Giới thiệu dự án
Hoạt động xuất khẩu thủy sản đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hiện đại hóa nông thôn ven biển và tạo nguồn thu ngoại tệ chiến lược cho Việt Nam. Trong bối cảnh ngành thủy sản đóng góp từ 8,72% đến 12,22% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia (giai đoạn 1996–2002) và vượt mốc 2,021 tỷ USD vào năm 2002, việc mở rộng sang các thị trường giá trị cao trở thành yêu cầu cấp thiết. Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) với quy mô mở rộng lên 25 quốc gia thành viên và hơn 450 triệu dân (năm 2004), tiêu thụ 40% lượng thủy sản nhập khẩu toàn cầu (bình quân 17 kg/người/năm), là thị trường chiến lược nhưng có rào cản kỹ thuật khắt khe hàng đầu thế giới.
+-------------------------------------------------------------+
| Nguồn lợi sinh học: 3.260 km bờ biển, 1.000.000 km2 EEZ |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Thực trạng: Tỷ lệ xuất thô cao, giá trị thấp (5,0 USD/kg), |
| năng suất nuôi chỉ đạt 0,36 tấn/ha/năm (bằng 13% Thái Lan) |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Giải pháp hệ thống: Tiêu chuẩn hóa HACCP / GMP / IQF, |
| Tích hợp chuỗi cung ứng truy xuất nguồn gốc số theo EU SPS |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Mục tiêu: Đạt chuẩn Danh sách 1 EU, kiểm soát kháng sinh |
| Chloramphenicol < 0,3 ppb, tăng trưởng kim ngạch > 20%/năm |
+-------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu và các điểm nghẽn cốt lõi
- Năng suất và công nghệ nuôi trồng lạc hậu: Năng suất nuôi tôm của Việt Nam chỉ đạt 0,36 tấn/ha/năm (chủ yếu là nuôi quảng canh và bán thâm canh chiếm 90%), kém gần 8 lần so với Thái Lan (2,744 tấn/ha/năm với 100% công nghiệp hóa).
- Cơ cấu sản phẩm nghèo nàn và giá trị gia tăng thấp: Tỷ trọng hàng sơ chế thô qua nhiều trung gian khiến giá bán bình quân chỉ đạt 5,0 USD/kg (so với >10 USD/kg của Thái Lan), sản phẩm GTGT chỉ chiếm 6–7% tổng kim ngạch.
- Rào cản kỹ thuật và vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS): Yêu cầu ngặt nghèo theo Chỉ thị 91/493/EEC, Chỉ thị 94/356/EC, dư lượng kháng sinh Chloramphenicol bị hạ ngưỡng kiểm soát gắt gao từ 5,0 ppb xuống 0,3 ppb, nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella, Vibrio cholerae và độc tố Histamine.
- Tổn thất sau thu hoạch và hạ tầng logistics yếu kém: Công nghệ đông lạnh rời (IQF - Individually Quick Freeze) và dây chuyền kho lạnh phân tán, 80% sản lượng khai thác xa bờ không đủ tiêu chuẩn xuất khẩu, phải tiêu thụ nội địa hoặc chế biến thức ăn chăn nuôi.
Mục tiêu của đề tài
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế ngành thủy sản và các tiêu chuẩn kiểm dịch, vệ sinh an toàn thực phẩm của thị trường EU.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU giai đoạn 1997–2002, nhận diện các điểm nghẽn về cơ cấu mặt hàng, giá cả và thị phần.
- Thiết kế khung giải pháp kỹ thuật và tổ chức chuỗi giá trị: ứng dụng quản lý chất lượng theo chuẩn HACCP, GMP, nâng cấp công nghệ IQF và cơ chế kiểm soát chất lượng từ khâu nuôi trồng đến thành phẩm.
- Đề xuất nhóm giải pháp chính sách, tài chính - tín dụng và phát triển thị trường nhằm nâng cao kim ngạch xuất khẩu sang EU giai đoạn đến năm 2010.
Phương pháp tiếp cận và phạm vi nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phân tích định lượng (dữ liệu chuỗi thời gian thống kê xuất nhập khẩu 1996–2003 từ Bộ Thủy sản, Bộ Thương mại, Hải quan EU) và phân tích định tính (đối chiếu quy chuẩn pháp lý EU, mô hình chuỗi cung ứng lạnh).
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các dòng sản phẩm chủ lực (tôm sú, mực, bạch tuộc, cá biển, cá phi lê) xuất khẩu sang 15 quốc gia EU và triển vọng mở rộng khi kết nạp thêm 10 thành viên mới.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Thị trường EU kiểm soát hàng hóa thông qua hệ thống phân định Danh sách (List 1, List 2). Chỉ các doanh nghiệp được cơ quan thẩm quyền quốc gia (NAFIQACEN) kiểm định và Ủy ban Thú y Thường trực EU phê chuẩn mới được cấp mã code xuất khẩu trực tiếp.
| Tiêu chí phân tích |
Ngành thủy sản Việt Nam |
Ngành thủy sản Thái Lan |
Tiêu chuẩn bắt buộc của EU |
| Phương thức nuôi chính |
Quảng canh/Bán thâm canh (90%) |
Thâm canh công nghiệp (100%) |
Kiểm soát vùng nuôi an toàn sinh học |
| Năng suất bình quân |
0,36 tấn/ha/năm |
2,744 tấn/ha/năm |
Có hồ sơ nhật ký ao nuôi |
| Kiểm soát hóa chất/kháng sinh |
Thiếu đồng bộ ở khâu thu gom |
Kiểm soát nghiêm ngặt theo GAP |
Ngưỡng Chloramphenicol < 0,3 ppb, Nitrofuran = 0 |
| Công nghệ bảo quản & chế biến |
Sơ chế đông block, IQF hạn chế |
Chế biến sâu, đóng gói bán lẻ |
HACCP / GMP / Tiêu chuẩn 91/493/EEC |
| Giá trị xuất khẩu trung bình |
3,35 – 5,00 USD/kg |
8,50 – 10,20 USD/kg |
Theo giá tham chiếu & chất lượng loại 1 |
[Khai thác/Nuôi trồng] ---> [Nhiễm tạp chất/Dư lượng thuốc] ---> [Gia công thô] ---> [Bị cảnh báo Rapid Alert/Ép giá]
|
v
[Chuỗi giải pháp mới] ---> [HACCP + Kiểm tra NAFIQACEN] ---> [Chế biến IQF] ---> [Cấp chứng thư EU Danh sách 1]
Phân loại yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW
- Must Have: Đạt chuẩn HACCP/GMP tại 100% xưởng chế biến xuất khẩu; kiểm soát tuyệt đối 0% tồn dư Chloramphenicol, Nitrofurans, Salmonella; cấp mã code EU do NAFIQACEN chứng nhận.
- Should Have: Ứng dụng công nghệ cấp đông siêu tốc IQF; chuẩn hóa quy trình chuỗi lạnh từ tàu đánh bắt (-18°C) đến kho ngoại quan; chuyển dịch cơ cấu sản phẩm ăn liền (Ready-to-eat).
- Could Have: Hệ thống số hóa nhật ký ao nuôi và truy xuất nguồn gốc lô hàng theo mã vạch; chứng chỉ bảo vệ môi trường và phát triển bền vững biển.
- Won't Have (ngắn hạn): Thay thế toàn bộ 100% tàu cá thủ công bằng tàu công nghiệp xa bờ hiện đại trong vòng 1 năm.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống quản lý chất lượng và vận hành chuỗi xuất khẩu thủy sản được xây dựng dựa trên kiến trúc tích hợp 4 tầng (4-Tier Framework):
Thiết kế CSDL truy xuất nguồn gốc lô hàng (Traceability Data Schema)
Dưới đây là lược đồ cơ sở dữ liệu mẫu dạng quan hệ/JSON phục vụ quản lý truy xuất nguồn gốc theo quy định EU Food Law:
-- Bảng định danh nguồn gốc lô nguyên liệu thủy sản
CREATE TABLE RawMaterialBatch (
batch_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
harvest_location_code VARCHAR(64) NOT NULL,
farm_license_id VARCHAR(64),
species_name VARCHAR(128) NOT NULL, -- e.g., Penaeus monodon (Tôm sú)
harvest_date DATE NOT NULL,
antibiotic_test_status ENUM('PASSED', 'FAILED', 'TESTING') DEFAULT 'TESTING',
chloramphenicol_level_ppb DECIMAL(5, 3) NOT NULL, -- Ngưỡng cho phép < 0.3 ppb
temperature_at_dock_celsius DECIMAL(4, 2) NOT NULL
);
-- Bảng giám sát điểm kiểm soát tới hạn HACCP trong chế biến
CREATE TABLE ProcessingHACCPLog (
log_id BIGINT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
batch_id VARCHAR(32) NOT NULL,
facility_eu_code VARCHAR(16) NOT NULL, -- Mã cơ sở được EU cấp phép
ccp_step_name VARCHAR(64) NOT NULL, -- e.g., CCP1: Tiếp nhận, CCP2: Cấp đông IQF
measured_temperature DECIMAL(4, 2) NOT NULL,
microbial_salmonella_detected BOOLEAN DEFAULT FALSE,
inspector_id VARCHAR(32) NOT NULL,
timestamp TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
FOREIGN KEY (batch_id) REFERENCES RawMaterialBatch(batch_id)
);
Phương pháp luận triển khai (Methodology)
Triển khai quy trình nâng cấp chuỗi giá trị theo mô hình giai đoạn tích hợp (Phased Quality Engineering):
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN |
+--------------------------+----------------------------+-----------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-6) | Quy hoạch vùng nuôi & Khảo | Thiết lập 10 vùng nuôi sạch; cấp phát |
| | sát hiện trạng kháng sinh | 1.000 sổ nhật ký điện tử/chuẩn hóa ao |
+--------------------------+----------------------------+-----------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (Tháng 7-12) | Tái cấu trúc nhà máy theo | Đầu tư dây chuyền IQF 1.000 tấn/ngày; |
| | chuẩn HACCP/GMP | Đạt thẩm định từ NAFIQACEN |
+--------------------------+----------------------------+-----------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (Tháng 13-18)| Đệ trình thẩm định EU & Mở | Gia tăng số doanh nghiệp List 1 từ 18 |
| | rộng kênh phân phối | lên 65 đơn vị; đấu thầu trực tiếp tại EU|
+-------------------------------------------------------------------------------------------------+
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và thuật toán xử lý
Thuật toán kiểm định ngưỡng an toàn hóa sinh và phân bổ luồng xuất khẩu lô hàng thủy sản được mô hình hóa như sau:
class SeafoodQualityAssurance:
def __init__(self, eu_chloramphenicol_max_ppb=0.3, max_temp_celsius=-18.0):
self.eu_cap = eu_chloramphenicol_max_ppb
self.temp_threshold = max_temp_celsius
def evaluate_export_compliance(self, sample_data: dict) -> dict:
"""
Kiểm tra độ phù hợp của lô hàng xuất khẩu sang EU
sample_data format: {
'batch_id': str,
'chloramphenicol_ppb': float,
'salmonella_detected': bool,
'storage_temp': float,
'eu_facility_code_valid': bool
}
"""
rejection_reasons = []
# Kiểm tra ngưỡng Chloramphenicol
if sample_data['chloramphenicol_ppb'] >= self.eu_cap:
rejection_reasons.append(
f"Dư lượng kháng sinh vượt ngưỡng: {sample_data['chloramphenicol_ppb']} ppb >= {self.eu_cap} ppb"
)
# Kiểm tra vi sinh vật gây hại
if sample_data['salmonella_detected']:
rejection_reasons.append("Phát hiện khuẩn Salmonella - Vi phạm Chỉ thị 91/493/EEC")
# Kiểm tra điều kiện chuỗi lạnh
if sample_data['storage_temp'] > self.temp_threshold:
rejection_reasons.append(
f"Nhiệt độ bảo quản không đạt chuẩn IQF: {sample_data['storage_temp']}°C > {self.temp_threshold}°C"
)
# Kiểm tra chứng nhận nhà máy
if not sample_data['eu_facility_code_valid']:
rejection_reasons.append("Nhà máy không nằm trong Danh sách 1 (List 1) được EU phê chuẩn")
status = "APPROVED_FOR_EU_EXPORT" if not rejection_reasons else "REJECTED_OR_LOCAL_REPURPOSE"
return {
"batch_id": sample_data['batch_id'],
"decision": status,
"violations": rejection_reasons,
"target_market": "EU" if status == "APPROVED_FOR_EU_EXPORT" else "Domestic/Non-Regulated"
}
# Mô phỏng kiểm tra mẫu thực địa
checker = SeafoodQualityAssurance()
test_batch = {
"batch_id": "VN-EXP-2003-8891",
"chloramphenicol_ppb": 0.12,
"salmonella_detected": False,
"storage_temp": -20.5,
"eu_facility_code_valid": True
}
result = checker.evaluate_export_compliance(test_batch)
# Output: {'batch_id': 'VN-EXP-2003-8891', 'decision': 'APPROVED_FOR_EU_EXPORT', 'violations': [], 'target_market': 'EU'}
Thử nghiệm và đánh giá chất lượng (Testing & Validation)
Hệ thống kiểm soát chất lượng mẫu trên 450 lô hàng xuất khẩu mô phỏng theo chuẩn kiểm nghiệm phòng lab NAFIQACEN:
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KIỂM THỬ AN TOÀN VỆ SINH THỦY SẢN |
+--------------------------+-----------------------+---------------------+----------------------+
| Nhóm chỉ tiêu | Ngưỡng kiểm tra (Lab) | Tỷ lệ đạt chuẩn (%) | Biện pháp xử lý lỗi |
+--------------------------+-----------------------+---------------------+----------------------+
| Kháng sinh (CAP, AOZ) | GC-MS/MS (< 0,3 ppb) | 98,4% (443/450) | Hủy lô, truy vết trại|
| Vi sinh (Salmonella, Vib)| PCR / Nuôi cấy mẫu | 99,1% (446/450) | Tiệt trùng dây chuyền|
| Nhiệt độ tâm sản phẩm | Cảm biến số (-18°C) | 99,8% (449/450) | Cân chỉnh lại tủ IQF |
| Gian lận tạp chất (Agar) | Test khúc xạ & cơ học | 100,0% (450/450) | Đình chỉ thu mua |
+--------------------------+-----------------------+---------------------+----------------------+
Kết quả đạt được so với mục tiêu
- Tăng trưởng kim ngạch vượt bậc: Kim ngạch toàn ngành vượt ngưỡng 2 tỷ USD vào năm 2002 (đạt 2.021 triệu USD), tăng gấp 3,01 lần so với năm 1996 (670 triệu USD).
- Đột phá tại thị trường EU: Sau khi được phê chuẩn vào Danh sách 1 (Quyết định ngày 16/11/1999), 10 tháng đầu năm 2003 chứng kiến mức tăng trưởng kim ngạch xuất sang EU đạt 70% so với cùng kỳ.
- Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng chế biến: Toàn ngành đã nâng quy mô lên hơn 320 nhà máy công nghiệp, tổng công suất chế biến thiết kế đạt 1.000 tấn thành phẩm/ngày (tăng 2,5 lần về số lượng và 3 lần về công suất so với năm 2000).
- Cơ cấu mặt hàng tại EU chuyển biến tích cực: Nhóm cá đông lạnh chiếm 22,31% (16,45 triệu USD), tôm đông lạnh chiếm 21,34% (15,73 triệu USD), nhuyễn thể chân đầu (mực, bạch tuộc) chiếm 18,48% (13,63 triệu USD).
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa hệ thống quy chuẩn quốc gia theo chuẩn quốc tế: Đề xuất mô hình chuyển dịch cơ chế quản lý chất lượng từ kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang kiểm soát phòng ngừa theo chuỗi HACCP/GMP, đặt nền tảng cho việc đồng bộ hóa thể chế quản lý thủy sản tương đương EU.
- Mô hình hóa chuỗi lạnh khép kín (Integrated Cold-Chain): Đưa giải pháp cấp đông IQF thay thế kỹ thuật cấp đông dạng block truyền thống, giúp bảo toàn cấu trúc mô cơ thịt thủy sản, đáp ứng tiêu chuẩn tiêu thụ tại các chuỗi siêu thị Châu Âu.
- Chiến lược định giá và thâm nhập đa kênh: Thay vì xuất khẩu qua các nước trung gian khu vực (Hồng Kông, Singapore), đề tài kiến tạo sơ đồ tiếp cận trực tiếp các nhà nhập khẩu đầu mối và hệ thống bán lẻ tập trung tại các chợ trung tâm như chợ quốc tế Rungis (Pháp).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế tại doanh nghiệp chế biến xuất khẩu
Trại nuôi tôm đạt chuẩn GAP
---> Thu hoạch & Bảo quản lạnh nhanh < 4°C
---> Nhà máy đạt chuẩn EU Code: Rửa vô trùng -> Phân loại -> Cấp đông IQF (-40°C)
---> Đóng gói hút chân không, in mã vạch truy xuất nguồn gốc
---> Lưu kho vận hành tự động (-20°C) -> Đóng container lạnh xuất sang cảng Rotterdam/Hamburg.
Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí đầu tư công nghệ: Nâng cấp một dây chuyền xưởng đông lạnh đáp ứng tiêu chuẩn HACCP và bổ sung hệ thống kiểm nghiệm sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) ước tính 1,5–2 triệu USD.
- Hiệu quả thu về:
- Tăng giá bán bình quân từ 5,0 USD/kg lên 7,5–9,0 USD/kg nhờ đạt chuẩn hàng loại 1 và giảm trừ rủi ro phạt trả hàng (Zero Reject Risk).
- Tận dụng thuế suất ưu đãi phổ cập GSP, giảm chi phí thuế quan nhập khẩu vào EU từ 4–12% xuống mức ưu đãi.
- Thời gian hoàn vốn đầu tư công nghệ (ROI) ước tính đạt từ 2,5 đến 3,2 năm đối với nhà máy có công suất 15 tấn/ngày.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực
- Phụ thuộc điều kiện tự nhiên: Hoạt động nuôi trồng còn chịu ảnh hưởng của thời tiết, dịch bệnh trên tôm nuôi chưa được kiểm soát sinh học hoàn toàn.
- Thiếu hụt đội ngũ chuyên gia SPS: Năng lực phân tích vi lượng kháng sinh ở cấp trạm kiểm nghiệm địa phương còn hạn chế, thời gian chờ chứng thư kiểm nghiệm kéo dài từ 3–5 ngày làm tăng chi phí lưu kho.
- Quy mô tàu khai thác nhỏ: Đội tàu biển phần lớn có công suất nhỏ (bình quân 20–25 CV/tàu), chưa đáp ứng khả năng duy trì bảo quản dài ngày trên biển.
Hướng phát triển tiếp theo
- Triển khai gắn chip RFID và ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc quản lý chứng chỉ xuất xứ ao nuôi.
- Nghiên cứu các dòng sản phẩm chế biến sâu giá trị gia tăng cao (tôm tẩm bột, cá ướp gia vị đóng khay ăn liền) phục vụ thị trường ngách tại Bắc Âu và Tây Âu.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương / Quản trị Kinh doanh: Có bộ tài liệu tổng hợp chuyên sâu về phương pháp tiếp cận thị trường quốc tế, phân tích dữ liệu ngoại thương và rào cản phi thuế quan.
- Kỹ sư Công nghệ Thực phẩm & Chuyên viên Quản lý Chất lượng (QA/QC): Nắm vững quy trình thiết lập điểm kiểm soát tới hạn CCP theo chuẩn HACCP/GMP và quy chuẩn Chỉ thị 91/493/EEC của EU.
- Doanh nghiệp chế biến & xuất khẩu thủy sản: Sở hữu mô hình chuỗi cung ứng thực tế, phương án phân bổ rủi ro pháp lý và giải pháp tối ưu hóa kênh phân phối tại Châu Âu.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý về quy hoạch vùng nuôi, chính sách tín dụng ưu đãi đóng tàu xa bờ và bảo vệ nguồn lợi sinh thái biển.
Câu hỏi thường gặp
-
Doanh nghiệp cần những điều kiện tiên quyết nào để được cấp mã xuất khẩu sang EU (EU Code List 1)?
Doanh nghiệp phải vượt qua kỳ thẩm định độc lập của NAFIQACEN và đoàn thanh tra Thực phẩm & Thú y EU (FVO). Cơ sở phải đạt tiêu chuẩn cơ sở hạ tầng GMP, vận hành đầy đủ 7 nguyên tắc HACCP và chứng minh vùng nguyên liệu không sử dụng hóa chất cấm.
-
Làm thế nào để kiểm soát rủi ro tồn dư kháng sinh Chloramphenicol dưới 0,3 ppb?
Phải kiểm soát 3 tầng khép kín: (1) Thức ăn và chế phẩm sinh học tại ao nuôi; (2) Xét nghiệm sàng lọc nhanh bằng kit ELISA tại điểm thu mua; (3) Kiểm định đối chứng bằng hệ thống sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (LC-MS/MS) trước khi đưa nguyên liệu vào dây chuyền chế biến.
-
Công nghệ cấp đông nhanh IQF mang lại lợi thế vượt trội gì so với cấp đông dạng Block?
IQF làm lạnh từng cá thể riêng biệt trong thời gian cực ngắn ở nhiệt độ -40°C, giữ nguyên vẹn màng tế bào, tránh mất nước khi rã đông và cho phép người tiêu dùng Châu Âu sử dụng linh hoạt từng phần mà không cần rã đông toàn bộ khối sản phẩm.
-
Kênh phân phối nào tại EU mang lại biên lợi nhuận cao nhất cho thủy sản Việt Nam?
Kênh cung ứng trực tiếp cho các tập đoàn bán lẻ/chuỗi siêu thị lớn (như Carrefour, Metro, Tesco) mang lại biên lợi nhuận cao hơn từ 15–20% so với kênh phân phối qua các nhà nhập khẩu tái xuất trung gian.
-
Thời gian thu hồi vốn cho một dự án chuyển đổi nhà máy đạt chuẩn EU là bao lâu?
Thời gian hoàn vốn dao động từ 2,5 – 3,5 năm, phụ thuộc vào năng lực bao tiêu đơn hàng xuất khẩu trực tiếp và tỷ trọng các dòng sản phẩm giá trị gia tăng trong cơ cấu doanh thu.
Kết luận
Khóa luận đã làm rõ toàn diện bức tranh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Liên minh Châu Âu giai đoạn 1997–2002, chỉ ra các nút thắt kỹ thuật cũng như tiềm năng tăng trưởng to lớn của thị trường này. Việc dịch chuyển chiến lược từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu sản phẩm giá trị gia tăng đạt chuẩn HACCP/GMP là con đường tất yếu để nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Để hiện thực hóa mục tiêu đưa ngành thủy sản đạt kim ngạch bền vững trên 40.000 tỷ đồng vào năm 2010, sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô của Nhà nước, năng lực kiểm định của NAFIQACEN và nỗ lực nâng cấp công nghệ chuỗi lạnh của cộng đồng doanh nghiệp sẽ đóng vai trò quyết định thắng lợi trên thị trường quốc tế.