Nghiên Cứu Thái Độ Nghề Nghiệp Của Giáo Viên Mầm Non Tại Các Tỉnh Tây Nguyên

Luận án tiến sĩ khám phá tâm lý học về thái độ đối với nghề giáo viên mầm non tại các tỉnh Tây Nguyên, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

205
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÁI ĐỘ VỚI NGHỀ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON

1.1. Các nghiên cứu về thái độ

1.2. Nghiên cứu thái độ như là một chức năng tâm lí cá nhân

1.3. Các nghiên cứu về cấu trúc và biểu hiện của thái độ cá nhân

1.4. Nghiên cứu sự hình thành và thay đổi thái độ cá nhân

1.5. Hướng nghiên cứu các phương pháp đo lường thái độ

1.6. Những nghiên cứu về thái độ với nghề của giáo viên mầm non

1.7. Những nghiên cứu về thái độ với nghề

1.8. Những nghiên cứu về thái độ với nghề của giáo viên

1.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÁI ĐỘ VỚI NGHỀ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON

2.1. Thái độ với nghề

2.2. Thái độ với nghề của giáo viên mầm non

2.3. Nghề giáo viên mầm non

2.4. Khái niệm thái độ với nghề của giáo viên mầm non

2.5. Biểu hiện thái độ với nghề của giáo viên mầm non

2.6. Tiêu chí đánh giá thái độ với nghề của giáo viên mầm non

2.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ với nghề của giáo viên mầm non

2.7.1. Các yếu tố chủ quan

2.7.2. Các yếu tố khách quan

2.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tổ chức nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Chọn mẫu khách thể nghiên cứu

3.4. Địa bàn nghiên cứu

3.5. Các bước tiến hành nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

3.6.2. Phương pháp chuyên gia

3.6.3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

3.6.4. Phương pháp phỏng vấn sâu

3.6.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.6.6. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học

3.7. Thang đánh giá thái độ với nghề của giáo viên mầm non các tỉnh Tây Nguyên

3.8. Đánh giá chung thái độ với nghề của giáo viên mầm non các tỉnh Tây Nguyên

3.9. Đánh giá thái độ với nghề của giáo viên mầm non qua các mặt biểu hiện

3.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN VỀ THÁI ĐỘ VỚI NGHỀ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON CÁC TỈNH TÂY NGUYÊN

4.1. Thực trạng thái độ với nghề của giáo viên mầm non các tỉnh Tây Nguyên

4.2. Đánh giá chung thái độ với nghề của giáo viên mầm non các tỉnh Tây Nguyên

4.3. Biểu hiện thái độ với các lĩnh vực nghề của giáo viên mầm non các tỉnh Tây Nguyên

4.4. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ với nghề của giáo viên mầm non các tỉnh Tây Nguyên

4.4.1. Các yếu tố chủ quan

4.4.2. Các yếu tố khách quan

4.5. Kết quả thực nghiệm tác động

4.6. Kết quả về mặt nhận thức trong thái độ với nghề của giáo viên mầm non sau thực nghiệm

4.7. Kết quả thái độ với nghề của giáo viên mầm non sau thực nghiệm

4.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Thái Độ Nghề Nghiệp Của Giáo Viên Mầm Non

Nghiên cứu về thái độ nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên mầm non. Thái độ tích cực với nghề tạo động lực, thúc đẩy hiệu quả công việc, trong khi thái độ tiêu cực có thể dẫn đến thờ ơ, chán nản và thậm chí là hành vi bạo hành trẻ em. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ của giáo viên mầm non tại Tây Nguyên, một khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù. Việc hiểu rõ thực trạng và các yếu tố tác động sẽ giúp đưa ra các giải pháp phù hợp để xây dựng đội ngũ giáo viên mầm non yêu nghề, tận tâm và có trách nhiệm với sự nghiệp giáo dục mầm non. Như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: “Dạy trẻ cũng như trồng cây non…”, giáo viên mầm non có vai trò vô cùng quan trọng trong việc hình thành và phát triển nhân cách trẻ.

1.1. Các Nghiên Cứu Về Thái Độ Của Giáo Viên

Nghiên cứu về thái độ đã được tiến hành rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục. Các nghiên cứu này tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau, từ định nghĩa và cấu trúc của thái độ đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và thay đổi thái độ. Việc hiểu rõ các lý thuyết và phương pháp nghiên cứu thái độ là nền tảng quan trọng để đánh giá và cải thiện thái độ nghề nghiệp của giáo viên. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng thái độ có thể được đo lường thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm bảng hỏi, phỏng vấn và quan sát hành vi.

1.2. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Giáo Dục Mầm Non Tại Tây Nguyên

Giáo dục mầm non tại Tây Nguyên đang trong quá trình đổi mới và phát triển, tuy nhiên vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, cơ sở vật chất thiếu thốn và trình độ chuyên môn của giáo viên còn hạn chế là những rào cản lớn. Nghiên cứu về thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non tại khu vực này cần xem xét đến những yếu tố đặc thù này để đưa ra các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

II. Thách Thức Áp Lực Công Việc Ảnh Hưởng Đến Thái Độ Nghề Nghiệp

Áp lực công việc là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non. Khối lượng công việc lớn, thời gian làm việc dài, mức lương thấp và điều kiện làm việc khó khăn có thể dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi và giảm sút động lực. Ngoài ra, áp lực từ phụ huynh, yêu cầu của nhà trường và sự thay đổi liên tục trong chương trình giáo dục cũng góp phần làm tăng áp lực cho giáo viên. Theo kết quả khảo sát, nhiều giáo viên mầm non cảm thấy quá tải với công việc hiện tại và mong muốn có sự hỗ trợ, chia sẻ từ đồng nghiệp và cấp trên.

2.1. Mối Liên Hệ Giữa Áp Lực Công Việc Và Sự Hài Lòng Nghề Nghiệp

Sự hài lòng nghề nghiệp có mối quan hệ mật thiết với áp lực công việc. Khi áp lực công việc quá lớn, giáo viên có xu hướng cảm thấy không hài lòng với công việc hiện tại, dẫn đến giảm sút tinh thần và hiệu quả làm việc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự hài lòng nghề nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng giúp giáo viên gắn bó với nghề và phát triển sự nghiệp.

2.2. Ảnh Hưởng Của Thu Nhập Và Chế Độ Đãi Ngộ Đến Thái Độ

Thu nhậpchế độ đãi ngộ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non. Mức lương thấp và các chế độ đãi ngộ chưa tương xứng với công sức bỏ ra có thể khiến giáo viên cảm thấy bất mãn và thiếu động lực. Việc cải thiện thu nhậpchế độ đãi ngộ là một trong những giải pháp quan trọng để thu hút và giữ chân giáo viên giỏi, đồng thời nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.

III. Cách Đánh Giá Chính Xác Thái Độ Nghề Nghiệp Của Giáo Viên

Đánh giá thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Việc sử dụng bảng hỏi, phỏng vấn và quan sát hành vi giúp thu thập thông tin toàn diện về nhận thức, cảm xúchành vi của giáo viên. Ngoài ra, cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm cả giáo viên, cán bộ quản lý và phụ huynh, để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả đánh giá. Dữ liệu thu thập được cần được phân tích một cách cẩn thận để đưa ra những kết luận có giá trị và đề xuất các giải pháp phù hợp.

3.1. Phương Pháp Sử Dụng Bảng Hỏi Và Phỏng Vấn Sâu

Bảng hỏi và phỏng vấn sâu là hai phương pháp quan trọng trong việc đánh giá thái độ nghề nghiệp của giáo viên. Bảng hỏi giúp thu thập thông tin từ một số lượng lớn giáo viên một cách nhanh chóng và hiệu quả. Phỏng vấn sâu cho phép nhà nghiên cứu khám phá sâu hơn về quan điểm, cảm xúckinh nghiệm của giáo viên. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu.

3.2. Phân Tích Hành Vi Và Quan Điểm Của Giáo Viên Trong Công Việc

Phân tích hành vi và quan điểm của giáo viên trong công việc là một phần quan trọng của quá trình đánh giá. Việc quan sát cách giáo viên tương tác với trẻ em, đồng nghiệp và phụ huynh, cũng như cách họ giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc, giúp nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về thái độ nghề nghiệp của họ. Quan điểm của giáo viên về vai trò của mình, về giá trị của giáo dục mầm non và về những thách thức mà họ đang đối mặt cũng cung cấp thông tin quan trọng cho quá trình đánh giá.

IV. Giải Pháp Bồi Dưỡng Năng Lực Chuyên Môn Cho Giáo Viên Mầm Non

Bồi dưỡng năng lực chuyên môn là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non. Việc cung cấp cho giáo viên những kiến thức, kỹ năng sư phạmkinh nghiệm thực tế giúp họ tự tin hơn trong công việc, yêu nghề hơn và có trách nhiệm hơn với sự nghiệp giáo dục. Chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và trình độ của giáo viên, đồng thời có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.

4.1. Tập Huấn Về Kỹ Năng Sư Phạm Và Quản Lý Lớp Học

Tập huấn về kỹ năng sư phạmquản lý lớp học là một phần quan trọng của chương trình bồi dưỡng. Giáo viên cần được trang bị những kỹ năng cần thiết để tổ chức các hoạt động giáo dục hiệu quả, tạo môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ em. Tập huấn cũng cần tập trung vào các kỹ năng giải quyết xung đột, giao tiếp với phụ huynh và làm việc nhóm.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Chuyên Môn Về Giáo Dục Hòa Nhập

Nâng cao năng lực chuyên môn về giáo dục hòa nhập là một yêu cầu ngày càng trở nên quan trọng. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng để hỗ trợ trẻ em có nhu cầu đặc biệt, đảm bảo rằng mọi trẻ em đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. Bồi dưỡng về giáo dục hòa nhập cần tập trung vào các phương pháp can thiệp sớm, phân tích hành vi và xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân hóa.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Các Biện Pháp Tâm Lý

Nghiên cứu này đã tiến hành thực nghiệm một số biện pháp tâm lý nhằm nâng cao thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non tại Tây Nguyên. Kết quả cho thấy các biện pháp này có tác động tích cực đến nhận thức, cảm xúchành vi của giáo viên. Giáo viên trở nên yêu nghề hơn, tự tin hơn và có trách nhiệm hơn với công việc. Tuy nhiên, tác động của các biện pháp này còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, như trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc và môi trường làm việc.

5.1. Ảnh Hưởng Đến Nhận Thức Về Giá Trị Nghề Giáo Viên Mầm Non

Các biện pháp tâm lý đã giúp giáo viên hiểu rõ hơn về giá trị xã hội của nghề giáo viên mầm non, về vai trò quan trọng của họ trong việc hình thành và phát triển nhân cách trẻ em. Giáo viên nhận thức rõ hơn về những đóng góp của mình cho cộng đồng và cảm thấy tự hào về nghề nghiệp của mình. Điều này dẫn đến sự thay đổi tích cực trong thái độ nghề nghiệp của họ.

5.2. Tác Động Đến Động Lực Và Sự Hài Lòng Trong Công Việc

Các biện pháp tâm lý đã giúp tăng cường động lựcsự hài lòng của giáo viên trong công việc. Giáo viên cảm thấy được quan tâm, được hỗ trợ và được đánh giá cao. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và nâng cao hiệu quả công việc. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng sự hài lòng nghề nghiệp có mối quan hệ chặt chẽ với thái độ tích cực đối với nghề nghiệp.

VI. Kết Luận Phát Triển Nghề Nghiệp Cho Giáo Viên Mầm Non Tại Tây Nguyên

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non tại Tây Nguyên. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc nâng cao thái độ nghề nghiệp của giáo viên là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên liên quan, bao gồm cả giáo viên, nhà trường, gia đình và xã hội. Các biện pháp can thiệp cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và kinh tế - xã hội của khu vực Tây Nguyên để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

6.1. Chính Sách Hỗ Trợ Giáo Viên Vùng Sâu Vùng Xa

Cần có các chính sách đặc biệt để hỗ trợ giáo viên làm việc tại vùng sâu vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Các chính sách này có thể bao gồm tăng lương, cung cấp nhà ở, hỗ trợ chi phí đi lại và tạo điều kiện để giáo viên được tham gia các khóa bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng về nhu cầu và điều kiện thực tế của giáo viên tại các khu vực này.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Giáo Dục

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tiễn giáo dục để xây dựng các chương trình bồi dưỡng và hỗ trợ giáo viên, để xây dựng các chính sách phù hợp và để nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò quan trọng của nghề giáo viên mầm non. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu cần được thực hiện một cách linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÁI ĐỘ VỚI NGHỀ CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON 1. Các nghiên cứu về thái độ Thái độ (attitude) là một nội dung trọng yếu của Tâm lý học. Đầu thế kỷ XX, thái độ đã được các nhà tâm lý học quan tâm, nghiên cứu nghiêm túc và khoa học trên cả hai phương diện lý luận và thực tiễn. Gordon Allport (1935) cho rằng, thái độ là một khái niệm khá rộng, ông đánh giá thái độ là nội dung quan trọng nhất trong tâm lý học xã hội.

Thái độ được nhiều trường phái nghiên cứu trên lĩnh vực tâm lý học với nhiều hướng tiếp cận khác nhau [71]. Nghiên cứu thái độ như là một chức năng tâm lí cá nhân 1. Nghiên cứu thái độ như là một phạm trù chủ quan của cá nhân trong mối tượng tác xã hội và với bản thân Có thể coi nghiên cứu và định nghĩa của Gordon Allport về thái độ của cá nhân là một trong những nghiên cứu đầu tiên và có tính định hướng, khi ông cho rằng: Thái độ là một trạng thái sẵn sàng về tâm lí và thần kinh, có ảnh hưởng mang hướng dẫn hay động lực trong phản ứng của cá nhân đối với đối tượng và tình huống có liên quan [71]. Hầu hết các nhà nghiên cứu về thái độ đều muốn đưa ra một quan niệm riêng của mình về thái độ.

Vì vậy, có rất nhiều cách nhìn khác nhau về vấn đề này. Các nhà nghiên cứu như Stephen Worchel- Wayne Shebillsue [69], R. Feldman [23], nghiên cứu thái độ cá nhân với tư cách là sự cảm nhận của cá nhân do học được và tương đối ổn định, trong các quan hệ xã hội như quan hệ với cha/ mẹ; với bạn bè hoặc qua trải nghiệm. Thái độ có quan hệ mật thiết với nhận thức, hành vi, niềm tin, đức tin, sự đánh giá người khác v.v của cá nhân trong cuộc sống.

Gerrig và Philip G. Zimbardo, nghiên cứu thái độ với tư cách là sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân đối với con người, đối tượng hay ý tưởng [65]. Ông đặc biệt quan tâm tới mối quan hệ giữa thái độ với hành vi của cá nhân, cũng như định kiến và sự thay đổi định kiến với tư cách là sự thay đổi cá nhân trong điều kiện có sự thay đổi và bổ sung thông tin. Nicky Hayes, nghiên cứu thái độ như là 8 trạng thái sẵn sàng về tâm thế và thần kinh, có tính định hướng hay động lực đối với phản ứng của cá nhân.

Trong các nghiên cứu của mình, ông lưu ý phân biệt giữa thái độ với giá trị cũng như mối quan hệ giữa thái độ với hành vi của cá nhân [25]. Nghiên cứu về thái độ chủ quan của cá nhân được A. Lazuxki đề xuất khi nghiên cứu tính cách. Ông đã thể hiện rõ quan niệm về thái độ (chủ quan) của con người với môi trường trong những công trình nghiên cứu của mình.

Theo ông, thái độ của cá nhân đối với môi trường là khía cạnh quan trọng của nhân cách, bao gồm: giới tự nhiên; sản phẩm lao động và những cá nhân khác; các nhóm xã hội, những giá trị tinh thần như khoa học, nghệ thuật. Đặc biệt là thái độ của cá nhân đối với nghề nghiệp, với xã hội, với người khác, với lao động và với sở hữu. Ông coi các thái độ này là thái độ chủ đạo khi chúng ta định nghĩa và phân loại nhân cách. Dựa trên quan điểm của A.

Miaxisev đã xây dựng học thuyết về thái độ nhân cách. Ông cho rằng: “Thái độ dưới dạng chung nhất, là hệ thống trọn vẹn các mối liên hệ cá nhân và có chọn lọc, có ý thức của nhân cách qua các khía cạnh khác nhau của hiện thực khách quan. Hệ thống này xuất phát từ toàn bộ lịch sử phát triển con người và nó thể hiện kinh nghiệm cá nhân, quy định hành động và các thể nghiệm của cá nhân từ bên trong” [Theo 32]. Theo Miaxisev, sự hình thành hệ thống thái độ qua cơ chế chuyển dịch từ ngoài vào trong, thông qua việc tác động qua lại với những người khác trong những điều kiện xã hội cụ thể.

Theo ông, hệ thống thái độ nhân cách đã quyết định việc tri giác hiện thực khách quan, đặc điểm cảm xúc và sự phản ứng hành động đối với những tác động do bên ngoài. Trong học thuyết này, V. Miaxisev cũng đã đề cập đến việc phân loại thái độ thành hai loại: tích cực và tiêu cực (dương tính và âm tính). Các kinh nghiệm dương tính hay âm tính với người xung quanh chính là cơ sở hình thành hệ thống thái độ tương ứng bên trong của nhân cách [theo 32].

Tuy nhiên, học thuyết thái độ nhân cách của V. Miaxisev vẫn còn có những hạn chế: chưa làm rõ sự tác động qua lại giữa quan hệ xã hội với thái độ chủ quan của cá nhân và với hiện thực khách quan. Ngoài ra, ông cũng chưa phân biệt rõ thái độ với các quá trình tâm lý; các thuộc tính tâm lý như: tính cách, tình cảm, ý chí, nhu cầu, hứng thú, thị hiếu, sự đánh giá… Nhà tâm lý học người Nga, B.Lomov khi nghiên cứu thái độ chủ quan của cá nhân, đã nhấn mạnh: thái độ không chỉ là mối liên hệ khách quan của cá nhân với 9 thế giới xung quanh, mà nó còn bao hàm cả việc đánh giá, biểu hiện hứng thú của cá nhân [57]. Theo tác giả, khái niệm “Thái độ chủ quan của cá nhân” cũng gần giống như các khái niệm “tâm thế”, “ý cá nhân” và “thái độ”.

Tính chất và động thái của thái độ chủ quan được hình thành ở cá nhân này hay cá nhân khác, suy cho cùng phụ thuộc vào vị trí mà nó chiếm chỗ trong hệ thống các quan hệ xã hội và sự phát triển của nó trong hệ thống này. Lomov cho rằng, sự tham gia vào đời sống cộng đồng đã hình thành ở mỗi cá nhân các thái độ chủ quan nhất định và các thái độ chủ quan này có tính chất nhiều chiều, nhiều tầng và cơ động. Thái độ chủ quan phản ánh lập trường của cá nhân đối với hiện thực khách quan, nó có tính tương đối ổn định, nhưng có sự thay đổi. Thái độ chủ quan của cá nhân phải thay đổi khi vị trí xã hội của họ thay đổi.

Nếu không sẽ có thể phát sinh xung đột nội tâm cá nhân và xung đột giữa cá nhân với những người xung quanh. Theo Lomov, mâu thuẫn giữa thái độ chủ quan của cá nhân và vị trí xã hội khách quan của nó đòi hỏi phải đổi mới hoạt động và giao tiếp. Hay nói khác đi, thái độ chủ quan của cá nhân không chỉ bắt nguồn từ “nguyện vọng hay quyết định bên trong”. Để có sự thay đổi đó, cá nhân phải tích cực tham gia vào các quá trình xã hội khách quan.

Chỉ có như vậy mới bảo đảm sự phát triển của các thái độ chủ quan cá nhân và cả sự phù hợp của chúng với các xu hướng phát triển khách quan của nó [57]. Một cách tiếp cận khác trong các nghiên cứu về thái độ là học thuyết định vị của V.Iadov và thuyết tâm thế của D. Thái độ được hiểu như khái niệm tâm thế trong học thuyết của Uznatze. Theo ông, tâm thế là trạng thái trọn vẹn của chủ thể sẵn sàng tri giác các sự kiện và thực hiện các hành động theo hướng xác định.

Tâm thế là cơ sở của tính tích cực có chọn lọc và định hướng của chủ thể. Đó là trạng thái vô thức, nó xuất hiện khi có sự gặp gỡ của nhu cầu và được thỏa mãn nhu cầu, qui định tất cả biểu hiện của tâm lý và hành động của cá nhân, đồng thời giúp cá nhân thích ứng với điều kiện của môi trường. Như vậy, Uznatze đã giải thích hành động của con người bằng cái vô thức mà chưa tính đến các hình thức hoạt động tâm lý phức tạp và cao cấp khác của con người. Tuy nhiên, bằng cách này, ông đã đặt cơ sở cho khái niệm “Tâm thế xã hội”, giúp cho việc nghiên cứu một cách khách quan hơn về hiện tượng đó.

Một số nhà nghiên cứu quan tâm đến thái độ của cá nhân với tư cách là 10 những nhân tố cốt lõi của nhân cách cá nhân. Phạm Minh Hạc nhấn mạnh tới thái độ là một trạng thái tâm lí biểu hiện phản ánh tâm lí ưa thích hay ghét bỏ đối với sự kiện (xã hội), con người, vật thể, dựa trên cơ sở nhận thức, tình cảm, thang giá trị dẫn đến ứng xử [30]. Trần Trọng Thuỷ, Nguyễn Quang Uẩn nghiên cứu thái độ với tư cách là các cấu trúc của tính cách cá nhân và được thể hiện qua 4 mặt: thái độ đối với tập thể và xã hội; thái độ đối với lao động; thái độ đối với mọi người và thái độ đối với bản thân [64]. Tác giả Võ Thị Minh Chí (2004) trong bài viết về nghiên cứu thái độ trong nhân cách, đã xem xét thái độ như một thuộc tính tâm lý, một thành tố tích cực của ý thức cá thể và là mối quan hệ chủ quan với thế giới được phản ánh, được khách quan hóa bởi tâm vận động của con người.

Nên khi nghiên cứu về con người, về nhân cách chúng ta không thể không nghiên cứu về thái độ của họ [32]. Nhìn chung, trong tâm lí học, thái độ được xem là phạm trù chủ quan của cá nhân trong mối tương tác với ngoại giới hay đối với chính bản thân mình. Thái độ vừa có chức năng định hướng, hướng dẫn, vừa có chức năng động lực thúc đẩy cá nhân ứng xử trong các tính huống khác nhau của đời sống. Điều này được các nhà nghiên cứu chỉ ra trong quá trình xác lập cấu trúc và biểu hiện của thái độ.

Nghiên cứu chức năng của thái thái độ Đây là một trong những hướng tiếp cận trong các nghiên cứu về thái độ thường thấy ở Mỹ và một vài nước phương Tây. Các tác giả theo hướng nghiên cứu này gồm có W. Chính từ công trình nghiên cứu khởi đầu này mà trong những năm 30 của thế kỷ XX, các nghiên cứu về thái độ diễn ra mạnh mẽ như các nghiên cứu của R. Ngay từ những năm 1935, Allport đã cho rằng, thái độ có ý nghĩa quyết định việc chi phối hành động của con người: “Thái độ có thể được xem như là nguyên nhân hành động của người này đối với người khác hoặc một đối tượng khác, khái niệm thái độ còn giúp lý giải hành động kiên định của một người nào đó” [71].La Piere đã chứng minh sự không nhất quán giữa thái độ và hành động trong một nghiên cứu nổi tiếng của mình.

Sự phát hiện này của ông được gọi là “nghịch lý La Piere”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thái Độ Nghề Nghiệp Của Giáo Viên Mầm Non Tại Các Tỉnh Tây Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thái độ nghề nghiệp của giáo viên mầm non trong khu vực Tây Nguyên, một vấn đề quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục mầm non. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ nghề nghiệp mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện môi trường làm việc và động lực cho giáo viên. Điều này mang lại lợi ích cho các nhà quản lý giáo dục, giúp họ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của giáo viên, từ đó có thể đưa ra các chính sách phù hợp.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý và phát triển giáo viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Quản lí hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên mầm non huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên, nơi cung cấp thông tin về các hoạt động bồi dưỡng cho giáo viên mầm non. Ngoài ra, tài liệu Quản lý công tác bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên ở các trường mầm non huyện Vân Canh tỉnh Bình Định cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp quản lý bồi dưỡng chuyên môn. Cuối cùng, tài liệu Quản lý phát triển đội ngũ giáo viên trung học phổ thông các huyện miền núi tỉnh Quảng Nam theo chuẩn nghề nghiệp sẽ cung cấp thêm góc nhìn về phát triển đội ngũ giáo viên trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực giáo dục và phát triển nghề nghiệp của giáo viên.