Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp làm đẹp và thời trang toàn cầu chứng kiến sự tăng trưởng ổn định của phân khúc tóc giả và tóc nối làm từ tóc tự nhiên của con người. Theo số liệu thống kê từ World’s Top Export, năm 2021, tổng giá trị xuất khẩu mặt hàng tóc của Việt Nam đạt khoảng 658.000 USD, chiếm tỷ trọng 0,4% trên thị trường xuất khẩu tóc toàn cầu. Đồng thời, quy mô thị trường tóc giả và tóc nối thế giới năm 2021 được định giá 6,13 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự kiến đạt 8,0%. Trong đó, khu vực Châu Âu là một trong những trung tâm tiêu thụ có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất giai đoạn 2022–2030.
Về phương diện quan hệ thương mại quốc tế, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 và nhập khẩu lớn thứ 5 của Việt Nam. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa song phương năm 2022 đạt khoảng 76,3 tỷ USD (tăng 5,1% so với năm 2021), riêng chiều xuất khẩu đạt gần 56 tỷ USD (tăng 10,2%). Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã mang lại nhiều ưu đãi cắt giảm thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho các mặt hàng tiêu dùng và thời trang của doanh nghiệp Việt Nam gia tăng thị phần. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu tóc Việt Nam cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu truyền thống có quy mô lớn như Ấn Độ và Trung Quốc.
Công ty TNHH Cloudy Hair Collection là một doanh nghiệp trẻ hoạt động trong ngành tóc, đã bước đầu thâm nhập thị trường buôn bán tóc tại Châu Âu. Mặc dù đạt được những kết quả ban đầu, hoạt động xuất khẩu của công ty vẫn còn bộc lộ một số tồn tại trong khâu tiếp cận thị trường, quy trình đàm phán, kiểm soát chất lượng và thực hiện hợp đồng. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp thúc đẩy hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu, kết hợp với khảo sát thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection để đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các lý luận cơ bản về xuất khẩu và các nội dung, chỉ tiêu, nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu các sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu giai đoạn 2018–2021.
- Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm tóc giả của công ty sang thị trường Châu Âu đến năm 2025, định hướng tầm nhìn 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, đẩy mạnh xuất khẩu và thực tiễn hoạt động xuất khẩu sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu các dòng sản phẩm tóc giả của doanh nghiệp sang thị trường mục tiêu.
- Phạm vi không gian: Thị trường các quốc gia thuộc khu vực Châu Âu (Anh, Pháp, Đức, Hà Lan, Ba Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga...).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2021; phương hướng và giải pháp đề xuất áp dụng đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình học thuật chuẩn mực:
- Cơ sở pháp lý và học thuật: Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam 2005 quy định về hoạt động xuất khẩu hàng hóa; lý thuyết thương mại quốc tế từ Feenstra và Taylor (2010); khung lý thuyết về quản trị kinh doanh quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương từ các giáo trình của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân: Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Tạ Lợi & Nguyễn Thị Hường, 2016), Giáo trình Nghiệp vụ ngoại thương (Tạ Lợi, 2019), Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp thương mại (Nguyễn Thừa Lộc & Trần Văn Bão, 2016).
- Khung nội dung đẩy mạnh xuất khẩu: Bao gồm 4 nội dung nghiệp vụ chính: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác; (2) Tổ chức đàm phán và ký kết hợp đồng xuất khẩu; (3) Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu (xác nhận thanh toán, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, thuê vận chuyển, thông quan hải quan, giao hàng và giải quyết khiếu nại); (4) Đôn đốc thanh lý hợp đồng xuất khẩu.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Doanh thu và lợi nhuận xuất khẩu; kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng kim ngạch; cơ cấu mặt hàng xuất khẩu; số lượng khách hàng mới và quy mô giao dịch; tỷ lệ giao hàng đúng hạn.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm thành nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế, chính sách thương mại quốc tế, văn hóa tiêu dùng, áp lực cạnh tranh toàn cầu, tỷ giá hối đoái, hạ tầng logistics) và nhân tố chủ quan (năng lực quản trị, trình độ đội ngũ nhân sự kinh doanh, tiềm lực tài chính D/E, công nghệ sản xuất, chất lượng nguồn nguyên liệu đầu vào và uy tín thương hiệu).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo bán hàng, dữ liệu vận hành từ gian hàng thương mại điện tử Alibaba, nền tảng Instagram và tài liệu lưu trữ nội bộ của các phòng ban tại Công ty TNHH Cloudy Hair Collection.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu theo chuỗi thời gian giai đoạn 2018–2021, so sánh tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng để đánh giá hiệu quả từng khâu nghiệp vụ xuất khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề chung về xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về hoạt động xuất khẩu và sự cần thiết phải đẩy mạnh xuất khẩu đối với doanh nghiệp thương mại. Tác giả làm rõ các hình thức xuất khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế, bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu và buôn bán đối lưu. Trong đó, xuất khẩu trực tiếp được xác định là phương thức tối ưu giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp khách hàng nước ngoài, chủ động định đoạt giá bán và tối đa hóa biên lợi nhuận.
Chương này cũng chuẩn hóa quy trình thực hiện một hợp đồng xuất khẩu theo chuẩn mực nghiệp vụ ngoại thương, mô hình hóa trình tự từ khâu xin giấy phép (nếu có), kiểm tra thanh toán quốc tế, chuẩn bị và kiểm tra phẩm chất hàng hóa, thuê phương tiện vận chuyển chặng chính, mua bảo hiểm hàng hóa, thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu cho đến khâu giao hàng và xử lý khiếu nại sau bán hàng.
Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu:
[Xác nhận thanh toán] ➔ [Chuẩn bị & Kiểm định hàng] ➔ [Thuê vận chuyển & Bảo hiểm] ➔ [Thông quan hải quan] ➔ [Giao hàng] ➔ [Giải quyết khiếu nại & Thanh lý]
Chương 2: Thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu giai đoạn 2018 - 2021
Chương 2 tập trung phân tích sâu thực tế tổ chức và kết quả hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection (Mã số thuế: 2301089816).
Cơ cấu tổ chức và nguồn lực của doanh nghiệp:
Bộ máy công ty do Giám đốc Đỗ Đức Trung điều hành, gồm 5 bộ phận chức năng:
- Phòng Kinh doanh: Trưởng phòng Đỗ Huy Tùng quản lý 9 nhân viên, phụ trách tìm kiếm thị trường, đàm phán và chăm sóc khách hàng quốc tế.
- Phòng Sản xuất: Quản lý Đỗ Minh Nguyệt chỉ đạo 21 công nhân, chịu trách nhiệm chế tác và xử lý đơn hàng.
- Phòng Marketing: Gồm 3 nhân sự phụ trách chụp ảnh/video tại xưởng, thiết kế ấn phẩm và quản trị quảng cáo, website.
- Phòng Hành chính - Kế toán: 1 nhân viên phụ trách tài chính, kế toán và kiểm soát chi phí.
- Phòng Hành chính Nhân sự: 2 nhân sự phụ trách tuyển dụng, tiền lương và quản trị văn phòng.
Đặc tính sản phẩm tóc giả xuất khẩu:
Sản phẩm được chế tác từ 100% tóc tự nhiên của con người, không pha tạp sợi tổng hợp, gồm hai nhóm nguyên liệu chính: tóc Raw (tóc nguyên bản thu mua trực tiếp, không qua xử lý hóa chất hay silicone) và tóc Virgin (tóc chưa từng xử lý hóa chất). Danh mục sản phẩm bao gồm hơn 30 màu sắc, độ dài từ 8 đến 40 inch (tương đương 20–100 cm), với hơn 30 kiểu dáng (thẳng tự nhiên, xoăn sóng lớn, xoăn xù mì...).
6 nhóm kết cấu sản phẩm chủ lực bao gồm:
- Tóc bó (Bulk hair): Tóc bó dây theo quy cách 100 gram/bó dùng làm nguyên liệu nối.
- Tóc may (Weft hair): Sợi tóc may ghép vào dải vải dệt bằng máy hoặc thủ công.
- Tóc dán (Tape-in): Các lớp tóc kẹp băng dính chuyên dụng, sử dụng ngắn ngày.
- Tóc gắn lưới giữa (Closure): Tóc móc tay thủ công vào miếng lưới ren định hình đỉnh đầu (kích thước 2x6, 4x4, 5x5, 6x6 inch).
- Tóc keo (Keratin tip): Sợi tóc có đầu gắn keo keratin nối nhiệt.
- Bộ tóc giả nguyên đầu (Wig): Đầu giả hoàn chỉnh tích hợp lưới trùm và phần trán (Frontal kích thước 13x4, 13x6 inch).
Đặc điểm khách hàng và kênh tiếp cận tại Châu Âu:
Khách hàng mục tiêu tại Châu Âu chủ yếu là các salon tóc, tiệm làm đẹp và nhà bán buôn B2B có nhu cầu mua số lượng lớn để tối ưu chi phí vận chuyển; một phần nhỏ là khách hàng cá nhân nữ (độ tuổi 20–50). Doanh nghiệp sử dụng các công cụ tiếp cận đa kênh:
- Mạng xã hội Instagram: Mỗi nhân viên kinh doanh tự xây dựng kênh bán hàng riêng, đăng tải hàng nghìn hình ảnh và chủ động nhắn tin chào hàng.
- Sàn thương mại điện tử B2B Alibaba: Tính đến tháng 10/2022, công ty đã đăng tải 10.370 bài viết sản phẩm. Phân loại chất lượng bài đăng gồm: bài cơ bản (Basic) chiếm 23,35%, bài tiềm năng (Potential) chiếm 73,11%, bài dẫn đầu (Top) chiếm 4,55% (tương ứng 508 bài). Tỷ lệ khách hàng Châu Âu trên gian hàng Alibaba chiếm từ 55% đến 60%.
- Chiến dịch quảng cáo (Ads): Chạy quảng cáo tập trung trước các dịp lễ lớn (Halloween, Giáng sinh, Năm mới) khoảng 2 tháng để đón đầu nhu cầu tiêu dùng.
Nghiệp vụ đàm phán, thực hiện và thanh toán đơn hàng:
- Đàm phán: 99% thực hiện qua phương thức gián tiếp, trong đó 95% trao đổi qua ứng dụng WhatsApp nhằm đảm bảo tính bảo mật mã hóa đầu cuối và thuận tiện gửi hình ảnh/video sản phẩm trực tiếp từ xưởng.
- Hợp đồng & Hóa đơn: Đa phần các đơn hàng từ 150 USD đến 1.500 USD được xác nhận bằng Hóa đơn thương mại (Invoice) có ghi nhận đầy đủ quy cách, đơn giá, phương thức thanh toán và vận chuyển để đơn giản hóa thủ tục.
- Thanh toán: Áp dụng điều kiện thanh toán trước 100% qua PayPal, Western Union, Moneygram hoặc chuyển khoản ngân hàng quốc tế trước khi xuất kho.
- Sản xuất và giao nhận: Sản phẩm móc tay (Closure, Frontal, Wig) đòi hỏi thời gian chế tác thủ công kỹ lưỡng từ vài ngày đến một tuần. Khâu vận chuyển được ủy thác hoàn toàn cho các hãng chuyển phát nhanh quốc tế: DHL (giao nhanh 3–5 ngày), UPS và FedEx (giao tiết kiệm 4–7 ngày). Doanh nghiệp khai báo hải quan điện tử trên hệ thống, các thủ tục hiện trường do hãng chuyển phát đại diện thực hiện.
Đánh giá kết quả đạt được và tồn tại:
Doanh nghiệp ghi nhận sự tăng trưởng khách hàng vượt bậc. Năm 2021, số lượng khách hàng Châu Âu đạt 950 khách (gồm 569 khách hàng mới và 381 khách hàng trung thành quay lại), tăng gần gấp đôi so với năm 2018. Giai đoạn dịch Covid-19 (2020–2021), công ty đã tranh thủ cơ hội chiếm lĩnh thị phần khi nguồn cung giá rẻ từ Trung Quốc bị gián đoạn bởi chính sách "Zero-Covid". Tuy vậy, công ty vẫn đối mặt với các hạn chế: tỷ lệ bài đăng mức Basic trên Alibaba còn cao (23,35%), năng suất làm thủ công chưa cao, tỷ lệ sản phẩm lệch màu phải xử lý lại vẫn phát sinh và việc quản lý giao dịch qua tin nhắn WhatsApp tiềm ẩn rủi ro thiếu tính pháp lý chặt chẽ.
Chương 3: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu đến năm 2025 tầm nhìn 2030
Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển dựa trên dự báo nhu cầu thị trường tóc giả quốc tế đến năm 2030 và đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng kênh thương mại điện tử và tiếp thị số: Chuẩn hóa nội dung, tối ưu từ khóa và hình ảnh trên sàn Alibaba nhằm giảm tỷ lệ bài đăng Basic, nâng tỷ lệ bài đạt thứ hạng Potential và Top; xây dựng website chuyên nghiệp và chuẩn hóa kênh quảng cáo độc lập thay vì phụ thuộc vào tài khoản mạng xã hội cá nhân của nhân viên.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa thời gian sản xuất: Thiết lập quy trình kiểm soát màu tóc nghiêm ngặt ngay tại xưởng nhuộm để hạn chế tối đa các đơn hàng sai lệch màu sắc; đầu tư cải tiến công cụ hỗ trợ móc tóc nhằm rút ngắn thời gian hoàn thiện các đơn hàng Closure và Frontal mà vẫn đảm bảo độ tự nhiên.
- Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình bán hàng: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ kinh doanh; từng bước chuyển dịch từ thỏa thuận hóa đơn rời sang ký kết hợp đồng thương mại điện tử hoặc hợp đồng khung có điều khoản pháp lý rõ ràng.
- Tối ưu hóa chi phí logistics và quản trị rủi ro thanh toán: Mở rộng hợp tác chiến lược với các đại lý vận tải để nhận chiết khấu cước phí; duy trì chính sách thanh toán an toàn, đa dạng hóa cổng thanh toán quốc tế và thiết lập quy trình giải quyết khiếu nại chuyên nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả thực trạng hoạt động xuất khẩu tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu giai đoạn 2018–2021 thông qua các dữ liệu thực tế:
| Chỉ tiêu khảo sát thực tế |
Giá trị ghi nhận / Tỷ lệ thực tế |
Nguồn dữ liệu nội bộ |
| Quy mô nhân sự công ty |
37 nhân sự (Giám đốc: 1, Kinh doanh: 10, Sản xuất: 22, Marketing: 3, Kế toán: 1, Nhân sự: 2) |
Báo cáo tổ chức công ty |
| Danh mục bài đăng Alibaba |
10.370 sản phẩm (Basic: 23,35%, Potential: 73,11%, Top: 4,55%) |
Gian hàng Alibaba (đến 10/2022) |
| Tỷ trọng khách hàng Châu Âu trên Alibaba |
55% - 60% tổng lượng khách hàng |
Phòng Kinh doanh |
| Số lượng khách hàng Châu Âu năm 2021 |
950 khách hàng (569 khách hàng mới, 381 khách hàng quay lại) |
Báo cáo khách hàng Châu Âu |
| Kênh đàm phán chủ yếu |
95% trao đổi qua WhatsApp (99% đàm phán gián tiếp) |
Phòng Kinh doanh |
| Thời gian vận chuyển quốc tế |
DHL: 3–5 ngày; UPS/FedEx: 4–7 ngày |
Hợp đồng dịch vụ vận tải |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) chuyên sâu về hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong một ngành hàng ngách có giá trị gia tăng cao (tóc giả thủ công). Tác giả đã chỉ ra phương thức kết hợp giữa mô hình B2B trên sàn thương mại điện tử (Alibaba) và mạng xã hội (Instagram, WhatsApp) để thâm nhập thị trường phát triển Châu Âu mà không cần chi phí mở chi nhánh nước ngoài tốn kém.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu thực trạng của công ty tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018–2021, giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu do dịch bệnh Covid-19. Đồng thời, nguồn số liệu sơ cấp về mức độ hài lòng chi tiết của khách hàng Châu Âu chủ yếu được thu thập gián tiếp qua tỷ lệ quay lại mua hàng và các khiếu nại kỹ thuật tại xưởng mà chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát hành vi tiêu dùng sản phẩm tóc nối tại từng quốc gia cụ thể trong khối EU (như Đức, Pháp, Anh) ở giai đoạn hậu đại dịch; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các rào cản kỹ thuật và chứng chỉ phát triển bền vững/đạo đức nguồn cung nguyên liệu tóc (ethically sourced hair) khi xuất khẩu vào thị trường Châu Âu.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị xuất nhập khẩu: Tham khảo cách thức tiếp cận đề tài nghiên cứu xuất khẩu thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy trình nghiệp vụ ngoại thương đối với mặt hàng tiêu dùng đặc thù.
- Các doanh nghiệp sản xuất và thương mại ngành tóc, thủ công mỹ nghệ: Tham khảo quy trình vận hành gian hàng B2B trên Alibaba, kỹ thuật đàm phán và giao tiếp khách hàng quốc tế qua WhatsApp/Instagram, cũng như cách thức phối hợp logistics với các hãng chuyển phát nhanh quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cloudy Hair Collection cung cấp những dòng sản phẩm tóc chính nào?
Công ty cung cấp 100% tóc thật tự nhiên gồm 2 dòng nguyên liệu là tóc Raw (không qua xử lý hóa chất, không silicone) và tóc Virgin (chưa từng qua xử lý hóa chất), được gia công thành 6 nhóm kết cấu: Tóc bó (Bulk hair), Tóc may (Weft hair), Tóc dán (Tape-in), Tóc móc lưới giữa (Closure), Tóc keo (Keratin tip) và Đầu giả nguyên bộ (Wig), với độ dài từ 8 đến 40 inch.
2. Tỷ lệ phân loại chất lượng bài đăng của công ty trên sàn Alibaba đạt kết quả ra sao?
Trong tổng số 10.370 sản phẩm đăng tải trên gian hàng Alibaba tính đến tháng 10/2022, tỷ lệ bài viết xếp hạng cơ bản (Basic) chiếm 23,35%, bài viết tiềm năng (Potential) chiếm tỷ trọng chủ yếu với 73,11%, và bài viết đạt chuẩn hiển thị cao nhất (Top) chiếm 4,55% (tương ứng 508 bài).
3. Vì sao công ty lựa chọn WhatsApp làm kênh trao đổi đàm phán chính với khách hàng Châu Âu?
WhatsApp là ứng dụng liên lạc phổ biến hàng đầu tại Châu Âu và Bắc Mỹ, tích hợp cơ chế mã hóa đầu cuối bảo đảm an toàn dữ liệu kinh doanh. Kênh này cho phép nhân viên gửi hình ảnh thực tế, video gọi trực tiếp kiểm tra hàng tại xưởng, giúp tạo dựng lòng tin nhanh chóng với khách hàng quốc tế.
4. Quy trình vận chuyển và thủ tục hải quan xuất khẩu của công ty được triển khai như thế nào?
Công ty sử dụng phương thức vận chuyển đường hàng không thông qua ba hãng chuyển phát nhanh quốc tế: DHL (dành cho đơn giao gấp từ 3–5 ngày), UPS và FedEx (giao tiết kiệm từ 4–7 ngày). Về thủ tục hải quan, công ty thực hiện khai báo tờ khai điện tử trên hệ thống, toàn bộ các thủ tục hiện trường và thông quan tại cửa khẩu do hãng vận chuyển đại diện thực hiện.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động xuất khẩu tóc giả của Công ty TNHH Cloudy Hair Collection sang thị trường Châu Âu giai đoạn 2018–2021. Bằng việc phân tích các chỉ tiêu kinh doanh, nghiệp vụ tiếp cận đa kênh trên Alibaba, Instagram và quy trình xử lý đơn hàng thực tế, tác giả đã chỉ rõ những điểm mạnh cũng như các điểm nghẽn về năng suất và chất lượng. Hệ thống các giải pháp đề xuất đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho định hướng mở rộng thị phần của doanh nghiệp tại khu vực EU.