Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, nền kinh tế trong nước đã hội nhập sâu rộng thông qua việc ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương như AFTA, EVFTA, CPTPP và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) có hiệu lực từ năm 2015. Trong bối cảnh đó, khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp khoảng 45% GDP, 31% tổng thu ngân sách nhà nước và thu hút hơn 5 triệu lao động. Xuất khẩu trở thành phương thức thâm nhập thị trường quốc tế quan trọng giúp các DNVVN mở rộng đầu ra, nâng cao vị thế và giải quyết bài toán tăng trưởng lợi nhuận.
Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô là một DNVVN chuyên sản xuất và xuất khẩu các dòng sản phẩm đồ uống tận dụng nguồn nguyên liệu trái cây nhiệt đới trong nước. Đến năm 2019, sản phẩm của công ty đã hiện diện tại hơn 30 quốc gia, trong đó Hàn Quốc vươn lên thành thị trường xuất khẩu lớn thứ ba giai đoạn 2017–2019. Mặc dù thị trường Hàn Quốc mở ra nhiều cơ hội nhờ ưu đãi thuế quan từ VKFTA và xu hướng tiêu dùng ưa chuộng nước ép trái cây nhiệt đới, Tân Đô vẫn gặp nhiều trở ngại trong hoạt động xuất khẩu:
- Quy mô sản xuất còn nhỏ với năng lực cung ứng tối đa khoảng 300 công-te-nơ/tháng, hạn chế khả năng nhận các đơn hàng gia công thiết bị gốc (OEM) số lượng lớn từ các đối tác lớn của Hàn Quốc.
- Hoạt động xuất khẩu còn phân tán, thiếu tính tập trung cao độ; tốc độ tăng trưởng ở một số thị trường chưa ổn định.
- Năng lực cạnh tranh và độ nhận diện thương hiệu trên các kênh thương mại điện tử quốc tế (như sàn Alibaba) còn yếu hơn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Việt Nam (tiêu biểu như Vinut, Rita, Wana).
- Tỷ lệ thực hiện kế hoạch xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn 2017–2019 chỉ dao động trong khoảng từ 75% đến hơn 81%.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả thực hiện chuyên đề nghiên cứu nhằm đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu của Tân Đô sang Hàn Quốc và xây dựng hệ thống giải pháp đẩy mạnh kim ngạch trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất các giải pháp khả thi giúp Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2020–2025. Để đạt được mục tiêu này, chuyên đề xác định ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2017–2019, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Xác định phương hướng hoạt động và đề xuất hệ thống giải pháp cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sang Hàn Quốc giai đoạn 2020–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào thị trường xuất khẩu mục tiêu là Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017–2019; các định hướng, mục tiêu và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2020–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng
Chuyên đề vận dụng hệ thống lý luận kinh doanh quốc tế và thương mại quốc tế với các khái niệm và mô hình nền tảng:
- Khái niệm và phương thức xuất khẩu: Dựa trên Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam 2005 về định nghĩa xuất khẩu hàng hóa và Điều 178 Luật Thương mại Việt Nam 2005 về gia công thương mại quốc tế. Các phương thức xuất khẩu được hệ thống hóa gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, tái xuất, xuất khẩu tại chỗ và sản xuất theo đơn đặt hàng của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM - Original Equipment Manufacturer).
- Nội dung đẩy mạnh xuất khẩu: Bao gồm việc hoàn thiện chuỗi nghiệp vụ xuất khẩu (nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, đàm phán ký kết hợp đồng, tổ chức thực hiện hợp đồng) kết hợp đồng bộ các biện pháp gia tăng cung (chọn mặt hàng trọng điểm, đa dạng hóa sản phẩm, ổn định nguồn cung, tối ưu giá cả, nâng cao sức cạnh tranh) và biện pháp kích cầu (nghiên cứu thị trường mục tiêu, xây dựng thương hiệu, mở rộng mạng lưới phân phối, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá).
- Mô hình phân tích môi trường:
- Mô hình PESTEL: Đánh giá môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích môi trường ngành (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế, rào cản gia nhập).
- Ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp trong hoạt động xuất khẩu.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập, phân loại và xử lý các số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán - Tài chính thuộc Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô; các văn bản pháp quy của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS); báo cáo khảo sát hành vi tiêu dùng thực phẩm của Viện Kinh tế Nông thôn Hàn Quốc (KREI); dữ liệu từ sàn thương mại điện tử Alibaba và trang thống kê quốc tế.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Trao đổi trực tiếp với đội ngũ nhân viên sales xuất khẩu, cán bộ quản lý phòng ban tại công ty và ghi nhận ý kiến phản hồi từ các khách hàng B2B Hàn Quốc qua các đợt giao dịch và thăm nhà máy.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh, tổng hợp, thống kê mô tả nhằm đối chiếu chỉ tiêu kế hoạch với thực tế, phân tích cơ cấu mặt hàng, tỷ trọng các phương thức xuất khẩu và biến động kim ngạch qua các năm 2017, 2018 và 2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương 1 khái quát các vấn đề lý luận cốt lõi về hoạt động xuất khẩu hàng hóa:
- Bản chất và vai trò của xuất khẩu: Khẳng định xuất khẩu là cầu nối kinh tế quốc tế, giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, gia tăng lợi nhuận, thúc đẩy vòng quay vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với nền kinh tế, xuất khẩu tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy công nghiệp hóa và giải quyết việc làm.
- Các phương thức xuất khẩu: Phân tích chi tiết ưu, nhược điểm của 7 phương thức xuất khẩu phổ biến, trong đó nhấn mạnh hình thức gia công OEM – phương thức giúp nhà sản xuất tận dụng tối đa năng lực dây chuyền mà không chịu áp lực phân phối bán lẻ tại thị trường đích, nhưng đòi hỏi sự tuân thủ khắt khe về thông số kỹ thuật và hạn chế trong việc tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng.
- Nội dung và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu: Phân tích các bước chuẩn hóa quy trình xuất khẩu từ nghiên cứu thị trường (NCTT), lập kế hoạch, đàm phán hợp đồng cho đến khâu thực hiện và giải quyết khiếu nại; đồng thời làm rõ các nhóm đòn bẩy tăng cung (sản phẩm, giá cả, năng lực sản xuất) và tăng cầu (xúc tiến, kênh phân phối, thương hiệu).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế toàn cầu, tỷ giá, chính sách thương mại, rào cản kỹ thuật, tập quán văn hóa, mức độ cạnh tranh trong ngành) và nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, chất lượng nhân sự, cơ cấu tổ chức và thương hiệu doanh nghiệp).
Chương 2: Phân tích thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2017–2019
Chương 2 tập trung phân tích hoạt động thực tế của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô (thành lập từ năm 1996, trụ sở chính tại KCN Quang Minh, Mê Linh, Hà Nội; Giám đốc: Phạm Thị Diệu; Giấy phép kinh doanh số 2500261765 cấp năm 2006).
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu của Tân Đô sang Hàn Quốc
- Cơ sở vật chất - kỹ thuật: Giữa năm 2018, công ty đầu tư nhập khẩu thêm dây chuyền máy chiết rót và nồi nấu từ Mỹ và Trung Quốc nhằm nâng công suất. Dù đảm bảo giao hàng 100% đúng hạn trong giai đoạn 2017–2019, quy mô xưởng còn giới hạn ở mức 300 container/tháng và máy móc Trung Quốc chưa tối ưu triệt để độ đồng đều chất lượng giữa các lô hàng.
- Nguồn lực con người: Tổng số lao động tại nhà máy tăng từ 30 người (2017) lên 42 người (2018) và đạt 63 người (2019). Từ cuối năm 2018, nhân sự sales xuất khẩu được đào tạo kỹ năng bán hàng B2B trực tuyến thông qua các chương trình của sàn Alibaba, giúp nâng cao kỹ năng chào hàng và rút ngắn thời gian chốt hợp đồng.
- Nguồn lực tổ chức: Đầu năm 2019, công ty tách riêng bộ phận nghiên cứu thị trường thuộc phòng Marketing do 1 nhân sự phụ trách, giúp định hướng kế hoạch sát hơn với nhu cầu khách hàng dù sự phối hợp liên phòng ban (giữa Marketing, Sales và Kế toán) đôi lúc còn bất cập.
- Môi trường kinh tế Hàn Quốc: Thu nhập bình quân đầu người của Hàn Quốc duy trì ở mức cao ($29.745 năm 2017; $33.434 năm 2018; $32.047 năm 2019). Nhờ đó, tỷ trọng đơn hàng OEM phân khúc cao cấp (premium) của Tân Đô xuất sang Hàn Quốc tăng từ 52% (2017) lên 59% (2018) và đạt 62% (2019). Tỷ giá USD/VND tăng (đạt 23.155 VND/USD năm 2019) tạo điều kiện thuận lợi cho doanh thu quy đổi của công ty.
- Môi trường chính trị - thương mại: Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung (2018) và tranh chấp thương mại Nhật - Hàn (tháng 7/2019) không làm gián đoạn ngành nước giải khát mà tạo cơ hội để hàng hóa Việt Nam gia tăng thị phần tại Hàn Quốc nhờ ưu đãi từ VKFTA.
- Xu hướng tiêu dùng: Theo khảo sát của Viện Kinh tế Nông thôn Hàn Quốc (KREI), tỷ lệ tiêu thụ nước ép trái cây nguyên chất không cô đặc (NFC) đạt 44,8% và sữa lên men đạt 43,5%, trong khi đồ uống có ga và cà phê truyền thống có xu hướng giảm nhẹ. Nắm bắt xu hướng này, Tân Đô đẩy mạnh dòng nước ép trái cây NFC và nước nha đam.
- Áp lực cạnh tranh: Tại thị trường Hàn Quốc, phân khúc bán lẻ trực tiếp dưới thương hiệu riêng Denavis gặp sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn lớn (Lotte Chilsung, LG Saenggeon - Haitai Beverage, Coca-Cola, Woongjin Foods). Do đó, Tân Đô chuyển dịch trọng tâm sang gia công OEM cho các đối tác B2B, cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất Việt Nam như Rita, Vinut, Wana.
Thực trạng quy trình thực hiện hợp đồng và kết quả xuất khẩu
- Nghiên cứu thị trường và lập kế hoạch: Công tác NCTT thu thập dữ liệu qua Internet, hội chợ và đối tác B2B. Quy trình lập kế hoạch theo quý/năm có sự tham gia của sales và phê duyệt của Ban Giám đốc. Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch kim ngạch có xu hướng cải thiện:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Kim ngạch thực tế (nghìn USD) |
90,10 |
160,10 |
300,11 |
| Kim ngạch kế hoạch (nghìn USD) |
120,00 |
200,00 |
370,00 |
| Tỷ lệ hoàn thành (%) |
75,08% |
80,05% |
81,11% |
- Đàm phán, chốt đơn: Tỷ lệ đàm phán chốt đơn thành công với khách hàng Hàn Quốc tăng từ 57,2% (2017) lên 62,7% (2018) và 63,5% (2019). Thời gian đàm phán chốt đơn rút ngắn từ 5–7 ngày (2017) xuống còn 2–3 ngày (2019).
- Tổ chức thực hiện hợp đồng:
- Thanh toán: Phương thức điện chuyển tiền (T/T) chiếm 80% giao dịch (đặt cọc trước 60% giá trị để bắt đầu sản xuất); đối với các đơn hàng lớn trên 50.000 USD áp dụng thư tín dụng chứng từ (L/C).
- Bao bì và quy định MFDS: Tuân thủ quy định ghi nhãn tiếng Hàn của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS sửa đổi 2016 và 2019), bao gồm ghi rõ xuất xứ, bản chất OEM với cỡ chữ quy định (từ 14 pt trở lên) và quy chuẩn hàm lượng caffeine đối với các sản phẩm trà.
- Hải quan và vận chuyển: Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5 VNACCS 2018. Hợp đồng chủ yếu theo điều kiện CIF, thuê Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler vận chuyển đường biển từ cảng Hải Phòng đến cảng Incheon (thời gian vận chuyển từ 7–9 ngày).
- Chất lượng và khiếu nại: Năm 2019 phát sinh sự cố 1 công-te-nơ xuất khẩu sang Hàn Quốc bị phản ánh có mùi lạ; công ty đã thu hồi lô hàng và hoàn tiền toàn bộ cho đối tác.
- Cơ cấu mặt hàng: Nước trái cây là mặt hàng chủ lực, đạt kim ngạch 283 nghìn USD năm 2019 (trong đó dòng nước ép NFC chiếm trên 80%), tiếp đến là nước nha đam và cà phê đóng lon (tăng từ 4 nghìn USD năm 2017 lên 6,61 nghìn USD năm 2019).
Chương 3: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2020–2025
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Phương hướng và mục tiêu đến năm 2025: Xác định Hàn Quốc tiếp tục là thị trường trọng điểm; duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch ổn định; phát triển thêm các dòng sản phẩm có tiềm năng như nước dừa, nước tăng lực và nước hạt bổ dưỡng.
- Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào; đầu tư chuẩn hóa quy trình chiết rót; tập trung nghiên cứu công thức nước ép nguyên chất không đường hóa học nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của MFDS.
- Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Bổ sung nhân sự chuyên trách cho bộ phận NCTT; đa dạng hóa nguồn thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp; tăng cường khảo sát thị hiếu người tiêu dùng Hàn Quốc.
- Nâng cao năng lực nhân sự và kiểm soát chất lượng (QC): Tiếp tục đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán B2B và tiếng Hàn cho đội ngũ sales; tăng cường kiểm tra giám sát từng khâu tại xưởng nhằm loại bỏ triệt để lỗi mùi vị và bao bì trước khi đóng công-te-nơ.
- Phân bổ vốn và đa dạng hóa phương thức xuất khẩu: Bố trí ngân sách thỏa đáng cho hoạt động marketing số và duy trì gian hàng thương mại điện tử; song song với dịch vụ OEM, từng bước tìm kiếm nhà phân phối trung gian để đưa dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng vào các chuỗi siêu thị bán lẻ.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước:
- Đề nghị Chính phủ và các ngân hàng thương mại triển khai các gói tín dụng ưu đãi lãi suất hỗ trợ vốn lưu động cho DNVVN ngành chế biến nông sản xuất khẩu.
- Bộ Công Thương và các cơ quan xúc tiến thương mại tăng cường tổ chức các hội chợ giao thương trực tuyến và trực tiếp, kết nối DNVVN với mạng lưới các nhà nhập khẩu Hàn Quốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Chuyên đề đã phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2017–2019 thông qua các số liệu cụ thể:
- Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu: Kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng từ 90,10 nghìn USD (2017) lên 160,10 nghìn USD (2018) và đạt 300,11 nghìn USD (2019), đạt mức tăng trưởng 87,45% trong năm 2019 so với năm 2018.
- Hiệu quả xử lý đơn hàng B2B:
- Tỷ lệ chốt đơn thành công từ các yêu cầu báo giá tăng từ 57,2% (2017) lên 63,5% (2019).
- Thời gian đàm phán chốt hợp đồng rút ngắn từ 5–7 ngày xuống còn 2–3 ngày đối với các đơn hàng thành công.
- Cơ cấu mặt hàng và phân khúc: Nước ép trái cây giữ vai trò trụ cột với doanh thu 283 nghìn USD năm 2019 (dòng nước ép NFC chiếm hơn 80%); tỷ trọng sản phẩm gia công OEM thuộc phân khúc cao cấp tăng liên tục (từ 52% năm 2017 lên 62% năm 2019).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực tế về quá trình thâm nhập và mở rộng thị trường Hàn Quốc của một DNVVN ngành đồ uống Việt Nam thông qua sàn thương mại điện tử quốc tế B2B (Alibaba).
- Phân tích chi tiết sự phù hợp giữa năng lực nội bộ doanh nghiệp với các quy định kỹ thuật của nước nhập khẩu (tiêu chuẩn ghi nhãn OEM, kiểm soát caffeine của MFDS Hàn Quốc).
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với năng lực thực tế của công ty về quản trị nguồn hàng, đào tạo nhân sự sales xuất khẩu và phân bổ ngân sách xúc tiến thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài chỉ khai thác dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp (Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô) trong khung thời gian 2017–2019; số liệu khảo sát thị hiếu người tiêu dùng Hàn Quốc chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp của KREI và dữ liệu sàn thương mại điện tử.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn sau năm 2020 đối với chi phí logistics đường biển; nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi khi thương mại hóa các dòng sản phẩm mới (nước dừa, nước tăng lực, nước hạt) tại các kênh phân phối bán lẻ hiện đại (CVS, siêu thị) tại Hàn Quốc.
Giá trị tham khảo
Bản chuyên đề thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo về cấu trúc bài chuyên đề thực tập tốt nghiệp, quy trình xuất khẩu hàng hóa và phương thức đàm phán hợp đồng B2B.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành chế biến đồ uống (F&B): Các nhà quản lý DNVVN muốn tìm hiểu về rào cản kỹ thuật của thị trường Hàn Quốc, quy chuẩn bao bì nhãn mác theo MFDS, quy trình xuất khẩu hàng gia công OEM và phương thức triển khai bán hàng qua các sàn thương mại điện tử quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Phương thức xuất khẩu chủ lực của Công ty Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc là gì?
Phương thức chủ lực của Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc trong giai đoạn 2017–2019 là sản xuất theo đơn đặt hàng OEM (Original Equipment Manufacturer) cho các đối tác B2B. Do áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn lớn tại Hàn Quốc, công ty giảm dần tỷ trọng xuất khẩu thương hiệu riêng (Denavis) và tập trung phục vụ phân khúc OEM cao cấp (chiếm 62% đơn hàng năm 2019).
2. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc của công ty đạt bao nhiêu trong năm 2019?
Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu của Tân Đô sang Hàn Quốc đạt 300,11 nghìn USD, tăng trưởng 87,45% so với mức 160,10 nghìn USD của năm 2018 và hoàn thành 81,11% so với chỉ tiêu kế hoạch đề ra (370,00 nghìn USD).
3. Công ty Tân Đô áp dụng các điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán quốc tế nào?
- Giao hàng: Đa số các hợp đồng thực hiện theo điều kiện CIF thông qua đơn vị vận chuyển là Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler, vận chuyển đường biển từ cảng Hải Phòng đến cảng Incheon trong 7–9 ngày; thủ tục hải quan sử dụng phần mềm ECUS5 VNACCS 2018.
- Thanh toán: 80% giao dịch thực hiện bằng phương thức điện chuyển tiền (T/T) với mức tạm ứng 60% giá trị trước khi đưa vào sản xuất; phương thức thư tín dụng chứng từ (L/C) được áp dụng cho các đơn hàng có giá trị trên 50.000 USD.
4. Quy định ghi nhãn bao bì của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) tác động như thế nào đến Tân Đô?
Tân Đô phải in toàn bộ bao bì và nhãn phụ bằng tiếng Hàn Quốc theo quy định của MFDS (sửa đổi 2016 và 2019). Đối với hàng gia công OEM, nhãn hiển thị màn hình chính phải có chữ kích cỡ từ 14 pt trở lên ghi rõ thông tin OEM và xuất xứ quốc gia; đồng thời phải tuân thủ chuẩn loại bỏ trên 90% hàm lượng caffeine nếu dán nhãn "sản phẩm không chứa caffeine" đối với các dòng nước uống từ trà.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Oanh đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Nước giải khát Tân Đô sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2017–2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về kim ngạch và hiệu quả chốt đơn hàng B2B, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về quy mô sản xuất, nghiên cứu thị trường và kiểm soát chất lượng. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2020–2025 có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở định hướng cho doanh nghiệp nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng từ thị trường Hàn Quốc.