Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hoạt động xuất nhập khẩu – đặc biệt là xuất khẩu hàng hóa – đóng vai trò chiến lược đối với sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân. Hoạt động này không chỉ thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm, tạo nguồn thu ngoại tệ mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp xuất khẩu phải đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe từ thị trường nhập khẩu cũng như các quy định nghiêm ngặt của Luật Hải quan.

Công ty TNHH PEFSO là doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng thủ công mỹ nghệ (mây, tre, đan, gỗ). Trải qua hơn 10 năm hoạt động, công ty đã từng bước chuyển đổi từ một đơn vị thuần thương mại sang sản xuất trực tiếp và xuất khẩu sang hơn 20 quốc gia. Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định, quy trình thực hiện các nghiệp vụ xuất khẩu tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, chưa đáp ứng triệt để các đòi hỏi thực tế từ khâu chuẩn bị hàng hóa, kiểm định chất lượng, lập chứng từ hải quan đến phương thức giao nhận và thanh toán quốc tế. Vì vậy, việc nghiên cứu nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH PEFSO mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý cơ bản về hoạt động xuất khẩu và quy trình xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá chi tiết từng bước trong quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH PEFSO giai đoạn 2018–2020.
  3. Chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân còn tồn tại trong quy trình xuất khẩu tại đơn vị.
  4. Đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH PEFSO trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu và quy trình thực hiện xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH PEFSO (bao gồm công tác ký kết hợp đồng, thu mua, kiểm tra hàng hóa, giao nhận, làm thủ tục hải quan, thanh toán và xử lý khiếu nại).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại các phòng ban của Công ty TNHH PEFSO (trọng tâm là Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kinh doanh và xưởng sản xuất tại Khu công nghiệp Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện nghiên cứu từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2021; dữ liệu và số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống phân tích dựa trên khung lý luận về thương mại quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Cơ sở lý luận và pháp lý:
    • Định nghĩa và quy định về xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.
    • Các quy định quản lý nhà nước về thủ tục thông quan hàng hóa theo Luật Hải quan.
    • Các tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2000 (tập trung vào các điều kiện giao hàng nhóm C, nhóm D, điều kiện FOB, CIF).
    • Khung lý thuyết về các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập và buôn bán đối lưu.
    • Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu tiêu chuẩn 9 bước: Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương; Xin giấy phép xuất khẩu; Chuẩn bị và kiểm tra hàng xuất (chứng nhận xuất xứ C/O, kiểm định chất lượng qua SGS, VINACONTROL...); Thuê phương tiện vận tải (B/L, quản lý container); Đóng gói và ghi ký mã hiệu chuyên chở (shipping mark); Mua bảo hiểm hàng hóa (các điều kiện A, B, C); Làm thủ tục hải quan (mở tờ khai, phân luồng xanh/vàng/đỏ, thanh lý, vào sổ tàu, thực xuất); Giao hàng và nhận vận đơn; Thanh toán quốc tế (phương thức L/C trả ngay không hủy ngang, M/T, nhờ thu) và giải quyết khiếu nại.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, biểu mẫu kế hoạch của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty TNHH PEFSO; kết hợp thu thập thông tin từ tài liệu chuyên ngành, mạng Internet và quan sát thực tế quy trình làm việc tại đơn vị.
    • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) để đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, cơ cấu lao động và kết quả xuất khẩu qua các năm 2018, 2019 và 2020.
    • Phương pháp phân tích – tổng hợp và suy luận: Hệ thống hóa các phát hiện thực tế nhằm xác định điểm nghẽn nghiệp vụ và xây dựng các đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa

Chương này tổng hợp toàn diện các khái niệm nền tảng và quy định pháp lý về thương mại quốc tế:

  • Làm rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu là việc bán hàng hóa và dịch vụ cho quốc gia khác trên cơ sở thanh toán bằng tiền tệ; phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu, tạo tiền đề nâng cao năng lực sản xuất, giải quyết việc làm) và đối với bản thân doanh nghiệp (giảm chi phí cố định nhờ quy mô sản lượng, tối ưu hóa lợi nhuận).
  • Trình bày 6 hình thức xuất khẩu phổ biến, phân tích ưu nhược điểm của hình thức xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, bao gồm các bước kiểm tra hàng hóa, lấy booking và cấp vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), thủ tục cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) do Bộ Công Thương hoặc VCCI cấp, quy trình phân luồng hải quan điện tử và bộ chứng từ thanh toán quốc tế bắt buộc theo phương thức tín dụng chứng từ (L/C) hoặc chuyển tiền (T/T, M/T).
  • Phân loại các yếu tố tác động đến xuất khẩu thành 4 nhóm chính: nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp (chính sách nhà nước, tỷ giá hối đoái, năng lực sản xuất quốc gia, hạ tầng logistics); nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (năng lực quản trị, trình độ đội ngũ nhân sự, tiềm lực tài chính, chiến lược kinh doanh); nhóm nhân tố tự nhiên - địa lý; và nhóm nhân tố thị trường quốc tế (tăng trưởng GDP thị trường nhập khẩu, rào cản thương mại, cạnh tranh quốc tế).

Chương 2: Thực trạng quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH PEFSO

Chương 2 tập trung khảo sát và phân tích toàn diện tình hình thực tế tại Công ty TNHH PEFSO:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH PEFSO thành lập năm 2009 (Mã số thuế: 01042224942), trụ sở tại 71/43 phố Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội; xưởng sản xuất quy mô 2.000 m² tại KCN Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội với hệ thống máy CNC, máy phun sơn tự động, máy sấy công suất lớn, máy thủy lực và hệ thống băng tải. Sản lượng xuất khẩu hàng năm đạt khoảng 100 TEU.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy quản lý gồm 2 mảng chính: văn phòng kinh doanh (Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng R&D) và xưởng sản xuất. Tổng số lao động tăng nhanh từ 30 người (2018) lên 50 người (2019) và đạt 100 người (2020), trong đó lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn (80 người vào năm 2020, tương đương 80%).
  • Danh mục sản phẩm: Phân chia thành các nhóm rõ ràng kèm mã quản lý kho: đồ chơi Halloween (chổi tre H-CT1, gậy mây H-GM1, giỏ tre H-GT1, giỏ mây H-GM1); đồ trang trí (bảng gỗ trang trí nhỏ T-LB1, bảng gỗ trang trí lớn đen T-LBB1, bảng gỗ màu T-LBC1, balloon weight T-BW1); đồ gia dụng (bát mây G-BM1); và đồ chơi gỗ flywood cho trẻ em (T-FLY1).
  • Thực trạng hoạt động kinh doanh và chi phí giai đoạn 2018–2020: Phân tích sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận qua các năm. Doanh thu bán hàng năm 2019 tăng 51,81% so với 2018; năm 2020 tăng 38,04% so với 2019. Chi phí quản lý kinh doanh năm 2019 tăng 75,54% (tương ứng 3.361.662.267 đồng) và năm 2020 tăng 37,53% (tương ứng 2.932.100.668 đồng) do công ty mở rộng quy mô xưởng, tăng nhân sự và đầu tư máy móc.
Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2018 (VND) Năm 2019 (VND) Năm 2020 (VND) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV Số liệu cơ sở +3.376.898.212 +3.763.386.877 151,81% 138,04%
Giá vốn hàng bán Số liệu cơ sở +2.720.639.370 Tăng nhẹ 192,37% Tăng 51%
Chi phí QL kinh doanh Số liệu cơ sở +3.361.662.267 +2.932.100.668 175,54% 137,53%
- Chi phí bán hàng Số liệu cơ sở +2.720.648.370 +2.392.131.560 192,37% 142,21%
- Chi phí QL doanh nghiệp Số liệu cơ sở +641.013.897 +539.969.108 142,60% 125,17%
Lợi nhuận sau thuế TNDN Số liệu cơ sở Tăng trưởng +135.861.104 Tăng 12% Tăng 7% (107,6%)
  • Kênh phân phối và thị trường xuất khẩu: Phân phối qua 2 kênh chính gồm hội chợ thương mại và sàn thương mại điện tử Alibaba. Kênh hội chợ truyền thống chiếm ưu thế do đặc thù hàng thủ công mỹ nghệ cần kiểm tra trực tiếp chất liệu tết bện (tỷ trọng doanh số hội chợ: 2018 đạt 77,5%; 2019 đạt 66,7%; 2020 đạt 56,88%). Thị trường xuất khẩu lớn nhất là Mỹ, tiếp đến là Đức, Canada, Anh, Pháp và các nước Trung Đông.
  • Đánh giá quy trình xuất khẩu:
    • Ưu điểm: Công ty chủ động tự sản xuất, kiểm soát được chất lượng sản phẩm mẫu mã; áp dụng chính sách giá linh hoạt tính toán đủ chi phí và dự phòng 10% rủi ro biến động nguyên liệu/vận chuyển; duy trì được mối quan hệ với các khách hàng truyền thống tại Mỹ và Châu Âu.
    • Nhược điểm và nguyên nhân: Quy mô sản xuất chưa đáp ứng kịp các đơn hàng lớn; công tác nghiên cứu thị trường còn phân tán; website quảng bá chưa cập nhật thường xuyên; hình thức quảng cáo trực tuyến còn hạn chế; đội ngũ nhân sự làm thủ tục chứng từ hải quan đôi khi còn lúng túng trước các quy định mới; năng lực sản xuất bị ảnh hưởng cục bộ trong năm 2020 do giãn cách dịch bệnh và đứt gãy logistics.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH PEFSO

Chương này đưa ra các mục tiêu và giải pháp hoàn thiện giai đoạn 2021–2022:

  • Định hướng phát triển: Đặt mục tiêu nâng tổng doanh thu lên mức trên 20 tỷ đồng/năm; nâng năng lực sản xuất xuất khẩu tối thiểu đạt 7 container/tháng; mở rộng thêm 1.000 m² xưởng sản xuất cho mảng đồ chơi gỗ; thành lập các xưởng sản xuất vệ tinh tại các vùng có nguồn lao động dồi dào; mở rộng thâm nhập thị trường Châu Á.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện công tác kê khai, kiểm kê, kiểm tra và giám sát hàng hóa xuất khẩu: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng 2 lần (tại xưởng sau sản xuất và tại kho/cảng trước khi niêm seal container); chủ động phối hợp với các đơn vị giám định độc lập (SGS, VINACONTROL) đối với các lô hàng đòi hỏi chứng chỉ khắt khe.
    2. Duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu: Tăng cường tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế chuyên ngành (tại Hà Nội, TP.HCM và CHLB Đức); đẩy mạnh khai thác đơn hàng qua sàn Alibaba; cải tiến thiết kế và phát triển dòng sản phẩm mới có tính ứng dụng cao.
    3. Hoàn thiện công tác chuẩn bị chứng từ theo Luật Hải quan: Đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên xuất nhập khẩu về bảng kê khai nguyên phụ liệu phục vụ xin cấp C/O chính xác; kiểm soát chặt chẽ tính thống nhất của bộ chứng từ (Invoice, Packing List, B/L, C/O, chứng nhận kiểm dịch/khử trùng) nhằm hạn chế rủi ro phân luồng vàng, luồng đỏ và lỗi chứng từ khi thanh toán L/C.
    4. Hoàn thiện các công tác liên quan: Nâng cấp trang thông tin điện tử của doanh nghiệp; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng ngoại thương và ngoại ngữ cho đội ngũ kinh doanh; tối ưu hóa quản trị chi phí bán hàng và chi phí quản lý vận hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả xuất khẩu của Công ty TNHH PEFSO qua các thị trường trọng điểm trong giai đoạn 2018–2020:

Thị trường xuất khẩu So sánh doanh thu 2019/2018 So sánh doanh thu 2020/2019 Đặc điểm tiêu thụ
Thị trường Mỹ Tăng trưởng 1,43% Tăng trưởng 1,48% Thị trường lớn nhất, tiêu thụ mạnh đồ Halloween, đồ trang trí
Các nước Châu Âu khác Tỷ lệ 1,89 Tỷ lệ 1,73 Thị trường trọng điểm truyền thống (Đức, Anh, Pháp)
Các nước Trung Đông Tỷ lệ 1,18 Tỷ lệ 0,84 Doanh số nhỏ nhất, chỉ duy trì khách hàng cũ do tập quán ít dùng đồ tết bện
Tổng doanh thu xuất khẩu Tỷ lệ 1,52 (tăng 51,81%) Tỷ lệ 1,38 (tăng 38,04%) Tăng trưởng ổn định dù chịu ảnh hưởng dịch Covid-19

Các giải pháp và đóng góp chính của đề tài:

  • Khóa luận đã phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ xuất khẩu thực tế của một doanh nghiệp sản xuất - xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, chỉ rõ sự chuyển dịch phương thức bán lẻ sang đơn hàng lớn theo mùa vụ (điển hình là dòng sản phẩm Halloween).
  • Đóng góp mô hình tính giá xuất khẩu linh hoạt dựa trên cấu trúc 7 thành phần chi phí (nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao máy móc/nhà xưởng, vận chuyển, hải quan, hành chính vận hành và 10% chi phí dự phòng rủi ro biến động giá cước/vật tư).
  • Đề xuất mô hình mở rộng sản xuất kết hợp giữa xưởng trung tâm (KCN Kiêu Kỵ) và các xưởng vệ tinh địa phương nhằm giải quyết bài toán thiếu hụt nhân công cục bộ mà vẫn bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói xuất khẩu sang Mỹ và Châu Âu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2018–2020) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH PEFSO), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn định lượng sâu với các đối thủ cùng ngành như Hợp tác xã làng nghề hay các công ty thủ công mỹ nghệ lớn (Hoàng Long, Haprosimex).
    • Thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2021), do đó một số giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2022 chưa có điều kiện kiểm chứng hiệu quả vận hành trên thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O) và hàng rào kỹ thuật đối với sản phẩm gỗ, mây tre đan của Việt Nam.
    • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình logistics chặng quốc tế và giải pháp quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng container đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quy trình xuất khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống bảng mã hóa sản phẩm thủ công mỹ nghệ phục vụ quản trị kho và xuất khẩu (Chương 2).
    • Trình tự nghiệp vụ hiện trường trong quy trình làm thủ tục hải quan, đăng ký tờ khai phân luồng, lấy booking container và thanh lý tờ khai tại cảng (Chương 1 và Chương 2).
    • Phương pháp phân tích cơ cấu chi phí kinh doanh và xây dựng chính sách giá xuất khẩu linh hoạt có tính yếu tố dự phòng rủi ro (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực và thị trường tiêu thụ lớn nhất của Công ty TNHH PEFSO là gì?
Công ty TNHH PEFSO xuất khẩu các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ mây, tre, gỗ gồm: đồ chơi Halloween (chổi tre, gậy mây, giỏ tre/mây), đồ trang trí (bảng gỗ các loại, balloon weight), đồ gia dụng (bát mây) và đồ chơi gỗ flywood. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn 2018–2020 là thị trường Mỹ, tiếp theo là các nước Châu Âu (Đức, Anh, Pháp) và Canada.

2. Quy mô lao động và trang thiết bị sản xuất của PEFSO trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Tổng số cán bộ công nhân viên của công ty tăng từ 30 người (2018) lên 50 người (2019) và đạt 100 người (2020). Về cơ sở vật chất, công ty sở hữu xưởng sản xuất diện tích 2.000 m² tại KCN Kiêu Kỵ (Gia Lâm, Hà Nội), được trang bị máy CNC, máy phun sơn tự động, máy sấy công suất lớn, máy thủy lực, máy đóng thùng và hệ thống băng tải chuyên chở.

3. Doanh thu xuất khẩu của PEFSO đến từ những kênh phân phối nào và kênh nào chiếm tỷ trọng lớn hơn?
Doanh thu của công ty được tạo ra từ 2 kênh chính: khách hàng tìm kiếm tại các hội chợ triển lãm và khách hàng qua sàn thương mại điện tử Alibaba. Kênh hội chợ luôn chiếm tỷ trọng doanh số cao hơn (năm 2018 chiếm 77,5%; năm 2019 chiếm 66,7%; năm 2020 chiếm 56,88%) do khách hàng quốc tế có nhu cầu trực tiếp kiểm tra chất lượng tết bện và chất liệu tự nhiên của sản phẩm.

4. Chính sách giá xuất khẩu của PEFSO được xác định dựa trên những căn cứ nào?
Giá xuất khẩu được tính toán linh hoạt dựa trên 7 yếu tố chi phí: chi phí nguyên phụ liệu tại thời điểm tính giá, chi phí nhân công, chi phí khấu hao nhà xưởng máy móc, chi phí vận chuyển, chi phí hải quan, chi phí hành chính vận hành và 10% chi phí dự phòng rủi ro (đề phòng giá nguyên liệu tăng, cước vận chuyển tăng hoặc chi phí làm thêm giờ).

5. Mục tiêu sản xuất kinh doanh xuất khẩu của PEFSO giai đoạn 2021–2022 được đặt ra như thế nào?
Công ty đặt mục tiêu nâng tổng doanh thu bán hàng lên trên 20 tỷ đồng/năm, năng lực sản xuất đạt tối thiểu 7 container hàng xuất khẩu mỗi tháng, mở rộng thêm 1.000 m² xưởng phục vụ sản xuất đồ chơi gỗ, xây dựng các xưởng vệ tinh và mở rộng thâm nhập thị trường Châu Á.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thủy Tiên đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng tổ chức và thực hiện quy trình xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty TNHH PEFSO giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ các bước nghiệp vụ từ chuẩn bị nguồn hàng, kiểm định, thuê tàu đến kê khai hải quan và thanh toán quốc tế trong điều kiện hoạt động của một doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính liên kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa cùng ngành.