Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại quốc tế và vận tải hàng hóa xuyên biên giới đóng vai trò trọng yếu đối với tăng trưởng kinh tế quốc gia. Đối với Việt Nam – quốc gia sở hữu bờ biển dài và nằm gần các tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới, ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải đường biển giữ vị trí then chốt. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Báo Chính phủ, trong 10 tháng đầu năm 2023, tổng khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển Việt Nam ước đạt 624,559 triệu tấn, tăng 3% so với cùng kỳ năm 2022. Mặc dù phương thức vận tải đường biển sở hữu ưu thế vượt trội về dung lượng chuyên chở lớn và chi phí tối ưu trên cự ly dài, các doanh nghiệp logistics trong nước vẫn đối mặt với nhiều bất cập trong khâu thực thi quy trình nhận hàng nhập khẩu.
Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky là doanh nghiệp chuyên cung cấp các dịch vụ logistics đa dạng (hàng tiêu dùng, may mặc, mỹ phẩm, thiết bị y tế, máy móc thiết bị điện tử). Tuy nhiên, thực tế vận hành tại công ty cho thấy quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển vẫn tồn tại những mắt xích chưa tối ưu, gây phát sinh chi phí và kéo dài thời gian thông quan. Do đó, đề tài khóa luận "Hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này dưới góc độ của người giao nhận (freight forwarder).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản liên quan đến nghiệp vụ và quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
- Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh và phân tích sâu thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky.
- Phạm vi nội dung: Quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu đường biển và các biện pháp hoàn thiện quy trình.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và số liệu tài chính thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023.
- Phạm vi không gian: Hoạt động nhận hàng nhập khẩu đường biển do Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky thực hiện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực, khung pháp lý chuyên ngành hàng hải - thương mại quốc tế và hệ thống phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp thống kê mô tả.
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:
- Khái niệm giao nhận và người giao nhận: Sử dụng định nghĩa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), Điều 136 Luật Thương mại Việt Nam năm 1996 và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
- Văn bản quy phạm pháp luật quốc tế: Công ước về Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO 1948, sửa đổi 1991, 1993); Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG / Công ước Viên 1980); Công ước Brussels 1924 về vận đơn đường biển; Nghị định thư Visby 1968; Công ước Hamburg 1978 về chuyên chở hàng hóa bằng đường biển.
- Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990; Luật Hải quan; Luật Thương mại năm 2005; Nghị định số 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics.
- Hệ thống chứng từ chuyên ngành: Chứng từ làm thủ tục hải quan và nhận hàng bao gồm Phiếu đóng gói (P/L), Vận đơn đường biển (HB/L, MB/L), Hóa đơn thương mại (C/I), Tờ khai hải quan điện tử (VNACCS), Giấy báo hàng đến (Arrival Notice - A/N), Lệnh giao hàng (D/O), Hợp đồng thương mại (Sales Contract), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), cùng các biên bản phát sinh như Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), Biên bản kê khai hàng thừa thiếu (CSC), Biên bản hàng hư hỏng đổ vỡ (COR), Giấy chứng nhận giám định chất lượng/số lượng/trọng lượng, Thư dự kháng (Letter of reservation) và Thư khiếu nại.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tại các phòng ban của New Sky; thực hiện bảng hỏi khảo sát về hiệu quả quy trình nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, hồ sơ chứng từ, hợp đồng thực tế lưu trữ tại phòng Kế toán và phòng Chứng từ của công ty, kết hợp bài viết trên các tạp chí chuyên ngành và website doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân loại dữ liệu; phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối qua các năm) bằng bảng biểu; phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá bản chất các mắt xích nghiệp vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu:
- Các công trình trong nước: Khóa luận của Nguyễn Đức Thành (2021) tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam; nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ giao nhận Kornet chi nhánh Hà Nội (2019); đề tài của Bùi Thị Huyền (2016) tại Công ty HL Hà Nội; đề tài của Trịnh Thu Hằng (2012) tại Haba-Sped Logistics; đề tài của Nguyễn Thị Quỳnh Như (2021) tại Logistics Chim Bồ Câu; đề tài của Lê Bùi Chí Hữu (2015) tại PCSC. Tác giả nhận định các công trình này đã làm rõ khung lý thuyết nhưng thiếu vắng các giải pháp gắn liền với đặc thù vận hành của từng doanh nghiệp cụ thể.
- Các nghiên cứu quốc tế: Luận án của Andrei Piutunen (2013) về quy trình nhập khẩu bằng tàu biển từ góc độ người giao nhận tại Hàn Quốc (giai đoạn thay đổi Incoterms 2010 – 2013); báo cáo của Mahin Hossain (2017) phân tích hoạt động xuất nhập khẩu đường biển và mô hình SWOT tại Kuehne + Nagel Bangladesh Limited.
- Khoảng trống nghiên cứu: Đề tài khẳng định tính độc lập, tập trung phân tích thực trạng vận hành tại một doanh nghiệp giao nhận quy mô vừa và nhỏ cụ thể là Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky trong giai đoạn phục hồi kinh tế 2021 – 2023.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Chương này chuẩn hóa hệ thống lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực tiễn:
- Phân tích đặc điểm dịch vụ nhận hàng đường biển: tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian, mang tính thụ động, phụ thuộc mùa vụ và gắn liền với hạ tầng kỹ thuật chuyên dụng (cảng biển, container, xe đầu kéo).
- Làm rõ vai trò của hoạt động giao nhận đối với nền kinh tế vĩ mô và đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (tối ưu hóa tốc độ quay vòng tàu, giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí làm thủ tục và áp mã thuế).
- Chuẩn hóa mô hình quy trình nhận hàng nhập khẩu gồm 4 bước nghiệp vụ cơ bản:
- Nắm bắt tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải.
- Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu.
- Nhận hàng hóa nhập khẩu tại địa điểm quy định (phân định rõ quy trình hàng nguyên container - FCL và hàng lẻ ghép container - LCL).
- Quyết toán chi phí và lưu giữ hồ sơ.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố bên trong (nguồn tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ kỹ thuật, nhân lực) và nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, điều kiện tự nhiên).
Chương 3: Thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Giao nhận và Thương mại New Sky
Chương 3 trình bày chi tiết bức tranh toàn diện về tổ chức, nhân sự, tài chính và thực trạng triển khai quy trình nghiệp vụ tại New Sky:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 10/09/2015 theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0106983247 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, đại diện pháp luật là bà Đào Thị Thu Huyền. Bộ máy tổ chức theo mô hình chức năng gồm: Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh (Kinh doanh nội địa, Kinh doanh quốc tế, Bộ phận Làm giá - Pricing), Phòng Chứng từ, Phòng Hiện trường và Phòng Kế toán.
- Cơ cấu nhân sự: Quy mô lao động tăng từ 14 người (năm 2021) lên 20 người (năm 2022) và đạt 22 người (năm 2023).
| Chỉ tiêu phân loại | Năm 2021 (SL) | Năm 2021 (%) | Năm 2022 (SL) | Năm 2022 (%) | Năm 2023 (SL) | Năm 2023 (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I. Theo giới tính | ||||||
| Nam | 6 | 43 | 7 | 35 | 7 | 32 |
| Nữ | 8 | 47 | 13 | 65 | 15 | 68 |
| II. Theo độ tuổi | ||||||
| Dưới 30 tuổi | 11 | 79 | 13 | 65 | 13 | 60 |
| Từ 30 - 45 tuổi | 3 | 21 | 7 | 35 | 9 | 40 |
| Trên 45 tuổi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| III. Theo trình độ | ||||||
| Trên Đại học | 2 | 14 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Đại học | 10 | 72 | 15 | 75 | 18 | 80 |
| Cao đẳng | 2 | 14 | 3 | 14 | 2 | 10 |
| Tổng số nhân sự | 14 | 100 | 20 | 100 | 22 | 100 |
Đặc điểm nhân sự: Lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 90% (năm 2023). Tuy nhiên, nhân sự chủ yếu tốt nghiệp trái ngành (3 cử nhân Kỹ thuật Cơ khí, 2 cử nhân Marketing, 2 cử nhân Luật; chỉ có 5 cử nhân tốt nghiệp đúng chuyên ngành Thương mại quốc tế, Logistics, Kế toán).
- Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp giai đoạn 2021 – 2023:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 63,80 | 45,34 | 51,95 |
| Chi phí | 61,00 | 43,40 | 49,76 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,80 | 1,94 | 2,19 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,24 | 1,50 | 1,66 |
- Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ: Dịch vụ vận tải đường biển là mảng kinh doanh mũi nhọn, đóng góp từ 54% đến 58% tổng doanh thu toàn công ty. Các mảng còn lại gồm vận tải hàng không (chiếm ~27%), dịch vụ hải quan và vận tải nội địa (chiếm 10% - 15%), cùng các dịch vụ bổ trợ.
| Doanh thu đường biển (Tỷ đồng) | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu đường biển | 34,37 | 25,73 | 30,26 |
| Xuất khẩu | 18,46 (53,7%) | 14,27 (55,5%) | 16,42 (54,3%) |
| Nhập khẩu | 15,91 (46,3%) | 11,46 (44,5%) | 13,84 (45,7%) |
- Thị trường nhập khẩu đường biển chính: Thị trường Châu Á (đặc biệt là Trung Quốc) chiếm tỷ trọng áp đảo.
| Thị trường nhập khẩu | Năm 2021 (Tỷ đồng / %) | Năm 2022 (Tỷ đồng / %) | Năm 2023 (Tỷ đồng / %) |
|---|---|---|---|
| Châu Á (gồm Trung Quốc) | 9,70 (61%) | 7,22 (63%) | 8,86 (64%) |
| Riêng Trung Quốc | 4,90 (51%) | 3,25 (45%) | 4,61 (52%) |
| Châu Mỹ | 3,66 (23%) | 2,52 (22%) | 3,04 (22%) |
| Châu Âu | 1,43 (9%) | 1,03 (9%) | 1,25 (9%) |
| Châu Úc | 1,11 (7%) | 0,69 (6%) | 0,69 (5%) |
| Tổng doanh thu nhập khẩu | 15,91 (100%) | 11,46 (100%) | 13,84 (100%) |
- Cơ cấu mặt hàng: Hàng tiêu dùng duy trì vị thế áp đảo (đạt 9,18 tỷ đồng năm 2021, chiếm 57,7% doanh thu nhập khẩu đường biển). Dược phẩm và thiết bị y tế đạt đỉnh năm 2021 (6,38 tỷ đồng) do dịch Covid-19. Mặt hàng máy móc, thiết bị điện tử có sự chuyển biến mạnh mẽ sau dịch, từ mức 0,35 tỷ đồng (năm 2021) tăng vọt lên 4,90 tỷ đồng (năm 2022, chiếm 42,7%) và đạt 4,57 tỷ đồng (năm 2023, chiếm 33%).
- Thực tế thực hiện quy trình nhận hàng tại New Sky: Tác giả mô tả chi tiết quy trình 4 bước tại doanh nghiệp:
- Nắm tình hình hàng và phương tiện: Nhân viên Sales tiếp nhận nhu cầu, phối hợp với nhân viên Pricing xin booking từ hãng tàu/đại lý, nhận Booking confirmation và theo dõi lịch trình tàu thực tế.
- Chuẩn bị chứng từ: Nhân viên chứng từ nhận pre-alert, kiểm tra đối chiếu khớp lệnh giữa MBL và HBL; tiếp nhận Arrival Notice trước 1 – 2 ngày để đối chiếu phí Collect và Local charges; cử nhân viên đi lấy D/O và đóng phí lệnh.
- Nhận hàng tại địa điểm quy định: Nhân viên khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS; xử lý phân luồng tờ khai (xanh, vàng, đỏ); đối với hàng FCL thì thanh toán phí bãi, nâng hạ tại cảng để rút container hoặc mượn container chở về kho riêng (lựa chọn container 20’DC, 40’DC, 40’HC cho hàng bách hóa hoặc cont lạnh 20’RF, 40’RH cho thực phẩm); đối với hàng LCL thì đến kho CFS xuất trình D/O nhận hàng.
- Quyết toán chi phí: Phòng Kế toán gửi Debit Note cho khách hàng, thực hiện quyết toán định kỳ hàng tuần, thanh toán chi phí cho nhà cung cấp/hãng tàu và lưu trữ hồ sơ.
- Đánh giá thực trạng:
- Thành công: Duy trì đà phục hồi doanh thu, xây dựng quan hệ đối tác bền chặt với các hãng tàu lớn (Yang Ming, Continental, Vinalines), vận hành bảo đảm an toàn hàng hóa.
- Hạn chế: Tệp khách hàng phụ thuộc vào khách quen cũ (chiếm khoảng 75%), cơ sở dữ liệu khách hàng mới chưa hiệu quả; nghiệp vụ chứng từ và khai báo hải quan còn sai sót gây chậm trễ tiến độ thông quan.
- Nguyên nhân: Về chủ quan, năng lực quản lý của lãnh đạo còn mang tính kiêm nhiệm (Giám đốc Đào Thị Thu Huyền và Trưởng phòng Kinh doanh đều trưởng thành từ nhân viên kinh doanh, chưa qua đào tạo quản trị chuyên sâu); nhân sự mỏng (22 người) và phần lớn trái ngành; nguồn vốn hạn chế làm chậm quá trình đầu tư công nghệ. Về khách quan, hạ tầng cảng biển và kết nối giao thông còn nghẽn; cạnh tranh gay gắt từ các công ty logistics mới; tính mùa vụ và rủi ro thời tiết trên biển.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị tương ứng với các hạn chế đã chỉ ra:
- Định hướng: Bám sát xu hướng số hóa chuỗi logistics và định hướng mở rộng thị phần đường biển của New Sky sang các tuyến Châu Âu, Châu Mỹ.
- Giải pháp cụ thể theo quy trình:
- Hoàn thiện công tác theo dõi tình hình hàng hóa và phương tiện (tối ưu hóa kênh liên lạc với đại lý nước ngoài).
- Nâng cao độ chính xác trong khâu chuẩn bị bộ chứng từ nhận hàng và khai báo hải quan.
- Tối ưu hóa nghiệp vụ hiện trường tại cảng và kho CFS để rút ngắn thời gian giao nhận.
- Chuẩn hóa quy trình quyết toán chi phí và đối soát công nợ định kỳ.
- Đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ, trang thiết bị công nghệ và hạ tầng kho bãi (kho bãi Long Biên, phương tiện xe tải container).
- Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng mềm và tuyển dụng nhân sự đúng chuyên ngành logistics.
- Kiến nghị: Đề xuất các cơ quan nhà nước hoàn thiện thể chế hải quan, nâng cấp hạ tầng logistics cảng biển và kiến nghị các bên liên quan (hãng tàu, ban quản lý cảng) tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ biểu phí hợp lý.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả nghiên cứu chính:
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Công ty New Sky: Doanh thu sau khi sụt giảm 29% vào năm 2022 (đạt 45,34 tỷ đồng) đã phục hồi đạt 51,95 tỷ đồng vào năm 2023; lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 1,66 tỷ đồng.
- Định vị rõ vai trò cốt lõi của mảng vận tải đường biển (chiếm 54% - 58% doanh thu), trong đó thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối (45% - 52% tổng doanh thu nhập khẩu đường biển).
- Làm rõ cấu trúc vận hành của doanh nghiệp quy mô nhỏ trong ngành giao nhận: 22 nhân viên, 75% doanh thu phụ thuộc vào tệp khách hàng quen thuộc, phần lớn nhân lực đào tạo trái ngành.
- Mô tả chi tiết tiến trình thực hiện 4 bước trong quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển thực tế tại New Sky, phân tách rõ kỹ thuật xử lý hàng FCL và LCL.
Giải pháp đề xuất:
- Thiết lập hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ từng bước nghiệp vụ giao nhận, từ khâu booking, kiểm tra chứng từ MBL/HBL, xử lý phân luồng VNACCS, giải phóng hàng tại cảng/CFS cho đến quyết toán công nợ.
- Đưa ra giải pháp kiện toàn tổ chức, đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ hải quan và bổ sung kỹ năng tìm kiếm khách hàng cho đội ngũ nhân sự.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội trong giai đoạn chuyển tiếp hậu Covid-19 (2021 – 2023).
- Kết nối chặt chẽ các quy định pháp luật hàng hải, tập quán thương mại quốc tế với các thao tác xử lý nghiệp vụ hiện trường cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát và dữ liệu thực tế chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky) với chuỗi số liệu trong 3 năm (2021 – 2023). Các đánh giá về mặt hạn chế nghiệp vụ chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu nội bộ và quan sát thực tế trong thời gian thực tập.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình nhận hàng đường biển giữa nhiều doanh nghiệp logistics cùng phân khúc; phân tích sâu hơn tác động của việc ứng dụng các nền tảng logistics số và hệ thống quản lý giao nhận chuyên biệt (freight management systems) đến năng suất giải phóng hàng nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; nhân viên tập sự tại các công ty forwarder.
- Nội dung tham khảo giá trị nhất: Bảng biểu đối chiếu chứng từ (MBL, HBL, D/O, Cargo Manifest), hướng dẫn quy trình khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS và các bước thao tác thực tế tại cảng biển/kho CFS đối với hai phương thức gửi hàng FCL và LCL.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tại Công ty New Sky giai đoạn 2021 – 2023 có đặc điểm gì nổi bật? Quy mô nhân sự tăng từ 14 người (năm 2021) lên 22 người (năm 2023), trong đó lao động nữ chiếm ưu thế (68% năm 2023) và tập trung ở độ tuổi trẻ dưới 30 tuổi (60%). Mặc dù 90% nhân sự có trình độ từ đại học trở lên, phần lớn là cử nhân tốt nghiệp trái ngành (cơ khí, luật, marketing); chỉ có 5 nhân sự được đào tạo đúng chuyên ngành thương mại quốc tế, logistics và kế toán.
2. Tỷ trọng và xu hướng doanh thu từ mảng dịch vụ đường biển của New Sky ra sao? Dịch vụ vận tải đường biển là mảng kinh doanh mũi nhọn, đóng góp ổn định từ 54% đến 58% tổng doanh thu của công ty trong giai đoạn 2021 – 2023 (đạt 34,37 tỷ đồng năm 2021; 25,73 tỷ đồng năm 2022 và 30,26 tỷ đồng năm 2023). Trong cơ cấu doanh thu đường biển, hoạt động nhập khẩu luôn chiếm tỷ trọng từ 44,5% đến 46,3%.
3. Thị trường nhập khẩu và cơ cấu mặt hàng đường biển chính của New Sky gồm những gì? Thị trường Châu Á chiếm từ 61% đến 64% tổng doanh thu nhập khẩu đường biển, trong đó riêng thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối từ 45% đến 52%. Về cơ cấu mặt hàng, hàng tiêu dùng chiếm tỷ trọng lớn nhất (57,7% năm 2021); mặt hàng máy móc và thiết bị điện tử phục hồi mạnh mẽ sau dịch Covid-19, tăng từ 0,35 tỷ đồng (năm 2021) lên 4,90 tỷ đồng (năm 2022, chiếm 42,7%) và 4,57 tỷ đồng (năm 2023, chiếm 33%).
4. Điểm khác biệt cơ bản trong bước nhận hàng tại hiện trường giữa hàng FCL và LCL tại New Sky là gì? Đối với hàng nguyên container (FCL), nhân viên hiện trường xuất trình D/O tại văn phòng quản lý cảng và hải quan giám sát, nộp phí lưu kho bãi/nâng hạ tại phòng Điều độ để lấy phiếu xuất kho, sau đó rút hàng tại bãi hoặc mượn vỏ container đưa về kho riêng. Đối với hàng lẻ (LCL), nhân viên mang vận đơn gốc/D/O đến đổi phiếu xuất kho tại thủ kho và tiến hành nhận hàng trực tiếp tại kho hàng lẻ (CFS).
5. Đâu là những nguyên nhân chủ quan chính dẫn đến hạn chế trong quy trình nhận hàng tại New Sky? Nguyên nhân chủ quan bao gồm: năng lực quản trị của ban giám đốc còn mang tính kinh nghiệm thực tế, thiếu đào tạo bài bản về quản trị doanh nghiệp; đội ngũ nhân viên mỏng (22 người) và phần lớn đào tạo trái ngành dẫn đến sai sót chứng từ hải quan; kỹ năng tìm kiếm khách hàng mới còn yếu khiến 75% doanh thu phụ thuộc vào khách hàng cũ; nguồn vốn công ty còn hạn chế nên chưa đầu tư đồng bộ công nghệ thông tin và trang thiết bị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Hằng đã khái quát toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky giai đoạn 2021 – 2023. Công trình làm nổi bật vai trò trụ cột của dịch vụ vận tải biển trong cơ cấu doanh thu doanh nghiệp, đồng thời chỉ rõ những bất cập về nghiệp vụ chứng từ, hạ tầng và chất lượng nhân sự trái ngành. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát các bước vận hành thực tế và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế.