Tổng quan luận án

Luận án Quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại được nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Vinh thực hiện tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 62.01), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Văn Đại, bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu. Tác giả xác định ít nhất sáu bất cập trong pháp luật Việt Nam hiện hành về quyền lựa chọn pháp luật: (1) thiếu căn cứ pháp lý đầy đủ cho các chủ thể thực hiện quyền lựa chọn; (2) việc lựa chọn pháp luật chưa được thừa nhận là một quyền năng pháp lý của chủ thể kinh doanh; (3) chưa được quy định thành một chế định pháp luật riêng; (4) quy định trong BLDS và luật chuyên ngành còn mâu thuẫn, chồng chéo; (5) nguyên tắc, nội dung, phạm vi và hình thức của quyền lựa chọn chưa đầy đủ; (6) thiếu nhiều quy định điều chỉnh quan hệ phát sinh ngoài hợp đồng trong kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài.

Mục tiêu nghiên cứu. Luận án đặt ra mục tiêu luận giải làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn nội hàm quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài; phân tích căn cứ pháp lý của việc giới hạn quyền lựa chọn nhằm tăng cường quyền tự định đoạt của các chủ thể; và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra: (1) Các quy định hiện hành có đảm bảo đầy đủ, có cơ sở pháp lý vững chắc cho các chủ thể thực hiện quyền tự định đoạt, lựa chọn pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng không? (2) Quyền lựa chọn pháp luật bị hạn chế trong thực tiễn thực thi phải chăng vì những giới hạn không được quy định rõ ràng, và quy định pháp luật chung với chuyên ngành có chồng chéo, mâu thuẫn không? (3) Quyền lựa chọn pháp luật phát sinh từ hợp đồng và quyền lựa chọn pháp luật phát sinh ngoài hợp đồng có gì khác nhau? (4) Giải pháp nào để bổ sung và hoàn thiện pháp luật Việt Nam một cách thống nhất, có ý nghĩa định hướng ổn định lâu dài?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng là các vấn đề về lựa chọn pháp luật và quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài, tập trung vào quan hệ phát sinh từ hợp đồng và quan hệ phát sinh ngoài hợp đồng (bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, thực hiện công việc không có uỷ quyền). Phạm vi không gian bao gồm pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế liên quan (CISG, Quy tắc Rome I, Quy tắc Rome II, Bộ nguyên tắc La Hay 2015), pháp luật Hoa Kỳ và một số nước EU. Phạm vi thời gian: từ năm 2005 (năm ban hành LTM 2005 và BLDS 2005) đến thời điểm nghiên cứu, và đề xuất hướng hoàn thiện sau khi BLDS 2015 có hiệu lực từ 01/01/2017.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Tác giả điểm lại các công trình theo ba nhóm vấn đề.

Về lý luận chung, các công trình tiêu biểu được khảo cứu gồm: Denis Tallon (1983) — Civil law and Commercial law, International Encyclopedia of Comparative law — xác lập khái niệm Lex Mercatoria trong hoạt động thương mại quốc tế; Alan Redfern, Martin Hunter, Nigel Blackaby (2004) — Law and Practice of International Commercial Arbitration — định nghĩa hoạt động thương mại quốc tế theo nghĩa rộng dựa trên yếu tố vượt biên giới; Lea Brihnayer (2004) — Conflict of Laws — Foundation and Future Directions — lập luận rằng cho phép lựa chọn pháp luật nước ngoài tạo điều kiện đối xử ngang bằng với pháp luật trong nước; Vesna Lazic (2009) — The Impact of Uniform Law on National Law: Limits and Possibilities — khẳng định tự do lựa chọn pháp luật áp dụng cho hợp đồng là nguyên tắc chung của luật hợp đồng được thừa nhận rộng rãi.

Về hợp đồng thương mại quốc tế, tác giả khảo sát: Michael Pryles, Jeff Waincymer, Martin Davies (1996) — International Trade Law — nhấn mạnh điều khoản lựa chọn pháp luật có giá trị xác định luật điều chỉnh hợp đồng nhưng bị hạn chế bởi "trật tự công"; Harald Koch, Ulrich Magnus (1996) — IPR and Comparative Law — đề cao nguyên tắc tự do ý chí trong lựa chọn hệ thống pháp luật; O'Brien (1999) — Conflict of Laws — mở rộng tự do ý chí sang lĩnh vực bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng khi có sự gắn kết với hợp đồng; Giesela Ruhl (2007) — Party Autonomy in the Private International Law of Contract — đặt điều kiện pháp luật được chọn phải có mối quan hệ thực tế với các bên hoặc hợp đồng; Alexander J. Bělohlávek (2010) — Rome Convention — Rome I Regulation — Commentary — phân tích 1800 phán quyết của ECJ và tòa án các nước EU về áp dụng Quy tắc Rome I.

Về nghĩa vụ ngoài hợp đồng: Bernard Hanotiau (1982), Kuratowski (1999), Mo Zhang (2009), Thomas Kadner Graziano (2009), Peter Huber (2011) — Rome II Regulation, Pocket Commentary — với các quan điểm khác nhau về thời điểm thỏa thuận lựa chọn pháp luật, phạm vi và giới hạn quyền tự do lựa chọn pháp luật áp dụng cho nghĩa vụ ngoài hợp đồng theo Quy tắc Rome II.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Các công trình đáng chú ý gồm: Đỗ Văn Đại, Mai Hồng Quỳ (2006) — Tư pháp quốc tế Việt Nam — khẳng định thỏa thuận lựa chọn pháp luật là quyền của các bên; Nguyễn Bá Chiến (2006) — Quyền lựa chọn pháp luật áp dụng của tổ chức, cá nhân trong lĩnh vực tư pháp quốc tế — đưa ra khái niệm quyền lựa chọn nhưng chưa làm rõ phân biệt pháp luật, hệ thống pháp luật và nguồn luật; Nguyễn Hồng Bắc (2012); Nguyễn Thị Mơ (2012); Bành Quốc Tuấn (2012); Vũ Thị Hương, Lê Hồng Sơn (2015); Nguyễn Thị Hồng Trinh (2015) — Luận án tiến sĩ bảo vệ tại Đại học Hamburg — phân tích hạn chế của BLDS 2005 so với Quy tắc Rome I; Lê Thị Nam Giang và nhóm tác giả (2017) — đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ về hoàn thiện hệ thống pháp luật Tư pháp quốc tế ở Việt Nam.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách đầy đủ, toàn diện ở cấp độ luận án tiến sĩ về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài; chưa làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý và vai trò của quyền lựa chọn với tư nghĩa là quyền năng của chủ thể kinh doanh; chưa có nghiên cứu toàn diện về quyền lựa chọn pháp luật điều chỉnh quan hệ ngoài hợp đồng trong kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích. Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên học thuyết tư pháp quốc tế về xung đột pháp luật, nguyên tắc tự do ý chí và tự do hợp đồng, nguyên tắc tự do kinh doanh. Các khái niệm nền tảng được tác giả sử dụng là: xung đột pháp luật, quyền lựa chọn pháp luật, nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng, nghĩa vụ ngoài hợp đồng, trật tự công cộng, giới hạn của quyền lựa chọn. Tác giả tiếp cận quyền lựa chọn pháp luật như một quyền năng — tức quyền đương nhiên gắn với chủ thể kinh doanh trong quan hệ có yếu tố nước ngoài — phân biệt với cách tiếp cận coi đó chỉ là điều khoản tùy chọn trong hợp đồng.

Phương pháp nghiên cứu. Luận án sử dụng phương pháp định tính, bao gồm:

  • Phân tích văn bản pháp luật: rà soát BLDS 2005, BLDS 2015, LTM 2005, LTTTM 2010, LĐT 2014, BLHH 2015, BLTTDS 2015, LDN 2014 và các điều ước quốc tế liên quan.
  • So sánh luật: đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với Quy tắc Rome I, Quy tắc Rome II, CISG, Bộ nguyên tắc La Hay 2015, pháp luật Hoa Kỳ (UCC), pháp luật một số nước EU.
  • Phân tích án lệ: xem xét thực tiễn áp dụng pháp luật tại các cơ quan giải quyết tranh chấp ở Việt Nam (tòa án, trọng tài), đặc biệt tình trạng cơ quan giải quyết tranh chấp áp dụng pháp luật Việt Nam thay cho pháp luật nước ngoài mà các bên đã lựa chọn.
  • Lịch sử pháp luật: khảo sát quá trình ghi nhận quyền lựa chọn pháp luật qua các giai đoạn lập pháp của Việt Nam và quốc tế.

Nguồn tư liệu. Tác giả sử dụng văn bản pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế; các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã công bố trên tạp chí khoa học và sách chuyên khảo; thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm vấn đề: lý luận chung, quan hệ phát sinh từ hợp đồng, và quan hệ phát sinh ngoài hợp đồng. Từ đó, tác giả xác định bốn giả thuyết nghiên cứu: (i) quy định hiện hành không tạo căn cứ pháp lý vững chắc cho chủ thể thực hiện quyền lựa chọn; (ii) cơ quan giải quyết tranh chấp không nắm chắc nội hàm quyền lựa chọn nên thực tế áp dụng pháp luật Việt Nam thay cho pháp luật nước ngoài mà các bên đã thỏa thuận; (iii) sự khác nhau trong pháp luật các nước về căn cứ, phạm vi, hình thức và giới hạn của quyền lựa chọn tiếp tục dẫn đến xung đột pháp luật; (iv) quyền lựa chọn pháp luật phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng có sự khác biệt về phạm vi, nội dung, giới hạn và điều kiện thực hiện.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài

Chương này tập trung làm rõ ba nội dung lớn: khái niệm, bản chất pháp lý và đặc điểm của quyền lựa chọn pháp luật; hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài phát sinh từ hợp đồng và phát sinh ngoài hợp đồng; khái niệm, đặc điểm, nội dung, vai trò và vị trí pháp lý về quyền lựa chọn pháp luật. Tác giả xây dựng khái niệm cụ thể về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài, khẳng định đây là một quyền năng cơ bản và quan trọng của các chủ thể trong quan hệ này. Chương cũng phân tích tại sao phải ghi nhận quyền lựa chọn pháp luật, ghi nhận ở mức độ nào, và giới hạn của quyền đó như thế nào — phân biệt giữa giới hạn quyền ngay từ đầu (bằng cách quy định các lĩnh vực được phép) và giới hạn quyền theo cách ngăn chặn hậu quả bất lợi của việc áp dụng pháp luật nước ngoài.

Chương 3: Quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài phát sinh từ hợp đồng

Chương phân tích hai nhóm quy định: quy định chung và quy định cụ thể. Về quy định chung, tác giả xác lập nguyên tắc tự do hợp đồng và tự do kinh doanh là căn cứ pháp lý của quyền lựa chọn, đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Về quy định cụ thể, tác giả phân tích các nội dung của quyền lựa chọn trong hợp đồng kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài, bao gồm vấn đề loại trừ dẫn chiếu và giới hạn của quyền lựa chọn. Tác giả chỉ ra bốn bất cập cụ thể: mâu thuẫn giữa pháp luật chung và pháp luật chuyên ngành; thiếu quy định về cách thức, thời điểm, hình thức, hiệu lực, tính độc lập của thỏa thuận lựa chọn pháp luật và quyền lựa chọn điều chỉnh một phần hay toàn bộ hợp đồng; giới hạn của quyền lựa chọn chưa rõ ràng, minh bạch; thực tiễn áp dụng còn nhiều vướng mắc.

Chương 4: Quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài phát sinh ngoài hợp đồng

Chương phân tích các quy định chung về quyền lựa chọn pháp luật áp dụng đối với nghĩa vụ phát sinh ngoài hợp đồng (tự do thỏa thuận, cách thức và thời điểm thực hiện, hình thức thỏa thuận, giới hạn quyền tự do, luật áp dụng cho điều khoản hiệu lực của thỏa thuận), so sánh với quy định của Quy tắc Rome II và pháp luật một số nước. Tiếp đó, chương phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam (BLDS 2015) về quyền lựa chọn pháp luật trong lĩnh vực bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng và thực hiện công việc không có uỷ quyền có yếu tố nước ngoài. Cuối chương, tác giả đề xuất giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài phát sinh ngoài hợp đồng.


Kết quả và những đóng góp mới

Tác giả xác định bốn kết quả nghiên cứu và các điểm mới như sau:

Kết quả thứ nhất: Hệ thống hóa kết quả nghiên cứu ở góc độ lý luận về quyền lựa chọn pháp luật, chỉ ra những vấn đề các nhà khoa học đi trước đã giải quyết và những vấn đề thuộc nội hàm quyền lựa chọn pháp luật chưa được các nghiên cứu trước làm rõ.

Kết quả thứ hai: Làm rõ thêm cơ sở lý luận — khái niệm, bản chất pháp lý và vai trò của quyền lựa chọn; căn cứ xác định quyền lựa chọn phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng; lĩnh vực, nội dung, phạm vi áp dụng và sự cần thiết phải quy định rõ ràng về giới hạn nhằm tăng cường quyền tự định đoạt của các bên.

Kết quả thứ ba: Phân tích thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam, so sánh với pháp luật một số nước; làm rõ mâu thuẫn giữa pháp luật chung và pháp luật chuyên ngành; chỉ ra khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn thực thi quyền lựa chọn pháp luật áp dụng để điều chỉnh quan hệ phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng.

Kết quả thứ tư: Đề xuất kiến nghị cụ thể về sửa đổi, bổ sung để hoàn thiện các quy định của pháp luật Việt Nam về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài nói chung.

Những điểm mới của luận án (theo tuyên bố của tác giả): Luận giải xây dựng khái niệm cụ thể về quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài và làm rõ bản chất pháp lý; khẳng định đây là quyền năng cơ bản, quan trọng của chủ thể trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài; làm rõ nội dung, hình thức, phạm vi, hiệu lực của quyền như căn cứ để ghi nhận đầy đủ nội hàm; luận giải nội dung quyền của chủ thể được lựa chọn pháp luật điều chỉnh quan hệ phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng nhằm tạo cơ sở pháp lý để pháp luật nước ngoài được đối xử ngang bằng với pháp luật trong nước; rút ra xu hướng phát triển khách quan của tư pháp quốc tế Việt Nam và luận giải cơ sở khoa học cho các giải pháp kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Các công trình đã công bố liên quan đến luận án gồm: bài viết Quyền tự do thỏa thuận chọn luật áp dụng trong hợp đồng thương mại quốc tế (Tạp chí Tòa án nhân dân, số 18 và 19, năm 2016); bài viết Bàn về vấn đề tự do chọn luật áp dụng điều chỉnh quan hệ trách nhiệm ngoài hợp đồng trong pháp luật Liên minh Châu Âu (EU) (Tạp chí Khoa học Pháp lý, số 1, năm 2017).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án tự giới hạn phạm vi nghiên cứu vào hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài do các doanh nghiệp thực hiện, không nghiên cứu quan hệ dân sự nhằm mục đích tiêu dùng. Luận án không đi sâu phân tích sự khác nhau của từng loại nghĩa vụ theo hợp đồng trong từng lĩnh vực cụ thể (hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, hợp đồng liên quan đến sở hữu trí tuệ). Theo phạm vi nghiên cứu đã xác định, các vấn đề như năng lực hành vi của chủ thể, thành lập công ty, và quyền lựa chọn mở rộng sang điều ước quốc tế hay tập quán quốc tế với tư cách nguồn luật chưa được luận giải đầy đủ — đây là hướng có thể tiếp tục khai thác trong các nghiên cứu tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, Tư pháp quốc tế — đặc biệt Chương 1 (tổng quan tài liệu) và Chương 2 (lý luận về quyền lựa chọn pháp luật) cung cấp khung phân tích có tính hệ thống.
  • Luật sư, trọng tài viên, thẩm phán xử lý tranh chấp thương mại quốc tế — Chương 3 và Chương 4 cung cấp phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và so sánh với Quy tắc Rome I, Rome II, CISG, Bộ nguyên tắc La Hay 2015.
  • Người làm chính sách và lập pháp trong lĩnh vực tư pháp quốc tế — phần kiến nghị hoàn thiện pháp luật có giá trị tham chiếu khi sửa đổi, bổ sung BLDS 2015 và các luật chuyên ngành liên quan đến quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài.
  • Doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong môi trường thương mại quốc tế — phần phân tích về thực tiễn áp dụng và các bất cập cung cấp thông tin hữu ích khi soạn thảo điều khoản lựa chọn pháp luật trong hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định bao nhiêu bất cập trong pháp luật Việt Nam về quyền lựa chọn pháp luật? Tác giả xác định sáu bất cập chính: thiếu căn cứ pháp lý đầy đủ; quyền lựa chọn chưa được thừa nhận là quyền năng pháp lý; chưa được quy định thành chế định; mâu thuẫn giữa BLDS và luật chuyên ngành; nguyên tắc, nội dung, phạm vi, hình thức chưa đầy đủ; và thiếu quy định điều chỉnh quan hệ ngoài hợp đồng trong kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài.

2. Luận án xác định phạm vi thời gian nghiên cứu như thế nào và lấy mốc nào? Phạm vi thời gian lấy mốc năm 2005 — năm ban hành LTM 2005 và BLDS 2005 — đến thời điểm nghiên cứu. Luận án cũng đề xuất giải pháp trong xu hướng hoàn thiện pháp luật sau khi BLDS 2015 có hiệu lực từ ngày 01/01/2017, cùng thời điểm LĐT 2014, LDN 2014, BLHH 2015 có hiệu lực.

3. Sự khác nhau giữa quyền lựa chọn pháp luật phát sinh từ hợp đồng và phát sinh ngoài hợp đồng được phân tích như thế nào? Đây là câu hỏi nghiên cứu thứ ba của luận án. Tác giả đặt giả thuyết rằng quyền lựa chọn pháp luật phát sinh từ hợp đồng là quyền năng của các chủ thể nên phạm vi, nội dung, giới hạn và điều kiện thực hiện có sự khác biệt so với quyền lựa chọn pháp luật phát sinh ngoài hợp đồng. Chương 3 và Chương 4 lần lượt phân tích hai nhóm quan hệ này.

4. Luận án đề cập đến thực trạng áp dụng pháp luật tại cơ quan giải quyết tranh chấp ở Việt Nam như thế nào? Tác giả chỉ ra rằng việc các cơ quan giải quyết tranh chấp không nắm chắc nội hàm của quyền lựa chọn pháp luật trong quá trình giải quyết tranh chấp sẽ dẫn đến hậu quả áp dụng pháp luật Việt Nam thay cho pháp luật nước ngoài đáng ra phải được áp dụng theo thỏa thuận của các bên. Đây là một trong các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra ở Chương 1.

5. Điều ước quốc tế nào được luận án sử dụng làm cơ sở so sánh? Luận án so sánh với: CISG (Công ước Viên 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế); Quy tắc Rome I (Quy tắc số 593/2008 ngày 17/6/2008 của EU về luật áp dụng cho nghĩa vụ hợp đồng, có hiệu lực từ 17/12/2009); Quy tắc Rome II (Quy tắc số 864/2007 ngày 11/7/2007 của EU về luật áp dụng cho nghĩa vụ ngoài hợp đồng, có hiệu lực từ 11/01/2009); và Bộ nguyên tắc La Hay 2015 về lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng thương mại quốc tế.


Kết luận

Luận án của Nguyễn Đức Vinh nghiên cứu quyền lựa chọn pháp luật trong hoạt động kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài theo hướng định tính, kết hợp phân tích văn bản pháp luật, so sánh luật và phân tích thực tiễn áp dụng. Công trình tập trung làm rõ nội hàm của quyền lựa chọn pháp luật như một quyền năng của chủ thể kinh doanh, chỉ ra sáu bất cập trong pháp luật Việt Nam hiện hành và phân tích hai nhóm quan hệ — phát sinh từ hợp đồng và phát sinh ngoài hợp đồng — theo bốn câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Kết quả đề xuất kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện BLDS 2015 và các luật chuyên ngành theo xu hướng mở rộng quyền tự định đoạt của các chủ thể trong quan hệ kinh doanh thương mại quốc tế, phù hợp với định hướng hội nhập quốc tế được xác định trong Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị.