Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, dịch vụ logistics đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam, việc ủy thác các hoạt động giao nhận, vận chuyển, lưu kho và thủ tục hải quan cho các nhà cung ứng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) giúp tối ưu hóa nguồn lực cốt lõi. Trong các phương thức vận tải, vận tải hàng không sở hữu ưu thế vượt trội về tốc độ và tính an toàn, trở thành lựa chọn tối ưu cho các mặt hàng có giá trị cao, hàng nhạy cảm về mặt thời gian hoặc trong bối cảnh các cảng biển, cửa khẩu gặp sự cố tắc nghẽn (điển hình như giai đoạn đại dịch Covid-19).

Tại thị trường nội địa, Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM (Hà Nội) đã trải qua hơn 10 năm hoạt động. Trước áp lực cạnh tranh khốc liệt từ hơn 34.400 doanh nghiệp cùng ngành và sự biến động phức tạp của thị trường quốc tế, công ty đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện quy trình dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không nhằm nâng cao uy tín và giữ vững thị phần.

Khóa luận được thiết lập nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại công ty đến năm 2024, tầm nhìn 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM (Tầng 4, Số 36 Hoàng Cầu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2020–2023 (trọng tâm phân tích số liệu 2021–2023). Dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát thực tế từ giữa tháng 1 đến cuối tháng 2 năm 2024. Các giải pháp và định hướng đề xuất được xây dựng đến hết năm 2024 và định hướng chiến lược 5 năm (tầm nhìn 2025–2030).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn tắc từ Luật Thương mại Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành và giáo trình chuyên khảo (Giáo trình Quản trị logistics kinh doanh, An Thị Thanh Nhàn, 2018):

  • Khái niệm và chủ thể: Định nghĩa dịch vụ logistics, doanh nghiệp dịch vụ logistics, đại lý hàng hóa hàng không và đặc thù dịch vụ logistics xuất khẩu đường hàng không (sử dụng chặng bay quốc tế làm phương thức vận chuyển chính).
  • Mô hình các chủ thể tham gia: Hệ thống vận tải hàng không gồm 5 thành phần có mối liên hệ mật thiết: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Người vận tải (Carrier - bao gồm hãng hàng không, đại lý vận tải gom hàng và người môi giới vận tải), Chính phủ (quản lý hạ tầng sân bay, khung pháp lý, hải quan) và Công chúng (chịu tác động về môi trường và an toàn xã hội).
  • Quy trình cung ứng chuẩn: Khung lý thuyết gồm 7 bước tác nghiệp: (1) Nhận booking từ khách hàng; (2) Thu xếp booking với hãng hàng không; (3) Gửi xác nhận booking cho chủ hàng; (4) Nhận hàng và chứng từ từ nhà xuất khẩu; (5) Làm thủ tục hải quan, thủ tục xuất hàng và bàn giao cho hãng hàng không; (6) Tiếp nhận vận đơn chủ (MAWB) từ hãng bay; (7) Phát hành vận đơn nhà (HAWB), gửi bộ chứng từ (Pre-alert) cho đại lý nước ngoài, theo dõi hành trình và quyết toán chi phí.
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Luật Hải quan, Luật Thuế xuất nhập khẩu, Nghị định số 64/2022/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung quy định liên quan đến kinh doanh hàng không dân dụng, thủ tục IDERA theo Công ước Cape Town), Quyết định số 970/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch hệ thống cảng hàng không sân bay 2021–2030 và Thông tư số 19/2023/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải.
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Tác giả tổng hợp các công trình tiêu biểu như Rosalin Sahoo, Bhaskar Bhowmick & Manoj Kumar Tiwari (2021) về tối ưu hóa chi phí gom hàng hàng không; Nguyễn Thị Tâm (2022) về logistics tích hợp tại Yusen Logistics; Nguyễn Thị Thùy Trang (2019) tại Giao nhận Giai Điệu; Quách Minh Châu (2003) và Đặng Trung Kiên (2021) về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Worldwide GSA Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực địa:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu khách hàng nội bộ của các phòng ban (Xuất nhập khẩu, Kế toán, Nhân sự) thuộc Công ty KLM; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Cục Hàng không Việt Nam, Báo cáo Logistics Việt Nam 2023 và Ngân hàng Thế giới (WB).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại hiện trường sân bay Nội Bài và văn phòng làm việc trong quá trình thực tập; phỏng vấn sâu nhân viên nghiệp vụ và thực hiện khảo sát định lượng thông qua phiếu điều tra ý kiến của $n = 50$ khách hàng doanh nghiệp đã sử dụng dịch vụ logistics xuất khẩu đường hàng không tại KLM.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tính điểm trung bình (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Rất kém đến 5 - Rất tốt), phương pháp so sánh tương đối/tuyệt đối để đánh giá biến động chỉ tiêu kinh doanh và hiệu quả từng công đoạn quy trình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động sau đại dịch và áp lực cạnh tranh ngành logistics tại Việt Nam. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến giao nhận hàng không, làm rõ khoảng trống nghiên cứu về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu chuyên biệt bằng đường hàng không tại một doanh nghiệp cụ thể (KLM Logistics). Đồng thời, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu không gian, thời gian, hệ thống phương pháp luận và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Một số lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện:

  • Phân tích vai trò của logistics hàng không (tốc độ vận chuyển cao gấp 27 lần đường biển, 10 lần đường bộ, 8 lần đường sắt; mức độ an toàn cao ở tầng bình lưu trên 9.000m; khả năng tiếp cận các quốc gia không giáp biển) song hành cùng hạn chế (giá cước cao, giới hạn tải trọng/kích thước, yêu cầu kết hợp vận tải đa phương thức và thủ tục kiểm soát an ninh nghiêm ngặt).
  • Hệ thống hóa mối quan hệ giữa 5 chủ thể tham gia chuỗi vận tải hàng không.
  • Chuẩn hóa quy trình 7 bước cung ứng dịch vụ logistics hàng xuất khẩu hàng không.
  • Phân tích các tiêu chí chất lượng dịch vụ (thời gian, độ tin cậy, tính thông tin, giá cước) và các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên trong (nhân lực, năng lực quản lý, hạ tầng công nghệ thông tin, tài chính) lẫn môi trường bên ngoài (chính sách nhà nước, kinh tế - chính trị toàn cầu, đối thủ cạnh tranh, đối tác và hạ tầng giao thông).

Chương 3: Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM

Chương 3 đi sâu khảo sát thực tiễn hoạt động của công ty:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 24/04/2013 (Giấy phép kinh doanh cấp ngày 06/06/2013 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội), do ông Khúc Văn Dụ sáng lập; hiện do ông Khúc Thành Trung làm Giám đốc; trụ sở tại Tầng 4, Số 36 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội. Tháng 8/2014, công ty trở thành hội viên thứ 185 của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh (Phó Giám đốc Khúc Thị Thủy phụ trách), Phòng Xuất nhập khẩu (Trưởng phòng Khúc Văn Đàm cùng 7 nhân viên), Phòng Kế toán (Trưởng phòng Khúc Thị Hải Yến) và Bộ phận Nhân sự. Tổng số lao động năm 2023 là 25 người. Cơ sở hạ tầng CNTT gồm 28 máy tính vận hành theo mô hình mạng Client-Server, khai báo hải quan qua hệ thống phần mềm ECUS5-VNACCS.
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2021–2022 (%) So sánh 2022–2023 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 94.235 (tăng trưởng) (tăng trưởng) +27,13% +6,49%
Chi phí (triệu đồng) 72.424 (tăng trưởng) (tăng trưởng) +24,20% +3,67%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 22.811 (tăng trưởng) (tăng trưởng) +36,67% +14,69%

(Nguồn: Số liệu trích xuất từ Bộ phận Kế toán Công ty KLM)

Cơ cấu lao động theo độ tuổi Năm 2021 (SL - %) Năm 2022 (SL - %) Năm 2023 (SL - %)
Dưới 25 tuổi 8 người (40,0%) 8 người (36,4%) 11 người (44,0%)
Từ 25 đến 30 tuổi 7 người (35,0%) 8 người (36,4%) 9 người (36,0%)
Trên 30 tuổi 5 người (25,0%) 6 người (27,2%) 5 người (20,0%)
Tổng số lao động 20 người (100%) 22 người (100%) 25 người (100%)
Trong đó: Nam / Nữ 9 Nam (45%) / 11 Nữ (55%) 10 Nam (45,4%) / 12 Nữ (54,6%) 11 Nam (44%) / 14 Nữ (56%)

(Nguồn: Tổng hợp từ Phòng Nhân sự Công ty KLM)

  • Phân tích quy trình tác nghiệp thực tế (SOP 7 bước): Hàng hóa làm thủ tục hải quan tại công ty chủ yếu thuộc luồng xanh và luồng vàng, chỉ khoảng 6% rơi vào luồng đỏ (chủ yếu là các lô hàng đồ gỗ xuất khẩu phải kiểm hóa thực tế tại kho sân bay quốc tế Nội Bài). Công ty duy trì mạng lưới đại lý quốc tế ổn định như Air Ocean Cargo Spa, Shenzhen Kinggone International Logistics.
  • Đánh giá mức độ hoàn thiện quy trình từ khách hàng ($n = 50$):
Các bước trong quy trình cung ứng dịch vụ Mức 1 (Rất kém) Mức 2 (Kém) Mức 3 (Trung bình) Mức 4 (Tốt) Mức 5 (Rất tốt) Điểm trung bình
1. Nhận và xác nhận yêu cầu của khách 0 0 6 25 19 4,10
2. Lấy booking hãng tàu/bay và gửi khách 0 0 8 15 27 4,38
3. Chuẩn bị phương tiện vận tải và chứng từ 1 1 9 27 12 3,96
4. Khai báo hải quan 0 2 7 15 26 4,30
5. Xử lý hàng hóa tại kho sân bay 0 1 6 16 27 4,38
6. Gửi Pre-alert cho đại lý (agent) 0 0 1 16 33 4,64
7. Theo dõi lô hàng và quyết toán chi phí 0 1 11 20 18 4,10

(Nguồn: Kết quả điều tra thực tế do tác giả tổng hợp)

  • Đánh giá chung: Điểm mạnh nằm ở quy trình SOP rõ ràng, mạng lưới agent nước ngoài uy tín (Bước 6 đạt điểm cao nhất 4,64), quan hệ tốt với các hãng bay giúp lấy booking nhanh (Bước 2 đạt 4,38), đội ngũ hiện trường giàu kinh nghiệm (Bước 5 đạt 4,38). Điểm yếu và hạn chế lớn nhất tập trung ở Bước 3 (3,96 điểm) do phụ thuộc đội xe thuê ngoài nội địa gây rủi ro tiến độ/thất thoát, cùng sai sót chứng từ; Bước 1 và Bước 7 (4,10 điểm) còn gặp lỗi gián đoạn thông tin, website theo dõi của hãng bay bị lỗi và chênh lệch múi giờ với các tuyến xa (tuyến xuất đi Mỹ).

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM

Dựa trên bối cảnh ngành hàng không (sản lượng vận chuyển 9 tháng đầu năm 2023 đạt 0,23 triệu tấn, tăng 7,2%; quy hoạch ACV đạt công suất 2,5 triệu tấn năm 2025 và 3,5 triệu tấn năm 2030 với vốn đầu tư 17,5 tỷ USD), tác giả đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Định hướng chiến lược 5 năm: Chủ động hoàn thiện quy trình chuẩn SOP; mở rộng thị trường ra ngoài trục Hà Nội - Hải Phòng - TP.HCM; đa dạng hóa dịch vụ kho bãi, tư vấn chuỗi cung ứng; nghiên cứu giải pháp logistics tiết kiệm chi phí; đầu tư CNTT và phát triển nhân lực.
  2. Giải pháp hoàn thiện các bước quy trình: Tăng cường kỷ luật lấy thông tin khách hàng ngay từ Bước 1; thiết lập bộ phận chuyên trách kiểm tra chéo tính đồng bộ của bộ chứng từ xuất khẩu (Invoice, Packing List, Manifest, HAWB) trước khi truyền dữ liệu ECUS5-VNACCS; chủ động cập nhật các thay đổi luật định từ cơ quan quản lý.
  3. Đầu tư phương tiện và hạ tầng: Lập kế hoạch đầu tư mua mới 3 xe tải phục vụ vận tải nội địa nhằm chủ động kiểm soát thời gian và chất lượng giao nhận hàng ra sân bay Nội Bài, giảm dần tỷ lệ thuê ngoài.
  4. Nâng cao chất lượng lựa chọn đối tác và CNTT: Đa dạng hóa danh mục đại lý trên từng luồng tuyến để tránh vị thế phụ thuộc; nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị và giao diện website doanh nghiệp phục vụ tra cứu thông tin đơn hàng.
  5. Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Nhà nước đẩy nhanh tiến độ nâng cấp hạ tầng sân bay; đề xuất cơ quan Hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử và hỗ trợ tháo gỡ vướng mắc cho doanh nghiệp dịch vụ giao nhận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Minh chứng số liệu thực tế: Khóa luận ghi nhận kết quả tăng trưởng kinh doanh của KLM (doanh thu năm 2021 đạt 94.235 triệu đồng; giai đoạn 2021–2022 doanh thu tăng 27,13%, lợi nhuận tăng 36,67%; giai đoạn 2022–2023 doanh thu tăng 6,49%, lợi nhuận tăng 14,69%). Đánh giá chính xác cơ cấu đội ngũ nhân sự trẻ (năm 2023 có 44% dưới 25 tuổi, 36% từ 25–30 tuổi; tỷ lệ nữ 56%, nam 44%).
  • Đo lường chất lượng dịch vụ định lượng: Khảo sát 50 khách hàng đã lượng hóa cụ thể hiệu quả từng công đoạn; chỉ rõ khâu gửi Pre-alert cho đại lý đạt điểm cao nhất ($4,64/5$), trong khi khâu chuẩn bị phương tiện vận tải và chứng từ đạt điểm thấp nhất ($3,96/5$). Đồng thời ghi nhận tỷ lệ phân luồng hải quan thực tế với luồng đỏ chỉ chiếm khoảng 6% (chủ yếu là hàng đồ gỗ).
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất được kế hoạch hành động chi tiết cho công ty trong 5 năm tới, nổi bật là phương án đầu tư sở hữu 3 xe tải vận chuyển nội địa, tối ưu hóa quy trình kiểm tra chứng từ và đa dạng hóa mạng lưới đại lý nhằm giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn tác nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (Công ty KLM tại Hà Nội) với mẫu khảo sát giới hạn ở 50 khách hàng trong giai đoạn ngắn (tháng 1 đến tháng 2/2024). Nội dung tập trung chuyên sâu vào chiều xuất khẩu bằng đường hàng không mà chưa bao quát chiều nhập khẩu cũng như toàn bộ mô hình chuỗi cung ứng logistics tích hợp đa phương thức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn trên nhiều phân khúc khách hàng và nhiều tuyến hàng không quốc tế; nghiên cứu sâu về các mô hình tích hợp chuỗi cung ứng đa phương thức (Air-Sea, Air-Road), ứng dụng chuyển đổi số toàn diện và các giải pháp logistics xanh (Green Logistics) theo xu thế phát triển bền vững của ngành hàng không sau năm 2024.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình tác nghiệp giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không (bộ chứng từ MAWB, HAWB, Manifest, hệ thống khai báo ECUS5-VNACCS).
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs Forwarders) trong việc tham khảo bảng khảo sát đánh giá mức độ hoàn thiện quy trình 7 bước (SOP) và phương án tổ chức, phối hợp giữa các phòng ban chức năng (Kinh doanh, Xuất nhập khẩu, Hiện trường Ops, Kế toán).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan thực tế đối với hàng xuất khẩu đường hàng không tại Công ty KLM diễn ra như thế nào?
Hàng hóa xuất khẩu của công ty phần lớn được hệ thống hải quan điện tử ECUS5-VNACCS phân vào luồng xanh và luồng vàng; chỉ khoảng 6% lô hàng bị phân vào luồng đỏ phải tiến hành kiểm hóa thực tế tại kho hàng Cảng hàng không quốc tế Nội Bài (chủ yếu rơi vào các mặt hàng đồ gỗ xuất khẩu nằm trong danh mục kiểm soát).

2. Bước nào trong quy trình cung ứng dịch vụ tại KLM bị khách hàng đánh giá thấp nhất và nguyên nhân do đâu?
Bước 3 (Chuẩn bị phương tiện vận tải và chứng từ) nhận điểm đánh giá thấp nhất (3,96/5 điểm). Nguyên nhân do công ty chưa có đội xe tải riêng mà phải thuê ngoài dịch vụ vận chuyển nội địa, dẫn đến khó kiểm soát hành trình, phát sinh rủi ro chậm trễ, thất thoát hoặc hư hỏng hàng hóa, kết hợp với hiện tượng sai sót/chậm trễ trong khâu chuẩn bị chứng từ hải quan.

3. Khâu tác nghiệp nào được khách hàng đánh giá cao nhất trong khảo sát?
Bước 6 (Gửi Pre-alert cho đại lý nước ngoài) đạt điểm đánh giá cao nhất (4,64/5 điểm). Điều này xuất phát từ việc KLM đã xây dựng được mối quan hệ hợp tác lâu năm, tin cậy và chuyên nghiệp với mạng lưới đại lý quốc tế (như Air Ocean Cargo Spa, Shenzhen Kinggone International Logistics), đảm bảo việc truyền dữ liệu chứng từ diễn ra nhanh chóng, chính xác và bảo mật.

4. Kế hoạch cụ thể của KLM nhằm khắc phục hạn chế về phương tiện vận tải trong 5 năm tới là gì?
Theo định hướng phát triển giai đoạn 5 năm tới, công ty đặt kế hoạch đầu tư mua mới 3 xe tải phục vụ vận tải nội địa. Mục tiêu nhằm tăng tính chủ động, linh hoạt trong việc thu gom và vận chuyển hàng hóa từ kho chủ hàng đến sân bay, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào các đơn vị vận tải thuê ngoài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Duyên đã phản ánh chân thực, có hệ thống bức tranh thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Logistics và Thương mại KLM giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp giữa lý luận chuyên ngành quản trị logistics và khảo sát thực tế 50 khách hàng, tác giả đã làm rõ các mắt xích vận hành theo chuẩn quy trình 7 bước, nhận diện chuẩn xác các điểm nghẽn về chứng từ và vận tải nội địa. Các giải pháp đề xuất, trọng tâm là kế hoạch đầu tư phương tiện vận tải và chuẩn hóa quy trình kiểm soát thông tin, mang tính khả thi cao và gắn liền với định hướng phát triển của ngành logistics hàng không Việt Nam.