Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò chiến lược trong tăng trưởng kinh tế đối ngoại. Theo số liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam, tính đến năm 2019, hệ thống cảng biển quốc gia đã đạt tổng công suất trên 550 triệu tấn/năm với 272 bến cảng và tổng chiều dài cầu cảng 92,2 km — minh chứng rõ nét cho tiềm năng phát triển của ngành logistics đường biển.

Vấn đề cốt lõi được khóa luận đặt ra là: các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam, điển hình là Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler, đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) bằng đường biển trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và áp lực từ đại dịch COVID-19 giai đoạn 2019–2021.

Mục tiêu nghiên cứu gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển
  2. Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận tại Công ty Kepler giai đoạn 2018–2020
  3. Đề xuất giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận cho giai đoạn 2021–2025

Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler (GPKD số 0106931418, vốn điều lệ 42 tỷ VND, thành lập 10/08/2015), với số liệu tài chính từ 2018–2020 và tầm nhìn đề xuất đến 2025.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh các phương thức vận tải quốc tế

Tiêu chí Đường biển Đường hàng không Đường bộ/Sắt
Chi phí vận chuyển Thấp nhất Cao nhất Trung bình
Tốc độ vận chuyển 14–20 hải lý/giờ Nhanh nhất Trung bình
Khối lượng hàng hóa Lớn nhất Nhỏ Trung bình
Rủi ro thiên nhiên Cao (bão, sóng thần) Thấp Thấp
Phạm vi toàn cầu Rộng nhất Rộng Hạn chế biên giới
Phù hợp hàng hóa Hàng rời, container Hàng giá trị cao Hàng nội địa/cận biên

Theo số liệu nghiên cứu, vận tải đường biển chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch thương mại quốc tế, đặc biệt phù hợp với các mặt hàng rời khối lượng lớn, giá trị thấp như than đá, quặng, ngũ cốc, dầu mỏ và hàng container thương mại thông thường.

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must-have: Giao nhận chính xác an toàn (số lượng, chất lượng, nhãn hiệu); thủ tục hải quan đúng hạn; thông quan điện tử qua hệ thống EDI (Electronic Data Interchange)
  • Should-have: Tối ưu chi phí cước vận tải; theo dõi lô hàng thời gian thực; dịch vụ khách hàng 24/7
  • Could-have: Dịch vụ door-to-door; bảo hiểm hàng hóa tích hợp; tư vấn áp mã thuế tối ưu
  • Won't-have (hiện tại): Đầu tư trực tiếp tàu biển; khai thác cảng biển riêng

Khoảng cách (Gap Analysis) tại Kepler

  • Nhân lực: 36% nhân viên có TOEIC dưới 450 điểm → hạn chế giao tiếp với đối tác nước ngoài
  • Công nghệ: Gần 50% nhân viên không có chứng chỉ tin học văn phòng (MOS/IC3) → ảnh hưởng tốc độ xử lý chứng từ
  • Lợi nhuận: Năm 2020, lợi nhuận chỉ chiếm 0,1% doanh thu dù doanh thu tăng 135,89% → quy trình kinh doanh chưa được tối ưu hóa

Thiết kế hệ thống và Methodology

Loại hình dịch vụ cốt lõi tại Kepler:

  • FCL (Full Container Load): Hàng nguyên container — thùng khô 20'/40', thùng lạnh, flat rack, tank container
  • LCL (Less than Container Load): Hàng lẻ — gom hàng tại CFS (Container Freight Station) hoặc ICD (Inland Container Depot)
  • Phương thức kết hợp: FCL/LCL và LCL/FCL tùy đơn hàng

Mạng lưới đối tác hãng tàu: Maersk, CK Line, Evergreen, APL, Heung-A, KMTC, SITC (quốc tế); Biển Đông, Gemadept, Vinalines (nội địa)

Phương pháp nghiên cứu áp dụng:

  • Thu thập số liệu sơ cấp từ báo cáo tài chính 2018–2020 tại Kepler
  • Phân tích so sánh (comparative analysis) cước vận tải nhiều công ty logistics
  • Phương pháp thống kê mô tả và tổng hợp định lượng

Implementation và kết quả

Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển (6 bước tại Kepler)

Bước 1: Ký kết hợp đồng với khách hàng
         ↓
Bước 2: Tiếp nhận chứng từ
         (Hợp đồng thương mại, Commercial Invoice/INV,
          Giấy phép XK, C/O, Packing List)
         ↓
Bước 3: Khai báo hải quan & kiểm hóa
         (Mở tờ khai XK song song với kiểm hóa → giảm thời gian)
         ↓
Bước 4: Giao hàng cho người vận tải
         FCL → Booking Note → Lấy vỏ container → Đóng hàng
               → Niêm phong kẹp chì → Giao tại CY (trước closing time 8 giờ)
         LCL → Giao hàng tại CFS → Lấy HB/L
         ↓
Bước 5: Lập và gửi chứng từ
         (B/L, C/O, INV, Packing List → Ngân hàng trong hiệu lực L/C)
         ↓
Bước 6: Thanh lý & quyết toán hợp đồng
         (Tracing lô hàng, xử lý khiếu nại tổn thất nếu có)

Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020

Chỉ tiêu 2018 2019 2020 Tăng trưởng 2020/2019
Doanh thu bán hàng & CCDV Baseline +90,83% +135,89% +135,89%
Lợi nhuận sau thuế Baseline ~×5 lần +41,99% Tỷ suất 0,1% DT
Tổng nhân viên 258 người
Nhân viên dưới 30 tuổi 86,8%
Nhân viên trình độ ĐH+ 88,5%

Nhận xét: Dù doanh thu tăng mạnh (135,89% năm 2020), lợi nhuận sau thuế chỉ đạt khoảng 113,6 triệu VND — chiếm dưới 0,2% doanh thu. Đây là điểm nghẽn nghiêm trọng cần giải quyết thông qua tối ưu hóa quy trình và kiểm soát chi phí vận hành.

So sánh cước vận tải (tháng 12/2020 — tuyến nhập Trung Quốc, cont 20DC)

Khóa luận ghi nhận sự chênh lệch đáng kể về giá cước giữa các công ty logistics hoạt động cùng tuyến. Kepler duy trì mức giá cạnh tranh nhờ quan hệ đối tác lâu dài với nhiều hãng tàu, tuy nhiên biên lợi nhuận thấp cho thấy áp lực cạnh tranh giá cực kỳ lớn trên thị trường.


Đổi mới và đóng góp

Đổi mới trong quy trình tại Kepler

1. Song song hóa kiểm hóa và thông quan: Nhân viên giao nhận Kepler thực hiện kiểm hóa đồng thời với các thủ tục thông quan hàng xuất khẩu — khác với mô hình tuần tự truyền thống. Phương pháp này rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hải quan, đẩy nhanh tiến độ giao hàng lên tàu trong closing time 8 giờ.

2. Outsourcing giao hàng cảng: Kepler sử dụng dịch vụ vận tải chuyên dụng (xe bốc hàng, cẩu, xe rơ móc) thay vì đầu tư phương tiện riêng. Giải pháp này:

  • Giảm chi phí đầu tư tài sản cố định
  • Chuyển giao rủi ro nghiệp vụ tại cảng sang đối tác vận tải
  • Linh hoạt về năng lực vận chuyển theo mùa vụ

3. Mạng lưới đại lý chiến lược toàn quốc: Với trụ sở tại Hà Nội và 3 chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh cùng mạng lưới đối tác tại Hải Dương, Thái Bình, Quảng Ninh — Kepler bao phủ toàn bộ hành lang kinh tế Bắc-Nam.

So sánh với giải pháp hiện có

Tiêu chí Công ty logistics lớn ngoại (DHL, Kuehne+Nagel) Công ty logistics nội địa khác Kepler
Giá cước Cao Trung bình Cạnh tranh
Phạm vi toàn cầu Rộng Hạn chế Trung bình (250+ đại lý)
Linh hoạt SOC Hạn chế Có (cont khô, lạnh, SOC)
Dịch vụ cross-border Hạn chế Hạn chế Có (Trung Quốc, ASEAN)
Chuyên tuyến Châu Á Mạnh (Trung Quốc, Nhật, Singapore)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Các mặt hàng thực tế được giao nhận tại Kepler

  • Hàng may mặc, nông sản, thực phẩm, mỹ phẩm
  • Máy móc, thiết bị y tế
  • Hàng lạnh: thịt, chân gà, thịt lợn, bò (container lạnh chuyên dụng)
  • Hàng rời: cát, đá, hàng nặng
  • Hàng tạm nhập-tái xuất và hàng cross border

Các điều kiện giao hàng (Incoterms) được hỗ trợ

  • EXW (Ex Works — Giao tại xưởng)
  • FOB (Free on Board — Giao hàng lên tàu)
  • CFR/CNF (Cost and Freight — Tiền hàng cộng cước)
  • DDU/DDP (Delivered Duty Unpaid/Paid)

Thời gian vận chuyển một số tuyến chính

Khóa luận ghi nhận Kepler duy trì tỷ trọng giao nhận hàng hóa đúng ETA (Estimated Time of Arrival) qua 3 năm 2018–2020 ở mức ổn định. Với ETD (Estimated Time of Departure) được thông báo chủ động cho khách, Kepler đáp ứng yêu cầu về tính minh bạch thông tin trong chuỗi cung ứng.

Chiến lược phát triển 2021–2025

Định hướng phát triển ngành Logistics Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2025:

Chỉ tiêu ngành Mục tiêu 2025
Tỷ lệ thuê ngoài logistics Tăng lên 50-60%
Đóng góp vào GDP 8-10%
Tốc độ tăng trưởng thị trường 15-20%/năm
Doanh nghiệp logistics xếp hạng quốc tế Top 50 châu Á

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật được ghi nhận

  • Năng lực ngoại ngữ thấp: 36% nhân viên TOEIC dưới 450 điểm gây khó khăn trong đọc chứng từ tiếng Anh (B/L, C/O, D/O — Delivery Order, S/O — Shipping Order) và giao tiếp với hãng tàu nước ngoài
  • Hạn chế tin học: ~48% nhân viên không có chứng chỉ MOS/IC3, ảnh hưởng hiệu quả xử lý trên phần mềm khai báo hải quan điện tử
  • Biên lợi nhuận thấp: Lợi nhuận chỉ 0,1% doanh thu cho thấy chưa tối ưu được chuỗi chi phí
  • Tác động COVID-19: Giai đoạn 2020–2021 làm gián đoạn chuỗi cung ứng, thiếu container rỗng, cước vận tải tăng đột biến

Giải pháp đề xuất (6 nhóm giải pháp chính)

  1. Đào tạo nhân lực: Nâng chuẩn TOEIC lên tối thiểu 550 điểm; đào tạo chứng chỉ tin học MOS; chương trình reskilling cho nhân viên vận hành phần mềm logistics
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Triển khai hệ thống CRM (Customer Relationship Management); thiết lập KPI tỷ lệ giao hàng đúng hạn
  3. Mở rộng cơ sở hạ tầng: Đầu tư thêm kho lạnh phục vụ hàng thực phẩm; mở rộng bãi container tại Hải Phòng và TP. HCM
  4. Tăng lợi nhuận và vốn: Cơ cấu lại chi phí; đàm phán hợp đồng dài hạn với hãng tàu để được cước ưu đãi
  5. Chiến lược Marketing: Xây dựng thương hiệu digital; tham gia hội chợ logistics quốc tế FIATA World Congress
  6. Ứng dụng công nghệ thông tin: Triển khai hệ thống EDI (Electronic Data Interchange) kết nối trực tiếp với hải quan điện tử; tích hợp phần mềm tracking lô hàng thời gian thực

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế / Logistics: Bộ tài liệu thực tế về quy trình FCL/LCL, các loại chứng từ (B/L, C/O, D/O, NOR, S/O), incoterms và quy trình thông quan — không chỉ là lý thuyết giáo khoa
  • Nhân viên và chuyên viên giao nhận: Quy trình 6 bước chuẩn hóa cho hàng xuất khẩu; giải pháp xử lý sự cố delay, ướt hàng, mất mát; kỹ năng lập hồ sơ khiếu nại bảo hiểm
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Hiểu rõ quyền lợi khi sử dụng forwarder (người giao nhận); tiêu chí lựa chọn hãng tàu; chiến lược giảm chi phí logistics
  • Nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách: Dữ liệu thực tế về hiện trạng ngành logistics Việt Nam 2018–2020; khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn doanh nghiệp vừa và nhỏ

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để triển khai dịch vụ giao nhận đường biển? Cần hệ thống khai báo hải quan điện tử (kết nối VNACCS/VCIS), phần mềm quản lý vận đơn, mạng lưới tối thiểu 1 đại lý tại cảng bốc (POL) và cảng dỡ (POD), cùng khả năng xử lý các chứng từ: B/L, C/O, INV, Packing List, D/O.

2. Giới hạn tải trọng và giải pháp mở rộng quy mô? Container 20DC (~22 tấn hàng thực), 40HC (~26 tấn). Mở rộng quy mô thông qua gom hàng LCL, hợp tác với nhiều consolidator và tận dụng hệ thống ICD (Cảng cạn) tại Hà Nội, Hải Phòng.

3. Tích hợp với hệ thống ERP của doanh nghiệp xuất nhập khẩu? Kepler hỗ trợ trao đổi dữ liệu qua email, fax và đang từng bước ứng dụng EDI để kết nối trực tiếp với hệ thống của khách hàng lớn và cơ quan hải quan.

4. Chi phí bảo trì và hỗ trợ sau giao hàng? Nhân viên giao nhận chịu trách nhiệm tracing (theo dõi) toàn bộ hành trình lô hàng; hỗ trợ khiếu nại với người vận chuyển hoặc bảo hiểm trong vòng 3 ngày kể từ khi phát sinh sự cố.

5. Phân tích chi phí và thời gian hoàn vốn (ROI)? Với mô hình forwarder, doanh nghiệp XNK tiết kiệm chi phí nhân sự giao nhận nội bộ (ước tính 2–3 nhân viên chuyên trách/lô hàng), giảm thiểu rủi ro sai sót hải quan có thể dẫn đến phạt hoặc tịch thu hàng; ROI thường đạt trong 6–12 tháng hợp tác ổn định.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện lý luận và thực tiễn về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Kepler, đồng thời chỉ ra ba đóng góp cốt lõi:

  • Về học thuật: Xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận phù hợp với đặc thù doanh nghiệp logistics Việt Nam quy mô vừa và nhỏ
  • Về thực tiễn: Định lượng rõ ràng khoảng cách giữa tăng trưởng doanh thu (+135,89%) và biên lợi nhuận (0,1%) — cung cấp dữ liệu nền cho chiến lược tái cơ cấu 2021–2025
  • Về chính sách: Kiến nghị cụ thể với Nhà nước về hoàn thiện khung pháp lý logistics, đầu tư hạ tầng cảng biển và hỗ trợ đào tạo nhân lực chuyên ngành

Trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng 15–20%/năm và đóng góp 8–10% GDP vào năm 2025, những phân tích và giải pháp của đề tài này cung cấp lộ trình thực tế cho các doanh nghiệp giao nhận vận tải quy mô vừa và nhỏ muốn nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa quy trình và mở rộng thị phần trong thời kỳ chuyển đổi số của ngành logistics toàn cầu.