Tỷ Giá và Năng Lực Cạnh Tranh Thương Mại của Việt Nam (1992–2017)

Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Tỷ giá và năng lực cạnh tranh thương mại của Việt Nam" do Nguyễn Trần Phúc làm chủ nhiệm (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thực hiện, Mã số đề tài: CT-1811-101) tập trung giải quyết câu hỏi trọng tâm: Liệu việc điều hành chính sách tỷ giá của Việt Nam trong giai đoạn 1992–2017 đã thực sự hỗ trợ duy trì và cải thiện năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế hay chưa?

Về mặt phương pháp, công trình ứng dụng kết hợp các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian hiện đại: kiểm định nghiệm đơn vị DF-GLS, mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) theo phương pháp Johansen & Juselius (1990) dựa trên mô hình thương mại bán phần của Goldstein & Khan (1985), và kỹ thuật đồng liên kết hai bước Engle-Granger (1987) để ước lượng Tỷ giá thực cân bằng (ERER) theo khung lý thuyết của Edwards (1988, 1994) và Montiel (1999).

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn vững chắc giữa Tỷ giá thực đa phương (REER) và hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam.
  • Việc neo giữ tỷ giá danh nghĩa song phương VND/USD tương đối cứng trong bối cảnh lạm phát trong nước cao kéo dài đã làm đồng Việt Nam bị định giá cao thực tế (REER tăng), gây xói mòn năng lực cạnh tranh thương mại và khiến cán cân thương mại thâm hụt trong nhiều giai đoạn.
  • Nghiên cứu đã lượng hóa thành công mức độ sai lệch của VND so với tỷ giá thực cân bằng (ERER), qua đó cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chuyển đổi sang cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt và đa phương hơn.

Bối cảnh và tầm quan trọng

Trong nền kinh tế mở, tỷ giá hối đoái là biến số vĩ mô cốt lõi kết nối thị trường nội địa với thị trường toàn cầu. Tỷ giá tác động trực tiếp đến lạm phát, dòng vốn quốc tế, dự trữ ngoại hối và đặc biệt là năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế thông qua cán cân xuất nhập khẩu.

Kể từ công cuộc Đổi mới cuối những năm 1980, Việt Nam đã chuyển đổi cơ chế quản lý tỷ giá từ hệ thống đa tỷ giá hành chính sang chế độ tỷ giá chính thức công bố, và dần tiến tới cơ chế tỷ giá trung tâm có biên độ. Tuy nhiên, trong phần lớn giai đoạn 1992–2017, điều hành tỷ giá tại Việt Nam vẫn mang tính can thiệp hành chính đáng kể với xu hướng neo giữ tương đối cứng đồng Việt Nam (VND) vào đồng Đô la Mỹ (USD). Khi tỷ lệ lạm phát nội địa duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với các đối tác thương mại lớn, việc giữ tỷ giá danh nghĩa ổn định danh nghĩa đã tạo ra nguy cơ cố hữu: đồng nội tệ bị định giá cao trên thực tế (Real Overvaluation).

Trước công trình này, y văn kinh tế tại Việt Nam tồn tại những khoảng trống nghiên cứu rõ rệt:

  1. Khoảng thời gian khảo sát ngắn: Các nghiên cứu trước chỉ sử dụng chuỗi dữ liệu hạn chế, chưa đủ độ trễ để kiểm định các mối liên hệ dài hạn.
  2. Rổ tiền tệ đại diện hẹp: Việc đo lường tỷ giá thực chủ yếu dựa trên một vài đối tác song phương thay vì rổ thương mại đa phương toàn diện.
  3. Mô hình hóa thiếu phân tách: Chưa phân biệt rõ ràng các cú sốc ngắn hạn và các yếu tố kinh tế nền tảng dài hạn tác động đến tỷ giá thực cân bằng theo mô hình chuẩn của Edwards (1988).
  4. Tính liên kết kém: Các nghiên cứu thường xem xét riêng lẻ tác động thương mại hoặc đo lường sai lệch tỷ giá mà không đặt trong một khung phân tích thống nhất.

Đề tài này có tính cấp thiết đặc biệt nhằm lấp đầy các khoảng trống trên, cung cấp bức tranh toàn diện và bằng chứng thực nghiệm dài hạn (26 năm) phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách tỷ giá hướng đến xuất khẩu bền vững.


Methodology và approach

Công trình thiết kế quy trình nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích định tính vĩ mô, thống kê mô tả chuỗi thời gian và kinh tế lượng định lượng chuyên sâu cho 3 mục tiêu cụ thể:

1. Xây dựng chuỗi chỉ số NEER và REER đa phương

Chỉ số tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER) và tỷ giá thực đa phương (REER) được tính toán theo phương pháp trung bình nhân gia quyền dựa trên rổ thương mại mở rộng của Việt Nam. Trọng số thương mại của từng đối tác được cập nhật hàng năm và kết nối thành chuỗi dữ liệu thời gian theo kỹ thuật liên kết chuỗi mắt xích (chain-linked). Chỉ số REER được yết theo phương pháp gián tiếp: khi REER tăng, đồng VND lên giá thực (năng lực cạnh tranh giảm) và ngược lại.

2. Mô hình thương mại bán phần và ước lượng VECM

Để kiểm tra tác động của REER lên xuất khẩu và nhập khẩu, tác giả áp dụng mô hình cân bằng bán phần của Goldstein & Khan (1985), Bahmani-Oskooee (2001) và Chinn (2004): $$\ln(ex_t) = \alpha_0 + \alpha_1 \ln(wgdp_t) + \alpha_2 \ln(reer_t) + \epsilon_{1t}$$ $$\ln(im_t) = \beta_0 + \beta_1 \ln(gdp_t) + \beta_2 \ln(reer_t) + \epsilon_{2t}$$

Trong đó: $ex$ là xuất khẩu thực; $im$ là nhập khẩu thực; $wgdp$ là thu nhập thực thế giới; $gdp$ là thu nhập thực nội địa; $reer$ là tỷ giá thực đa phương. Nghiên cứu bổ sung biến giả shiftcmm đại diện cho cơ chế quản lý tăng trưởng và định hướng tín dụng của NHNN từ năm 2011. Quy trình ước lượng gồm:

  • Kiểm định nghiệm đơn vị DF-GLS (Elliott, Rothenberg & Stock, 1996) để đảm bảo độ tin cậy với mẫu nhỏ.
  • Kiểm định đồng liên kết Johansen & Juselius (1990) dựa trên kiểm định vết (Trace test) và giá trị riêng tối đa (Max-Eigenvalue test).
  • Ước lượng mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) để xác định tốc độ điều chỉnh cân bằng dài hạn và động thái ngắn hạn.

3. Mô hình Tỷ giá thực cân bằng (ERER) của Edwards & Montiel

ERER dài hạn được mô hình hóa là hàm số của các nhân tố nền tảng ($X_{it}$): $$e^*t = \gamma_0 + \sum \gamma_i X{it} + \mu_t$$ Các biến nền tảng dài hạn bao gồm: Điều kiện thương mại (TOT), Chi tiêu chính phủ cho hàng phi thương mại, Mức độ mở cửa/tự do hóa tài khoản vốn (chỉ số Chinn-Ito KAOPEN), Độ mở thương mại, Tiến bộ kỹ thuật/năng suất (hiệu ứng Balassa-Samuelson), và Tỷ lệ đầu tư trên GDP.

Động thái ngắn hạn của tỷ giá thực được xác định bởi: $$\Delta e_t = \theta_1 (e^t - e{t-1}) + \theta_2 \text{PoliGap}_t + \theta_3 \Delta \ln(E_t) + \nu_t$$ Trong đó: $\text{PoliGap}$ là độ lệch chính sách tiền tệ/tín dụng, $\Delta \ln(E_t)$ là mức độ giảm giá danh nghĩa. Quy trình đồng liên kết hai bước của Engle-Granger (1987) được sử dụng để tách phần cân bằng dài hạn và đo lường mức độ định giá sai lệch (misalignment = $e_t - e^_t$).

Dữ liệu nghiên cứu: Thu thập theo tần suất năm và quý trong giai đoạn 1992–2017 từ Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS - IMF), Tổng cục Thống kê (GSO), TradingEconomics và cơ sở dữ liệu Chinn-Ito.


Phát hiện chính

  1. Tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa REER và luồng thương mại: Kết quả kiểm định Johansen xác nhận các biến trong phương trình xuất khẩu và nhập khẩu đều đồng liên kết ở bậc I(1). Ước lượng VECM cho thấy hệ số của REER mang dấu âm có ý nghĩa thống kê trong phương trình xuất khẩu ($\alpha_2 < 0$) và mang dấu dương trong phương trình nhập khẩu ($\beta_2 > 0$). Điều này chứng minh: khi VND lên giá thực đa phương, năng lực cạnh tranh thương mại của Việt Nam bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến thu hẹp xuất khẩu và bùng nổ nhập khẩu.

  2. Sự đánh đổi của cơ chế neo tỷ giá danh nghĩa song phương: Trong giai đoạn trước năm 2016, việc NHNN neo giữ tỷ giá VND/USD tương đối cứng nhắc đã tạo ra sự sai biệt lớn giữa tỷ giá danh nghĩa song phương và REER. Do chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và các đối tác thương mại lớn luôn ở mức dương cao, chỉ số REER liên tục tăng. Sự ổn định danh nghĩa đã tạo ra "ảo ảnh ổn định", trong khi thực tế năng lực cạnh tranh quốc tế của hàng hóa nội địa bị xói mòn.

  3. Mức độ sai lệch tỷ giá thực (Misalignment) và biến động CCTM: Ước lượng từ mô hình ERER của Edwards chỉ ra VND đã trải qua nhiều chu kỳ bị định giá cao (Overvalued) nghiêm trọng:

    • Giai đoạn trước khủng hoảng tài chính Châu Á (1995–1997).
    • Giai đoạn bùng nổ dòng vốn hậu gia nhập WTO và lạm phát 2 con số (2007–2011). Các giai đoạn VND bị định giá cao trùng khớp hoàn toàn với thời kỳ cán cân thương mại của Việt Nam rơi vào tình trạng thâm hụt kỷ lục. Ngược lại, những đợt điều chỉnh giảm giá danh nghĩa mạnh mẽ đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa REER và ERER, kích hoạt quá trình tái cân bằng thương mại.
  4. Vai trò cấu trúc của các nhân tố kinh tế nền tảng:

    • Tiến bộ công nghệ và năng suất: Đóng góp tích cực vào việc làm tăng ERER dài hạn (phù hợp với hiệu ứng Balassa-Samuelson).
    • Điều khoản thương mại (TOT) và Chi tiêu chính phủ: Có tác động đáng kể đến mức cân bằng của tỷ giá thực.
    • Cơ chế điều hành tín dụng (Biến giả shiftcmm): Việc NHNN siết chặt hạn mức tăng trưởng tín dụng và định hướng dòng vốn vào các ngành sản xuất xuất khẩu từ năm 2011 đã góp phần kiềm chế lạm phát, giảm áp lực định giá cao của VND và hỗ trợ CCTM chuyển từ thâm hụt sang thặng dư bền vững.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt học thuật & phương pháp

  • Chuỗi dữ liệu 26 năm hoàn chỉnh (1992–2017): Cung cấp bộ bằng chứng thực nghiệm dài hạn nhất từ trước đến thời điểm nghiên cứu về chuỗi biến động tỷ giá và chu chuyển thương mại tại Việt Nam.
  • Rổ tiền tệ đa phương chuỗi mắt xích: Khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu dựa trên tỷ giá song phương hoặc rổ tiền tệ cố định, phản ánh trung thực sự dịch chuyển tỷ trọng thương mại quốc tế của Việt Nam.
  • Vận dụng chuẩn xác khung phân tích Edwards & Montiel: Phân tách rõ ràng giữa các lực đẩy cân bằng dài hạn (biến thực) và các cú sốc sai lệch ngắn hạn (chính sách tiền tệ, phá giá danh nghĩa).

Đóng góp về mặt thực tiễn & chính sách

  • Thay đổi tư duy giám sát tỷ giá: Cung cấp cơ sở khoa học để NHNN chuyển trọng tâm điều hành từ việc chỉ theo dõi tỷ giá danh nghĩa song phương VND/USD sang theo dõi chỉ số REER đa phương.
  • Khung lượng hóa rủi ro sai lệch tỷ giá: Đề xuất một mô hình kinh tế lượng khả thi giúp cơ quan quản lý định kỳ đánh giá mức độ định giá cao/thấp của VND so với trạng thái cân bằng, từ đó có các quyết định can thiệp chủ động thay vì điều chỉnh giật cục.

Đối tượng quan tâm

  • Cơ quan quản lý và Hoạch định chính sách (NHNN, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương): Ứng dụng mô hình để đánh giá mức độ phù hợp của tỷ giá trung tâm, xây dựng kịch bản điều hành ngoại hối và chính sách thương mại thích ứng với các cú sốc bên ngoài.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô & Tài chính quốc tế: Sử dụng phương pháp luận và bộ tham số ước lượng của đề tài làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về kinh tế lượng chuỗi thời gian, mô hình VECM và tỷ giá cân bằng ở các nước đang phát triển.
  • Khối Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu & Định chế Tài chính: Hiểu rõ mối liên hệ giữa chênh lệch lạm phát, REER và sức cạnh tranh giá của hàng hóa Việt Nam; từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX hedging) và xây dựng chiến lược kinh doanh trung - dài hạn.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Phát hiện cốt lõi là sự khẳng định bằng thực nghiệm: Tỷ giá thực đa phương (REER) có tác động chi phối đến cán cân xuất nhập khẩu của Việt Nam trong dài hạn. Việc duy trì tỷ giá danh nghĩa VND/USD cứng nhắc trong thời kỳ lạm phát cao đã khiến VND bị định giá cao thực tế, làm suy giảm năng lực cạnh tranh xuất khẩu và gây thâm hụt thương mại kéo dài.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì khác biệt so với các đề tài trước đây?

Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu 26 năm (1992–2017), tính toán chỉ số REER theo phương pháp liên kết chuỗi mắt xích dựa trên rổ thương mại toàn diện, đồng thời áp dụng trọn vẹn mô hình cấu trúc ERER của Edwards (1988) để phân tách rành mạch tác động ngắn hạn và dài hạn thay vì các phương trình hồi quy đơn biến giản lược.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (generalize) cho giai đoạn hiện nay không?

Có. Mặc dù bối cảnh kinh tế hiện nay có nhiều yếu tố mới (như sự phân mảnh chuỗi cung ứng toàn cầu hay cơ chế tỷ giá trung tâm từ 2016), khung lý thuyết về mối quan hệ giữa REER, chênh lệch lạm phát và ERER của Edwards vẫn giữ nguyên giá trị nền tảng cho việc phân tích năng lực cạnh tranh thương mại của Việt Nam.

4. Hướng mở rộng tiếp theo của nghiên cứu này là gì?

Các nghiên cứu tiếp theo có thể:

  • Mở rộng dữ liệu đến các năm gần nhất để đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
  • Áp dụng các mô hình phi tuyến tính như NARDL (Nonlinear Autoregressive Distributed Lag) để kiểm tra tính bất đối xứng trong phản ứng của xuất nhập khẩu khi VND lên giá so với khi giảm giá.
  • Phân tích sâu theo từng nhóm ngành hàng xuất khẩu (nông sản, dệt may, điện tử).

5. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào biến động tỷ giá danh nghĩa USD/VND niêm yết tại các ngân hàng thương mại để định giá sản phẩm. Cần chủ động theo dõi chỉ số REER và biến động lạm phát tương đối giữa Việt Nam và các thị trường đối tác để dự báo chính xác sức cạnh tranh về giá và nhu cầu tiêu thụ thực tế.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khoa học của Nguyễn Trần Phúc (2019) là một đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc vào lĩnh vực kinh tế vĩ mô và tài chính quốc tế tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết thương mại bán phần, mô hình tỷ giá thực cân bằng và kỹ thuật kinh tế lượng VECM chuẩn mực, nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng vai trò then chốt của REER đối với năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế giai đoạn 1992–2017.

Kết quả này khẳng định yêu cầu tất yếu đối với các nhà hoạch định chính sách: cần kiên định duy trì cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt, chủ động theo dõi chỉ số REER đa phương và phối hợp đồng bộ giữa chính sách tỷ giá, tiền tệ và tài khóa nhằm đảm bảo tỷ giá thực luôn bám sát mức cân bằng dài hạn, thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng bền vững.