Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kể từ khi ban hành và thực thi Luật Đầu tư nước ngoài có hiệu lực từ ngày 01/01/1988, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một trong những nguồn lực quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế, thực hiện công nghiệp hóa - hiện đại hóa tại Việt Nam. Tính đến cuối năm 2018, Việt Nam đã thu hút các nhà đầu tư đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ với hàng nghìn dự án, quy mô vốn đăng ký vượt ngưỡng hàng chục tỷ USD mỗi năm. Khu vực FDI đóng vai trò bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, tăng thu ngân sách nhà nước và đặc biệt tạo nên những chuyển biến mạnh mẽ trong hoạt động ngoại thương. Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực đến quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu, khu vực FDI cũng bộc lộ những hạn chế như tính chất gia công còn lớn, mức độ nội địa hóa thấp, giá trị gia tăng tạo ra tại thị trường nội địa chưa cao và chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng tác động của FDI đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2000–2018 có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn điều hành kinh tế.

Đề tài Chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Tác động của đầu tư nước ngoài đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam" do sinh viên Võ Thành Nam (Khoa Kinh tế học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phúc Hải nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình lý thuyết quốc tế về mối quan hệ tác động qua lại giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài và thương mại quốc tế (đặc biệt là hoạt động xuất khẩu) của nước tiếp nhận đầu tư.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút vốn FDI và thực trạng xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2000–2018, làm rõ tác động của FDI trên các phương diện: kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu.
  3. Nhận diện các thành tựu, tồn tại hạn chế và nguyên nhân trong quá trình FDI tác động đến hoạt động xuất khẩu.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm tăng cường tác động tích cực, hạn chế các tác động tiêu cực của dòng vốn FDI đối với xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối tương quan với các đối tác đầu tư FDI và các thị trường xuất khẩu quốc tế.
    • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2018, đồng thời xây dựng định hướng giải pháp đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả đã xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn tắc của các tổ chức tài chính quốc tế và hệ thống lý thuyết thương mại - đầu tư kinh điển:

  • Khái niệm và đặc điểm: Vận dụng định nghĩa FDI của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF - Balance of Payments Manual, 5th Edition 1993) với tiêu chí nhà đầu tư thiết lập lợi ích dài hạn, nắm quyền quản lý hiệu quả và tỷ lệ góp vốn tối thiểu 10% vốn đầu tư; định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD - 1996); cùng các khái niệm thương mại quốc tế theo quy định của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết Vòng đời quốc tế của sản phẩm (IPLC) của S. Hirsch và Raymond Vernon (1966): Phân tích 3 giai đoạn của sản phẩm (Sản phẩm mới xuất hiện $\rightarrow$ Sản phẩm chín muồi $\rightarrow$ Sản phẩm tiêu chuẩn hóa) để lý giải quá trình chuyển dịch địa điểm sản xuất và xuất khẩu từ các nước phát minh sang các nước đang phát triển thông qua kênh FDI.
    • Lý thuyết về thương mại quốc tế và tính lưu động của yếu tố sản xuất của Robert Mundell dựa trên mô hình Heckscher - Ohlin - Samuelson (H-O-S), kết hợp Định lý Rybczynski và Định lý Stolper - Samuelson: Chứng minh mối quan hệ thay thế hoặc bổ sung giữa dòng di chuyển vốn/yếu tố sản xuất và dòng lưu chuyển hàng hóa ngoại thương.
    • Khung phân tích tác động thị trường theo nghiên cứu của Đại học Western Michigan (2002): Phân loại 4 nhóm thị trường mục tiêu của FDI để xác định hướng dịch chuyển thị phần xuất khẩu của nước nhận đầu tư.
  • Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp các công trình quốc tế của Iwamoto và Nabeshima (2012), Banga (2006), Tadesse và Shukralla (2011), Harding và Javorcik (2009, 2011), Jun-Dong Kim và In-Soo Kang (1997), Zhang và Song (2001); cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Nguyễn Thanh Xuân và Xing (2008), Đào Thị Hồng Nguyên và Sun (2012), Võ Trí Thành và Nguyễn Anh Dương (2011), Phạm Thiên Hoàng (2009), Nguyễn Bích Ngọc (2017).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thống kê Tổng cục Thống kê (GSO), Niên giám thống kê TP. Hà Nội, Hệ thống cơ sở dữ liệu Bộ Công Thương, Cục Đầu tư nước ngoài (FIA - Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Dệt may và Da giày Việt Nam, cùng báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích định tính, phân tích - tổng hợp logic, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian, thống kê mô tả và trực quan hóa dữ liệu thông qua việc lập bảng biểu, biểu đồ bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến xuất khẩu của nước nhận đầu tư

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của FDI và thương mại quốc tế, đồng thời phân tích cơ chế tác động hai chiều giữa hai nhân tố này:

  • Phân tích bốn đặc điểm cốt lõi của FDI: tỷ lệ góp vốn tối thiểu, quyền kiểm soát điều hành gắn liền với tỷ lệ vốn pháp định, cơ chế chia sẻ lợi nhuận gắn với trách nhiệm kinh doanh không tạo gánh nặng nợ quốc gia, và việc chuyển giao công nghệ kèm kỹ năng quản trị.
  • Hệ thống hóa hai quan điểm đối lập: FDI thay thế thương mại quốc tế (do rào cản thuế quan thúc đẩy đầu tư tại chỗ) và FDI hỗ trợ, thúc đẩy thương mại quốc tế (thông qua mạng lưới sản xuất toàn cầu và xuất khẩu sang nước thứ ba hoặc tái xuất khẩu về chính quốc).
  • Làm rõ cơ chế tác động của FDI đến ba khía cạnh ngoại thương của nước tiếp nhận đầu tư:
    1. Kim ngạch xuất khẩu: Bổ sung nguồn vốn đầu tư sản xuất, tăng năng suất lao động, rút ngắn thời gian khai thác tài nguyên và tạo hiệu ứng lan tỏa nâng cao chất lượng hàng hóa xuất khẩu.
    2. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu: Thúc đẩy quá trình dịch chuyển qua 3 giai đoạn (từ xuất khẩu thô/sơ chế sang hàng công nghiệp chế biến, chế tạo thâm dụng lao động, và tiến tới hàng công nghệ cao, thiết bị điện tử - viễn thông).
    3. Thị trường xuất khẩu: Tận dụng kênh phân phối sẵn có của các tập đoàn đa quốc gia (MNC/TNC) để mở rộng biên độ thị trường sang các nước phát triển (Mỹ, EU, Nhật Bản).
  • Phân tích chiều tác động ngược lại từ xuất khẩu, chính sách thương mại và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA song phương, đa phương) đối với quy mô và dòng chảy vốn FDI.

Chương 2: Thực trạng tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài tới xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000-2018

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về dòng vốn FDI và hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong suốt 19 năm với hệ thống số liệu chi tiết:

1. Thực trạng thu hút FDI và hoạt động xuất khẩu

  • Quy mô FDI: Dòng vốn phục hồi chậm trong giai đoạn 2000–2005 (tăng mạnh trong 2004–2005 với mức tăng trưởng lần lượt là 42,94% và 50,86% nhờ các dự án lớn như Núi Pháo 147 triệu USD, Thành Công 114,58 triệu USD, Shing Mark Vina >50 triệu USD); giai đoạn 2006–2008 bùng nổ sau khi Việt Nam gia nhập WTO (năm 2006 vốn đăng ký đạt 12.004 triệu USD, tăng 75,5%); giai đoạn 2009–2011 suy giảm do khủng hoảng tài chính toàn cầu; giai đoạn 2012–2018 phục hồi mạnh mẽ. Năm 2016 tổng vốn đăng ký đạt 24,3 tỷ USD, vốn thực hiện đạt 15,8 tỷ USD. Năm 2017 (kỷ niệm 30 năm thu hút FDI), vốn đăng ký cấp mới, tăng thêm và góp vốn đạt 33,09 tỷ USD (trong 11 tháng), vốn giải ngân cả năm đạt khoảng 17,5–18 tỷ USD.
  • Đối tác đầu tư: Đã có 78 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam giai đoạn này. Dẫn đầu là Hàn Quốc với 5.773 dự án, tổng vốn đăng ký 50.553,9 triệu USD (chiếm 36% tổng số dự án FDI), tiếp theo là Nhật Bản (19% tổng số dự án, vốn đăng ký 42.433,9 triệu USD), Singapore (10%), Đài Loan (2.516 dự án, 31.885,5 triệu USD, chiếm 10%), Quần đảo Virgin thuộc Anh (4%), Hồng Kông (7%), Trung Quốc (11%).
Nhóm ngành kinh tế Số dự án Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) Cơ cấu vốn (%)
Công nghiệp và xây dựng 13.312 199.781,8 68,20%
Dịch vụ 8.760 90.344,8 30,76%
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 522 3.537,8 1,22%
Tổng số 22.594 293.664,4 100%
  • Tăng trưởng xuất khẩu: Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2000–2018 đạt 28,2%/năm. Năm 2009 do ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế, kim ngạch xuất khẩu giảm 9,7% xuống còn 56,6 tỷ USD. Quy mô xuất khẩu hàng hóa đạt trên 60 tỷ USD/năm, đưa tỷ lệ xuất khẩu/GDP lên mức xấp xỉ 70% (đứng thứ 4 ASEAN, thứ 5 châu Á và thứ 8 thế giới về tỷ lệ này). Việt Nam nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về xuất khẩu gạo (thứ 2), hạt tiêu (thứ 1), cà phê (thứ 2), hạt điều (thứ 2), cao su (thứ 4) và có 12 mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD.

2. Tác động của FDI đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam

  • Tác động đến kim ngạch và vị thế xuất khẩu: Tỷ trọng đóng góp của khu vực FDI vào tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước tăng trưởng vượt bậc từ mức dưới 50% (trước năm 2003) lên trên 60% (năm 2012) và duy trì trên 70% từ năm 2015 đến năm 2018. Lũy kế 30 năm thu hút FDI, cả nước tiếp nhận hơn 25.690 dự án còn hiệu lực từ 127 quốc gia/vùng lãnh thổ, tổng vốn đăng ký 322,9 tỷ USD, vốn thực hiện trên 170 tỷ USD, đóng góp 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và 20% GDP. Năm 2017, giá trị xuất siêu của khu vực FDI đã bù đắp nhập siêu của khối doanh nghiệp trong nước, mang lại mức xuất siêu 2,7 tỷ USD cho nền kinh tế.
  • Tác động đến cơ cấu hàng hóa xuất khẩu: FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu hàng hóa từ thô sang tinh chế và nhóm hàng công nghệ:
Nhóm hàng hóa xuất khẩu Năm 2000 Năm 2005 Năm 2010 Năm 2015 Năm 2018
Hàng thô - sơ chế (Triệu USD) 3.664 8.289 9.397 12.554 21.658
Tỷ trọng hàng thô - sơ chế (%) 67,0% 49,0% 47,0% 47,0% 45,0%
Hàng chế biến - tinh chế (Triệu USD) 1.785 8.415 10.748 13.928 26.886
Tỷ trọng hàng chế biến - tinh chế (%) 33,0% 49,0% 49,0% 50,0% 38,0%
Tỷ trọng nhóm hàng khác (%) 0,0% 2,0% 4,0% 3,0% 17,0%

FDI chi phối áp đảo ở các mặt hàng công nghệ cao xuất khẩu năm 2018: chiếm 96,6% kim ngạch xuất khẩu điện thoại - linh kiện điện tử, 85% máy móc thiết bị, 81,7% dây và cáp điện, 80% sản phẩm từ chất dẻo (plastic).

  • Tác động đến thị trường xuất khẩu: Mở rộng phạm vi xuất khẩu từ thị trường truyền thống (Đông Âu, Liên Xô cũ) sang hơn 220 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thị trường xuất khẩu chính của doanh nghiệp FDI chuyển dịch mạnh sang Mỹ, EU, Nhật Bản, ASEAN và Hàn Quốc. Trong ngành dệt may, khối FDI chiếm 55% kim ngạch xuất khẩu (năm 2018 đạt trên 9 tỷ USD, riêng thị trường Mỹ chiếm 4,9 tỷ USD). Trong ngành da giày, khối FDI chiếm 75% giá trị xuất khẩu (19/20 doanh nghiệp đứng đầu là FDI/liên doanh, xuất khẩu sang EU năm 2009 chiếm 55% toàn ngành).

3. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân

  • Hạn chế: Hoạt động xuất khẩu mang nặng tính chất gia công, lắp ráp ở công đoạn cuối; giá trị gia tăng nội địa thấp; nguyên phụ liệu phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu (ngành dệt may nhập khẩu 60–70% nguyên phụ liệu; năm 2018 nhập 0,4 tỷ USD phụ liệu dệt may da giày, 4,2 tỷ USD máy móc thiết bị, 1,6 tỷ USD vải từ Trung Quốc).
  • Chuyển giao công nghệ hạn chế: Dữ liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư chỉ ra 80% doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sử dụng công nghệ trung bình, 14% công nghệ thấp và lạc hậu, chỉ có 6% sử dụng công nghệ cao. Xuất hiện tình trạng đầu tư sai địa điểm, sai mục đích, công suất vận hành thấp. Trình độ người lao động nội địa chưa đáp ứng được yêu cầu tiếp nhận công nghệ cao.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của FDI đến xuất khẩu của Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển xuất khẩu đến năm 2030 (duy trì tốc độ tăng trưởng cao, bền vững; chuyển dịch cơ cấu sang hàng chế biến sâu, hàm lượng công nghệ và chất xám cao), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đơn giản hóa thủ tục hành chính: Khắc phục rào cản môi trường kinh doanh (theo đánh giá của WB, việc thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam trải qua 11 thủ tục với hơn 1,5 tháng; thời gian nộp thuế trung bình mất 1.050 giờ, trong khi Singapore chỉ mất 84 giờ; khảo sát cho thấy 5% doanh nghiệp Hàn Quốc muốn giảm quy mô và 2% muốn chuyển địa bàn). Kiến nghị thành lập cơ quan phê chuẩn một cửa độc lập liên Bộ; thành lập cơ quan trung gian của Chính phủ hỗ trợ tư vấn và đối thoại định kỳ với các hiệp hội doanh nghiệp FDI.
  2. Thành lập cơ quan chuyên trách theo dõi xu hướng FDI: Theo dõi sự chuyển dịch cơ cấu hình thức đầu tư (từ mô hình liên doanh chiếm 60–70% trước năm 2000 sang mô hình 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế từ năm 2001). Hoàn thiện 3 trụ cột chính sách: thu hút FDI, nâng cấp FDI và khuyến khích liên kết giữa các tập đoàn đa quốc gia (TNCs) với doanh nghiệp nội địa (vận dụng bài học đàm phán thành công dự án tập đoàn Intel).
  3. Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư hướng vào xuất khẩu: Phối hợp liên ngành giữa Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương và Bộ Ngoại giao; tập trung xúc tiến các đối tác nắm giữ công nghệ nguồn và thị trường lớn tại Bắc Mỹ và Tây Âu, song song với việc khai thác đối tác truyền thống châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan); đẩy mạnh hợp tác qua các diễn đàn quốc tế (ASEAN, APEC, ASEM).
  4. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và khuyến khích sử dụng nguyên liệu nội địa: Thành lập tổ chức thu mua nguyên liệu trung gian; hỗ trợ tài chính và công nghệ cho các vùng nguyên liệu nông - lâm - thủy sản để ổn định giá cả và nguồn cung; ưu đãi thuế nhằm thu hút FDI vào các ngành sản xuất nguyên phụ liệu công nghiệp và ngành hóa dầu (khắc phục điểm nghẽn chậm tiến độ, thiếu hụt kỹ thuật và nhân lực như tại dự án Nhà máy lọc dầu Dung Quất).
  5. Thu hút FDI công nghệ cao có chọn lọc gắn với phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng quy trình thẩm định công nghệ đối với các dự án cấp phép mới; ưu đãi có điều kiện đối với dự án công nghệ cao; đầu tư nâng cấp chất lượng đào tạo nhân lực kỹ thuật nhằm tránh tình trạng thiếu hụt kỹ năng lao động làm cản trở dòng vốn công nghệ cao (tương tự trường hợp công ty Sanyo).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Chuyên đề đã tập hợp, xử lý và hệ thống hóa chuỗi số liệu thống kê liên tục trong suốt 19 năm (2000–2018) về quy mô vốn đăng ký/thực hiện FDI, cơ cấu đối tác đầu tư (78 quốc gia), cơ cấu ngành (Công nghiệp - Xây dựng chiếm 68,2%, Dịch vụ 30,76%, Nông nghiệp 1,22%), và tỷ trọng đóng góp của khối FDI vào tổng kim ngạch xuất khẩu (>70% từ năm 2015).
  • Làm rõ tác động hai mặt: Chứng minh vai trò trụ cột của FDI trong việc mở rộng quy mô xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường tới hơn 220 quốc gia, và tạo bước đột phá trong các ngành công nghệ cao (FDI chiếm 96,6% kim ngạch điện tử, linh kiện). Đồng thời, chỉ rõ những khiếm khuyết cơ cấu: xuất khẩu chủ yếu ở phân khúc gia công, 80% công nghệ ở mức trung bình và nguy cơ bất ổn khi phụ thuộc quá lớn vào chuỗi cung ứng toàn cầu của khối FDI.
  • Đề xuất giải pháp mang tính thực tế: Đưa ra các khuyến nghị cụ thể về cải cách hành chính (giảm 1.050 giờ nộp thuế, mô hình một cửa liên bộ), chính sách nâng cấp FDI chọn lọc, và phát triển chuỗi cung ứng vệ tinh nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Chuyên đề chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính và so sánh số liệu thứ cấp, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy (như OLS, FEM/REM, hoặc mô hình Trọng lực) để lượng hóa cụ thể hệ số co giãn tác động của FDI đến kim ngạch xuất khẩu của từng ngành hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng ứng dụng các mô hình định lượng phân tích chuỗi thời gian hoặc dữ liệu mảng (panel data) cho các nhóm ngành xuất khẩu cụ thể; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế lan tỏa công nghệ (spillover effects) từ doanh nghiệp FDI sang khối doanh nghiệp tư nhân trong nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế, cũng như các nhà nghiên cứu về chính sách thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển ngoại thương.
  • Phần nội dung đáng chú ý:
    • Tổng quan có hệ thống về các lý thuyết ngoại thương và đầu tư (Lý thuyết IPLC của Raymond Vernon, Mô hình H-O-S và luận điểm Mundell).
    • Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu vốn FDI theo ngành và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000–2018.
    • Các phân tích thực tiễn về chuỗi giá trị toàn cầu, hiện tượng "tăng trưởng gây bần cùng hóa" và bài học thực tế từ các doanh nghiệp/dự án lớn (Intel, Sanyo, Nhà máy lọc dầu Dung Quất).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam theo nghiên cứu?
Trả lời: Tỷ trọng đóng góp vào xuất khẩu của khối doanh nghiệp FDI tăng từ dưới 50% tổng kim ngạch trước năm 2003 lên trên 60% vào năm 2012 và duy trì mức trên 70% từ năm 2015 đến năm 2018.

2. Quốc gia nào là đối tác đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam giai đoạn 2000–2018 theo số liệu chuyên đề?
Trả lời: Hàn Quốc là đối tác lớn nhất với 5.773 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 50.553,9 triệu USD, chiếm 36% tổng số dự án FDI đầu tư vào Việt Nam giai đoạn 2000–2018.

3. Ngành kinh tế nào thu hút nhiều vốn FDI nhất tại Việt Nam tính đến hết năm 2018?
Trả lời: Ngành Công nghiệp và Xây dựng thu hút nhiều vốn nhất với 13.312 dự án, tổng vốn đăng ký 199.781,8 triệu USD, chiếm 68,20% tổng lượng vốn FDI.

4. Khối FDI chiếm tỷ trọng xuất khẩu bao nhiêu phần trăm trong nhóm hàng điện tử và linh kiện của Việt Nam năm 2018?
Trả lời: Khối doanh nghiệp FDI tạo ra 96,6% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng điện tử và linh kiện máy tính của Việt Nam.

5. Thực trạng trình độ công nghệ của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được nêu trong bài là gì?
Trả lời: Có 80% doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ ở mức trung bình, 14% sử dụng công nghệ thấp và lạc hậu, và chỉ có 6% doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ cao.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện, khách quan bức tranh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2000–2018. Nghiên cứu khẳng định FDI là động lực quan trọng thúc đẩy quy mô kim ngạch, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và mở rộng thị trường ngoại thương của Việt Nam. Đồng thời, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt về giá trị gia tăng thấp, tính chất gia công và hạn chế chuyển giao công nghệ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cải cách hành chính, nâng cấp chính sách thu hút FDI có chọn lọc và phát triển công nghiệp hỗ trợ hướng tới mục tiêu phát triển bền vững giai đoạn đến năm 2030.