Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa: Nghiên cứu tại Việt Nam", chuyên ngành Kinh doanh thương mại (Mã số: 9.21), được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hồ Xuân Tiến dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Thanh Tráng và PGS.TS Lê Tấn Bửu tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (bảo vệ tháng 3 năm 2019).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam là trọng tâm của chương trình tái cơ cấu nền kinh tế. Về mặt lý thuyết, các lý thuyết nền tảng như lý thuyết quyền sở hữu, lý thuyết người đại diện và lý thuyết lựa chọn công đều chỉ ra rằng việc chuyển giao quyền sở hữu từ nhà nước sang khu vực tư nhân giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam ghi nhận một nghịch lý: phần lớn các doanh nghiệp sau cổ phần hóa vẫn có tỷ lệ vốn nhà nước chi phối hoặc nắm giữ tỷ lệ lớn (giai đoạn 2011 – 9/2016, nhà nước vẫn nắm giữ trung bình 81,1% vốn điều lệ ở 426 doanh nghiệp bán cổ phần lần đầu), cơ cấu lãnh đạo ít thay đổi, nhưng kết quả kinh doanh báo cáo vẫn tăng trưởng khả quan.
Hầu hết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước trước đây chủ yếu tiếp cận theo phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) dựa trên dữ liệu tài chính thứ cấp (ROA, ROE, ROS). Cách tiếp cận này bị giới hạn trong việc phản ánh bản chất thay đổi nội tại và chưa lý giải được sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam. Tính đến thời điểm nghiên cứu (cuối năm 2017), chưa có công trình nào kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam theo phương pháp đo lường mức độ cảm nhận (Subjective performance) từ nguồn dữ liệu sơ cấp.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là khám phá và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp này.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xây dựng mô hình mối quan hệ giữa các nhân tố: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship), Kỳ vọng hội nhập và Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa.
- Kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố nêu trên trong bối cảnh các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam.
- Giải thích nguyên nhân của sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam, đồng thời đề xuất hàm ý chính sách và quản trị cho các nhà hoạch định chính sách cùng lãnh đạo doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa có mối quan hệ với nhau như thế nào?
- Ứng dụng cho trường hợp các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam thì kết quả kiểm định như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa (sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, kỳ vọng hội nhập, kết quả kinh doanh) và mối quan hệ giữa chúng.
- Đối tượng khảo sát:
- Nghiên cứu định tính: Các chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực cổ phần hóa DNNN.
- Nghiên cứu định lượng: Các thành viên chủ chốt, nhà quản lý trong doanh nghiệp cổ phần hóa (Ban Giám đốc, Trưởng/Phó phòng ban, Trưởng bộ phận).
- Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và một số địa phương lân cận.
- Phạm vi thời gian:
- Khảo sát sơ bộ: Từ ngày 01/12/2016 đến ngày 01/03/2017.
- Khảo sát chính thức: Từ ngày 20/08/2017 đến ngày 31/12/2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Các công trình quốc tế nghiên cứu về tư nhân hóa và kết quả kinh doanh tập trung vào các nhóm chính:
- Phân tích tổng hợp (Meta-analysis):
- Djankov & Murrell (2002) tổng hợp hơn 100 nghiên cứu tại các nền kinh tế chuyển đổi, chỉ ra rằng sở hữu nhà nước và sở hữu nội bộ công nhân viên cản trở quá trình tái cấu trúc, trong khi sở hữu nước ngoài và nhà đầu tư lớn thúc đẩy tái cấu trúc mạnh gấp 10-12 lần.
- Bachiller (2016) tổng hợp 60 nghiên cứu tại 48 quốc gia (giai đoạn 1989-2014), chứng minh phương pháp bán cổ phần công khai đem lại kết quả kinh doanh tốt hơn bán ưu đãi nội bộ, đồng thời khẳng định hội nhập kinh tế thúc đẩy cải thiện tài chính tại các nước đang phát triển.
- Iwasaki & Mizobata (2017) tổng hợp 121 nghiên cứu (1989-2015), chỉ ra sở hữu nước ngoài có tác động vượt trội đến kết quả kinh doanh so với sở hữu nhà nước, và việc bán ưu đãi cổ phần chứa đựng nhiều rủi ro chính sách.
- Garaca (2017) tổng hợp hơn 150 nghiên cứu, kết luận tư nhân hóa không chuyển giao quyền kiểm soát thực chất sẽ không giải quyết được tình trạng thất thoát và kém hiệu quả.
- Nghiên cứu tại các nền kinh tế tương đồng (đặc biệt là Trung Quốc): Sun & Tong (2003), Gupta (2005), Wei và cộng sự (2005), Lin và cộng sự (2009), Li và cộng sự (2012) đều kết luận sở hữu nhà nước có mối quan hệ nghịch chiều với kết quả kinh doanh trong các mô hình cổ phần hóa từng phần do sự can thiệp chính trị và chi phí đại diện cao. Ngược lại, Wang & Judge (2011) lưu ý làn sóng cổ phần hóa ồ ạt có thể làm suy giảm kỳ vọng quản trị.
- Nghiên cứu về các nhân tố phi sở hữu và hành vi: Cuervo & Villalonga (2000), Ramaswami & Glinow (2000), Shaker và cộng sự (2000), Muzangaza (2001) khẳng định tư nhân hóa là sự thay đổi toàn diện về phong cách lãnh đạo, văn hóa, động lực quản lý và chiến lược kinh doanh. Shirley & Walsh (2000), Stiglitz (1998) nhấn mạnh vai trò của cạnh tranh thị trường trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Nhóm nghiên cứu định lượng thực nghiệm: Lộc và cộng sự (2006), Quý Hiển (2012), Đoàn Ngọc Phúc (2014), Tran và cộng sự (2015), Trương Đông Lộc & Ngô Mỹ Trần (2016), Nguyễn Thị Xuân Hồng (2017) ghi nhận sự cải thiện chất lượng quản trị và lợi nhuận sau cổ phần hóa.
- Nhóm nghiên cứu phân tích thực trạng và chính sách: Phạm Thị Huyền (2009), Bùi Quốc Anh (2009), Trần Xuân Long (2012), Hoàng Tuân (2016), Dương Văn Hòa (2016), Dương Đức Tâm (2016) tập trung vào khía cạnh đường lối, chính sách và giải pháp sắp xếp DNNN.
Khoảng trống nghiên cứu luận án xác định
Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dùng số liệu tài chính thứ cấp, chưa đánh giá theo cảm nhận đa chiều của nhà quản trị trực tiếp, đồng thời chưa xem xét cấu trúc trung gian của Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) cũng như ảnh hưởng của Kỳ vọng hội nhập trong việc chuyển hóa sự thay đổi sở hữu thành kết quả kinh doanh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án kế thừa và phát triển khung phân tích dựa trên bốn nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết người đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Eisenhardt, 1989): Phân tích xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (Principal) và người quản lý điều hành (Agent) do thông tin bất cân xứng, dẫn đến chi phí đại diện (Agency costs). Tại DNNN và doanh nghiệp cổ phần hóa có vốn nhà nước chi phối ở Việt Nam, mối quan hệ đại diện có tính chất phức tạp và phân tán qua nhiều cấp trung gian hành chính.
- Lý thuyết quyền sở hữu (Property Rights Theory - Coase, 1960; Alchian & Demsetz, 1973; Furubotn & Pejovich, 1972): Khẳng định sự xác lập quyền sở hữu tư nhân rõ ràng tạo động lực kinh tế mạnh mẽ nhằm tối đa hóa giá trị tài sản, khắc phục tính mơ hồ, không rõ trách nhiệm của sở hữu công.
- Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory - Buchanan, 1978; Ott & Hartley, 1993; Gubin và cộng sự, 1999): Lý giải sự kém hiệu quả của doanh nghiệp có sở hữu nhà nước bắt nguồn từ việc các nhà hoạch định chính trị theo đuổi mục tiêu cá nhân hoặc mục tiêu chính trị phi kinh tế, gây can thiệp vào hoạt động kinh doanh.
- Lý thuyết hội nhập kinh tế (Integration Theory - Viner, 1950; Meade, 1955; Lipsey, 1957; Johnson, 1965): Giải thích tác động mở rộng thị trường, thúc đẩy cạnh tranh và áp lực đổi mới của các hiệp định thương mại tự do đối với hoạt động doanh nghiệp.
Các khái niệm và thang đo nghiên cứu
- Kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective Performance): Đánh giá dựa trên sự so sánh tương đối về tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, hiệu quả quản trị (Dess & Robinson, 1984; Gupta & Govindarajan, 1984).
- Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship): Là cấu trúc bậc hai gồm 3 thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Mạo hiểm (Venturing), và Đổi mới (Innovativeness).
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu (Change in Ownership Structure): Phản ánh mức độ chuyển dịch từ sở hữu nhà nước sang các thành phần kinh tế tư nhân, nhà đầu tư chiến lược, người lao động.
- Kỳ vọng hội nhập (Expected Integration): Đo lường nhận thức về cơ hội và áp lực khi tham gia vào các hiệp định thương mại và thị trường quốc tế.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua 3 bước:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 7 chuyên gia trong lĩnh vực cổ phần hóa nhằm khám phá, điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát $N = 120$ doanh nghiệp cổ phần hóa; sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (đã loại biến quan sát ENP1 không đạt yêu cầu).
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát $N = 320$ doanh nghiệp cổ phần hóa thông qua phát phiếu trực tiếp và thư điện tử gửi đến các nhà quản lý chủ chốt.
| Kỹ thuật phân tích |
Mục đích sử dụng trong luận án |
| Hệ số Cronbach's Alpha |
Đánh giá độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của các thang đo. |
| Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
Xác định cấu trúc nhân tố của các biến tiềm ẩn. |
| Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) |
Kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và độ phù hợp của mô hình đo lường. |
| Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) |
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ nhân quả đa biến. |
| Kiểm định Bootstrap |
Đánh giá tính vững và độ tin cậy của các ước lượng tham số trong SEM. |
| Phân tích cấu trúc đa nhóm |
So sánh sự khác biệt mô hình giữa 2 nhóm: Vốn nhà nước $\le 49%$ và Vốn nhà nước $\ge 51%$. |
| Kiểm định biến trung gian |
Xác định vai trò trung gian của Tinh thần làm chủ doanh nghiệp. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, phân tích bối cảnh lịch sử và thực trạng cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam qua các giai đoạn từ năm 1987 đến năm 2017.
Quá trình cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam (1987 - 2020)
Số liệu tổng kết cho thấy tính đến hết tháng 9/2017, Việt Nam đã thực hiện cổ phần hóa 4.529 DNNN trên tổng số khoảng 12.000 DNNN ban đầu. Giai đoạn 2011 – 2016 ghi nhận 426 doanh nghiệp hoàn tất bán cổ phần lần đầu, trong đó tỷ lệ nắm giữ vốn nhà nước bình quân chiếm 81,1%, các nhà đầu tư chiến lược nắm 7,3%, các nhà đầu tư đấu giá công khai nắm 9,4%, người lao động nắm 1,6% và công đoàn nắm 0,6%.
Kế hoạch sắp xếp, cổ phần hóa giai đoạn 2016 – 2020 theo Quyết định số 58/2016/QĐ-TTg được tác giả tổng hợp cụ thể như sau:
| Tỷ lệ vốn nhà nước nắm giữ |
Số lượng doanh nghiệp |
Lĩnh vực hoạt động tiêu biểu |
| Nhà nước nắm 100% vốn |
103 |
Quốc phòng an ninh, dịch vụ công ích, in đúc tiền, sản xuất vàng miếng, xuất bản. |
| Nhà nước nắm trên 65% vốn |
4 |
Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam, Agribank, Công ty thăm dò dầu khí... |
| Nhà nước nắm từ 50% đến 65% |
27 |
VNPT, Mobifone, Tập đoàn Hóa chất, Tổng công ty Thuốc lá, Vinafood 1, Vinafood 2, các Tổng công ty Điện lực... |
| Nhà nước nắm dưới 50% |
106 |
Tổng công ty Giấy, Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy, HUD, Idico, VTV Cab... |
| Tổng cộng |
240 |
|
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa quốc tế và trong nước về tư nhân hóa và cổ phần hóa, đồng thời phân tích cơ chế quản trị đặc thù tại Việt Nam:
- Khái niệm: Phân biệt thuật ngữ tư nhân hóa (Privatization) trên thế giới và cổ phần hóa (Equitization) tại Việt Nam. Cổ phần hóa tại Việt Nam là phương thức kết hợp "nhà nước và nhân dân cùng làm kinh tế", thực hiện thoái vốn theo lộ trình có kiểm soát nhằm bảo đảm vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước theo Hiến pháp.
- Cơ chế đại diện đặc thù: Phân tích vai trò của người đại diện phần vốn nhà nước theo Thông tư 21/2014/TT-BTC và Nghị định 106/2015/NĐ-CP. Tác giả chỉ ra rằng người đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp cổ phần hóa thực chất là "đại diện của bên ủy quyền" (chủ sở hữu không đích thực), vừa có thể phát sinh hành vi liên kết với ban điều hành để mưu cầu lợi ích riêng, vừa bị ràng buộc bởi các quy trình phê duyệt hành chính phức tạp, làm giảm tính linh hoạt trong kinh doanh.
- Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh.
- $H_2$: Sự thay đổi cấu trúc sở hữu có tác động tích cực đến Tinh thần làm chủ doanh nghiệp.
- $H_3$: Sự thay đổi cấu trúc sở hữu có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh.
- $H_4$: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp có tác động tích cực đến Kỳ vọng hội nhập.
- $H_5$: Kỳ vọng hội nhập có tác động tích cực đến Kết quả kinh doanh.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 trình bày chi tiết các thang đo kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế và quá trình hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ:
- Thang đo Tinh thần làm chủ doanh nghiệp gồm 3 thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Mạo hiểm (Venturing), Đổi mới (Innovativeness).
- Thang đo Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, Kỳ vọng hội nhập và Kết quả kinh doanh cảm nhận.
- Kết quả khảo sát sơ bộ ($N = 120$) xác nhận độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích EFA, loại bỏ biến ENP1 để hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
Chương 4: Phân tích kết quả và kiểm định mô hình nghiên cứu
Chương 4 kiểm định dữ liệu thực nghiệm thu thập từ mẫu khảo sát chính thức ($N = 320$ doanh nghiệp cổ phần hóa):
- Kiểm định mô hình đo lường: Phân tích CFA khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Kiểm định mô hình cấu trúc SEM:
- Mối quan hệ có ý nghĩa thống kê:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu $\rightarrow$ Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (tác động tích cực).
- Tinh thần làm chủ doanh nghiệp $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh (tác động tích cực).
- Tinh thần làm chủ doanh nghiệp $\rightarrow$ Kỳ vọng hội nhập (tác động tích cực).
- Mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê:
- Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh (tác động trực tiếp không có ý nghĩa).
- Kỳ vọng hội nhập $\rightarrow$ Kết quả kinh doanh (không có ý nghĩa thống kê).
- Kiểm định vai trò trung gian: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp đóng vai trò là biến trung gian toàn phần truyền dẫn tác động từ Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu đến Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích đa nhóm: Đánh giá sự khác biệt giữa nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước $\le 49%$ và nhóm có tỷ lệ vốn nhà nước $\ge 51%$.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 5 trình bày hệ thống các khuyến nghị chính sách và giải pháp quản trị:
- Giải pháp về cấu trúc sở hữu: Cần thực hiện cổ phần hóa thực chất, giảm tỷ lệ nắm giữ của nhà nước xuống dưới mức chi phối tại các ngành không thiết yếu để tạo quyền chủ động thực sự cho hội đồng quản trị và ban điều hành.
- Nâng cao tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Khuyến khích đổi mới sáng tạo, thay mới chiến lược thích ứng với thị trường và chấp nhận mạo hiểm có tính toán trong đầu tư kinh doanh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Tiếp cận phương pháp đo lường cảm nhận: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam áp dụng phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) từ nguồn dữ liệu sơ cấp cho đối tượng doanh nghiệp cổ phần hóa, bổ khuyết cho các nghiên cứu dùng dữ liệu tài chính thứ cấp.
- Xác lập vai trò của biến trung gian Tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Chứng minh rằng sự thay đổi cấu trúc sở hữu đơn thuần không trực tiếp làm tăng kết quả kinh doanh, mà phải thông qua cơ chế kích hoạt Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) với 3 thành phần: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Mạo hiểm (Venturing) và Đổi mới (Innovativeness).
- Củng cố và mở rộng lý thuyết trong nền kinh tế chuyển đổi: Kiểm chứng các luận điểm của lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu và lý thuyết lựa chọn công trong điều kiện đặc thù của Việt Nam – nơi sở hữu nhà nước đan xen và cơ chế ủy quyền đại diện vốn qua nhiều cấp hành chính.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Lý giải nghịch lý cổ phần hóa tại Việt Nam: Giải thích nguyên nhân tại sao nhiều doanh nghiệp cổ phần hóa dù nhà nước còn nắm vốn chi phối nhưng vẫn báo cáo kết quả khả quan, chỉ ra rằng hiệu quả bền vững chỉ đạt được khi doanh nghiệp có sự thay đổi thực chất về mô hình quản trị và tư duy chiến lược.
- Cơ sở cho việc thoái vốn nhà nước: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, SCIC, các Bộ, UBND cấp tỉnh) xây dựng lộ trình thoái vốn thực chất, tránh việc cổ phần hóa hình thức.
- Định hướng quản trị cho doanh nghiệp sau cổ phần hóa: Cung cấp khung năng lực định hướng kinh doanh cho các nhà quản lý doanh nghiệp cổ phần hóa nhằm tái thiết lập chiến lược kinh doanh, thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển thị trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam lân cận, chưa bao phủ toàn diện các doanh nghiệp cổ phần hóa tại miền Bắc và miền Trung.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu sơ cấp dựa trên đánh giá cảm nhận của nhà quản lý tại một thời điểm (nghiên cứu cắt ngang), chưa kết hợp theo dõi chuỗi thời gian dài sau cổ phần hóa.
- Khung nhân tố: Mô hình tập trung vào ba nhân tố chính (sở hữu, tinh thần làm chủ, kỳ vọng hội nhập), chưa kiểm soát sâu các biến can thiệp khác như năng lực cạnh tranh ngành, quy mô vốn hoặc mức độ thâm dụng công nghệ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi chọn mẫu trên phạm vi toàn quốc để nâng cao tính đại diện cho các vùng kinh tế khác nhau.
- Kết hợp song song dữ liệu cảm nhận sơ cấp với dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán thứ cấp theo chuỗi thời gian (Panel Data) trước và sau cổ phần hóa.
- Khảo sát bổ sung các yếu tố môi trường thể chế địa phương và văn hóa doanh nghiệp tác động đến tiến trình chuyển đổi quản trị.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên khối ngành Kinh tế - Quản trị: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu, thang đo cấu trúc bậc hai về Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) và quy trình phân tích mô hình SEM, phân tích đa nhóm, kiểm định biến trung gian.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng sắp xếp, cổ phần hóa DNNN, từ đó hoàn thiện các quy định về quản lý vốn nhà nước và cơ chế ủy quyền đại diện sở hữu.
- Lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp cổ phần hóa: Gợi ý phương thức tái cấu trúc mô hình kinh doanh, chuyển đổi từ tư duy hành chính sang tư duy thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng hội nhập.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) thay vì chỉ dùng số liệu tài chính khách quan?
Phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) qua các chỉ số ROA, ROE, ROS từ báo cáo tài chính thường bị giới hạn trong việc phản ánh các khía cạnh phi tài chính, dễ bị tác động bởi các kỹ thuật kế toán và không đo lường được các chuyển biến nội tại như văn hóa làm chủ hay sự đổi mới chiến lược. Phương pháp đo lường cảm nhận cho phép đánh giá toàn diện các mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc sở hữu, hành vi quản trị và kết quả hoạt động đa chiều từ góc nhìn của các nhà quản lý trực tiếp.
2. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) trong luận án gồm những thành phần cụ thể nào?
Tinh thần làm chủ doanh nghiệp được xây dựng là một khái niệm bậc hai bao gồm 3 thành phần chính:
- Thay mới chiến lược (Strategic Renewal): Sự đổi mới trong định hướng kinh doanh, cơ cấu tổ chức và cách thức phân bổ nguồn lực.
- Mạo hiểm (Venturing): Khả năng chấp nhận rủi ro trong việc theo đuổi các cơ hội thị trường và dự án kinh doanh mới.
- Đổi mới (Innovativeness): Khả năng sáng tạo, cải tiến sản phẩm, dịch vụ và quy trình công nghệ trong tổ chức.
3. Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và Kết quả kinh doanh như thế nào?
Mối quan hệ tác động trực tiếp giữa Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và Kết quả kinh doanh không có ý nghĩa thống kê trong mô hình SEM. Điều này chứng minh rằng việc bán cổ phần hay thay đổi cơ cấu sở hữu trên danh nghĩa không trực tiếp tạo ra kết quả kinh doanh tốt hơn, mà bắt buộc phải thông qua tác động thúc đẩy Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (đóng vai trò là biến trung gian toàn phần).
4. Mối quan hệ giữa Kỳ vọng hội nhập và Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa đạt kết quả kiểm định ra sao?
Kết quả kiểm định cho thấy tác động trực tiếp từ Kỳ vọng hội nhập đến Kết quả kinh doanh không có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, Tinh thần làm chủ doanh nghiệp lại có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Kỳ vọng hội nhập, phản ánh rằng những doanh nghiệp có tinh thần đổi mới và làm chủ cao sẽ có nhận thức và kỳ vọng chủ động hơn trước các cơ hội và thách thức của hội nhập kinh tế quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Xuân Tiến đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm các nhân tố tác động đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam thông qua phương pháp đo lường cảm nhận. Nghiên cứu khẳng định vai trò trung gian cốt lõi của Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) trong việc chuyển hóa những thay đổi về cấu trúc sở hữu thành hiệu quả hoạt động thực tế. Các phát hiện của luận án cung cấp căn cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách cổ phần hóa thực chất và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp trong thời kỳ hội nhập.