Phân Tích Tình Hình Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Bằng Đường Biển Tại Công Ty TNHH DV GNHH Thời Gian

Phân tích tình hình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH DV GNHN, đánh giá hiệu quả và thách thức trong quá trình vận chuyển.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

85
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ

1.1. Khái quát chung về giao nhận hàng hoá quốc tế

1.2. Đặc điểm của giao nhận hàng hoá quốc tế

1.3. Phân loại giao nhận hàng hoá quốc tế

1.3.1. Căn cứ vào phương thức vận tải

1.3.2. Căn cứ vào nghiệp vụ kinh doanh

1.3.3. Căn cứ vào tính chất giao nhận

1.4. Vai trò của giao nhận hàng hoá quốc tế

1.5. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả kinh doanh giao nhận của doanh nghiệp

1.5.1. Sản lượng hàng hoá luân chuyển

1.5.2. Doanh thu từ hoạt động giao nhận

1.5.3. Lợi nhuận từ hoạt động cung cấp dịch vụ giao nhận

1.5.4. Thị trường

1.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận hàng hoá bằng đường biển tại doanh nghiệp

1.6.1. Môi trường vĩ mô

1.6.1.1. Môi trường kinh tế
1.6.1.2. Môi trường tự nhiên
1.6.1.3. Môi trường khoa học công nghệ
1.6.1.4. Môi trường chính trị - pháp luật

1.6.2. Nhóm các nhân tố môi trường vi mô

1.6.2.1. Đối thủ cạnh tranh
1.6.2.2. Khách hàng

1.6.3. Nhóm các nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.6.3.1. Tiềm lực tài chính
1.6.3.2. Nguồn nhân lực và năng lực quản trị
1.6.3.3. Nhân tố nghiên cứu và phát triển
1.6.3.4. Nhân tố cơ sở vật chất và kỹ thuật

1.7. Kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm về giao nhận hàng hóa của một số doanh nghiệp trong nước và nước ngoài

1.7.1. Công ty cổ phần Logistics Vinalink

1.7.2. Công ty TNHH giao nhận vận tải quốc tế Minh Long

1.7.3. Công ty chuyển phát nhanh và giao nhận-cung ứng, vận chuyển hàng hóa (logistics) DHL

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ CỦA CÔNG TY TNHH THỜI GIAN

2.1. Tổng quan về công ty TNHH DV GNHH Thời Gian

2.2. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.3. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

2.4. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty

2.5. Kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2014-2017

2.6. Định hướng phát triển doanh nghiệp đến năm 2020

2.7. Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH DV GNHH Thời Gian

2.7.1. Phân tích chung về thực trạng giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của công ty giai đoạn 2014 – 2017

2.7.2. Tình hình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển theo mặt hàng

2.7.3. Tình hình kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển phân theo thị trường

2.7.4. Đánh giá chung về thực trạng hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển của công ty

2.7.4.1. Phương pháp đánh giá

2.8. Dự báo xu thế ảnh hưởng của các nhân tố đến tình hình giao nhận vận tải bằng đường biển của TCL giai đoạn 2018 – 2020

2.8.1. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

2.8.1.1. Tình hình kinh tế
2.8.1.2. Tình hình chính trị
2.8.1.3. Xu hướng phát triển khoa học – Công nghệ
2.8.1.4. Mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng
2.8.1.5. Đối thủ cạnh tranh
2.8.1.6. Cơ sở vật chất và hạ tầng cảng biển

2.8.2. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp

2.8.2.1. Tiềm lực tài chính của doanh nghiệp
2.8.2.2. Nguồn nhân lực hạn chế về số lượng và chất lượng
2.8.2.3. Khả năng áp dụng công nghệ
2.8.2.4. Mối quan hệ với khách hàng

2.8.3. Đánh giá chung về sự ảnh hưởng của các nhân tố đến tình hình giao nhận vận tải bằng đường biển của công ty giai đoạn 2018 – 2020

2.8.3.1. Phương pháp đánh giá
2.8.3.2. Kết quả đánh giá

2.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN CỦA CÔNG TY ĐẾN NĂM 2020

3.1. Định hướng và mục tiêu thúc đẩy hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty đến năm 2020

3.2. Mục tiêu phát triển

3.3. Giải pháp thúc đẩy hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty đến năm 2020

3.3.1. Kết hợp SWOT hình thành các phương án

3.4. Lựa chọn phương án thúc đẩy hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty đến năm 2020

3.4.1. Phương pháp đánh giá

3.4.2. Kết quả đánh giá

3.5. Giải pháp thúc đẩy hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu của công ty trong giai đoạn 2018-2020

3.5.1. Giải pháp đầu tư phát triển nguồn nhân lực

3.5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận

3.5.3. Giải pháp tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp

3.5.4. Giải pháp mở rộng quy mô thị trường truyền thống và tấn công thị trường mới

3.6. Một số kiến nghị

3.6.1. Đối với các cơ quan quản lý Nhà nước

3.6.2. Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam

3.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Đường Biển

Giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển là một phần quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó bao gồm các hoạt động như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và giao hàng đến địa điểm cuối cùng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm công ty giao nhận hàng hóa, hãng tàu, cơ quan hải quan và khách hàng. Theo Điều 233, Luật Thương Mại (2005), dịch vụ giao nhận là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Dịch vụ giao nhận hàng hóa hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Công ty TNHH DV GNHH Thời Gian đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ này.

1.1. Định Nghĩa và Vai Trò của Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế

Giao nhận hàng hóa quốc tế là hoạt động lưu thông hàng hóa diễn ra trên phạm vi toàn cầu, giữa các quốc gia khác nhau. Nhà giao nhận hàng hoá quốc tế (IFF) đóng vai trò là một nhà vận chuyển (Carrier) nhưng không sở hữu bất kỳ phương tiện vận tải nào (NVOCC). IFF sử dụng mối quan hệ của mình với các hãng tàu, hãng hàng không, các công ty vận tải nội địa… để mua giá cước vận chuyển sau đó bán lại cho các chủ hàng và hưởng phần chênh lệch. Nó đóng vai trò trung gian, kết nối người bán và người mua, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng thời gian. Giao nhận hàng hóa quốc tế thúc đẩy mậu dịch quốc tế, phân công lao động quốc tế và toàn cầu hóa sản xuất.

1.2. Các Phương Thức Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Phổ Biến

Có nhiều phương thức giao nhận hàng hóa nhập khẩu, bao gồm đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt và đường ống. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại hàng hóa và yêu cầu vận chuyển khác nhau. Vận tải đường biển thường được sử dụng cho hàng hóa có khối lượng lớn, cước phí thấp. Vận tải đường hàng không phù hợp với hàng hóa có giá trị cao, cần vận chuyển nhanh chóng. Giao nhận đa phương thức (Intermodalism) là việc sử dụng ít nhất 2 phương thức vận tải trong chuỗi vận tải door-to-door.

II. Thách Thức Trong Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Đường Biển

Quá trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thủ tục hải quan phức tạp, rủi ro về an ninh hàng hóa, biến động giá cước vận tải và các vấn đề liên quan đến bảo hiểm. Các yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế, chính trị và pháp luật cũng ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty giao nhận hàng hóa khác đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ. Theo thống kê từ Báo cáo Logistics Việt Nam 2017, thị trường logistics đạt trung bình khoảng 8 nghìn tỷ USD/năm trong hai năm gần đây, tương đương khoảng 11% GDP thế giới.

2.1. Rủi Ro và Biến Động Trong Vận Tải Đường Biển

Rủi ro trong giao nhận hàng hóa bằng đường biển bao gồm mất mát, hư hỏng hàng hóa, chậm trễ giao hàng và các vấn đề liên quan đến chứng từ. Biến động giá cước vận tải, do ảnh hưởng của giá nhiên liệu, cung cầu thị trường và các yếu tố địa chính trị, cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp. Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động giao nhận diễn ra suôn sẻ.

2.2. Thủ Tục Hải Quan và Các Quy Định Pháp Lý Liên Quan

Thủ tục nhập khẩu đường biển thường phức tạp và đòi hỏi nhiều thời gian, công sức. Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về khai báo hải quan, kiểm tra hàng hóa, nộp thuế và các loại phí khác. Sự thay đổi trong chính sách và quy định pháp lý cũng gây khó khăn cho hoạt động giao nhận. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định pháp luật là điều kiện tiên quyết để tránh các rủi ro pháp lý.

2.3. Cạnh Tranh và Áp Lực Giá Trong Ngành Logistics

Thị trường logistic nhập khẩu ngày càng cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều công ty giao nhận hàng hóa trong và ngoài nước. Áp lực giảm giá cước vận tải và chi phí dịch vụ đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để tạo sự khác biệt. Các công ty logistics lớn nhất thế giới là Ceva Logistics, DHL, FedEx, và UPS chiếm 15% tổng doanh thu toàn cầu.

III. Phân Tích Nghiệp Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Tại Thời Gian

Để nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH DV GNHH Thời Gian, cần phân tích kỹ lưỡng các nghiệp vụ liên quan, từ khâu tiếp nhận yêu cầu của khách hàng đến khâu giao hàng cuối cùng. Phân tích này giúp xác định các điểm nghẽn, lãng phí và cơ hội cải tiến quy trình. Đồng thời, cần đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực, năng lực của đội ngũ nhân viên và mức độ hài lòng của khách hàng. Kết hợp với những kiến thức được trang bị tại nhà trường, cùng mục đích cố gắng học hỏi và tìm hiểu thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa của công ty.

3.1. Quy Trình Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Chi Tiết

Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bao gồm nhiều bước, từ tiếp nhận yêu cầu của khách hàng, lập kế hoạch vận chuyển, làm thủ tục hải quan, vận chuyển hàng hóa đến kho, lưu kho, giao hàng và thanh toán. Mỗi bước cần được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả để đảm bảo hàng hóa được giao đến đúng địa điểm và thời gian quy định. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và cá nhân trong quy trình.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Giao Nhận Hiện Tại

Đánh giá hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa dựa trên các chỉ số như thời gian giao hàng, chi phí giao nhận, tỷ lệ sai sót, mức độ hài lòng của khách hàng và lợi nhuận thu được. So sánh các chỉ số này với các tiêu chuẩn ngành và đối thủ cạnh tranh để xác định điểm mạnh và điểm yếu của công ty. Cần thu thập dữ liệu một cách chính xác và đầy đủ để có được kết quả đánh giá khách quan.

3.3. Xác Định Các Vấn Đề Tồn Đọng và Nguyên Nhân

Xác định các vấn đề tồn đọng trong quá trình giao nhận hàng hóa, như chậm trễ giao hàng, chi phí cao, sai sót chứng từ, khiếu nại của khách hàng và các vấn đề liên quan đến an ninh hàng hóa. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề này để đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Cần sử dụng các công cụ phân tích như sơ đồ xương cá, biểu đồ Pareto và phân tích 5 Whys.

IV. Giải Pháp Cải Tiến Quy Trình Giao Nhận Tại Công Ty Thời Gian

Dựa trên kết quả phân tích, cần đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH DV GNHH Thời Gian. Các giải pháp này có thể bao gồm tối ưu hóa quy trình làm thủ tục hải quan, nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên, áp dụng công nghệ thông tin và tăng cường hợp tác với các đối tác. Mục tiêu là giảm chi phí, tăng tốc độ giao hàng, giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ. Là một trong những doanh nghiệp tham gia vào thị trường này, Công ty TNHH DV GNHH Thời Gian cũng rất quan tâm đến việc làm thế nào để nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận, tiết kiệm chi phí và hạn chế rủi ro trong quá trình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận, đặc biệt là đối với hoạt động giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển.

4.1. Tối Ưu Hóa Thủ Tục Hải Quan và Thông Quan Hàng Hóa

Tối ưu hóa thủ tục hải quan bằng cách sử dụng dịch vụ khai báo hải quan điện tử, chuẩn bị đầy đủ và chính xác các chứng từ, phối hợp chặt chẽ với cơ quan hải quan và áp dụng các quy trình kiểm tra hàng hóa nhanh chóng. Thông quan hàng hóa nhanh chóng giúp giảm thời gian giao hàng và chi phí lưu kho. Cần đào tạo nhân viên về các quy định hải quan mới nhất.

4.2. Nâng Cao Năng Lực và Đào Tạo Đội Ngũ Nhân Viên

Nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên bằng cách cung cấp các khóa đào tạo về nghiệp vụ giao nhận, thủ tục hải quan, kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề. Xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm và có trách nhiệm. Cần tạo môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

4.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Giao Nhận

Ứng dụng công nghệ thông tin trong giao nhận hàng hóa bằng cách sử dụng phần mềm quản lý logistics, hệ thống theo dõi hàng hóa trực tuyến, cổng thông tin khách hàng và các công cụ phân tích dữ liệu. Công nghệ thông tin giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, tăng cường khả năng kiểm soát và cung cấp thông tin chính xác cho khách hàng. WMS Warehouse Management System BIGDATA Trung tâm dữ liệu dung lượng lớn AIDC Automatic Identification and Data Capture: ứng dụng công nghệ giúp nhận dạng và thu thập thông tin đối tượng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp

Sau khi triển khai các giải pháp cải tiến, cần đánh giá hiệu quả thực tế bằng cách theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) và thu thập phản hồi từ khách hàng. So sánh kết quả trước và sau khi triển khai để xác định mức độ cải thiện. Điều chỉnh các giải pháp nếu cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động giao nhận là một quá trình liên tục và cần được thực hiện thường xuyên. Kết hợp với những kiến thức được trang bị tại nhà trường, cùng mục đích cố gắng học hỏi và tìm hiểu thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa của công tyem nhận thấy công ty còn một số bất cập trong khâu quản lý, tổ chức hoạt động giao nhận dẫn đến hoạt động giao nhận có hiệu quả nhưng chưa cao em đã chọn đề tài : “Phân tích tình hình hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dịch vụ Giao nhận hàng hóa Thời Gian”

5.1. Theo Dõi và Đánh Giá Các Chỉ Số Hiệu Suất Chính KPIs

Theo dõi và đánh giá các KPIs như thời gian giao hàng trung bình, chi phí giao nhận trên mỗi đơn hàng, tỷ lệ sai sót trong chứng từ, mức độ hài lòng của khách hàng và lợi nhuận thu được từ hoạt động giao nhận. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để xác định xu hướng và cơ hội cải tiến.

5.2. Thu Thập Phản Hồi Từ Khách Hàng và Đối Tác

Thu thập phản hồi từ khách hàng và đối tác thông qua khảo sát, phỏng vấn và các kênh giao tiếp khác. Phân tích phản hồi để xác định các vấn đề cần cải thiện và các cơ hội để nâng cao chất lượng dịch vụ. Lắng nghe ý kiến của khách hàng và đối tác là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững.

5.3. Điều Chỉnh và Cải Tiến Liên Tục Quy Trình Giao Nhận

Dựa trên kết quả đánh giá và phản hồi từ khách hàng, điều chỉnh và cải tiến liên tục quy trình giao nhận hàng hóa. Áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng như Lean, Six Sigma và Kaizen để tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí. Cần tạo văn hóa cải tiến liên tục trong tổ chức.

VI. Triển Vọng và Xu Hướng Phát Triển Giao Nhận Hàng Hóa

Ngành giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển đang chứng kiến nhiều thay đổi và xu hướng phát triển mới, như sự phát triển của thương mại điện tử, ứng dụng công nghệ blockchain và Internet of Things (IoT), và sự gia tăng của các dịch vụ logistics xanh. Công ty TNHH DV GNHH Thời Gian cần nắm bắt các xu hướng này để thích ứng và phát triển bền vững. Chặng đường hơn 30 năm Đổi mới và hội nhập quốc tế của Việt Nam (tính từ năm 1986 đến nay), có thể nói, vừa là chặng đường nhiều thử thách vì nó đòi hỏi những nỗ lực không ngừng nghỉ của Đảng và Nhà nước, vừa là chặng đường quan trọng để phát triển nhận thức của Đảng ta về một Việt Nam hội nhập ngày một sâu sắc và toàn diện.

6.1. Tác Động của Thương Mại Điện Tử Đến Giao Nhận

Thương mại điện tử đang tạo ra nhu cầu lớn về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhanh chóng, linh hoạt và hiệu quả. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng logistics, công nghệ thông tin và đội ngũ nhân viên để đáp ứng nhu cầu này. Cần xây dựng các giải pháp logistics chuyên biệt cho thương mại điện tử.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Blockchain và IoT Trong Logistics

Công nghệ blockchain và IoT có tiềm năng cách mạng hóa ngành logistics bằng cách tăng cường tính minh bạch, an toàn và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Blockchain giúp theo dõi hàng hóa, xác thực chứng từ và thanh toán tự động. IoT giúp giám sát vị trí, nhiệt độ và độ ẩm của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

6.3. Xu Hướng Phát Triển Dịch Vụ Logistics Xanh

Dịch vụ logistics xanh đang trở thành một xu hướng quan trọng, do sự gia tăng của nhận thức về bảo vệ môi trường và các quy định pháp lý nghiêm ngặt hơn. Doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp logistics thân thiện với môi trường, như sử dụng phương tiện vận tải tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu hóa tuyến đường và giảm thiểu khí thải.

05/06/2025
Luận văn phân tích tình hình giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh dv gnhh thời gian

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 :CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA QUỐC TẾ 1. Khái quát chung về giao nhận hàng hoá quốc tế Giao nhận hàng hóa quốc tế là những hoạt động nằm trong khâu lưu thông hàng hoá - một khâu rất quan trọng và gắn liền với sản xuất và tiêu thụ - diễn ra trong phạm vi toàn cầu, trong đó, địa điểm giao hàng và nhận hàng nằm ở hai quốc gia khác nhau. Giao nhận quốc tế cũng gắn liền với mậu dịch quốc tế, phân công lao động quốc tế và toàn cầu hoá sản xuất. Nhà giao nhận hàng hoá quốc tế (IFF) đóng vai trò là một nhà vận chuyển (Carrier) nhưng không sở hữu bất kỳ phương tiện vận tải nào (NVOCC – Non Vessel Operating Common Carrier).

IFF sử dụng mối quan hệ của mình với các hãng tàu, hãng hàng không, các công ty vận tải nội địa… để mua giá cước vận chuyển sau đó bán lại cho các chủ hàng và hưởng phần chênh lệch. Ngoài ra, IFF cũng cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan cho hàng hoá xuất nhập khẩu của các chủ hàng. Theo Điều 233, Luật Thương Mại (2005), dịch vụ giao nhận được định nghĩa là: Họat động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Theo Điều 3, Nghị định số 140/2007/NĐ-CP(2007), Thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận được định nghĩa là: Thương nhân tổ chức thực hiện dịch vụ giao nhận cho khách hàng bằng cách tự mình thực hiện hoặc thuê lại thương nhân khác thực hiện một hoặc nhiều công đoạn của dịch vụ đó.

Vậy thực chất, giao nhận (freight forwarding) là một quá trình thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận sẽ làm nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng. Trong đó, người giao nhận (freight forwarder) sẽ thực hiện các nghiệp vụ, thủ tục, giấy tờ liên quan như: ký hợp đồng vận chuyển với chủ hàng, ký hợp 1 đồng đối ứng với người vận tải, gom hàng, đóng gói, vận chuyển, bốc xếp, lưu kho, lưu bãi,… theo sự ủy thác của chủ hàng.2 Đặc điểm của giao nhận hàng hoá quốc tế − Chủ thể của dịch vụ giao nhận vận tải gồm hai bên là Nhà cung cấp dịch vụ và Khách hàng. Trong đó: + Nhà cung cấp dịch vụ phải là thương nhân có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics theo quy định của pháp luật. + Khách hàng là những người có hàng hóa cần gửi hoặc cần nhận và có nhu cầu sử dụng dịch vụ giao nhận.

Khách hàng cũng có thể là người vận chuyển hay thậm chí là người làm dịch vụ khác. Như vậy, khách hàng có thể là thương nhân hay không phải là thương nhân; có thể là chủ sở hữu hàng hóa hoặc không phải là chủ sở hữu hàng hóa. − Mang những đặc điểm chung của ngành dịch vụ: là hàng hóa vô hình, không có tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đồng nhất, chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào cảm nhận của người được phục vụ, không tạo ra sản phẩm vật chất và chỉ làm cho đối tượng thay đổi vị trí về mặt không gian mà không tác động về mặt kỹ thuật làm thay đổi đối tượng đó. − Mang tính thụ động: phụ thuộc vào nhu cầu khách hàng, các quy định của người vận chuyển, các ràng buộc về luật pháp, thể chế chính phủ, tính thời vụ,… − Hiệu quả công việc phụ thuộc vào người làm dịch vụ: người làm dịch vụ giao nhận ngoài việc làm thủ tục, môi giới, lưu cước còn tiến hành một chuỗi các dịch vụ khác như gom hàng, chia hàng, bốc xếp,… vì thế công việc có đạt hiệu quả cao hay không còn phụ thuộc vào kinh nghiệm và trình độ người làm dịch vụ.3 Phân loại giao nhận hàng hoá quốc tế 1.1Căn cứ vào phương thức vận tải − Giao nhận hàng hóa bằng đường biển là hoạt động vận tải có liên quan đến việc sử dụng kết cấu hạ tầng và phương tiện vận tải biển, đó là việc sử dụng những khu đất, khu nước gắn liền với các tuyến đường biển nối liền các quốc gia, các vùng lãnh thổ, hoặc các khu vực trong phạm vi một quốc gia, và việc sử dụng tàu biển, các thiết bị xếp dỡ… để phục vụ việc vận chuyểnhàng hoá trên những tuyến đường biển.

Ưu điểm của 2 giao nhận bằng đường biển chính là cước phí vận chuyển thấp hơn so với các loại phương tiện vận tải khác và phù hợp với vận chuyển hàng hóa số lượng lớn. − Giao nhận hàng hoá bằng đường bộ là phương thức vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện di chuyển trên bộ như ô tô, xe khách, xe tải, xe bồn, xe fooc, xe container, rơ moóc, sơ mi rơ moóc kéo theo ô tô,… Vận tải bằng đường bộ là hình thức vận tải thông dụng nhất trong các loại hình vận tải và là lựa chọn hàng đầu trong vận chuyển nội địa.Ưu điểm của hình thức giao nhận này là tiện lợi, có tính cơ động và khả năng thích nghi cao với các điều kiện địa hình, có hiệu quả kinh tế cao trên các cự li ngắn và trung bình. − Giao nhận hàng hoá bằng đường hàng không là phương thức mà hàng hóa được chuyển bằng máy bay chở hàng chuyên dụng (Cargo Aircraft hay Freighter), hoặc chở trong phần bụng của máy bay hành khách (Passenger Plane). Hàng hóa vận chuyển đường hàng không chiếm tỉ trọng nhỏ tổng trọng lượng hàng vận chuyển quốc tế (chưa đến 0,5%), trong khi đó lại chiếm tới khoảng 30% về mặt giá trị.

Đặc điểm nổi bật của loại hình giao nhận bằng đường hàng không là tốc độ vận chuyển nhanh nhất, an toàn nhất nhưng chi phí đắt đỏ nhất vì thế phù hợp với những hàng hóa có giá trị cao và nhạy cảm về thời gian giao hàng, như: thư tín hàng không, động vật sống, dược phẩm, xa xỉ phẩm, thiết bị kỹ thuật,… − Giao nhận hàng hóa bằng đường sắt có lợi thế cạnh tranh do tiết kiệm 4,5-6 lần nhiên liệu so với xe tải, sử dụng không gian và sức chứa hiệu quả hơn. Ngoài ra, các quốc gia cũng có động lực đầu tư cho ngành vận tải đường sắt để giảm tắc nghẽn trong vận tải đường bộ và giảm lượng khí thải gây hại cho môi trường, trung bình, một chuyến tàu có thể thay thế 45-50 chiếc xe tải hạng nặng trên đường. Ưu điểm của giao nhận bằng đường sắt đó là giá thành vận chuyển thấp, mức độ an toàn cao, đặc biệt là trong lĩnh vực chuyên chở hàng hóa siêu trường siêu trọng. − Giao nhậnhàng hoá bằng đường ống là cách thức vận chuyển hàng hóa hoặc các loại vật chất đặc biệt như khí ga, chất lỏng, các sản phẩm dầu mỏ,… thông qua một hệ 3 thống đường ống nối liền.

Tuy nhiên, chi phí xây dựng hệ thống đường ống khá tốn kém và đòi hỏi phải có sự hỗ trợ của chính quyền. − Giao nhận đa phương thức (Intermodalism) là việc sử dụng ít nhất 2 phương thức vận tải trong chuỗi vận tải door-to-door1 (Theo tài liệu “Benchmarking Intermodal freight transport” do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD2) xuất bản năm (2002). Nói cách khác, giao nhận đa phương thức chính là vận tải hàng hóa bằng nhiều phương thức vận tải do một người vận tải (hay người khai thác – operator) tổ chức cho toàn bộ quá trình vận tải từ điểm/cảng xuất phát thông qua một hoặc nhiều điểm chuyển giao đến điểm/cảng đích. Hình thức này dựa trên một hợp đồng đơn nhất và được thể hiện trên một chứng từ đơn nhất hoặc một vận đơn vận tải đa phương thức (Multimodal transport B/L) hoặc vận đơn vận tải liên hợp (Combined transport B/L).2 Căn cứ vào nghiệp vụ kinh doanh − Giao nhận thuần tuý: là hoạt động giao nhận chỉ bao gồm việc gửi hàng hoá đi hoặc đến.

− Giao nhận tổng hợp: là hoạt động giao nhận ngoài việc gửi hàng đi và đến còn bao gồm cả xếp dỡ, bảo quản hàng hoá, vận chuyển đường ngắn, lưu kho, lưu bãi,… 1.3Căn cứ vào tính chất giao nhận − Giao nhận riêng: là hoạt động do người kinh doanh xuất nhập khẩu tự tổ chức mà không sử dụng dịch vụ giao nhận của các công ty kinh doanh dịch vụ giao nhận. − Giao nhận chuyên nghiệp: là hoạt động giao nhận được thực hiện bởi các tổ chức chuyên kinh doanh dịch vụ giao nhận theo sự uỷ thác của đối tác, khách hàng.4 Vai trò của giao nhận hàng hoá quốc tế Dưới sự tác động của xu thế công nghệ 4.0 và bối cảnh hội nhập sâu rộng, thị trường thương mại toàn cầu diễn ra ngày càng sôi động, hoạt động giao nhận hàng hoá quốc tế ngày càng khẳng định được vai trò và tầm quan trọng của mình đối với sự phát triển chung của nền kinh tế thế giới. Điều này thể hiện qua: − Giao nhận hàng hóa quốc tế giúp tiết kiệm, giảm chi phí trong quá trình lưu thông phân phối: Dịch vụ giao nhận càng hoàn thiện và hiện đại sẽ tiết kiệm cho chi phí vận tải và các chi phí khác phát sinh trong quá trình lưu thông, giúp người chuyên chở 1 Dịch vụ vận tải – thủ tục hải quan trọn gói “từ kho gửi hàng đến kho nhận hàng” 2 The Organisation for Economic Co-operation and Development 4 đẩy nhanh tốc độ quay vòng của các phương tiện vận tải, công cụ vận tải và các phương tiện phụ trợ khác.Do đó, giảm thiểu được chi phí này sẽ góp phần làm cho giá cả hàng hóa trên thị trường giảm xuống, mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng, tăng yếu tố cạnh tranh trong các doanh nghiệp. − Dịch vụ giao nhận góp phần mở rộng thị trường trong buôn bán quốc tế: có tác dụng như cầu nối trong vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường đến các thị trường nước ngoài đúng yêu cầu về thời gian và địa điểm đặt ra.

Dịch vụ này sẽ giúp doanh nghiệp khai thác và mở rộng thị trường nhanh và mạnh hơn. − Giao nhận hàng hóa quốc tế cũng góp phần hoàn thiện và tiêu chuẩn hóa chứng từ kinh doanh quốc tế:Sự phát triển của hoạt động giao nhận quốc tế góp phần cải tiến hệ thống văn bản, thủ tục liên quan theo hướng hiệu quả hơn, tiết kiệm chí phívà đơn giản hóa, giúp quy trình kinh doanh xuất-nhập khẩu của doanh nghiệp diễn ra thuận lợi hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Giao Nhận Hàng Hóa Nhập Khẩu Bằng Đường Biển Tại Công Ty TNHH DV GNHH Thời Gian" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu qua đường biển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình này để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Tài liệu không chỉ phân tích các bước trong quy trình giao nhận mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội mà các công ty logistics phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp cải thiện hoạt động giao nhận hàng hóa, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển bằng container của công ty cổ phần dịch vụ chuỗi cung ứng quốc tế hml, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quy trình giao nhận hàng hóa bằng container. Ngoài ra, tài liệu Đồ án hcmute hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh marine sky logistics sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghiệp vụ cụ thể trong lĩnh vực này. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh lotte vinatrans global logistics việt nam sẽ cung cấp những giải pháp thực tiễn để nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực giao nhận hàng hóa bằng đường biển.