Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu đóng vai trò nòng cốt trong tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Công Thương và Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam trong năm 2023 đạt khoảng 700 tỷ USD, trong đó khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường biển chiếm tỷ trọng vượt trội. Nhờ lợi thế bờ biển dài 3.260 km cùng hệ thống cảng biển phân bố rộng khắp, phương thức vận tải biển trở thành lựa chọn tối ưu về chi phí đối với các lô hàng cồng kềnh, hàng nguyên liệu sản xuất cho ngành dệt may, thép và chế biến chế tạo. Dù vậy, theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), các doanh nghiệp giao nhận vận tải trong nước hiện phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn logistics quốc tế, bên cạnh hạn chế về hạ tầng kết nối và tình trạng thiếu hụt nhân lực trình độ cao.

Công ty TNHH Giao nhận Vibtrans Việt Nam (Vibtrans Co., Ltd), thành lập từ năm 2013, hoạt động với vai trò trung gian logistics kết nối chủ hàng xuất nhập khẩu. Sau hơn 11 năm hoạt động, công ty đã mở rộng mạng lưới với trụ sở chính tại Hà Nội và hai chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng. Tuy nhiên, thực tế vận hành cho thấy năng lực cung ứng dịch vụ vận tải đường biển của Vibtrans vẫn còn nhiều điểm nghẽn về quy trình, ứng dụng công nghệ và tổ chức nhân sự, dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng tăng trưởng doanh thu và mở rộng thị phần.

Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Bùi Thanh Hiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển cùng các yếu tố chi phối trong ngành giao nhận quốc tế.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vibtrans Việt Nam giai đoạn 2021–2023 và 9 tháng đầu năm 2024, chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các định hướng phát triển và nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của công ty trong giai đoạn 2025–2029.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vibtrans Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ của Vibtrans tại trụ sở chính (Phòng 606, Tháp A1, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, 239 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội) cùng hệ thống cảng biển và địa bàn giao nhận liên quan tại Hà Nội, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2021–2023 và 9 tháng đầu năm 2024; các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng trong 5 năm (2025–2029).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển và văn bản pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ giao nhận: Dẫn chiếu lý thuyết marketing dịch vụ của Philip Kotler (1967), định nghĩa dịch vụ của Zeithaml, Parasuraman & Berry (1985), Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, 1996) và Điều 233 Luật Thương mại năm 2017.
  • Khái niệm năng lực cung ứng dịch vụ: Dựa trên quan điểm về năng lực tổ chức của Sanchez & Heene (1996, 2004) và quy định tại Khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005. Năng lực cung ứng dịch vụ vận tải đường biển được định nghĩa là khả năng phối hợp các nguồn nội lực của doanh nghiệp để thực hiện dịch vụ đưa hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam bằng phương tiện vận tải biển.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực: Tác giả tổng hợp từ giáo trình Quản trị Logistics của Đặng Đình Đào (2010) và nghiên cứu của Phan Đình Quyết (2022), bao gồm 8 tiêu chí: (1) Năng lực quản lý, tổ chức và điều hành của Ban lãnh đạo; (2) Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên; (3) Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ; (4) Năng lực đổi mới, sáng tạo; (5) Năng lực marketing dịch vụ; (6) Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ, kỹ thuật hiện đại; (7) Năng lực liên kết, hợp tác với đối tác và cơ quan chức năng; (8) Năng lực tài chính và cơ sở vật chất.
  • Khung phân tích yếu tố ảnh hưởng: Phân định thành môi trường bên ngoài (vĩ mô: kinh tế, pháp luật, chính trị - xã hội, tự nhiên; vi mô: đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp) và môi trường bên trong (nguồn lực tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất, chiến lược kinh doanh, khoa học kỹ thuật).

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại phòng Chứng từ và các bộ phận nghiệp vụ của Vibtrans; điều tra khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc qua Google Forms đối với toàn bộ $n = 30$ cán bộ, nhân viên công ty (thực hiện đến tháng 9/2024).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh thu phòng Kế toán và Kinh doanh, dữ liệu nhân sự phòng Hành chính - Nhân sự của Vibtrans giai đoạn 2021–2023 và 9 tháng đầu năm 2024; các tài liệu chuyên ngành, báo cáo của UNCTAD (Trade and Development Report 2023), World Bank và các công trình khoa học đã công bố liên quan.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích cơ cấu tỷ trọng, đối chiếu so sánh theo chuỗi thời gian và tổng hợp logic để đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất nhập khẩu Việt Nam phát triển và áp lực cạnh tranh ngành logistics gia tăng. Tác giả tổng quan 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan: Luận văn Thạc sĩ của tác giả nghiên cứu tại Công ty CP Vinalines Logistics Việt Nam (2020), Luận văn Thạc sĩ của Trần Văn Lâm tại Viettel Post (2022), Luận văn Thạc sĩ của Vũ Thị Hải tại Công ty TNHH JET Delivery Logistics (2019), công trình của TS. Phan Đình Quyết trên Tạp chí Công Thương (2022), nghiên cứu của ThS. Lâm Tuấn Hưng và PGS. Lê Trịnh Minh Châu (2020), đề tài NCKH cấp Nhà nước của GS.TS. Đặng Đình Đào (2010, 2011). Qua đó, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào phân tích chuyên sâu về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vibtrans Việt Nam. Chương này cũng xác định rõ hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vận chuyển hàng hoá quốc tế

Chương 2 thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về logistics và dịch vụ giao nhận đường biển. Tác giả phân tích các đặc tính dịch vụ (vô hình, thụ động, tính thời vụ) cùng các đặc thù của phương thức vận tải biển (chi phí thấp, vận chuyển khối lượng lớn, đa dạng chủng loại hàng hóa, hành trình dài ngày). Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa khung đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ bao gồm 8 nhóm tiêu chí thành phần từ quản trị, nhân lực, quy trình nghiệp vụ (tuân thủ tiêu chuẩn ISO), marketing, công nghệ đến liên kết đối tác và tài chính. Đồng thời, chương 2 phân tích chi tiết cơ chế tác động của các biến số môi trường vĩ mô, vi mô và nội lực doanh nghiệp đến hiệu quả vận hành dịch vụ vận tải biển quốc tế.

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

Chương 3 giới thiệu hồ sơ doanh nghiệp: Vibtrans thành lập ngày 22/04/2013, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, người đại diện pháp luật là Giám đốc Bùi Việt Quang, trụ sở tại Hà Nội cùng 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Hải Phòng. Tác giả tiến hành phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và 9 tháng đầu năm 2024:

Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 9 tháng năm 2024
Doanh thu thuần 58.608.530.699 62.512.330.286 34.507.982.291 55.217.084.885
Giá vốn bán hàng 51.947.973.263 54.566.821.028 24.661.938.757 42.152.583.111
Lợi nhuận gộp 6.660.557.436 7.945.509.258 9.846.043.534 13.071.690.474
Chi phí quản lý kinh doanh 6.168.233.768 7.321.479.857 7.744.502.201 8.131.727.311
Lợi nhuận sau thuế 201.614.227 -491.101.047 1.213.444.925 1.247.309.406

Phân tích cơ cấu doanh thu theo loại hình kinh doanh và phương thức vận chuyển cho thấy:

  • Theo loại hình dịch vụ: Dịch vụ vận tải đóng góp lớn nhất (chiếm 45% năm 2021, 41% năm 2022, 45% năm 2023 và 50% trong 9 tháng 2024 với 27,6 tỷ VNĐ); Dịch vụ giao nhận chiếm 28%–35%; Kinh doanh kho bãi chiếm 14%–20%; Dịch vụ khác chiếm 4%–9%.
  • Theo phương thức vận tải: Vận tải đường biển giữ vị thế chủ lực và tăng trưởng tỷ trọng liên tục từ 50% năm 2021 (13,18 tỷ VNĐ), 52% năm 2022 (13,32 tỷ VNĐ), 60% năm 2023 (9,31 tỷ VNĐ) đến 58% trong 9 tháng 2024 (16,01 tỷ VNĐ). Vận tải hàng không đứng thứ hai (25%–34%), vận tải đường bộ duy trì ổn định quanh mức 10%–11%.
  • Cơ cấu thị trường đối tác: Italy là thị trường lớn nhất chiếm 22% (hưởng lợi từ Hiệp định EVFTA), tiếp theo là Mỹ (16%), Ấn Độ (12%), Trung Quốc (10%), Nhật Bản (10%), Hàn Quốc (10%) và Hồng Kông (7%).
Loại hình vận tải Tỷ trọng 2021 Tỷ trọng 2022 Tỷ trọng 2023 Tỷ trọng 9T/2024
Vận tải đường biển 50% 52% 60% 58%
Vận tải hàng không 34% 30% 25% 28%
Vận tải đường bộ 11% 10% 11% 10%
Vận tải khác 5% 8% 4% 4%

Về thực trạng các tiêu chí năng lực:

  • Ban lãnh đạo & Nhân sự: Ban lãnh đạo có chuyên môn kinh tế/logistics; nhân sự gồm 30 người, 60% nam, 40% nữ, độ tuổi trung bình khoảng 30, 85% có trình độ Đại học/Thạc sĩ và 80% có trên 3 năm kinh nghiệm. Bất cập phát hiện là cơ chế thăng tiến cho nhân sự trẻ còn hạn chế do các vị trí quản lý chủ chốt do nhân sự cốt cán gắn bó lâu năm nắm giữ.
  • Quy trình nghiệp vụ: Công ty duy trì chứng nhận ISO 9001:2015 từ năm 2018; quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển được tiêu chuẩn hóa theo các bước (từ tiếp nhận yêu cầu, xử lý kiểm tra bộ chứng từ gồm Hợp đồng, Hóa đơn thương mại, Vận đơn, Phiếu đóng gói, C/O... đến khai báo hải quan điện tử và giao hàng).
  • Tài chính và công nợ: Thời hạn công nợ cho khách hàng dao động từ 15 ngày đến 1 tháng sau khi hoàn tất giao nhận, tạo áp lực lên vòng quay vốn lưu động.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả trình bày mục tiêu định hướng phát triển của Vibtrans giai đoạn 2025–2029 và đưa ra 8 nhóm giải pháp nội bộ:

  1. Nâng cao năng lực quản lý của Ban lãnh đạo: Tăng cường tham gia các khóa bồi dưỡng quản trị chiến lược, cập nhật công nghệ logistics và mở rộng các kênh đối thoại nội bộ.
  2. Nâng cao năng lực nghiệp vụ nhân viên: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ hiện trường, kỹ năng xử lý chứng từ XNK phức tạp, xây dựng tiêu chí đánh giá KPI rõ ràng và tạo lộ trình thăng tiến minh bạch cho nhân sự trẻ.
  3. Tối ưu hóa quy trình cung ứng dịch vụ: Rà soát các khâu phối hợp giữa phòng Kinh doanh, phòng Vận tải và phòng Chứng từ theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục.
  4. Nâng cao năng lực đổi mới, sáng tạo: Phát triển các tiện ích hỗ trợ khách hàng, tối ưu giao diện dịch vụ và duy trì hỗ trợ thông tin 24/7.
  5. Đẩy mạnh marketing dịch vụ: Nghiên cứu mở rộng thị trường tại các khu vực hưởng lợi từ các FTA (như EVFTA, CPTPP, RCEP), xây dựng bộ nhận diện thương hiệu logistics chuyên nghiệp.
  6. Ứng dụng khoa học công nghệ: Tăng cường đầu tư hệ thống phần mềm quản lý đồng bộ dữ liệu dòng hàng và dòng chứng từ, số hóa quy trình theo dõi đơn hàng.
  7. Mở rộng liên kết, hợp tác: Tăng cường quan hệ chiến lược với các hãng tàu quốc tế lớn nhằm đàm phán giá cước ưu đãi, lịch trình linh hoạt; phối hợp chặt chẽ với cơ quan Hải quan tại các cửa khẩu cảng.
  8. Cải thiện năng lực tài chính và cơ sở vật chất: Nâng cao hiệu quả thu hồi công nợ khách hàng (rút ngắn thời gian thu tiền), quản trị dòng tiền chặt chẽ và nâng cấp trang thiết bị làm việc tại trụ sở và chi nhánh.

Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng logistics cảng biển.
  • Đối với Cơ quan Hải quan: Hiện đại hóa thủ tục thông quan điện tử, rút ngắn thời gian kiểm tra chuyên ngành.
  • Đối với Hiệp hội VLA: Tăng cường tổ chức các chương trình đào tạo chứng chỉ quốc tế (FIATA) và kết nối giao thương cho các hội viên.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Công trình phản ánh bức tranh tài chính và kinh doanh của Vibtrans qua chuỗi số liệu từ năm 2021 đến tháng 9/2024. Phân tích chỉ rõ nguyên nhân biến động: năm 2022 công ty lỗ sau thuế 491,1 triệu VNĐ do tác động của xung đột Nga - Ukraine làm chi phí nhiên liệu tăng cao; sau đó đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2023 (lãi sau thuế 1,21 tỷ VNĐ) và 9 tháng đầu năm 2024 (doanh thu đạt 55,22 tỷ VNĐ, lãi sau thuế đạt 1,25 tỷ VNĐ).
  • Làm rõ vai trò trụ cột của vận tải biển: Chứng minh vận tải đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi của Vibtrans, chiếm 58%–60% tổng doanh thu vận tải, với thị trường đối tác lớn nhất là Italy (chiếm 22% cơ cấu doanh thu).
  • Nhận diện cụ thể các điểm nghẽn nội bộ: Chỉ ra các hạn chế thực tế về cơ cấu nhân sự (rào cản thăng tiến của nhân viên trẻ), áp lực quản lý dòng tiền từ chính sách công nợ (15–30 ngày) và mức độ số hóa quy trình chứng từ.
  • Tính ứng dụng của hệ thống giải pháp: Đề xuất 8 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với thực tế vận hành của doanh nghiệp quy mô 30 nhân sự, có tính khả thi trong giai đoạn định hướng 2025–2029.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô khảo sát định lượng sơ cấp còn ở mức hẹp ($n = 30$ cán bộ, nhân viên trong nội bộ công ty Vibtrans do giới hạn quy mô nhân sự); chưa tiến hành khảo sát diện rộng lấy ý kiến đánh giá trực tiếp từ tập khách hàng doanh nghiệp nhập khẩu sử dụng dịch vụ.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát đa chiều từ phía các chủ hàng nhập khẩu và các hãng tàu đối tác; mở rộng phân tích chuyên sâu về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, RCEP) đến chi phí và dòng luân chuyển hàng hóa đường biển của doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết 8 tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận; mẫu hình phân tích báo cáo tài chính gắn với cơ cấu vận tải thực tế; quy trình xử lý bộ chứng từ hàng nhập khẩu đường biển theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015; bộ dữ liệu thực tế về thị trường cước và cơ cấu luân chuyển hàng hóa quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ của Vibtrans trong 9 tháng đầu năm 2024 phân bổ như thế nào?
Trong 9 tháng đầu năm 2024, tổng doanh thu thuần đạt 55.217.084.885 VNĐ. Trong đó, Dịch vụ vận tải chiếm 50% (27.608.542.443 VNĐ), Dịch vụ giao nhận chiếm 32% (17.669.467.163 VNĐ), Kinh doanh kho bãi chiếm 14% (7.730.391.884 VNĐ) và các dịch vụ khác chiếm 4% (2.208.683.395 VNĐ).

2. Phương thức vận chuyển nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Vibtrans và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Phương thức giao nhận vận chuyển đường biển là nguồn thu lớn nhất, chiếm 50% năm 2021 (13,18 tỷ VNĐ), 52% năm 2022 (13,32 tỷ VNĐ), 60% năm 2023 (9,31 tỷ VNĐ) và đạt 58% tổng doanh thu vận tải trong 9 tháng đầu năm 2024 (16,01 tỷ VNĐ).

3. Thị trường quốc tế nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu hoạt động của Vibtrans?
Italy là thị trường đối tác lớn nhất của Vibtrans, chiếm 22% tổng thị trường kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và 9 tháng đầu năm 2024 nhờ tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA).

4. Đội ngũ nhân lực của Vibtrans có đặc điểm quy mô và trình độ như thế nào?
Tại thời điểm nghiên cứu (tháng 9/2024), công ty có quy mô 30 nhân sự tại trụ sở chính Hà Nội với độ tuổi trung bình khoảng 30 (60% nam, 40% nữ); 85% nhân sự có trình độ Đại học hoặc Thạc sĩ và 80% có trên 3 năm kinh nghiệm chuyên môn trong ngành logistics.

5. Vì sao năm 2022 công ty ghi nhận kết quả kinh doanh bị lỗ sau thuế dù doanh thu đạt mức cao nhất?
Năm 2022, doanh thu thuần của Vibtrans đạt mức cao nhất giai đoạn nghiên cứu là 62.512.330.286 VNĐ nhưng lợi nhuận sau thuế lỗ 491.101.047 VNĐ. Nguyên nhân trực tiếp do biến động xung đột Nga - Ukraine đẩy giá xăng dầu và năng lượng toàn cầu tăng cao, làm giá vốn bán hàng tăng vọt lên 54.566.821.028 VNĐ cùng với chi phí tài chính và quản lý kinh doanh gia tăng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thanh Hiền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vibtrans Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 và 9 tháng đầu năm 2024, tác giả đã làm rõ bức tranh tài chính, cơ cấu dịch vụ theo tuyến đường biển và đánh giá toàn diện 8 tiêu chí năng lực nội tại. Hệ thống 8 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có căn cứ khoa học, phù hợp với quy mô doanh nghiệp và có giá trị ứng dụng thực tiễn cho giai đoạn phát triển 2025–2029.