Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Linh thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Thị Hoài Thu (năm 2019), thuộc chuyên ngành Luật kinh tế, mã số 9 38 01 07.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ khi Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam được ban hành năm 1987, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DN FDI) đã phát triển nhanh chóng, giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường và giải quyết việc làm. Tính đến năm 2019, cả nước có 714.000 doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó có 16.178 DN FDI với tổng vốn đầu tư chiếm 18% GDP; tạo việc làm trực tiếp cho khoảng 3,6 triệu người (tăng từ mức 330.000 người năm 1995) và thu hút gián tiếp từ 5 đến 6 triệu lao động; tổng giá trị nhập khẩu đạt 89 tỷ USD (chiếm 57,6% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước).
Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện pháp luật tại các DN FDI bộc lộ nhiều vi phạm quyền của người lao động (NLĐ): trốn đóng hoặc chậm đóng bảo hiểm xã hội (BHXH), không thực hiện đúng trách nhiệm xã hội, giao kết hợp đồng lao động (HĐLĐ) sai loại, kéo dài thời gian thử việc và làm thêm giờ trái luật, chưa lập thang bảng lương, không đăng ký nội quy lao động, thiếu trang bị an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ), kỷ luật sai quy trình, sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép và cản trở thành lập công đoàn cơ sở. Tình trạng này dẫn đến xung đột lợi ích, tranh chấp lao động và đình công tự phát (gần 100% cuộc đình công không do công đoàn lãnh đạo).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quyền của NLĐ dưới góc độ quyền con người nói chung hoặc thuần túy theo pháp luật lao động trong giai đoạn đầu chuyển đổi kinh tế; chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu việc bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI dưới góc độ pháp luật kinh tế kết hợp liên ngành luật học trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận và đánh giá thực trạng pháp luật nhằm đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI.
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI ở Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, tạo môi trường pháp lý ổn định và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Luận án giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu cùng các giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi 1: Bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI là gì, có đặc điểm gì và pháp luật có cần quy định riêng không?
- Giả thuyết: Khái niệm bảo đảm quyền của NLĐ chưa được xem xét thấu đáo dưới góc độ pháp luật kinh tế (gắn với Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Phá sản, Luật BHXH, Luật Việc làm) mà chủ yếu mới bàn ở luật lao động.
- Câu hỏi 2: Thực trạng bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI ở nước ta hiện nay diễn ra như thế nào?
- Giả thuyết: Bên cạnh các DN FDI thực hiện tốt, nhiều doanh nghiệp vi phạm gây xung đột lợi ích, tranh chấp lao động, kinh doanh thua lỗ, người sử dụng lao động (NSDLĐ) bỏ trốn hoặc phá sản.
- Câu hỏi 3: Các quy định pháp luật về bảo đảm quyền của NLĐ trong doanh nghiệp đã đầy đủ chưa, áp dụng thực tế còn vướng mắc gì?
- Giả thuyết: Các quy định trong Hiến pháp, Bộ luật Lao động, Luật Việc làm, Luật BHXH, Luật Doanh nghiệp, Luật Phá sản còn bộc lộ sự thiếu thống nhất, thiếu đồng bộ khi áp dụng vào nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Câu hỏi 4: Tại sao cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI?
- Giả thuyết: Việc này xuất phát từ đặc thù quan hệ pháp luật lao động có yếu tố nước ngoài và yêu cầu cân bằng lợi ích nhằm thu hút đầu tư bền vững.
- Câu hỏi 5: Hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI được thực hiện theo định hướng nào?
- Giả thuyết: Nội dung và tính khả thi của pháp luật phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội, năng lực bộ máy nhà nước và ý thức tuân thủ của các bên tham gia quan hệ lao động.
- Câu hỏi 6: Những giải pháp nào giúp thực thi hiệu quả việc bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI hiện nay?
- Giả thuyết: Cần phối hợp đồng bộ giữa hoàn thiện quy định pháp luật, hoàn thiện cơ chế thực thi, nâng cao ý thức tuân thủ của NSDLĐ và nhận thức quyền lợi của NLĐ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật Việt Nam, các công ước và khuyến nghị của Liên hợp quốc (LHQ), các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), án lệ và kinh nghiệm pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI; thực tiễn thi hành pháp luật tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quyền lao động cơ bản chịu sự điều chỉnh của pháp luật lao động và các luật liên quan (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Việc làm, Luật BHXH, Luật Phá sản, Luật Xuất nhập cảnh): quyền việc làm, quyền thu nhập, quyền nhân thân, quyền liên kết và tự do công đoàn, quyền an sinh xã hội.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn tại Việt Nam, có liên hệ đối chiếu chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm nước ngoài.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu từ năm 2010 đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 nhóm nội dung:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Nhóm chủ đề nghiên cứu | Các tác giả, công trình và ấn phẩm tiêu biểu được trích dẫn |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| 1. Lý luận về quyền và bảo đảm | - Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2010, 2011) |
| quyền của người lao động | - Nguyễn Thanh Tuấn (chủ biên, 2014) |
| | - Lê Thị Hoài Thu (chủ biên, 2013) |
| | - Sách "Doanh nghiệp và quyền con người" (NXB Tri thức, 2017) |
| | - K. Calitz (bài báo về toàn cầu hóa, chủ nghĩa hợp hiến và NLĐ) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| 2. Cơ chế và thiết chế bảo vệ, | - Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2011 về cơ chế bảo đảm quyền con người) |
| bảo đảm quyền của người lao động | - Trịnh Quốc Toản & Vũ Công Giao (đồng chủ biên, 2015) |
| | - Vũ Văn Nhiên (chủ biên về giám sát Hiến pháp) |
| | - Nguyễn Xuân Thu (Luận án TS, 2008 về cơ chế ba bên) |
| | - Các nghiên cứu về thiết chế công đoàn |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| 3. Biện pháp bảo đảm quyền và | - Vũ Công Giao & Đinh Ngọc Thắng (đồng chủ biên, 2019) |
| giải quyết tranh chấp lao động | - Michael Ballot (sách về quan hệ quản trị lao động tại Mỹ) |
| | - Eladio Daya (chuyên gia ILO về hòa giải và trọng tài lao động) |
| | - Nguyễn Như Phát (2018 về vai trò giám sát của tổ chức xã hội) |
| | - Vũ Anh Đức (Luận án TS, 2018 về quyền công đoàn) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| 4. Thực trạng và giải pháp trong | - Vũ Minh Tiến (2015 về tác động của FTA, TPP, EVFTA) |
| DN FDI và lao động di trú | - Lê Thanh Hà (chủ biên, 2012 về quan hệ lao động trong DN FDI) |
| | - Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (Dự án điều tra năm 2017) |
| | - Nguyễn Thu Ba (Luận án TS, 2017 về HĐLĐ của lao động nước ngoài) |
| | - Nguyễn Thị Thu Hương & Nguyễn Thị Bích Thúy (2013) |
| | - Maria Vasil’yeva (nghiên cứu điều ước quốc tế về lao động di cư) |
| | - Colin Fenwick & Thomas Kring (sách của ILO về Rights at Work) |
| | - ILO, ADB & OECD (2016 về quản lý lao động di cư châu Á) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình khảo cứu đã làm rõ khái niệm chung về quyền con người, cơ chế ba bên, hoạt động công đoàn hoặc quản lý lao động nước ngoài đơn lẻ. Tuy nhiên, phần lớn các công trình chỉ phân tích trong phạm vi Luật Lao động truyền thống, chưa đặt trong tương quan tổng thể của pháp luật kinh tế và chưa làm rõ tính đặc thù của quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài tại các DN FDI ở Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này thông qua việc xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI, phân tích thực trạng thực thi 5 nhóm quyền cơ bản từ 4 phương diện chủ thể và đề xuất nhóm giải pháp lập pháp, hành pháp đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Nghiên cứu được thiết lập dựa trên các nền tảng lý thuyết:
- Phương pháp luận Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh: Lý luận về quyền tự do kinh doanh, quy luật giá trị thặng dư trong chủ nghĩa tư bản, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, cặp phạm trù cái chung và cái riêng trong việc tôn trọng, bảo đảm quyền con người.
- Học thuyết về quyền tự nhiên: Tiếp thu quan điểm của John Locke và J.J. Rousseau (thế kỷ XVI, XVII) về các quyền vốn có, bất khả xâm phạm của con người.
- Học thuyết về quyền pháp lý: Kế thừa tư tưởng của Edmund Burke (1729–1797) và Jeremy Bentham (1748–1832) về việc thể chế hóa quyền tự nhiên thành chuẩn mực pháp lý thực định do nhà nước bảo đảm.
- Học thuyết Nhà nước pháp quyền: Khẳng định nghĩa vụ của Nhà nước trong việc ban hành, duy trì khuôn khổ pháp lý và kiểm soát quyền lực nhằm bảo vệ các quyền tự do của công dân và NLĐ.
- Khái niệm an ninh con người và phát triển con người của UNDP (1994): Tiếp cận an ninh con người qua 2 tiêu chí (không bị đe dọa bởi đói nghèo, áp bức; được bảo vệ trước rủi ro bất thường) và 7 phương diện (kinh tế, lương thực, sức khỏe, môi trường, cá nhân, cộng đồng, chính trị).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp tiếp cận đa ngành, liên ngành luật học kết hợp lý luận với thực tiễn: Vận dụng xuyên suốt tại cả 4 chương để kết nối luật lao động với luật đầu tư, luật doanh nghiệp, luật tố tụng và an sinh xã hội.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các khái niệm, quy định pháp luật và liên kết kết quả từ các báo cáo thực tiễn thành luận điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu luật học: So sánh các quy định pháp luật lao động Việt Nam qua các thời kỳ; so sánh luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của ILO, LHQ và mô hình quản lý lao động nước ngoài của các quốc gia (Úc, Đức, Trung Quốc, Nga, Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Estonia).
- Phương pháp chứng minh: Dẫn chứng các số liệu thống kê, văn bản quy phạm pháp luật và các vụ việc thực tế để củng cố luận cứ.
- Phương pháp dự báo khoa học: Phân tích xu hướng hội nhập, cam kết quốc tế để định hướng giải pháp sửa đổi chính sách đến năm 2030.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật quốc tế: Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966), Công ước ICRMW 1990, các Công ước và Khuyến nghị của ILO.
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 2013, Bộ luật Lao động 2012, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Đầu tư 2014, Luật Phá sản 2014, Luật BHXH 2014, Luật Việc làm 2013, Luật Xuất cảnh, nhập cảnh.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, tài liệu của WB, ILO, ADB và OECD.
Nội dung chính theo từng chương
| Chỉ số kinh tế - lao động tại khu vực DN FDI |
Số liệu ghi nhận trong luận án (đến 2019) |
| Số lượng DN FDI hoạt động tại Việt Nam |
16.178 doanh nghiệp (trên tổng số 714.000 DN cả nước) |
| Đóng góp tổng vốn đầu tư của khu vực FDI |
Chiếm 18% GDP |
| Tăng trưởng việc làm trực tiếp trong khu vực FDI |
Tăng 3,4% |
| Quy mô lao động trực tiếp làm việc tại DN FDI |
Khoảng 3,6 triệu người (tăng từ 330.000 người năm 1995) |
| Quy mô lao động gián tiếp từ khu vực DN FDI |
Khoảng 5 - 6 triệu người |
| Trị giá nhập khẩu của khối DN FDI |
Đạt 89 tỷ USD (tăng 4,8%, chiếm 57,6% tổng kim ngạch cả nước) |
| Tỷ lệ các cuộc đình công không do công đoàn lãnh đạo |
Gần 100% |
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về quyền con người, quyền lao động và cơ chế bảo đảm quyền. Tác giả chỉ ra các điểm đồng thuận khoa học về cơ chế bảo vệ quyền, vai trò của công đoàn và giải quyết tranh chấp ba bên. Đồng thời, chương này xác định rõ các nội dung còn tranh luận như: mức độ tạo lập bình đẳng giữa các bên trong quan hệ lao động thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cơ chế bảo vệ song song quyền của NLĐ và NSDLĐ nhằm giữ vững ổn định chính trị và thu hút FDI. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập khung câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết khoa học và phương pháp tiếp cận liên ngành luật kinh tế.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về quyền của người lao động và pháp luật về bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Chương 2 tập trung phân tích bản chất pháp lý và tính đặc thù của quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI:
- Đặc trưng quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI:
- Về chủ thể: Luôn có yếu tố nước ngoài (NSDLĐ hoặc NLĐ là cá nhân, pháp nhân nước ngoài). Điều này tạo ra sự đa dạng nhưng cũng tiềm ẩn xung đột về văn hóa, ngôn ngữ, tập quán và ý thức pháp luật. NSDLĐ nước ngoài dễ khai thác vị thế yếu của lao động sở tại để tối đa hóa giá trị thặng dư; trong khi NLĐ nước ngoài có trình độ kỹ thuật cao, dịch chuyển theo thị trường lao động quốc tế.
- Về khách thể: Là sức lao động, trong đó giá cả sức lao động chịu sự tương tác giữa cung - cầu trong nước và quốc tế.
- Về nội dung: Quyền và nghĩa vụ phát sinh từ HĐLĐ. HĐLĐ với người nước ngoài có những quy định đặc thù về hình thức văn bản bắt buộc, thời hạn theo giấy phép lao động và giới hạn vị trí công việc theo quy định của nước tiếp nhận.
- Mối quan hệ giữa quyền con người, an ninh con người và phát triển con người: Bảo đảm quyền của NLĐ vừa là việc hiện thực hóa quyền con người vừa gắn với an ninh kinh tế, an ninh trật tự và chủ quyền quốc gia; phân định rõ giữa quyền con người (áp dụng cho cả lao động trong nước và nước ngoài) với quyền công dân (gắn với quốc tịch).
- Các điều kiện bảo đảm quyền: Luận án chỉ ra 4 điều kiện: (1) Nhà nước giữ vai trò quyết định trong vận hành cơ chế; (2) Quy định rõ trách nhiệm của các chủ thể; (3) Nền tảng phát triển kinh tế - xã hội, dân trí và truyền thống văn hóa; (4) Năng lực của hệ thống thiết chế xã hội trong kiểm tra, giám sát và phản biện.
- Ba nguyên tắc bảo đảm quyền: (1) Tôn trọng nhân phẩm con người; (2) Bảo đảm tính hợp pháp; (3) Tuân thủ nguyên tắc pháp quyền.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 khảo sát thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành thông qua 5 nhóm quyền cơ bản và 4 phương diện chủ thể:
- Thực trạng 5 nhóm quyền của NLĐ:
- Quyền việc làm: Quy định về giao kết HĐLĐ, điều kiện tuyển dụng lao động nước ngoài, vấn đề cho thuê lại lao động và tình trạng chuyển dịch việc làm.
- Quyền thu nhập: Tiền lương tối thiểu, xây dựng thang bảng lương, trả lương làm thêm giờ; thực tiễn DN FDI tìm cách lách quy định nhằm hạ thấp chi phí nhân công.
- Quyền nhân thân: Điều kiện an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ danh dự, nhân phẩm, cấm quấy rối và ngược đãi tại nơi làm việc.
- Quyền liên kết và tự do công đoàn: Khả năng gia nhập công đoàn, thương lượng tập thể, ký kết thỏa ước lao động tập thể và quyền đình công theo luật định.
- Quyền an sinh xã hội: Chế độ BHXH, bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN); tình trạng trốn đóng, nợ đọng BHXH kéo dài ở một bộ phận DN FDI.
- Bốn phương diện thực hiện biện pháp bảo đảm:
- Từ phía Nhà nước: Hoạt động thanh tra lao động, quản lý cư trú, xử phạt vi phạm hành chính và giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
- Từ phía NLĐ và tổ chức đại diện: Năng lực của tổ chức công đoàn cơ sở còn yếu, cán bộ công đoàn hưởng lương từ doanh nghiệp nên hạn chế tính độc lập.
- Từ phía NSDLĐ và tổ chức đại diện: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) chưa được thực hiện đồng đều; một số NSDLĐ có hành vi bỏ trốn khi kinh doanh thua lỗ.
- Từ các thiết chế xã hội khác: Vai trò hòa giải viên lao động, Hội đồng trọng tài lao động và các tổ chức tư vấn pháp lý.
Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể:
- Yêu cầu và định hướng hoàn thiện: Bảo đảm sự tương thích giữa luật quốc gia với các tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILO) và cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA); cân bằng giữa bảo vệ quyền của NLĐ và duy trì môi trường đầu tư hấp dẫn.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện quy định pháp luật: Sửa đổi các điều khoản trong Bộ luật Lao động về HĐLĐ, tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi; chuẩn hóa điều kiện cấp phép cho lao động nước ngoài; bổ sung chế tài xử lý nghiêm hành vi trốn đóng BHXH và NSDLĐ bỏ trốn trong Luật Phá sản, Luật Doanh nghiệp.
- Đổi mới cơ chế tổ chức và đại diện: Nâng cao tính độc lập của công đoàn cơ sở; hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp lao động thông qua hòa giải, trọng tài lao động và thủ tục tố tụng tư pháp tinh gọn.
- Tăng cường năng lực quản lý nhà nước: Nâng cao hiệu quả thanh tra chuyên ngành lao động, liên thông dữ liệu giữa cơ quan lao động, quản lý xuất nhập cảnh và cơ quan thuế; đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến pháp luật cho cả NSDLĐ nước ngoài và NLĐ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án xây dựng có hệ thống khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, điều kiện và các biện pháp bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI dưới góc độ chuyên ngành Luật kinh tế kết hợp liên ngành luật học.
- Làm rõ bản chất mối quan hệ pháp luật lao động có yếu tố nước ngoài; phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa quyền con người, an ninh con người và phát triển con người với việc bảo đảm quyền của NLĐ trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng thực thi 5 nhóm quyền cốt lõi của NLĐ (việc làm, thu nhập, nhân thân, liên kết, an sinh xã hội) trong khu vực DN FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010–2019.
- Phân tích nguyên nhân của những tồn tại (nợ đọng BHXH, tranh chấp lao động, đình công tự phát) bắt nguồn từ sự bất cập trong hệ thống pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật BHXH, Luật Phá sản) và sự buông lỏng quản lý của một số cơ quan chức năng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về lập pháp, hoàn thiện thiết chế đại diện lao động và đổi mới cơ chế thanh tra, giám sát nhằm bảo đảm quyền lợi chính đáng cho NLĐ, đồng thời duy trì ổn định môi trường thu hút đầu tư nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu chủ yếu trong khung khổ pháp luật thực định Việt Nam giai đoạn 2010–2020 và tập trung vào các quyền lao động trực tiếp; không đi sâu vào các quyền dân sự, chính trị khác ngoài phạm vi quan hệ lao động. Dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng hợp thứ cấp và khảo sát ở các trung tâm công nghiệp lớn, chưa bao quát toàn bộ các phân khúc DN FDI quy mô nhỏ tại các địa phương vùng sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá tác động thực tế của việc thực thi Bộ luật Lao động sửa đổi và các cam kết trong hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đối với quyền thành lập tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp ngoài hệ thống Tổng Liên đoàn Lao động.
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền an sinh xã hội và chuyển đổi việc làm cho NLĐ trong DN FDI dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp số và tự động hóa dây chuyền sản xuất đến năm 2030.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để sửa đổi, bổ sung các luật chuyên ngành (Bộ luật Lao động, Luật BHXH, Luật Việc làm, Luật Đầu tư, Luật Phá sản) nhằm khắc phục các khoảng trống pháp lý liên quan đến DN FDI và lao động di trú.
- Cơ quan quản lý nhà nước và tư pháp: Là tài liệu tham khảo cho thanh tra ngành Lao động – Thương binh và Xã hội, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, Tòa án nhân dân và tổ chức công đoàn trong việc giám sát, bảo vệ quyền lợi NLĐ và giải quyết tranh chấp lao động.
- Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu các học phần Luật Kinh tế, Luật Lao động, Quyền con người và Tư pháp quốc tế tại các trường đại học khối luật.
- Doanh nghiệp và người lao động: Giúp NSDLĐ trong các DN FDI nắm rõ khung pháp lý để xây dựng nội quy, thỏa ước lao động hài hòa và giúp NLĐ hiểu rõ các quyền, nghĩa vụ để tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khu vực DN FDI có quy mô và vị trí như thế nào trong nền kinh tế Việt Nam tính đến năm 2019 theo số liệu của luận án?
Tính đến năm 2019, Việt Nam có 16.178 DN FDI đang hoạt động (trong tổng số 714.000 doanh nghiệp cả nước), đóng góp tổng vốn đầu tư chiếm 18% GDP. Khu vực này tạo việc làm trực tiếp cho khoảng 3,6 triệu người (tăng từ mức 330.000 người năm 1995), tạo việc làm gián tiếp cho 5 đến 6 triệu lao động và đạt kim ngạch nhập khẩu 89 tỷ USD (chiếm 57,6% tổng trị giá nhập khẩu cả nước).
2. Quan hệ pháp luật lao động trong DN FDI có những đặc trưng khác biệt nào so với doanh nghiệp thông thường?
Quan hệ này có ba đặc trưng cơ bản: (1) Về chủ thể: Luôn có yếu tố nước ngoài (NSDLĐ hoặc NLĐ là cá nhân/tổ chức nước ngoài), dẫn đến sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa, ý thức pháp lý; (2) Về khách thể: Giá cả sức lao động chịu sự tác động đồng thời của quan hệ cung - cầu trong nước và thị trường lao động quốc tế; (3) Về nội dung: HĐLĐ đối với người lao động nước ngoài chịu sự điều chỉnh chặt chẽ hơn về hình thức văn bản bắt buộc, thời hạn theo giấy phép lao động và giới hạn vị trí công việc theo luật định của nước sở tại.
3. Tác giả luận án đánh giá 5 nhóm nội dung bảo đảm quyền nào của người lao động trong DN FDI?
Năm nhóm nội dung được luận án tập trung phân tích bao gồm: (1) Quyền việc làm; (2) Quyền thu nhập; (3) Quyền nhân thân (an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ danh dự, nhân phẩm); (4) Quyền liên kết và tự do công đoàn; (5) Quyền an sinh xã hội (BHXH, BHYT, BHTN).
4. Luận án chỉ ra những điều kiện nền tảng nào để cơ chế bảo đảm quyền của NLĐ trong DN FDI vận hành hiệu quả?
Luận án xác định 4 điều kiện cốt lõi: (1) Vai trò quyết định của Nhà nước trong việc ban hành pháp luật và xử lý vi phạm; (2) Quy định minh bạch trách nhiệm, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia; (3) Trình độ phát triển kinh tế - xã hội, dân trí và truyền thống văn hóa; (4) Năng lực giám sát, kiểm tra và phản biện xã hội của hệ thống các thiết chế, tổ chức xã hội.
5. Thực trạng tổ chức công đoàn và đình công tại các DN FDI được luận án ghi nhận như thế nào?
Hoạt động của công đoàn cơ sở tại nhiều DN FDI còn thụ động, phụ thuộc vào NSDLĐ do cán bộ công đoàn hưởng lương từ doanh nghiệp. Mặt khác, thực tiễn ghi nhận gần 100% các cuộc đình công xảy ra tại các doanh nghiệp đều là đình công tự phát, không do tổ chức công đoàn đứng ra tổ chức và lãnh đạo.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Hoàng Linh là công trình nghiên cứu hệ thống về bảo đảm quyền của người lao động trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam dưới góc độ Luật kinh tế và liên ngành luật học. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, chỉ ra các đặc thù pháp lý của quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài và đánh giá toàn diện thực trạng thực thi 5 nhóm quyền cơ bản của người lao động giai đoạn 2010–2019. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn, đóng góp trực tiếp cho việc sửa đổi chính sách pháp luật lao động, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa, bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.