Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ giáo dục học "Phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục" được tác giả Lê Thị Bích Ngọc thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Từ Đức Văn và TS. Nguyễn Nam Phương, thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục (Mã số: 9.02), bảo vệ năm 2024.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh toàn cầu hóa, sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đặt ra những yêu cầu mới đối với đội ngũ nhà giáo. Theo Điều 14 Luật Giáo dục, nhà giáo giữ vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục.
Trong bậc học mầm non, đổi mới chương trình và phương pháp giáo dục đòi hỏi giáo viên phải chủ động tiếp cận cái mới, điều chỉnh phương thức nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục trẻ. Tuy nhiên, thực tiễn ghi nhận nhận thức về đổi mới giáo dục mầm non chưa đồng đều; năng lực chuyên môn của một bộ phận giáo viên mầm non chưa tương xứng với trình độ đào tạo; việc ứng dụng công nghệ thông tin và đổi mới phương pháp còn chậm. Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo về phát triển giáo dục mầm non đến năm 2030, tầm nhìn 2045 chỉ ra tỷ lệ giáo viên mầm non nghỉ việc ở mức cao do áp lực công việc và chế độ đãi ngộ chưa tương xứng. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về năng lực thích ứng nghề nghiệp nói chung hoặc trên đối tượng sinh viên, giáo viên phổ thông, song vấn đề phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục vẫn là một khoảng trống cần được nghiên cứu hệ thống cả về lý luận và thực tiễn.
Mục đích, khách thể, đối tượng và giả thuyết nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục; khảo sát, đánh giá thực trạng năng lực thích ứng nghề nghiệp và công tác phát triển năng lực này tại địa bàn khảo sát; trên cơ sở đó đề xuất và thực nghiệm các biện pháp sư phạm nhằm nâng cao năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên.
- Đối tượng nghiên cứu: Phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Giả thuyết khoa học: Trong bối cảnh đổi mới giáo dục mầm non, nếu làm sáng tỏ được cơ sở khoa học xác đáng về năng lực thích ứng nghề nghiệp và xây dựng, thực thi được các biện pháp phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp phù hợp thì sẽ phát triển bền vững năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non, giúp giáo viên chủ động, tích cực, sáng tạo trong hoạt động nghề nghiệp, gắn bó với nghề và nâng cao hiệu quả giáo dục mầm non.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về năng lực thích ứng nghề nghiệp, năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non và phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Đánh giá thực trạng năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non, thực trạng phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non và các yếu tố ảnh hưởng.
- Đề xuất các biện pháp phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Nội dung: Tập trung vào việc phát triển năng lực thích ứng với những thay đổi trong năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non theo yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý và giáo viên mầm non tại các trường mầm non công lập.
- Không gian: 6 tỉnh thuộc khu vực Bắc Trung Bộ, bao gồm: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.
- Thời gian: Dữ liệu và số liệu điều tra, khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Khái niệm và cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp: Super và Knasel (1981) định nghĩa năng lực thích ứng nghề nghiệp là trạng thái sẵn sàng đối mặt với những thách thức công việc có thể dự đoán hoặc không thể đoán trước trong môi trường làm việc. Xađônôp (1983) coi thích ứng là việc nắm bắt tri thức, kỹ năng và khả năng định hướng nhanh trong tình huống lao động cụ thể. Rottinghaus và cộng sự (2005) xem năng lực này là xu hướng cá nhân xây dựng, điều chỉnh kế hoạch nghề nghiệp trước các tình huống không biết trước. Nhóm nhà tâm lý học từ 13 quốc gia (Hà Lan, Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Brazil, Phần Lan, Ý, Pháp, Thổ Nhĩ Kỳ, Bỉ, Anh...) đã hợp tác xây dựng bộ công cụ đo lường khả năng thích ứng nghề nghiệp (CASS) gồm 4 yếu tố: quan tâm, kiểm soát, tò mò và tự tin. Rossier, Zecca, Stauffer, Maggiorri và Dauwalger (2012) nhấn mạnh các nguồn lực cá nhân thông qua hoạch định và khám phá. Guan (2016), Haibo (2018) chỉ ra mối liên hệ giữa năng lực thích ứng với định hướng chuyên môn và sự phát triển nghề nghiệp. Báo cáo Future of Jobs Report (5/2023) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) nhấn mạnh vai trò làm chủ công nghệ và kỹ năng mềm để thích ứng với biến đổi việc làm.
- Năng lực thích ứng của giáo viên: Shcheglova (2007) phân tích thích ứng của giáo viên phổ thông trước các giá trị xã hội thông tin. Vogt và cộng sự (2009) liên kết năng lực giảng dạy thích ứng (kiến thức môn học, chẩn đoán, phương pháp giảng dạy, quản lý lớp học) với kết quả học tập của học sinh. McIlveen và cộng sự (2018) nghiên cứu vai trò của khả năng thích ứng trong việc giảm thiểu xung đột giữa công việc và gia đình ở giáo viên mầm non. Hogan và White (2021) phân tích các chiến lược thích ứng giúp giáo viên có kinh nghiệm giảm thiểu kiệt sức nghề nghiệp. Qiao và cộng sự (2022) làm rõ mối quan hệ giữa năng lực chuyên môn, nhận diện nghề nghiệp và khả năng thích ứng của giáo viên mầm non.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về thích ứng nghề nghiệp: Nguyễn Văn Hộ (2000) nghiên cứu thích ứng sư phạm và quá trình hình thành kỹ năng nghề ở sinh viên sư phạm. Lê Thị Minh Loan và cộng sự (2010) tiếp cận thích ứng nghề nghiệp dưới góc độ hai mặt: thích ứng với vị thế, điều kiện kỹ thuật và thích ứng với đặc trưng nhân cách nghề nghiệp. Dương Thị Nga (2012) xác định năng lực thích ứng là dạng năng lực đặc biệt mang tính chung và chuyên biệt. Nguyễn Đình Sảng (2015), Trần Thu Hương (2005) khảo sát năng lực thích ứng trong các trường đại học quân sự và công an nhân dân. Nguyễn Thị Như Hồng (2016) nghiên cứu 5 biểu hiện thích ứng nghề nghiệp trong thực tập sư phạm của sinh viên Đại học Quy Nhơn. Trần Thị Thùy Trang (2018), Nguyễn Thị Kim Chi (2018) phân tích các yếu tố tác động đến năng lực thích ứng nghề nghiệp và sự hài lòng công việc.
- Nghiên cứu về thích ứng nghề nghiệp của giáo viên và sinh viên mầm non: Vũ Phương Liên và cộng sự (2018), Lê Văn Thắng (2019) dựa trên thang đo CASS đánh giá 4 khía cạnh: tìm hiểu, tự tin, quan tâm và kiểm soát nghề nghiệp. Nguyễn Thị Bảy (2019), Nguyễn Minh Tuấn (2022), Nguyễn Thị Huyền (2023) đề xuất giải pháp phát triển năng lực thích ứng cho sinh viên ngành giáo dục mầm non trong bối cảnh đào tạo đại học và Cách mạng công nghiệp 4.0.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về năng lực thích ứng nghề nghiệp, phần lớn chỉ tập trung vào sinh viên sư phạm hoặc giáo viên phổ thông, hoặc khảo sát mức độ thích ứng chung của giáo viên mầm non theo thang đo CASS. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non gắn liền với những yêu cầu đổi mới cụ thể của giáo dục mầm non hiện nay. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách xác lập cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non theo chuẩn nghề nghiệp và yêu cầu đổi mới giáo dục, đánh giá thực trạng trên diện rộng tại khu vực Bắc Trung Bộ, và đề xuất hệ thống biện pháp bồi dưỡng mang tính thực tiễn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm công cụ và khung phân tích
- Năng lực: Là kết quả của quá trình rèn luyện của cá nhân, thể hiện ở những kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp để cá nhân có thể tham gia hiệu quả vào một lĩnh vực hoạt động nhất định (dựa trên quan điểm của Phạm Minh Hạc, Lê Thị Bừng, Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường, Weiner, Tremblay Denyse, OECD).
- Năng lực thích ứng: Là việc cá nhân chủ động thay đổi nhận thức, thái độ và hành động để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của một lĩnh vực hoạt động trong các điều kiện cụ thể.
- Năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục: Tổ hợp năng lực nhận thức về những thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp, năng lực đánh giá mức độ đáp ứng với những yêu cầu thay đổi trong hoạt động nghề nghiệp và năng lực hành động để tạo ra những thay đổi cho phép cá nhân đáp ứng ngày càng cao những yêu cầu của nghề nghiệp trong thực tiễn đổi mới giáo dục.
- Phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục: Quá trình nâng cao mức độ nhận thức, phát triển khả năng đánh giá và rèn luyện kỹ năng hành động nhằm tạo ra những thay đổi trong năng lực nghề nghiệp cho giáo viên mầm non, giúp họ đáp ứng hiệu quả với các yêu cầu nghề nghiệp trong thực tiễn đổi mới giáo dục.
Cơ sở triết học và tâm lý học
- Cơ sở triết học: Vận dụng hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật: Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến (xem xét năng lực thích ứng trong mối quan hệ đa chiều giữa giáo viên với môi trường giáo dục, nhà trường và xã hội) và Nguyên lý về sự phát triển (coi phát triển năng lực là quá trình vận động nội tại, trong đó nội lực của người giáo viên giữ vai trò quyết định, ngoại lực bồi dưỡng giữ vai trò thúc đẩy).
- Cơ sở tâm lý học: Dựa trên quy luật hình thành và phát triển ý thức nghề nghiệp, sự biến đổi cấu trúc tâm lý cá nhân bao gồm nhận thức, thái độ và hành vi khi tiếp nhận các kích thích mới từ môi trường lao động sư phạm.
Hệ thống các phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các hướng tiếp cận phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng cụ thể:
| Phương diện |
Nội dung cụ thể |
| Phương pháp luận tiếp cận |
1. Tiếp cận giá trị (UNESCO - "học để tự khẳng định mình") 2. Tiếp cận hoạt động (chu trình: định hướng - thực hiện - tương tác - điều chỉnh) 3. Tiếp cận năng lực (chuyển từ định hướng nội dung sang mục tiêu chuẩn đầu ra) 4. Tiếp cận phát triển (gắn liền chu trình nghề nghiệp từ đào tạo đến hành nghề) 5. Tiếp cận thực tiễn (xuất phát từ bất cập trong thực tiễn công tác) 6. Tiếp cận cá nhân hóa (theo nhu cầu và năng lực riêng của từng giáo viên) 7. Tiếp cận liên ngành (Tâm lý học, Giáo dục học, Quản lý giáo dục) |
| Phương pháp nghiên cứu lý luận |
Thu thập, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa các văn bản quy phạm pháp luật, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. |
| Phương pháp nghiên cứu thực tiễn |
- Quan sát sư phạm: Quan sát hoạt động chăm sóc, giáo dục, sinh hoạt chuyên môn, tự bồi dưỡng. - Điều tra bằng phiếu hỏi: Sử dụng câu hỏi đóng và mở đối với cán bộ quản lý và giáo viên mầm non. - Phỏng vấn sâu: Phỏng vấn cán bộ quản lý, giáo viên mầm non, chuyên gia giáo dục. - Nghiên cứu sản phẩm hoạt động: Hồ sơ chuyên môn, hồ sơ tự học, sổ theo dõi trẻ, biên bản sinh hoạt chuyên môn, kế hoạch bồi dưỡng của trường. - Phương pháp chuyên gia: Tổ chức hội thảo chuyên đề, xin ý kiến bằng phiếu hỏi. - Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. |
| Phương pháp xử lý dữ liệu |
Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 16 for Windows: Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm (%), điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC), phân tích tương quan và kiểm định mức ý nghĩa khác biệt (kiểm nghiệm chi trung bình). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục
Chương 1 tập trung phân tích đặc điểm hoạt động nghề nghiệp của giáo viên mầm non theo quy định tại Điều lệ trường mầm non (Thông tư số 52/2020/TT-BGDĐT) và Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non (Thông tư số 26/2018/TT-BGDĐT). Lao động của giáo viên mầm non mang tính chất đa chức năng: vừa chăm sóc, nuôi dưỡng, vừa giáo dục, vừa là người tổ chức môi trường sinh hoạt an toàn, thân thiện cho trẻ dưới 6 tuổi.
Tác giả chỉ ra 13 yêu cầu mới đặt ra đối với năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non trong bối cảnh đổi mới giáo dục:
- Đổi mới về yêu cầu trình độ đào tạo, học tập, bồi dưỡng và phát triển chuyên môn.
- Đổi mới trong xây dựng kế hoạch, phát triển chương trình giáo dục nhà trường.
- Đổi mới trong hoạt động nuôi dưỡng và chăm sóc sức khỏe trẻ em.
- Đổi mới trong giáo dục phát triển toàn diện trẻ em (4 lĩnh vực ở nhà trẻ, 5 lĩnh vực ở mẫu giáo).
- Đổi mới trong quan sát và đánh giá sự phát triển của trẻ em.
- Đổi mới trong quản lý nhóm, lớp (ứng dụng công nghệ, duy trì số lượng trẻ, xây dựng thương hiệu).
- Đổi mới trong xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, thân thiện.
- Đổi mới trong thực hiện quyền dân chủ trong nhà trường (theo Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở).
- Đổi mới trong phối hợp với cha mẹ/người giám hộ và cộng đồng để nâng cao chất lượng giáo dục.
- Đổi mới trong phối hợp để bảo vệ quyền trẻ em theo các quy định và hướng dẫn của UNESCO.
- Đổi mới trong sử dụng ngoại ngữ (ưu tiên tiếng Anh theo Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT) hoặc tiếng dân tộc.
- Đổi mới trong ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục mầm non.
- Đổi mới trong áp dụng khả năng nghệ thuật vào chăm sóc, giáo dục và bảo tồn nghệ thuật truyền thống.
Trên cơ sở đó, luận án xác lập cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non gồm 3 thành tố tương ứng với 13 nội dung hoạt động:
CẤU TRÚC NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ NGHIỆP CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON
Chương 1 cũng làm rõ cấu trúc quá trình phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp bao gồm: mục tiêu, nội dung, cách thức, lực lượng tham gia, điều kiện bảo đảm, kiểm tra đánh giá; đồng thời phân tích 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng: (1) Bối cảnh hội nhập và xu thế đổi mới; (2) Cơ chế, chính sách của Nhà nước và ngành; (3) Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương và cơ sở vật chất nhà trường; (4) Năng lực của cán bộ quản lý các cấp; (5) Các yếu tố chủ quan thuộc về bản thân giáo viên mầm non.
Chương 2: Thực trạng phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục
Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ trong giai đoạn 2022–2024. Khảo sát được thực hiện thông qua phiếu hỏi đối với cán bộ quản lý và giáo viên mầm non công lập, kết hợp phỏng vấn sâu, quan sát và nghiên cứu hồ sơ chuyên môn.
Kết quả khảo sát phản ánh các nội dung chính:
- Thực trạng năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên: Đánh giá chi tiết mức độ nhận diện, tự đánh giá và hành động thực tế của giáo viên theo 13 tiêu chí năng lực nghề nghiệp mới. Điểm trung bình ở các thành tố nhận diện và tự đánh giá có sự chênh lệch so với năng lực hành động thực tế. Nhiều giáo viên nhận thức được yêu cầu đổi mới nhưng gặp khó khăn khi chuyển hóa thành hành động, đặc biệt ở các nội dung: ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao, tích hợp giáo dục quyền trẻ em, đổi mới tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học và dạy học làm quen tiếng Anh.
- Thực trạng công tác phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp: Luận án đánh giá nhận thức về mục tiêu, nội dung, hình thức và phương pháp bồi dưỡng giáo viên tại các trường mầm non. Hoạt động bồi dưỡng chủ yếu diễn ra theo hình thức truyền thống từ trên xuống, việc kiểm tra đánh giá sau bồi dưỡng chưa gắn chặt với đo lường mức độ thay đổi hành vi nghề nghiệp. Kỹ năng tự học, tự bồi dưỡng của giáo viên chưa được hướng dẫn một cách bài bản.
- Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích định lượng mức độ tác động của 5 nhóm yếu tố đến phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp, trong đó các yếu tố thuộc về chính sách đãi ngộ, cường độ lao động, điều kiện cơ sở vật chất/học liệu số và nhận thức tự thân của giáo viên giữ vai trò chi phối trực tiếp.
Chương 3: Biện pháp phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và thực nghiệm sư phạm
Dựa trên nguyên tắc bảo đảm tính mục đích, tính hệ thống, tính thực tiễn, tính cá nhân hóa và tính khả thi, luận án đề xuất 5 biện pháp phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non:
| STT |
Tên biện pháp |
Nội dung và cơ chế tác động chính |
| 1 |
Đổi mới sinh hoạt chuyên môn |
Chuyển đổi sinh hoạt chuyên môn truyền thống sang sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học (NCBH); tạo môi trường học tập cộng tác, chia sẻ kinh nghiệm giải quyết các tình huống sư phạm mới phát sinh. |
| 2 |
Xây dựng học liệu điện tử hỗ trợ |
Thiết lập hệ thống kho học liệu số cho giáo viên mầm non; phân quyền quản trị hệ thống, quản trị khóa học, bài giảng, ngân hàng đề thi/câu hỏi, công văn - văn bản; xây dựng giao diện "Góc dạy - học" nhằm hỗ trợ giáo viên tự học mọi lúc, mọi nơi. |
| 3 |
Đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức bồi dưỡng |
Cập nhật nội dung bồi dưỡng sát với 13 yêu cầu năng lực mới; áp dụng phương pháp dạy học tích cực, bồi dưỡng kết hợp (blended learning) giữa trực tiếp và trực tuyến qua nền tảng số. |
| 4 |
Rèn luyện kỹ năng tự học, tự bồi dưỡng |
Hướng dẫn giáo viên xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân (IDP); rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc thông tin số, tự đánh giá mức độ đáp ứng chuẩn nghề nghiệp và điều chỉnh kế hoạch hành động. |
| 5 |
Đảm bảo các điều kiện phát triển |
Cải thiện cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin; bảo đảm thời gian, chế độ chính sách và xây dựng môi trường tâm lý - xã hội thuận lợi trong nhà trường. |
Luận án làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa 5 biện pháp: Biện pháp 1 và 3 đóng vai trò nòng cốt định hướng; Biện pháp 2 là công cụ và phương tiện hỗ trợ hiện đại; Biện pháp 4 phát huy nội lực chủ thể của giáo viên; Biện pháp 5 tạo nền tảng và môi trường thực thi.
MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC BIỆN PHÁP
Thực nghiệm sư phạm:
Luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm có đối chứng tại các trường mầm non đại diện trên địa bàn khảo sát. Các nhóm thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) được đo lường trước và sau tác động thông qua thang đánh giá năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và năng lực thích ứng nghề nghiệp. Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm thực nghiệm có sự tăng trưởng rõ rệt về điểm trung bình ở các kỹ năng: khai thác thông tin số, thiết kế hoạt động giáo dục có ứng dụng công nghệ thông tin và triển khai hoạt động giáo dục trên lớp so với nhóm đối chứng (được kiểm định bằng SPSS với mức khác biệt có ý nghĩa thống kê).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non trong bối cảnh đổi mới giáo dục, làm rõ các khái niệm công cụ gắn liền với đặc thù lao động của giáo viên mầm non.
- Xác lập cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục gồm 3 thành tố: (1) Năng lực nhận diện, phân tích yêu cầu thay đổi; (2) Năng lực tự đánh giá mức độ đáp ứng; (3) Năng lực hành động tạo ra sự thay đổi trong năng lực nghề nghiệp, cụ thể hóa qua 13 năng lực thành phần tương ứng với chuẩn nghề nghiệp và thực tiễn đổi mới.
- Xây dựng khung lý thuyết về quá trình phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp (mục tiêu, nội dung, cách thức, lực lượng, điều kiện, kiểm tra đánh giá) và chỉ ra 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng.
- Xây dựng bộ công cụ và thang đo đánh giá mức độ thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng khách quan, toàn diện về mức độ thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non và công tác phát triển năng lực này tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2022–2024; chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Xây dựng hệ thống 5 biện pháp đồng bộ nhằm phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non, trong đó có biện pháp đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học và xây dựng hệ thống kho học liệu điện tử trực tuyến.
- Kiểm chứng thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất trong việc nâng cao năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Hoàn thiện cơ chế chính sách, định mức biên chế và chế độ đãi ngộ cho giáo viên mầm non nhằm giảm áp lực lao động; ban hành hướng dẫn khung về phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp và chuyển đổi số trong giáo dục mầm non.
- Đối với Sở/Phòng Giáo dục và Đào tạo: Đổi mới công tác bồi dưỡng chuyên môn thường xuyên, chuyển từ truyền đạt một chiều sang mô hình bồi dưỡng kết hợp; chỉ đạo triển khai sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học tại các cơ sở giáo dục.
- Đối với cơ sở giáo dục mầm non: Đầu tư cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin; khai thác kho học liệu điện tử; tạo môi trường dân chủ, hỗ trợ và khuyến khích giáo viên tự học, tự bồi dưỡng.
- Đối với giáo viên mầm non: Chủ động lập kế hoạch phát triển cá nhân, nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin, ngoại ngữ và tích cực tham gia các hoạt động đổi mới chuyên môn tại nhà trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản, luận án chỉ tập trung khảo sát trên đối tượng giáo viên mầm non tại các trường mầm non công lập trên địa bàn 6 tỉnh Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) trong khoảng thời gian từ năm 2022 đến năm 2024. Luận án chưa khảo sát trên khối các trường mầm non tư thục và các vùng kinh tế - xã hội khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hệ thống các trường mầm non ngoài công lập, các trường mầm non thuộc vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chuyển đổi số toàn diện và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) trong hỗ trợ tự học, tự thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục, Quản lý giáo dục và Giáo dục học mầm non. Các phần đáng tham khảo gồm: khung cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp 3 thành tố, hệ thống 13 năng lực thành phần gắn với đổi mới giáo dục mầm non, và bộ công cụ phiếu hỏi khảo sát thực trạng.
- Đối với cán bộ quản lý giáo dục (Sở, Phòng, Ban Giám hiệu trường mầm non): Tham khảo quy trình tổ chức sinh hoạt chuyên môn theo nghiên cứu bài học, mô hình tổ chức kho học liệu điện tử và quy trình đánh giá mức độ thích ứng nghề nghiệp của đội ngũ giáo viên.
- Đối với giáo viên mầm non: Cung cấp tài liệu tự đánh giá năng lực cá nhân, định hướng các nội dung tự học, tự bồi dưỡng nhằm đáp ứng chuẩn nghề nghiệp trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non theo luận án gồm những thành tố nào?
Theo luận án, cấu trúc năng lực thích ứng nghề nghiệp của giáo viên mầm non gồm 3 thành tố:
- Năng lực nhận diện, phân tích những yêu cầu thay đổi trong năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non (13 chỉ báo nhận thức).
- Năng lực tự đánh giá mức độ đáp ứng với những yêu cầu thay đổi trong năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non (13 chỉ báo tự đánh giá).
- Năng lực hành động để tạo ra sự thay đổi trong năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (hệ thống các kỹ năng và hành động cụ thể).
2. Luận án đề xuất bao nhiêu biện pháp phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp và gồm những biện pháp nào?
Luận án đề xuất 5 biện pháp:
- Đổi mới sinh hoạt chuyên môn nhằm phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Xây dựng học liệu điện tử hỗ trợ phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Đổi mới nội dung, phương pháp và hình thức phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Rèn luyện kỹ năng tự học, tự bồi dưỡng năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Đảm bảo các điều kiện phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
3. Khảo sát thực trạng của luận án được thực hiện tại địa bàn nào và trong thời gian nào?
Khảo sát thực trạng được thực hiện trên đối tượng giáo viên mầm non và cán bộ quản lý tại các trường mầm non công lập thuộc 6 tỉnh Bắc Trung Bộ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Dữ liệu và số liệu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
4. Dữ liệu định lượng trong luận án được xử lý bằng phần mềm và kỹ thuật thống kê nào?
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên ngành SPSS 16 for Windows. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng gồm: phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm (%), tính điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn (ĐLC), phân tích tương quan và kiểm nghiệm mức ý nghĩa khác biệt (kiểm nghiệm chi trung bình) giữa các nhóm đối tượng.
5. Luận án dựa trên những văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn nghề nghiệp chính nào để xác lập khung năng lực?
Luận án dựa trên: Luật Giáo dục; Nghị quyết số 29-NQ/TW; Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng; Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở năm 2022; Điều lệ trường mầm non (Thông tư số 52/2020/TT-BGDĐT); Quy định Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non (Thông tư số 26/2018/TT-BGDĐT); và Chương trình làm quen với tiếng Anh cho trẻ em mẫu giáo (Thông tư số 50/2020/TT-BGDĐT).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp cho giáo viên mầm non theo yêu cầu đổi mới giáo dục, xác lập cấu trúc gồm 3 thành tố gắn với 13 nội dung nghề nghiệp. Dữ liệu thực trạng thu thập tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ giai đoạn 2022–2024 cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực thích ứng và các yếu tố ảnh hưởng đến đội ngũ giáo viên mầm non công lập. Hệ thống 5 biện pháp sư phạm cùng kết quả thực nghiệm là tài liệu tham khảo phục vụ công tác quản lý, đào tạo và bồi dưỡng nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên mầm non hiện nay.