Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, ngành công nghiệp điện tử giữ vai trò là một trong những lĩnh vực kinh tế chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Theo số liệu từ Bộ Công Thương, năm 2022, giá trị xuất khẩu hàng điện tử của Việt Nam đạt khoảng 50 tỷ USD, chiếm trên 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Để duy trì và phát triển năng lực sản xuất, nhu cầu nhập khẩu linh kiện, thiết bị điện tử phục vụ gia công, lắp ráp và kinh doanh là rất lớn. Trong đó, Trung Quốc là đối tác thương mại và là thị trường cung cấp thiết bị điện tử lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 45% tổng giá trị nhập khẩu toàn ngành.

Mặc dù có lợi thế về vị trí địa lý và giá thành cạnh tranh, hoạt động nhập khẩu từ Trung Quốc của các doanh nghiệp trong nước vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng có khoảng 65% doanh nghiệp ngành điện tử đánh giá quy trình nhập khẩu hiện hành chưa đạt hiệu quả tối ưu, chủ yếu do chi phí logistics cao, thời gian thông quan kéo dài, thủ tục hải quan phức tạp và khó khăn trong việc thiết lập mạng lưới nhà cung ứng uy tín.

Công ty TNHH SNC Việt Nam (thành lập ngày 09/07/2016, vốn điều lệ 3 tỷ đồng) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối và lắp ráp thiết bị điện tử gia dụng, máy tính và thiết bị viễn thông. Nguồn linh kiện chính của công ty (như vi mạch tích hợp, màn hình, thiết bị âm thanh) phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Trước yêu cầu mở rộng quy mô kinh doanh và áp lực cạnh tranh thị trường, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình nghiệp vụ nhập khẩu là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu, quy trình nhập khẩu hàng hóa và các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình nhập khẩu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nhập khẩu thiết bị điện tử từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH SNC Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023; chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhập khẩu thiết bị điện tử Trung Quốc của Công ty TNHH SNC Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu thiết bị điện tử từ thị trường Trung Quốc đối với Công ty TNHH SNC Việt Nam.
  • Phạm vi không gian và chủ thể: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH SNC Việt Nam và quan hệ thương mại với các đối tác tại thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu, đánh giá thực trạng thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; định hướng và giải pháp áp dụng cho giai đoạn tiếp theo.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước nghiệp vụ trong quy trình nhập khẩu (tìm kiếm nhà cung ứng, đàm phán ký kết hợp đồng, tổ chức thực hiện hợp đồng và thanh lý hợp đồng) đối với nhóm hàng thiết bị, linh kiện điện tử.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên lý quản trị thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và vai trò của nhập khẩu: Nhập khẩu là hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ xuyên biên giới quốc gia dựa trên nguyên tắc trao đổi ngang giá lấy tiền tệ làm môi giới; giữ vai trò giải quyết khan hiếm hàng hóa, đa dạng hóa nguồn cung, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo áp lực nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu: Nhập khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự chủ toàn bộ quy trình từ nghiên cứu thị trường, ký kết đến thông quan), nhập khẩu ủy thác/gián tiếp (thông qua đơn vị dịch vụ xuất nhập khẩu trung gian) và nhập khẩu gia công.
  • Quy trình nhập khẩu tiêu chuẩn của doanh nghiệp: Gồm 4 giai đoạn nối tiếp: (1) Tìm kiếm nhà cung ứng; (2) Đàm phán và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế; (3) Tổ chức thực hiện hợp đồng (thuê vận tải, mua bảo hiểm, kiểm tra hàng hóa, làm thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế); (4) Thanh lý hợp đồng.
  • Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, mối quan hệ với nhà cung cấp, trình độ ứng dụng công nghệ/hệ thống quản trị) và nhân tố khách quan (khung khổ pháp luật và chính sách hải quan, biến động kinh tế vĩ mô, tỷ giá, tình hình cạnh tranh thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm định chất lượng sản phẩm).
  • Quy tắc thương mại và thanh toán quốc tế áp dụng: Tập quán thương mại quốc tế Incoterms (đặc biệt là các điều kiện FOB, CIF, EXW) và các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T, nhờ thu D/P, D/A, CAD, COD).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu truyền thống:

  • Nguồn dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ nguồn nội bộ công ty (báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động xuất nhập khẩu giai đoạn 2021 - 2023 từ các phòng Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Xuất nhập khẩu) kết hợp với số liệu thống kê bên ngoài từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Tạp chí Công Thương, báo cáo ngành linh kiện điện tử và các ấn phẩm quốc tế (China Chengxin International, Yueqibao).
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả (tổng hợp dữ liệu định lượng), phương pháp so sánh (đánh giá tốc độ tăng trưởng, biến động cơ cấu chi phí, doanh thu, thị trường qua các năm 2021, 2022, 2023) và phương pháp logic - phân tích (mô hình hóa quy trình, đối chiếu thực tiễn với lý luận để rút ra đánh giá và đề xuất).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với thực trạng xuất nhập khẩu của ngành điện tử Việt Nam. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (các báo cáo xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương, nghiên cứu về tình trạng nhập siêu từ Trung Quốc, luận văn về nhập khẩu linh kiện máy tính) và nghiên cứu quốc tế (báo cáo của China Chengxin International năm 2024, phân tích của Yueqibao về chuỗi giá trị điện tử Việt Nam). Qua đó, tác giả khẳng định việc nghiên cứu quy trình nhập khẩu thiết bị điện tử cấp độ doanh nghiệp tại Công ty SNC là khoảng trống thực tiễn cần được giải quyết, đồng thời xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ NHẬP KHẨU VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUY TRÌNH NHẬP KHẨU HÀNG HÓA CỦA DOANH NGHIỆP

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động thương mại quốc tế, làm rõ bản chất và 3 hình thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, gia công). Tác giả chi tiết hóa 4 giai đoạn của quy trình nhập khẩu hàng hóa, phân tích các phương thức thanh toán (tín dụng chứng từ L/C, chuyển tiền T/T, nhờ thu D/P, D/A, giao chứng từ trả tiền CAD/COD) và việc áp dụng các điều kiện Incoterms trong phân định trách nhiệm, rủi ro, chi phí thuê vận tải, mua bảo hiểm hàng hóa. Chương này cũng phân loại chi tiết các nhóm nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến tính hiệu quả của quy trình nhập khẩu.

CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÔNG TY TNHH SNC VIỆT NAM

Chương 3 tập trung phân tích nguồn lực và thực trạng nghiệp vụ nhập khẩu tại Công ty TNHH SNC Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023:

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp có 25 nhân sự; tỷ lệ lao động đại học/cao đẳng đạt 29,2%, lao động phổ thông chiếm 41,6%; tỷ lệ nam giới chiếm 62,5%; lao động dưới 35 tuổi chiếm 45,8%; khối sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,7% nhân sự.
  • Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh: Tổng tài sản năm 2021 đạt 7.956 triệu VNĐ (tài sản ngắn hạn: 5.280 triệu VNĐ; tài sản dài hạn: 1.676 triệu VNĐ; nợ phải trả: 4.871 triệu VNĐ; vốn chủ sở hữu: 2.085 triệu VNĐ). Doanh thu thuần và kết quả kinh doanh được duy trì ổn định (chi phí tài chính giảm từ 326 triệu VNĐ năm 2021 xuống 191 triệu VNĐ năm 2023; lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 985 triệu VNĐ và năm 2022 đạt 1.085 triệu VNĐ).
Chỉ tiêu tài chính chính (Đơn vị: triệu VNĐ) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Chi phí tài chính (lãi vay) 326 253 191
Chi phí quản lý doanh nghiệp 815 971 985
Chi phí thuế TNDN hiện hành 246 270 271
  • Cơ cấu mặt hàng và thị trường nhập khẩu: Mặt hàng vi mạch tích hợp chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá trị nhập khẩu (năm 2023 đạt 1.135 triệu VNĐ, chiếm 21,05%), bộ vi xử lý chiếm 184 triệu VNĐ (3,42%), tụ các loại chiếm 76 triệu VNĐ (1,41%). Về thị trường, Trung Quốc là nguồn cung lớn nhất với giá trị nhập khẩu năm 2023 đạt 4.940 triệu VNĐ (chiếm 73,07% tổng giá trị nhập khẩu 5.392 triệu VNĐ), tiếp theo là Hàn Quốc (894 triệu VNĐ - 16,60%), Nhật Bản (300 triệu VNĐ - 5,55%) và Đài Loan (258 triệu VNĐ - 4,78%).
Thị trường nhập khẩu Năm 2021 (Tỷ trọng) Năm 2022 (Tỷ trọng) Năm 2023 (Giá trị - Triệu VNĐ) Năm 2023 (Tỷ trọng)
Trung Quốc 76,30% — 4.940 73,07%
Hàn Quốc 10,77% 9,97% 894 16,60%
Nhật Bản 6,26% 5,87% 300 5,55%
Đài Loan 6,67% 4,29% 258 4,78%
Tổng cộng 100% 100% 5.392 100%
  • Thực trạng từng bước trong quy trình nhập khẩu:
    1. Tìm kiếm nhà cung ứng: Tiếp cận nhà cung cấp qua triển lãm, hội chợ và sàn thương mại điện tử (Alibaba, 1688). Số lượng nhà cung cấp tiếp cận tăng từ 50 đơn vị (2021) lên 80 đơn vị (2023), số đối tác hợp tác chính thức tăng từ 12 lên 18 đơn vị. Thời gian giao hàng trung bình giảm từ 45 ngày (2021) xuống 38 ngày (2023); chi phí nhập khẩu bình quân giảm từ 12 USD/đơn vị xuống 10 USD/đơn vị; tỷ lệ giao hàng đúng hạn tăng từ 80% lên 90%; tỷ lệ khiếu nại chất lượng giảm từ 10% xuống 6%.
    2. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Giai đoạn 2021 - 2023 thực hiện ký kết tổng cộng 85 hợp đồng với 5 đối tác cung ứng Trung Quốc chủ lực: Shenzhen KANGLONG Electronics (21 hợp đồng, chiếm 23% - 27%), Shenzhen AILong Technology (18 hợp đồng, 20% - 23%), Xiamen Chuangxin Electronics (17 hợp đồng, 20% - 21%), Guangzhou Zhaohua Electronics (15 hợp đồng, 13% - 22%), Shenzhen Liantech Technology (14 hợp đồng, 15% - 17%).
    3. Tổ chức thực hiện hợp đồng: Tỷ lệ lựa chọn điều kiện Incoterms FOB tăng dần qua các năm (50% năm 2021, 55% năm 2022, 60% năm 2023) nhằm chủ động kiểm soát cước vận chuyển quốc tế; điều kiện CIF duy trì ở mức 30% - 35%; điều kiện EXW giảm từ 20% xuống còn 10%. Phương thức thanh toán chủ yếu áp dụng là L/C và T/T.
    4. Thanh lý hợp đồng: Doanh nghiệp thực hiện theo quy trình xác nhận hoàn thành nghĩa vụ giao nhận - thanh toán, lập biên bản thanh lý hợp đồng và lưu trữ hồ sơ chứng từ pháp lý.

CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT VỀ QUY TRÌNH NHẬP KHẨU THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ TRUNG QUỐC ĐỐI VỚI CÔNG TY SNC VIỆT NAM

Chương 4 vạch ra mục tiêu dài hạn về tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa và mở rộng thị trường nhập khẩu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm đề xuất:

  • Đề xuất đối với doanh nghiệp: Đơn giản hóa các bước tác nghiệp hành chính; đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm quản trị (ERP, hệ thống theo dõi đơn hàng, quản lý kho bãi tự động); củng cố mối quan hệ hợp tác chiến lược lâu dài với các nhà sản xuất uy tín tại Trung Quốc nhằm đảm bảo nguồn cung và hưởng chiết khấu thương mại.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chính sách hải quan, minh bạch hóa thủ tục thông quan hàng hóa công nghệ; kiến nghị tăng cường các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về logistics, chuỗi cung ứng và thanh toán quốc tế cho nhân sự xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Kết quả cải thiện quy trình giai đoạn 2021 - 2023:
    • Rút ngắn thời gian giao hàng bình quân từ 45 ngày (2021) xuống 42 ngày (2022) và 38 ngày (2023).
    • Tăng tỷ lệ giao hàng đúng hạn từ 80% lên 90%.
    • Giảm chi phí nhập khẩu bình quân từ 12 USD/đơn vị (2021) xuống 10 USD/đơn vị (2023).
    • Tỷ lệ sản phẩm bị khiếu nại về chất lượng giảm từ 10% xuống 6%; mức độ hài lòng của khách hàng tăng từ 85% lên 90%.
    • Tối ưu hóa lựa chọn điều kiện thương mại: Tăng tỷ trọng sử dụng điều kiện FOB lên 60% vào năm 2023 giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lựa chọn hãng vận tải và tối ưu chi phí logistics chặng biển/đường bộ.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm chuẩn hóa quy trình 4 bước, ứng dụng phần mềm quản lý kho bãi/ERP, xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp định kỳ và kiến nghị cải cách thủ tục thông quan.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về hoạt động nhập khẩu linh kiện điện tử từ thị trường Trung Quốc của một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SME), bổ sung dữ liệu thực tế cho các nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi dữ liệu thứ cấp của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH SNC Việt Nam) trong khung thời gian 3 năm (2021 - 2023). Các phân tích chủ yếu tập trung vào thị trường Trung Quốc và một số nhóm mặt hàng linh kiện cụ thể (vi mạch tích hợp, bộ vi xử lý, tụ điện), chưa bao quát toàn bộ các thị trường cung ứng công nghệ cao khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh quy trình nhập khẩu trên tập mẫu nhiều doanh nghiệp trong cùng phân khúc ngành điện tử; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công nghệ chuỗi cung ứng mới (như IoT, số hóa chứng từ hải quan) và đánh giá chi tiết các rủi ro tỷ giá, biến động địa chính trị ảnh hưởng đến hoạt động logistics quốc tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực về phương pháp xây dựng báo cáo phân tích thực trạng quy trình xuất nhập khẩu; cung cấp các biểu mẫu thống kê chi tiết về đánh giá nhà cung cấp, cơ cấu hợp đồng ngoại thương và cách thức tổ chức thực hiện hợp đồng theo điều kiện Incoterms trong thực tế doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH SNC Việt Nam có quy mô vốn điều lệ và cơ cấu lao động như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 3.000.000.000 VNĐ (Ba tỷ đồng). Quy mô nhân sự năm 2023 gồm 25 người, trong đó trình độ đại học và cao đẳng chiếm 29,2%, lao động phổ thông chiếm 41,6%; tỷ lệ nam giới chiếm 62,5%; lao động dưới 35 tuổi chiếm 45,8% và bộ phận sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41,7% tổng nhân sự.

2. Các đối tác cung ứng thiết bị điện tử Trung Quốc chính của SNC Việt Nam trong giai đoạn 2021 - 2023 gồm những doanh nghiệp nào?
Trong giai đoạn 2021 - 2023, công ty đã ký kết 85 hợp đồng với 5 nhà cung cấp chính: Shenzhen KANGLONG Electronics (21 hợp đồng), Shenzhen AILong Technology (18 hợp đồng), Xiamen Chuangxin Electronics (17 hợp đồng), Guangzhou Zhaohua Electronics (15 hợp đồng) và Shenzhen Liantech Technology (14 hợp đồng).

3. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của Công ty SNC Việt Nam phân bổ ra sao trong năm 2023?
Tổng giá trị nhập khẩu năm 2023 đạt 5.392 triệu VNĐ. Trong đó, Trung Quốc là thị trường lớn nhất chiếm 4.940 triệu VNĐ (73,07%), tiếp theo là Hàn Quốc đạt 894 triệu VNĐ (16,60%), Nhật Bản đạt 300 triệu VNĐ (5,55%) và Đài Loan đạt 258 triệu VNĐ (4,78%).

4. Xu hướng sử dụng các điều kiện Incoterms của Công ty SNC Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023 thay đổi như thế nào?
Tỷ lệ sử dụng điều kiện FOB tăng liên tục từ 50% (2021) lên 55% (2022) và đạt 60% (2023) để doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí vận chuyển. Tỷ lệ sử dụng điều kiện CIF duy trì ở mức 30% - 35%, trong khi tỷ lệ sử dụng điều kiện EXW giảm từ 20% xuống còn 10%.

5. Hiệu quả của công tác tìm kiếm nhà cung cấp của SNC được thể hiện qua các chỉ số định lượng nào?
Từ năm 2021 đến 2023, số nhà cung cấp tiếp cận tăng từ 50 lên 80 đơn vị; thời gian giao hàng trung bình giảm từ 45 ngày xuống 38 ngày; chi phí nhập khẩu bình quân giảm từ 12 USD/đơn vị xuống 10 USD/đơn vị; tỷ lệ giao hàng đúng hạn tăng từ 80% lên 90% và tỷ lệ khiếu nại chất lượng giảm từ 10% xuống 6%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Hoàng Ngọc Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ nhập khẩu và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình nhập khẩu thiết bị điện tử Trung Quốc tại Công ty TNHH SNC Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023. Các dữ liệu thực nghiệm cho thấy doanh nghiệp đã từng bước cải thiện năng lực tìm kiếm đối tác, giảm chi phí và tối ưu hóa điều kiện giao nhận, dù vẫn chịu sự phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc. Các giải pháp về ứng dụng công nghệ quản trị, tinh gọn quy trình và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược được đề xuất có giá trị ứng dụng trực tiếp cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.