Tổng quan luận án
Công tác quản trị mua nguyên vật liệu giữ vị trí mở đầu và đóng vai trò quyết định trong chuỗi giá trị sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là ngành công nghiệp may mặc. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Vũ Thị Như Quỳnh, được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Hữu Đức và TS. Lục Thị Thu Hường, tập trung giải quyết bài toán quản trị mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ cả phương diện lý luận chuỗi giá trị (Porter, 1987) và thực tiễn vận hành ngành may Việt Nam. Mua hàng hóa và dịch vụ chiếm từ 30% đến 75% tổng chi phí của doanh nghiệp (Quayle, 2006). Đối với các doanh nghiệp may thuộc Vinatex, thực trạng thực tế cho thấy các đơn vị này vẫn phụ thuộc từ 70% đến 75% nguyên vật liệu đầu vào vào các nhà cung cấp nước ngoài và nhà nhập khẩu công nghiệp. Tình trạng này khiến các doanh nghiệp gặp trở ngại lớn khi đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" theo quy định của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, các FTAs), buộc phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công xuất khẩu (CMT). Hơn nữa, chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan và logistics nhập khẩu khiến chi phí mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may Việt Nam cao hơn từ 25% đến 30% so với các đối thủ cạnh tranh tại Trung Quốc và Ấn Độ.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định rõ: Các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận hoạt động mua hàng ở góc độ tác nghiệp ngắn hạn hoặc khảo sát đơn lẻ tại một doanh nghiệp cụ thể, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex đặt trong bối cảnh quản trị chuỗi cung ứng ở thị trường nguồn cung.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm hoàn thiện quản trị mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may thuộc Vinatex, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Để thực hiện mục tiêu tổng quát, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với 6 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Thiết lập hệ thống cơ sở lý luận về quản trị mua, quản trị nguyên vật liệu, quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may.
- Câu hỏi 1: Quản trị nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp là gì?
- Câu hỏi 2: Quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may gồm những nội dung nào?
- Câu hỏi 3: Áp dụng những tiêu chí đánh giá nào để đánh giá quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may?
- Nhiệm vụ 2: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex và các yếu tố môi trường tác động.
- Câu hỏi 4: Thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của một số doanh nghiệp may điển hình và các doanh nghiệp thuộc Vinatex được điều tra là như thế nào?
- Câu hỏi 5: Những yếu tố môi trường nào có ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex?
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện quản trị mua nguyên vật liệu cho các doanh nghiệp may thuộc Vinatex.
- Câu hỏi 6: Để hoàn thiện quản trị mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may thuộc Vinatex, các doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp nào?
Về giả thuyết nghiên cứu, luận án xây dựng mô hình gồm 5 nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu: (1) Môi trường thể chế, pháp luật; (2) Môi trường khoa học và công nghệ; (3) Môi trường ngành kinh doanh; (4) Nguồn lực và chiến lược doanh nghiệp; (5) Quyền lực và sự phụ thuộc. Cụ thể, giả thuyết H1 khẳng định: Yếu tố thể chế, pháp luật có quan hệ thuận chiều với hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may thuộc Vinatex.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may thuộc Vinatex. Chủ thể thực hiện là các doanh nghiệp may có hoạt động mua nguyên vật liệu và các thành viên trực tiếp tham gia chuỗi cung ứng; luận án không tiếp cận các thành viên gián tiếp bậc 2.
- Phạm vi nội dung: Quá trình, nội dung quản trị mua nguyên vật liệu và các yếu tố môi trường tác động; không đi sâu vào hoạt động mua dịch vụ.
- Phạm vi không gian: Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), với 4 doanh nghiệp nghiên cứu điển hình đại diện cho 3 miền: Công ty Cổ phần May 10 (miền Bắc), Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ / Vinatex Đà Nẵng (miền Trung), Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến và Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP (miền Nam).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2013 – 2018; các giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các hướng tiếp cận học thuật chuyên sâu:
1. Hướng nghiên cứu về mua sắm và quản lý thu mua:
- Compton & Jessop (1995) trong cuốn Dictionary of purchasing & supply định nghĩa mua sắm (procurement) là việc có được nguồn cung cấp hoặc dịch vụ bằng nhiều phương thức khác nhau.
- Van Weele & Rozemeijer (1996) trong tác phẩm Revolution in purchasing khẳng định procurement bao gồm toàn bộ các hoạt động đưa sản phẩm từ nhà cung cấp đến nơi tiêu thụ, gắn liền với hợp đồng và logistics.
- Dobler (1990) trong Purchasing and materials management text and cases chi tiết hóa các hoạt động mua sắm từ phân tích giá trị đến quản lý hợp đồng và nhà cung cấp.
- Crosby (1979), Schonberger (1986), Womack (1991), Elliott-Shircore & Steele (1985) làm rõ ranh giới giữa purchasing (thiết lập quan hệ thương mại) và procurement (kiểm soát hàng hóa và vận chuyển sau ký kết).
- Tại Việt Nam, An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018) tiếp cận mua như chuỗi hoạt động tạo lập nguồn lực đầu vào, tìm kiếm nguồn cung và quản trị tồn kho.
2. Hướng nghiên cứu về chiến lược và cấu trúc tổ chức mua:
- Quayle M. (2006) trong Purchasing and supply chain management strategies and realities nhấn mạnh vai trò của việc tích hợp chiến lược mua vào kế hoạch tổng thể của doanh nghiệp.
- Janda & Seshadri (2001) phân tích tác động của chiến lược nguồn cung đến hiệu quả kinh doanh.
- Baily và cộng sự (2005) trong Purchasing Principles and Management chỉ ra 6 cấu trúc tổ chức bộ phận mua: cấu trúc kinh doanh, chức năng, bộ phận, công ty mẹ - con và ma trận.
3. Hướng nghiên cứu về quản trị nguồn cung và lựa chọn nhà cung cấp:
- Lysons & Farrington (2010) xác lập 4 vai trò của quản trị nguồn cung (sáng tạo, tài chính, nhân sự, nguyên vật liệu) và quy trình 5 bước thực hiện.
- Về đánh giá rủi ro và tính linh hoạt chuỗi cung ứng có Waters & Donal (2011), Martin C. & Helen Peck (2004), Tang Christopher (2006), Rajesh R.
- Về tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp, Choi & Hartley (1996), Verma & Pullman (1998), Ghodsypour & O’Brien (1998) tập trung vào chất lượng, giá cả và tính linh hoạt.
- Về kỹ thuật giải quyết bài toán lựa chọn nhà cung cấp đa mục tiêu (SSPs), các tác giả Zimmermann (1978), Wadhwa & Ravindran (2007), Ustun & Demirtas (2008, 2009), Jolai (2011), Jadidi (2014) ứng dụng các phương pháp lập trình mục tiêu (GP), quy hoạch tuyến tính đa nguyên, phương pháp thỏa hiệp.
- Tiêu chí bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội) trong lựa chọn nhà cung cấp được phát triển bởi Cater & Rogers (2008), Lasch & Janker (2005), Pitchipoo (2013), Keskin (2015).
4. Hướng nghiên cứu về quản trị nguyên vật liệu và hoạch định sản xuất:
- Tony Arnold và cộng sự (2008) trong Introduction to Materials Management định nghĩa quản trị nguyên vật liệu là chức năng điều phối các dòng vận động nguyên vật liệu với chi phí tối thiểu.
- Giáo trình của Rai Technology University phân tích 6 nhiệm vụ then chốt: Mua sắm (Purchasing), Lựa chọn nhà cung ứng (Selection of Bidder), Định giá (Bidding process), Tiếp nhận (Acquisition process), Đánh giá kỹ thuật (Technical evaluation), Đánh giá thương mại (Commercial evaluation).
- Akindipe Olusakin S. (2014), Nasiri và cộng sự (2010), Chikan & Whuybark (1990) phân tích các bài toán kiểm soát dự trữ và áp lực tài chính trong lưu kho.
- Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) được Maravelakis và cộng sự (2006) làm rõ qua 4 nguồn thông tin (MPS, BOM, chu kỳ sản xuất, thời gian giao hàng) và 3 mục tiêu (inventory, priorities, capacity).
- Oliver Goulda và cộng sự (2016) đề xuất mô hình đánh giá dòng nguyên vật liệu trong sản xuất (MFAM) và công cụ RES, kết hợp thuật toán di truyền của John Holland (1975) để tối ưu hóa thứ tự sản xuất.
5. Hướng nghiên cứu quản trị mua nguyên vật liệu trong ngành may mặc:
- Venkatesan Baskaran và cộng sự (2012) phân nhóm các tiêu chí đánh giá nhà cung cấp thành tiêu chí truyền thống (Weber, 1990; Weber & Current, 1993; Byrne, 1998; Gupta & Krishnan, 1999; Kannan & Tan, 2002; Dickson, 1996) và tiêu chí bền vững (Rodriguez & cs, 2006; Anderson & Skjoett-Larsen, 2009; Murphy & Poist, 1995; Jays, 2010).
- Gary Gereffi & Olga Memedovic (2003) phân tích cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, xác định ngành dệt may mang đặc trưng của chuỗi giá trị do người mua chi phối (buyer-driven) với 5 mắt xích: cung cấp nguyên liệu thô, phụ liệu, mạng lưới sản xuất, kênh phân phối và mạng lưới marketing bán lẻ.
- Tính linh hoạt chuỗi cung ứng ngành may được phân tích qua công trình của Goldman và cộng sự (1995), Sharp và cộng sự (1999), Ismail & Sharifi (2006), Sanchez (1995), Liu và cộng sự (2008), Agarwal và cộng sự (2006), Gong (2008), Zhang và cộng sự (2003). Về hệ thống truy xuất nguồn gốc có Ryu J. & Taillard (2007) với tiêu chuẩn GS1.
Vị trí của luận án: Kế thừa các khung lý thuyết kinh điển trên thế giới, luận án đặt hoạt động quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may Việt Nam trong mối tương quan chuỗi cung ứng nguồn vào, giải quyết khoảng trống thực nghiệm tại Vinatex trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình phân tích
Luận án vận dụng và tổng hợp các mô hình lý thuyết nền tảng sau:
- Mô hình "5 yêu cầu" trong quản trị mua (Quayle, 2006): Xác lập các mục tiêu cốt lõi gồm đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng địa điểm, đúng thời gian và đúng mức giá.
- Mô hình phân loại mặt hàng mua của Kraljic (1983): Phân loại danh mục nguyên vật liệu thành 4 nhóm dựa trên 2 trục Tác động lợi nhuận và Rủi ro nguồn cung: Mặt hàng đòn bẩy, Mặt hàng chiến lược, Mặt hàng đơn giản, Mặt hàng then chốt.
- Ma trận Kraljic xoay vòng (Gelderman, 2003): Tích hợp Thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependence Theory) vào mô hình Kraljic với 2 trục phân tích: Trục quan trọng và Trục quyền lực (người mua áp đảo hoặc nhà cung cấp áp đảo).
- Mô hình hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu - MRP (Russell & Taylor, 2010): Tích hợp dữ liệu từ Lịch trình sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS), Bảng kê định mức nguyên vật liệu (Bill of Materials - BOM) và Hồ sơ lưu kho để xác định chính xác số lượng và thời điểm mua.
- Quan điểm Tổng chi phí sở hữu - TCO (Burt, 2010; Jacob, 2014): Đánh giá toàn diện chi phí mua nguyên vật liệu qua 3 nhóm cấu thành:
| Nhóm chi phí TCO |
Các khoản chi phí thành phần |
| Chi phí mua sắm |
Giá mua, chi phí lập kế hoạch, chi phí mua, chi phí chất lượng, thuế, chi phí tài chính, chi phí chuỗi cung cấp (dự báo, quản trị, vận chuyển, tồn kho, lựa chọn NCC, tìm nguồn cung ứng toàn cầu). |
| Chi phí sở hữu |
Chi phí thời gian chết, chi phí rủi ro, chi phí thời gian chu kỳ, chi phí chuyển đổi, chi phí duy trì và sửa chữa, chi phí chất thải, chi phí môi trường. |
| Chi phí sau sở hữu |
Chi phí bảo hành, chi phí trách nhiệm sản phẩm, chi phí do khách hàng không hài lòng. |
- Mô hình quy trình quản trị mua nguyên vật liệu hiệu chỉnh: Trên cơ sở mô hình 6 bước một chiều của Monczka (2009), tác giả đã hiệu chỉnh thành mô hình tương tác hai chiều gồm 6 giai đoạn: (1) Dự báo và lập kế hoạch mua NVL $\leftrightarrow$ (2) Xác định nhu cầu mua NVL $\leftrightarrow$ (3) Lựa chọn nhà cung cấp NVL đầu vào $\leftrightarrow$ (4) Ký kết hợp đồng và đặt hàng mua $\leftrightarrow$ (5) Công tác giao nhận hàng hóa từ nhà cung cấp $\leftrightarrow$ (6) Đánh giá và điều chỉnh công tác mua NVL.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
- Phương pháp nghiên cứu định tính:
- Tổng kết kinh nghiệm quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may trên thế giới.
- Tiến hành nghiên cứu trường hợp (case studies) chuyên sâu tại 4 doanh nghiệp quy mô vừa và lớn có tính đại diện cao cho 3 miền thuộc Vinatex: May 10 (Bắc), Vinatex Đà Nẵng (Trung), May Việt Tiến và May Nhà Bè (Nam).
- Phỏng vấn chuyên gia, cán bộ quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp để nhận diện các yếu tố tác động và tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gửi đến các nhà quản trị, cán bộ phòng thu mua, phòng kế hoạch tại các doanh nghiệp may thuộc Vinatex.
- Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mức độ tác động của các yếu tố môi trường tới hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của Vinatex, số liệu thống kê của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương và các cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế giai đoạn 2013 – 2018.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát điều tra trực tiếp và phỏng vấn sâu các nhà quản lý, chuyên gia trong ngành may mặc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng: mua, mua nguyên vật liệu, quản trị mua và quản trị mua nguyên vật liệu. Theo cách tiếp cận của luận án, quản trị mua nguyên vật liệu là quá trình đưa ra các quyết định mang tính chiến lược nhằm tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên các yếu tố con người và vật chất, bảo đảm thu mua đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng nguồn cung, chuyển giao đúng địa điểm và thời gian với tổng chi phí sở hữu tối ưu.
Chương này làm rõ 3 cấp độ của chiến lược mua (Gemser & Leenders, 2011): cấp độ chiến lược (tối ưu hóa TCO), cấp độ chiến thuật (từng thương vụ mua bán), và cấp độ tác nghiệp (phân bổ công việc nội bộ).
Về đặc điểm sản phẩm, nguyên vật liệu ngành may được phân loại cụ thể gồm: vật liệu chính (vải chính, vải lót, bông, lông vũ), phụ liệu (chỉ, cúc, khóa, nhãn mác, bao bì, hóa chất), nhiên liệu, phụ tùng thay thế và phế liệu thu hồi. Trong đó, vải là nguyên liệu chủ yếu được phân loại chi tiết theo khối lượng:
| STT |
Loại vải |
Loại nhẹ ($g/m^2$) |
Loại trung bình ($g/m^2$) |
Loại nặng ($g/m^2$) |
| 1 |
Vải bông và tơ nhân tạo |
Dưới 100 |
100 – 200 |
Trên 200 |
| 2 |
Vải len chải kỹ |
< 150 |
150 – 300 |
> 300 |
| 3 |
Dạ mỏng |
< 300 |
300 – 500 |
> 500 |
| 4 |
Dạ thô |
< 400 |
400 – 600 |
> 600 |
| 5 |
Vải lanh |
< 125 |
125 – 250 |
> 250 |
| 6 |
Vải lụa tơ tằm |
< 50 |
50 – 100 |
> 100 |
Chương 1 cũng phân tích chi tiết nội dung 6 bước của quy trình quản trị mua nguyên vật liệu, các tiêu chí đánh giá hoạt động mua và bài học kinh nghiệm rút ra từ các tập đoàn may mặc quốc tế cho doanh nghiệp may Việt Nam.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về ngành dệt may Việt Nam và thực trạng hoạt động tại Tập đoàn Vinatex. Tác giả phân tích tình hình kinh doanh, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận và chi phí sản xuất kinh doanh tại 4 doanh nghiệp điển hình (May Việt Tiến, May Nhà Bè, May 10, Vinatex Đà Nẵng).
Kết quả điều tra khảo sát thực trạng cho thấy:
- Dự báo và lập kế hoạch mua: Phần lớn các doanh nghiệp lập kế hoạch ngắn hạn theo đơn hàng cụ thể, khả năng dự báo thị trường nguyên phụ liệu dài hạn còn hạn chế.
- Xác định nhu cầu: Được thực hiện tương đối chặt chẽ theo định mức kỹ thuật sản phẩm, tuy nhiên mức độ linh hoạt khi có biến động đơn hàng chưa cao.
- Lựa chọn nhà cung cấp: Tiêu chí giá cả và thời gian giao hàng vẫn chiếm tỷ trọng chi phối; việc đánh giá nhà cung cấp theo các tiêu chí bền vững và quan hệ đối tác chiến lược dài hạn chưa được chú trọng đúng mức.
- Giao nhận và kiểm soát: Công tác kiểm tra chất lượng vải và phụ liệu đầu vào còn phát sinh tỷ lệ lỗi, gây ảnh hưởng đến tiến độ dây chuyền may.
Kết quả phân tích định lượng trên SPSS 20.0:
- Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) khẳng định tính hội tụ và giá trị phân biệt của các nhóm nhân tố tác động.
- Mô hình hồi quy bội xác định các hệ số hồi quy riêng phần, chứng minh các yếu tố thể chế pháp luật, trình độ công nghệ, năng lực nguồn lực nội bộ và mối quan hệ quyền lực - phụ thuộc có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu tại các doanh nghiệp may Vinatex.
Đánh giá chung: Luận án chỉ rõ thành công của các doanh nghiệp trong việc duy trì chuỗi cung ứng phục vụ đơn hàng xuất khẩu liên tục; đồng thời vạch rõ hạn chế lớn nhất là tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu thấp, chi phí mua hàng cao do qua nhiều trung gian nhập khẩu, và bộ phận mua hàng chủ yếu mang tính tác nghiệp hành chính chứ chưa đạt tầm quản trị chiến lược.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc Vinatex
Dựa trên dự báo bối cảnh quốc tế (tác động của các FTAs, CPTPP, biến động giá sợi/vải toàn cầu) và định hướng chiến lược phát triển nguồn nguyên liệu của Vinatex, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
-
Nhóm giải pháp trước mắt:
- Chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa quy trình 6 bước quản trị mua nguyên vật liệu, thiết lập cơ chế phản hồi thông tin hai chiều giữa bộ phận mua và bộ phận sản xuất.
- Hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá, phân loại nhà cung cấp; ứng dụng ma trận Kraljic xoay vòng để lựa chọn chiến lược đàm phán thích hợp cho từng nhóm vải và phụ liệu.
- Ứng dụng công cụ hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và hệ thống ERP nhằm kiểm soát chính xác lượng tồn kho an toàn, giảm thiểu chi phí đọng vốn.
-
Nhóm giải pháp lâu dài:
- Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược dài hạn với các nhà cung cấp sợi, dệt, nhuộm trong nước và khu vực nhằm chủ động nguồn cung, đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi".
- Tái cơ cấu tổ chức bộ phận mua nguyên vật liệu theo hướng quản trị chiến lược chuỗi cung ứng, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng đàm phán quốc tế của cán bộ thu mua.
- Chuyển dịch phương thức kinh doanh từ gia công đơn thuần (CMT) sang mua đứt bán đoạn (FOB), sản xuất thiết kế gốc (ODM) và sản xuất thương hiệu gốc (OBM).
-
Kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội (VITAS):
- Nhà nước cần hoàn thiện quy hoạch các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn để phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành may.
- VITAS phát huy vai trò cầu nối thông tin thị trường nguyên phụ liệu, hỗ trợ doanh nghiệp liên kết hình thành chuỗi cung ứng dệt may nội địa hoàn chỉnh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về quản trị mua nguyên vật liệu trong doanh nghiệp may thuộc các nền kinh tế đang phát triển.
- Hiệu chỉnh mô hình quy trình quản trị mua nguyên vật liệu của Monczka (2009) từ mô hình tuyến tính một chiều thành mô hình tương tác đa chiều có phản hồi kiểm soát.
- Bổ sung khung phân tích tích hợp giữa quan điểm Tổng chi phí sở hữu (TCO) và ma trận Kraljic xoay vòng trong việc phân loại và quản trị nguồn cung ứng ngành may mặc.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích bức tranh thực nghiệm toàn diện về quản trị mua nguyên vật liệu tại Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) giai đoạn 2013 – 2018.
- Xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 5 nhóm nhân tố môi trường đến hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu thông qua phân tích hồi quy thực nghiệm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và lộ trình thực thi khả thi (trước mắt và lâu dài) giúp các doanh nghiệp may Vinatex tối ưu hóa chi phí thu mua, từng bước làm chủ nguồn nguyên phụ liệu đầu vào và nâng cao năng lực cạnh tranh khi tham gia các hiệp định thương mại tự do.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp may thuộc Tập đoàn Vinatex; đối tượng nghiên cứu chỉ dừng lại ở các nhà cung cấp trực tiếp (bậc 1) mà chưa mở rộng sang các nhà cung cấp gián tiếp (bậc 2) do tính chất phức tạp của chuỗi giá trị dệt may toàn cầu. Hoạt động thu mua dịch vụ bổ trợ chưa được đi sâu phân tích.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang khối doanh nghiệp may tư nhân ngoài quốc doanh và doanh nghiệp may FDI tại Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về mô hình chuỗi cung ứng dệt may xanh, ứng dụng thuật toán tối ưu hóa dòng chảy nguyên vật liệu (RES/ATSP) cho từng phân xưởng may cụ thể.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics; đặc biệt giá trị ở khung lý thuyết TCO, ma trận Kraljic xoay vòng và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA/Hồi quy.
- Nhà quản trị doanh nghiệp may mặc: Tham khảo quy trình 6 bước quản trị mua hiệu chỉnh, bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và các phương án quản trị chi phí thu mua.
- Nhà hoạch định chính sách: Các chuyên viên tại Bộ Công Thương, Tập đoàn Vinatex và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) trong việc xây dựng chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao các doanh nghiệp may thuộc Vinatex gặp khó khăn lớn với quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong các hiệp định thương mại tự do?
Do các doanh nghiệp may Vinatex vẫn phụ thuộc từ 70% đến 75% nguyên vật liệu vào nguồn nhập khẩu từ nước ngoài và các nhà nhập khẩu công nghiệp, phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công xuất khẩu (CMT), dẫn đến việc không đáp ứng được tiêu chuẩn xuất xứ nội khối của các hiệp định như CPTPP hay các FTAs.
2. Mô hình quy trình quản trị mua nguyên vật liệu của luận án có điểm gì cải tiến so với mô hình gốc của Monczka (2009)?
Mô hình của Monczka (2009) thể hiện các bước theo một chiều thuận tuyến tính. Luận án đã hiệu chỉnh thành mô hình tương tác 2 chiều giữa 6 bước (từ dự báo, xác định nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, đặt hàng, giao nhận đến đánh giá điều chỉnh), cho phép kết quả đánh giá ở giai đoạn cuối tác động ngược trở lại để điều chỉnh các khâu trước đó.
3. Bốn doanh nghiệp may điển hình được tác giả lựa chọn nghiên cứu chuyên sâu đại diện cho các khu vực nào?
Bốn doanh nghiệp đại diện cho 3 miền gồm: Công ty Cổ phần May 10 (miền Bắc), Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ / Vinatex Đà Nẵng (miền Trung), Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến và Tổng công ty May Nhà Bè - CTCP (miền Nam). Khu vực miền Nam có 2 đại diện do tập trung số lượng và quy mô doanh nghiệp may phát triển lớn hơn.
4. Tổng chi phí sở hữu (TCO) trong quản trị mua nguyên vật liệu theo luận án gồm những cấu phần nào?
Theo Burt (2010) và Jacob (2014), TCO gồm 3 nhóm chi phí chính: Chi phí mua sắm (giá mua, chi phí vận chuyển, thuế, chi phí chất lượng...), Chi phí sở hữu (chi phí thời gian chết, rủi ro, duy trì, chuyển đổi...), và Chi phí sau sở hữu (chi phí bảo hành, trách nhiệm sản phẩm, sự không hài lòng của khách hàng).
5. Luận án đã sử dụng kỹ thuật định lượng nào để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị mua nguyên vật liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và thực hiện phân tích hồi quy tuyến tính bội nhằm xác định các hệ số hồi quy riêng phần của các nhân tố tác động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Như Quỳnh đã giải quyết một vấn đề vừa mang tính cấp thiết thực tiễn, vừa có giá trị lý luận sâu sắc đối với ngành may mặc Việt Nam nói chung và Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) nói riêng. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính trường hợp và phân tích định lượng thực nghiệm, công trình đã làm rõ thực trạng phụ thuộc nguyên phụ liệu ngoại nhập và các điểm nghẽn trong công tác thu mua của doanh nghiệp may. Hệ thống giải pháp phân kỳ theo lộ trình trước mắt và lâu dài được đề xuất trong luận án là cơ sở khoa học tin cậy giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị mua nguyên vật liệu, chủ động chuỗi cung ứng và gia tăng năng lực cạnh tranh trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.