘI - 2019 2 HỘI ĐỒNG BIÊN SOẠN GIÁO TRÌNH MÔN TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN GS. Phạm Văn Đức (chủ biên) GIÁO TRÌNH TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN Trình độ: Đại học Đối tượng: Khối các ngành ngoài lý luận chính trị (3 tín chỉ - 45 tiết) 3 HÀ NỘI - 2019 HỘI ĐỒNG BIÊN SOẠN GS. Phạm Văn Đức (chủ biên) GS. Trần Văn Phòng PGS. Nguyễn Tài Đông Thiếu tướng GS. Nguyễn Văn Tài GS. Nguyễn Trọng Chuẩn GS. Hồ Sĩ Quý PGS. Lương Đình Hải PGS. Nguyễn Anh Tuấn PGS. Trần Đăng Sinh CỘNG TÁC BIÊN SOẠN Thiếu tướng GS. Trương Giang Long GS. Trần Phúc Thăng GS. Nguyễn Hùng Hậu 4 CHƯƠNG I TRIẾT HỌC VÀ VAI TRÒ CỦA TRIẾT HỌC TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI I. TRIẾT HỌC VÀ VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC 1. Khái lược về triết học a. Nguồn gốc của triết học Là một loại hình nhận thức đặc thù của con người, triết học ra đời ở cả Phương Đông và Phương Tây gần như cùng một thời gian (khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI tr.CN) tại các trung tâm văn minh lớn của nhân loại thời Cổ đại. Ý thức triết học xuất hiện không ngẫu nhiên, mà có nguồn gốc thực tế từ tồn tại xã hội với một trình độ nhất định của sự phát triển văn minh, văn hóa và khoa học. Con người, với kỳ vọng được đáp ứng nhu cầu về nhận thức và hoạt động thực tiễn của mình đã sáng tạo ra những luận thuyết chung nhất, có tính hệ thống phản ánh thế giới xung quanh và thế giới của chính con người. Triết học là dạng tri thức lý luận xuất hiện sớm nhất trong lịch sử các loại hình lý luận của nhân loại. Với tính cách là một hình thái ý thức xã hội, triết học có nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội.  Nguồn gốc nhận thức Nhận thức thế giới là một nhu cầu tự nhiên, khách quan của con người. Về mặt lịch sử, tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy là loại hình triết lý đầu tiên mà con người dùng để giải thích thế giới bí ẩn xung quanh. Người nguyên thủy kết nối những hiểu biết rời rạc, mơ hồ, phi lôgíc… của mình trong các quan niệm đầy xúc cảm và hoang tưởng thành những huyền thoại để giải thích mọi hiện tượng. Đỉnh cao của tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy là kho tàng những câu chuyện thần thoại và những tôn giáo sơ khai như Tô tem giáo, Bái vật giáo, Saman giáo. Thời kỳ triết học ra đời cũng là thời kỳ suy giảm và thu hẹp phạm vi của các loại hình tư duy huyền thoại và tôn giáo nguyên thủy. Triết học chính là hình thức tư duy lý luận đầu tiên trong lịch sử tư tưởng nhân loại thay thế được cho tư duy huyền thoại và tôn giáo. Trong quá trình sống và cải biến thế giới, từng bước con người có kinh nghiệm và có tri thức về thế giới. Ban đầu là những tri thức cụ thể, riêng lẻ, cảm tính. Cùng với sự tiến bộ của sản xuất và đời sống, nhận thức của con người dần dần đạt đến trình độ cao hơn trong việc giải thích thế giới một cách hệ thống, lôgíc và nhân quả. Mối quan hệ giữa cái đã biết và cái chưa biết là đối tượng đồng thời là động lực đòi hỏi nhận thức ngày càng quan tâm sâu sắc hơn đến cái chung, những quy luật chung. Sự phát 5 triển của tư duy trừu tượng và năng lực khái quát trong quá trình nhận thức sẽ đến lúc làm cho các quan điểm, quan niệm chung nhất về thế giới và về vai trò của con người trong thế giới đó hình thành. Đó là lúc triết học xuất hiện với tư cách là một loại hình tư duy lý luận đối lập với các giáo lý tôn giáo và triết lý huyền thoại. Vào thời Cổ đại, khi các loại hình tri thức còn ở trong tình trạng tản mạn, dung hợp và sơ khai, các khoa học độc lập chưa hình thành, thì triết học đóng vai trò là dạng nhận thức lý luận tổng hợp, giải quyết tất cả các vấn đề lý luận chung về tự nhiên, xã hội và tư duy. Từ buổi đầu lịch sử triết học và tới tận thời kỳ Trung Cổ, triết học vẫn là tri thức bao trùm, là “khoa học của các khoa học”. Trong hàng nghìn năm đó, triết học được coi là có sứ mệnh mang trong mình mọi trí tuệ của nhân loại. Kant (Cantơ), nhà triết học sáng lập ra Triết học cổ điển Đức ở thế kỷ XVIII, vẫn đồng thời là nhà khoa học bách khoa. Sự dung hợp đó của triết học, một mặt phản ánh tình trạng chưa chín muồi của các khoa học chuyên ngành, mặt khác lại nói lên nguồn gốc nhận thức của chính triết học. Triết học không thể xuất hiện từ mảnh đất trống, mà phải dựa vào các tri thức khác để khái quát và định hướng ứng dụng. Các loại hình tri thức cụ thể ở thế kỷ thứ VII tr.CN thực tế đã khá phong phú, đa dạng. Nhiều thành tựu mà về sau người ta xếp vào tri thức cơ học, toán học, y học, nghệ thuật, kiến trúc, quân sự và cả chính trị… ở Châu Âu thời bấy giờ đã đạt tới mức mà đến nay vẫn còn khiến con người ngạc nhiên. Giải phẫu học Cổ đại đã phát hiện ra những tỷ lệ đặc biệt cân đối của cơ thể người và những tỷ lệ này đã trở thành những “chuẩn mực vàng” trong hội họa và kiến trúc Cổ đại góp phần tạo nên một số kỳ quan của thế giới1. Dựa trên những tri thức như vậy, triết học ra đời và khái quát các tri thức riêng lẻ thành luận thuyết, trong đó có những khái niệm, phạm trù và quy luật… của mình. Như vậy, nói đến nguồn gốc nhận thức của triết học là nói đến sự hình thành, phát triển của tư duy trừu tượng, của năng lực khái quát trong nhận thức của con người. Tri thức cụ thể, riêng lẻ về thế giới đến một giai đoạn nhất định phải được tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa thành những khái niệm, phạm trù, quan điểm, quy luật, luận thuyết… đủ sức phổ quát để giải thích thế giới. Triết học ra đời đáp ứng nhu cầu đó của nhận thức. Do nhu cầu của sự tồn tại, con người không thỏa mãn với các tri thức riêng lẻ, cục bộ về thế giới, càng không thỏa mãn với cách giải thích của các tín điều và giáo lý tôn giáo. Tư duy triết học bắt đầu từ các triết lý, từ sự khôn ngoan, từ tình yêu sự thông thái, dần hình thành các hệ thống những tri thức chung nhất về thế giới. Triết học chỉ xuất hiện khi kho tàng tri thức của loài người đã hình 1 See: Tuplin C. Science and Mathematics in Ancient Greek Culture (Khoa học và Toán học trong văn hóa Hy Lạp cổ đại), Oxford University Press. 6 thành được một vốn hiểu biết nhất định và trên cơ sở đó, tư duy con người cũng đã đạt đến trình độ có khả năng rút ra được cái chung trong muôn vàn những sự kiện, hiện tượng riêng lẻ.  Nguồn gốc xã hội Triết học không ra đời trong xã hội mông muội dã man.Mác nói: “Triết học không treo lơ lửng bên ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người”2. Triết học ra đời khi nền sản xuất xã hội đã có sự phân công lao động và loài người đã xuất hiện giai cấp. Tức là khi chế độ cộng sản nguyên thủy tan rã, chế độ chiếm hữu nô lệ đã hình thành, phương thức sản xuất dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất đã được xác lập và ở trình độ khá phát triển. Xã hội có giai cấp và nạn áp bức giai cấp hà khắc đã được luật hóa. Nhà nước, công cụ trấn áp và điều hòa lợi ích giai cấp đủ trưởng thành, “từ chỗ là tôi tớ của xã hội biến thành chủ nhân của xã hội”3. Gắn liền với các hiện tượng xã hội vừa nêu là lao động trí óc đã tách khỏi lao động chân tay. Trí thức xuất hiện với tính cách là một tầng lớp xã hội, có vị thế xã hội xác định. Vào thế kỷ VII - V tr.CN, tầng lớp quý tộc, tăng lữ, điền chủ, nhà buôn, binh lính… đã chú ý đến việc học hành. Nhà trường và hoạt động giáo dục đã trở thành một nghề trong xã hội. Tri thức toán học, địa lý, thiên văn, cơ học, pháp luật, y học… đã được giảng dạy4. Nghĩa là tầng lớp trí thức đã được xã hội ít nhiều trọng vọng. Tầng lớp này có điều kiện và nhu cầu nghiên cứu, có năng lực hệ thống hóa các quan niệm, quan điểm thành học thuyết, lý luận. Những người xuất sắc trong tầng lớp này đã hệ thống hóa thành công tri thức thời đại dưới dạng các quan điểm, các học thuyết lý luận… có tính hệ thống, giải thích được sự vận động, quy luật hay các quan hệ nhân quả của một đối tượng nhất định, được xã hội công nhận là các nhà thông thái, các triết gia (Wise man, Sage, Scholars, Philosopher), tức là các nhà tư tưởng. Về mối quan hệ giữa các triết gia với cội nguồn của mình, C.Mác nhận xét: “Các triết gia không mọc lên như nấm từ trái đất; họ là sản phẩm của thời đại của mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học”5. Triết học xuất hiện trong lịch sử loài người với những điều kiện như vậy và chỉ trong những điều kiện như vậy - là nội dung của vấn đề nguồn gốc xã hội của triết học. “Triết học” là thuật ngữ được sử dụng lần đầu tiên trong trường phái Socrates (Xôcrát). Còn thuật ngữ “Triết gia” (Philosophos) đầu tiên xuất hiện ở Heraclitus (Hêraclit), dùng để chỉ người 2 C.Ăngghen (2005), Toàn tập, t. 1, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.Ăngghen (1995), Toàn tập, t. 22, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 4 Xem: Michael Lahanas. Education in Ancient Greece (Giáo dục thời Hy Lạp Cổ đại).com/Greece/Ancient/en/AncientGreeceEducation.Ăngghen (2005), Toàn tập, t.1, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 7 nghiên cứu về bản chất của sự vật6. Như vậy, triết học chỉ ra đời khi xã hội loài người đã đạt đến một trình độ sản xuất xã hội tương đối cao, phân công lao động xã hội hình thành, của cải tương đối thừa dư, tư hữu hóa tư liệu sản xuất được luật định, giai cấp phân hóa rõ và mạnh, nhà nước ra đời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ