Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò huyết mạch trong việc phát triển kinh tế, tạo điều kiện cho các quốc gia tiếp cận nguồn nguyên liệu, công nghệ và mở rộng thị trường thương mại. Vận tải đường biển hiện đảm nhận khoảng 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển trong thương mại toàn cầu. Đối với các doanh nghiệp logistics và giao nhận vận tải, quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển là khâu tác nghiệp phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chủ thể (người nhập khẩu, hãng tàu, cơ quan hải quan, doanh nghiệp kho bãi) nhằm giảm thiểu thời gian lưu kho, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý, an toàn hàng hải.

Khóa luận tốt nghiệp "Quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt" được sinh viên Vũ Khánh Linh (Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại) thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị giao nhận của doanh nghiệp. Mặc dù Công ty TNHH Vận tải Bách Việt đã xây dựng được vị thế và mạng lưới đối tác quốc tế, hoạt động quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại đây vẫn còn bộc lộ một số bất cập, rủi ro phát sinh, độ vênh giữa kế hoạch và thực tế, làm gia tăng chi phí xử lý và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình này tại doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận và quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2021 đến tháng 6/2024; chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    3. Xác định định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng từ năm 2021 đến quý II/2024; định hướng giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, địa chỉ số 193-195 Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Đi sâu vào các khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và điều hành quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết chuyên ngành logistics và vận tải quốc tế dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khung khái niệm và văn bản pháp luật:

    • Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận và Kho vận Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận.
    • Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997 quy định về dịch vụ giao nhận hàng hóa.
    • Điều 223 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 quy định về dịch vụ logistics.
    • Các khái niệm quản trị vận tải quốc tế: phân loại phương thức gửi hàng container nguyên (FCL), hàng lẻ (LCL), hàng kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL) và hàng rời; hệ thống chứng từ vận tải gồm Vận đơn đường biển (B/L - Master Bill of Lading, House Bill of Lading), Giấy báo hàng đến (Arrival Notice - A/N), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng từ kiểm dịch, hun trùng.
    • Khung nội dung 4 trụ cột của quản trị quy trình: (1) Lập kế hoạch, (2) Tổ chức thực hiện, (3) Giám sát, (4) Điều hành xử lý biến cố phát sinh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê cơ cấu nhân sự, kế hoạch và sản lượng giao nhận của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt qua các năm (2021, 2022, 2023 và 6 tháng đầu năm 2024) do Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Kế hoạch cung cấp.
    • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Giáo trình Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế, các công trình nghiên cứu khóa luận cùng chuyên ngành tại Trường Đại học Thương mại (Hoàng Thị Trà, 2023; Phan Bích Ngọc, 2023; Trần Thị Dung, 2021; Ngô Thị Vân Anh, 2021), các tài liệu quốc tế (Salla Seppala, 2018; XB Zheng, YS Kim, YR Shin) và các cổng thông tin chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:

    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích tỷ trọng, cơ cấu biến động của lao động, tài sản, nguồn vốn, doanh thu theo dịch vụ và sản lượng hàng hóa nhập khẩu.
    • Phương pháp tổng hợp và phân tích logic: Hệ thống hóa quy trình luân chuyển chứng từ và tác nghiệp thực tế tại hiện trường (cảng biển, cơ quan hải quan, kho bãi).
    • Phương pháp so sánh: Đánh giá mức độ hoàn thành chỉ tiêu giữa kế hoạch đề ra và sản lượng thực hiện thực tế, so sánh hiệu quả giữa các phương thức vận tải và các giai đoạn kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò của phương thức vận tải biển trong hoạt động ngoại thương và nhu cầu hoàn thiện quy trình giao nhận tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong nước (nghiên cứu tại các công ty ALSTECH, Kioway, Kepler, Tân Cả Lợi) và quốc tế (nghiên cứu về nhập khẩu đường biển cho doanh nghiệp SME của Salla Seppala; phân tích hiệu quả chi phí vận tải biển ngắn Ro-Ro và Lo-Lo của XB Zheng cùng cộng sự). Trên cơ sở chỉ ra khoảng trống về tính cập nhật thực tiễn tại doanh nghiệp cụ thể, tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp thu thập và xử lý số liệu cùng bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về hoạt động quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận đường biển:

  • Phân tích 5 đặc điểm bản chất của dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển: tính vô hình, không thể lưu kho (chỉ phát sinh khi có nhu cầu), khách hàng không sở hữu tài sản phương tiện, tính không đồng nhất giữa các lần cung ứng, và khả năng điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu cá biệt của chủ hàng.
  • Làm rõ vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp giao nhận (tạo nguồn thu cốt lõi, khẳng định thương hiệu) và doanh nghiệp nhập khẩu (giảm áp lực nhân sự, giảm rủi ro pháp lý, tối ưu chi phí chuỗi cung ứng).
  • Phân tích hệ thống chứng từ nòng cốt: Vận đơn đường biển (B/L), Giấy báo hàng đến (A/N), Lệnh giao hàng (D/O), Phiếu giao nhận container (EIR), Manifest, cùng các chứng thư chuyên ngành.
  • Chi tiết hóa 4 nội dung quản trị quy trình:
    1. Lập kế hoạch: Phân tích tuyến đường, thu thập thông tin cước, ứng dụng hệ thống TMS, WMS, sơ đồ Gantt/CPM/PERT.
    2. Tổ chức thực hiện: Tiến trình 4 bước gồm: (1) Nắm bắt tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải; (2) Chuẩn bị chứng từ nhận hàng (Pre-Alert, kiểm tra đối chiếu MBL/HBL, nộp Manifest, gửi A/N, lấy D/O); (3) Nhận hàng tại địa điểm quy định (tác nghiệp đối với hàng nguyên cont FCL, hàng lẻ LCL tại kho CFS, và hàng rời có lập Tally Sheet); (4) Quyết toán chi phí và xử lý khiếu nại tổn thất (nếu có).
    3. Giám sát quy trình: So sánh phương pháp thủ công và phương pháp ứng dụng công nghệ tin học (Port Management System, hải quan điện tử, hệ thống định vị tracking).
    4. Điều hành: Mô hình xử lý biến cố 5 bước: Nhận dạng phát sinh $\rightarrow$ Phân tích tình huống $\rightarrow$ Xác định phương án $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Lựa chọn phương án tối ưu.
  • Phân tích tác động của các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp lý, đối thủ cạnh tranh, công nghệ, tự nhiên/thời tiết) và vi mô bên trong doanh nghiệp (nhân lực, cơ sở vật chất, tài chính, năng lực quản lý).

Chương 3: Thực trạng quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác quản trị quy trình tại doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (BACH VIET SHIPPING CO., LTD) thành lập ngày 31/05/2005 theo Giấy chứng nhận ĐKDN số 0101668065; Người đại diện pháp luật: Cao Xuân Tùng; Vốn điều lệ ban đầu 10 tỷ đồng (tăng lên 31,04 tỷ đồng vào tháng 6/2024); là thành viên của các hiệp hội WCA (năm 2017, ID 94971), Jctrans (năm 2022, ID 110955), IATA (năm 2024) và sở hữu chi nhánh Bach Viet Shipping (USA) LLC tại Mỹ (thành lập tháng 5/2022).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp có 9 văn phòng/kho bãi với các chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM và các bộ phận hiện trường tại cảng Hải Phòng, sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất. Quy mô nhân sự tăng trưởng mạnh:
Chỉ tiêu nhân sự Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tháng 6/2024
Tổng số nhân sự (người) 232 348 450 500
Cơ cấu độ tuổi 18 - 25 62,07% 58,62% 63,78% 66,80%
Cơ cấu độ tuổi 25 - 40 33,62% 37,93% 32,22% 29,20%
Cơ cấu độ tuổi trên 40 4,31% 3,45% 4,00% 4,00%
Trình độ Đại học 89,22% 89,66% 90,44% 88,40%
Trình độ Thạc sĩ / Cao học 10,78% 10,34% 9,56% 11,60%
Nhân sự Khối Kinh doanh 106 người (45,69%) 163 người (46,84%) 213 người (47,30%) 236 người (47,20%)
Nhân sự Giao nhận hiện trường (Ops) 37 người (15,95%) 54 người (15,50%) 75 người (16,67%) 83 người (16,60%)
Nhân sự Bộ phận Hải quan (Customs) 32 người (13,79%) 50 người (14,38%) 65 người (14,40%) 73 người (14,60%)
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Dịch vụ đường biển luôn đóng vai trò chủ lực trong tổng doanh thu của công ty:
Chỉ tiêu doanh thu (Tỷ đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 6 tháng đầu 2024
Tổng doanh thu 78,38 1.043,81 637,62 613,52
Giao nhận đường biển 58,28 (74,36%) 765,23 (73,31%) 405,21 (63,55%) 395,25 (64,42%)
Giao nhận đường hàng không 10,09 140,56 121,63 119,12
Dịch vụ Hải quan 2,35 40,02 25,15 30,56
Vận chuyển nội địa (Trucking) 7,54 90,12 60,23 59,28
Dịch vụ khác 0,12 7,70 5,40 9,31
  • Sản lượng giao nhận và cơ cấu mặt hàng nhập khẩu: Khối lượng hàng nhập khẩu chiếm tỷ trọng áp đảo (chiếm hơn 65% tổng sản lượng hàng hóa). Thị trường nhập khẩu lớn nhất là Trung Quốc.
Sản lượng & Mặt hàng NK (Triệu tấn) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Quý II/2024
Tổng khối lượng nhập khẩu 99,04 130,89 140,93 76,24
Hàng công trình 39,27 55,59 59,96 30,61
Máy móc, trang thiết bị 17,34 24,68 24,80 14,74
Thực phẩm lạnh, hoa quả 15,52 19,23 22,08 11,23
Hàng hóa khác 26,91 28,41 34,09 19,66
  • Đánh giá thực trạng quản trị quy trình:
    • Sơ đồ quy trình thực tế: Gồm 4 giai đoạn nối tiếp: (1) Chuẩn bị trước khi hàng đến (kiểm tra hợp đồng/packing list/invoice, lập kế hoạch, thông báo lịch trình, chuẩn bị giấy tờ kiểm dịch/C/O); (2) Thực hiện thủ tục hải quan (khai báo hải quan điện tử qua mã HS, nộp thuế/lệ phí, phối hợp kiểm tra phân luồng xanh/vàng/đỏ, lấy thông báo giải phóng hàng); (3) Nhận hàng tại cảng (nhận A/N, đăng ký với cảng, nộp phí bốc dỡ/lưu bãi, lấy phiếu xuất kho); (4) Vận chuyển về kho và lưu trữ (kiểm tra niêm phong kẹp chì cont, đối chiếu số lượng/chất lượng, nhập liệu hệ thống quản lý kho).
    • Tình hình thực hiện kế hoạch: Sản lượng thực hiện liên tục vượt mức kế hoạch giao (năm 2021 đạt 101% kế hoạch; năm 2022 đạt 102%; năm 2023 đạt 102%; quý II/2024 đạt 103%). Số lượng container tăng từ 5.000 TEUs (năm 2021) lên 7.046 TEUs (năm 2023) và đạt 3.812 TEUs trong 6 tháng đầu năm 2024.
    • Hạn chế phát hiện: Công tác lập kế hoạch chưa bám sát nhu cầu thực tế; dự báo còn sai lệch dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng kho bãi, phát sinh chi phí lưu container ngoài dự kiến và gây áp lực vận hành lên đội ngũ nhân sự hiện trường.

Chương 4: Định hướng phát triển và các giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính định hướng thực tiễn:

  • Định hướng phát triển: Hướng tới mở rộng mạng lưới giao nhận toàn cầu, gia tăng quy mô nhân sự lên 1.000 người, nâng cao năng lực cạnh tranh trên các tuyến vận chuyển chính như Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) và thị trường Mỹ.
  • Hệ thống 7 nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
    1. Nâng cao hiệu quả quy trình và thủ tục: Chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ số, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thông quan tại cảng.
    2. Nâng cao năng lực nhân viên: Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về phân loại mã HS, kiểm tra tính hợp lệ của C/O, cập nhật quy định chính sách thuế và đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng xử lý tranh chấp hàng hải.
    3. Cải thiện hệ thống quản lý: Đầu tư đồng bộ phần mềm quản lý vận tải (TMS) và hệ thống quản lý kho bãi (WMS), tăng cường tính liên kết dữ liệu theo thời gian thực giữa bộ phận kinh doanh, chứng từ và giao nhận hiện trường (Ops).
    4. Quản lý chi phí hiệu quả: Nâng cao độ chính xác của công tác lập kế hoạch dự báo khối lượng hàng hóa để giảm thiểu chi phí phát sinh về lưu kho bãi (DEM/DET) và chi phí bốc dỡ.
    5. Hoàn thiện công tác nhận hàng: Siết chặt quy trình kiểm tra vỏ cont, niêm phong kẹp chì (seal) tại cầu cảng trước khi kéo về kho, phối hợp chặt chẽ với cơ quan kiểm định khi xử lý hàng hóa đặc thù.
    6. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Xây dựng hệ thống theo dõi hành trình đơn hàng (tracking system) minh bạch cho khách hàng, thiết lập kênh tiếp nhận phản hồi và xử lý khiếu nại nhanh chóng.
    7. Quản trị rủi ro: Xây dựng các kịch bản dự phòng khi phát sinh biến cố về chậm lịch tàu, sai lệch thông tin manifest, tắc nghẽn cảng biển hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình dỡ hàng.
  • Kiến nghị hỗ trợ vĩ mô:
    • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về logistics, tiếp tục cải cách chính sách thuế và thủ tục kiểm tra chuyên ngành đối với hàng nhập khẩu.
    • Kiến nghị với cơ quan chức năng (Hải quan, Cảng vụ): Đẩy mạnh chuyển đổi số trên Cổng thông tin một cửa quốc gia, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin tại các chi cục hải quan cửa khẩu và tối ưu hóa quy trình phân luồng giao thông tại bãi container cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu nghiên cứu

  • Đặc trưng nguồn nhân lực: Doanh nghiệp có tốc độ mở rộng nhân sự nhanh (tăng từ 232 người năm 2021 lên 500 người vào tháng 6/2024, tương đương mức tăng 115,51%). Lực lượng lao động có cơ cấu trẻ (nhóm tuổi 18-25 chiếm 66,8% năm 2024) và trình độ học vấn cao (88,4% trình độ đại học, 11,6% trình độ sau đại học). Khối kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47,2% tổng nhân sự.
  • Quy mô và tỷ trọng hoạt động: Dịch vụ đường biển là nguồn đóng góp doanh thu lớn nhất (đạt 765,23 tỷ đồng năm 2022 và 395,25 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2024). Sản lượng hàng nhập khẩu đường biển chiếm ưu thế tuyệt đối (140,93 triệu tấn năm 2023 và 76,24 triệu tấn trong nửa đầu năm 2024), trong đó nhóm hàng công trình chiếm tỷ trọng cao nhất (59,96 triệu tấn năm 2023).
  • Vấn đề cốt lõi trong công tác quản trị: Khóa luận chỉ ra tình trạng sản lượng thực tế liên tục vượt mức kế hoạch giao (101% đến 103%), chứng minh công tác dự báo nhu cầu và lập kế hoạch nguồn lực của doanh nghiệp còn mang tính bị động, gây áp lực trực tiếp lên hệ thống quản lý bãi và chi phí vận hành.

Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất

  • Đề xuất mô hình phối hợp liên phòng ban trong chuẩn bị hồ sơ hải quan điện tử và kiểm soát chứng từ trước khi tàu cập cảng.
  • Xác lập 7 nhóm giải pháp nội bộ tập trung vào chuẩn hóa thủ tục, đào tạo nhân lực chuyên môn, nâng cấp hệ thống phần mềm TMS/WMS, siết chặt kiểm tra hiện trường và quản trị rủi ro phát sinh tại cảng.
  • Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan hải quan và đơn vị quản trị cảng biển nhằm cải thiện hiệu suất thông quan hàng nhập khẩu.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • So với các nghiên cứu trước đây vốn còn mang nặng tính lý thuyết chung chung, khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện, cập nhật chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021 - 6/2024 tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Hệ thống hóa chi tiết các bước tác nghiệp theo từng luồng hàng (FCL, LCL, hàng rời), gắn kết lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng với hoạt động tác nghiệp thực tế tại các cảng biển và cơ quan hải quan khu vực phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đề tài tập trung phân tích sâu vào số liệu thứ cấp nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt và các quy định quản lý tại địa bàn văn phòng Hà Nội cùng các chi nhánh liên quan, chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng đối với toàn bộ hệ thống khách hàng sử dụng dịch vụ.
    • Chuỗi số liệu phân tích năm 2024 mới dừng lại ở phạm vi kết thúc quý II/2024 (tháng 6/2024) do giới hạn thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 11/2024).
  • Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
    • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hiệu quả quy trình giao nhận đường biển giữa các doanh nghiệp logistics tư nhân trong nước với các tập đoàn logistics đa quốc gia (3PL/4PL) hoạt động tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Vận tải thương mại quốc tế có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các đề tài khóa luận, đồ án tốt nghiệp liên quan đến quy trình giao nhận đường biển.
    • Doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Có thể tham khảo mô hình quản trị quy trình 4 giai đoạn, cách thức đối chiếu chứng từ (Pre-Alert, MBL, HBL, Manifest, D/O) và phương pháp điều hành xử lý biến cố phát sinh tại cảng biển.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Bảng tổng hợp số liệu chi tiết về cơ cấu nhân sự, tài chính, doanh thu theo dịch vụ và khối lượng giao nhận hàng nhập khẩu theo từng nhóm mặt hàng của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2021 - 6/2024.
    • Sơ đồ và hướng dẫn chi tiết các bước tác nghiệp nhận hàng nhập khẩu đối với hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) và hàng rời tại khu vực cảng và kho CFS.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mặt hàng nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Bách Việt có đặc điểm gì nổi bật qua số liệu nghiên cứu?
Số liệu giai đoạn 2021 - quý II/2024 cho thấy hàng công trình luôn chiếm khối lượng nhập khẩu lớn nhất, đạt đỉnh 59,96 triệu tấn vào năm 2023 (trên tổng số 140,93 triệu tấn hàng nhập khẩu). Tiếp theo là nhóm máy móc trang thiết bị (24,8 triệu tấn năm 2023), trong khi nhóm thực phẩm lạnh và hoa quả chiếm khối lượng thấp nhất (đạt 22,08 triệu tấn năm 2023 và 11,23 triệu tấn trong 6 tháng đầu năm 2024).

2. Tỷ trọng đóng góp của mảng giao nhận đường biển trong tổng doanh thu của công ty biến động như thế nào?
Mảng giao nhận đường biển luôn chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu tổng doanh thu của Bách Việt qua các năm: đạt 58,28 tỷ đồng năm 2021 (chiếm 74,36%), tăng vọt lên 765,23 tỷ đồng năm 2022 (chiếm 73,31%), đạt 405,21 tỷ đồng năm 2023 (chiếm 63,55%) và đạt 395,25 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2024 (chiếm 64,42%).

3. Khóa luận chỉ ra điểm hạn chế nổi bật nào trong công tác lập kế hoạch nhận hàng nhập khẩu của doanh nghiệp?
Khóa luận chỉ ra rằng kế hoạch giao nhận hàng năm của công ty thường thấp hơn sản lượng thực hiện thực tế (tỷ lệ thực hiện luôn đạt từ 101% đến 103% kế hoạch). Sự thiếu sát sao trong dự báo nhu cầu dẫn đến tình trạng bị động trong phân bổ nguồn lực, gây áp lực đột ngột lên hạ tầng kho bãi và làm phát sinh các chi phí lưu container ngoài dự kiến.

4. Trình tự tổ chức tác nghiệp nhận hàng nhập khẩu đường biển tại cảng đối với hàng nguyên container (FCL) gồm các bước nào?
Quy trình tác nghiệp gồm: (1) Mang D/O và bộ chứng từ nhận hàng đến văn phòng quản lý cảng để xác nhận và đối chiếu với hải quan giám sát cảng qua Manifest; (2) Tìm vị trí container tại bãi; (3) Kiểm tra tình trạng vỏ cont, niêm phong chì (seal), lập biên bản hiện trường nếu có hư hỏng; (4) Nộp phí lưu kho, phí bốc dỡ tại phòng Điều độ để đổi lấy phiếu xuất kho; (5) Nhận container và điều động phương tiện vận chuyển về kho đích.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Khánh Linh đã phản ánh hệ thống và trung thực bức tranh quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2021 - 6/2024. Thông qua nguồn số liệu nội bộ chi tiết, tác giả đã làm rõ vai trò trụ cột của dịch vụ vận tải biển trong doanh thu của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong công tác dự báo và lập kế hoạch giao nhận. Các giải pháp chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ, nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ quản lý được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của công ty và là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu ngành logistics.