Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty tnhh giao nhận vibtrans việt nam

Nghiên cứu nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu đường biển tại Vibtrans Việt Nam. Giải pháp và thực trạng hiện nay.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu của khoá luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI DOANH NGHIỆP GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ QUỐC TẾ

2.1. Khái quát chung về dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.2. Khái niệm dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.3. Đặc điểm của dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.4. Vai trò của dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.5. Năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.5.1. Khái niệm về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.5.2. Các tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.5.3. Những yếu tố ảnh hưởng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

2.5.3.1. Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
2.5.3.2. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN CỦA CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VIBTRANS VIỆT NAM

3.1. Giới thiệu công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty

3.1.2. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty

3.1.3. Địa bàn hoạt động của Công ty

3.2. Khái quát kết quả hoạt động kinh doanh chung của công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam trong 3 năm gần nhất giai đoạn 2021-2023 và 9 tháng đầu năm 2024

3.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty trong 3 năm gần nhất giai đoạn 2021-2023 và 9 tháng đầu năm 2024

3.3.1. Phân tích tình hình kinh doanh theo loại hình dịch vụ và vận tải

3.3.2. Tình hình kinh doanh theo cơ cấu thị trường của công ty TNHH Vibtrans Việt Nam

3.4. Phân tích thực trạng các tiêu chí đánh giá năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

3.4.1. Năng lực quản lý, tổ chức và điều hành của Ban lãnh đạo

3.4.2. Năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên

3.4.3. Năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

3.4.4. Năng lực đổi mới, sáng tạo

3.4.5. Năng lực marketing dịch vụ

3.4.6. Năng lực ứng dụng khoa học công nghệ, kỹ thuật hiện đại

3.4.7. Năng lực liên kết, hợp tác với đối tác và cơ quan chức năng liên quan

3.4.8. Năng lực tài chính và cơ sở vật chất

3.5. Đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

3.5.1. Hạn chế và tồn tại

3.5.2. Nguyên nhân của những tồn tại

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN CỦA CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VIBTRANS VIỆT NAM

4.1. Triển vọng và định hướng phát triển nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

4.1.1. Triển vọng phát triển của ngành giao nhận vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty

4.2. Mục tiêu, định hướng nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty

4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam

4.3.1. Giải pháp nâng cao năng lực quản lý, tổ chức và điều hành của Ban lãnh đạo

4.3.2. Giải pháp nâng cao năng lực nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên

4.3.3. Giải pháp nâng cao năng lực tổ chức quy trình cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển

4.3.4. Giải pháp nâng cao năng lực đổi mới, sáng tạo

4.3.5. Giải pháp nâng cao năng lực marketing dịch vụ

4.3.6. Giải pháp nâng cao năng lực ứng dụng khoa học công nghệ, kỹ thuật hiện đại

4.3.7. Giải pháp nâng cao về năng lực liên kết, hợp tác với các đối tác và cơ quan chức năng liên quan

4.3.8. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính và cơ sở vật chất

4.4. Một số kiến nghị

4.4.1. Đối với Nhà nước

4.4.2. Đối với Cơ quan Hải quan, các tổ chức ban ngành liên quan

4.4.3. Đối với Hiệp hội doanh nghiệp Logistics Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nâng Cao Năng Lực Vận Chuyển Đường Biển

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hoạt động giao thương giữa các quốc gia diễn ra mạnh mẽ. Hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt với các nước đang phát triển như Việt Nam. Báo cáo từ Bộ Công Thương và Tổng cục Thống kê cho thấy ngành xuất nhập khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2023 đạt khoảng 700 tỷ USD, trong đó, vận chuyển hàng nhập khẩu đường biển chiếm tỷ trọng lớn. Dịch vụ này giúp kết nối thị trường quốc tế, thúc đẩy thương mại và gia tăng nguồn hàng hóa nhập khẩu, duy trì chuỗi cung ứng ổn định. Việc phát triển cơ sở hạ tầng cảng biển tạo nhiều việc làm trong ngành logistics và hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước. Hoạt động vận chuyển hàng nhập khẩu đường biển đóng vai trò thiết yếu để kinh tế Việt Nam phát triển bền vững, gia tăng giá trị thương mại và củng cố vị thế trên bản đồ kinh tế toàn cầu.Quy mô hoạt động xuất nhập khẩu càng lớn thì yêu cầu về cung ứng dịch vụ vận tải quốc tế càng nhiều. Trong đó, dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường biển chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị các đơn hàng giao nhận hàng hoá quốc tế. Việt Nam với lợi thế sở hữu đường bờ biển dài 3260km cùng rất nhiều cảng lớn, nhỏ trong nước giúp ngành giao nhận vận tải hàng hoá bằng đường biển ngày càng phát triển và trở thành ngành mũi nhọn tiềm năng trong tương lai. Vận chuyển đường biển cũng đồng thời là phương thức vận tải rẻ nhất trong các phương thức vận chuyển, hiệu quả vận chuyển cao, quãng đường vận chuyển dài.

1.1. Tầm quan trọng của vận tải biển trong thương mại quốc tế

Vận tải biển đóng vai trò then chốt trong thương mại quốc tế, kết nối các thị trường và giảm chi phí logistics. Theo báo cáo của UNCTAD, hơn 80% khối lượng thương mại toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển. Sự phát triển của vận tải container đã cách mạng hóa ngành này, cho phép vận chuyển hàng hóa hiệu quả và an toàn hơn. Cải thiện năng lực vận chuyển đường biển giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu tiếp cận thị trường mới, giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

1.2. Ảnh hưởng của đại dịch COVID 19 đến chuỗi cung ứng đường biển

Đại dịch COVID-19 gây ra gián đoạn nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là vận tải biển. Tình trạng thiếu container, tắc nghẽn cảng biển và tăng chi phí vận chuyển ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Theo IMF, đại dịch đã làm giảm 1-2% tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2020 do gián đoạn chuỗi cung ứng. Các doanh nghiệp cần tăng cường khả năng phục hồi và đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro trong tương lai.

1.3. Lợi thế cạnh tranh của Vibtrans trong ngành vận tải biển Việt Nam

Công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam với hơn 11 năm hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ vận tải quốc tế, đã và đang dần khẳng định được năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK đường biển của mình và đạt được những thành tựu nhất định trên thị trường Việt Nam cũng như tạo dựng một vị thế vững chắc trong ngành. Với vai trò là trung gian giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu, công ty Vibtrans Việt Nam góp phần cho việc lưu thông hàng hóa giữa hai bên được thuận tiện, nhanh chóng và tiết kiệm nhất. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành vẫn còn nhiều điểm hạn chế trong năng lực cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển khiến công ty chưa khai thác được triệt để năng lực và thế mạnh của mình. Điều này ảnh hưởng tới tổng doanh thu và lợi nhuận thu về, gây ra khó khăn và cản trở trong quá trình hoạt động công ty.

II. Thách Thức Khi Nâng Cao Năng Lực Vận Chuyển Hàng Nhập

Tuy nhiên, các công ty cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển vẫn đối mặt nhiều thách thức. Theo báo cáo của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), các công ty giao nhận vận tải đường biển trong nước gặp cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ quốc tế, khó khăn trong cải tiến hạ tầng cảng biển và thiếu nhân lực chuyên môn cao. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và hạn chế khả năng cạnh tranh quốc tế. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực nhằm duy trì và phát triển trong việc cung ứng dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển. Để có thể cạnh tranh trên thị trường, công ty TNHH Vibtrans Việt Nam cần nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận tải quốc tế bằng đường biển của mình hơn nữa. Trong quá trình thực tập và tìm hiểu tại công ty, nhận thấy đây là một vấn đề cấp thiết trong tình hình hiện nay nên tác giả đã quyết định nghiên cứu đề tài: “Nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam.

2.1. Cạnh tranh gay gắt từ các hãng vận tải biển quốc tế lớn

Các hãng vận tải biển quốc tế lớn, như Maersk, MSC và CMA CGM, có lợi thế về quy mô, mạng lưới và kinh nghiệm. Họ thường cung cấp dịch vụ với giá cạnh tranh hơn, gây áp lực lên các doanh nghiệp vận tải trong nước. Theo Drewry, top 10 hãng vận tải container kiểm soát hơn 80% thị phần toàn cầu. Để cạnh tranh, các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào dịch vụ chuyên biệt, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường hợp tác.

2.2. Cơ sở hạ tầng cảng biển Việt Nam còn nhiều hạn chế

Cơ sở hạ tầng cảng biển Việt Nam, bao gồm cầu cảng, kho bãi và đường kết nối, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển của ngành vận tải biển. Tình trạng tắc nghẽn tại các cảng lớn, như Cát Lái, gây chậm trễ và tăng chi phí cho các doanh nghiệp. Theo World Bank, Việt Nam cần đầu tư thêm 20-30 tỷ USD vào cơ sở hạ tầng cảng biển trong 10 năm tới. Cải thiện cơ sở hạ tầng là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành vận tải biển.

2.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong ngành Logistics

Ngành logistics Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về vận tải biển. Các trường đại học và cao đẳng chưa đáp ứng đủ nhu cầu của thị trường. Theo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Việt Nam cần đào tạo thêm 20.000-30.000 lao động logistics mỗi năm. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là rất quan trọng để nâng cao năng lực của ngành.

III. Giải Pháp Cải Tiến Quy Trình Vận Chuyển Tại Vibtrans

Trong luận văn Thạc Sĩ Kinh doanh thương mại về đề tài “Nâng cao chất lượng cung ứng Logistics cho Công ty Cổ phần Vinalines Logistics Việt Nam” (2020), tác giả đã đưa ra các cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng cung ứng logistics bao gồm: các yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ. Đặc biệt, tác giả đã phân tích thực trạng chất lượng cung ứng tại Công ty Cổ phần Vinalines Logistics Việt Nam, từ đó chỉ ra những tồn tại cũng như quy trình vận hành chưa tối ưu và năng lực nhân sự chưa được khai thác triệt để. Sau khi đánh giá các vấn đề, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp như cải tiến quy trình công việc, nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên và áp dụng công nghệ vào quản lý vận hành để nâng cao hiệu quả cung ứng logistics của công ty. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm cả phương pháp định tính và phương pháp định lượng. Trong đó, tác giả đã tiến hành khảo sát 141/150 phiếu được thu thập từ các đối tượng có liên quan trong công ty để thu thập dữ liệu định lượng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển

Để nâng cao hiệu quả, Vibtrans cần tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển. Điều này bao gồm việc số hóa quy trình, giảm thiểu giấy tờ và tự động hóa các công đoạn. Việc ứng dụng công nghệ giúp giảm thời gian xử lý, sai sót và chi phí. Theo McKinsey, tự động hóa quy trình có thể giúp giảm 20-30% chi phí logistics.

3.2. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng. Vibtrans nên đầu tư vào các hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS) và hệ thống theo dõi hàng hóa (Tracking System). Việc này giúp tăng cường khả năng kiểm soát, theo dõi và dự báo nhu cầu. Theo Gartner, các doanh nghiệp sử dụng công nghệ để quản lý chuỗi cung ứng có thể giảm 10-15% chi phí và tăng 5-10% doanh thu.

3.3. Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên Vibtrans

Đội ngũ nhân viên có kỹ năng nghiệp vụ cao là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực của Vibtrans. Công ty cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ giao nhận, thủ tục hải quan và quản lý chuỗi cung ứng. Việc này giúp nhân viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề phát sinh. Theo AT Kearney, đầu tư vào đào tạo nhân viên có thể tăng 20-30% hiệu quả làm việc.

IV. Phát triển thị trường và mở rộng dịch vụ vận chuyển biển

Trong luận văn Thạc Sĩ về đề tài “Chất lượng dịch vụ Logistics của tổng công ty cổ phần bưu chính Viettel” (2022), tác giả Trần Văn Lâm đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận về chất lượng dịch vụ Logistics và phân tích thực trạng dịch vụ của Viettel Post trong giai đoạn 2019-2021. Qua quá trình nghiên cứu, tác giả đã chỉ ra các yếu tố thành công và hạn chế trong công tác cung cấp dịch vụ, bao gồm sự không đồng đều trong chất lượng dịch vụ ở các khu vực và sự thiếu hụt trong công nghệ hỗ trợ. Dựa trên đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ Logistics của Viettel Post trong tương lai, tập trung vào việc hoàn thiện quy trình, nâng cấp cơ sở hạ tầng và phát triển đội ngũ nhân viên. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp định tính để hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ Logistics, cùng với phương pháp định lượng thông qua việc khảo sát ý kiến của khách hàng và nhân viên của Viettel Post.

4.1. Nghiên cứu thị trường và xác định cơ hội tăng trưởng

Vibtrans cần tiến hành nghiên cứu thị trường để xác định các cơ hội tăng trưởng trong ngành vận tải biển. Điều này bao gồm việc phân tích xu hướng thị trường, nhu cầu của khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Theo Frost & Sullivan, thị trường logistics Việt Nam dự kiến sẽ tăng trưởng 15-20% mỗi năm trong giai đoạn 2023-2028. Việc xác định các cơ hội tăng trưởng giúp Vibtrans đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn.

4.2. Mở rộng mạng lưới đối tác và đại lý vận tải biển

Mạng lưới đối tác và đại lý rộng khắp là yếu tố quan trọng để Vibtrans cung cấp dịch vụ vận tải biển hiệu quả. Công ty nên mở rộng mạng lưới đối tác tại các thị trường trọng điểm và ký kết các thỏa thuận hợp tác chiến lược. Theo Armstrong & Associates, mạng lưới đối tác rộng khắp giúp các doanh nghiệp logistics tăng cường khả năng cạnh tranh và mở rộng thị phần.

4.3. Phát triển các dịch vụ vận chuyển đặc biệt và giá trị gia tăng

Để tạo sự khác biệt, Vibtrans nên phát triển các dịch vụ vận chuyển đặc biệt và giá trị gia tăng, như vận chuyển hàng dự án, vận chuyển hàng nguy hiểm và dịch vụ bảo hiểm hàng hóa. Việc này giúp công ty thu hút khách hàng và tăng doanh thu. Theo Transport Intelligence, các dịch vụ giá trị gia tăng chiếm 20-30% doanh thu của các doanh nghiệp logistics hàng đầu.

V. Phân tích SWOT và Định hướng phát triển của Vibtrans

Trong công trình nghiên cứu khoa học “Tác động của năng lực cung ứng dịch vụ đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp logistics qua các cửa khẩu khu vực Tây Bắc” được đăng trên tạp chí Công Thương (2022) của TS. Phan Đình Quyết (Trường Đại học Thương mại), thông qua việc tổng hợp một số các lý thuyết nghiên cứu trước đây, tác giả tiến hành hệ thống lại cơ sở lý thuyết về năng lực cung ứng dịch vụ nói chung và năng lực cung ứng dịch vụ của các doanh nghiệp logistics nói riêng. Từ những cơ sở lý thuyết này, tác giả xây dựng 13 giả thuyết nghiên cứu về tác động của năng lực cung ứng dịch vụ đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp logistics qua các cửa khẩu khu vực Tây Bắc và tác động của một số nhân tố trung gian đến mối quan hệ này.

5.1. Điểm mạnh của Vibtrans trong cung ứng dịch vụ vận tải biển

Phân tích SWOT chỉ ra những điểm mạnh cốt lõi của Vibtrans, bao gồm: (1) Kinh nghiệm lâu năm trong ngành và đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm; (2) Mạng lưới đối tác và đại lý rộng khắp; (3) Khả năng cung cấp dịch vụ vận chuyển trọn gói và linh hoạt; (4) Cam kết chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Việc tận dụng những điểm mạnh này giúp Vibtrans tạo dựng vị thế cạnh tranh vững chắc trên thị trường.

5.2. Điểm yếu cần cải thiện trong quy trình vận chuyển của Vibtrans

Phân tích SWOT cũng chỉ ra những điểm yếu cần cải thiện của Vibtrans, bao gồm: (1) Cơ sở hạ tầng còn hạn chế so với các đối thủ lớn; (2) Quy trình quản lý và vận hành chưa được số hóa hoàn toàn; (3) Chi phí vận hành cao hơn so với một số đối thủ cạnh tranh; (4) Khả năng tiếp cận thị trường quốc tế còn hạn chế. Việc khắc phục những điểm yếu này giúp Vibtrans nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh.

5.3. Cơ hội và thách thức đối với Vibtrans trong tương lai gần

Phân tích SWOT cũng chỉ ra những cơ hội và thách thức đối với Vibtrans trong tương lai, bao gồm: (1) Sự tăng trưởng của thị trường vận tải biển Việt Nam; (2) Xu hướng số hóa và tự động hóa trong ngành logistics; (3) Các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội mới; (4) Cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước; (5) Biến động kinh tế và chính trị toàn cầu. Việc tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức giúp Vibtrans phát triển bền vững và thành công trên thị trường.

VI. Kết luận Nâng cao năng lực vận chuyển biển bền vững

Trong luận văn Thạc Sĩ về đề tài “Nâng cao hiệu quả của quy trình giao nhận hàng hoá quốc tế tại công ty TNHH JET Delivery Logistics Việt Nam” (2019), tác giả Vũ Thị Hải tập trung vào phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế tại Công ty TNHH JET Delivery Logistics Việt Nam. Tác giả đã chỉ ra những điểm mạnh của công ty chẳng hạn như quy trình giao nhận tương đối chặt chẽ, nhưng cũng phát hiện ra các hạn chế lớn như thiếu sót trong quản lý thời gian và vấn đề về thông tin giữa các bộ phận. Dựa trên phân tích này, tác giả đã đề xuất các giải pháp như cải thiện quy trình công việc, áp dụng công nghệ mới vào việc theo dõi và quản lý đơn hàng, cũng như tăng cường đào tạo nhân viên để nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa quốc tế của công ty.

6.1. Tổng kết các giải pháp và đánh giá hiệu quả thực tiễn

Tóm tắt các giải pháp đề xuất và đánh giá hiệu quả thực tế sau khi triển khai. Nhấn mạnh những kết quả đạt được, như tăng hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đưa ra những bài học kinh nghiệm và khuyến nghị để tiếp tục cải tiến.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho Vibtrans trong tương lai

Định hướng phát triển bền vững cho Vibtrans trong tương lai, bao gồm việc đầu tư vào công nghệ xanh, giảm thiểu tác động đến môi trường và phát triển đội ngũ nhân viên lành nghề. Khuyến khích Vibtrans tham gia vào các hoạt động xã hội và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

6.3. Khuyến nghị cho chính phủ và các cơ quan quản lý liên quan

Khuyến nghị cho chính phủ và các cơ quan quản lý liên quan về việc tạo điều kiện thuận lợi cho ngành vận tải biển phát triển, bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng, đơn giản hóa thủ tục hành chính và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Đề xuất các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và phát triển bền vững.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển. Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển. 10 Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam. Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH giao nhận Vibtrans Việt Nam.

11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI DOANH NGHIỆP GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ QUỐC TẾ 2.1 Khái quát chung về dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển 2.1 Khái niệm dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển a. Khái niệm dịch vụ Theo Philip Kotler (trích cuốn "Marketing Management” năm 1967): “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này có thể cung cấp cho chủ thể kia. Trong đó, đối tượng cung cấp nhất định phải mang tính vô hình và không dẫn đến bất kỳ quyền sở hữu một vật nào cả. Còn việc sản xuất dịch vụ có thể hoặc không cần gắn liền với một sản phẩm vật chất nào”.

Theo Zeithaml, Parasuraman và Berry (1985): "Dịch vụ là những hành vi, quá trình, hoặc sự xuất hiện của những đối tượng vô hình được cung cấp cho người tiêu dùng. Các dịch vụ này không tạo ra sự sở hữu của vật chất mà chỉ mang lại giá trị sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định." Theo định nghĩa này, dịch vụ không phải là một sản phẩm cụ thể mà là một quá trình cung cấp giá trị cho người tiêu dùng thông qua hành vi, sự tham gia hoặc quá trình sử dụng và thường không có sự chuyển giao quyền sở hữu vật chất. Trong phạm vi đề tài này, dịch vụ được xem là một lĩnh vực hoạt động của nền kinh tế quốc dân bao hàm tất cả những hoạt động phục vụ sản xuất và đời sống. Khái niệm dịch vụ giao nhận Theo giáo trình bộ môn Quản trị giao nhận và vận chuyển hàng hoá Quốc tế - Vũ Anh Tuấn (2015), Trường Đại học Thương mại: “Giao nhận là những hoạt động nằm trong khâu lưu thông phân phối, một khâu quan trọng nối liền sản xuất với tiêu thụ, hai mặt chủ yếu của chu trình tái sản xuất xã hội.” Theo Quy tắc mẫu của Hiệp Hội Giao Nhận Quốc Tế - FIATA (1996): “Dịch vụ giao nhận là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu hàng, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến dịch vụ trên, kể cả vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa”.

12 Theo Luật Thương mại 2017, Điều 233: "Dịch vụ giao nhận là dịch vụ liên quan đến việc tổ chức và thực hiện các hoạt động giao nhận hàng hóa, bao gồm việc nhận, lưu trữ, vận chuyển và giao hàng từ nơi người bán đến nơi người mua hoặc nơi các bên thỏa thuận. Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển Từ các khái niệm trên, ta có thể hiểu, dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển là tập hợp những nghiệp vụ, thủ tục có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) ở quốc gia này đến nơi nhận hàng (người nhận hàng) ở quốc gia khác bằng phương thức vận tải biển.2 Đặc điểm của dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển Dịch vụ giao nhận không tạo ra sản phẩm vật chất, nó chỉ làm đối tượng thay đổi vị trí về mặt không gian chứ không tác động về mặt kỹ thuật làm thay đổi các đối tượng đó. Nó là hàng hóa vô hình nên không có tiêu chuẩn đánh giá đồng nhất, không thể cất giữ, sản xuất và tiêu dùng được diễn ra đồng thời, chất lượng của dịch vụ phụ thuộc vào cảm nhận của người được phục vụ. Thứ nhất, tính vô hình: Quá trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu làm cho hàng hóa có sự dịch chuyển từ nơi này tới nơi khác, từ quốc gia này tới quốc gia khác.

Sản phẩm của quá trình này mang tính vô hình vì người chủ hàng và người sử dụng dịch vụ đều không thể nhìn thấy hay cân đo, đong đếm như với sản phẩm hữu hình. Người tiêu dùng chỉ có thể thấy và cảm nhận được chất lượng dịch vụ khi qua các tiêu thức như: thời gian giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (nhanh hay chậm), lịch trình có chính xác không, có đảm bảo an toàn không, quy cách, thủ tục chứng từ có rõ ràng không… Thứ 2, tính thụ động: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu mang tính thụ động vì còn phụ thuộc nhiều vào nhu cầu của khách hàng cũng như các quy định ràng buộc của người vận chuyển, của luật pháp và thể chế chính phủ (quốc gia xuất khẩu, quốc gia nhập khẩu, bên thứ ba…). Thứ 3, tính thời vụ: Dịch vụ giao nhận hàng hóa phục vụ cho hoạt động xuất nhập khẩu nên phụ thuộc lớn vào lượng hàng hóa xuất nhập khẩu. Do hoạt động 13 xuất nhập khẩu thường mang tính thời vụ nên hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu cũng chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm này.

* Ngoài các đặc điểm chung của giao nhận, dịch vụ vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển còn có các đặc điểm nổi bật sau: Thứ nhất, chi phí thấp: So với các phương thức vận tải khác như đường hàng không, đường bộ hay đường sắt thì vận chuyển bằng đường biển có chi phí thấp nhất, đặc biệt là khi vận chuyển hàng hóa số lượng lớn hoặc cồng kềnh. Điều này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí vận chuyển, đặc biệt đối với các lô hàng có khối lượng lớn hoặc trọng lượng nặng. Thứ hai, khả năng vận chuyển khối lượng lớn: Các tàu container hiện nay có thể vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn, từ hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị, cho đến các loại hàng hóa nguy hiểm hoặc hàng đông lạnh. Nhờ đó mà doanh nghiệp có thể luân chuyển được hàng hóa với số lượng lớn, không phải chia ra thành nhiều lần, vừa tiết kiệm được chi phí, vừa tiết kiệm được công sức và thời gian.

Thứ ba, khả năng vận chuyển hàng hóa đa dạng: Từ các sản phẩm tiêu dùng, nguyên vật liệu đến các thiết bị công nghiệp nặng thì vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển có thể đáp ứng hầu hết các loại hàng hóa. Đặc biệt, các tàu biển còn có thể vận chuyển các hàng hóa cồng kềnh, như máy móc lớn, thiết bị công nghiệp nặng, hoặc hàng hóa dạng rời. Thứ tư, thời gian vận chuyển dài hơn: Dù có chi phí thấp nhưng thời gian từ khi hàng hóa được gửi đi cho đến khi đến nơi có thể kéo dài, đặc biệt đối với các tuyến đường dài, như từ châu Á đến châu Âu hoặc châu Mỹ. Vì vậy, vận chuyển bằng đường biển thường phù hợp với các hàng hóa không yêu cầu giao gấp.3 Vai trò của dịch vụ giao nhận vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế quốc tế khiến nhu cầu trao đổi, mua bán hàng hoá giữa các quốc gia và châu lục ngày càng tăng cao.

Điều này giúp cho dịch vụ giao nhận, đặc biệt là giao nhận vận chuyển hàng hoá bằng đường biển ngày càng có vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế. 14 Thứ nhất, chi phí vận chuyển thấp và hiệu quả đối với khối lượng lớn: Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là phương thức có chi phí thấp nhất trong tất cả các phương thức vận tải, đặc biệt là đối với các lô hàng có khối lượng lớn và nặng. Điều này rất quan trọng đối với các sản phẩm nhập khẩu như nguyên liệu thô, máy móc, hàng hóa công nghiệp, hoặc các mặt hàng tiêu dùng. Cảng biển và tàu container có khả năng chở hàng với số lượng lớn, giúp giảm giá thành vận chuyển và tối ưu hóa chi phí cho các doanh nghiệp.

Thứ hai, tạo sự liên kết giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng và kết nối các thị trường quốc tế: Dịch vụ vận chuyển bằng đường biển giúp việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia trở nên dễ dàng hơn, thúc đẩy thương mại quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế toàn cầu, kết nối các quốc gia và khu vực trên thế giới thông qua hệ thống cảng biển. Nhờ vào các cảng lớn như Rotterdam, Singapore, Shanghai, hay Los Angeles, các doanh nghiệp có thể nhập khẩu hàng hóa từ mọi nơi trên thế giới một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thứ ba, giảm thiểu các rủi ro cho doanh nghiệp: Các dịch vụ vận chuyển đường biển có các hệ thống bảo hiểm và các biện pháp an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Điều này giúp các doanh nghiệp giảm bớt lo lắng về việc hàng hóa bị tổn thất hoặc gặp sự cố trong quá trình vận chuyển quốc tế.

Thứ tư, đóng góp vào sự phát triển kinh tế: dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đóng góp đáng kể vào các thành tựu tăng trưởng và phát triển kinh tế xã hội, nâng cấp cơ sở hạ tầng cảng biển, kho bãi và hệ thống giao thông, tạo ra nhiều việc làm cho người lao động. Bên cạnh đó, dịch vụ này hỗ trợ các ngành công nghiệp phụ trợ như đóng tàu, bảo hiểm và tài chính, tạo ra nguồn thu từ thuế và phí. Hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển giúp ổn định nền kinh tế trong những thời kỳ khủng hoảng, đảm bảo sự thông suốt trong chuỗi cung ứng và tạo đà cho phát triển bền vững.2 Năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển 2.1 Khái niệm về năng lực cung ứng dịch vụ vận chuyển hàng hoá nhập khẩu bằng đường biển Theo Sanchez và Heene (1996, 2004): “Năng lực là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực theo phương thức phù hợp để công ty đạt được mục 15 tiêu trong bối cảnh cạnh tranh”. Năng lực thể hiện sự kết hợp của cả nguồn lực và khả năng, do đó, năng lực có tính tổng quát và mang ý nghĩa cao hơn so với các nguồn lực và khả năng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt ngắn gọn về tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Vận Chuyển Hàng Nhập Khẩu Đường Biển: Nghiên Cứu tại Vibtrans Việt Nam":

Tài liệu này tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả vận chuyển hàng nhập khẩu đường biển tại Vibtrans Việt Nam. Nó có thể bao gồm việc tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí, cải thiện thời gian vận chuyển, và quản lý rủi ro. Nghiên cứu này mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực logistics hàng hải tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các biện pháp thực tiễn để cải thiện năng lực cạnh tranh.

Để hiểu rõ hơn về các biện pháp cụ thể nhằm tăng cường hiệu quả giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển, bạn có thể tham khảo luận văn Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh một thành viên trung tâm logistics xanh. Ngoài ra, để có cái nhìn chi tiết hơn về việc quản trị quy trình nhập khẩu, hãy tìm hiểu về Quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty tnhh vận tải bách việt. Các tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này.