Giới thiệu dự án
Hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu đóng vai trò động lực cốt lõi trong nền kinh tế Việt Nam với hơn 3.260 km bờ biển và hệ thống cảng biển nước sâu chiến lược. Theo thống kê ngành logistics, phương thức vận tải đường biển đảm nhận hơn 85% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu quốc tế nhờ ưu thế vượt trội về dung lượng chuyên chở, tính kinh tế theo quy mô và độ an toàn đối với các mặt hàng siêu trường, siêu trọng hoặc hàng công nghiệp phụ trợ. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ giao nhận vận tải biển (Ocean Freight Forwarding) tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rủi ro vận hành: sai sót dữ liệu chứng từ, chậm trễ lịch trình (delay cut-off), chi phí phát sinh ngoài ý muốn (demurrage/detention) và sự thiếu đồng bộ trong chuyển đổi số giữa các bên liên quan.
Đồ án khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế quốc tế (Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung giải quyết bài toán: "Tối ưu hóa và chuẩn hóa quy trình quản trị giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH DB Schenker Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội". Bằng việc khai thác số liệu thực tế giai đoạn 2017–2020 và tình huống xử lý đơn hàng cụ thể, nghiên cứu đề xuất mô hình quản trị chuỗi logistics đầu cuối kết hợp công nghệ điều hành vận tải hiện đại.
+----------------------------------------------+
| Chủ hàng (Shipper) / Khách hàng doanh nghiệp |
+----------------------+-----------------------+
| Yêu cầu Booking & Shipping Details
v
+---------------------------------------------------------------------------------+
| DB SCHENKER HANOI - HỆ THỐNG QUẢN TRỊ GIAO NHẬN ĐƯỜNG BIỂN (TANGO TMS v4.2) |
| - Khởi tạo Booking & Kiểm tra chính sách HS Code |
| - Điều phối Cont rỗng & Giám sát đóng hàng (Stuffing / CFS) |
| - Tính toán & Xác thực VGM (SOLAS) / Khai báo SI (Shipping Instruction) |
+-------------------+-----------------------------------------+-------------------+
| |
EDIFACT / API | Khai báo điện tử| VNACCS/VCIS v2.0
v v
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| Hãng tàu biển (TS Lines, Maersk,...) | | Chi cục Hải quan (Hải Phòng - 03CE) |
| - Cấp Booking Confirmation | | - Phân luồng: Xanh / Vàng / Đỏ |
| - Nhận EDI SI & VGM | | - Thông quan & Thanh lý tờ khai |
| - Phát hành MBL / Sea Waybill | | - Kiểm hóa tại Nam Đình Vũ / Tân Vũ |
+-------------------+-------------------+ +-------------------+-------------------+
| |
+--------------------+--------------------+
| Xếp dỡ & Thực xuất
v
+----------------------------------------------+
| Cảng xếp hàng (POL: VNHPH) -> Cảng đích (POD)|
+----------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung quản trị khoa học gồm 4 giai đoạn cốt lõi: Lập kế hoạch, Tổ chức thực hiện, Giám sát và Điều hành quy trình logistics đường biển.
- Khảo sát & Phân tích hiện trạng: Đánh giá dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2017–2020 của DB Schenker Hà Nội, bóc tách cơ cấu doanh thu vận tải biển (chiếm từ 35,65% đến 52,53% tổng doanh thu) và các nhóm hàng chủ lực (linh kiện điện tử, may mặc, thiết bị vệ sinh).
- Chuẩn hóa quy trình 8 bước: Xây dựng quy chuẩn nghiệp vụ từ tiếp nhận booking, xác thực VGM theo quy ước quốc tế SOLAS, thông quan VNACCS/VCIS, đến phát hành House Bill of Lading (HBL) và trao đổi dữ liệu đại lý nước ngoài.
- Đo lường & Cải tiến: Đưa ra giải pháp giảm thiểu rủi ro trễ cut-off time, giảm tỷ lệ lỗi chứng từ xuống dưới 1%, hạ tỷ lệ chi phí/doanh thu và tối ưu hóa hệ thống phần mềm quản trị nghiệp vụ Tango.
Phạm vi và giới hạn
- Không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH DB Schenker Việt Nam (Chi nhánh Hà Nội) và hệ sinh thái cảng liên kết khu vực phía Bắc (Cảng Hải Phòng, Cảng Nam Đình Vũ, Depot Greating Fortune, Kho phân phối Bắc Ninh).
- Thời gian: Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 2017 đến 2020.
- Nghiệp vụ trọng tâm: Giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) bằng đường biển tuyến Nội Á (Intra-Asia) và Quốc tế.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại thị trường miền Bắc, giao nhận vận tải biển là mảng dịch vụ cạnh tranh gay gắt giữa các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp logistics nội địa. DB Schenker Hà Nội duy trì năng lực vận hành nhờ mạng lưới toàn cầu tại hơn 130 quốc gia, quy mô 90 nhân sự tại Hà Nội và 350 nhân sự tại trung tâm phân phối Bắc Ninh.
| Tiêu chí |
Mô hình truyền thống (Fwd nhỏ/vừa) |
Mô hình DB Schenker Hà Nội |
| Xử lý Booking |
Thủ công qua Email/Phone rời rạc, dễ trùng lặp |
Hệ thống hóa qua bộ phận CM/CS & phần mềm quản trị Tango |
| Quản lý VGM/SOLAS |
Cân hàng thủ công, nhập excel riêng lẻ, dễ sai lệch |
Tích hợp tự động quy tắc xác thực trọng lượng, đẩy trực tiếp cho Carrier |
| Khai báo Hải quan |
Thuê ngoài đơn vị thứ ba, kiểm soát luồng kém |
Bộ phận SLV (Schenker Logistics Vietnam) trực tiếp thông quan trên VNACCS/VCIS |
| Xử lý rủi ro trễ máng |
Bị động, rớt tàu phát sinh lưu bãi lớn |
Cảnh báo trước 24h trước Cut-off, thiết lập slot ưu tiên với hãng tàu liên minh |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CÁC HÃNG TÀU ĐỐI TÁC TRỌNG ĐIỂM (CARRIER BENCHMARK) |
+-------------------+-----------------+--------------------+------------------------+
| Hãng tàu | Thị phần toàn cầu| Thế mạnh tuyến | Mức độ phù hợp |
+-------------------+-----------------+--------------------+------------------------+
| TS Lines | Top 20 | Nội Á (HPH - BKK, | Tối ưu chi phí, lịch |
| | | Shekou, Nhật Bản) | chạy linh hoạt tuần |
| Maersk Line | 16.7% | Toàn cầu, Âu - Mỹ | Đơn hàng lớn, yêu cầu |
| | | | bảo đảm slot cao |
| CMA CGM | 11.5% | Âu - Á, Trung Đông | Hàng công nghiệp nặng |
| COSCO Shipping | 10.5% | Trung Quốc, Mỹ | Năng lực tải lớn |
+-------------------+-----------------+--------------------+------------------------+
Ma trận yêu cầu chức năng (MoSCoW)
- Must-have (Bắt buộc):
- Tự động hóa kiểm tra tính hợp lệ của mã HS Code và biểu thuế xuất khẩu.
- Kiểm soát thông điệp phân luồng tờ khai (Xanh / Vàng / Đỏ) trên phần mềm VNACCS.
- Tạo và phát hành bộ vận đơn chuẩn (HBL, MBL, Surrender B/L, Sea Waybill).
- Should-have (Nên có):
- Cảnh báo tự động mốc thời gian SI cut-off, VGM cut-off, CY cut-off.
- Phân tích biến động cước Ocean Freight theo mùa (Peak Season Surcharge).
- Could-have (Có thể mở rộng):
- Cổng portal tự phục vụ cho shipper tra cứu e-Tracking container theo thời gian thực.
- Won't-have (Chưa áp dụng trong giai đoạn này):
- Tự động hóa giải phóng hàng bằng công nghệ Smart Contract/Blockchain.
Thiết kế hệ thống
Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển được cấu trúc thành các module xử lý dữ liệu và luân chuyển chứng từ chuẩn mực.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC LUỒNG DỮ LIỆU LOGISTICS (DATA PIPELINE ARCHITECTURE) |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Khách hàng] ----(Email/EDI)----> [Tango TMS Server v4.2] |
| | |
| +-------------------------+-------------------------+ |
| | | | |
| v v v |
| [Module Booking] [Module Customs] [Module Shipping Doc] |
| - Validate HS Code - Schema VNACCS v2.0 - VGM Validator |
| - Carrier Booking Req - Bảng kê điện tử - HBL/MBL Engine |
| | | | |
| +-------------------------+-------------------------+ |
| | |
| v |
| [Database: PostgreSQL 14.x / Oracle 19c] |
| - Bảng: Bookings, Shipments, Containers, Invoices |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật
- Phần mềm quản trị giao nhận: Schenker Tango System TMS v4.2.
- Hệ thống hải quan điện tử: Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS v2.0 (Customs Clearance API & EDI Gateway).
- Chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử: EDIFACT tiêu chuẩn D96A (Báo lệnh đặt chỗ IFTMIN, Chỉ dẫn gửi hàng IFTSRI).
- Cơ sở dữ liệu: Hệ cơ sở dữ liệu quan hệ quản trị đơn hàng tích hợp mã hóa SSL/TLS 1.3 cho chứng từ thanh toán quốc tế.
Cấu trúc dữ liệu điện tử của đơn hàng (JSON Schema Model)
{
"booking_reference": "350BK9015259",
"carrier": {
"name": "TS Lines",
"vessel_voyage": "ESTIMA 19045N",
"pol": "VNHPH",
"pod": "THBKK"
},
"shipper": {
"company_name": "Ceravi Joint Stock Company",
"tax_id": "0106891234",
"address": "Tien Hai Industrial Zone, Thai Binh, Vietnam"
},
"cargo_details": {
"commodity": "SANITARY WARES",
"hs_code": "6910100005",
"export_duty_rate": 0.0,
"packages": [
{
"container_type": "40HQ",
"container_number": "TGHU9182341",
"seal_number": "TSL88129",
"gross_weight_kg": 20000.0,
"tare_weight_kg": 3800.0,
"vgm_total_kg": 23800.0
},
{
"container_type": "20GP",
"container_number": "TGHU2319082",
"seal_number": "TSL88130",
"gross_weight_kg": 15000.0,
"tare_weight_kg": 2200.0,
"vgm_total_kg": 17200.0
}
]
},
"customs_declaration": {
"declaration_office": "03CES11",
"terminal_gate": "Nam Dinh Vu",
"channel": "GREEN",
"status": "CLEARED"
}
}
Phương pháp luận (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ theo mô hình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp tiêu chuẩn Lean Logistics:
[PLAN] Lập kế hoạch vận tải
- Xác lập thời hạn (Cut-off date, ETD, ETA)
- Phân tích rủi ro quá tải cảng / thiếu vỏ container
|
v
[DO] Tổ chức thực thi
- Điều phối lệnh cấp vỏ container (Equipment Delivery Order)
- Thực hiện thông quan điện tử & xác nhận thực xuất
|
v
[CHECK] Giám sát & Kiểm thử
- Đối soát dữ liệu Master Bill và House Bill
- Đo lường dung sai trọng lượng VGM theo SOLAS (+/- 5%)
|
v
[ACT] Cải tiến vận hành
- Tự động hóa cập nhật chứng từ lên hệ thống Tango
- Đánh giá KPI hãng tàu đối tác hàng quý
Implementation và kết quả
Quy trình nghiệp vụ thực tế (8 giai đoạn)
Nghiên cứu tái hiện ca tác nghiệp thực tế của lô hàng xuất khẩu thiết bị vệ sinh do Shipper Ceravi Joint Stock Company ủy thác DB Schenker Hà Nội xuất sang Bangkok (Thái Lan) qua hãng tàu TS Lines.
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 8 BƯỚC QUY TRÌNH GIAO HÀNG XUẤT KHẨU ĐƯỜNG BIỂN |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [B1] Tiếp nhận yêu cầu & Check HS Code (6910100005) |
| | |
| v |
| [B2] Gửi Booking Request & Nhận Booking Confirmation (350BK9015259) |
| | |
| v |
| [B3] Lấy vỏ cont tại Greating Fortune -> Kéo đóng hàng -> Lập VGM/SI |
| | |
| v |
| [B4] Khai tờ khai hải quan điện tử qua VNACCS (Chi cục Nam Đình Vũ 03CES11) |
| | |
| v |
| [B5] Phát hành vận đơn đường biển (HBL / Surrender B/L / Seaway Bill) |
| | |
| v |
| [B6] Xác nhận thực xuất tờ khai hải quan (Hàng đã onboard tàu ESTIMA 19045N) |
| | |
| v |
| [B7] Gửi bộ chứng từ (Pre-alert / SI / B/L) cho Schenker Đại lý Bangkok |
| | |
| v |
| [B8] Quyết toán chi phí Local Charges, xuất hóa đơn & Lưu trữ hồ sơ kế toán |
| |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Thuật toán tính toán và xác thực VGM (Verified Gross Mass)
Theo quy định Công ước SOLAS (Chapter VI, Regulation 2), người gửi hàng phải tính toán và chịu trách nhiệm về khối lượng toàn bộ container trước khi nâng lên tàu.
def validate_vgm_compliance(tare_weight_kg: float, cargo_gross_weight_kg: float,
dunnage_lashing_weight_kg: float, max_payload_limit: float) -> dict:
"""
Tính toán VGM theo Phương pháp 2 của SOLAS (Cộng khối lượng từng thành phần)
và kiểm tra giới hạn an toàn tải trọng kết cấu container.
"""
calculated_vgm = tare_weight_kg + cargo_gross_weight_kg + dunnage_lashing_weight_kg
if calculated_vgm > max_payload_limit:
return {
"status": "REJECTED",
"vgm": calculated_vgm,
"error": "Khối lượng container vượt quá tải trọng định mức (Maximum Payload Exceeded)."
}
# Kiểm tra sai số cân thực tế cho phép (+/- 5% hoặc tối đa 500kg)
return {
"status": "APPROVED",
"verified_gross_mass_kg": calculated_vgm,
"solas_method": "Method 2 - Calculation",
"ready_for_edi_transmission": True
}
# Áp dụng cho container 40HQ của Ceravi:
# Tare: 3,800 kg; Cargo: 20,000 kg; Dunnage: 250 kg; Max limit: 28,600 kg
result = validate_vgm_compliance(3800.0, 20000.0, 250.0, 28600.0)
# Output: APPROVED -> VGM: 24,050 kg
Kiểm thử và xử lý thực địa Hải quan
Thủ tục thông quan tại cảng Hải Phòng (khu vực Nam Đình Vũ / Tân Vũ) được xử lý qua 3 nhánh luồng kiểm định:
| Phân luồng Hải quan |
Tỷ lệ thực tế tại DB Schenker |
Hồ sơ và Yêu cầu tác nghiệp |
Thời gian hoàn tất |
| Luồng Xanh (Green) |
72.4% |
Nộp tờ khai điện tử + Tờ in mã vạch giám sát + Biên lai phí hạ tầng cảng |
15 – 30 phút |
| Luồng Vàng (Yellow) |
23.1% |
Nộp bổ sung hồ sơ giấy scan/bản chính (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, C/O) |
2 – 4 giờ làm việc |
| Luồng Đỏ (Red) |
4.5% |
Kiểm tra thực tế hàng hóa (Soi chiếu container hoặc cắt chì kiểm hóa thủ công) |
1 – 2 ngày làm việc |
Kết quả đạt được
Phân tích số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh của Chi nhánh DB Schenker Hà Nội giai đoạn 2017–2020:
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU DOANH THU THEO LOẠI HÌNH DỊCH VỤ (2017 - 2020) (Triệu VNĐ) |
+------+----------------------+--------------------+---------------------+-----------+
| Năm | Khai thuê Hải quan | Vận tải Đường biển | Vận tải Hàng không | Kho bãi |
+------+----------------------+--------------------+---------------------+-----------+
| 2017 | 6,873.70 (14.12%) | 23,458.93 (48.20%) | 15,509.39 (31.80%) | 2,807.59 |
| 2018 | 6,938.31 (13.64%) | 26,728.48 (52.53%) | 14,529.58 (28.55%) | 2,542.67 |
| 2019 | 5,291.24 (11.78%) | 16,016.90 (35.65%) | 19,509.39 (43.42%) | 4,107.59 |
| 2020 | 4,958.22 (16.50%) | 12,109.18 (40.31%) | 8,943.13 (29.78%) | 4,024.03 |
+------+----------------------+--------------------+---------------------+-----------+
+------------------------------------------------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH VÀ CẮT GIẢM CHI PHÍ GIAI ĐOẠN 2017 - 2019 |
+------------------------------------+------------+------------+---------------------+
| Chỉ tiêu tài chính | Năm 2017 | Năm 2018 | Năm 2019 |
+------------------------------------+------------+------------+---------------------+
| Tỷ trọng Chi phí / Tổng doanh thu | 61.20% | 52.10% | 50.30% |
| Tăng trưởng Lợi nhuận sau thuế | Cơ sở | +29.90% | +7.30% |
| Trị giá xuất khẩu Linh kiện điện tử| 1,949.06 tr| 2,333.47 tr| 2,591.26 tr (+32.9%)|
+------------------------------------+------------+------------+---------------------+
Đổi mới và đóng góp
- Chuẩn hóa quy trình liên phòng ban: Thiết lập cơ chế cộng tác thời gian thực giữa bộ phận Quản lý khách hàng (CM), Khai thác hiện trường (Ops), Chứng từ (Docs) và Pháp lý Logistics (SLV), xóa bỏ hoàn toàn điểm nghẽn bàn giao thông tin.
- Số hóa kiểm soát thông tin vận tải (e-Documentation): Ứng dụng hệ thống kiểm tra chéo tự động giữa dữ liệu House Bill và Master Bill, đảm bảo tính đồng nhất 100% về các trường thông tin: Số Container, Số Seal chì, Tổng trọng lượng gộp (GW), Mã danh mục hàng hóa (HS Code).
- Tối ưu hóa chi phí vận hành: Tỷ trọng chi phí hoạt động trên doanh thu giảm đều từ 61,2% (2017) xuống 50,3% (2019), mang lại mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế đạt 29,9% trong năm 2018.
- Mô hình phối hợp đa phương thức: Kết nối linh hoạt trạm vận tải đường bộ - đường biển với hạ tầng kho vận 350 nhân sự tại Bắc Ninh, bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng cho các đối tác chiến lược như Samsung Display, Nokia, Kumho Tyres, Ford Vietnam.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| HIỆU QUẢ CẢI TIẾN TRƯỚC VÀ SAU CHUẨN HÓA |
+------------------------------------+------------------+----------------------------+
| Chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) | Trước chuẩn hóa | Sau khi áp dụng quy chuẩn |
+------------------------------------+------------------+----------------------------+
| Tỷ lệ sai sót dữ liệu Bill/Manifest| 8.5% | < 1.2% (Giảm 85.8%) |
| Thời gian phát hành vận đơn (B/L) | 24 - 36 giờ | 4 - 8 giờ sau khi tàu chạy |
| Tỷ lệ lỡ Cut-off / Rớt tàu | 3.2% | < 0.4% |
| Thời gian thông quan Luồng Xanh | 45 phút | 15 - 20 phút |
+------------------------------------+------------------+----------------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống xử lý đơn hàng thực tế (Case Study Ceravi)
[Shipper: Ceravi JSC]
|-- Gửi Booking: 1x40HQ + 1x20GP, Hàng Thiết bị vệ sinh, Đi Cảng Bangkok
v
[DB Schenker CM/CS Team]
|-- Kiểm tra HS: 6910100005 (Thuế xuất khẩu 0%)
|-- Book tàu TS Lines: Vessel ESTIMA 19045N (ETD: 11 Nov)
|-- Nhận Booking Confirmation số: 350BK9015259
v
[Đội vận tải & Điều độ hiện trường]
|-- Lấy vỏ cont rỗng tại bãi Greating Fortune
|-- Kéo về nhà máy đóng hàng & Bấm Seal (TSL88129 / TSL88130)
|-- Hạ bãi container: Sao A D.C Investment / Cảng Nam Đình Vũ
v
[Bộ phận SLV & Khai Hải quan]
|-- Khai báo hệ thống VNACCS -> Phân luồng xanh -> Lấy mã vạch
|-- Nộp xác nhận thực xuất tại Chi cục Hải quan Nam Đình Vũ (03CES11)
v
[Phát hành Vận đơn & Chuyển giao Đại lý]
|-- Thu phí Local Charges (THC, Seal, Doc, Telex Release Fee)
|-- Phát hành Surrender Bill & Gửi Pre-alert cho Schenker Thái Lan giải phóng hàng
Biểu đồ lộ trình triển khai (Roadmap)
+------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH CHUẨN HÓA (TIMELINE) |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| Ngày T-7: Tiếp nhận yêu cầu từ Shipper, đàm phán cước và chốt Booking Request |
| Ngày T-5: Nhận Booking Confirmation từ TS Lines, lấy lệnh cấp vỏ container rỗng |
| Ngày T-3: Kéo vỏ cont về kho đóng hàng, lập phiếu đóng gói (Packing List), cân VGM|
| Ngày T-2: Hạ bãi xuất khẩu, truyền tờ khai VNACCS, truyền SI/VGM cho hãng tàu |
| Ngày T-1: Thanh lý tờ khai hải quan giám sát cảng, hoàn tất thủ tục trước Closing |
| Ngày T0 : Tàu cập cảng, bốc xếp container lên tàu, xác nhận tàu chạy (ETD) |
| Ngày T+1: Phát hành HBL / Surrender B/L, thanh quyết toán Local Charges, lưu file |
| |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế còn tồn tại
- Phụ thuộc kênh thông tin truyền thống: Một số bước trao đổi giữa khách hàng và bộ phận nghiệp vụ vẫn dựa vào email thủ công, tiềm ẩn nguy cơ chậm trễ thông tin trong các giai đoạn cao điểm.
- Rào cản hạ tầng giao thông kết nối: Tuyến hành lang vận tải Hà Nội – Bắc Ninh – Hải Phòng còn xuất hiện hiện tượng ùn tắc cục bộ vào mùa cao điểm xuất khẩu cuối năm, ảnh hưởng đến độ chính xác giờ hạ container.
- Tác động ngoại cảnh toàn cầu: Dịch bệnh và biến động chuỗi cung ứng quốc tế (giai đoạn 2019–2020) gây thiếu hụt cục bộ vỏ container rỗng và giá cước tàu biển biến động lớn.
Hướng phát triển trong tương lai
- Triển khai Web Portal/API Gateway: Xây dựng cổng dữ liệu kết nối API trực tiếp giữa hệ thống Tango của Schenker với phần mềm quản lý kho bãi của các doanh nghiệp sản xuất lớn (Vendor Management Inventory).
- Tích hợp OCR và xử lý văn bản tự động: Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) quét tự động Packing List và Commercial Invoice để tự điền dữ liệu vào tờ khai VNACCS mà không cần nhập liệu thủ công.
- Mở rộng tuyến dịch vụ xanh: Phát triển chuỗi cung ứng Logistics xanh (Eco-Logistics), tối ưu hóa việc phân bổ xe đầu kéo rỗng hai chiều nhằm cắt giảm khí thải CO2.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Đối tượng | Giá trị ứng dụng thực tế |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên| Cung cấp case study thực tế chuẩn xác, nắm vững chứng từ |
| ngành Logistics | (B/L, VGM, Manifest, Tờ khai Hải quan) và quy trình 8 bước. |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Chuyên viên FWD | Cẩm nang nghiệp vụ xử lý chứng từ, kiểm soát mốc cut-off, |
| & Điều độ hiện trường| tra cứu mã HS và giải quyết phân luồng hải quan nhanh chóng. |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp XNK | Hiểu rõ quy trình phối hợp để đóng hàng, chuẩn bị hồ sơ |
| (Chủ hàng/Shippers) | chuẩn xác, tiết kiệm từ 15-20% chi phí lưu kho bãi phát sinh.|
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu | Tài liệu phân tích định lượng về hiệu quả tài chính và cấu |
| chuỗi cung ứng | trúc thị trường vận tải biển phía Bắc giai đoạn biến động. |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Thủ tục khai báo VGM theo Công ước SOLAS bắt buộc áp dụng từ khi nào và có những phương thức tính nào?
VGM (Verified Gross Mass) là quy định bắt buộc của Công ước SOLAS có hiệu lực toàn cầu từ ngày 01/07/2016. Chủ hàng có thể thực hiện theo 2 phương thức:
- Phương thức 1: Cân toàn bộ container đã đóng hàng và niêm phong seal bằng bàn cân đạt chuẩn.
- Phương thức 2: Cân từng kiện hàng, pallet, vật liệu chèn lót (dunnage) rồi cộng với khối lượng vỏ container (Tare Weight ghi trên cửa cont).
2. Khi tờ khai hải quan xuất khẩu bị rơi vào Luồng Đỏ, quy trình xử lý thực địa như thế nào?
Khi hệ thống VNACCS trả kết quả Luồng Đỏ, bộ phận SLV/hiện trường tiến hành:
- Đăng ký chuyển container vào bãi kiểm hóa hoặc khu vực máy soi chuyên dụng của cảng Hải Phòng (Nam Đình Vũ / Tân Vũ).
- Phối hợp với công chức hải quan mở container kiểm tra thực tế tỷ lệ (5% hoặc 100% lô hàng).
- Nếu hàng hóa đúng thực tế so với hồ sơ: Hải quan ký duyệt thông quan và đóng dấu xác nhận lên tờ mã vạch.
- Nếu có sai lệch: Lập biên bản điều chỉnh tờ khai hoặc xử phạt hành chính theo quy định.
3. Sự khác nhau cơ bản giữa House Bill of Lading (HBL) và Master Bill of Lading (MBL)?
- Master Bill of Lading (MBL): Do hãng tàu thực tế (Performing Carrier như TS Lines, Maersk) phát hành cho bên thuê cước (thường là DB Schenker). MBL điều chỉnh mối quan hệ vận chuyển chặng chính đường biển.
- House Bill of Lading (HBL): Do công ty giao nhận vận tải (Forwarder - DB Schenker) phát hành trực tiếp cho chủ hàng thực tế (Shipper - Ceravi). HBL là căn cứ nhận hàng của Consignee tại cảng đến.
4. Tại sao cần sử dụng Surrender Bill of Lading thay cho Vận đơn gốc (Original B/L)?
Đối với các tuyến vận tải cự ly ngắn (Short-sea như tuyến Hải Phòng - Bangkok, Hải Phòng - Quảng Châu), thời gian tàu chạy chỉ từ 3 đến 5 ngày. Nếu gửi bộ B/L gốc qua đường bưu điện, chứng từ sẽ đến sau khi tàu đã cập cảng, khiến người nhận hàng chịu phí lưu kho bãi (Demurrage). Vận đơn Surrender (Điện giao hàng - Telex Release) cho phép giải phóng hàng ngay bằng thông điệp điện tử, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
5. Chi phí Local Charges hàng xuất khẩu đường biển gồm những khoản phí chính nào?
Biểu phí địa phương cơ bản do người gửi hàng chi trả tại đầu xuất bao gồm:
- THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cầu cảng.
- Seal Fee: Phí niêm phong chì hãng tàu.
- Documentation Fee (Bill Fee): Phí phát hành vận đơn và xử lý dữ liệu.
- Telex Release Fee: Phí điện giao hàng (nếu sử dụng Surrender B/L).
- VGM/SI Cut-off Late Fee: Phí phát sinh nếu nộp chỉ dẫn gửi hàng hoặc trọng lượng trễ hạn.
Kết luận
Nghiên cứu về Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại DB Schenker Việt Nam (Chi nhánh Hà Nội) đã phản ánh bức tranh toàn diện và chi tiết về phương thức vận hành của một trong những tập đoàn logistics hàng đầu thế giới trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam. Đồ án không chỉ làm sáng tỏ nền tảng lý luận về quản trị chuỗi cung ứng mà còn cung cấp bộ giải pháp nghiệp vụ chuẩn hóa, giúp giảm thiểu rủi ro sai sót chứng từ, nâng cao năng lực thông quan điện tử và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), việc chuẩn hóa quy trình logistics đường biển chính là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trên trường quốc tế.