Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ quốc tế mang tên "Chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh lạnh đến 2015" do nghiên cứu sinh Nguyễn Khánh Nguyên Sơn thực hiện năm 2016 tại Học viện Ngoại giao Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Minh Hồng và GS.TS. Nguyễn Thái Yên Hương.

Trong bối cảnh cục diện thế giới chuyển đổi từ đối đầu hai cực sang hòa dịu, hợp tác và phát triển sau Chiến tranh Lạnh, các quốc gia đều tiến hành điều chỉnh chiến lược đối ngoại nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia. Đối với Trung Quốc, quá trình Cải cách mở cửa khởi xướng từ năm 1978 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng môi trường hòa bình, ổn định dọc vành đai biên giới thông qua chính sách Ngoại giao láng giềng. Về mặt địa lý, Myanmar là quốc gia kề cận có vị trí then chốt, giữ vai trò "phá khẩu" chiến lược, cửa ngõ kết nối Tây Nam Trung Quốc ra Ấn Độ Dương, phục vụ chiến lược Đại khai phá miền Tây và chiến lược Chuỗi ngọc trai. Ngược lại, cuộc khủng hoảng chính trị 1988 tại Myanmar và sự kiện Thiên An Môn năm 1989 tại Trung Quốc khiến cả hai chính quyền cùng chịu sức ép cô lập, trừng phạt từ phương Tây, tạo động lực thúc đẩy hai bên xích lại gần nhau. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về quan hệ song phương, song chưa có công trình nào phân tích một cách hệ thống, toàn diện về chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ góc độ hoạch định, triển khai, tác động đa chiều đến khu vực và khả năng điều chỉnh sau tiến trình cải cách chính trị của Myanmar.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ thực chất những vấn đề cốt lõi về tính kế thừa và sự điều chỉnh chính sách Myanmar của Trung Quốc từ sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc đến năm 2015, từ đó đưa ra những dự báo về khả năng điều chỉnh chính sách đến năm 2020. Để thực hiện mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ những cơ sở lý luận và thực tiễn hoạch định chính sách Myanmar của Trung Quốc từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015.
  2. Phân tích nội dung và quá trình triển khai chính sách Myanmar của Trung Quốc trên các lĩnh vực chính trị - ngoại giao, an ninh - quân sự, kinh tế - thương mại và tôn giáo - văn hóa - xã hội.
  3. Đánh giá những tác động của chính sách đối với Trung Quốc, Myanmar, quan hệ song phương và an ninh khu vực (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - ASEAN, cạnh tranh nước lớn), đồng thời dự báo các khả năng điều chỉnh chính sách đến năm 2020.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ chính sách đối ngoại của Trung Quốc hướng tới Myanmar từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào lãnh thổ hai nước Trung Quốc và Myanmar, có mở rộng liên hệ tới không gian địa lý chịu ảnh hưởng trực tiếp gồm khu vực Đông Nam Á và vùng biển Ấn Độ Dương. Phạm vi nghiên cứu về thời gian kéo dài từ sau Chiến tranh Lạnh (đầu thập niên 1990) đến năm 2015 khi Myanmar bước vào giai đoạn tổ chức cuộc Tổng tuyển cử Quốc hội mang tính bước ngoặt.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và khảo cứu nguồn tài liệu nghiên cứu phong phú từ sau Chiến tranh Lạnh theo ba nhóm vấn đề chính:

Nhóm thứ nhất gồm các công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại và chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc. Về phía các tác giả Trung Quốc, các công trình tiêu biểu bao gồm ấn phẩm lý luận của Giang Trạch Dân và Lý Bằng (1992), Du Tân Thiên (1996), Sách trắng về Khái niệm An ninh mới của Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2002), sách Chiến lược và Chính sách Ngoại giao của Trung Quốc của Sở Thụ Long và Kim Uy (2010), Lịch sử Ngoại giao Trung Quốc đương đại (1949-2001) của Tạ Ích Hiển (2006), các bài nghiên cứu của Lưu Thanh Tài (2005), Hồ Trịnh Nguyệt, và ấn phẩm Trung Quốc Mộng của Lưu Minh Phúc (2010). Về phía các tác giả Việt Nam và quốc tế, tiêu biểu có sách của Nguyễn Thế Tăng (1997), chuyên đề của Nguyễn Văn Lục (2004), bài viết của Nguyễn Công Minh (2008), báo cáo của Michael R. Chambers (2005) và công trình nghiên cứu của Michael D. Tellis (1999). Các ấn phẩm này làm sáng tỏ tư duy chiến lược, quá trình chuyển đổi nhận thức đối ngoại của Trung Quốc từ đấu tranh giai cấp sang hòa bình và phát triển, song phần lớn chưa đưa ra được kịch bản cụ thể hoặc còn mang tính bao biện cho sự trỗi dậy của Trung Quốc.

Nhóm thứ hai gồm các công trình nghiên cứu trực tiếp về chính sách Myanmar của Trung Quốc. Về đặc trưng và bản chất quan hệ, GS. Poon Kim Shee (2002) chỉ ra tính chất "không đồng đều, bất đối xứng" nhưng "đối ứng và cùng có lợi", mang bản chất "cộng sinh cùng tồn tại"; GS. Toshihiro Kudo (2006, 2012) phân tích ba lợi ích chiến lược của Trung Quốc (năng lượng, tiếp cận Ấn Độ Dương, thương mại biên mậu và an ninh biên giới); Báo cáo China's Myanmar Dilemma của Nhóm Khủng hoảng Quốc tế (ICG, 2009) chỉ ra tính thế lưỡng nan trong lợi ích của Trung Quốc; Billy Tea (IPCS) nghiên cứu lợi ích chiến lược song phương. Về các trường phái tiếp cận, Chi-shad Liang (1997) thuộc trường phái lạc quan, tích cực; GS. Donald M. Seekins (1997) thuộc trường phái cảnh báo rủi ro khi Myanmar xích lại gần Trung Quốc; Tin Maung Maung Than (2003) thuộc trường phái quan ngại. Về ngoại giao và chính sách chuyên đề, có các nghiên cứu của Baladas Ghoshal, Denny Roy (1998), Nikolay A. Listopadov (1998), Rak K. Lee, Gerald Chan và Lai-Ha Chan. Tại Việt Nam, có sách chuyên khảo của Chu Công Phùng (2012) phân kỳ 4 giai đoạn quan hệ hai nước, đề tài của PGS.TS. Nguyễn Duy Dũng (2012) về cải cách Myanmar và cạnh tranh nước lớn. Nổi bật nhất là công trình In the Name of Pauk-Phaw: Myanmar’s China policy since 1948 của GS. Maung Aung Myoe (2011), hệ thống hóa quan hệ hai nước qua 3 giai đoạn lịch sử.

Nhóm thứ ba gồm các nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc - Myanmar và tác động đến an ninh khu vực. Tiêu biểu có J. Mohan Malik (1994, 1997) với các bài viết về cạnh tranh Trung - Ấn và nghi ngại Myanmar trở thành con bài chiến lược; Andrew Selth nghiên cứu sự can dự của Trung Quốc hướng ra Ấn Độ Dương; Ho Khai Leong và Samuel C.Ku (2005) xem xét quan hệ song phương trong tổng thể quan hệ Trung Quốc - ASEAN; đề tài của Vụ Đông Nam Á - Bộ Ngoại giao Việt Nam (2008); GS. Lý Chấn Dương (2012) phân tích quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện Trung Quốc - Myanmar dưới góc nhìn không gây đe dọa khu vực.

Từ việc tổng quan tài liệu, tác giả chỉ ra 4 khoảng trống học thuật mà luận án tập trung giải quyết:

  • Một là, các nghiên cứu trước chưa xác định rõ vị trí cụ thể của Myanmar trong tổng thể chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc.
  • Hai là, chưa làm nổi bật được vai trò xung yếu của Myanmar trong tiến trình chiến lược "hướng Tây" (Đại khai phá miền Tây) của Bắc Kinh.
  • Ba là, chưa phân tích thấu đáo mức độ tác động từ chính sách Myanmar của Trung Quốc đối với tổ chức ASEAN.
  • Bốn là, chưa cập nhật diễn biến quan hệ song phương đến năm 2015 - 2016 và chưa đưa ra các dự báo triển vọng chính sách sau bước ngoặt cải cách chính trị của Myanmar.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu chính sách đối ngoại và quan hệ song phương, được xây dựng trên nền tảng lý thuyết và phương pháp luận khoa học chặt chẽ:

Về cơ sở lý luận, tác giả kết hợp hai khung phân tích chính:

  • Phép duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin: Được sử dụng để phân tích mối quan hệ biện chứng giữa hạ tầng cơ sở và kiến trúc thượng tầng, làm rõ mối liên hệ giữa các nhu cầu, lợi ích kinh tế (khai thác tài nguyên, mở rộng thị trường, giải tỏa áp lực phát triển vùng Tây Nam) với các quyết sách chính trị, đối ngoại của Trung Quốc đối với Myanmar.
  • Chủ nghĩa Hiện thực và Tân hiện thực trong quan hệ quốc tế: Trọng tâm là phân tích lợi ích quốc gia, sức mạnh quyền lực, thế cân bằng quyền lực và khái niệm bá quyền trong lý thuyết "hiện thực tấn công" nhằm giải thích các động thái gia tăng ảnh hưởng, cạnh tranh địa chiến lược và hành vi tối đa hóa quyền lực của Trung Quốc tại khu vực.

Về phương pháp nghiên cứu cụ thể, luận án áp dụng tích hợp:

  • Phương pháp phân tích chính sách đối ngoại đa cấp độ: Xem xét ở cấp độ cá nhân (vai trò của các nhà lãnh đạo như Đặng Tiểu Bình, Giang Trạch Dân, Hồ Cẩm Đào, Tập Cận Bình, Ne Win, Saw Maung, Than Shwe, Thein Sein), cấp độ nhóm (Đảng Cộng sản Trung Quốc, giới quân sự Tatmadaw), và cấp độ xã hội (dư luận, cộng đồng Hoa kiều, các sắc tộc biên giới).
  • Phương pháp phân tích quan hệ quốc tế theo cấp độ hệ thống: Đặt mối quan hệ Trung Quốc - Myanmar vào tương tác cấu trúc khu vực Đông Á, Đông Nam Á và cục diện toàn cầu "nhất siêu, đa cường".
  • Phương pháp lịch sử: Phục dựng tiến trình vận động của mối quan hệ song phương qua các thời kỳ lịch sử từ năm 1948 đến năm 2015, làm rõ tính kế thừa và sự biến đổi trong chính sách.
  • Phương pháp cấu trúc hệ thống: Hệ thống hóa các nhân tố tác động, các thành tố chính sách và các trụ cột hợp tác.
  • Các phương pháp bổ trợ: Thống kê dữ liệu, tổng hợp, so sánh đối chiếu giữa các giai đoạn và giữa trường hợp Myanmar với các nước láng giềng khác (Lào, Campuchia, Việt Nam).

Nguồn tài liệu phục vụ nghiên cứu được phân định thành ba cấp độ:

  • Tài liệu cấp I: Văn kiện các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Trung Quốc (từ Đại hội XI năm 1978, XII năm 1982 đến Đại hội XVIII năm 2012); văn kiện chính thức của chính phủ Myanmar qua các thời kỳ; các hiệp định, hiệp ước, thông cáo báo chí và tuyên bố chung giữa hai nước; văn kiện của Liên Hợp Quốc, ASEAN và các tổ chức quốc tế.
  • Tài liệu cấp II: Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, báo cáo khoa học của các viện nghiên cứu chiến lược, bài báo đăng trên các tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước; các báo cáo của Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng các nước liên quan.
  • Tài liệu cấp III: Dữ liệu chính thức từ cổng thông tin điện tử của chính phủ, bộ ngành, hãng thông tấn báo chí uy tín (Tân Hoa Xã, Thông tấn xã Việt Nam...) và ý kiến đánh giá của các học giả, chuyên gia ngoại giao.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH MYANMAR CỦA TRUNG QUỐC TỪ SAU CHIẾN TRANH LẠNH

Chương 1 tập trung phân tích hai nhóm cơ sở then chốt định hình chính sách: cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn.

Về cơ sở lý luận: Tác giả luận giải quan điểm truyền thống "trung tâm - ngoại vi" gắn với hệ thống "chư hầu - triều cống" ăn sâu trong tư duy đối ngoại của Trung Quốc qua nhiều thế kỷ, coi các nước Đông Nam Á thuộc vành đai ảnh hưởng. Sau Chiến tranh Lạnh, tư duy này kết hợp với các sách lược mới như "Giấu mình chờ thời", "Trỗi dậy hòa bình", "Xây dựng thế giới hài hòa" và "Trung Quốc Mộng". Đồng thời, chính sách Ngoại giao láng giềng (NGLG) được hình thành và phát triển thành một trụ cột đối ngoại độc lập, dựa trên phương châm "mục lân, an lân, phú lân" (thân thiện, an ổn, cùng làm giàu với láng giềng) và nguyên tắc "thân thiện với láng giềng, làm bạn với láng giềng".

Về cơ sở thực tiễn:

  1. Tiến trình lịch sử quan hệ song phương trong Chiến tranh Lạnh: Được chia làm 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1949 - 1962: Giai đoạn khởi đầu hữu nghị, xác lập mối quan hệ "Pauk-Phaw" (huynh đệ) dưới thời Thủ tướng U Nu và Chu Ân Lai, giải quyết căn bản tranh chấp biên giới bằng Hiệp định năm 1960.
    • Giai đoạn 1962 - 1970: Giai đoạn thăng trầm dưới thời Ne Win, bùng nổ phong trào bài Hoa năm 1967 do ảnh hưởng của Cách mạng Văn hóa và việc Trung Quốc thực hiện chính sách "hai mặt" (vừa duy trì quan hệ ngoại giao nhà nước, vừa viện trợ quân sự cho Đảng Cộng sản Miến Điện - BCP).
    • Giai đoạn 1970 - 1991: Giai đoạn hòa dịu, Đặng Tiểu Bình thăm Miến Điện năm 1978 tuyên bố cắt giảm viện trợ cho BCP, dẫn đến sự sụp đổ của BCP vào năm 1989.
  2. Tác động của khủng hoảng kép cuối thập niên 1980: Sự kiện 8888 tại Myanmar (8/8/1988) và sự kiện Thiên An Môn tại Trung Quốc (4/6/1989) khiến hai chính quyền cùng rơi vào tình cảnh bị phương Tây cấm vận, cô lập, trở thành chất xúc tác quyết định đưa Yangon và Bắc Kinh xích lại gần nhau nhằm tìm kiếm sự bảo đảm về chính trị và hỗ trợ kinh tế.
  3. Vị trí địa chiến lược và nguồn tài nguyên: Myanmar sở hữu 2.185 km biên giới với Trung Quốc, có tài nguyên khoáng sản, năng lượng, đá quý dồi dào, giữ vai trò cửa ngõ ra biển Andaman/Vịnh Bengal trong chiến lược Đại khai phá miền Tây (Xibu Dakaifa) và chiến lược Chuỗi ngọc trai kết nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.
Giai đoạn lịch sử Đặc điểm nổi bật trong quan hệ Trung Quốc - Myanmar Sự kiện/Dấu mốc then chốt
1949 – 1962 Khởi đầu tích cực, cùng tồn tại hòa bình, hình thành tình hữu nghị "Pauk-Phaw". Miến Điện công nhận CHND Trung Hoa (12/1949); ký Hiệp định biên giới (1960).
1962 – 1970 Quan hệ căng thẳng, đình trệ do chính sách "hai mặt" và Cách mạng Văn hóa của Trung Quốc. Đảo chính quân sự Ne Win (1962); làn sóng bạo động chống người Hoa tại Yangon (1967).
1970 – 1991 Từng bước hòa dịu, bình thường hóa quan hệ cấp nhà nước; Trung Quốc giảm can dự BCP. Đặng Tiểu Bình thăm Myanmar (1978); BCP sụp đổ (1989); phong trào 8888 và khủng hoảng Thiên An Môn (1988-1989).
Sau CTL – 2015 Hợp tác toàn diện, xây dựng liên minh thực dụng, mở rộng thâm nhập kinh tế - an ninh. Thành lập Hội đồng SLORC/SPDC; nâng cấp quan hệ Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện (2011).

CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CHÍNH SÁCH VÀ QUÁ TRÌNH TRIỂN KHAI CHÍNH SÁCH MYANMAR CỦA TRUNG QUỐC TỪ SAU CHIẾN TRANH LẠNH

Chương 2 trình bày chi tiết nội dung, mục tiêu, nguyên tắc và toàn bộ tiến trình triển khai chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar qua 4 trụ cột chính:

  1. Trụ cột Chính trị - Ngoại giao: Trung Quốc kiên trì nguyên tắc "không can thiệp công việc nội bộ", bảo vệ chính quyền quân sự Myanmar (SLORC/SPDC) tại các diễn đàn đa phương như Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc và Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (sử dụng quyền phủ quyết các nghị quyết bất lợi cho Myanmar). Bắc Kinh duy trì các chuyến thăm cấp cao thường xuyên, thiết lập các cơ chế tham vấn định kỳ, từng bước nâng cấp quan hệ song phương lên tầm "Đối tác hợp tác chiến lược toàn diện" vào tháng 5/2011.

  2. Trụ cột An ninh - Quân sự: Trung Quốc trở thành nhà cung cấp trang thiết bị quân sự, vũ khí, đạn dược hàng đầu với giá ưu đãi cho quân đội Myanmar (Tatmadaw); hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo sĩ quan, nâng cấp hiện đại hóa hải quân và căn cứ cảng biển. Đồng thời, hai bên phối hợp kiểm soát vành đai biên giới đất liền, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, buôn lậu ma túy và duy trì sự ổn định tại các vùng lãnh thổ của các nhóm sắc tộc tự trị (Kokang, Wa, Kachin, Shan).

  3. Trụ cột Kinh tế - Thương mại và Năng lượng: Trung Quốc thúc đẩy hợp tác kinh tế thông qua việc mở các cửa khẩu biên mậu trọng điểm (Muse-105 Mile, Laizar, Lweje, Chinshwehaw); đẩy mạnh đầu tư trực tiếp (FDI) vào các lĩnh vực then chốt như thủy điện (dự án đập Myitsone), khai thác khoáng sản (mỏ đồng Monywa, đá quý, gỗ), xây dựng hạ tầng giao thông và đặc biệt là hệ thống đường ống dẫn dầu mỏ và khí đốt kép chạy từ cảng Kyaukpyu (Myanmar) về Côn Minh (Vân Nam, Trung Quốc) nhằm giải tỏa điểm nghẽn năng lượng qua eo biển Malacca.

  4. Trụ cột Tôn giáo - Văn hóa - Xã hội: Trung Quốc sử dụng các công cụ quyền lực mềm thông qua việc rước xá lợi răng Phật sang Myanmar chiêm bái, cấp học bổng du học, tài trợ các chương trình y tế cổ truyền, đào tạo ngôn ngữ, văn hóa và huy động mạng lưới cộng đồng Hoa kiều sinh sống tại Myanmar làm cầu nối giao thương và mở rộng ảnh hưởng xã hội.

CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ CHÍNH SÁCH MYANMAR CỦA TRUNG QUỐC VÀ KHẢ NĂNG ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH ĐẾN 2020

Chương 3 tổng kết các tác động thực tế của chính sách và dự báo các kịch bản tương lai:

  1. Đánh giá tác động đa chiều:

    • Đối với Trung Quốc: Chính sách đã hiện thực hóa việc bảo đảm an ninh sườn Tây Nam, khai thác nguồn tài nguyên khoáng sản, năng lượng phong phú, tạo lập cửa ngõ kết nối thương mại phía Tây hướng ra Ấn Độ Dương, hỗ trợ đắc lực cho chiến lược phát triển nội địa.
    • Đối với Myanmar: Giúp chính quyền quân sự duy trì quyền lực và trụ vững trước các lệnh trừng phạt quốc tế suốt hơn hai thập kỷ; tuy nhiên làm gia tăng sự phụ thuộc kinh tế nghiêm trọng vào Bắc Kinh, tạo ra làn sóng bất bình trong xã hội đối với các dự án khai thác tài nguyên gây ô nhiễm môi trường và xáo trộn đời sống dân cư (dẫn tới việc Tổng thống Thein Sein tuyên bố đình chỉ dự án thủy điện Myitsone năm 2011).
    • Đối với an ninh khu vực: Sự hiện diện của Trung Quốc tại Myanmar thúc đẩy cuộc cạnh tranh địa chiến lược gay gắt giữa Bắc Kinh với các cường quốc khác như Mỹ (chiến lược Tái cân bằng châu Á - Thái Bình Dương), Ấn Độ (chính sách Hướng Đông/Hành động phía Đông) và Nhật Bản. Đối với ASEAN, việc Myanmar quá gần gũi với Trung Quốc từng gây ra những thách thức đối với sự đồng thuận nội khối và tiến trình hội nhập chính trị - an ninh của Hiệp hội.
  2. Khả năng điều chỉnh chính sách đến năm 2020:

    • Bối cảnh quốc tế và nội tại Trung Quốc: Sự điều chỉnh diễn ra dưới tác động của bố cục chiến lược mới thời kỳ Tập Cận Bình với thuyết "Bốn toàn diện", sáng kiến "Vành đai và Con đường" (BRI) và việc nâng cấp chính sách Ngoại giao láng giềng.
    • Chuyển biến của Myanmar: Tiến trình cải cách dân chủ, mở cửa kinh tế và kết quả cuộc Tổng tuyển cử năm 2015 đưa Đảng Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ (NLD) của bà Aung San Suu Kyi lên nắm quyền lãnh đạo.
    • Triển vọng điều chỉnh của Trung Quốc: Bắc Kinh chuyển hướng từ việc chủ yếu tiếp xúc với giới tướng lĩnh quân đội sang ngoại giao đa tầng nấc, chủ động thiết lập quan hệ thân thiện với NLD, can dự sâu hơn vào tiến trình hòa giải dân tộc giữa chính phủ Myanmar và các lực lượng vũ trang sắc tộc thiểu số, đồng thời điều chỉnh các dự án kinh tế theo hướng chú trọng trách nhiệm xã hội và tiêu chuẩn môi trường để giảm thiểu sự phản kháng của người dân bản địa.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới về mặt lý luận cũng như thực tiễn như tác giả đã công bố:

  • Là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu và toàn diện về chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh Lạnh đến năm 2015.
  • Đóng góp vào việc làm rõ lý luận và thực tiễn triển khai chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc thông qua một trường hợp nghiên cứu điển hình là Myanmar.
  • Cung cấp nguồn tư liệu khoa học có hệ thống phục vụ cho các nghiên cứu chuyên sâu về quan hệ quốc tế tại khu vực Đông Á, Đông Nam Á và quan hệ Trung Quốc - Myanmar.
  • Đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy lịch sử đối ngoại Myanmar, chính sách đối ngoại của Trung Quốc hiện đại và quan hệ quốc tế đương đại.
  • Cung cấp những luận cứ khoa học và dự báo khách quan về chiều hướng điều chỉnh chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar đến năm 2020, tạo cơ sở tham chiếu hữu ích cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc và trong khuôn khổ hợp tác đa phương ASEAN.

Về mặt giải pháp và kiến nghị thực tiễn: Luận án gợi mở các hàm ý quan trọng cho Việt Nam trong việc theo dõi, đánh giá các bước chuyển dịch địa chính trị tại Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (GMS), xử lý hài hòa quan hệ với các nước láng giềng lớn, nhận diện các phương thức sử dụng công cụ kinh tế - ngoại giao của Trung Quốc và củng cố sự đoàn kết, thống nhất của ASEAN trước sự can dự của các nước lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế: Tác giả luận án tự nhận định đây là đề tài phức tạp, đa chiều và có hàm lượng tri thức rộng lớn. Khó khăn lớn nhất trong quá trình thực hiện là khâu tiếp cận các nguồn tư liệu sơ cấp gốc bằng tiếng Myanmar và các văn kiện chính sách bảo mật nội bộ của Trung Quốc. Phạm vi nghiên cứu nội dung và thời gian của luận án dừng lại ở mốc năm 2015 khi cuộc Tổng tuyển cử tại Myanmar mới chuẩn bị diễn ra, do đó các phân tích về chính phủ mới do NLD lãnh đạo chủ yếu mang tính chất dự báo và nhận định bước đầu.

Về hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, cập nhật và kiểm chứng thực tế quá trình triển khai chính sách của Trung Quốc đối với chính phủ dân sự của Myanmar từ năm 2016 trở đi; phân tích sâu hơn tác động của sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) cùng dự án Hành lang kinh tế Trung Quốc - Myanmar (CMEC) đối với cục diện an ninh khu vực Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các ngành Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Chính trị học, Đông Nam Á học và Trung Quốc học: Có thể khai thác khung lý thuyết về phân tích chính sách đối ngoại, phương pháp phân tích cấp độ và hệ thống dữ liệu lịch sử quan hệ ngoại giao song phương.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu tại các học viện, trường đại học, viện nghiên cứu chiến lược: Phục vụ trực tiếp cho việc xây dựng bài giảng, giáo trình về Chính sách đối ngoại Trung Quốc, Lịch sử ngoại giao Đông Nam Á và Quan hệ quốc tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ làm công tác đối ngoại, an ninh quốc phòng: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức hành xử nước lớn của Trung Quốc đối với các quốc gia láng giềng quy mô vừa và nhỏ, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm trong việc cân bằng quan hệ nước lớn, bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế - xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "Pauk-Phaw" có ý nghĩa gì trong quan hệ Trung Quốc - Myanmar?
"Pauk-Phaw" (theo tiếng Hán là "Bāo bō" hay "xiōng dì", nghĩa là tình cảm anh em, huynh đệ ruột thịt) là thuật ngữ ngoại giao đặc thù được định danh từ thập niên 1950 dưới thời Thủ tướng U Nu và Thủ tướng Chu Ân Lai, dùng để biểu thị mối quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời và tình cảm gắn kết đặc biệt giữa nhân dân hai nước Trung Quốc và Myanmar.

2. Sự kiện Thiên An Môn (1989) và phong trào 8888 (1988) đã tác động như thế nào đến việc hình thành liên minh giữa hai nước?
Sau cuộc đàn áp phong trào dân chủ 8888 tại Myanmar và sự kiện Thiên An Môn tại Bắc Kinh, cả hai quốc gia đều phải đối mặt với các lệnh trừng phạt, cô lập ngoại giao và phong tỏa kinh tế nghiêm ngặt từ Mỹ và phương Tây. Tình cảnh bị cô lập chung đã thúc đẩy chính quyền quân sự Myanmar và giới lãnh đạo Trung Quốc gác lại các bất đồng về ý thức hệ trong quá khứ để thiết lập mối liên minh chính trị - kinh tế mang tính thực dụng cao nhằm duy trì sự ổn định chế độ và tồn tại phát triển.

3. Vì sao Myanmar giữ vị trí xung yếu trong chiến lược "Đại khai phá miền Tây" của Trung Quốc?
Myanmar tiếp giáp với tỉnh Vân Nam và có bờ biển dài thông ra vịnh Bengal và biển Andaman thuộc Ấn Độ Dương. Vị trí này cho phép các tỉnh nội địa phía Tây Nam kém phát triển của Trung Quốc có được tuyến đường ngắn nhất để vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu, kết nối giao thương trực tiếp ra biển mà không cần trung chuyển vòng qua các cảng miền duyên hải phía Đông, đồng thời thiết lập tuyến vận tải đường ống dẫn dầu khí tránh phụ thuộc vào eo biển Malacca.

4. Chính sách "hai mặt" của Trung Quốc đối với Myanmar trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh là gì?
Đó là việc Trung Quốc song song thực hiện hai đường hướng đối ngoại mâu thuẫn: một mặt duy trì bang giao hòa bình cấp nhà nước với chính quyền trung ương tại Yangon, mặt khác thông qua quan hệ giữa Đảng Cộng sản Trung Quốc (CPC) để cung cấp tài chính, vũ khí, nơi trú ẩn cho Đảng Cộng sản Miến Điện (BCP) và các nhóm nổi dậy vũ trang chống lại chính phủ Myanmar.

5. Điểm điều chỉnh cơ bản nhất trong chính sách Myanmar của Trung Quốc sau khi chính quyền Tổng thống Thein Sein tiến hành cải cách (từ năm 2011) là gì?
Sau sự kiện dự án thủy điện Myitsone bị đình chỉ năm 2011 và việc Myanmar đẩy mạnh quan hệ với phương Tây, Trung Quốc đã nhanh chóng từ bỏ cách tiếp cận đơn tuyến (chỉ quan hệ với giới quân sự), chuyển sang ngoại giao toàn diện, tiếp xúc với đảng đối lập NLD của bà Aung San Suu Kyi, tham gia làm trung gian đàm phán hòa bình giữa chính phủ và các sắc tộc thiểu số, đồng thời chú trọng hơn đến công tác quan hệ công chúng và các dự án an sinh xã hội.

Kết luận

Luận án "Chính sách của Trung Quốc đối với Myanmar từ sau Chiến tranh lạnh đến 2015" của tác giả Nguyễn Khánh Nguyên Sơn là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên khảo có chất lượng học thuật cao về quan hệ quốc tế khu vực Đông Á. Bằng việc vận dụng sáng tạo phép duy vật lịch sử và lý thuyết Hiện thực, tác giả đã làm sáng tỏ tính liên tục, tính thực dụng và sự điều chỉnh linh hoạt trong chính sách Ngoại giao láng giềng của Trung Quốc hướng tới Myanmar nhằm phục vụ mục tiêu trỗi dậy nước lớn. Công trình không chỉ giải quyết trọn vẹn các câu hỏi nghiên cứu về bản chất quan hệ song phương và tác động an ninh khu vực mà còn là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị lý luận, thực tiễn sâu sắc cho công tác nghiên cứu, đào tạo và hoạch định chính sách đối ngoại tại Việt Nam.