Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế chủ đạo của nền kinh tế thế giới. Việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức kinh tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đã tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động ngoại thương phát triển cả về quy mô lẫn chất lượng. Trong bối cảnh đó, ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đang từng bước phát triển và khẳng định vị thế. Sản phẩm hạt phụ gia chất độn nhựa (Filler Masterbatch) – hợp chất phụ gia gốc Calcium Carbonate ($\text{CaCO}_3$) dùng để thay thế một phần nhựa nguyên sinh nhằm giảm chi phí sản xuất – đã trở thành mặt hàng xuất khẩu trọng điểm của nhiều doanh nghiệp, tiêu biểu là Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê.
Ấn Độ là một trong mười đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, đồng thời là thị trường tiêu thụ nhựa tiềm năng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 8% và sản lượng tiêu thụ khoảng 8,5 triệu tấn/năm. Mặc dù Nhựa Pha Lê đã bước đầu thâm nhập thị trường này, hoạt động xuất khẩu mặt hàng Filler Masterbatch vẫn gặp nhiều rào cản do áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nội địa Việt Nam lẫn các nhà cung cấp quốc tế. Khóa luận tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho dòng sản phẩm này tại thị trường Ấn Độ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm Filler Masterbatch của Công ty CP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê tại thị trường Ấn Độ giai đoạn 2015–2017, chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm Filler Masterbatch xuất khẩu sang thị trường Ấn Độ giai đoạn 2018–2020.
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm xuất khẩu tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Năng lực cạnh tranh của sản phẩm Filler Masterbatch xuất khẩu sang thị trường Ấn Độ.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát, phân tích thực trạng từ năm 2015 đến năm 2017; các giải pháp định hướng đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng khung lý thuyết kinh tế quốc tế và quản trị kinh doanh thương mại:
- Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu: Khái niệm xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với tích lũy ngoại tệ, tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm; quy định về thời điểm xác định hàng hóa xuất khẩu theo các phương thức vận tải (đường biển, đường sắt, đường hàng không, hội chợ triển lãm) và phạm vi hàng xuất khẩu.
- Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh sản phẩm: Khái niệm cạnh tranh theo kinh tế học chính trị Mác - Lênin và Từ điển thuật ngữ kinh tế học; các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh gồm: Doanh thu, Thị phần (thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối), Giá cả sản phẩm và Chất lượng sản phẩm.
- Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố bên trong doanh nghiệp: Tổ chức quản lý, Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính, Trình độ thiết bị - công nghệ, và Năng lực marketing (mô hình 4P).
- Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp: Môi trường vĩ mô (Kinh tế, Công nghệ, Chính trị - Pháp luật) và Môi trường ngành (dựa trên mô hình 5 lực lượng cạnh tranh: áp lực từ đối thủ hiện tại, áp lực từ khách hàng, áp lực từ nhà cung ứng).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình vận hành và phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên tại Phòng Kinh doanh của công ty trong thời gian thực tập.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của Phòng Xuất nhập khẩu Công ty Nhựa Pha Lê giai đoạn 2015–2017; các ấn phẩm, số liệu thống kê từ Liên đoàn các Phòng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ (FICCI) và các website chuyên ngành.
- Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh logic và phương pháp tổng hợp đánh giá để rút ra các kết luận thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành nhựa Việt Nam hội nhập quốc tế. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước liên quan đến nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm (như đề tài của Vũ Thị Thu Hiền - 2010, Đào Thị Minh Châu - 2014, Lại Cao Phúc - 2015, Vũ Anh Tú - 2016, Đào Thị Phương - 2017) để khẳng định tính không trùng lặp của khóa luận. Chương này cũng xác lập rõ mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (nội dung, không gian, thời gian) và hệ thống phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu được sử dụng trong toàn bộ công trình.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống lý luận về hoạt động xuất khẩu và năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa năng lực cạnh tranh của sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, khẳng định năng lực cạnh tranh sản phẩm được cấu thành từ các yếu tố chất lượng, giá cả, tính năng, thương hiệu và bao bì. Bốn chỉ tiêu đo lường cốt lõi được phân tích sâu bao gồm: doanh thu, thị phần, giá cả và chất lượng sản phẩm. Đồng thời, chương 2 xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu, phân tách thành nhóm nhân tố nội bộ (quản lý, nhân sự, tài chính, công nghệ, marketing) và nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (môi trường kinh tế, công nghệ, thể chế chính trị - pháp lý và các áp lực cạnh tranh ngành).
Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm Filler Masterbatch xuất khẩu sang thị trường Ấn Độ của Công ty CP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất, kinh doanh và cạnh tranh của Nhựa Pha Lê:
- Năng lực nội tại của doanh nghiệp: Thành lập năm 2008 (tiền thân là Công ty CP Khoáng Sản Pha Lê), công ty sở hữu 5 mỏ khoáng sản, trong đó có mỏ đá $\text{CaCO}_3$ tại Thung Hung (Quỳ Hợp, Nghệ An) diện tích trên 10 ha, trữ lượng 5.000.000 $\text{m}^3$. Nhà máy tại KCN Đình Vũ (Hải Phòng) sản xuất bột siêu mịn $\text{CaCO}_3$ (150.000 tấn/năm) và 4 dây chuyền Filler Masterbatch nhập khẩu từ Đức với công suất 4.500 tấn/tháng. Công ty áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và hệ thống ERP của Oracle.
- Cơ cấu xuất khẩu và thị trường: Sản phẩm Filler Masterbatch được đưa vào sản xuất từ giữa năm 2016 nhưng đã nhanh chóng chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty.
| Mặt hàng xuất khẩu |
Năm 2015 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2015 (%) |
Năm 2016 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2016 (%) |
Năm 2017 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
| Filler Masterbatch |
0 |
0 |
44,318 |
52,79 |
100,457 |
69,43 |
| CaCO3 Powder |
19,223 |
65,05 |
23,526 |
28,02 |
29,371 |
20,31 |
| Lumps & Chips |
10,326 |
34,95 |
16,105 |
19,19 |
14,845 |
10,26 |
| Tổng cộng |
29,549 |
100,00 |
83,949 |
100,00 |
144,673 |
100,00 |
- Thực trạng tại thị trường Ấn Độ: Cơ cấu tiêu thụ nhựa của Ấn Độ tập trung cao nhất ở miền Tây (47%), tiếp đến là miền Bắc (23%), miền Nam (21%) và miền Đông (9%). Nhu cầu hạt Filler Masterbatch tại đây gồm hạt nhựa nền PE (43%), PVC (28%) và PP (24%). Kim ngạch xuất khẩu Filler của Pha Lê sang Ấn Độ tăng từ 1,773 tỷ đồng (năm 2016, chiếm 4% doanh thu Filler) lên 7,032 tỷ đồng (năm 2017, chiếm 7% doanh thu Filler).
- Vị thế cạnh tranh và giá bán: Năm 2017, tổng sản lượng xuất khẩu Filler Masterbatch từ Việt Nam sang Ấn Độ đạt 22.112 tấn. Nhựa Pha Lê xuất khẩu 1.112 tấn, chiếm khoảng 5,03% thị phần xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường này, xếp sau Nhựa Châu Âu (14.037 tấn - 63,48%), An Phát (3.304 tấn - 14,94%) và Mega (1.421 tấn - 6,43%). Giá bán năm 2017 (FOB Hải Phòng) của công ty: Filler PP đạt 280–350 USD/tấn; Filler HDPE đạt 250–300 USD/tấn; Filler LLDPE đạt 200–250 USD/tấn; Filler LDPE đạt 300–430 USD/tấn.
- Nguồn lực doanh nghiệp: Đến tháng 01/2018, tổng nhân sự là 387 người (trình độ đại học trở lên chiếm 24,81%; lao động trực tiếp chiếm 73,39%). Vốn điều lệ ban đầu 150 tỷ đồng. Giai đoạn 2015–2017, tổng nguồn vốn tăng từ 209,9 tỷ lên 414,7 tỷ đồng (vốn chủ sở hữu tăng từ 101,3 tỷ lên 204,7 tỷ đồng; vốn vay tăng từ 108,6 tỷ lên 210,0 tỷ đồng).
- Đánh giá chung: Công ty sở hữu lợi thế chủ động nguồn nguyên liệu $\text{CaCO}_3$ chất lượng cao và vị trí nhà máy gần cảng biển giúp tối ưu chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn tồn tại các hạn chế: chưa có định hướng phân đoạn thị trường rõ ràng; trang thiết bị sản xuất phần lớn mua lại phát sinh chi phí sửa chữa; tỷ lệ vốn vay cao (>50% nguồn vốn); đội ngũ marketing chưa chuyên nghiệp và thiếu hụt nhân sự kỹ thuật cao.
Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm Filler Masterbatch xuất khẩu sang thị trường Ấn Độ của Công ty CP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê
Chương 4 xác định mục tiêu giai đoạn 2018–2020: mở rộng thị phần tại Ấn Độ, xây dựng cơ chế giá và hoa hồng linh hoạt, mở rộng quy mô lên 2 nhà máy vào năm 2019 và nâng cao tỷ trọng vốn chủ sở hữu. Tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện mô hình tổ chức quản lý: chuyển đổi từ mô hình tháp truyền thống sang mô hình quản lý linh hoạt (dạng ma trận, mạng lưới), phân định rõ trách nhiệm từng phòng ban để loại bỏ tình trạng công việc chồng chéo.
- Đầu tư đổi mới công nghệ và máy móc thiết bị hiện đại từ Châu Âu nhằm giảm hao hụt nguyên liệu và chi phí bảo dưỡng.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: đào tạo lại kỹ năng thực tế, ngoại ngữ, tin học và cải thiện chế độ đãi ngộ.
- Tái cơ cấu nguồn vốn nhằm giảm tỷ lệ nợ vay, đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ và giảm chi phí lưu kho bãi.
- Chuyên môn hóa hoạt động marketing, tách biệt với phòng kinh doanh để chủ động nghiên cứu thị trường và quảng bá thương hiệu tại Ấn Độ.
- Kiến nghị với Nhà nước và ngành nhựa: hoàn thiện chính sách tín dụng ưu đãi, cải cách thủ tục hải quan và hỗ trợ xúc tiến thương mại song phương Việt Nam - Ấn Độ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng cụ thể vị thế và hiệu quả kinh doanh của sản phẩm Filler Masterbatch tại Nhựa Pha Lê trong giai đoạn 2015–2017 qua các số liệu tài chính và thị trường:
| Chỉ tiêu tài chính & Kinh doanh |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tổng nguồn vốn (Tỷ đồng) |
209,9 |
257,6 |
414,7 |
| Vốn chủ sở hữu (Tỷ đồng) |
101,3 |
108,9 |
204,7 |
| Vốn vay (Tỷ đồng) |
108,6 |
148,7 |
210,0 |
| Tổng kim ngạch xuất khẩu (Tỷ đồng) |
29,549 |
83,949 |
144,673 |
| Kim ngạch xuất khẩu Filler Masterbatch (Tỷ đồng) |
0 |
44,318 |
100,457 |
| Xuất khẩu Filler Masterbatch sang Ấn Độ (Tỷ đồng) |
- |
1,773 |
7,032 |
| Sản lượng xuất khẩu sang Ấn Độ (Tấn) |
- |
- |
1.112 |
Tình hình xuất khẩu Filler Masterbatch của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Ấn Độ năm 2017 được tổng hợp như sau:
| STT |
Doanh nghiệp xuất khẩu |
Số lượng (Tấn) |
Tỷ trọng thị phần (%) |
| 1 |
Công ty Nhựa Châu Âu |
14.037 |
63,48 |
| 2 |
Công ty An Phát |
3.304 |
14,94 |
| 3 |
Công ty Mega |
1.421 |
6,43 |
| 4 |
Công ty CP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê |
1.112 |
5,03 |
| 5 |
Công ty PMJ |
723 |
3,27 |
| 6 |
Công ty Phú Lâm |
169 |
0,76 |
| 7 |
Công ty Nhựa 5 Châu |
86 |
0,39 |
| 8 |
Công ty Sắc Màu |
79 |
0,36 |
| - |
Tổng toàn ngành xuất khẩu sang Ấn Độ |
22.112 |
100,00 |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Đối với nội bộ doanh nghiệp: Cải tổ bộ máy quản lý theo mô hình hiện đại; đầu tư công nghệ khép kín; cơ cấu lại tài chính để giảm áp lực chi phí lãi vay (vốn vay năm 2017 là 210,0 tỷ đồng); tách biệt bộ phận marketing quốc tế; xây dựng chính sách giá FOB linh hoạt theo từng chủng loại sản phẩm (PP, HDPE, LLDPE, LDPE).
- Đối với cơ quan quản lý: Đơn giản hóa thủ tục hành chính xuất nhập khẩu, duy trì lãi suất cho vay ưu đãi dưới 10% cho khối sản xuất và tận dụng khung hợp tác kinh tế - ngoại giao nhân kỷ niệm 45 năm quan hệ ngoại giao Việt Nam - Ấn Độ để mở rộng xúc tiến thương mại.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã làm rõ đặc thù cạnh tranh của một ngành công nghiệp phụ trợ nhựa sử dụng tài nguyên khoáng sản đá cẩm thạch $\text{CaCO}_3$. Công trình cung cấp dữ liệu thực tế về chuỗi giá trị từ mỏ khai thác Nghệ An đến nhà máy Đình Vũ và xuất khẩu sang Ấn Độ, đóng góp thêm cơ sở thực tiễn cho các nghiên cứu về thương mại quốc tế ngành nhựa Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích về sản phẩm Filler Masterbatch tại Ấn Độ chủ yếu tập trung trong 2 năm (2016–2017) do đây là giai đoạn công ty mới bắt đầu mở rộng sản phẩm và thâm nhập thị trường này. Nguồn dữ liệu về các đối thủ cạnh tranh quốc tế lớn tại Ấn Độ (như từ Saudi Arabia, Qatar, Hàn Quốc, Malaysia, Đức, Tây Ban Nha) chủ yếu dừng ở mức thống kê tổng quan, chưa có dữ liệu chi tiết về chi phí và giá bán của từng đối thủ ngoại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi tiêu dùng và rào cản kỹ thuật tại từng bang cụ thể ở miền Tây và miền Nam Ấn Độ; theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh doanh sau khi công ty hoàn thành mở rộng nhà máy sản xuất thứ hai vào năm 2019.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh. Khóa luận cung cấp phương pháp luận phân tích năng lực cạnh tranh sản phẩm kết hợp giữa các yếu tố nội tại và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh ngành.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Hệ thống dữ liệu thị trường thực tế về cơ cấu tiêu thụ sản phẩm nhựa và chất độn Masterbatch tại Ấn Độ năm 2017.
- Bảng số liệu chi tiết về thị phần xuất khẩu hạt nhựa của các doanh nghiệp Việt Nam sang Ấn Độ năm 2017.
- Phương pháp phân tích mối quan hệ giữa lợi thế nguyên liệu thô ($\text{CaCO}_3$) và chiến lược định giá xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm Filler Masterbatch đóng góp như thế nào vào cơ cấu doanh thu xuất khẩu của Nhựa Pha Lê?
Filler Masterbatch bắt đầu được sản xuất và xuất khẩu từ giữa năm 2016. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này đạt 44,318 tỷ đồng (chiếm 52,79% tổng kim ngạch xuất khẩu) vào năm 2016 và tăng lên 100,457 tỷ đồng (chiếm 69,43%) vào năm 2017, trở thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty.
2. Lợi thế cạnh tranh đặc thù về nguồn nguyên liệu và vị trí địa lý của Nhựa Pha Lê là gì?
Công ty sở hữu mỏ đá $\text{CaCO}_3$ tại Thung Hung (Quỳ Hợp, Nghệ An) có diện tích trên 10 ha với trữ lượng 5.000.000 $\text{m}^3$, giúp công ty tự chủ hoàn toàn nguyên liệu bột đá đầu vào. Nhà máy chế biến được đặt tại KCN Đình Vũ (Hải Phòng), nằm sát cảng biển giúp giảm thiểu chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa ra cảng so với các đối thủ bị hạn chế bởi quy định tải trọng đường bộ.
3. Thị phần xuất khẩu Filler Masterbatch của Nhựa Pha Lê tại Ấn Độ năm 2017 đứng thứ mấy trong số các doanh nghiệp Việt Nam?
Năm 2017, Nhựa Pha Lê xuất khẩu 1.112 tấn Filler Masterbatch sang Ấn Độ, chiếm khoảng 5,03% thị phần xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường này, đứng vị trí thứ 4 sau Nhựa Châu Âu (63,48%), An Phát (14,94%) và Mega (6,43%).
4. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Nhựa Pha Lê biến động như thế nào trong giai đoạn 2015–2017?
Tổng nguồn vốn tăng từ 209,9 tỷ đồng (2015) lên 257,6 tỷ đồng (2016) và đạt 414,7 tỷ đồng (2017). Trong đó, vốn chủ sở hữu tăng từ 101,3 tỷ đồng (2015) lên 204,7 tỷ đồng (2017); vốn vay tăng từ 108,6 tỷ đồng (2015) lên 210,0 tỷ đồng (2017), khiến tỷ lệ vốn vay luôn duy trì ở mức trên 50% tổng nguồn vốn.
5. Đặc điểm tiêu thụ Filler Masterbatch tại thị trường Ấn Độ năm 2017 có điểm gì đáng chú ý?
Vùng miền Tây Ấn Độ tiêu thụ nhựa lớn nhất cả nước (chiếm 47%). Chủng loại Filler Masterbatch tiêu thụ phổ biến nhất là hạt nhựa nền PE (43%), PVC (28%) và PP (24%). Ứng dụng chính của hạt Filler tại thị trường này tập trung vào thổi túi (29%), đúc khuôn (12%) và kéo sợi dệt bao bì (10%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Hương Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm Filler Masterbatch của Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê tại thị trường Ấn Độ giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, năng lực sản xuất và cấu trúc thị trường, tác giả đã chỉ rõ các lợi thế cốt lõi về mỏ nguyên liệu $\text{CaCO}_3$ cùng các điểm nghẽn về công nghệ, đòn bẩy tài chính và hoạt động marketing. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào tái cấu trúc tổ chức, đổi mới công nghệ và chuyên nghiệp hóa xúc tiến thương mại, tạo cơ sở cho doanh nghiệp mở rộng thị phần xuất khẩu bền vững sang Ấn Độ giai đoạn 2018–2020.