Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng GDP và cải thiện cán cân thương mại của quốc gia. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc mở rộng thị trường xuất khẩu và hoạch định chiến lược kinh doanh quốc tế là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng doanh số.
Ngành công nghiệp tóc giả và tóc nối là một ngành kinh doanh có khả năng sinh lời cao, đã phát triển mạnh mẽ tại các khu vực như Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi, với các quốc gia cung cấp truyền thống lớn như Ấn Độ và Trung Quốc. Tại Việt Nam, ngành này đang dần khẳng định tiềm năng phát triển (năm 2019, kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm về tóc của Việt Nam đạt khoảng 7,6 triệu USD).
Công ty TNHH Beautiful Hair được thành lập năm 2018, sở hữu nhà máy sản xuất tại tỉnh Bắc Ninh với hơn 200 lao động và văn phòng kinh doanh tại Hà Nội. Sau giai đoạn tập trung vào thị trường truyền thống là Châu Phi (năm 2019), doanh nghiệp đã chủ động mở rộng hoạt động xuất khẩu sang thị trường Châu Mỹ và Châu Âu từ năm 2020. Dù Châu Âu là thị trường có sức mua lớn và thu nhập bình quân cao, hoạt động xuất khẩu của công ty sang khu vực này vẫn đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh, rào cản kỹ thuật khắt khe về chất lượng và hạn chế trong tổ chức nhân sự. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của công ty TNHH Beautiful Hair" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả xuất khẩu cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu:
Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH Beautiful Hair sang thị trường Châu Âu trong giai đoạn hậu dịch bệnh.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu và nội dung thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động thúc đẩy xuất khẩu tóc giả sang thị trường Châu Âu của Công ty TNHH Beautiful Hair giai đoạn 2020–2022.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ các tồn tại và phân tích nguyên nhân của hạn chế.
- Xây dựng định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp và cơ quan nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.
Đối tượng nghiên cứu:
Hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của Công ty TNHH Beautiful Hair.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Beautiful Hair (trụ sở, xưởng sản xuất) và thị trường xuất khẩu mục tiêu là các quốc gia thuộc khu vực Châu Âu (Nga, Pháp, Italy, Đức, Hà Lan...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo quy định tại Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 của Quốc hội Việt Nam và giáo trình Thương mại quốc tế của Feenstra and Taylor (2010).
- Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư và xuất khẩu tại chỗ.
- Khái niệm và nội dung thúc đẩy xuất khẩu: Thúc đẩy xuất khẩu bao gồm các biện pháp gia tăng xuất khẩu về mặt lượng (sản lượng, doanh thu, kim ngạch) và nâng cao về mặt chất (chất lượng sản phẩm, đáp ứng thị hiếu và quy chuẩn kỹ thuật).
- Khung giải pháp thúc đẩy xuất khẩu:
- Nhóm giải pháp liên quan đến cung: Đầu tư công nghệ sản xuất, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu, nâng cao trình độ nguồn nhân lực.
- Nhóm giải pháp liên quan đến cầu: Nghiên cứu và mở rộng thị trường, tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại.
- Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu:
- Nhân tố bên ngoài: Chính sách kinh tế - đối ngoại, khả năng sản xuất trong nước, đối thủ cạnh tranh trong nước và quốc tế, môi trường kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - luật pháp của thị trường nhập khẩu, hệ thống giao thông vận tải và thông tin liên lạc.
- Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính, tiềm năng nguồn nhân lực, trình độ tổ chức quản lý, trình độ công nghệ/bí quyết kỹ thuật, chiến lược kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ các báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Beautiful Hair bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, số liệu phòng kinh doanh, phòng hành chính nhân sự các năm 2020, 2021, 2022; kết hợp các dữ liệu bên ngoài từ tạp chí chuyên ngành, báo điện tử, cổng thông tin Tổng cục Thuế và cơ sở dữ liệu quốc tế.
- Phương pháp tổng hợp và phân loại: Hệ thống hóa các dữ liệu thô, phân loại theo cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, cơ cấu lao động và biểu diễn thông qua hệ thống bảng biểu, chỉ tiêu kinh tế.
- Phương pháp phân tích và so sánh: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá sự biến động qua các năm (2020 so với 2021, 2021 so với 2022) về doanh thu, kim ngạch xuất khẩu, lợi nhuận, chi phí, quy mô lao động và cơ cấu thị phần.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái thiết lập chuỗi cung ứng thương mại quốc tế hậu Covid-19. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học liên quan trước đây, bao gồm:
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014) về chính sách thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường EU trong điều kiện WTO.
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Hà (2003) về các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu sang khu vực AFTA.
- Luận văn thạc sĩ của Bùi Việt Hưng (2007) về xuất khẩu ngành da giày sang Châu Âu.
- Khóa luận tốt nghiệp của Ngô Thị Thiên (2018) về xuất khẩu nông sản chế biến sang thị trường Nga.
- Các luận văn của Vũ Thùy Dương (2004), Nguyễn Thị Thanh Ngà (2018), Đàm Hải Vân (2018) về thị trường Nhật Bản, Ấn Độ và các thị trường trọng điểm.
Trên cơ sở chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (các đề tài trước chủ yếu nghiên cứu ở tầm vĩ mô hoặc các ngành truyền thống, chưa đi sâu vào ngành hàng đặc thù là tóc giả ở quy mô doanh nghiệp cụ thể), tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương II tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện cho đề tài:
- Phân tích vai trò của xuất khẩu đối với sự phát triển kinh tế toàn cầu, kinh tế quốc gia (tạo nguồn thu ngoại tệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm) và đối với doanh nghiệp (tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh).
- Phân tích chi tiết 7 hình thức xuất khẩu trong thương mại quốc tế.
- Làm rõ bản chất của thúc đẩy xuất khẩu trên cả hai khía cạnh lượng và chất; phân tích chi tiết hai nhóm giải pháp thuộc về phía cung và phía cầu.
- Xác định hệ thống các nhân tố khách quan bên ngoài và nhân tố chủ quan nội bộ tác động đến hiệu quả xuất khẩu tóc giả.
- Phân định 5 nội dung nghiên cứu trọng tâm áp dụng cho thực tế doanh nghiệp: (1) Nâng cao chất lượng sản phẩm, (2) Ứng dụng công nghệ thông tin, (3) Phát triển nguồn nhân lực, (4) Nghiên cứu và mở rộng thị trường, (5) Hoàn thiện xúc tiến thương mại.
Chương III: Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của công ty TNHH Beautiful Hair
Chương này trình bày chi tiết thực trạng tổ chức sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu của công ty giai đoạn 2020–2022:
1. Thông tin doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức:
- Tên quốc tế: BEAUTIFUL HAIR COMPANY LIMITED; Mã số thuế: 2301034888; Thành lập ngày 17/07/2018; Địa chỉ: Thôn Bình An, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh; Đại diện pháp luật: Đỗ Văn Huân.
- Bộ máy tổ chức bao gồm: Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc, Văn phòng đại diện (Hà Nội), Nhà máy sản xuất (Bắc Ninh), các phòng ban chức năng: Kinh doanh, Marketing, Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Sản xuất, Kiểm tra chất lượng (KCS), Kho và Bảo vệ.
2. Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn (2020–2022):
| Chỉ tiêu trình độ |
Năm 2020 (Người) |
Năm 2021 (Người) |
Năm 2022 (Người) |
| Đại học, sau đại học |
30 |
40 |
65 |
| Cao đẳng, trung cấp |
40 |
35 |
50 |
| Lao động phổ thông, công nhân |
60 |
75 |
90 |
| Tổng số lao động |
130 |
150 |
205 |
Văn phòng đại diện tại Hà Nội có 80 nhân sự; số còn lại làm việc trực tiếp tại nhà máy sản xuất Bắc Ninh. Đội ngũ nhân viên kinh doanh phụ trách thị trường Châu Âu tăng trưởng qua các năm: 10 người (năm 2020), 20 người (năm 2021) và 40 người (năm 2022), toàn bộ 40 nhân viên sales này đều có trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên.
3. Cơ cấu mặt hàng và phân khúc sản phẩm:
Sản phẩm sử dụng nguyên liệu tóc thật 100% của phụ nữ Việt Nam, chia làm 2 nhóm chính:
- Hair extensions (Tóc nối): Tape hair, Keratin hair, Bulk hair, Weft hair.
- Wigs hair (Bộ tóc giả và phụ kiện): Lace closure, Frontal hair, Wig hair.
- Phân loại theo độ dài và mật độ ngọn tóc: Single drawn hair (nhiều tóc ngắn, mỏng đuôi), Double drawn hair (dày hơn single), Super double drawn hair (dày đuôi nhất, ít tóc ngắn) và Virgin hair (tóc nguyên bản cắt từ một người, chưa qua xử lý, dùng cho tẩy nhuộm cao cấp). Nhóm Hair extensions chiếm trên 80% đến 90% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Châu Âu.
4. Cơ cấu thị trường xuất khẩu:
Khu vực Châu Phi chiếm tỷ trọng chủ lực (>50% tổng doanh thu xuất khẩu). Thị trường Châu Mỹ chiếm trên 20%, Châu Âu chiếm khoảng 18%, Châu Á chiếm tỷ trọng không đáng kể. Tại Châu Âu, công ty đã xuất khẩu tới khoảng 10 quốc gia, trong đó Nga là thị trường lớn nhất, tiếp theo là Pháp, Italy, Đức và Hà Lan.
5. Quy trình xuất khẩu 6 bước tại công ty:
- Bước 1: Tìm kiếm khách hàng và ký hợp đồng (thực hiện qua Facebook, Instagram, LinkedIn, VK, website B2B).
- Bước 2: Lập hợp đồng thương mại, phát hành Invoice và thu tiền thanh toán trả trước 100%.
- Bước 3: Chuyển đơn hàng về xưởng sản xuất và kiểm tra chất lượng (thời gian sản xuất 8–10 ngày, KCS kiểm tra trước khi xuất).
- Bước 4: Bàn giao cho đơn vị vận chuyển (hợp tác với FedEx, UPS, DHL hoặc chuyển qua đại lý trung gian tại Việt Nam/Trung Quốc).
- Bước 5: Theo dõi hành trình đơn hàng và cập nhật thông tin cho khách hàng.
- Bước 6: Tiếp nhận phản hồi và xử lý khiếu nại, tranh chấp phát sinh.
6. Đánh giá tồn tại và nguyên nhân:
- Vấn đề chất lượng: Sản phẩm tóc thô (đặc biệt là virgin hair) còn tình trạng lẫn trứng chấy hoặc tóc bạc do thu mua từ phụ nữ trung niên, gây mất thời gian cho nhân viên xử lý thủ công; một số lô hàng bị phàn nàn về tình trạng xơ rối, đứt gãy.
- Vấn đề nhân sự: Nhân viên kinh doanh chủ yếu là lao động trẻ, tỷ lệ nghỉ việc cao sau 1–3 tháng; công nhân tại xưởng sản xuất thường xuyên nghỉ việc cục bộ vào mùa vụ cấy/gặt nông nghiệp, làm gián đoạn tiến độ giao hàng.
- Vấn đề thị trường và xúc tiến: Còn phụ thuộc vào một số ít thị trường (Nga, Pháp, Italy), chưa khai thác hết các thị trường tiềm năng khác tại Châu Âu; hoạt động xúc tiến chủ yếu thực hiện qua internet và mạng xã hội, thiếu các hoạt động nghiên cứu thị trường thực địa chuyên sâu.
Chương IV: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của công ty TNHH Beautiful Hair
Chương IV đưa ra các định hướng mục tiêu và 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu tóc đầu vào ngay từ khâu thu mua; xây dựng quy trình làm sạch, khử trùng và phân loại tóc nghiêm ngặt (loại bỏ hoàn toàn trứng chấy, tóc bạc trước khi đưa vào sản xuất); hoàn thiện bảng phân loại tiêu chuẩn (Single, Double, Super Double) và hệ thống bảng màu đồng bộ.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán quốc tế và ngoại ngữ (tiếng Anh chuyên ngành); hoàn thiện chính sách đãi ngộ, chế độ thưởng theo doanh số và phúc lợi bảo hiểm để giảm tỷ lệ thôi việc của nhân viên kinh doanh; xây dựng phương án dự phòng nhân công xưởng sản xuất trong thời điểm mùa vụ.
- Giải pháp nghiên cứu và mở rộng thị trường: Đa dạng hóa danh mục thị trường xuất khẩu, thâm nhập các thị trường Tây Âu và Bắc Âu; phát triển sản phẩm theo thị hiếu đặc thù của từng nước (Nga chuộng Bulk/Double/Super Double; Pháp chuộng Single; Italy chuộng Keratin human hair).
- Giải pháp xúc tiến thương mại: Đầu tư hoàn thiện website chính thức (BeautifulHaircompany.limited); duy trì hiện diện trên các nền tảng thương mại điện tử quốc tế (Alibaba, Amazon, Kompass, các trang vàng Châu Âu); tăng cường gửi mẫu sản phẩm (sample), catalogue chuyên nghiệp; chuẩn bị điều kiện tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế.
- Kiến nghị:
- Đối với doanh nghiệp: Tăng cường vốn đầu tư đổi mới công nghệ, hoàn thiện cơ cấu quản lý.
- Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu, hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc gia và tạo điều kiện thông thoáng về thủ tục hải quan, chính sách thuế xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Beautiful Hair trong giai đoạn 2020–2022, phản ánh quy mô tăng trưởng lao động từ 130 người lên 205 người, sự gia tăng đội ngũ sales phụ trách thị trường Châu Âu từ 10 lên 40 người, cùng cấu trúc doanh thu phân theo thị trường và dòng sản phẩm.
- Làm rõ quy trình nghiệp vụ ngoại thương: Mô tả chi tiết 6 bước vận hành xuất khẩu thực tế của một doanh nghiệp xuất khẩu tóc giả vừa và nhỏ tại Việt Nam, từ khâu tìm kiếm khách hàng online, quy định thanh toán trước 100%, thời gian xử lý đơn hàng 8–10 ngày, đến phương thức vận chuyển quốc tế qua FedEx, UPS, DHL.
- Chỉ ra các điểm nghẽn đặc thù của ngành hàng: Nhận diện các vấn đề thực tiễn mà các nghiên cứu lý thuyết chung chưa đề cập, bao gồm: tình trạng trứng chấy/tóc bạc trên tóc nguyên liệu tự nhiên, sự phụ thuộc vào lao động thời vụ nông thôn, biến động nhân sự kinh doanh trực tuyến và sự phân hóa thị hiếu tiêu dùng tóc giả giữa các quốc gia Châu Âu.
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện kết hợp cả hai trục Cung (kiểm soát thu mua, công nghệ xử lý, ổn định nhân lực sản xuất) và Cầu (phân đoạn thị trường theo quốc gia, xúc tiến qua B2B và kênh số hóa), có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020–2022) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Beautiful Hair), chưa mở rộng khảo sát so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành tại các làng nghề tóc truyền thống ở Việt Nam.
- Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ thứ cấp của doanh nghiệp; chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học hoặc khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng và nhà nhập khẩu tại thị trường Châu Âu.
- Các thông tin về thị trường Châu Âu phần lớn được tổng hợp gián tiếp qua internet và các nền tảng thương mại điện tử của bên thứ ba.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích đối chuẩn (benchmarking) năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp xuất khẩu tóc giả Việt Nam với các nhà cung cấp lớn từ Ấn Độ và Trung Quốc.
- Thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi tiêu dùng và các rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật mới (tiêu chuẩn môi trường, chứng nhận nguồn gốc tóc nhân đạo) tại Liên minh Châu Âu (EU).
- Nghiên cứu tác động cụ thể của các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, UKVFTA) đối với biểu thuế và quy tắc xuất xứ của các sản phẩm tóc chế biến.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về xuất khẩu ngành hàng chuyên biệt.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công và xuất khẩu tóc giả, tóc nối hoặc các mặt hàng tiểu thủ công nghiệp.
- Nội dung giá trị nhất:
- Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế về phân loại sản phẩm ngành tóc (Single drawn, Double drawn, Super double drawn, Virgin hair, Hair extensions, Wigs).
- Bản mô tả chi tiết quy trình 6 bước xuất khẩu và bài học kinh nghiệm về quản trị chất lượng tóc nguyên liệu tự nhiên cũng như phân tích thị hiếu tiêu dùng theo từng quốc gia tại Châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Beautiful Hair được tổ chức như thế nào và sản xuất những dòng sản phẩm chính nào?
Công ty được thành lập ngày 17/07/2018 tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh, có văn phòng đại diện tại Hà Nội và nhà máy sản xuất tại Bắc Ninh với 205 lao động (tính đến năm 2022). Doanh nghiệp sản xuất hai nhóm sản phẩm chính từ 100% tóc thật của phụ nữ Việt Nam: nhóm tóc nối (Hair extensions gồm tape hair, keratin hair, bulk hair, weft hair) và nhóm tóc giả/phụ kiện (Wigs hair gồm closure, frontal, wig hair), phân cấp chất lượng theo các chuẩn Single, Double, Super Double và Virgin hair.
2. Quy trình xuất khẩu hàng hóa sang Châu Âu của công ty được thực hiện qua những bước nào?
Quy trình xuất khẩu gồm 6 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng qua mạng xã hội/sàn TMĐT và ký hợp đồng; (2) Lập Invoice và thu tiền thanh toán trước 100%; (3) Đặt xưởng sản xuất và kiểm tra chất lượng KCS (thời gian 8–10 ngày); (4) Giao hàng cho đơn vị vận chuyển hàng không (FedEx, UPS, DHL hoặc đại lý trung gian); (5) Theo dõi lộ trình và thông báo cho khách hàng; (6) Tiếp nhận và xử lý khiếu nại phát sinh.
3. Cơ cấu xuất khẩu sang thị trường Châu Âu của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Dòng sản phẩm Hair extensions luôn chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ trọng trên 80% đến 90% kim ngạch xuất khẩu sang Châu Âu (đạt giá trị cao gấp nhiều lần dòng Wigs hair). Về địa bàn, công ty xuất khẩu sang khoảng 10 quốc gia Châu Âu, trong đó thị trường lớn nhất là Nga, tiếp sau là Pháp, Italy, Đức và Hà Lan.
4. Doanh nghiệp gặp phải những rào cản và khó khăn cụ thể nào trong hoạt động xuất khẩu sang Châu Âu?
Các khó khăn chính gồm: sản phẩm tóc thô còn lẫn trứng chấy hoặc tóc bạc gây mất thời gian xử lý; một số đơn hàng bị lỗi xơ, đứt tóc; tỷ lệ thôi việc cao ở nhóm nhân viên kinh doanh trẻ (nghỉ việc sau 1–3 tháng); thiếu hụt lao động xưởng vào mùa vụ nông nghiệp làm chậm tiến độ giao hàng; và sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Nga trong khi chưa khai thác sâu các thị trường Châu Âu khác.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để đẩy mạnh xuất khẩu tóc giả sang thị trường Châu Âu?
Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Kiểm soát chất lượng nguyên liệu thu mua, xử lý triệt để trứng chấy/tóc bạc và chuẩn hóa bảng màu; (2) Nâng cao năng lực nhân viên sales, đào tạo ngoại ngữ, cải thiện chính sách đãi ngộ và giữ chân lao động; (3) Mở rộng thị trường mục tiêu tại Châu Âu theo đúng thị hiếu từng quốc gia; (4) Đẩy mạnh xúc tiến thương mại qua website, sàn B2B, gửi hàng mẫu và tham gia hội chợ quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Phượng đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH Beautiful Hair sang thị trường Châu Âu giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình xuất khẩu 6 bước, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn cốt lõi về kiểm soát chất lượng tóc nguyên liệu, biến động nhân sự và mức độ tập trung thị trường. Hệ thống giải pháp được xây dựng đồng bộ trên cả hai phương diện cung và cầu mang tính khả thi cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam trong việc khai thác thị trường ngách tại Châu Âu.