Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam đã thúc đẩy sự hình thành của hàng loạt khu công nghiệp tập trung, đặc biệt tại khu vực phía Bắc với gần 100 khu công nghiệp tính đến quý II năm 2009. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô lao động tập trung tại các khu công nghiệp trọng điểm (như Hà Nội, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Bắc Giang) tạo ra nhu cầu rất lớn về các dịch vụ hậu cần và chăm sóc đời sống công nhân, tiêu biểu là dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp. Các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe về tính chuyên nghiệp, định lượng dinh dưỡng, quy chuẩn kiểm định, lưu mẫu và vệ sinh an toàn thực phẩm.

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm là một trong những đơn vị tham gia sớm vào thị trường này (khởi đầu từ đơn vị tư nhân cung ứng thực phẩm từ năm 1998 và chính thức thành lập công ty cổ phần năm 2006). Mặc dù đã xác lập được thị phần nhất định tại miền Bắc, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, cùng những thách thức trong việc mở rộng thị phần sang các khu vực địa lý mới.

Đề tài chuyên đề thực tập tốt nghiệp được tác giả xác định với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm trong giai đoạn 2009–2013, làm rõ những kết quả đạt được, tồn tại và nguyên nhân.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp chủ yếu nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường tiêu thụ sản phẩm và hoạt động mở rộng thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp nói chung, áp dụng trực tiếp tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm và các thị trường khu công nghiệp trực thuộc khu vực phía Bắc.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 5 năm từ năm 2009 đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết căn bản về quản trị kinh doanh, quản trị marketing và quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ:

  • Khái niệm về thị trường tiêu thụ và mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.
  • Lý thuyết về vòng đời/chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle), xác định sản phẩm suất ăn của công ty đang ở giai đoạn tăng trưởng.
  • Khung chính sách Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix 4P): Chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách phân phối và chính sách xúc tiến hỗn hợp/hỗ trợ bán hàng.
  • Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 22000:2005 được chứng nhận bởi tổ chức VCA, cùng các quy chuẩn tư vấn từ AHEAD và TQCSI.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên nền tảng phương pháp duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp kinh tế cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp kinh tế, hệ thống hóa và so sánh chỉ số qua các năm (tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận, các tỷ số tài chính).
  • Phương pháp điều tra, khảo sát chọn mẫu: Khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên về chế độ đãi ngộ nội bộ (năm 2013) và phát phiếu khảo sát định kỳ lấy ý kiến khách hàng trực tiếp về chất lượng bữa ăn, hình thức phục vụ và giá cả.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm

Chương này khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và các đặc điểm nguồn lực của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Tiền thân là cơ sở tư nhân hoạt động từ năm 1998, Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm được thành lập ngày 15/05/2006 (Giấy phép kinh doanh số 0103012165 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp) bởi 4 thành viên góp vốn. Trụ sở chính đặt tại Khu tái định cư X3, Phú Đô, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà Nội; cơ sở sản xuất tại Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội. Vốn điều lệ ban đầu đạt 1,5 tỷ đồng; gói bảo hiểm dịch vụ trị giá 1.000.000 USD tại Công ty Bảo Minh.
  • Ngành nghề kinh doanh: Bao gồm kinh doanh ẩm thực (cung cấp suất ăn công nghiệp, căng tin, nhà hàng tiệc, cung cấp thực phẩm), dịch vụ làm sạch (vệ sinh công nghiệp, bảo trì môi trường), dịch vụ khách sạn và kinh doanh hàng nhu yếu phẩm. Trong đó, cung ứng suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp là lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
  • Cơ cấu tổ chức: Điều hành theo chế độ một thủ trưởng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng và 5 phòng chức năng: Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Sản xuất, Phòng Quản lý bếp ăn công nghiệp và Phòng Kinh doanh.
  • Đặc điểm lao động: Quy mô lao động có xu hướng gia tăng qua các năm, tăng mạnh nhất từ 2010 đến 2011 (tăng 40,4%). Cơ cấu lao động trẻ với nhóm dưới 30 tuổi chiếm tỷ trọng 55%.
  • Đặc điểm thị trường, khách hàng và nhà cung ứng: Khách hàng mục tiêu là các khu công nghiệp miền Bắc. Công ty phục vụ hơn 20 đối tác lớn, tiêu biểu như Canon Việt Nam (KCN Quế Võ - Bắc Ninh, quy mô hơn 9.000 lao động), Honda Việt Nam (Vĩnh Phúc, hơn 5.000 lao động), Panasonic / Sanyo OPT Việt Nam (KCN Quang Châu - Bắc Giang), Piaggio Việt Nam (KCN Bình Xuyên - Vĩnh Phúc)... Nguồn nguyên liệu đầu vào được ký kết trực tiếp với các nông trường, hợp tác xã rau an toàn tại Thanh Đa, Đông Anh, Văn Đức, Lĩnh Nam.
  • Đặc điểm vốn: Tổng nguồn vốn đến năm 2013 đạt hơn 32 tỷ đồng. Cơ cấu nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo (83,97% năm 2011; 87,85% năm 2012; 77,12% năm 2013), chủ yếu là nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản lưu động; nợ dài hạn giảm dần về 0% trong các năm 2012–2013.

CHƯƠNG II: Thực trạng mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm

Chương II đi sâu phân tích các chỉ tiêu sản xuất kinh doanh, cấu trúc kênh phân phối, thị trường địa lý và việc triển khai các chính sách marketing của công ty:

  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2009–2013: Doanh thu tăng trưởng liên tục, đạt 184,7 tỷ đồng năm 2013 (tăng 58,8% so với năm 2012). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 137 triệu đồng (2009), 289 triệu đồng (2010), 654 triệu đồng (2011), giảm xuống 504 triệu đồng (2012) do chi phí quản lý tăng 49,6% để thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường, sau đó tăng vọt lên 858 triệu đồng vào năm 2013.
  • Phân tích tỷ số tài chính: Hệ số thanh toán ngắn hạn (đạt 1,48 năm 2013) và hệ số thanh toán nhanh (đạt 1,42 năm 2013) duy trì ở mức an toàn. Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) ở mức thấp (ROA năm 2013 đạt 1,7%). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) suy giảm từ 53,0% (2009) xuống còn 5,3% (2013).
  • Thu nhập và mức độ hài lòng của người lao động: Thu nhập bình quân tăng từ 1,5 triệu đồng/tháng (2009) lên 3,2 triệu đồng/tháng (2013). Khảo sát năm 2013 ghi nhận 68% nhân viên hài lòng và 12% rất hài lòng với chế độ đãi ngộ.
  • Cơ cấu phân phối và thị trường địa lý:
    • Kênh phân phối: Kênh trực tiếp giữ vai trò chủ đạo (cung ứng trung bình khoảng 25.000 suất ăn/ngày đến các bếp ăn nhà máy); kênh gián tiếp (qua trường học, khách sạn, siêu thị) còn nhỏ lẻ, chưa ổn định.
    • Địa bàn tiêu thụ: Tập trung chủ yếu tại Bắc Ninh (27%), Vĩnh Phúc (22%), Hà Nội (17%), phần còn lại phân bổ tại Bắc Giang, Phú Thọ và các tỉnh lân cận. Thị phần cung cấp suất ăn công nghiệp của Nhật Lâm tại khu vực miền Bắc ước tính đạt 42% vào năm 2013.
  • Thực trạng các chính sách Marketing:
    • Chính sách sản phẩm: Đạt chuẩn ISO 22000:2005; nhập nguyên liệu hàng ngày có xuất xứ rõ ràng; xây dựng thực đơn luân phiên đầy đủ món chính, rau, canh, tráng miệng.
    • Chính sách giá: Mức giá trung bình dao động 25.000 – 30.000 đồng/suất (dự kiến điều chỉnh lên 30.000 – 35.000 đồng/suất). Áp dụng chiết khấu theo quy mô đơn hàng: 3% cho đơn từ 1.000 – 5.000 suất; 10% cho đơn từ 5.000 – 10.000 suất.
    • Chính sách xúc tiến và hỗ trợ bán hàng: Áp dụng quảng cáo trên website, mạng xã hội, phát tờ rơi, bán hàng cá nhân và tham gia hội chợ triển lãm định kỳ hàng tháng. Chế độ đãi ngộ nhân viên kinh doanh kết hợp lương cơ bản và hoa hồng theo đơn hàng.
  • Đánh giá tổng hợp:
    • Ưu điểm: Uy tín thương hiệu tốt, sản lượng và doanh thu tăng đều, duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm chuẩn hóa.
    • Nhược điểm: Ngân sách marketing hạn hẹp, lực lượng nghiên cứu thị trường mỏng, kênh gián tiếp kém phát triển, còn phát sinh nợ đọng kéo dài từ một số khách hàng.
    • Nguyên nhân: Biến động giá cả nguyên liệu và thời tiết nông nghiệp; cạnh tranh ngành gia tăng; công tác quản trị công nợ và marketing kênh phân phối chưa đồng bộ; nguồn vốn điều lệ còn hạn chế.

CHƯƠNG III: Một số giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm trong thời gian tới

Chương III đưa ra định hướng chiến lược và hệ thống 7 nhóm giải pháp nhằm mở rộng thị trường tiêu thụ:

  • Định hướng phát triển: Kết hợp phát triển theo chiều sâu (đổi mới trang thiết bị, quy trình quản lý, tiết giảm chi phí) và phát triển theo chiều rộng (mở rộng địa bàn sang miền Trung - Tây Nguyên và miền Nam).
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện quá trình phân phối sản phẩm: Đầu tư phát triển hệ thống kênh phân phối gián tiếp; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xử lý đơn đặt hàng nhanh chóng và chính xác.
    2. Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin qua đội ngũ nhân viên thị trường trực tiếp, qua hệ thống đại lý/cửa hàng và tổ chức hội nghị khách hàng định kỳ.
    3. Đa dạng hóa và cải tiến chất lượng sản phẩm: Cập nhật thực đơn phong phú, cải tiến mẫu mã khay đựng thức ăn, phát triển dòng sản phẩm cao cấp, điều chỉnh khẩu vị món ăn phù hợp từng vùng miền (như tăng vị ngọt đối với thị trường miền Trung và miền Nam).
    4. Đẩy mạnh hoạt động bán hàng và xúc tiến bán: Thành lập quỹ xúc tiến hỗ trợ tiêu thụ riêng; đào tạo kỹ năng đàm phán cho đội ngũ bán hàng; tăng cường quảng bá trên truyền hình, báo chí; đầu tư khoảng 5% tổng doanh thu hàng năm cho hoạt động phát triển thương hiệu.
    5. Hoàn thiện dịch vụ bán hàng: Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và dịch vụ sau bán; mở rộng hỗ trợ cho các khách hàng tại khu vực xa trung tâm.
    6. Huy động nguồn vốn mở rộng quy mô: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn bao gồm chuẩn bị tham gia thị trường chứng khoán, vay vốn tín dụng ngân hàng, huy động nguồn vốn tự có và tận dụng tín dụng thương mại.
    7. Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về an toàn vệ sinh thực phẩm và cơ chế lưu thông hàng hóa tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh tài chính và hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Nhật Lâm trong giai đoạn 2009–2013 thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu kinh tế Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Doanh thu thuần (tỷ đồng) - - 92,74 115,92 184,70
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 137 289 654 504 858
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) - - 539 416 721
Hệ số thanh toán ngắn hạn 1,11 1,14 1,00 1,12 1,48
Hệ số thanh toán nhanh 1,03 0,89 1,14 1,07 1,42
Tỷ suất sinh lời ROE 0,530 0,423 0,349 0,166 0,053
Tỷ suất sinh lời ROA 0,034 0,018 0,022 0,017 0,017
Thu nhập bình quân (triệu đồng/tháng) 1,5 1,9 2,8 3,0 3,2

Về mặt đóng góp thực tiễn, công trình nghiên cứu đã:

  • Hệ thống hóa thực trạng tổ chức tiêu thụ suất ăn công nghiệp của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ tại các khu công nghiệp phía Bắc.
  • Chỉ rõ sự mất cân đối giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, cơ cấu vốn nghiêng về nợ ngắn hạn và những bất cập trong công tác nghiên cứu thị trường.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho Công ty Nhật Lâm, bao gồm việc trích lập 5% doanh thu cho ngân sách marketing và giải pháp điều chỉnh khẩu vị sản phẩm khi thâm nhập thị trường miền Trung và miền Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2009–2013 tại địa bàn các khu công nghiệp miền Bắc. Phân tích chi phí marketing và hiệu quả tài chính của từng kênh phân phối gián tiếp chưa được bóc tách chi tiết do hạn chế nguồn số liệu kế toán quản trị nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chiến lược thâm nhập và thiết lập chuỗi cung ứng thực phẩm tại thị trường khu công nghiệp miền Trung và miền Nam; đánh giá sâu hơn về mô hình liên kết chuỗi giá trị nông sản an toàn đối với các nhà cung cấp suất ăn quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Marketing dịch vụ khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp về mở rộng thị trường, phân tích kênh phân phối và chính sách Marketing-Mix trong doanh nghiệp B2B (Business-to-Business).
  • Các nhà quản lý, doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ suất ăn công nghiệp và dịch vụ tiện ích khu công nghiệp tham khảo các mô hình quản lý chất lượng (ISO 22000:2005), chính sách chiết khấu đơn hàng và cơ cấu tổ chức bộ máy.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản lượng sản xuất và thị phần của Công ty Nhật Lâm tại thị trường miền Bắc đạt mức nào tính đến năm 2013?
Đến năm 2013, công ty sản xuất trung bình khoảng 25.000 suất ăn mỗi ngày để cung cấp cho các đối tác thường xuyên, chiếm khoảng 42% thị phần cung cấp suất ăn công nghiệp tại khu vực miền Bắc.

2. Cơ cấu tiêu thụ sản phẩm của Nhật Lâm phân bổ như thế nào theo các khu vực địa lý?
Thị trường tiêu thụ của công ty tập trung chủ yếu tại 3 tỉnh thành trọng điểm: Bắc Ninh chiếm 27%, Vĩnh Phúc chiếm 22%, Hà Nội chiếm 17%; phần còn lại thuộc về Bắc Giang, Phú Thọ và các địa phương lân cận.

3. Vì sao lợi nhuận trước thuế của công ty năm 2012 giảm xuống 504 triệu đồng dù doanh thu thuần vẫn tăng trưởng 25%?
Sự sụt giảm lợi nhuận năm 2012 (giảm so với mức 654 triệu đồng năm 2011) chủ yếu do chi phí quản lý doanh nghiệp tăng đột biến 49,6%, xuất phát từ việc công ty đầu tư thành lập bộ phận nghiên cứu thị trường mới và phát sinh các chi phí chuẩn bị mở rộng quy mô.

4. Mức chiết khấu đơn hàng mà công ty áp dụng cho các đối tác đặt suất ăn công nghiệp được quy định ra sao?
Công ty áp dụng mức chiết khấu 3% đối với các đơn đặt hàng có quy mô từ 1.000 đến 5.000 suất ăn, và mức chiết khấu 10% đối với các đơn đặt hàng từ 5.000 đến 10.000 suất ăn.

5. Tác giả đề xuất tỷ lệ ngân sách đầu tư hàng năm cho hoạt động marketing và phát triển thương hiệu là bao nhiêu?
Tác giả đề xuất công ty nên trích lập khoảng 5% tổng doanh thu hàng năm để phục vụ cho các hoạt động quảng cáo, tiếp thị, đổi mới website và xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Thái Phương đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và mở rộng thị trường tiêu thụ của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Nhật Lâm giai đoạn 2009–2013. Bằng phương pháp tổng hợp số liệu tài chính và khảo sát thực tiễn, nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về chất lượng sản phẩm chuẩn ISO 22000:2005, tốc độ tăng trưởng doanh thu ấn tượng cùng các hạn chế trong cơ cấu kênh phân phối và quản trị chi phí. Hệ thống 7 giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở định hướng thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện chính sách marketing, củng cố vị thế tại miền Bắc và từng bước mở rộng sang các khu vực thị trường tiềm năng.