Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Giao thương giữa Việt Nam và Trung Quốc không ngừng gia tăng nhờ các cơ chế ưu đãi như Hiệp định thương mại Biên giới Việt - Trung, các Hiệp định thương mại tự do (FTA) và Hiệp định Việt Nam - Trung Hoa về Quá cảnh Hàng hóa. Tuy nhiên, hoạt động nhập khẩu hàng hóa giá trị lớn từ thị trường Trung Quốc luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro về độ tin cậy của đối tác, chất lượng sản phẩm, biến động giá cả, thủ tục chứng từ và vận tải quốc tế.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune là doanh nghiệp có hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối dây chuyền, máy móc, thiết bị công nghiệp nặng cho các tập đoàn, nhà máy sản xuất xi măng, nhiệt điện, luyện kim tại Việt Nam. Mặc dù đã tạo dựng được mạng lưới khách hàng lớn, công tác quản trị rủi ro trong hoạt động nhập khẩu của công ty vẫn chưa được tổ chức bài bản, dẫn đến những tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến tiến độ cung ứng. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro trong quy trình nhập khẩu thiết bị máy móc công nghiệp từ thị trường Trung Quốc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình nhập khẩu và quản trị rủi ro trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đo lường thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhập khẩu thiết bị máy móc công nghiệp từ Trung Quốc của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro nhập khẩu tại công ty giai đoạn 2024 – 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy móc công nghiệp từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu nghiệp vụ quản trị rủi ro gắn liền với các bước trong quy trình nhập khẩu máy móc thiết bị công nghiệp của công ty dưới góc độ người mua (người nhập khẩu).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2021 – 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2024 – 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết chuẩn tắc về thương mại quốc tế và quản trị rủi ro doanh nghiệp:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng định nghĩa nhập khẩu hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Khái niệm rủi ro và tổn thất trong thương mại quốc tế được trích dẫn theo giáo trình của PGS. Doãn Kế Bôn (2009), xác định rủi ro là nguyên nhân khách quan/chủ quan dẫn đến tổn thất hữu hình hoặc vô hình.
  • Khung quản trị rủi ro: Vận dụng mô hình quản trị rủi ro theo PGS.TS. Trần Hùng (2017) với chu trình 4 nội dung: Nhận dạng rủi ro, Phân tích và đo lường rủi ro (sử dụng ma trận đo lường kết hợp giữa tần suất xuất hiện và mức độ tổn thất), Kiểm soát rủi ro (né tránh, giảm thiểu, chuyển giao, chấp nhận) và Tài trợ rủi ro (tự tài trợ, chuyển giao tài trợ rủi ro qua bảo hiểm và phi bảo hiểm).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại nhân tố chủ quan (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất công nghệ) và nhân tố khách quan (môi trường thương mại quốc tế, biến động tỷ giá, chính sách pháp lý và quan hệ ngoại giao).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp toàn bộ đội ngũ nhân sự tại công ty; phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo và nhân viên phòng Mua hàng; quan sát hiện trường tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thường niên, hồ sơ hợp đồng ngoại thương và dữ liệu hải quan nội bộ giai đoạn 2021 – 2023; kết hợp các bài nghiên cứu khoa học, văn bản quy phạm pháp luật và thông tin thị trường xuất bản trên các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính kết hợp định lượng, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối - tương đối và phương pháp tổng hợp logic để đánh giá các chỉ số tài chính, kim ngạch nhập khẩu và phân loại mức độ rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại thiết bị công nghiệp nặng giữa Việt Nam và Trung Quốc. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan, tiêu biểu như nghiên cứu của Chia-Hsun Chang, Jingjing Xu, Dong-Ping Song (2015) về phân tích rủi ro logistics vận tải container; các khóa luận tại Trường Đại học Thương mại của Đinh Thị Vui (2022), Nguyễn Thị Huyền Sang (2021), Phạm Thị Ninh (2021); cùng nghiên cứu mô hình quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế của Hoàng Thị Đào và Nguyễn Đức Minh (2017). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu phân tích đặc thù quản trị rủi ro nhập khẩu máy móc công nghiệp từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune. Chương này cũng xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy móc công nghiệp từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm: máy móc thiết bị công nghiệp, quy trình nhập khẩu, rủi ro, tổn thất và quản trị rủi ro trong tác nghiệp thương mại quốc tế. Tác giả phân tích các chủ thể tham gia, các hình thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công) và hệ thống hóa quy trình 9 bước nhập khẩu hàng hóa tiêu chuẩn. Tiếp đó, chương phân tích chi tiết 4 giai đoạn quản trị rủi ro:

  1. Nhận dạng rủi ro: Xác định 8 nhóm rủi ro điển hình trong nhập khẩu thiết bị (đối tác, chất lượng, thanh toán, chứng từ, vận chuyển, đàm phán hợp đồng, hải quan, pháp lý).
  2. Phân tích và đo lường rủi ro: Xác định nguyên nhân và thiết lập ma trận rủi ro gồm 4 nhóm dựa trên ma trận tần suất - mức độ tổn thất: Nhóm I (Tần suất cao - Tổn thất cao), Nhóm II (Tần suất cao - Tổn thất thấp), Nhóm III (Tần suất thấp - Tổn thất cao), Nhóm IV (Tần suất thấp - Tổn thất thấp).
  3. Kiểm soát rủi ro: Xem xét 4 kỹ thuật né tránh, giảm thiểu, chuyển giao và chấp nhận rủi ro.
  4. Tài trợ rủi ro: Nghiên cứu các phương thức tự tài trợ và chuyển giao tài trợ rủi ro qua công cụ bảo hiểm hoặc phi bảo hiểm.

Cuối chương, tác giả phân tích các nhân tố bên trong (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất) và bên ngoài (môi trường quốc tế, chính trị, hiệp định thương mại) chi phối công tác quản trị rủi ro.

Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy móc công nghiệp từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune

Chương 3 đi sâu phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp (thành lập ngày 16/5/2013, mã số thuế 0106166566, quy mô 35 nhân sự năm 2023 với 62,8% từ 20-35 tuổi; 74,3% trình độ đại học và 25,7% sau đại học).

Bảng 1: Kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính của công ty giai đoạn 2021 – 2023

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 10,019 15,628 18,844
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) 5,186 7,766 10,291
Lợi nhuận gộp (tỷ đồng) 4,833 7,862 8,552
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 1,606 3,229 2,749
Tổng tài sản (tỷ đồng) 17,069 25,699 30,554
Hệ số nợ / Tổng tài sản 0,46 0,49 0,47
Tỷ số thanh toán ngắn hạn 0,85 0,77 0,74

Bảng 2: Cơ cấu kim ngạch nhập khẩu theo thị trường giai đoạn 2021 – 2023

Thị trường 2021 (Tỷ đồng) 2021 (%) 2022 (Tỷ đồng) 2022 (%) 2023 (Tỷ đồng) 2023 (%)
Trung Quốc 2,121 40,91 3,575 46,04 4,420 42,95
Ấn Độ 1,654 31,89 2,782 35,82 3,839 37,30
Châu Âu (EU) 1,139 21,96 0,888 11,43 1,142 11,10
Thị trường khác 0,272 5,24 0,521 6,70 0,890 8,64
Tổng cộng 5,186 100,00 7,766 100,00 10,291 100,00

Về cơ cấu sản phẩm năm 2023, sản phẩm băng tải chiếm tỷ trọng kim ngạch cao nhất với 32,46% (3,341 tỷ đồng), tiếp đến là quạt công nghiệp chiếm 21,45% (2,207 tỷ đồng), van và hộp số chiếm 15,59% (1,604 tỷ đồng).

Tác giả mô tả chi tiết quy trình 8 bước nhập khẩu thực tế tại công ty:

  1. Lên kế hoạch nhập khẩu dựa trên yêu cầu khách hàng.
  2. Đàm phán và ký kết hợp đồng ngoại thương.
  3. Kiểm tra chứng từ hàng (Hợp đồng, B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O form E, CQ, Giấy chứng nhận lưu hành tự do...).
  4. Khai và truyền tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS.
  5. Lấy lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu/forwarder.
  6. Chuẩn bị bộ hồ sơ hải quan theo kết quả phân luồng.
  7. Nộp thuế (thuế VAT 8-10%, thuế nhập khẩu đa phần 0% nhờ C/O form E).
  8. Làm thủ tục đổi lệnh và chuyển hàng về kho bảo quản.

Kết quả khảo sát thực tế tại doanh nghiệp cho thấy: 89% nhân viên từng gặp rủi ro/tổn thất trong quá trình nhập khẩu. Mối hiểm họa rủi ro gồm: yếu tố khách quan môi trường (41%), công ty chưa có bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách (35%), trình độ/kinh nghiệm nhân sự còn hạn chế (16%) và các yếu tố gian lận, pháp lý khác (8%).

Bảng 3: Ma trận đo lường rủi ro thực tế tại Công ty National Fortune

Mức độ tổn thất \ Tần suất Tần suất xuất hiện Cao Tần suất xuất hiện Thấp
Tổn thất Cao Nhóm I: Rủi ro về đối tác; Rủi ro về chất lượng hàng hóa Nhóm III: Rủi ro về pháp lý; Rủi ro trong đàm phán ký hợp đồng
Tổn thất Thấp Nhóm II: Rủi ro về thanh toán; Rủi ro vận chuyển, bốc dỡ Nhóm IV: Rủi ro về chứng từ; Rủi ro khi khai báo hải quan

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất tăng cường quản trị rủi ro trong quy trình nhập khẩu thiết bị từ Trung Quốc của Công ty National Fortune

Chương 4 vạch ra định hướng chiến lược của công ty đến năm 2028: mở rộng thị phần sang lĩnh vực nhiệt điện, thủy điện; đa dạng hóa thị trường nhập khẩu sang Ấn Độ và EU nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc; nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản trị rủi ro. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Nâng cao năng lực nghiên cứu nhận dạng và dự phòng rủi ro: Thẩm định chặt chẽ năng lực pháp lý và kỹ thuật của đối tác Trung Quốc trước khi ký kết; chuẩn hóa điều khoản hợp đồng ngoại thương (quy định rõ chế tài bồi thường, điều kiện nghiệm thu kỹ thuật); tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự trẻ.
  2. Hoàn thiện quy trình kiểm tra, kiểm soát rủi ro: Rà soát nghiêm ngặt bộ chứng từ xuất nhập khẩu (đặc biệt là C/O Form E để đảm bảo tính hợp lệ hưởng thuế suất ưu đãi); thiết lập danh mục kiểm tra (checklist) theo từng bước từ giao dịch đến thông quan; phân luồng kiểm soát với từng mặt hàng chuyên biệt.
  3. Nâng cao năng lực khắc phục sự cố và tài trợ rủi ro: Chủ động lập quỹ dự phòng tài chính xử lý rủi ro; đẩy mạnh chuyển giao rủi ro thông qua việc mua bảo hiểm hàng hải thích hợp cho các lô hàng máy móc giá trị cao; đa dạng hóa phương thức thanh toán an toàn.

Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị gửi cơ quan Nhà nước và Hải quan: hoàn thiện khung pháp lý về thương mại biên giới, nâng cấp tính ổn định của hệ thống thông quan điện tử VNACCS và hướng dẫn thống nhất mã HS cho thiết bị công nghiệp đồng bộ.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh đầy đủ bức tranh kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro tại doanh nghiệp:

  • Ghi nhận sự tăng trưởng quy mô tổng tài sản (từ 17,069 tỷ đồng năm 2021 lên 30,554 tỷ đồng năm 2023) và doanh thu (từ 10,019 tỷ đồng lên 18,844 tỷ đồng). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế năm 2023 suy giảm 14,86% (đạt 2,749 tỷ đồng) do biến động tỷ giá và sự suy thoái của ngành xi măng trong nước. Khả năng thanh toán ngắn hạn duy trì ở mức dưới 1 (0,74 lần năm 2023), phản ánh áp lực thanh khoản và tình trạng hàng tồn kho tăng.
  • Xác định Trung Quốc luôn là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm 42,95% kim ngạch năm 2023 (4,420 tỷ đồng trên tổng số 10,291 tỷ đồng kim ngạch).
  • Chỉ ra 89% nhân viên từng đối mặt với rủi ro nhập khẩu; xác định 2 rủi ro thuộc Nhóm I cần ưu tiên kiểm soát cao nhất là rủi ro đối tác và rủi ro chất lượng sản phẩm kỹ thuật.
  • Đóng góp thực tiễn: Hệ thống hóa quy trình tác nghiệp 8 bước gắn liền với nhận diện điểm nghẽn tại từng khâu; đề xuất các giải pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro phù hợp với năng lực tài chính và quy mô nhân sự của công ty thương mại kỹ thuật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2021 – 2023 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty National Fortune) đối với thị trường Trung Quốc, chưa so sánh đối sánh sâu với các doanh nghiệp cùng ngành.
  • Mẫu điều tra khảo sát còn nhỏ do giới hạn quy mô toàn công ty chỉ có 35 nhân viên, chủ yếu mang tính chất đánh giá nội bộ.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần mở rộng phân tích rủi ro nhập khẩu đối với các thị trường đang có xu hướng gia tăng tỷ trọng như Ấn Độ (chiếm 37,30% kim ngạch năm 2023) và khối EU; ứng dụng các mô hình định lượng rủi ro tài chính chuyên sâu để lượng hóa chính xác mức độ tổn thất bằng tiền khi tỷ giá và chính sách thuế biến động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về nghiệp vụ nhập khẩu máy móc thiết bị và quản trị rủi ro ngoại thương.
  • Các nhà quản lý, nhân viên mua hàng (Purchasing) tại các doanh nghiệp thương mại thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là phần phân tích quy trình 8 bước tác nghiệp thực tế, bộ hồ sơ chứng từ hải quan (C/O Form E, vận đơn, packing list) và phương pháp xây dựng ma trận đánh giá rủi ro tác nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Công ty National Fortune năm 2023?
Năm 2023, thị trường Trung Quốc chiếm 42,95% tổng kim ngạch nhập khẩu của công ty (đạt 4,420 tỷ đồng trên tổng số 10,291 tỷ đồng), giữ vị trí thị trường nhập khẩu lớn nhất, xếp trên Ấn Độ (37,30%) và EU (11,10%).

2. Khảo sát nội bộ tại công ty ghi nhận bao nhiêu phần trăm nhân viên từng gặp rủi ro trong quá trình nhập khẩu?
Kết quả khảo sát cho thấy có 89% nhân viên từng gặp phải rủi ro, tổn thất trong quá trình thực hiện nhập khẩu hàng hóa; 11% chưa từng gặp rủi ro phần lớn là thực tập sinh hoặc nhân viên mới chưa trực tiếp làm việc với nhà cung cấp.

3. Theo ma trận đo lường rủi ro của tác giả, những rủi ro nào nằm trong Nhóm I (Tần suất xuất hiện cao và Mức độ tổn thất lớn)?
Nhóm I bao gồm hai loại rủi ro: Rủi ro về đối tác (vi phạm cam kết, lừa đảo thương mại, che giấu thông tin) và Rủi ro về chất lượng hàng hóa (hàng không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, lỗi kỹ thuật, han rỉ hỏng hóc trong quá trình vận chuyển đường biển).

4. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2023 giảm 14,86% dù doanh thu vẫn tăng trưởng?
Lợi nhuận sau thuế năm 2023 giảm xuống mức 2,749 tỷ đồng (so với 3,229 tỷ đồng năm 2022) do chi phí giá vốn và quản lý kinh doanh tăng, biến động tỷ giá ngoại tệ làm tăng chi phí nhập hàng, kết hợp với sự suy thoái của ngành xi măng – nhóm khách hàng tiêu thụ chính của công ty.

5. Mặt hàng thiết bị nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kim ngạch nhập khẩu năm 2023 của công ty?
Mặt hàng sản phẩm băng tải chiếm tỷ trọng lớn nhất với 32,46% kim ngạch nhập khẩu (tương ứng 3,341 tỷ đồng), đứng thứ hai là quạt công nghiệp với 21,45% (2,207 tỷ đồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Uyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro nhập khẩu và phản ánh sát thực hoạt động tác nghiệp tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật National Fortune giai đoạn 2021 – 2023. Bằng việc kết hợp số liệu tài chính nội bộ với kết quả khảo sát thực tế, tác giả đã nhận diện rõ 8 nhóm rủi ro và xác lập ma trận phân loại ưu tiên kiểm soát cho mặt hàng máy móc công nghiệp từ thị trường Trung Quốc. Các giải pháp đề xuất về hoàn thiện quy trình kiểm soát chứng từ, nâng cao năng lực thẩm định đối tác và lập quỹ tài trợ rủi ro mang tính khả thi cao, góp phần ổn định hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đến năm 2028.