Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế ngày càng gia tăng về quy mô và tính phức tạp, dịch vụ giao nhận vận tải đóng vai trò mắt xích thiết yếu kết nối các chủ thể thương mại. Vận chuyển hàng hóa giữa các quốc gia không chỉ đơn thuần là việc dịch chuyển vật lý mà đòi hỏi một chuỗi quy trình nghiệp vụ liên kết chặt chẽ nhằm tối ưu hóa thời gian, đơn giản hóa thủ tục chứng từ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất nhập khẩu. Đặc biệt, phương thức giao nhận bằng đường hàng không giữ vị trí quan trọng đối với các mặt hàng có giá trị cao, nhạy cảm về thời gian hoặc đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt.

Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải được thành lập từ năm 2017. Dù đã đạt được những bước tiến nhất định về mạng lưới và thị phần, công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lâu năm trong ngành cũng như những biến động của thị trường logistics quốc tế do ảnh hưởng từ dịch bệnh Covid-19 và tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng không là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không trong thương mại quốc tế.
  2. Khảo cứu và phân tích kinh nghiệm thực tiễn về dịch vụ giao nhận hàng không của hai doanh nghiệp tiêu biểu tại Việt Nam (Công ty TNHH Quốc tế Delta và Công ty Cổ phần Interserco Mỹ Đình).
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2017–2020, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy sự phát triển của mảng dịch vụ này tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ giao nhận hàng không chủ yếu của doanh nghiệp, bao gồm dịch vụ giao nhận trọn gói, dịch vụ khai thuê hải quan và dịch vụ gom hàng xuất khẩu.
    • Về không gian: Trụ sở chính và hệ thống chi nhánh của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL (Hà Nội, Nội Bài, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).
    • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và các chỉ tiêu tài chính, sản lượng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020 (có bổ sung số liệu thống kê tờ khai quý 1/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý luận chuyên ngành về logistics và vận tải quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn quy định tại Điều 163 và Điều 233 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 để làm rõ bản chất pháp lý của hành vi thương mại trong dịch vụ giao nhận và dịch vụ logistics. Phân định rõ vai trò của người giao nhận (Forwarder) với tư cách là đại lý hàng hóa được ủy thác theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Khóa luận xác định các tiêu chí phản ánh sự hoàn thiện của dịch vụ giao nhận hàng không gồm: chất lượng dịch vụ cung ứng (thời gian, độ an toàn hàng hóa, chi phí), mức độ thỏa mãn của khách hàng, số lượng khách hàng, khối lượng hàng hóa tiếp nhận và tính tối ưu của quy trình tác nghiệp.
  • Các nhân tố tác động: Nghiên cứu phân chia các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm:
    • Nhân tố khách quan: Chính sách xuất nhập khẩu của Nhà nước (tiêu biểu như Nghị định 57/CP), hệ thống pháp luật quốc tế và các nước đối tác, nhu cầu thị trường, môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, tỷ giá VNĐ/USD, giá nhiên liệu), biến động chính trị - xã hội, tiến bộ công nghệ hàng không và điều kiện thời tiết.
    • Nhân tố chủ quan: Cơ sở hạ tầng kho bãi, trang thiết bị kỹ thuật, năng lực tài chính và vốn đầu tư, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự, cấu trúc bộ máy tổ chức và mức độ uy tín thương hiệu của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ, các khâu xử lý hàng hóa, đóng gói, cân đo và thủ tục thông quan tại văn phòng công ty và hiện trường sân bay.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2020 của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL; các dữ liệu thứ cấp công bố từ Công ty TNHH Quốc tế Delta và Công ty Cổ phần Interserco Mỹ Đình; kết hợp tham khảo các giáo trình quản trị logistics và tác nghiệp thương mại quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối, phân tích cơ cấu tỷ trọng để đánh giá xu hướng biến động của doanh thu, sản lượng, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng và cơ cấu thị trường qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hoá bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm kỹ thuật và vai trò kinh tế của phương thức giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nền kinh tế quốc dân. Tác giả phân tích cụ thể các nghiệp vụ chuyên môn của người giao nhận khi đóng vai trò đại lý hàng hóa IATA, người gom hàng lẻ (Consolidator), người tổ chức vận chuyển hàng xuất khẩu (thu xếp thuê khoang, xếp container máy bay, giám sát chuyển tải) và hàng nhập khẩu (chia lẻ hàng, làm thủ tục hải quan, thanh toán phí, giao hàng chặng cuối).

Đặc biệt, chương này nghiên cứu thực tiễn từ hai doanh nghiệp logistics tiêu biểu tại Việt Nam:

  • Công ty TNHH Quốc tế Delta: Một thành viên của VIFFAS và FIATA với thế mạnh về mạng lưới vận tải hàng không. Sản lượng giao nhận hàng không của Delta tăng trưởng mạnh từ 1.115 tấn (năm 2018) lên 2.389 tấn (năm 2019) và đạt 3.794 tấn (năm 2020), duy trì tỷ trọng trên 21% tổng sản lượng toàn công ty.
  • Công ty Cổ phần Interserco Mỹ Đình: Doanh nghiệp vận hành hệ thống cảng cạn ICD 60.000m² và kho bãi tiêu chuẩn 22.000m² tại Hà Nội. Doanh thu từ dịch vụ giao nhận hàng không của Interserco ghi nhận mức tăng từ 16.070 triệu đồng (năm 2016) lên 22.637 triệu đồng (năm 2020), đóng góp tỷ trọng bình quân trên 40% tổng doanh thu công ty.

Từ việc phân tích hai mô hình trên, tác giả rút ra các bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ: cần chủ động xây dựng mạng lưới đại lý phủ rộng, đầu tư đồng bộ hạ tầng kho bãi, nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự và linh hoạt trong chính sách giá cước để thích ứng với biến động thị trường.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực tổ chức, năng lực hạ tầng và kết quả vận hành thực tế của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL từ khi thành lập (tháng 1/2017) đến hết năm 2020:

  • Tổ chức bộ máy và nhân sự: Doanh nghiệp có quy mô toàn hệ thống gồm 70 nhân sự tại 5 địa bàn (Hà Nội, Nội Bài, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Riêng văn phòng Hà Nội vận hành với 18 nhân sự theo mô hình chức năng gọn nhẹ, 100% nhân viên có trình độ đại học/cao đẳng và chứng chỉ ngoại ngữ, tin học.
Bộ phận (Văn phòng Hà Nội) Số lượng nhân sự
Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) 2
Phòng Tài chính – Kế toán 2
Phòng Xuất nhập khẩu 6
Phòng Dịch vụ khách hàng 2
Phòng Kinh doanh 6
Tổng cộng 18
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Doanh nghiệp sở hữu hệ thống kho kín diện tích 1.000m² – 1.500m² có trang bị phòng cháy chữa cháy và hệ thống thông gió; đội xe vận chuyển nội địa gồm 12 xe tải (trọng tải 1–10 tấn) và 2 xe container kéo; hệ thống máy vi tính kết nối mạng internet tốc độ cao tích hợp phần mềm thông quan điện tử VNACCS/VCIS.

  • Kết quả kinh doanh tổng thể: Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận được duy trì liên tục qua các năm:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần 15.843 21.964 28.042 29.927
Chi phí hoạt động 7.328 12.749 15.502 16.149
Lợi nhuận trước thuế 8.515 9.215 12.540 13.778
Thuế TNDN 883 1.043 1.654 1.702
Lợi nhuận sau thuế 7.632 8.172 10.886 12.076
  • Thực trạng các dịch vụ giao nhận đường hàng không:
    • Doanh thu mảng hàng không tăng từ 2.078 triệu đồng (chiếm 9,4% tổng doanh thu năm 2018) lên 3.012 triệu đồng (năm 2019) và đạt 3.627 triệu đồng (chiếm 12,1% tổng doanh thu năm 2020).
    • Tổng sản lượng hàng không tăng từ 2.172 tấn (2018) lên 3.277 tấn (2019) và đạt 4.473 tấn (2020). Cơ cấu sản lượng dịch chuyển dần về hướng cân bằng: tỷ trọng hàng nhập tăng từ 40% (2018) lên 45% (2020), hàng xuất chiếm 55% (2020).
    • Doanh nghiệp duy trì 48 khách hàng thường xuyên (năm 2020), trong đó nhóm khách hàng gắn bó từ 3–4 năm chiếm 29,2%.
Nhóm dịch vụ hàng không Doanh thu 2018 (Tr.đ) Tỷ trọng 2018 Doanh thu 2019 (Tr.đ) Tỷ trọng 2019 Doanh thu 2020 (Tr.đ) Tỷ trọng 2020
Dịch vụ giao nhận trọn gói 806 38,7% 1.147 39,0% 1.440 39,7%
Dịch vụ khai thuê hải quan 649 31,2% 669 33,1% 1.269 35,0%
Dịch vụ gom hàng không xuất 257 12,4% 421 14,0% 508 15,9%
Các dịch vụ khác 366 17,7% 775 13,9% 410 9,4%
Tổng doanh thu hàng không 2.078 100% 3.012 100% 3.627 100%
  • Đánh giá các phân hệ nghiệp vụ chính:
    1. Dịch vụ trọn gói: Đa dạng hóa phương thức Door-Door, Airport-Door, Door-Airport, Airport-Airport. Tỷ lệ giao hàng đúng lịch đạt mức cao (92,73% năm 2018; 92,57% năm 2019; 92,55% năm 2020). Thị trường tiếp nhận chủ lực là Châu Á (chiếm 49,3% sản lượng năm 2020), tiếp theo là Châu Âu và Châu Mỹ.
    2. Dịch vụ khai thuê hải quan: Thực hiện trọn gói quy trình 7 bước qua hệ thống điện tử VNACCS, xử lý năng lực tối đa khoảng 20 bộ tờ khai/ngày cho các loại hình: kinh doanh, gia công, sản xuất xuất khẩu, xuất nhập khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất và quá cảnh.
    3. Tồn tại và hạn chế: Đội xe vận tải độc lập còn ít dẫn đến phải thuê ngoài khi cao điểm; hạ tầng kho bãi quy mô trung bình; năng lực quản trị rủi ro trước sự cố trễ chuyến, thiếu container rỗng và ách tắc thủ tục trong đại dịch Covid-19 còn bị động; sai sót cá biệt của nhân viên chứng từ dẫn đến tỷ lệ hàng bị giữ lại (1,47% năm 2020).

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL

Trên cơ sở phân tích cơ hội (xu hướng dịch chuyển hàng hóa từ đường biển sang hàng không do tắc nghẽn chuỗi cung ứng) và thách thức (chi phí vận tải cao, thủ tục kiểm dịch khắt khe), tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp:

  • Các giải pháp đối với nội bộ doanh nghiệp:

    1. Tối thiểu hóa chi phí: Đàm phán giá cước hợp đồng theo khối lượng lớn với các hãng hàng không; tối ưu hóa cung đường vận chuyển nội địa để giảm chi phí nhiên liệu và khấu hao phương tiện.
    2. Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn: Định kỳ tập huấn nghiệp vụ khai báo VNACCS, cập nhật chính sách thuế xuất nhập khẩu và biểu mẫu chứng từ quốc tế cho nhân viên chứng từ và hiện trường.
    3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình phản hồi báo giá, cung cấp công cụ theo dõi lịch trình lô hàng kịp thời, tư vấn phân loại mã HS chính xác.
    4. Hạn chế ảnh hưởng của tính thời vụ: Đa dạng hóa danh mục ngành hàng giao nhận (linh kiện điện tử, dược phẩm, dệt may, thiết bị công nghệ) nhằm bù đắp sự sụt giảm sản lượng vào các mùa thấp điểm.
    5. Thâm nhập và mở rộng thị trường: Tăng cường hợp tác với mạng lưới đại lý giao nhận tại các thị trường tiềm năng như Tây Âu và Bắc Mỹ; đẩy mạnh hoạt động tiếp thị trực tiếp.
    6. Nâng cấp hạ tầng và phương tiện: Đầu tư thêm xe tải chuyên dụng có thiết bị kiểm soát nhiệt độ; mở rộng diện tích kho bãi tập kết hàng lẻ.
    7. Nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận: Rà soát quy trình đối chiếu chứng từ trước khi truyền dữ liệu hải quan nhằm giảm tỷ lệ hàng phân luồng Vàng và luồng Đỏ.
  • Các kiến nghị vĩ mô:

    • Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về logistics, đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện hệ thống giao thông kết nối sân bay.
    • Đối với Tổng cục Hải quan: Nâng cấp đường truyền hệ thống VNACCS/VCIS tránh nghẽn mạng; công khai, minh bạch biểu thuế và chính sách quản lý chuyên ngành.
    • Đối với Hãng hàng không: Tăng tần suất các chuyến bay vận tải hàng hóa chuyên dụng (freighter), minh bạch hóa cơ chế phụ phí nhiên liệu và biểu giá cước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và minh chứng được các kết quả thực nghiệm rõ ràng về hoạt động của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL qua hệ thống số liệu cụ thể:

  • Làm rõ tốc độ tăng trưởng doanh thu dịch vụ hàng không đạt 74,5% sau 3 năm (từ 2.078 triệu đồng năm 2018 lên 3.627 triệu đồng năm 2020), nâng tỷ trọng đóng góp vào tổng doanh thu từ 9,4% lên 12,1%.
  • Phản ánh chi tiết sản lượng hàng hóa luân chuyển qua đường hàng không đạt 4.473 tấn vào năm 2020, trong đó hàng xuất khẩu đạt 2.460 tấn và hàng nhập khẩu đạt 2.013 tấn.
  • Đánh giá chỉ số vận hành của dịch vụ giao nhận trọn gói với tỷ lệ hàng xuất đúng lịch duy trì trên 92% qua các năm (92,55% năm 2020), tỷ lệ hàng giao muộn được kiểm soát dưới 0,4%.
  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình 7 bước nghiệp vụ khai thuê hải quan điện tử qua cổng VNACCS áp dụng thực tế tại doanh nghiệp, từ khâu tiếp nhận chứng từ, đăng ký chữ ký số, truyền tờ khai, xử lý phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) đến khâu thông quan và trả hàng.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp một báo cáo phân tích thực chứng về hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng không tại một doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn biến động kinh tế 2017–2020. Các giải pháp đề xuất gắn liền với đặc thù vận hành của MTL, có tính khả thi đối với mô hình doanh nghiệp giao nhận vận tải đang trong giai đoạn mở rộng quy mô.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ giới hạn phân tích tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL), chưa mở rộng so sánh định lượng đa biến với các doanh nghiệp cùng quy mô khác trên địa bàn Hà Nội.
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2017–2020 và quý 1/2021; chưa có điều kiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc mà chủ yếu dựa trên số liệu doanh thu và quan sát nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sự hài lòng của khách hàng thông qua các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ định lượng (như thang đo SERVQUAL).
    • Nghiên cứu tác động dài hạn của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đến sự dịch chuyển luồng hàng không tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng cần tài liệu tham khảo về cấu trúc và phương pháp làm khóa luận thực trạng doanh nghiệp.
    • Chuyên viên nghiệp vụ chứng từ, hiện trường tại các công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ đang tìm kiếm tài liệu chuẩn hóa quy trình công việc.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình 7 bước tác nghiệp khai thuê hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS.
    • Khung hệ thống hóa các chỉ tiêu phân tích tài chính và sản lượng của một doanh nghiệp giao nhận vận tải hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ giao nhận đường hàng không tại Công ty MTL giai đoạn 2018–2020 gồm những mảng nào và tỷ trọng thay đổi ra sao?
Doanh thu giao nhận hàng không của MTL gồm 3 mảng chính: dịch vụ giao nhận trọn gói (chiếm tỷ trọng cao nhất, tăng từ 806 triệu đồng/38,7% năm 2018 lên 1.440 triệu đồng/39,7% năm 2020); dịch vụ khai thuê hải quan (tăng từ 649 triệu đồng/31,2% năm 2018 lên 1.269 triệu đồng/35,0% năm 2020); dịch vụ gom hàng xuất khẩu (tăng từ 257 triệu đồng/12,4% năm 2018 lên 508 triệu đồng/15,9% năm 2020) và phần còn lại là các dịch vụ khác.

2. Sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của MTL biến động như thế nào qua 3 năm?
Tổng sản lượng hàng không tăng liên tục từ 2.172 tấn (năm 2018) lên 3.277 tấn (năm 2019) và 4.473 tấn (năm 2020). Trong đó, sản lượng hàng nhập khẩu tăng từ 869 tấn (tỷ trọng 40%) lên 2.013 tấn (tỷ trọng 45%); sản lượng hàng xuất khẩu tăng từ 1.303 tấn (tỷ trọng 60%) lên 2.460 tấn (tỷ trọng 55%).

3. Cơ sở vật chất và phương tiện vận tải phục vụ dịch vụ của MTL được trang bị như thế nào?
Doanh nghiệp vận hành hệ thống kho kín diện tích từ 1.000m² đến 1.500m² có đầy đủ thiết bị phòng cháy chữa cháy và thông gió; đội xe gồm 12 xe tải (trọng tải 1T–10T) và 2 xe container kéo; cùng trên 10 bộ máy vi tính văn phòng cài đặt phần mềm hải quan điện tử chuyên dụng kết nối trực tiếp cơ quan hải quan.

4. Quy trình khai thuê hải quan điện tử tại MTL gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của bộ chứng từ; (2) Nhận chữ ký số; (3) Khai báo thông tin trên hệ thống VNACCS và in tờ khai thử; (4) Nhận kết quả phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) và xử lý thủ tục tương ứng; (5) Thông báo thuế và nộp thuế hộ; (6) Thông quan và nhận hàng tại cảng/kho; (7) Bàn giao chứng từ và hỗ trợ thủ tục sau thông quan.

5. Thị trường tiếp nhận chủ yếu trong dịch vụ giao nhận trọn gói đường hàng không của MTL là khu vực nào?
Thị trường lớn nhất của công ty là Châu Á (đạt 1.085 tấn năm 2018 và chiếm tỷ trọng 49,3% tổng sản lượng trọn gói năm 2020), kế tiếp là thị trường Châu Âu và Châu Mỹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Hoa đã phản ánh hệ thống, chân thực và chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL trong giai đoạn 2017–2020. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, sản lượng, thị trường và các quy trình nghiệp vụ chuyên sâu, đề tài đã chỉ ra rõ những thế mạnh cạnh tranh cũng như các rào cản nội tại mà doanh nghiệp cần khắc phục. Hệ thống 7 giải pháp nội bộ và 3 nhóm kiến nghị vĩ mô được xây dựng có tính ứng dụng thực tế cao, phục vụ thiết thực cho định hướng mở rộng thị phần dịch vụ logistics hàng không của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.