Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam liên tục gia tăng về quy mô và kim ngạch. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu đối với các dịch vụ logistics và giao nhận vận tải quốc tế, đặc biệt là phương thức vận tải đường biển – phương thức chiếm tỷ trọng lớn trong lưu chuyển hàng hóa ngoại thương. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ giao nhận tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa và các tập đoàn đa quốc gia. Giai đoạn 2020–2023 ghi nhận nhiều biến động phức tạp từ sự gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19, căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine, cùng với sự sụt giảm của chỉ số giá cước vận tải biển toàn cầu về mức trung bình của giai đoạn 2015–2024.
Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML (HML Supply Chain) được thành lập từ năm 2009, hoạt động với tư cách là đơn vị trung gian giao nhận kết nối người xuất khẩu và người nhập khẩu. Mặc dù sở hữu đội ngũ nhân sự trẻ và hệ thống mạng lưới dịch vụ đa dạng, công ty đối mặt với tình trạng thiếu kinh nghiệm thực chiến ở một số vị trí nghiệp vụ, sai sót trong khâu xử lý dữ liệu và chứng từ, cùng sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các bộ phận, dẫn đến việc cung ứng dịch vụ đôi lúc bị chậm trễ. Đứng trước sức ép cạnh tranh và yêu cầu ngày càng khắt khe từ khách hàng, việc chuẩn hóa và tối ưu quy trình nhập khẩu bằng đường biển là nhiệm vụ trọng tâm để duy trì vị thế và nâng cao hiệu quả vận hành của công ty.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát:
- Phân tích toàn diện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của Công ty HML Supply Chain trong giai đoạn 2020–2023 (trọng tâm là số liệu 2021–2023).
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận nhập khẩu hàng hóa đường biển của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
- Đánh giá thực trạng triển khai từng bước trong quy trình nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty HML Supply Chain giai đoạn 2021–2023.
- Phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực thực hiện quy trình giao nhận nhập khẩu của công ty.
- Nhận diện những kết quả đạt được, các mặt hạn chế còn tồn tại và xác định nguyên nhân cốt lõi trong quy trình nhập khẩu.
- Xây dựng hệ thống giải pháp thiết thực cho công ty và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện quy trình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển và thực trạng áp dụng quy trình này tại Công ty HML Supply Chain.
- Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển tại Công ty HML Supply Chain (trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội cùng các chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập, khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023 (tập trung đánh giá chi tiết số liệu tài chính, nhân sự, luồng tờ khai hải quan giai đoạn 2021–2023).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận nhập khẩu đường biển (hàng nguyên FCL và hàng lẻ LCL), công tác chuẩn bị chứng từ, thủ tục hải quan, quyết toán chi phí và đóng hồ sơ đơn hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành:
- Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng định nghĩa về dịch vụ giao nhận hàng hóa theo quy tắc của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA); Điều 3 (Khoản 9) và các điều khoản liên quan trong Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về cung ứng dịch vụ thương mại và hành vi giao nhận hàng hóa.
- Khung lý thuyết chuyên ngành: Sử dụng hệ thống lý luận từ Giáo trình Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế (Trường Đại học Thương mại), bao gồm bản chất vận tải biển (Waterways/Ocean shipping), phân định trách nhiệm chi phí và rủi ro theo Điều kiện Thương mại Quốc tế (Incoterms như EXW, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP), phân biệt quy trình nghiệp vụ giữa hàng nguyên container (FCL/FCL) và hàng lẻ (LCL/LCL), địa điểm thu gom hàng lẻ (CFS), cùng hệ thống chứng từ giao nhận (MBL, HBL, A/N, D/O, C/O, Manifest).
- Mô hình nhân tố ảnh hưởng: Phân loại nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận thành nhân tố bên trong (cơ sở hạ tầng, phương tiện vận tải, năng lực tài chính, mạng lưới kinh doanh) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế - chính trị, hệ thống pháp luật - thuế quan, đối thủ cạnh tranh, yêu cầu của khách hàng).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thực tiễn và các công cụ phân tích định tính, định lượng mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát trực tiếp và ghi nhận thực tế các thao tác nghiệp vụ, thủ tục chứng từ, luân chuyển hồ sơ nội bộ và quy trình giao dịch khách hàng trong quá trình thực tập tại các phòng ban của Công ty HML Supply Chain.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Nguồn nội bộ: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, lợi nhuận, cơ cấu dịch vụ), số liệu nhân sự, thống kê tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan của HML Supply Chain giai đoạn 2021–2023.
- Nguồn ngoài: Tài liệu học thuật từ Thư viện Trường Đại học Thương mại, các luận án tiến sĩ và bài báo chuyên ngành (như nghiên cứu của Deshal De Mel và cộng sự năm 2011; Ruth Banomyong, Trịnh Thị Thu Hương, Phạm Thanh Hà năm 2017; Phan Đình Quyết năm 2021; Đỗ Thị Kim Dung năm 2023).
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tương đối/tuyệt đối theo chuỗi thời gian, phương pháp tư duy logic và tổng hợp hóa dữ liệu để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và xác định nguyên nhân tồn tại trong quy trình nhập khẩu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường vận tải biển toàn cầu có nhiều biến động và sự gia tăng áp lực cạnh tranh tại thị trường logistics Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tối ưu hóa quy trình thủ tục xuất nhập khẩu và nâng cao năng lực logistics:
- Nghiên cứu quốc tế của Deshal De Mel và cộng sự (2011) tại Sri Lanka chỉ ra các trở ngại về thời gian thông quan ngoài giờ, tính thiếu đồng nhất của phí địa phương (local charges) trong điều kiện CIF, và sự chậm trễ của chứng nhận xuất xứ (C/O) giấy. Nghiên cứu của Ruth Banomyong, Trịnh Thị Thu Hương, Phạm Thanh Hà (2017) nhấn mạnh độ tin cậy và mối quan hệ nghịch đảo giữa chất lượng dịch vụ và chi phí logistics tại Việt Nam so với khu vực.
- Các nghiên cứu trong nước của Tăng Thị Hằng (2010), Phan Đình Quyết (2021), Đỗ Thị Kim Dung (2023) tập trung vào các trụ cột cấu thành năng lực cung ứng logistics, bao gồm năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, tích hợp chuỗi cung ứng và yêu cầu đào tạo thực hành cho nguồn nhân lực.
Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thời gian 2020–2023 và phương pháp luận của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành: giao nhận hàng hóa, đặc điểm phương thức vận tải biển, dịch vụ giao nhận nhập khẩu đường biển và quy trình nhập khẩu. Tác giả phân tích nội dung khung quy trình nhập khẩu hàng hóa quốc tế gồm 5 bước tiêu chuẩn:
- Tiếp nhận thông tin hàng hóa và lập báo giá cước vận tải (Ocean Freight), phí địa phương (Local Charges), phí thủ tục hải quan, vận chuyển nội địa (Trucking).
- Quản lý hàng hóa và phương tiện vận tải theo các điều kiện Incoterms (nhóm E, F, C).
- Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu (Pre-alert, Master B/L, House B/L, Arrival Notice, Delivery Order - D/O, bộ hồ sơ hải quan và kiểm tra chuyên ngành).
- Thực hiện thông quan hải quan và nhận hàng tại cảng/bãi container hoặc kho CFS.
- Quyết toán chi phí với các nhà cung cấp, đại lý nước ngoài và thu hồi công nợ từ khách hàng.
Đồng thời, chương này phân tích hệ thống các nhân tố ảnh hưởng bên trong (cơ sở vật chất, vốn tài chính, mạng lưới quan hệ đối tác) và bên ngoài (kinh tế, thể chế pháp luật, đối thủ cạnh tranh, khách hàng doanh nghiệp) tác động trực tiếp đến hiệu quả cung ứng dịch vụ.
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của công ty HML Supply Chain
Chương 3 trình bày chi tiết về Công ty Cổ phần Dịch vụ Chuỗi Cung ứng Quốc tế HML (thành lập ngày 01/12/2009, mã số thuế 0104276669, đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Kim Oanh). Trụ sở đăng ký tại số 16 ngõ 4 đường Vũ Trọng Khánh, Hà Đông; văn phòng giao dịch tại Tầng 5B tháp HL, 82 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội; cùng các chi nhánh tại Hải Phòng (mở năm 2017) và TP. Hồ Chí Minh (mở năm 2018). Cơ cấu tổ chức gồm 5 phòng chức năng: Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Logistic (chia thành các bộ phận: chứng từ, giao nhận, pricing), Nhân sự, Kế toán.
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số nhân viên (người) |
70 |
78 |
83 |
| - Phòng Kinh doanh (người / %) |
25 (35,71%) |
28 (35,90%) |
30 (36,14%) |
| - Phòng Dịch vụ khách hàng (người / %) |
16 (22,86%) |
17 (21,79%) |
18 (21,69%) |
| - Phòng Logistic (người / %) |
18 (25,71%) |
19 (24,36%) |
20 (24,10%) |
| - Phòng Nhân sự (người / %) |
4 (5,71%) |
5 (6,41%) |
5 (6,02%) |
| - Phòng Kế toán (người / %) |
7 (10,00%) |
9 (11,54%) |
10 (12,05%) |
| Cơ cấu độ tuổi |
|
|
|
| - Độ tuổi 20 - 35 (người / %) |
42 (60,00%) |
47 (60,26%) |
50 (60,24%) |
| - Độ tuổi 35 - 45 (người / %) |
22 (40,00%) |
24 (39,74%) |
26 (39,76%) |
| Trình độ học vấn |
|
|
|
| - Cao đẳng (người / %) |
8 (11,43%) |
7 (8,97%) |
6 (7,23%) |
| - Đại học / Trên Đại học (người / %) |
62 (88,57%) |
71 (91,03%) |
77 (92,77%) |
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu Phòng Nhân sự - Công ty HML Supply Chain
Về kết quả kinh doanh, doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng qua các năm:
- Doanh thu: Năm 2021 đạt 75.890 triệu VNĐ; năm 2022 đạt 86.123 triệu VNĐ (tăng 13,48% so với 2021); năm 2023 đạt 98.347 triệu VNĐ (tăng 14,19% so với 2022).
- Lợi nhuận: Năm 2021 đạt 12.500 triệu VNĐ; năm 2022 đạt 16.300 triệu VNĐ (tăng 30,40%); năm 2023 đạt 21.500 triệu VNĐ (tăng 31,90%).
- Cơ cấu doanh thu theo loại hình: Dịch vụ vận tải quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2021 đạt 51.890 triệu VNĐ - 68,9%; năm 2022 đạt ~62.000 triệu VNĐ - 71,7%; năm 2023 đạt ~73.200 triệu VNĐ - 74,2%). Dịch vụ vận chuyển nội địa, kho bãi và khác đạt 21.500 triệu VNĐ năm 2023 (21,9%). Dịch vụ khai thuê hải quan đạt 3.900 triệu VNĐ năm 2023 (3,9%).
Về năng lực mạng lưới vận tải đường biển: HML duy trì hơn 22 tuyến hàng lẻ (LCL) nhập khẩu đóng container hàng tuần về Việt Nam từ Busan, Yokohama, Los Angeles, Seattle, Hamburg, Shanghai, Hong Kong, Mumbai, Rotterdam, Sydney; sở hữu các tuyến LCL độc quyền (Pusan, Manila, Vancouver, Felixstowe); vận hành 35 tuyến LCL xuất khẩu trực tiếp. Đối với hàng nguyên (FCL), công ty là đối tác của các hãng tàu lớn (Maersk, MSC, CMA, ONE, Yangming, Evergreen, SITC, Cosco, Hapag-Lloyd, HMM, ZIM, PIL, Sinokor). Đội xe nội địa gồm hơn 40 đầu kéo và xe tải trang bị định vị GPRS.
Quy trình nhập khẩu đường biển thực tế tại HML Supply Chain được triển khai qua 6 bước:
- Tiếp nhận thông tin lô hàng (tên hàng, mã HS, phân loại hàng, khối lượng FCL/LCL, Incoterms, tuyến đường POL/POD) và lập báo giá.
- Quản lý hàng hóa và phương tiện vận tải (liên hệ đại lý nước xuất khẩu qua phần mềm Outlook, release booking với hãng tàu).
- Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu (tiếp nhận Pre-alert, kiểm tra đối chiếu MBL/HBL, gửi Arrival Notice cho khách, cử nhân viên Ops mang vận đơn gốc lấy D/O tại hãng tàu).
- Thông quan hải quan và nhận hàng (nhân viên điều khiển từ xa qua Ultraview trên máy khách để truyền tờ khai hải quan điện tử; đối chiếu Manifest nhận hàng FCL tại bãi cảng hoặc nhận hàng LCL tại kho CFS).
- Quyết toán chi phí (sử dụng phần mềm Fast để hạch toán chi phí đầu vào, thanh toán hoa hồng cho đại lý, phát hành Debit Note và theo dõi thu hồi công nợ khách hàng).
- Đóng file (rà soát các file mở trong tuần, nhập chi phí hải quan và chi phí phát sinh/chi hộ, đánh giá trạng thái "finish" hoặc kết chuyển file con sang tháng sau, bàn giao cho trưởng bộ phận).
| Luồng tờ khai hải quan |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (%) |
Năm 2023 (%) |
| Luồng Xanh |
52,1% |
Tăng dần |
> 52,1% |
| Luồng Vàng |
~ 38,7% |
Có xu hướng giảm |
38,1% |
| Luồng Đỏ |
9,2% |
7,1% |
6,3% |
Nguồn: Phòng Logistics - Công ty HML Supply Chain
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển của công ty HML Supply Chain
Chương 4 vạch ra định hướng phát triển của HML Supply Chain trong giai đoạn tiếp theo nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển, mở rộng mạng lưới khách hàng XNK và tối ưu hóa chi phí vận hành. Trên cơ sở những điểm nghẽn đã phân tích ở Chương 3, tác giả xây dựng nhóm giải pháp:
- Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin khách hàng bằng các biểu mẫu thống nhất, hạn chế tối đa tình trạng thiếu dữ liệu ban đầu.
- Tăng cường cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu liên phòng ban (Kinh doanh - Logistics - Chứng từ - Hiện trường - Kế toán).
- Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho nhân viên chứng từ và hiện trường trong việc tra cứu mã HS, kiểm soát chứng từ, hạn chế sai lệch thông tin và giảm tỷ lệ tờ khai bị phân vào luồng đỏ.
- Hoàn thiện công tác quản lý tài chính, rút ngắn thời gian quyết toán chi phí phát sinh, hạn chế việc dồn hồ sơ và tồn đọng file con chưa đóng.
- Đề xuất kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hải quan trong việc hoàn thiện hệ thống thông quan điện tử, hỗ trợ doanh nghiệp giao nhận làm thủ tục nhanh chóng, giảm thiểu chi phí lưu kho bãi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực tế
Khóa luận đã phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực vận hành của Công ty HML Supply Chain qua số liệu cụ thể:
- Quy mô nhân sự tăng từ 70 người (2021) lên 83 người (2023), trong đó lao động có trình độ Đại học/Trên Đại học chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng từ 88,57% lên 92,77%; lực lượng lao động trẻ từ 20–35 tuổi duy trì trên 60%.
- Tổng doanh thu duy trì đà tăng trưởng liên tục: từ 75.890 triệu VNĐ (2021) lên 86.123 triệu VNĐ (2022) và đạt 98.347 triệu VNĐ (2023). Lợi nhuận gộp/lợi nhuận trước thuế tăng từ 12.500 triệu VNĐ (2021) lên 21.500 triệu VNĐ (2023).
- Mảng vận tải quốc tế (đặc biệt là vận tải biển) giữ vị trí then chốt, chiếm từ 68,9% đến 74,2% tổng doanh thu của công ty.
- Tỷ lệ tờ khai hải quan luồng xanh tăng trưởng và duy trì trên 52,1%, trong khi tỷ lệ luồng đỏ giảm từ 9,2% (2021) xuống còn 6,3% (2023), giúp rút ngắn thời gian giải phóng hàng tại các cảng biển.
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa quy trình giao nhận nhập khẩu đường biển từ góc độ thực tiễn của một công ty logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam, phân định rõ ràng giữa quy trình hàng nguyên FCL và hàng lẻ LCL.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra chi tiết 6 bước triển khai nghiệp vụ cụ thể tại HML Supply Chain, phát hiện chính xác các khâu dễ phát sinh rủi ro (sai lệch thông tin chứng từ, phụ thuộc đại lý nước ngoài trong điều kiện CFR/CIF, chậm trễ cập nhật chi phí phát sinh tại bước đóng file). Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng tổ chức và nguồn lực của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do tác giả là sinh viên thực tập nên kinh nghiệm thực tế và khả năng tiếp cận một số dữ liệu tài chính chi tiết còn giới hạn. Các số liệu về tỷ lệ luồng xanh, luồng vàng ở một số giai đoạn trong văn bản chưa được thể hiện đầy đủ toàn bộ các con số phần trăm tuyệt đối trong bảng phân tích. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu khu biệt tại một doanh nghiệp cụ thể (HML Supply Chain).
- Hướng mở nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng XNK theo các tiêu chí định lượng cụ thể; nghiên cứu sâu hơn về tác động của việc chuyển đổi số toàn diện, tích hợp hệ thống phần mềm quản lý logistics (TMS/FMS) thay thế cho việc phối hợp qua phần mềm rời rạc (Outlook, Fast, Ultraview).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế (như Đại học Thương mại, Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân).
- Phần nội dung có giá trị cao:
- Phần phân tích chi tiết 6 bước trong quy trình nhập khẩu đường biển thực tế (từ tiếp nhận thông tin, release booking, xử lý Pre-alert, lấy D/O, thông quan qua Ultraview, quyết toán phần mềm Fast đến đóng file hàng tuần).
- Bảng tổng hợp số liệu cơ cấu nhân sự, kết quả kinh doanh và tỷ lệ phân luồng hải quan thực tế giai đoạn 2021–2023 của một doanh nghiệp logistics nội địa.
Câu hỏi thường gặp
1. HML Supply Chain sử dụng những công cụ phần mềm nào trong quá trình xử lý quy trình nhập khẩu?
Công ty sử dụng phần mềm Outlook để trao đổi thông tin và xác nhận booking với các đại lý nước ngoài; sử dụng phần mềm Ultraview điều khiển máy tính khách hàng từ xa để hỗ trợ khai báo hải quan điện tử; và sử dụng phần mềm kế toán Fast để theo dõi chi phí, lập Debit Note và hạch toán tài chính lô hàng.
2. Tỷ lệ phân luồng hải quan của HML Supply Chain giai đoạn 2021–2023 có sự biến động như thế nào?
Tỷ lệ luồng Xanh chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng dần (từ 52,1% năm 2021). Tỷ lệ luồng Vàng có xu hướng giảm nhẹ (từ khoảng 38,7% xuống 38,1% năm 2023). Tỷ lệ luồng Đỏ giảm liên tục qua các năm: từ 9,2% (2021) xuống 7,1% (2022) và còn 6,3% (2023).
3. Mạng lưới dịch vụ vận tải hàng lẻ (LCL) đường biển của HML Supply Chain có quy mô ra sao?
HML vận hành hơn 22 tuyến hàng lẻ nhập khẩu đóng container hàng tuần về Việt Nam từ các cảng lớn như Busan, Yokohama, Los Angeles, Seattle, Hamburg, Shanghai, Hong Kong, Mumbai, Rotterdam, Sydney; duy trì 35 tuyến LCL xuất khẩu trực tiếp và sở hữu một số tuyến hàng lẻ độc quyền như Pusan, Manila, Vancouver, Felixstowe.
4. Khâu "Đóng file" (Bước 6) trong quy trình nhập khẩu tại HML Supply Chain gồm những thao tác nghiệp vụ nào?
Nhân viên tiến hành rà soát các file mở trong tuần, nhập các khoản Debit/Credit của đại lý, Local Charges từ hãng tàu, chi phí hải quan và chi phí phát sinh/chi hộ vào hệ thống. Nếu file đủ chi phí sẽ tích chọn "finish" và bàn giao cho trưởng bộ phận; nếu chưa đủ chi phí sẽ chuyển tiếp sang tháng sau dưới dạng "file con" để tiếp tục theo dõi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Thái Long đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển trong thương mại quốc tế. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu xác thực về hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự, mạng lưới vận tải và thực trạng 6 bước nghiệp vụ giao nhận tại Công ty HML Supply Chain giai đoạn 2021–2023. Các giải pháp được đề xuất bám sát vào những hạn chế thực tế về sai sót chứng từ, thiếu chuẩn hóa tiếp nhận thông tin và độ trễ trong đóng file quyết toán, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp và tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên khối ngành logistics và kinh tế quốc tế.