Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo thúc đẩy hoạt động thương mại của Việt Nam, đặc biệt khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA). Trong bối cảnh đó, ngành sản xuất và xuất khẩu tóc giả, tóc nối nổi lên như một thị trường tiềm năng. Theo báo cáo Global Hair Wigs and Extensions Market Size, Share Analysis Report, thị trường tóc giả và tóc nối toàn cầu dự kiến đạt quy mô 12,27 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 8,4% giai đoạn 2023–2030. Nhu cầu này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi xu hướng thẩm mỹ cũng như việc sử dụng các giải pháp che khuyết điểm rụng tóc tạm thời cho bệnh nhân điều trị hóa trị ung thư. Trên thị trường quốc tế, Trung Quốc chiếm thị phần lớn nhất (trên 40%), kế tiếp là Brazil, Ấn Độ, Việt Nam và Malaysia.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO (APOGROUP) có tiền thân từ cơ sở sản xuất tóc truyền thống năm 1990, chính thức thành lập năm 2011, là một trong những doanh nghiệp xuất khẩu tóc hàng đầu tại Việt Nam với mạng lưới phân phối tới hơn 120 quốc gia. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn tại Trung Quốc, Ấn Độ cũng như các doanh nghiệp nội địa mới nổi. Việc nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của công ty ra thị trường quốc tế là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục đích cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân dưới tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động sản xuất, kinh doanh và các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của doanh nghiệp.
  • Phạm vi mặt hàng: Các sản phẩm tóc giả và tóc nối có nguồn gốc từ tóc tự nhiên của con người.
  • Phạm vi không gian: Thị trường quốc tế nơi công ty đang xuất khẩu, tập trung vào các thị trường trọng điểm như Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên các khái niệm và lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế:

  • Khái niệm cơ bản:

    • Xuất khẩu: Căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam và định nghĩa của Feenstra & Taylor (2010), xuất khẩu là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia hoặc vào khu vực hải quan riêng, thực hiện mua bán, trao đổi dịch vụ giữa các quốc gia.
    • Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Kế thừa quan điểm của Adam Smith (1776), Michael Porter (1998, 2013), OECD và Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam. Năng lực cạnh tranh được phân tách thành 4 cấp độ: cấp quốc gia (theo tiêu chí Diễn đàn Kinh tế Thế giới - WEF 1997), cấp ngành, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm.
    • Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm: Là sự vượt trội cả về định tính (chất lượng, thương hiệu, kiểu dáng) và định lượng (giá bán, sản lượng, thị phần, doanh thu) so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường quốc tế tại cùng một thời điểm.
  • Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu:

    • Chất lượng sản phẩm: Theo tiêu chuẩn ISO, đánh giá qua 3 khía cạnh: đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào, đảm bảo quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng đầu ra.
    • Thương hiệu và danh tiếng: Đo lường qua mức độ thỏa mãn nhu cầu khách hàng và tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$).
    • Thị phần: Đánh giá bằng thị phần tuyệt đối ($\text{Doanh thu DN} / \text{Doanh thu toàn thị trường}$) và thị phần tương đối ($\text{Doanh số DN} / \text{Doanh số đối thủ cạnh tranh}$).
    • Hoạt động Marketing: Khả năng xúc tiến thương mại, quảng bá hình ảnh và phân đoạn khách hàng mục tiêu.
  • Mô hình các nhân tố tác động:

    • Môi trường bên ngoài (vĩ mô): Kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, môi trường kinh doanh quốc tế.
    • Môi trường bên trong (nội bộ doanh nghiệp): Nguồn nhân lực, năng lực tài chính, trình độ khoa học công nghệ, năng lực quản lý điều hành.
    • Môi trường ngành (mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter): Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, sản phẩm thay thế (tóc giả sợi tổng hợp), quyền lực của nhà cung ứng nguyên liệu và quyền lực thương lượng của khách hàng (khách buôn/salon và khách lẻ).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Marketing) giai đoạn 2021–2023; kết hợp nguồn dữ liệu từ giáo trình, luận văn tại thư viện Đại học Thương mại và các báo cáo ngành quốc tế.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu qua bảng biểu, biểu đồ nhằm phản ánh xu hướng biến động doanh thu, sản lượng, cơ cấu thị trường và cơ cấu tài sản.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu theo chuỗi thời gian 2021–2023 và so sánh năng lực cạnh tranh giữa APO với các đối thủ trong và ngoài nước (Ivirgo, Luxy Hair, các nhà sản xuất Trung Quốc).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của công ty cổ phần xuất nhập khẩu APO

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập FTA và sự phát triển của thị trường tóc giả toàn cầu. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan tiêu biểu:

  1. Doãn Thị Thùy Mai (2008), Luận văn Thạc sĩ - ĐH Ngoại thương về năng lực cạnh tranh xuất khẩu của DNNVV.
  2. Lê Thị Anh (2022), Luận văn tốt nghiệp - ĐH Thương mại về xuất khẩu may mặc sang thị trường Mỹ.
  3. Tạ Phương Phương (2022), Luận văn Thạc sĩ - ĐH Ngoại thương về năng lực cạnh tranh ngành logistics.
  4. Bùi Thị Bích Ngọc (2023), Luận văn tốt nghiệp - ĐH Thương mại về xuất khẩu tóc tự nhiên của Công ty CP Đầu tư và Thương mại Ivirgo sang thị trường EU.
  5. Nguyễn Thị Phương Thanh (2023), Luận văn Thạc sĩ - ĐH Thương mại về năng lực cạnh tranh của Công ty CP Clever Group.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về xuất khẩu và cạnh tranh ở 4 cấp độ. Tác giả làm rõ vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và sự phát triển kinh tế vĩ mô. Chương này chi tiết hóa 4 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm (chất lượng, thương hiệu, thị phần, marketing) và phân tích các nhân tố tác động (môi trường vĩ mô, vi mô và cấu trúc 5 lực lượng cạnh tranh trong ngành), làm nền tảng định hướng cho các phân tích thực trạng ở chương kế tiếp.

Chương 3: Phân tích thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của công ty cổ phần xuất nhập khẩu APO

Chương 3 tập trung phân tích hoạt động của APO (Mã số thuế: 0106203151, thành lập ngày 09/10/2011, trụ sở tại Tầng 3A, Tòa nhà 3A Building, ngõ 82 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Phan Văn Toản).

  • Khái quát kết quả kinh doanh và sản phẩm:
    • Lĩnh vực kinh doanh chính: Xuất nhập khẩu tóc giả và tóc nối làm từ tóc tự nhiên của con người. Các dòng sản phẩm chủ đạo: Bulk hair (tóc thô), Weft hair (tóc may), Tip hair, Tape hair, Wig hair (tóc giả nguyên đầu). Nhóm Hair Extensions đóng vai trò chủ lực, chiếm khoảng 6/7 tổng kim ngạch xuất khẩu.
    • Sản lượng xuất khẩu: Năm 2021 đạt 31 tấn; năm 2022 tăng lên 32 tấn; năm 2023 giảm nhẹ do ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu.
    • Thị trường xuất khẩu: Châu Âu là thị trường lớn nhất (chiếm 44,71% doanh thu năm 2023), tiếp theo là Châu Mỹ (34,9%) và Châu Phi (khoảng 16%).
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND) Năm 2023 (VND)
Doanh thu thuần 404.600 Tăng 5,3% so với 2021 Giảm 0,47% so với 2022
Lợi nhuận sau thuế TNDN 17.266 31.218 Duy trì có lãi
Tổng tài sản 96.912 Trên 100 tỷ đồng Trên 100 tỷ đồng
  • Đặc điểm nguồn nhân lực:

    • Cơ cấu giới tính: Nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (89,8% – 90,03%), nam chiếm 9,97% – 10,2%.
    • Cơ cấu độ tuổi: Lao động trẻ dưới 40 tuổi chiếm 91,92% – 92,38%.
    • Cơ cấu trình độ năm 2023: Đại học và trên đại học đạt 12,56% (126 người); Cao đẳng, trung cấp đạt 13,76% (138 người); Lao động phổ thông/khác chiếm 73,68% (739 người).
    • Phân bổ nhân sự: Khối văn phòng có 106 nhân viên; nhà máy sản xuất tại Nam Định có gần 900 công nhân.
  • So sánh đối thủ cạnh tranh trong ngành:

Tiêu chí CTCP XNK APO CTCP ĐT & TM Ivirgo Công ty TNHH Luxy Hair Doanh nghiệp Trung Quốc
Năm thành lập 2011 (tiền thân 1990) 2017 2020 Hoạt động lâu đời
Nhân lực 106 NV văn phòng, ~900 CN nhà máy 50 NV văn phòng, 200 CN nhà máy 40 NV văn phòng, 120 CN nhà máy Lực lượng đông đảo, kinh nghiệm lâu năm
Quy mô nhà máy 10 ha (Nam Định), tiếp tục mở rộng 4,5 ha (Nam Định) Bắc Ninh Quy mô rất lớn, công nghệ hiện đại hàng đầu
Nguồn tóc Tóc tự nhiên Việt Nam Tóc tự nhiên Việt Nam Tóc tự nhiên Việt Nam Pha trộn tóc Ấn Độ, Campuchia, sợi tổng hợp
Sản phẩm chính Machine weft, tip hair, tape hair Machine weft, bulk hair, closure & frontal Machine weft, bone straight, wavy hair Đa dạng nhất thế giới về kiểu dáng, màu sắc
Thị trường chính Mỹ, Nga, Châu Âu, Châu Phi Châu Âu, Châu Mỹ Nigeria, Châu Phi, Châu Mỹ Toàn cầu, phủ sóng Châu Phi, Châu Mỹ
Mức giá (0,1kg bone straight black) 25,11$ – 140,4$ 22$ – 133$ Từ 20,5$ Giá rẻ, dao động 19$ – 122$ trên website
Chiến lược cạnh tranh R&D chuyên sâu theo thị trường, đẩy mạnh marketing Chiến lược chi phí thấp Đa dạng hóa sản phẩm, giá cạnh tranh Đa dạng hóa quy mô, phân phối qua Alibaba, DHgate, AliExpress
  • Phân tích áp lực ngành khác:

    • Sản phẩm thay thế: Tóc giả sợi tổng hợp (acrylic, nylon, polyester) có chi phí sản xuất chỉ bằng 1/5 tóc thật, tuy nhiên có nhược điểm sợi cứng, không tạo kiểu nhiệt được và tuổi thọ thấp.
    • Nhà cung ứng: Nguồn cung cấp tóc thô ban đầu mang tính nhỏ lẻ địa phương, doanh nghiệp đang mở rộng mạng lưới thu mua để giảm thiểu rủi ro thiếu hụt.
    • Khách hàng: Phân hóa theo phân khúc địa lý và chủng tộc. Khách hàng Châu Âu và Châu Mỹ da trắng chuộng dòng tóc nối chất lượng cao; khách hàng Châu Phi và người da đen chuộng tóc giả nguyên đầu (Wigs).
  • Đánh giá chung:

    • Thành tựu: Chất lượng sản phẩm ổn định, phát triển được tệp khách hàng trung thành, mở rộng mạng lưới xuất khẩu tới hơn 120 quốc gia, tối ưu hóa bộ máy quản lý.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tiến độ đầu tư đổi mới công nghệ còn chậm; chất lượng tóc đầu vào chưa đồng đều, đôi khi còn lẫn trứng chấy hoặc tóc bạc; chi phí nguyên liệu đầu vào tăng do gián đoạn chuỗi cung ứng thời kỳ hậu Covid-19.

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của công ty cổ phần xuất nhập khẩu APO

Căn cứ định hướng phát triển mở rộng nhà máy lên 10ha hoàn thành vào tháng 8/2024 và kế hoạch thâm nhập sâu vào các thị trường trọng điểm, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị:

  1. Giải pháp về nguồn nguyên liệu đầu vào và công nghệ: Thiết lập mạng lưới thu mua chuyên nghiệp, đầu tư thiết bị tự động hóa khâu xử lý tóc thô.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng (KCS) 3 bước, loại bỏ hoàn toàn tạp chất, tóc bạc trước khi may thành phẩm.
  3. Giải pháp về Marketing và phát triển thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị số đa kênh, tham gia hội chợ thương mại quốc tế (như diễn đàn Việt Nam – UK, hội chợ chuyên ngành tại Mỹ, Brazil, Colombia).
  4. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán quốc tế cho nhân viên kinh doanh; nâng cao tay nghề cho công nhân xưởng xử lý hóa chất.
  5. Giải pháp mở rộng nghiên cứu thị trường: Thiết lập các đại diện thương mại tại nước ngoài, mở rộng kho hàng tại các thị trường tiềm năng (như văn phòng/kho tại Nigeria).
  6. Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đề xuất Chính phủ, Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan tạo điều kiện thông quan nhanh chóng, hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và kinh doanh của APO giai đoạn 2021–2023: Doanh thu thuần năm 2022 tăng trưởng 5,3% so với năm 2021; lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt đỉnh 31.218 VND (tăng so với 17.266 VND năm 2021); tổng tài sản đạt trên 100 tỷ đồng (năm 2021 ghi nhận 96.912 VND, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 97,34%).
    • Xác lập cơ cấu sản phẩm xuất khẩu với tỷ trọng nhóm Hair Extensions chiếm ưu thế tuyệt đối (6/7 kim ngạch); khối lượng xuất khẩu duy trì mức 31–32 tấn/năm.
    • Phân tích cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2023: Châu Âu giữ vai trò chủ chốt (44,71%), tiếp theo là Châu Mỹ (34,9%), Châu Phi (khoảng 16%).
    • Làm rõ đặc thù lực lượng lao động ngành tóc: 73,68% là lao động phổ thông, nhân sự nữ chiếm 90,03%, độ tuổi dưới 40 chiếm 92,38%.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và cụ thể hóa khung đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho một ngành hàng thủ công mỹ nghệ ngách mang tính đặc thù cao (sản phẩm tóc người tự nhiên), kết hợp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh với các tiêu chí chất lượng ISO và tỷ số tài chính.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh so sánh chi tiết giữa doanh nghiệp tóc Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh lớn tại Trung Quốc; chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu kiểm soát nguyên liệu đầu vào và đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với lộ trình mở rộng quy mô nhà máy 10ha tại Nam Định của công ty APO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Khóa luận chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO, chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp từ khách hàng và đối tác nước ngoài tại thị trường nhập khẩu (EU, Mỹ, Châu Phi).
    • Khung thời gian dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2021–2023 vốn chịu ảnh hưởng bất thường bởi đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính có sự biến động đột biến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng thông qua khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng quốc tế (salon và khách buôn) đối với từng dòng sản phẩm tóc nối cụ thể.
    • Nghiên cứu sâu về chuỗi cung ứng nguyên liệu tóc thô xuyên biên giới khu vực Đông Nam Á và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan mới của Liên minh châu Âu (EU) liên quan đến tiêu chuẩn môi trường và an toàn hóa chất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh.
    • Các nhà quản lý, doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công và xuất khẩu tóc giả, tóc nối hoặc các mặt hàng tiểu thủ công nghiệp xuất khẩu.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:

    • Khung ma trận so sánh chi tiết năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp xuất khẩu tóc Việt Nam và doanh nghiệp Trung Quốc (Chương 3).
    • Phương pháp phân đoạn thị trường quốc tế theo đặc thù chủng tộc và hành vi tiêu dùng (phân biệt nhu cầu sử dụng Wigs của khách hàng da đen và Hair Extensions của khách hàng da trắng).
    • Quy trình quản lý chất lượng và xử lý các vấn đề kỹ thuật đặc thù trong ngành chế biến tóc người tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO là gì và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của APO là nhóm sản phẩm tóc nối (Hair Extensions bao gồm Bulk hair, Weft hair, Tip hair, Tape hair), chiếm khoảng 6/7 tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu của công ty giai đoạn 2021–2023.

2. Thị trường xuất khẩu nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho công ty trong năm 2023?
Thị trường Châu Âu đóng góp lớn nhất với 44,71% tổng doanh thu xuất khẩu năm 2023, tiếp sau là Châu Mỹ với 34,9% và Châu Phi với khoảng 16%.

3. Sự khác biệt căn bản về sản phẩm giữa các công ty tóc Việt Nam (như APO) và các công ty Trung Quốc là gì?
Các công ty Việt Nam sử dụng nguồn tóc tự nhiên thu gom trong nước, tập trung vào các dòng tóc nối cao cấp giữ được độ mềm mượt và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Ngược lại, các công ty Trung Quốc có thế mạnh về công nghệ máy móc, sự đa dạng mẫu mã và giá thành rẻ nhưng nguồn nguyên liệu thường pha trộn (tóc Ấn Độ, Campuchia hoặc sợi tổng hợp).

4. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu lao động tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO là gì?
Lực lượng lao động của APO có tính chuyên biệt cao: lao động nữ chiếm 89,8% – 90,03%, độ tuổi trẻ dưới 40 tuổi chiếm 91,92% – 92,38%, và lao động phổ thông tại nhà máy sản xuất (Nam Định) chiếm 73,68% tổng số nhân sự toàn công ty năm 2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Minh Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu cấp sản phẩm và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra rõ vị thế thị trường, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chủ lực (Hair Extensions) cũng như những áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các nhà sản xuất Trung Quốc và rào cản kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu R&D, kiểm soát chất lượng KCS đến mở rộng tiếp thị quốc tế, tạo cơ sở thực tiễn giá trị cho chiến lược mở rộng quy mô sản xuất của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.