Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco trong giai đoạn 2018–2020, đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu.

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường khu vực và thế giới. Hoạt động ngoại thương tăng trưởng nhanh đòi hỏi hệ thống tổ chức và điều hành logistics – đặc biệt là dịch vụ của các công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) – phải không ngừng nâng cao chất lượng nhằm làm cầu nối giữa chủ hàng và người chuyên chở. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam phần lớn vẫn do các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm ưu thế. Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco thành lập từ năm 2008, sau hơn 13 năm hoạt động vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về năng lực cạnh tranh trong phân khúc giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
    2. Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco giai đoạn 2018–2020.
    3. Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển và hoàn thiện hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại công ty trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco (trụ sở tại Hà Nội và các chi nhánh, văn phòng liên quan).
    • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ giao nhận giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu kinh tế ứng dụng và phân tích nghiệp vụ thương mại quốc tế, kết hợp khung pháp lý ngành hàng hải với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp.

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

  • Khái niệm và vai trò: Tác giả sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Giao nhận vận tải được xác định là tập hợp các nghiệp vụ, thủ tục liên quan đến quá trình vận tải nhằm chuyển dịch hàng hóa từ nơi gửi đến nơi nhận mà không trực tiếp tạo ra sản phẩm vật chất mới.
  • Đặc điểm dịch vụ: Dịch vụ giao nhận mang tính vô hình, tính thụ động (phụ thuộc vào quy định của người chuyên chở, luật pháp các quốc gia và yêu cầu của chủ hàng), tính thời vụ theo chu kỳ xuất nhập khẩu, đồng thời đòi hỏi cơ sở vật chất kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn cao.
  • Căn cứ pháp lý: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990, Luật Thương mại 1997, các Nghị định 25/CP, 200/CP, 330/CP, Quyết định số 2106 (ngày 23/8/1997) của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam, cùng các công ước quốc tế về vận đơn và hợp đồng mua bán hàng hóa.
  • Tiêu chí đánh giá hoạt động giao nhận: Khung phân tích gồm 4 nhóm tiêu chí chính: Nhanh chóng (tốc độ dịch vụ, độ tin cậy, thời gian luân chuyển), Chính xác (chất lượng dữ liệu, quy trình chứng từ không sai sót), An toàn (bảo toàn số lượng và chất lượng hàng hóa, bảo mật dữ liệu điện tử), và Tiết kiệm (tối ưu hóa chi phí dịch vụ, năng lực chuyên môn nhân sự).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, biến động chính trị - xã hội, thời tiết trên biển, đặc tính cơ lý hóa của từng chủng loại hàng) và nhân tố chủ quan (cơ sở hạ tầng, kho bãi, phương tiện bốc dỡ, quy mô vốn đầu tư, trình độ nghiệp vụ của đội ngũ lao động).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp về doanh thu, sản lượng hàng lẻ (LCL), hàng nguyên container (FCL), và cơ cấu thị trường giai đoạn 2018–2020.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá chi tiết từng bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận nhập khẩu tại Lacco, tổng hợp dữ liệu khảo sát 100 khách hàng thân thiết của công ty.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đánh giá biến động qua các năm tài chính, so sánh hoạt động của Lacco với các điển hình thành công trong ngành (Công ty Sanco và Công ty Gemadept).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Xuất Nhập Khẩu, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức Hành chính của Công ty Lacco, cùng các số liệu thống kê ngành hàng hải và văn bản quy phạm pháp luật liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hải:

  • Phân loại giao nhận: Theo phạm vi (quốc tế, nội địa), theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), và theo phương thức vận tải (đường biển, hàng không, đường thủy, đường sắt, ô tô, đường ống, vận tải đa phương thức).
  • Trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên: Phân định rõ chức năng, quyền hạn của Cảng biển, Chủ hàng xuất nhập khẩu, Cơ quan Hải quan (giám sát, kiểm soát gian lận, phân luồng) và Người giao nhận (thực hiện dịch vụ theo hợp đồng ủy thác).
  • Mô hình quy trình giao nhận nhập khẩu chuẩn: Khái quát quy trình gồm 8 bước tác nghiệp cơ bản: Ký kết hợp đồng dịch vụ $\rightarrow$ Nhận và kiểm tra bộ chứng từ $\rightarrow$ Lấy lệnh giao hàng (D/O) $\rightarrow$ Khai báo hải quan điện tử (qua hệ thống VNACCS/VCIS và phần mềm ECUS5VNACCS 2018) $\rightarrow$ Nộp hồ sơ hải quan $\rightarrow$ Thanh lý hải quan $\rightarrow$ Giao hàng cho khách $\rightarrow$ Quyết toán và lưu trữ hồ sơ.
  • Kinh nghiệm thực tiễn từ các doanh nghiệp đầu ngành:
    • Công ty Sanco: Khai thác hiệu quả marketing trực tuyến (SEO website, tra cứu vị trí tàu, vị trí container, truyền thông qua mạng xã hội), giúp lượng khách hàng mới chủ động liên hệ tăng đều đặn 3% mỗi tháng.
    • Công ty Gemadept: Đầu tư hệ thống kho vận hiện đại (hệ thống quản lý kho WMS, thiết bị cảm ứng thông minh), ứng dụng thuật toán phân tích dữ liệu lớn (Big Data/AI) giúp tăng 30% năng lực giao hàng, đồng thời vận hành nền tảng Cảng thông minh "Smartport" và ứng dụng di động cho đội xe/sà lan.
  • Bài học rút ra cho Lacco: Đẩy mạnh xây dựng hệ thống thông tin trực tuyến hai chiều trên website và tích hợp các phần mềm quản lý kho, vận tải (WMS, TMS, điện toán đám mây) nhằm giảm chi phí vận hành.

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco giai đoạn 2018 – 2020

Chương này đi sâu khảo sát thực tế tình hình tổ chức kinh doanh và nghiệp vụ giao nhận hàng biển tại Lacco:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 17/10/2008 (tiền thân là Công ty TNHH), chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần từ 24/07/2012 với người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Chiến Thắng. Công ty được Tổng cục Hải quan công nhận là đại lý Hải quan từ năm 2015, phát triển mạng lưới chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Nội Bài, Bắc Giang và văn phòng đại diện tại Lạng Sơn, Đà Nẵng.
  • Cơ cấu tổ chức: Hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc (Giám đốc và 02 Phó Giám đốc), cùng 5 phòng chức năng: Phòng Tổ chức Hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Chứng từ, và Phòng Xuất Nhập Khẩu (gồm bộ phận kho, hiện trường, điều phối và giao nhận).
  • Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ: Dịch vụ khai thuê hải quan chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu của công ty (năm 2020 đạt trên 9,3 tỷ đồng). Tiếp theo là các mảng dịch vụ kho bãi, giao nhận vận tải đường biển, giao nhận hàng không (Air cargo) và đại lý hãng tàu.
  • Diễn biến khối lượng giao nhận hàng biển giai đoạn 2018–2020:
Loại hình giao nhận Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Hàng lẻ (LCL) (nghìn tấn) Hàng xuất 5,04 (33,47%) 5,24 (32,71%) 4,95 (33,74%)
Hàng nhập 10,02 (66,53%) 10,78 (67,29%) 9,72 (66,26%)
Tổng LCL 15,06 (100%) 16,02 (100%) 14,67 (100%)
Hàng nguyên cont (FCL) (nghìn tấn) Hàng xuất 21,54 (33,47%) 22,93 (32,34%) 22,82 (33,73%)
Hàng nhập 42,82 (66,53%) 47,97 (67,66%) 44,83 (66,27%)
Tổng FCL 64,36 (100%) 70,09 (100%) 67,65 (100%)
  • Cơ cấu thị trường giao nhận đường biển: Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất nhưng đang có xu hướng giảm dần tỷ trọng để dịch chuyển sang các thị trường tiềm năng khác. Khối ASEAN duy trì ổn định ở mức 23,03% (2018), 24,32% (2019), 23,75% (2020). Thị trường Hàn Quốc tăng từ 8,07% (2018) lên 9,21% (2019) và đạt 8,02% (2020). Thị trường Nhật Bản duy trì tỷ trọng từ 3,82% đến 4,52%.
  • Chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế tại Lacco:
    • Tiếp nhận và xử lý chứng từ: Nhận file điện tử Master B/L, House B/L, Debit Note, Credit Note từ đại lý nước ngoài; rà soát đối chiếu thông tin tên tàu, ngày cập cảng, số container, số seal.
    • Lấy lệnh giao hàng (D/O): Đổi D/O tại hãng tàu trước 1–2 ngày khi tàu cập cảng, nộp cược vỏ container đối với hàng FCL.
    • Thủ tục hải quan điện tử qua phần mềm ECUSKD: Truyền tờ khai IDA/IDC, nhận kết quả phân luồng. Luồng xanh tiến hành nộp hồ sơ giấy và đóng thuế; Luồng đỏ thực hiện thêm nghiệp vụ kiểm hóa tại bãi cảng (đăng ký bãi kiểm hóa, cắt seal, mời công chức hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa và bấm lại seal mới).
    • Giao nhận tại cảng: Đổi phiếu nâng hạ container (phiếu EIR) tại phòng thương vụ cảng, kiểm tra tình trạng vỏ container trước khi bốc lên xe, cấp Trucking Bill cho lái xe vận chuyển về kho khách hàng, lập biên bản giao nhận.
    • Quyết toán: Lập Debit Note tập hợp chi phí dịch vụ, hóa đơn GTGT, biên lai thuế nộp ngân sách và lưu trữ hồ sơ đối chiếu.
  • Đánh giá hoạt động theo các tiêu chí (Khảo sát 100 khách hàng thân thiết):
    • Tiêu chí Nhanh chóng: 88% đơn hàng đạt độ tin cậy về thời gian cung cấp dịch vụ; 92% đơn hàng đảm bảo đúng thời gian luân chuyển quy định. 8% đơn hàng bị chậm trễ (thường trễ 1–2 ngày trong mùa cao điểm) do quá tải phương tiện vận tải và hạ tầng mạng xử lý chứng từ đôi lúc bị nghẽn.
    • Tiêu chí Chính xác: Tỷ lệ chính xác của quy trình xử lý bộ chứng từ đạt 89% trên tổng số 127 đơn hàng tiếp nhận năm 2020.
    • Tiêu chí An toàn: 94% đơn hàng đảm bảo an toàn tuyệt đối về số lượng và phẩm chất hàng hóa; công ty áp dụng chính sách bồi thường 100% thiệt hại phát sinh do lỗi nội bộ.
    • Tiêu chí Tiết kiệm: Duy trì quan hệ đối tác chiến lược với 6 hãng tàu lớn gồm Wanhai, Namsung, MOL, Maersk (MERSK), MSC và KMTC để tối ưu giá cước.

Chương 3: Giải pháp cho hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển trong bối cảnh Việt Nam thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP, VKFTA):

  • Cơ hội và thách thức: Cơ hội từ việc cắt giảm thuế quan và gia tăng dòng vốn FDI thúc đẩy lượng hàng thông qua cảng biển; thách thức từ sự cạnh tranh gay gắt của các tập đoàn logistics toàn cầu và biến động chi phí vận tải biển do dịch bệnh.
  • Nhóm giải pháp đối với Công ty Lacco:
    • Nâng cấp website tích hợp hệ thống tra cứu hành trình lô hàng (tracking online) và đẩy mạnh tiếp thị số.
    • Ứng dụng công nghệ thông tin chuyên sâu trong quản lý kho bãi, quản lý vận tải và trao đổi dữ liệu điện tử.
    • Mở rộng quan hệ hợp tác với mạng lưới hãng tàu quốc tế nhằm thương lượng biểu giá cước và phụ phí (THC, CIC, D/O) cạnh tranh.
    • Đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ hiện trường và xử lý sự cố chứng từ cho đội ngũ nhân viên.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về dịch vụ logistics, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan một cửa quốc gia, và nâng cấp hệ thống hạ tầng cảng biển - giao thông kết nối.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận lượng hóa chi tiết biến động sản lượng hàng giao nhận đường biển qua 3 năm: Sản lượng hàng FCL duy trì quy mô vượt trội so với LCL (FCL đạt 64,36 nghìn tấn năm 2018, tăng lên 70,09 nghìn tấn năm 2019 và đạt 67,65 nghìn tấn năm 2020; trong khi LCL dao động từ 14,67 đến 16,02 nghìn tấn).
  • Khẳng định đặc thù cơ cấu giao nhận tại Lacco: Khối lượng hàng nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 66% tổng sản lượng cả ở hai phương thức LCL và FCL).
  • Cung cấp kết quả khảo sát thực tế về chất lượng cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp: Tỷ lệ an toàn hàng hóa đạt 94%, tỷ lệ đáp ứng thời gian đạt 92%, độ tin cậy dịch vụ đạt 88%, và độ chính xác của hồ sơ chứng từ đạt 89% trong năm 2020.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất mô hình ứng dụng công nghệ thông tin toàn diện theo chuỗi: từ khâu tiếp thị trực tuyến, tiếp nhận dữ liệu điện tử, khai báo ECUS5VNACCS, đến khâu theo dõi đơn hàng thời gian thực.
  • Đưa ra giải pháp đa dạng hóa thị trường đối tác, giảm thiểu mức độ phụ thuộc vào thị trường truyền thống Trung Quốc bằng cách mở rộng khai thác tuyến ASEAN, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Mô tả chi tiết sơ đồ luân chuyển chứng từ và quy trình phân luồng hải quan thực tế (luồng xanh, luồng đỏ) đối với hàng nhập khẩu đường biển tại một doanh nghiệp forwarder ngoài quốc doanh.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm quản trị từ hai doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành (Sanco về marketing số và Gemadept về hạ tầng công nghệ cảng - kho bãi) để áp dụng vào thực tiễn doanh nghiệp quy mô vừa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phạm vi thu thập dữ liệu thứ cấp và khảo sát khách hàng chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp (Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco) trong khung thời gian 2018–2020. Giai đoạn này chịu tác động bất thường của đại dịch COVID-19, dẫn đến sự gián đoạn tạm thời về doanh thu và sản lượng hàng hóa năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ tăng trưởng dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển trong giai đoạn phục hồi hậu COVID-19; phân tích sâu hơn tác động của các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP) đến biến động cước vận tải biển; đánh giá mô hình liên kết chuỗi cung ứng đa phương thức kết hợp đường biển và đường hàng không/đường bộ tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng:

  • Nghiệp vụ hải quan thực hành: Cung cấp hướng dẫn từng bước về quy trình khai báo phần mềm hải quan điện tử ECUS5VNACCS, các bước xử lý hồ sơ luồng xanh, quy trình làm thủ tục cắt seal - kiểm hóa luồng đỏ tại bãi cảng, và quy trình cấp đổi phiếu EIR.
  • Nghiệp vụ chứng từ vận tải biển: Phân biệt rõ cấu trúc và chức năng của Master B/L, House B/L, D/O, Debit Note, Credit Note, Trucking Bill trong mối quan hệ giữa người gửi hàng, đại lý forwarder, hãng tàu và cơ quan giám sát cảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng sản lượng giao nhận đường biển tại Lacco?
Trong cả giai đoạn 2018–2020, khối lượng hàng nhập khẩu luôn chiếm trên 66% tổng sản lượng giao nhận đường biển của công ty (hàng nhập LCL chiếm từ 66,26% đến 67,29%; hàng nhập FCL chiếm từ 66,27% đến 67,66%).

2. Công ty Lacco đã lựa chọn những hãng tàu nào làm đối tác chiến lược để tối ưu hóa giá cước?
Công ty thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với 6 hãng tàu lớn gồm: Wanhai, Namsung, MOL, Maersk (MERSK), MSC và KMTC.

3. Quy trình làm thủ tục hải quan tại cảng đối với lô hàng luồng đỏ tại Lacco gồm những bước nào?
Gồm 4 bước: (1) Mở tờ khai hải quan tại cảng và kiểm tra báo cáo vi phạm pháp luật/nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp; (2) Tính giá thuế và xác nhận thông quan tài chính; (3) Đăng ký chuyển bãi, làm thủ tục cắt seal, phối hợp cùng công chức hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa và bấm lại seal mới; (4) Nhận lại tờ khai hải quan, phiếu ghi kết quả kiểm tra chứng từ và kiểm tra hàng hóa.

4. Dịch vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất trong cơ cấu hoạt động của Lacco giai đoạn 2018–2020?
Dịch vụ khai thuê hải quan luôn giữ vị trí cao nhất trong cơ cấu doanh thu của công ty, đạt giá trị trên 9,3 tỷ đồng vào năm 2020 do nhu cầu lớn từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chưa am hiểu sâu về quy định pháp luật hải quan.

5. Đâu là các chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ chính qua khảo sát 100 khách hàng thân thiết của công ty?
Kết quả khảo sát ghi nhận: 94% đơn hàng đảm bảo an toàn hàng hóa; 92% đáp ứng đúng thời gian luân chuyển; 89% đạt độ chính xác về chứng từ (trên 127 đơn hàng năm 2020); và 88% đạt độ tin cậy về thông tin lô hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phí Thị Hạnh đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Quốc tế Lacco giai đoạn 2018–2020. Dựa trên số liệu thống kê chi tiết về sản lượng LCL, FCL, cơ cấu doanh thu và khảo sát chất lượng khách hàng, công trình đã chỉ rõ các điểm nghẽn về tốc độ xử lý mùa cao điểm và hạ tầng công nghệ. Các giải pháp đề xuất về tiếp thị số, nâng cấp phần mềm quản lý kho vận và mở rộng đối tác hãng tàu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho định hướng phát triển của doanh nghiệp giao nhận vận tải trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.