Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa là một trong những chủ trương kinh tế quan trọng của Đảng và Nhà nước Việt Nam nhằm mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút nguồn ngoại tệ, giải quyết việc làm cho xã hội và đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Trong cơ cấu nền kinh tế, dệt may là ngành xuất khẩu mũi nhọn, đứng thứ hai trong mười nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của cả nước và đưa Việt Nam vươn lên vị trí quốc gia xuất khẩu dệt may thứ ba trên thế giới (sau Trung Quốc và Bangladesh). Hiện nay, khoảng 90% sản lượng dệt may của Việt Nam được sản xuất nhằm phục vụ thị trường xuất khẩu.

Canada là một trong những thị trường tiêu thụ hàng may mặc lớn trên thế giới với tổng dung lượng thị trường bán lẻ đạt trên 20 tỷ CAD/năm (tương đương khoảng 15 tỷ USD/năm), trong đó kim ngạch nhập khẩu dệt may hằng năm đạt khoảng 13,3 tỷ USD. Tương tự nhiều nền kinh tế phát triển, sản phẩm may mặc tại Canada chủ yếu phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu do chi phí sản xuất và chi phí nhân công nội địa ở mức cao. Mặc dù là thị trường giàu tiềm năng, kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Canada trước đây còn ở mức khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 7% tổng giá trị nhập khẩu mặt hàng này của Canada.

Trước khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực, Việt Nam và Canada chưa ký kết bất kỳ hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương nào. Hàng dệt may Việt Nam phải chịu thuế suất tối huệ quốc (MFN) trung bình lên tới 15,79% đối với nhóm hàng thành phẩm (Chương 61-63). Việc thực thi CPTPP từ đầu năm 2019 với các cam kết xóa bỏ thuế quan theo lộ trình và cải thiện môi trường kinh doanh đã tạo ra động lực lớn để dệt may Việt Nam mở rộng thị phần tại quốc gia Bắc Mỹ này. Trên cơ sở thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Khánh Huyền thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích thực trạng, chỉ ra cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường Canada.

Mục tiêu nghiên cứu: Chuyên đề tập trung đề xuất các giải pháp và kiến nghị chủ yếu nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường Canada đến năm 2025.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia và tổng quan quan hệ ngoại giao, thương mại, đầu tư, giáo dục, an ninh - quốc phòng giữa Việt Nam và Canada.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Canada giai đoạn 2016 - 2022.
  3. Đề xuất quan điểm, giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang Canada đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu hàng dệt may từ một quốc gia sang một quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang thị trường Canada.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2016 - 2022 và đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025.
  • Phạm vi chủ thể: Nghiên cứu ở cả cấp độ vĩ mô (Chính phủ, các Bộ ngành, địa phương) và vi mô (doanh nghiệp sản xuất, cung ứng dệt may và Hiệp hội Dệt May Việt Nam - VITAS).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm:

  • Khái niệm xuất khẩu: Tác giả căn cứ theo quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005: xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.
  • Lý thuyết thương mại quốc tế: Sử dụng học thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo để giải thích cơ sở chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế giữa các quốc gia.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá khả năng xuất khẩu hàng hóa:
    1. Nhóm chỉ tiêu về thành tích xuất khẩu hiện tại: Kim ngạch xuất khẩu, thị phần sản phẩm xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu.
    2. Nhóm chỉ tiêu về năng lực sản xuất trong nước: Chất lượng sản phẩm, hiệu quả quy trình sản xuất (năng suất lao động, chi phí sản xuất, công nghệ) và tính liên kết của các ngành công nghiệp phụ trợ.
    3. Nhóm chỉ tiêu về thị trường nhập khẩu: Quy mô nhu cầu nhập khẩu và điều kiện tiếp cận thị trường (hàng rào thuế quan, hàng rào phi thuế quan TBT, tiêu chuẩn vệ sinh, quy tắc xuất xứ).

Phương pháp nghiên cứu: Chuyên đề kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:

  • Phương pháp tổng hợp tài liệu, văn bản pháp luật và báo cáo trong nước và quốc tế để xây dựng cơ sở lý luận.
  • Phương pháp phân tích số liệu, thống kê mô tả và so sánh chuỗi thời gian nhằm đánh giá diễn biến kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và tương quan cạnh tranh giữa Việt Nam với các quốc gia khác.

Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), cơ sở dữ liệu Trademap của Trung tâm Thương mại Thế giới (ITC), Sổ tay doanh nghiệp về CPTPP và các báo cáo ngành liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia và tổng quan quan hệ giữa Việt Nam và Canada

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động ngoại thương, đồng thời phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu dệt may từ cả ba góc độ: bối cảnh quốc tế, đặc điểm thị trường Canada và năng lực nội tại của Việt Nam.

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Giai đoạn sau đại dịch COVID-19 xuất hiện nhiều biến động phức tạp như khủng hoảng năng lượng do xung đột Nga - Ukraina, lạm phát duy trì mức cao, chính sách thắt chặt tiền tệ của các ngân hàng trung ương và sự hình thành các khối liên kết kinh tế mới (như sáng kiến Khuôn khổ đối tác Châu Mỹ vì sự thịnh vượng kinh tế được đưa ra tại Hội nghị Thượng đỉnh châu Mỹ lần thứ 9 năm 2022).
  • Thị trường Canada: Canada có hơn 2.000 nhà sản xuất dệt may tập trung chủ yếu tại Québec, Ontario và British Columbia. Do chi phí nguyên phụ liệu và nhân công nội địa cao, hàng nhập khẩu giá thấp và trung bình chiếm ưu thế lớn. Người tiêu dùng Canada chi tiêu khoảng 4,1% tổng ngân sách mua sắm cho quần áo, giày dép; trong đó nhu cầu trang phục nữ chiếm hơn 50% thị trường. Sở thích trang phục có sự phân hóa theo địa lý: Québec chuộng thời trang hiện đại kiểu châu Âu; Ontario thích đồ cơ bản; miền Tây ưu tiên trang phục dã ngoại và thể thao.
Nhóm sản phẩm / Dịch vụ tiêu dùng Tỷ trọng trong tổng chi phí mua sắm
Nhà ở, điện nước, ga và nhiên liệu khác 24,1%
Phương tiện vận chuyển 15,7%
Tạp hóa 14,2%
Thực phẩm và đồ uống 9,1%
Văn hóa và giải trí 8,1%
Nhà hàng và khách sạn 7,2%
Nội thất, thiết bị gia dụng và bảo trì nhà cửa 5,5%
Sức khỏe 4,4%
Quần áo, giày dép 4,1%
Đồ uống có cồn, thuốc lá và chất gây nghiện 3,3%
Truyền thông 2,6%
Giáo dục 1,7%
  • Cam kết thuế quan và quy tắc xuất xứ trong CPTPP: Ngay khi CPTPP có hiệu lực, Canada đã xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 1.068/1.203 dòng thuế dệt may của Việt Nam (tương đương 88,8%). 135 dòng thuế còn lại được cắt giảm theo lộ trình 4 - 6 năm (107 dòng hàng may mặc xóa bỏ sau 4 năm; 28 dòng thảm và trải sàn xóa bỏ sau 6 năm). Đổi lại, dệt may Việt Nam phải đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" (yarn-forward) gồm 3 công đoạn: kéo sợi, dệt nhuộm vải và cắt may đều phải thực hiện trong nội khối CPTPP.
  • Tổng quan quan hệ Việt Nam - Canada: Trải qua 5 năm quan hệ Đối tác toàn diện (2017 - 2022) và hướng tới 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1973 - 2023), kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 3,50 tỷ USD năm 2017 lên 6,02 tỷ USD năm 2021 (tăng 71,85%). Canada duy trì tổng viện trợ phát triển (ODA) khoảng 2 tỷ CAD cho Việt Nam từ năm 1990; đồng thời có hơn 21.000 du học sinh Việt Nam học tập tại Canada, đưa Việt Nam đứng đầu Đông Nam Á và đứng thứ 5 thế giới về số lượng lưu học sinh tại nước này.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Canada giai đoạn 2016-2022

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất ngành dệt may Việt Nam và diễn biến xuất khẩu sang Canada cùng các đối thủ cạnh tranh.

  • Thực trạng chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam: Ngành có khoảng 6.000 doanh nghiệp (84% doanh nghiệp tư nhân, 15% doanh nghiệp FDI với tổng vốn 19,286 tỷ USD), sử dụng khoảng 2,8 đến 3 triệu lao động. Tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành ở mức thấp, dao động 40 - 50%. Ngành may hạ nguồn phát triển mạnh, đóng góp 80% kim ngạch xuất khẩu nhưng khâu dệt nhuộm trung nguồn chỉ chiếm khoảng 20% số doanh nghiệp. Do đó, phương thức gia công CMT chiếm tới 65%, FOB chiếm 30% và ODM chỉ chiếm khoảng 5%. Ngành phải nhập khẩu 60 - 70% nguyên phụ liệu (gồm 90% bông nguyên liệu, 100% xơ sợi tổng hợp, 50% sợi bông và 80% vải khổ rộng), chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan.
  • Kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường chính: Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành tăng từ 28,1 tỷ USD năm 2016 lên 44,0 tỷ USD năm 2022. Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất, tiếp đến là EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc.
Thị trường 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022
Hoa Kỳ 11,65 12,49 13,95 15,20 13,99 16,10 17,36
EU 3,59 3,88 4,30 4,40 3,08 3,70 4,46
Nhật Bản 3,03 3,28 4,008 4,20 3,53 3,20 4,07
Hàn Quốc 2,66 3,07 3,83 4,00 2,86 3,00 3,31
Trung Quốc 2,66 3,36 3,97 4,25 1,37 1,30 1,24
  • Thực trạng xuất khẩu sang thị trường Canada: Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Canada duy trì đà tăng trưởng liên tục: từ gần 663 triệu USD năm 2016 lên hơn 810 triệu USD năm 2019; giảm nhẹ còn 793 triệu USD năm 2020 do dịch bệnh; sau đó phục hồi mạnh mẽ đạt khoảng 1,2 tỷ USD năm 2021 và vượt 1,3 tỷ USD năm 2022 (chiếm 20,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Canada).
Chủng loại hàng may mặc Giá trị 8T/2022 (Triệu USD) Tăng so với 8T/2021 (%) Tăng so với 8T/2019 (%) Tỷ trọng 8T/2022 (%)
Tổng cộng 934,21 48,10 71,86 100,00
Quần 213,74 42,82 94,01 22,88
Áo Jacket 213,54 58,91 50,54 22,86
Áo thun 148,00 49,74 46,84 15,84
Quần áo trẻ em 66,46 25,21 53,43 7,11
Quần short 63,46 47,93 280,10 6,79
Váy 43,80 129,40 85,43 4,69
Đồ lót 40,54 77,52 170,57 4,34
Áo sơ mi 25,47 49,78 99,15 2,73
Găng tay 20,86 90,50 63,70 2,23
Quần áo bảo hộ lao động 13,21 78,64 39,55 1,41
Áo len 11,24 39,81 177,36 1,20
Bít tất 10,45 31,69 320,66 1,12
Vải 6,30 -59,27 27,70 0,67
Quần Jean 5,25 20,22 84,90 0,56
Quần áo bơi 4,98 69,93 49,73 0,53
Quần áo Vest 4,98 -18,05 -2,74 0,53
Áo Ghile 2,91 385,40 197,88 0,31
Quần áo ngủ 2,67 35,18 46,94 0,29
Áo nỉ 1,71 134,05 14,19 0,18
  • Vị thế cạnh tranh và hạn chế: Năm 2019, Việt Nam vượt Campuchia để đứng vị trí thứ 3 và đến năm 2021 vượt qua Bangladesh để trở thành nhà xuất khẩu dệt may lớn thứ 2 vào Canada (sau Trung Quốc). Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt với các điểm nghẽn lớn: thiếu liên kết chuỗi cung ứng dọc; giá thành sản xuất cao do phụ thuộc nguyên liệu nhập từ ngoài khối CPTPP; chưa xây dựng được thương hiệu riêng. Trong khi đó, Bangladesh chiếm ưu thế nhờ chuỗi cung ứng khép kín và đi đầu về tiêu chuẩn "xanh hóa" (sở hữu 9/10 nhà máy dệt may xanh lớn nhất thế giới). Các nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế của Việt Nam gồm thiếu hụt nguồn tài chính cho chuyển đổi xanh, vừa phải sản xuất vừa khấu hao máy móc cũ và tỷ lệ 80% doanh nghiệp trong ngành có quy mô vừa và nhỏ.

Chương 3: Quan điểm và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam sang Canada đến năm 2025

Chương 3 xác định bối cảnh phát triển mới, cơ hội từ CPTPP, thách thức từ thị trường và các định hướng mục tiêu theo chính sách của Nhà nước.

  • Cơ hội và thách thức: Lộ trình cắt giảm thuế đối với hai mã ngành chủ lực HS 61 và HS 62 đưa thuế suất từ 13,5% (năm 1), 9% (năm 2), 4,5% (năm 3) về 0% vào năm 2023 (năm thứ 4). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" trong bối cảnh hơn 85% doanh nghiệp may tập trung khâu cắt may và 90% vải, 80% sợi vẫn phải nhập khẩu từ các quốc gia ngoài CPTPP (như Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ). Bên cạnh đó, các đối thủ cạnh tranh mới nổi như Ấn Độ, Indonesia, Sri Lanka đang gia tăng thị phần nhờ năng lực sản xuất hàng kỹ thuật phức tạp.
  • Xu hướng tiêu dùng xanh tại Canada: Canada thải ra khoảng 60.000 tấn rác thải dệt may mỗi năm (chiếm 7% rác thải nhựa). Chính phủ Canada chuẩn bị siết chặt quy định về kinh tế tuần hoàn, phân loại bắt buộc rác thải dệt may tại đô thị, áp dụng chương trình trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và sửa đổi Luật ghi nhãn hàng dệt may để ưu tiên sợi tái chế.
  • Mục tiêu phát triển theo Quyết định số 1643/QĐ-TTg: Chiến lược phát triển ngành dệt may và da giầy Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035 đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành giai đoạn 2021 - 2025 đạt 7,5 - 8,0%/năm; tổng kim ngạch năm 2025 đạt 50 - 52 tỷ USD; nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 51% - 55%; chuyển đổi dần phương thức sản xuất từ CMT sang FOB, ODM, OBM; hướng tới sản xuất tuần hoàn và giảm phát thải carbon.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Công trình đã tổng hợp chi tiết bức tranh thương mại dệt may Việt Nam - Canada giai đoạn 2016 - 2022, chứng minh bước nhảy vọt về kim ngạch từ 663 triệu USD (2016) lên hơn 1,3 tỷ USD (2022) và xác định dệt may là mặt hàng dẫn đầu kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Canada.
  • Phân tích chuyên sâu cơ cấu chủng loại: Xác định các nhóm hàng chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu xuất khẩu 8 tháng đầu năm 2022 sang Canada gồm Quần (22,88%), Áo Jacket (22,86%) và Áo thun (15,84%); đồng thời chỉ rõ Việt Nam là nhà cung cấp lớn thứ ba cho thị trường Canada ở cả hai nhóm mã HS 61 và HS 62.
  • Nhận diện thách thức chuyển đổi xanh và quy tắc xuất xứ: Tác giả chỉ ra điểm nghẽn mấu chốt của ngành dệt may khi tận dụng CPTPP là quy tắc 3 công đoạn, đồng thời so sánh trực diện với mô hình chuỗi cung ứng khép kín và 9/10 nhà máy xanh hàng đầu thế giới của đối thủ Bangladesh.
  • Đề xuất giải pháp đa tầng: Định hướng giải pháp cho giai đoạn đến năm 2025 gắn liền với việc thực thi Quyết định số 1643/QĐ-TTg, Nghị định số 111/2015/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ, các giải pháp đầu tư năng lượng tái tạo, chuyển đổi số và nghiên cứu sâu thị hiếu tiêu dùng theo từng vùng địa lý của Canada.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của tài liệu: Nghiên cứu sử dụng chủ yếu nguồn dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2022 (và số liệu chi tiết theo chủng loại hàng hóa trong 8 - 9 tháng đầu năm 2022). Do hạn chế về thời gian và nguồn lực của một chuyên đề tốt nghiệp, tác giả chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp tại các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may sang thị trường Canada.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, cập nhật số liệu thực tế giai đoạn 2023 - 2025 khi thuế suất thuế nhập khẩu của nhóm HS 61 và HS 62 chính thức về 0% theo cam kết CPTPP; đồng thời đánh giá tác động cụ thể của các quy định mới về EPR và tiêu chuẩn rác thải dệt may tái chế mà Canada ban hành đối với các doanh nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP) lên một ngành hàng xuất khẩu cụ thể.
  • Đối với doanh nghiệp dệt may: Cung cấp dữ liệu chi tiết về thị hiếu tiêu dùng theo từng vùng bang của Canada (Québec, Ontario, miền Tây), bảng thuế suất và các yêu cầu kỹ thuật, dán nhãn, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược sản phẩm và vùng thị trường phù hợp.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Bảng thống kê chi tiết 19 chủng loại hàng may mặc xuất khẩu sang Canada 8 tháng đầu năm 2022 và phần phân tích so sánh năng lực cạnh tranh giữa Việt Nam, Trung Quốc và Bangladesh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định CPTPP áp dụng cho hàng dệt may được quy định như thế nào? Quy tắc xuất xứ trong CPTPP đối với nhóm hàng dệt may là quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn-forward), hay còn gọi là quy tắc 3 công đoạn. Theo đó, toàn bộ quá trình sản xuất bao gồm (1) kéo sợi, dệt và nhuộm vải; (2) cắt và (3) may quần áo đều phải được thực hiện trong nội khối các nước thành viên CPTPP và sử dụng nguyên liệu có xuất xứ nội khối thì thành phẩm mới được cấp C/O ưu đãi để hưởng thuế suất 0%.

2. Kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Canada thay đổi ra sao trong giai đoạn 2016 - 2022? Kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Canada tăng trưởng liên tục từ gần 663 triệu USD năm 2016 lên hơn 810 triệu USD năm 2019. Năm 2020, kim ngạch giảm nhẹ còn 793 triệu USD do dịch COVID-19. Đến năm 2021, xuất khẩu phục hồi mạnh đạt 1,2 tỷ USD và tiếp tục tăng lên hơn 1,3 tỷ USD năm 2022 (tăng 40,3% so với 2021), đưa dệt may trở thành mặt hàng xuất khẩu dẫn đầu của Việt Nam sang Canada.

3. Vì sao Bangladesh duy trì được lợi thế cạnh tranh lớn so với dệt may Việt Nam tại thị trường Canada? Bangladesh sở hữu chuỗi giá trị dệt may hoàn chỉnh gồm cả sợi, dệt và may mặc, giúp đáp ứng linh hoạt các đơn hàng trọn gói. Đặc biệt, Bangladesh đã đi trước trong chiến lược "xanh hóa" với việc sở hữu 9 trong số 10 nhà máy dệt may xanh lớn nhất thế giới, đáp ứng đúng xu hướng tiêu dùng bền vững mà các nhà nhập khẩu Canada yêu cầu khi thị trường biến động.

4. Ba mặt hàng may mặc nào của Việt Nam xuất khẩu sang Canada đạt giá trị cao nhất trong 8 tháng đầu năm 2022? Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan được tác giả tổng hợp, ba mặt hàng dẫn đầu gồm: Quần đạt 213,74 triệu USD (chiếm 22,88%), Áo Jacket đạt 213,54 triệu USD (chiếm 22,86%) và Áo thun đạt 148,00 triệu USD (chiếm 15,84% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may sang Canada).

5. Thị hiếu tiêu dùng hàng may mặc của người dân Canada phân hóa theo vùng địa lý như thế nào? Tại vùng nói tiếng Pháp (bang Québec), người tiêu dùng chịu ảnh hưởng mạnh bởi phong cách thời trang hiện đại từ châu Âu. Người tiêu dùng tại tỉnh bang Ontario và các khu vực lân cận ưa chuộng các dòng sản phẩm thời trang cơ bản. Trong khi đó, người tiêu dùng tại khu vực miền Tây Canada có xu hướng chuộng các loại trang phục giản dị, đồ thể thao và quần áo mặc ngoài trời.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Khánh Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang Canada giai đoạn 2016 - 2022 trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP. Nghiên cứu đã làm rõ những thành tựu nổi bật về tăng trưởng kim ngạch đạt mốc trên 1,3 tỷ USD, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn cố hữu về quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" và áp lực "xanh hóa" chuỗi cung ứng. Hệ thống dữ liệu thực chứng và các định hướng giải pháp trong công trình cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho việc hoạch định chiến lược sản xuất và xuất khẩu hàng dệt may sang thị trường Bắc Mỹ đến năm 2025.