Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo thúc đẩy hoạt động thương mại của Việt Nam, đặc biệt khi Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA). Trong bối cảnh đó, ngành sản xuất và xuất khẩu tóc giả, tóc nối nổi lên như một thị trường tiềm năng. Theo báo cáo Global Hair Wigs and Extensions Market Size, Share Analysis Report, thị trường tóc giả và tóc nối toàn cầu dự kiến đạt quy mô 12,27 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 8,4% giai đoạn 2023–2030. Nhu cầu này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi xu hướng thẩm mỹ cũng như việc sử dụng các giải pháp che khuyết điểm rụng tóc tạm thời cho bệnh nhân điều trị hóa trị ung thư. Trên thị trường quốc tế, Trung Quốc chiếm thị phần lớn nhất (trên 40%), kế tiếp là Brazil, Ấn Độ, Việt Nam và Malaysia.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO (APOGROUP) có tiền thân từ cơ sở sản xuất tóc truyền thống năm 1990, chính thức thành lập năm 2011, là một trong những doanh nghiệp xuất khẩu tóc hàng đầu tại Việt Nam với mạng lưới phân phối tới hơn 120 quốc gia. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn tại Trung Quốc, Ấn Độ cũng như các doanh nghiệp nội địa mới nổi. Việc nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của công ty ra thị trường quốc tế là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục đích chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục đích cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân dưới tác động của các nhân tố bên trong và bên ngoài.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động sản xuất, kinh doanh và các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả của doanh nghiệp.
- Phạm vi mặt hàng: Các sản phẩm tóc giả và tóc nối có nguồn gốc từ tóc tự nhiên của con người.
- Phạm vi không gian: Thị trường quốc tế nơi công ty đang xuất khẩu, tập trung vào các thị trường trọng điểm như Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên các khái niệm và lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế:
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Marketing) giai đoạn 2021–2023; kết hợp nguồn dữ liệu từ giáo trình, luận văn tại thư viện Đại học Thương mại và các báo cáo ngành quốc tế.
- Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu qua bảng biểu, biểu đồ nhằm phản ánh xu hướng biến động doanh thu, sản lượng, cơ cấu thị trường và cơ cấu tài sản.
- Phương pháp so sánh: So sánh số liệu theo chuỗi thời gian 2021–2023 và so sánh năng lực cạnh tranh giữa APO với các đối thủ trong và ngoài nước (Ivirgo, Luxy Hair, các nhà sản xuất Trung Quốc).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của công ty cổ phần xuất nhập khẩu APO
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập FTA và sự phát triển của thị trường tóc giả toàn cầu. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu liên quan tiêu biểu:
- Doãn Thị Thùy Mai (2008), Luận văn Thạc sĩ - ĐH Ngoại thương về năng lực cạnh tranh xuất khẩu của DNNVV.
- Lê Thị Anh (2022), Luận văn tốt nghiệp - ĐH Thương mại về xuất khẩu may mặc sang thị trường Mỹ.
- Tạ Phương Phương (2022), Luận văn Thạc sĩ - ĐH Ngoại thương về năng lực cạnh tranh ngành logistics.
- Bùi Thị Bích Ngọc (2023), Luận văn tốt nghiệp - ĐH Thương mại về xuất khẩu tóc tự nhiên của Công ty CP Đầu tư và Thương mại Ivirgo sang thị trường EU.
- Nguyễn Thị Phương Thanh (2023), Luận văn Thạc sĩ - ĐH Thương mại về năng lực cạnh tranh của Công ty CP Clever Group.
Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO, tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp
Chương 2 hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về xuất khẩu và cạnh tranh ở 4 cấp độ. Tác giả làm rõ vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và sự phát triển kinh tế vĩ mô. Chương này chi tiết hóa 4 nhóm tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm (chất lượng, thương hiệu, thị phần, marketing) và phân tích các nhân tố tác động (môi trường vĩ mô, vi mô và cấu trúc 5 lực lượng cạnh tranh trong ngành), làm nền tảng định hướng cho các phân tích thực trạng ở chương kế tiếp.
Chương 3: Phân tích thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của công ty cổ phần xuất nhập khẩu APO
Chương 3 tập trung phân tích hoạt động của APO (Mã số thuế: 0106203151, thành lập ngày 09/10/2011, trụ sở tại Tầng 3A, Tòa nhà 3A Building, ngõ 82 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Phan Văn Toản).
- Khái quát kết quả kinh doanh và sản phẩm:
- Lĩnh vực kinh doanh chính: Xuất nhập khẩu tóc giả và tóc nối làm từ tóc tự nhiên của con người. Các dòng sản phẩm chủ đạo: Bulk hair (tóc thô), Weft hair (tóc may), Tip hair, Tape hair, Wig hair (tóc giả nguyên đầu). Nhóm Hair Extensions đóng vai trò chủ lực, chiếm khoảng 6/7 tổng kim ngạch xuất khẩu.
- Sản lượng xuất khẩu: Năm 2021 đạt 31 tấn; năm 2022 tăng lên 32 tấn; năm 2023 giảm nhẹ do ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu.
- Thị trường xuất khẩu: Châu Âu là thị trường lớn nhất (chiếm 44,71% doanh thu năm 2023), tiếp theo là Châu Mỹ (34,9%) và Châu Phi (khoảng 16%).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 (VND) |
Năm 2022 (VND) |
Năm 2023 (VND) |
| Doanh thu thuần |
404.600 |
Tăng 5,3% so với 2021 |
Giảm 0,47% so với 2022 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
17.266 |
31.218 |
Duy trì có lãi |
| Tổng tài sản |
96.912 |
Trên 100 tỷ đồng |
Trên 100 tỷ đồng |
| Tiêu chí |
CTCP XNK APO |
CTCP ĐT & TM Ivirgo |
Công ty TNHH Luxy Hair |
Doanh nghiệp Trung Quốc |
| Năm thành lập |
2011 (tiền thân 1990) |
2017 |
2020 |
Hoạt động lâu đời |
| Nhân lực |
106 NV văn phòng, ~900 CN nhà máy |
50 NV văn phòng, 200 CN nhà máy |
40 NV văn phòng, 120 CN nhà máy |
Lực lượng đông đảo, kinh nghiệm lâu năm |
| Quy mô nhà máy |
10 ha (Nam Định), tiếp tục mở rộng |
4,5 ha (Nam Định) |
Bắc Ninh |
Quy mô rất lớn, công nghệ hiện đại hàng đầu |
| Nguồn tóc |
Tóc tự nhiên Việt Nam |
Tóc tự nhiên Việt Nam |
Tóc tự nhiên Việt Nam |
Pha trộn tóc Ấn Độ, Campuchia, sợi tổng hợp |
| Sản phẩm chính |
Machine weft, tip hair, tape hair |
Machine weft, bulk hair, closure & frontal |
Machine weft, bone straight, wavy hair |
Đa dạng nhất thế giới về kiểu dáng, màu sắc |
| Thị trường chính |
Mỹ, Nga, Châu Âu, Châu Phi |
Châu Âu, Châu Mỹ |
Nigeria, Châu Phi, Châu Mỹ |
Toàn cầu, phủ sóng Châu Phi, Châu Mỹ |
| Mức giá (0,1kg bone straight black) |
25,11$ – 140,4$ |
22$ – 133$ |
Từ 20,5$ |
Giá rẻ, dao động 19$ – 122$ trên website |
| Chiến lược cạnh tranh |
R&D chuyên sâu theo thị trường, đẩy mạnh marketing |
Chiến lược chi phí thấp |
Đa dạng hóa sản phẩm, giá cạnh tranh |
Đa dạng hóa quy mô, phân phối qua Alibaba, DHgate, AliExpress |
Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng tóc giả ra thị trường quốc tế của công ty cổ phần xuất nhập khẩu APO
Căn cứ định hướng phát triển mở rộng nhà máy lên 10ha hoàn thành vào tháng 8/2024 và kế hoạch thâm nhập sâu vào các thị trường trọng điểm, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị:
- Giải pháp về nguồn nguyên liệu đầu vào và công nghệ: Thiết lập mạng lưới thu mua chuyên nghiệp, đầu tư thiết bị tự động hóa khâu xử lý tóc thô.
- Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng (KCS) 3 bước, loại bỏ hoàn toàn tạp chất, tóc bạc trước khi may thành phẩm.
- Giải pháp về Marketing và phát triển thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị số đa kênh, tham gia hội chợ thương mại quốc tế (như diễn đàn Việt Nam – UK, hội chợ chuyên ngành tại Mỹ, Brazil, Colombia).
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán quốc tế cho nhân viên kinh doanh; nâng cao tay nghề cho công nhân xưởng xử lý hóa chất.
- Giải pháp mở rộng nghiên cứu thị trường: Thiết lập các đại diện thương mại tại nước ngoài, mở rộng kho hàng tại các thị trường tiềm năng (như văn phòng/kho tại Nigeria).
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đề xuất Chính phủ, Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan tạo điều kiện thông quan nhanh chóng, hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế và hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Khóa luận chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO, chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp từ khách hàng và đối tác nước ngoài tại thị trường nhập khẩu (EU, Mỹ, Châu Phi).
- Khung thời gian dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2021–2023 vốn chịu ảnh hưởng bất thường bởi đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính có sự biến động đột biến.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng thông qua khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng quốc tế (salon và khách buôn) đối với từng dòng sản phẩm tóc nối cụ thể.
- Nghiên cứu sâu về chuỗi cung ứng nguyên liệu tóc thô xuyên biên giới khu vực Đông Nam Á và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan mới của Liên minh châu Âu (EU) liên quan đến tiêu chuẩn môi trường và an toàn hóa chất.
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO là gì và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của APO là nhóm sản phẩm tóc nối (Hair Extensions bao gồm Bulk hair, Weft hair, Tip hair, Tape hair), chiếm khoảng 6/7 tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu của công ty giai đoạn 2021–2023.
2. Thị trường xuất khẩu nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho công ty trong năm 2023?
Thị trường Châu Âu đóng góp lớn nhất với 44,71% tổng doanh thu xuất khẩu năm 2023, tiếp sau là Châu Mỹ với 34,9% và Châu Phi với khoảng 16%.
3. Sự khác biệt căn bản về sản phẩm giữa các công ty tóc Việt Nam (như APO) và các công ty Trung Quốc là gì?
Các công ty Việt Nam sử dụng nguồn tóc tự nhiên thu gom trong nước, tập trung vào các dòng tóc nối cao cấp giữ được độ mềm mượt và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Ngược lại, các công ty Trung Quốc có thế mạnh về công nghệ máy móc, sự đa dạng mẫu mã và giá thành rẻ nhưng nguồn nguyên liệu thường pha trộn (tóc Ấn Độ, Campuchia hoặc sợi tổng hợp).
4. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu lao động tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO là gì?
Lực lượng lao động của APO có tính chuyên biệt cao: lao động nữ chiếm 89,8% – 90,03%, độ tuổi trẻ dưới 40 tuổi chiếm 91,92% – 92,38%, và lao động phổ thông tại nhà máy sản xuất (Nam Định) chiếm 73,68% tổng số nhân sự toàn công ty năm 2023.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Minh Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu cấp sản phẩm và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra rõ vị thế thị trường, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chủ lực (Hair Extensions) cũng như những áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các nhà sản xuất Trung Quốc và rào cản kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu R&D, kiểm soát chất lượng KCS đến mở rộng tiếp thị quốc tế, tạo cơ sở thực tiễn giá trị cho chiến lược mở rộng quy mô sản xuất của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.