CHƯƠNG 1. CƠ SỞ HỢP TÁC GIÁO DỤC ĐẠI HỌC GIỮA VIỆT NAM VÀ LIÊN BANG NGA (2012 – 2024) 1. Nội hàm của hợp tác giáo dục đại học 1. Các khái niệm cơ bản Tại Việt Nam, tác giả Hoàng Khắc Nam (2006) trong “Khái niệm và cơ sở của xung đột trong quan hệ quốc tế”: “Hợp tác vừa là cách thức, vừa là mục đích mà nhân loại phấn đấu để đạt đuợc.”[11] Trong quan hệ quốc tế, hợp tác là hình thức quan hệ thứ hai cùng với xung đột.
Tác giả cũng đề cập “Hợp tác là hình thức đã tồn tại ngay từ đầu lịch sử loài người. Khi xuất hiện các chủ thể quan hệ quốc tế tức là khi quốc gia và dân tộc hình thành, hợp tác đã trở thành hợp tác quốc tế.” Hợp tác là quá trình mà hai hoặc nhiều bên cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu chung. Trong hợp tác, các bên thường chia sẻ thông tin, nguồn lực và trách nhiệm để đạt được kết quả tốt hơn so với việc làm độc lập. Hợp tác có thể xảy ra ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc trong doanh nghiệp, dự án nghiên cứu cho đến hoạt động xã hội và giáo dục [12].
- Giáo dục: Là quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng và giá trị cho một cá nhân thông qua các phương pháp học tập và giảng dạy. Nó không chỉ tập trung vào việc chuyển giao kiến thức học thuật, mà còn bao gồm việc phát triển các kỹ năng xã hội, tư duy logic, sự sáng tạo và khả năng tự học. Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển con người. Nó giúp con người hiểu về thế giới xung quanh, khám phá tiềm năng của bản thân và đóng góp vào xã hội.
Qua giáo dục, con người có cơ hội tiếp cận với kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng và phát triển nhận thức. Hình thức giáo dục có thể được tổ chức trong các cơ sở giáo dục chính quy như trường học hoặc đại học. Ngoài ra, công nghệ đã mở ra những cánh cửa mới cho việc tiếp cận kiến thức thông qua các khóa học trực tuyến hoặc ứng dụng di động. Mục tiêu 13 của giáo dục là không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khuyến khích sự phát triển toàn diện của cá nhân, giúp họ trở thành công dân có ý thức và có khả năng đóng góp tích cực vào xã hội.
[6] - Đại học Đại học là một cấp độ giáo dục cao hơn sau khi hoàn thành trình độ trung học. Nó cung cấp cho sinh viên kiến thức chuyên sâu và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Đại học có thể bao gồm các ngành học như khoa học, kỹ thuật, y tế, nghệ thuật, xã hội học và nhiều lĩnh vực khác. Sinh viên thường phải hoàn thành các khóa học bắt buộc và tự chọn để đạt được bằng cử nhân (bachelor's degree) hoặc cao hơn như thạc sĩ (master's degree) hay tiến sĩ (doctorate).
Đại học không chỉ giúp sinh viên có kiến thức chuyên môn mà còn phát triển kỹ năng quan trọng như tư duy logic, phân tích và giao tiếp hiệu quả. Hợp tác giáo dục đại học giữa hai quốc gia Liên bang Nga không đưa ra khái niệm cụ thể về “hợp tác giáo dục đại học giữa hai quốc gia”, mà đây được coi là thuộc phạm trù của “hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục. Theo Luật Giáo dục Liên bang Nga có đề cập ở Điều 12: Quy định về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục, bao gồm hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học Nga và các tổ chức giáo dục nước ngoài; Điều 28: Quy định về hoạt động quốc tế của các cơ sở giáo dục đại học Nga, bao gồm các hoạt động như trao đổi sinh viên và giảng viên, thực hiện chương trình đào tạo chung, tổ chức hội thảo và hội nghị quốc tế… Trong Chiến lược phát triển giáo dục Nga đến năm 2030 đề cập đến mục tiêu 4: Nâng cao vị thế của Nga trong lĩnh vực giáo dục đại học quốc tế.2: Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục đại học. [43] Trong khuôn khổ luận văn, tác giả sử dụng khái niệm “hợp tác giáo dục đại học giữa hai quốc gia” theo Luật Giáo dục đại học năm 2012 của Việt 14 Nam nhằm đảm bảo tính chính xác và phù hợp với phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Tại khoản 25 Điều 1 của Luật Giáo dục đại học năm 2012 quy định: “Hợp tác giáo dục đại học giữa hai quốc gia là một hình thức cộng tác trong lĩnh vực giáo dục đại học, trong đó hai quốc gia hoặc các tổ chức giáo dục của hai quốc gia làm việc cùng nhau để thúc đẩy sự phát triển và nâng cao chất lượng của hệ thống giáo dục đại học.” [81] Căn cứ Điều 44 Luật Giáo dục đại học 2012 quy định các hình thức hợp tác quốc tế của cơ sở giáo dục đại học như sau: “Liên kết đào tạo; Thành lập văn phòng đại diện của cơ sở giáo dục đại học nước ngoài tại Việt Nam;Tham gia các tổ chức giáo dục, khoa học, hội nghề nghiệp khu vực và quốc tế; Mở văn phòng đại diện cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam ở nước ngoài; Các hình thức hợp tác khác theo quy định của pháp luật; Hợp tác nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, tổ chức hội nghị, hội thảo khoa học; Liên kết thư viện, trao đổi thông tin phục vụ hoạt động đào tạo, khoa học và công nghệ, cung ứng chương trình đào tạo, khoa học và công nghệ, cung ứng chương trình đào tạo, trao đổi các ấn phẩm, tài liệu và kết quả hoạt động đào tạo, khoa học và công nghệ; Tư vấn, tài trợ, đầu tư phát triển cơ sở vật chất, trang thiết bị; Bồi dưỡng, trao đổi giảng viên, nghiên cứu viên, cán bộ quản lý và người học; .” [81] Deleted[Su Ly]: Liên kết thư viện, trao đổi thông tin phục vụ hoạt động đào tạo, khoa học và công nghệ, cung ứng chương Tại Nga, Luật Giáo dục Liên bang Nga (sửa đổi ngày 21.2021) không trình đào tạo, khoa học và công nghệ, cung ứng chương trình có khái niệm cụ thể về “hợp tác giáo dục đại học”. Tuy nhiên, luật này đề cập đào tạo, trao đổi các ấn phẩm, tài liệu và kết quả hoạt động đào tạo, khoa học và công nghệ; Tham gia các tổ chức giáo dục, đến các khái niệm sau đây liên quan đến hợp tác giáo dục đại học: khoa học, hội nghề nghiệp khu vực và quốc tế; Mở văn phòng Hoạt động quốc tế: Bao gồm các hoạt động như trao đổi sinh viên và đại diện cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam ở nước ngoài; Các hình thức hợp tác khác theo quy định của pháp luật giảng viên, thực hiện chương trình đào tạo chung, tổ chức hội thảo và hội nghị quốc tế… (Điều 28) Hợp tác quốc tế: Bao gồm hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học Nga 15 và các tổ chức giáo dục nước ngoài. Dựa vào các khái niệm trên, có thể hiểu “hợp tác giáo dục đại học” là quá trình hợp tác giữa các cơ sở giáo dục đại học Nga và các đối tác quốc tế trong các lĩnh vực như: Đào tạo (Trao đổi sinh viên, giảng viên, chương trình đào tạo chung, chương trình đào tạo kép…); Nghiên cứu (Hợp tác nghiên cứu khoa học, trao đổi thông tin khoa học…); Phát triển năng lực (Chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn tốt nhất trong quản lý giáo dục đại học, nâng cao chất lượng giáo dục,…). Hợp tác này có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm: Trao đổi sinh viên: Hợp tác này cho phép sinh viên từ một quốc gia du học sang quốc gia kia để theo học trong một khoảng thời gian nhất định.
Điều này mang lại cơ hội cho sinh viên trải nghiệm văn hoá mới, tiếp xúc với các phong cách giảng dạy khác nhau và mở rộng kiến thức của mình. Trao đổi giảng viên: Giảng viên từ hai quốc gia có thể trao đổi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn thông qua việc đi giảng dạy ở trường Đại học của Liên bang Nga. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho các sinh viên, mà còn tạo ra sự giao lưu và hợp tác giữa các nhà giáo. Nghiên cứu chung: Các trường ĐH có thể hợp tác trong lĩnh vực nghiên cứu, chia sẻ nguồn lực và kiến thức để thực hiện các dự án nghiên cứu chung.
Điều này có thể đẩy mạnh sự phát triển của khoa học và công nghệ, đồng thời tạo ra những kết quả tích cực cho cả hai quốc gia. Phát triển chương trình đào tạo: Hai quốc gia có thể làm việc cùng nhau để phát triển các chương trình đào tạo mới hoặc điều chỉnh các chương trình hiện có để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp và xã hội. Việc này giúp sinh viên được tiếp xúc với kiến thức mới nhất và chuẩn bị cho môi trường làm việc toàn cầu. Hợp tác giáo dục đại học giữa hai quốc gia mang lại 16 lợi ích không chỉ cho sinh viên mà còn cho các tổ chức giáo dục, ngành công nghiệp và xã hội ở hai bên.
Nó góp phần vào việc xây dựng mối quan hệ gắn kết giữa các quốc gia và thúc đẩy sự phát triển toàn diện trong lĩnh vực giáo dục. Như vậy, qua phân tích tác giả đã khái quát các khái niệm cơ bản về hợp tác giáo dục đại học, đồng thời làm rõ những nội hàm và hình thức của hợp tác giữa Việt Nam và Liên bang Nga trong lĩnh vực này. Do đó, tác giả nhận thấy hợp tác giáo dục đại học không chỉ là một quá trình hợp tác quốc tế mà còn là một phương tiện quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển năng lực. Những hình thức hợp tác, từ trao đổi sinh viên và giảng viên, đến nghiên cứu khoa học và phát triển chương trình đào tạo, đều góp phần tạo nên mối quan hệ hợp tác bền chặt giữa hai quốc gia, thúc đẩy sự phát triển toàn diện trong lĩnh vực giáo dục đại học.
Điều này không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho các tổ chức giáo dục mà còn góp phần vào việc phát triển nguồn nhân lực và nâng cao vị thế của cả hai quốc gia trên trường quốc tế. Nhân tố tác động đến hợp tác giáo dục Việt Nam - Liên bang Nga 1. Xu thế hợp tác giáo dục đại học trên thế giới Xu thế hợp tác giáo dục đại học trên thế giới đang ngày càng phát triển mạnh mẽ.