Tổng quan luận án
Hoạt động quản trị công ty (QTCT) giữ vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp cũng như sự ổn định của nền kinh tế. Bài học từ sự sụp đổ của các tập đoàn quốc tế như Enron, Arthur Andersen (Hoa Kỳ), Marconi (Anh) và các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy QTCT hiệu quả giúp hạn chế rủi ro tài chính, ngăn ngừa hành vi trục lợi của ban điều hành và gia tăng năng lực huy động vốn. Tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế từ Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014 đến Luật Doanh nghiệp năm 2020 cùng Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất năm 2019 (do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Tổ chức Tài chính Quốc tế ban hành) đã từng bước củng cố khung pháp lý. Dù vậy, kết quả Thẻ điểm Quản trị công ty ASEAN (ACGS) cho thấy chất lượng QTCT của Việt Nam vẫn ở mức thấp trong khu vực; các vụ án kinh tế phát sinh tại Ngân hàng TMCP Đại Dương, Ngân hàng ACB hay Tổng công ty Thép Việt Nam đã bộc lộ những bất cập về tính độc lập, trách nhiệm và cơ chế kiểm soát của Hội đồng quản trị (HĐQT) và Ban kiểm soát (BKS). Từ bối cảnh đó, luận án tiến sĩ luật học của tác giả Phạm Quý Đạt với đề tài "Mô hình quản trị công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam hiện hành" (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07, bảo vệ năm 2022 tại Trường Đại học Luật Hà Nội) được thực hiện.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận về pháp luật điều chỉnh mô hình QTCT cổ phần, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Phân tích các quan điểm khoa học hiện hành để xây dựng khái niệm và cấu trúc pháp luật về mô hình QTCT cổ phần.
- Phân tích, đánh giá có hệ thống các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành mô hình QTCT cổ phần tại Việt Nam nhằm chỉ ra những điểm bất cập, hạn chế.
- Đề xuất các yêu cầu, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành mô hình QTCT cổ phần.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác lập như sau:
| STT |
Câu hỏi nghiên cứu |
Giả thuyết nghiên cứu |
| 1 |
Mô hình QTCT cổ phần có đặc điểm gì khác biệt so với các loại hình công ty khác? Pháp luật về mô hình QTCT cổ phần được hiểu như thế nào và có cấu trúc ra sao? |
Xuất phát từ cấu trúc vốn mở (đối vốn), mô hình QTCT cổ phần mang tính đặc thù. Pháp luật về mô hình QTCT cổ phần là tổng thể các quy phạm điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản trị, bao gồm 7-8 nhóm quy phạm cơ bản điều chỉnh các thiết chế và mối quan hệ nội bộ/bên ngoài. |
| 2 |
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành về mô hình QTCT cổ phần ở Việt Nam hiện nay như thế nào? |
Hệ thống pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung nhưng nội tại vẫn tồn tại mâu thuẫn, thiếu rõ ràng và chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi trong thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. |
| 3 |
Định hướng và những giải pháp cụ thể nào cần áp dụng để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành về mô hình QTCT cổ phần ở Việt Nam? |
Việc hoàn thiện phải bám sát cơ sở lý luận và thực trạng đánh giá, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, khả thi, tương thích với chuẩn mực quốc tế (OECD) và phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam. |
Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm các quan điểm khoa học, lý thuyết nền tảng về QTCT và hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh mô hình QTCT cổ phần. Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống quy phạm pháp luật doanh nghiệp điều chỉnh các thiết chế cấu thành mô hình QTCT cổ phần thông thường (trọng tâm là Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành); các quy định pháp luật chứng khoán, ngân hàng chỉ được sử dụng ở mức độ đối chiếu.
- Phạm vi không gian: Các quy định của pháp luật Việt Nam trong tương quan so sánh với thông lệ quốc tế và pháp luật một số quốc gia.
- Phạm vi thời gian: Các văn bản quy phạm pháp luật đang có hiệu lực thi hành tại thời điểm nghiên cứu (năm 2022).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân tích và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung chính:
Nhóm nghiên cứu lý luận về QTCT và mô hình QTCT: Các tác giả quốc tế như John & Senbet (1998), Keasey (1997), Jensen & Meckling (1976), Byrnes (2003), Ehikioya (2009), Ashe-Edmunds (2012) và các tổ chức quốc tế (OECD 2004, 2015; IFC 2010) đã phân tích khái niệm QTCT, sự phân định giữa quản trị công ty và quản lý điều hành, cũng như cơ chế kiểm soát tách biệt giữa sở hữu và quản lý. Tại Việt Nam, Hoàng Văn Hải & Trần Thị Hồng Liên (2012), Lưu Thị Minh Ngọc, Nguyễn Phương Mai & Đặng Thị Hương (2021), Hoàng Văn Hải & Đinh Văn Toàn (2020) đã nghiên cứu bản chất quản trị công ty và việc ứng dụng thẻ điểm đánh giá. Về phân loại mô hình, Bùi Thị Bích (2015) hệ thống hóa mô hình theo địa lý (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Pháp) và theo đối tượng hướng tới (Nhà nước, nhà quản lý, cổ đông); Hoàng Văn Hải & Đinh Văn Toàn (2020) phân loại thành mô hình theo luật lệ, theo nguyên tắc, mạng lưới Keiretsu, công ty gia đình và mô hình HĐQT một cấp/hai cấp; Nguyễn Hữu Trinh (2022) khái lược thành hai mô hình cơ bản là hội đồng một tầng (đơn lớp) và hội đồng hai tầng (song lớp). Các nghiên cứu thực nghiệm của Chechet I.L và cộng sự (2013), Al-Tamimi H. (2012), Nuryaman N. (2012), Marn J.F (2012), Guoa Z. (2012), Kumar N.P (2012), Al-Najjar B. (2014) đã chỉ ra mối tương quan giữa cơ chế QTCT, tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT với hiệu quả tài chính và giá trị doanh nghiệp.
Nhóm nghiên cứu lý luận pháp luật về mô hình QTCT: Masanori Orihara (2017) khảo cứu tác động của cải cách luật doanh nghiệp Nhật Bản đến chính sách công ty niêm yết. Ở Việt Nam, Hà Thị Hồng Anh (2015) tiếp cận khái niệm pháp luật về QTCT cổ phần là tổng thể văn bản điều chỉnh việc vận hành và kiểm soát CTCP; Viên Thế Giang & Nguyễn Trung Kiên (2017) phân định khung pháp luật quản trị thành nhóm quy phạm chung cho CTCP, nhóm áp dụng cho công ty niêm yết và nhóm dành riêng cho ngân hàng thương mại cổ phần.
Nhóm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp: Báo cáo của IFC và UBCKNN (2010) cung cấp cẩm nang thực hành QTCT; Báo cáo Thẻ điểm Quản trị công ty ASEAN (2012–2017) và Báo cáo Vietnam Listed Company Awards (2018) chỉ ra điểm số QTCT của doanh nghiệp Việt Nam còn thấp, thiếu tính độc lập và minh bạch thông tin. Các tác giả Lê Vũ Nam (2012), Mai Ngọc (2019), Lê Trung Hải (2020), Lê Minh Toàn (2012), Cao Đình Lành (2012) và Nguyễn Thị Minh Châu (2016) đã phân tích những bất cập trong quy định về người đại diện theo pháp luật, Ban kiểm soát, sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản quy phạm và đề xuất kinh nghiệm lập pháp từ Thái Lan, OECD. Các nghiên cứu theo ngành cụ thể như doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa (Hoàng Anh Duy & Lê Việt Anh, 2013) hay ngân hàng thương mại (Hạ Thị Thiều Dao 2012, Dao B. 2012, Trần Thị Thanh Tú & Phạm Bảo Khánh 2013, Nguyễn Mạnh Hà 2016) chỉ rõ yêu cầu nâng cao tính minh bạch và chuẩn mực báo cáo.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trước đây tiếp cận QTCT dưới giác độ khoa học kinh tế hoặc quản trị kinh doanh; các công trình pháp lý thường phân tích trên nền tảng các đạo luật cũ (Luật Doanh nghiệp 2005, 2014; Luật Chứng khoán 2006). Luận án của tác giả Phạm Quý Đạt đi sâu nghiên cứu có hệ thống và toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế, tập trung trực tiếp vào mô hình QTCT cổ phần dựa trên khung khổ Luật Doanh nghiệp năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên bốn lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết về đại diện (Agency Theory): Khởi xướng bởi Alchian & Demsetz (1972) và hoàn thiện bởi Jensen & Meckling (1976), kế thừa tư tưởng của Adam Smith và được củng cố bởi Davis, Schoorman & Donaldson (1997). Lý thuyết giải thích quan hệ ủy quyền giữa cổ đông (người chủ) và các nhà quản trị/điều hành (người đại diện), chỉ ra nguy cơ xung đột lợi ích và chi phí đại diện, từ đó làm cơ sở lý giải sự cần thiết của các thiết chế giám sát và kiểm soát nội bộ.
- Lý thuyết về người quản lý (Stewardship Theory): Đại diện bởi Donaldson & Davis (1991), David (1997), Smallman (2004). Lý thuyết tiếp cận theo tâm lý học xã hội, coi nhà quản lý có xu hướng hành động vì lợi ích chung của tổ chức, giúp luận án làm rõ trách nhiệm, vị trí và mối quan hệ của Ban giám đốc, HĐQT trong việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của công ty.
- Lý thuyết về sự tách bạch quyền sở hữu và quản lý (Separation of ownership and control theory): Bắt nguồn từ phân tích của Adam Smith (1776), Berle & Means (1932) và được phát triển bởi Ben Pettet (2019), Hà Thị Thanh Bình (2015). Lý thuyết phản ánh sự dịch chuyển từ các công ty đóng (sở hữu tập trung) sang các công ty có cơ cấu cổ đông phân tán, đặt nền tảng cho việc thiết lập các quy phạm pháp luật bảo vệ cổ đông và kiểm soát quyền lực quản trị.
- Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder Theory): Đề xuất bởi Freeman (1983, 1984), mở rộng trách nhiệm của bộ máy QTCT không chỉ với cổ đông mà còn đối với người lao động, đối tác, chủ nợ, cộng đồng và môi trường.
Về phương pháp nghiên cứu: Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin cùng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý cụ thể:
- Phương pháp phân tích kết hợp lý luận với thực tiễn: Phương pháp chủ đạo được sử dụng xuyên suốt, đặc biệt tại Chương 2 để phân tích nội dung từng điều khoản pháp luật gắn liền với thực tiễn thi hành.
- Phương pháp thống kê và tổng hợp: Dùng để thu thập, xử lý các dữ liệu, kết quả khảo sát, báo cáo thẻ điểm QTCT và tổng quan các quan điểm học thuật.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (OECD) và pháp luật của các quốc gia theo hệ thống thông luật lẫn dân luật.
- Phương pháp lịch sử: Phân tích tiến trình phát triển của pháp luật doanh nghiệp Việt Nam qua các giai đoạn 1990, 1999, 2005, 2014 và 2020.
- Phương pháp tiếp cận hệ thống: Kết nối các yếu tố cấu thành khung pháp luật điều chỉnh mô hình QTCT thành một chỉnh thể thống nhất từ lý luận, thực trạng đến giải pháp.
Nguồn dữ liệu/tư liệu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, tài liệu và bộ nguyên tắc của OECD, IFC, ACMF, các báo cáo đánh giá của các tổ chức chuyên môn và các bản án/vụ án kinh tế điển hình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về mô hình quản trị công ty cổ phần và pháp luật về mô hình quản trị công ty cổ phần
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về CTCP, quản trị công ty và mô hình QTCT. Tác giả khẳng định CTCP là loại hình doanh nghiệp đối vốn điển hình có cấu trúc vốn mở, khả năng chuyển nhượng vốn linh hoạt và phân tách rõ giữa quyền sở hữu và quyền quản lý. Quản trị công ty được phân biệt với quản lý công ty và quản trị kinh doanh: quản trị công ty nằm ở cấp độ định hướng chiến lược, giám sát và bảo vệ quyền lợi các bên, trong khi quản lý/điều hành trực tiếp thực hiện các hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Chương này phân tích các dạng mô hình QTCT trên thế giới gồm mô hình đơn lớp (một tầng - phổ biến tại Hoa Kỳ, Anh và các nước thông luật) và mô hình song lớp (hai tầng - điển hình tại Đức và các nước Tây Âu với sự tách biệt giữa Hội đồng quản lý và Hội đồng giám sát). Về phương diện lý luận pháp luật, luận án xác định khái niệm pháp luật về mô hình QTCT cổ phần và phân định cấu trúc pháp luật gồm 8 nhóm quy phạm cơ bản:
- Quy phạm về cơ cấu tổ chức quản lý công ty.
- Quy phạm về cổ đông và Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ).
- Quy phạm về Hội đồng quản trị (HĐQT).
- Quy phạm về Giám đốc hoặc Tổng giám đốc (GĐ/TGĐ).
- Quy phạm về kiểm soát nội bộ và kiểm toán.
- Quy phạm về chế độ báo cáo và công khai thông tin.
- Quy phạm về ngăn ngừa xung đột lợi ích.
- Quy phạm về quản lý nhà nước và xử lý vi phạm.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về mô hình quản trị công ty cổ phần ở Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản liên quan theo 8 nhóm nội dung đã xác định tại Chương 1:
- Cơ cấu quản lý: Luật Doanh nghiệp năm 2020 tiếp tục thừa nhận quyền lựa chọn giữa mô hình có Ban kiểm soát (mô hình truyền thống hai cấp) và mô hình có Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT (mô hình một cấp). Tuy nhiên, các tiêu chí và hướng dẫn thực thi mô hình một cấp vẫn chưa thực sự cụ thể.
- ĐHĐCĐ và HĐQT: Phân tích quyền biểu quyết, cơ chế triệu tập ĐHĐCĐ, vai trò, quyền hạn của HĐQT, đặc biệt là địa vị pháp lý, tiêu chuẩn và mức độ độc lập của thành viên HĐQT độc lập.
- Giám đốc/Tổng giám đốc và Ban kiểm soát: Phân định thẩm quyền điều hành của GĐ/TGĐ với thẩm quyền định hướng của HĐQT; đánh giá vai trò, tính chủ động và hạn chế về năng lực giám sát thực tế của Ban kiểm soát.
- Công khai thông tin, ngăn ngừa xung đột lợi ích và quản lý nhà nước: Đánh giá các quy định về nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng, công khai các giao dịch với người có liên quan và chế tài xử lý vi phạm hành chính.
Về thực tiễn thi hành, luận án chỉ ra các kết quả tích cực như khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, doanh nghiệp nhận thức rõ hơn về QTCT. Tuy nhiên, các tồn tại lớn vẫn tồn tại: điểm số QTCT của Việt Nam theo đánh giá của ACMF (trung bình giai đoạn 2012–2017 là 41,3/130 điểm) còn thấp trong ASEAN; tính độc lập của HĐQT và BKS tại nhiều doanh nghiệp còn mang tính hình thức; hiện tượng thao túng của cổ đông lớn hoặc người điều hành dẫn đến xung đột lợi ích và sai phạm nghiêm trọng (minh chứng qua các vụ án tại Ngân hàng TMCP Đại Dương, ACB, VNSTEEL). Nguyên nhân xuất phát từ cả sự thiếu đồng bộ trong văn bản pháp luật lẫn văn hóa quản trị doanh nghiệp gia đình, nể nang và thiếu hiểu biết pháp luật.
Chương 3: Yêu cầu, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về mô hình quản trị công ty cổ phần ở Việt Nam
Chương 3 xác định các yêu cầu hoàn thiện pháp luật: bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật; bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông (đặc biệt là cổ đông thiểu số); tiệm cận các thông lệ quốc tế tốt nhất (nguyên tắc của OECD) nhưng phải phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
Luận án đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật bao gồm 8 nhóm giải pháp lập pháp:
- Hoàn thiện quy định về cơ cấu quản lý: Làm rõ cơ chế vận hành của mô hình có Ủy ban kiểm toán nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp áp dụng mô hình một cấp.
- Về ĐHĐCĐ: Quy định cụ thể hơn về thủ tục triệu tập, cơ chế biểu quyết điện tử, bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của cổ đông thiểu số.
- Về HĐQT: Chuẩn hóa tiêu chuẩn, điều kiện và cơ chế bảo đảm tính độc lập thực chất của thành viên HĐQT độc lập; quy định rõ trách nhiệm giải trình và nghĩa vụ cẩn trọng của thành viên HĐQT.
- Về GĐ/TGĐ: Phân định rõ ràng ranh giới giữa chức năng quản trị chiến lược của HĐQT và điều hành tác nghiệp của GĐ/TGĐ.
- Về kiểm soát nội bộ và kiểm toán: Tăng cường quyền hạn và tính độc lập của Ban kiểm soát/Ủy ban kiểm toán; nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập.
- Về chế độ báo cáo, công bố thông tin: Mở rộng phạm vi và tăng cường tính minh bạch của các báo cáo quản trị công ty định kỳ và bất thường.
- Về ngăn ngừa xung đột lợi ích: Siết chặt quy trình phê duyệt các giao dịch với bên có liên quan, bổ sung chế tài vô hiệu hóa các giao dịch tư lợi trái luật.
- Về quản lý nhà nước và chế tài xử lý: Nâng mức xử phạt hành chính đối với các vi phạm về QTCT; tăng cường thẩm quyền giám sát của cơ quan đăng ký kinh doanh và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
Đồng thời, luận án đưa ra 3 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành:
- Từ phía công ty cổ phần: Tự nguyện áp dụng các bộ quy tắc QTCT tiên tiến, xây dựng văn hóa minh bạch và đào tạo chuyên môn cho thành viên HĐQT/BKS.
- Từ phía cơ quan quản lý nhà nước: Tăng cường thanh tra, kiểm tra, công khai các trường hợp vi phạm và hỗ trợ hướng dẫn thực thi pháp luật.
- Từ phía các hiệp hội và tổ chức liên quan: Nâng cao vai trò của các viện thành viên HĐQT, hiệp hội doanh nghiệp trong việc đào tạo, tư vấn và xếp hạng QTCT.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các đóng góp cụ thể về lý luận và thực tiễn:
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ khái niệm mô hình QTCT cổ phần và pháp luật về mô hình QTCT cổ phần dưới góc độ chuyên ngành Luật Kinh tế.
- Xác định và phân tích cấu trúc pháp luật điều chỉnh mô hình QTCT cổ phần gồm 8 nhóm quy phạm pháp luật cơ bản, tạo cơ sở lý luận cho việc đánh giá và hoàn thiện thể chế doanh nghiệp.
- Làm rõ cơ sở lý thuyết (lý thuyết đại diện, người quản lý, tách bạch sở hữu - quản lý, các bên liên quan) và kinh nghiệm quốc tế về mô hình đơn lớp/song lớp áp dụng vào hoàn cảnh Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến mô hình QTCT cổ phần, chỉ rõ các điểm chồng chéo, khoảng trống pháp lý.
- Phân tích thực trạng thi hành thông qua các dữ liệu thực tế và các vụ án kinh tế điển hình, chỉ rõ các hạn chế về tính độc lập của HĐQT, cơ chế giám sát và công bố thông tin.
- Đề xuất hệ thống các yêu cầu và giải pháp hoàn thiện đồng bộ 8 nhóm quy phạm pháp luật cùng 3 nhóm giải pháp tổ chức thi hành nhằm nâng cao chất lượng QTCT tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Luận án tập trung chủ yếu vào hệ thống pháp luật doanh nghiệp áp dụng cho mô hình CTCP thông thường; việc nghiên cứu các quy định chuyên ngành điều chỉnh công ty đại chúng quy mô lớn, công ty niêm yết và các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm) chỉ dừng lại ở phạm vi đối chiếu, so sánh.
- Các phân tích thực trạng pháp lý gắn liền với các văn bản có hiệu lực tại thời điểm năm 2022.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu chuyên sâu về mô hình quản trị trong các loại hình CTCP đặc thù như tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước sau cổ phần hóa và các tổ chức tín dụng cổ phần theo chuẩn mực Basel.
- Nghiên cứu cơ chế pháp lý điều chỉnh hoạt động QTCT trong bối cảnh chuyển đổi số (như ứng dụng công nghệ trong tổ chức ĐHĐCĐ trực tuyến, bỏ phiếu điện tử và báo cáo thông tin tự động).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp cơ sở khoa học và các đề xuất điều khoản sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên, sinh viên ngành Luật Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Tham khảo khung lý thuyết, tổng quan tài liệu và phương pháp luận phân tích pháp luật về QTCT.
- Doanh nghiệp, thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, luật sư và nhà đầu tư: Sử dụng để tham chiếu trong quá trình xây dựng điều lệ công ty, quy chế quản trị nội bộ và phòng ngừa các rủi ro pháp lý liên quan đến xung đột lợi ích và quản trị điều hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại mô hình quản trị công ty cổ phần trên thế giới theo những tiêu chí nào?
Luận án chỉ ra hai cách phân loại chính: (i) Theo xuất xứ địa lý gồm mô hình Hoa Kỳ (đơn lớp), mô hình Đức (song lớp, có Hội đồng giám sát), mô hình Nhật Bản (gắn với mạng lưới Keiretsu và ngân hàng) và mô hình Pháp; (ii) Theo chủ thể/đối tượng quản trị gồm mô hình hướng vào Nhà nước, hướng vào nhà quản lý và hướng vào cổ đông. Ngoài ra, cách phân loại phổ biến nhất là dựa trên cấu trúc hội đồng gồm mô hình một tầng (đơn lớp) và mô hình hai tầng (song lớp).
2. Cấu trúc pháp luật về mô hình quản trị công ty cổ phần gồm những nhóm quy phạm nào?
Luận án xác định cấu trúc pháp luật điều chỉnh mô hình QTCT cổ phần bao gồm 8 nhóm quy phạm: (1) Cơ cấu tổ chức quản lý; (2) Cổ đông và ĐHĐCĐ; (3) Hội đồng quản trị; (4) Giám đốc/Tổng giám đốc; (5) Kiểm soát nội bộ và kiểm toán; (6) Chế độ báo cáo và công khai thông tin; (7) Ngăn ngừa xung đột lợi ích; (8) Quản lý nhà nước và xử lý vi phạm.
3. Những lý thuyết nền tảng nào được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng 4 lý thuyết chính: Lý thuyết về đại diện (Agency Theory), Lý thuyết về người quản lý (Stewardship Theory), Lý thuyết về sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quản lý (Separation of ownership and control theory), và Lý thuyết về các bên liên quan (Stakeholder Theory).
4. Điểm số quản trị công ty của Việt Nam theo Thẻ điểm Quản trị công ty ASEAN (ACGS) được luận án trích dẫn như thế nào?
Theo Báo cáo Quản trị công ty Việt Nam theo thẻ điểm ACGS kết quả 5 năm (2012–2017) được trích dẫn trong văn bản, mức điểm trung bình của các doanh nghiệp Việt Nam đạt 41,3 điểm, cách xa mức điểm tối đa là 130 điểm và vẫn ở mức thấp nhất trong số 6 quốc gia ASEAN tham gia khảo sát.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật?
Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp từ các chủ thể thực thi: (1) Từ phía công ty cổ phần (chủ động áp dụng chuẩn mực quản trị tốt, đào tạo nhân sự quản lý); (2) Từ phía cơ quan quản lý nhà nước (tăng cường thanh tra, giám sát, hỗ trợ hướng dẫn); (3) Từ phía các hiệp hội, tổ chức liên quan (nâng cao vai trò tư vấn, đào tạo và đánh giá xếp hạng QTCT).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Quý Đạt đã nghiên cứu một cách hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về mô hình QTCT cổ phần tại Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu với các lý thuyết khoa học nền tảng, chuẩn mực quốc tế của OECD và quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, luận án đã làm rõ cấu trúc 8 nhóm quy phạm pháp luật điều chỉnh mô hình QTCT, đồng thời chỉ ra những hạn chế trong thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Các giải pháp lập pháp và tổ chức thi hành được đề xuất trong công trình mang tính khoa học và thực tiễn, đóng góp vào quá trình hoàn thiện khung pháp lý về doanh nghiệp và thúc đẩy môi trường đầu tư minh bạch tại Việt Nam.