Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu hướng chủ đạo thúc đẩy hoạt động ngoại thương của Việt Nam. Chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam từ các kỳ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI và VII đã xác định nhất quán định hướng đẩy mạnh xuất khẩu nhằm tạo động lực tăng trưởng. Giai đoạn 2011–2022 ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân của Việt Nam đạt 12,6%/năm. Năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước ước đạt 683 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 355,5 tỷ USD. Cùng với các mặt hàng truyền thống, các sản phẩm hóa chất công nghiệp chuyên dụng, đặc biệt là dầu silicone (chất lỏng silicone), đang ghi nhận nhu cầu gia tăng trên thị trường thế giới nhờ đặc tính bôi trơn, chịu nhiệt, chống thấm, phục vụ đa dạng các ngành như dệt may, y tế, ô tô, điện tử và xây dựng.

Theo báo cáo thị trường của Exactitude Consultancy, quy mô thị trường silicone toàn cầu dự kiến đạt 33,24 tỷ USD vào năm 2029 (tăng từ 19,18 tỷ USD năm 2020) với tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) đạt 7,3% giai đoạn 2022–2029, trong đó phân khúc chất lỏng silicone tăng trưởng khoảng 5%/năm. Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt là Trung Quốc, là thị trường tiêu thụ silicone lớn nhất thế giới nhờ quy mô sản xuất công nghiệp vượt trội.

Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần (CTCP) Austdoor Ninh Bình là một trong những đơn vị sản xuất và xuất khẩu dầu silicone quy mô lớn. Tuy nhiên, số liệu giai đoạn 2021–2023 cho thấy kim ngạch xuất khẩu dầu silicone của công ty sang thị trường Trung Quốc sụt giảm đáng kể từ 37% (năm 2021) xuống còn 16% (năm 2023) trong tổng cơ cấu xuất khẩu. Sự sụt giảm này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm phục hồi và thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn và có tính khả thi nhằm giúp CTCP Austdoor Ninh Bình đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng dầu silicone sang thị trường Trung Quốc trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa và các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng xuất khẩu và việc áp dụng các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu dầu silicone sang thị trường Trung Quốc của CTCP Austdoor Ninh Bình giai đoạn 2021–2023.
    3. Đánh giá thời cơ, thách thức và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm dầu silicone sang thị trường Trung Quốc của CTCP Austdoor Ninh Bình.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu của CTCP Austdoor Ninh Bình và thị trường nhập khẩu Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023; đề xuất định hướng và giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Các khía cạnh lý luận, thực trạng xuất khẩu (về mặt lượng và mặt chất) và giải pháp phát triển thị trường xuất khẩu dầu silicone.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và các công trình khoa học chuyên ngành thương mại quốc tế:

  • Khung khái niệm và căn cứ pháp lý: Sử dụng quy định về xuất khẩu hàng hóa tại Điều 28 và tạm nhập tái xuất tại Điều 29 thuộc Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/6/2005.
  • Giáo trình và tài liệu tham khảo cốt lõi: Giáo trình Kinh doanh quốc tế (PGS. Doãn Kế Bôn, TS. Lê Thị Việt Nga, 2021); Kỹ thuật Kinh doanh Xuất Nhập khẩu (GS.TS Võ Thanh Thu, 2011); Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế (Trường Đại học Thương mại); Khái niệm Marketing xuất khẩu dựa trên nghiên cứu của Barry Berman và luận văn của Nhan Phương Thy (2004).
  • Khung phân tích nội dung đẩy mạnh xuất khẩu: Kế thừa và phát triển từ mô hình đánh giá về mặt lượng (sản lượng, danh mục mặt hàng, mở rộng thị trường) và mặt chất (chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, chuyển dịch phương thức xuất khẩu như FOB, ODM, nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng rào cản kỹ thuật TBT/SPS, nâng cao năng suất và hiệu quả quy trình sản xuất) của Nguyễn Thị Tuyết Trinh (2017).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chứng từ hải quan, hóa đơn của Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu của CTCP Austdoor Ninh Bình giai đoạn 2021–2023. Kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, các tổ chức nghiên cứu thị trường quốc tế (Exactitude Consultancy), các tạp chí kinh tế và luận văn chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê: Tổng hợp, nhóm dữ liệu về nhân sự, tài chính, sản lượng, kim ngạch xuất khẩu.
    • Phương pháp so sánh: So sánh tương đối, tuyệt đối giữa các năm 2021, 2022, 2023 để xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu thị trường.
    • Phương pháp logic và phân tích tổng hợp: Phân tích mối quan hệ nhân quả giữa quy trình công nghệ, chi phí đầu tư với kết quả kim ngạch, từ đó xác lập các luận cứ cho giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu dầu silicone sang thị trường Trung Quốc

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan và phương pháp luận:

  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Tác giả tổng thuật các công trình trong nước (Dương Hoàng Anh, 2019; Báo cáo Cục Xúc tiến thương mại, 2020; Nguyễn Thị Thúy Hồng, 2014; Đàm Hải Vân, 2018; Nguyễn Thị Nhiễu, 2003; Nhan Phương Thy, 2004) và các nghiên cứu quốc tế (Ludo Cuyvers và cộng sự, 2017; Jakob Munch & Georg Schaur, 2018). Qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu việc đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm dầu silicone sang thị trường Trung Quốc tại một doanh nghiệp cụ thể ở Việt Nam.
  • Xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và kết cấu khóa luận gồm 4 chương.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa lý luận chuyên ngành kinh tế quốc tế:

  • Khái niệm và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng trưởng GDP, giải quyết việc làm, tăng thu ngoại tệ, thúc đẩy công nghiệp phụ trợ) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, phân tán rủi ro, nâng cao năng lực cạnh tranh).
  • Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất.
  • Nội dung đẩy mạnh xuất khẩu: Phân định rõ hai tiêu chí đánh giá:
    • Về mặt lượng: Gia tăng sản lượng xuất khẩu; Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu; Mở rộng thị trường xuất khẩu.
    • Về mặt chất: Chuyển dịch cơ cấu mặt hàng sang sản phẩm có giá trị gia tăng cao; Chuyển dịch phương thức xuất khẩu (từ gia công sang FOB, ODM); Nâng cao chất lượng sản phẩm; Nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu; Nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả quy trình sản xuất.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế, pháp luật, chính sách thương mại, tỷ giá, cơ sở hạ tầng, tiêu chuẩn kỹ thuật, đối thủ cạnh tranh) và nhóm nhân tố bên trong (sản phẩm, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, chiến lược kinh doanh quốc tế).

Chương 3: Thực trạng áp dụng các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu dầu silicone sang thị trường Trung Quốc của Công ty CP Austdoor Ninh Bình

Chương 3 phân tích chi tiết tình hình hoạt động kinh doanh, năng lực sản xuất và kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp:

1. Khái quát về công ty và năng lực tài chính, nhân sự:

  • CTCP Austdoor Ninh Bình thành lập ngày 21/07/2010 (thay đổi lần 4 ngày 17/05/2023), đặt tại Lô C7, KCN Khánh Phú, xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình; Đại diện pháp luật: Bà Phạm Thị Huyền.
  • Ngành nghề kinh doanh: Sản xuất cửa cuốn, cửa nhựa, gỗ ván ép, dầu silicone hữu cơ (dầu silicone 201), keo silicone hữu cơ (keo silicone 107) mang thương hiệu SIPU, gioăng silicone. Nhà máy có diện tích xưởng chính 10.910 m² và công trình phụ trợ 10.654 m², công suất dây chuyền đạt 7.400 tấn dầu silicone/năm.
  • Quy mô nhân sự giai đoạn 2021–2023 giảm từ 68 người xuống 60 người do tối ưu hóa vận hành, trong khi tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên tăng từ 22,05% (15 người) lên 26,67% (16 người).
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh được phản ánh qua bảng số liệu:
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: VNĐ) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tài sản ngắn hạn 32.747.590.497 75.419.802.053 76.555.930.141
Tài sản dài hạn 46.259.334.653 43.152.654.033 46.230.363.489
Tổng cộng tài sản 79.006.925.150 118.572.456.086 122.786.293.630
Nợ phải trả 68.689.140.449 105.927.082.994 109.902.746.409
Vốn chủ sở hữu 10.317.784.701 12.645.373.092 12.883.547.221
Tỷ lệ tăng doanh thu thuần 527,03% (so 2020) 60,46% (so 2021) 11,20% (so 2022)
Lợi nhuận sau thuế 1.304.000.000 909.000.000 190.000.000

Ghi chú: Lợi nhuận sau thuế năm 2022 và 2023 sụt giảm do công ty tăng chi phí đầu tư mở rộng nhà xưởng, máy móc và tập trung nghiên cứu phát triển sản phẩm mới với chi phí năm 2023 lên đến hơn 226 tỷ VNĐ.

2. Thực trạng xuất khẩu dầu silicone theo thị trường và sản lượng:

Thị trường xuất khẩu Năm 2021 (USD) Tỷ trọng 2021 Năm 2022 (USD) Tỷ trọng 2022 Năm 2023 (USD) Tỷ trọng 2023
Trung Quốc 1.977.496 37% 2.355.415 27% 1.554.115 16%
Mỹ 3.325.150 63% 4.562.561 52% 5.624.811 60%
Hồng Kông 0 0% 1.838.130 21% 1.255.657 13%
Hàn Quốc 0 0% 0 0% 1.026.993 11%
Tổng kim ngạch XK 5.302.646 100% 8.756.106 100% 9.461.576 100%
Sản lượng xuất khẩu (ĐVT: Tấn) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng sản lượng xuất khẩu 4.229 5.317 2.305
Sản lượng xuất sang Trung Quốc 2.669 2.806 599
Tỷ lệ sản lượng sang Trung Quốc 63% 53% 26%

3. Đánh giá các biện pháp nâng cao chất lượng và quy trình kỹ thuật:

  • Quy trình 7 bước tái chế phế liệu và sản xuất dầu silicone:
    1. Thu mua phế liệu: Nhập khẩu phế liệu cao su silicone (núm vú, bình sữa, tấm silicone ô tô, điện tử) từ Mỹ, Châu Âu, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc.
    2. Nghiền phế liệu: Phân loại, tách tạp chất và nghiền nhỏ.
    3. Nhiệt phân: Bổ sung chất xúc tác, nhiệt phân ở 200°C trong môi trường chân không từ 3–4 giờ để tạo dầu DMC thô chứa 98% Dimethyl.
    4. Hợp thành: Trộn dầu DMC tinh với xúc tác và khuấy trong 12 giờ tạo dầu silicone thô.
    5. Khử màu và làm nguội: Làm mát bằng nước, trộn bột than hoạt tính và khuấy 2 giờ.
    6. Lọc: Lọc qua máy ép lọc khung bản để thu dầu silicone tinh.
    7. Đóng gói thành phẩm: Đóng thùng phi từ 200L đến 1.000L, kiểm tra chất lượng và dán nhãn.
  • Tuân thủ tiêu chuẩn: Nhà máy có Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được Bộ Tài nguyên và Môi trường phê duyệt, hệ thống xử lý nước thải 476 m², cấp Giấy chứng nhận phân tích (COA) và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (CO) do Bộ Công Thương cấp.
  • Khách hàng Trung Quốc tiêu biểu: Thiết lập quan hệ với Công ty TNHH Công nghệ Hóa chất Guangdong Shang Fang Chi Jun và Công ty Thương mại Guangzhou Yijingdong.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu dầu silicone sang thị trường Trung Quốc của Công ty CP Austdoor Ninh Bình

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương 4 xác định phương hướng và các giải pháp thực hiện:

  • Định hướng: Tận dụng nhu cầu lớn từ các ngành may mặc, y tế, sản xuất ô tô, điện tử và xây dựng của Trung Quốc; khai thác lợi thế ưu đãi thuế quan từ các FTA khu vực.
  • 5 nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp:
    1. Tạo nguồn đầu vào ổn định: Đa dạng hóa nguồn nhập khẩu phế liệu silicone chất lượng cao từ các thị trường quốc tế, đảm bảo nguồn cung cho sản xuất liên tục.
    2. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu mở rộng thị trường Trung Quốc: Phân khúc thị trường theo các cụm ngành công nghiệp (ô tô, y tế, dệt may tại các tỉnh phía Nam và ven biển Trung Quốc).
    3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho hoạt động xuất khẩu: Nâng cao năng lực đàm phán thương mại, ngoại ngữ (tiếng Trung chuyên ngành) và nghiệp vụ thanh toán, logistics quốc tế.
    4. Cải tiến công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm: Nâng cấp trang thiết bị phòng thí nghiệm, kiểm soát chặt chẽ quy trình nhiệt phân và lọc khung bản để đảm bảo độ tinh khiết của dầu DMC và dầu silicone thành phẩm.
    5. Đẩy mạnh xúc tiến bán hàng: Tham gia các hội chợ triển lãm hóa chất chuyên ngành tại Trung Quốc, củng cố quan hệ với các đối tác hiện hữu (Guangdong Shang Fang Chi Jun, Guangzhou Yijingdong).
  • Kiến nghị hoàn thiện:
    • Đối với Hiệp hội ngành hàng: Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo rào cản kỹ thuật và làm cầu nối giao thương B2B.
    • Đối với Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính về hải quan, kiểm tra chuyên ngành đối với nhập khẩu phế liệu phục vụ tái chế; hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc gia tại thị trường Trung Quốc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Dữ liệu thực chứng rõ ràng: Tổng hợp toàn diện chuỗi số liệu tài chính, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu lao động của CTCP Austdoor Ninh Bình trong 3 năm liên tiếp (2021–2023).
  • Phát hiện thực trạng: Làm rõ nghịch lý giữa việc tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty vẫn tăng trưởng (đạt 9,46 triệu USD năm 2023, tăng 78,4% so với năm 2021) nhưng kim ngạch và sản lượng xuất khẩu riêng sang thị trường Trung Quốc lại giảm sút mạnh (sản lượng giảm từ 2.669 tấn năm 2021 xuống 599 tấn năm 2023).
  • Chi tiết hóa quy trình công nghệ: Mô tả chính xác quy trình sản xuất khép kín 7 bước tái chế phế liệu silicone thành dầu silicone công nghiệp đạt tiêu chuẩn COA và quy chuẩn môi trường.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, gắn liền với chuỗi cung ứng phế liệu nhập khẩu và chuỗi tiêu thụ công nghiệp tại thị trường Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ của doanh nghiệp và báo cáo tổng hợp; chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ các khách hàng và doanh nghiệp nhập khẩu tại các địa phương của Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc phân tích sâu các rào cản phi thuế quan, quy định về bảo vệ môi trường mới của Trung Quốc đối với hóa chất tái chế; khảo sát hành vi mua hàng B2B theo từng nhóm ngành công nghiệp tiêu dùng silicone cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu về chuỗi cung ứng vật liệu tái chế và các nhà quản trị doanh nghiệp hóa chất công nghiệp.
  • Nội dung tham khảo giá trị: Bảng số liệu thực tế về xuất nhập khẩu; quy trình sản xuất 7 bước sản phẩm dầu silicone; hệ thống chỉ tiêu đánh giá đẩy mạnh xuất khẩu theo mặt lượng và mặt chất.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình sản xuất dầu silicone từ phế liệu tại CTCP Austdoor Ninh Bình gồm những bước nào?
Quy trình gồm 07 bước khép kín: (1) Thu mua phế liệu cao su silicone; (2) Nghiền nhỏ phế liệu và phân loại tạp chất; (3) Nhiệt phân ở 200°C trong điều kiện chân không (3–4 giờ) để tạo dầu DMC thô 98%; (4) Hợp thành dầu silicone thô với chất xúc tác (khuấy 12 giờ); (5) Khử màu bằng than hoạt tính và làm nguội (2 giờ); (6) Lọc tinh bằng máy ép lọc khung bản; (7) Đóng gói thành phẩm vào thùng phi 200L–1.000L kèm nhãn mác và kiểm định COA.

2. Kim ngạch và tỷ trọng xuất khẩu dầu silicone sang Trung Quốc của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, kim ngạch sang Trung Quốc đạt 1.977.496 USD (chiếm 37% tổng kim ngạch). Năm 2022, kim ngạch tăng lên 2.355.415 USD nhưng tỷ trọng giảm xuống 27%. Đến năm 2023, kim ngạch giảm mạnh còn 1.554.115 USD và tỷ trọng chỉ còn chiếm 16% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty.

3. Doanh nghiệp cần đáp ứng những chứng từ và tiêu chuẩn pháp lý nào để xuất khẩu dầu silicone sang thị trường Trung Quốc?
Doanh nghiệp phải có Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp phép cho nhập khẩu phế liệu sản xuất, Giấy chứng nhận phân tích thành phần kỹ thuật (COA) do bộ phận kỹ thuật kiểm định và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (CO) do Bộ Công Thương Việt Nam cấp cho từng lô hàng xuất khẩu.

4. Tại sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2023 giảm mạnh dù doanh thu thuần vẫn tăng?
Lợi nhuận sau thuế năm 2023 chỉ đạt 190 triệu VNĐ (so với 1,304 tỷ VNĐ năm 2021) do công ty gia tăng mạnh chi phí mở rộng nhà xưởng, đầu tư hệ thống thiết bị mới và dồn nguồn lực tài chính cho việc nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới với tổng chi phí năm 2023 vượt mức 226 tỷ VNĐ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Minh Thu đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động sản xuất và xuất khẩu dầu silicone của CTCP Austdoor Ninh Bình sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2021–2023. Công trình đã làm rõ năng lực kỹ thuật sản xuất 7 bước từ phế liệu và xác định nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường mục tiêu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị giúp doanh nghiệp tái cơ cấu chiến lược thị trường, ổn định nguồn cung và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu bền vững trong tương lai.