Chương I. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Chương II. Chương III.
Thực trạng cơ hội và thách thức của các doanh nghiệp gỗ Việt Nam trong bối cảnh thực thi hiệp định EVFTA. 12 Chương IV. Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu gỗ của các doanh nghiệp gỗ tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi hiệp định EVFTA. 13 CHƯƠNG II.
Hiệp định thương mại tự do 2. Khái niệm về Hiệp định thương mại tự do Hiệp định thương mại tự do (FTA) là một hiệp ước giữa hai hay nhiều quốc gia trong đó các quốc gia thỏa thuận về các nghĩa vụ nhất định tác động đến thương mại hàng hóa và dịch vụ cũng như các biện pháp bảo vệ nhà đầu tư, quyền sở hữu trí tuệ, và các lĩnh vực khác. Các FTA thường bao gồm các điều khoản về việc giảm thuế, loại bỏ các rào cản thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư và thương mại, và thúc đẩy sự hợp tác kinh tế. Phân loại các Hiệp định Thương mại tự do: 1.
FTA khu vực: Là FTA được ký giữa các nước trong cùng một tổ chức khu vực. Ví dụ Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - AFTA. FTA song phương: Được ký giữa 2 nước. Ví dụ như FTA giữa Việt Nam và Chi Lê - VCFTA.
FTA đa phương: Được ký giữa nhiều đối tác khác nhau.2 Khái niệm về Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (New-generation free trade agreements) là các FTA với những cam kết sâu rộng và toàn diện. Khác với các FTA truyền thống chỉ tập trung vào việc giảm thuế và loại bỏ các rào cản thương mại, các FTA thế hệ mới còn bao gồm các cam kết về các vấn đề "phi truyền thống" như lao động, môi trường, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm chính phủ, minh bạch hóa, cơ chế giải quyết tranh chấp về đầu tư. Các FTA thế hệ mới được ra đời trong bối cảnh quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa ngày càng mạnh mẽ, cùng với sự bế tắc của các thương lượng đa phương trong khuôn khổ WTO. Các FTA thế hệ mới cũng là phản ứng của các nước trước những quan ngại và thách thức về sự cạnh tranh, bảo vệ quyền lợi và an ninh quốc gia trong thương mại quốc tế.
FTA thế hệ mới là kết quả của sự phát triển của chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC). GVC đã thay đổi cách thức tham gia của các nước vào thương mại quốc tế, khiến cho các nước không chỉ cạnh tranh về sản phẩm cuối cùng, mà còn về các khâu sản xuất trung gian. Điều này đòi hỏi các nước phải nâng cao năng lực cạnh tranh của mình, không 14 chỉ bằng cách giảm chi phí sản xuất, mà còn bằng cách nâng cao chất lượng, đổi mới và sáng tạo. Để tham gia hiệu quả vào GVC, các nước cần phải loại bỏ các rào cản thương mại không chỉ về hàng hóa, mà còn về dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, vv.
Đồng thời, các nước cũng cần phải đảm bảo rằng việc tham gia vào GVC không làm tổn hại đến các lợi ích xã hội, môi trường và an ninh quốc gia của mình. Đây chính là những lý do chủ yếu khiến cho các nước quan tâm đến việc đàm phán và ký kết các FTA thế hệ mới, nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý và quy tắc chung cho việc hợp tác và liên kết trong GVC. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam đã tham gia bao gồm CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Các hiệp định này có những cam kết sâu nhất, cắt giảm thuế gần như về 0% và có cơ chế thực thi chặt chẽ.
Nội dung chính của Hiệp định thương mại tự do Phạm vi và các vấn đề được đề cập trong mỗi FTA là khác nhau, phụ thuộc vào lựa chọn và thỏa thuận giữa các Thành viên FTA. Tuy nhiên, với tính chất chung là hướng tới loại bỏ rào cản đối với phần lớn thương mại giữa các nền kinh tế thành viên, một FTA thường bao gồm các nội dung chính sau: Nhóm cam kết liên quan tới tự do hàng hóa (thương mại hàng hóa) Nhóm này bao gồm các cam kết liên quan tới việc dỡ bỏ các rào cản đối với thương mại hàng hóa giữa các Thành viên, cụ thể: Ưu đãi thuế quan (thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu): thường là một danh mục liệt kê các dòng thuế được loại bỏ và lộ trình loại bỏ thuế (loại bỏ ngay hay sau một số năm) Quy tắc xuất xứ: bao gồm các cam kết về điều kiện xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan và thủ tục chứng nhận xuất xứ. Loại bỏ hoặc hoặc cắt giảm các hàng rào phi thuế quan: bao gồm các cam kết ràng buộc, hạn chế các biện pháp hạn chế/ cấm xuất nhập khẩu, giấy phép xuất khẩu, hàng rào kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm, chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ Ngoài ra một số FTA giai đoạn này còn có thêm các cam kết về các vấn đề thúc đẩy, hỗ trợ cho thương mại hàng hóa, ví dụ: 15 Hải quan và tạo thuận lợi thương mại: bao gồm cam kết về quy trình, thủ tục minh bạch thông tin… trong quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa. Các nguyên tắc trong đối xử với hàng hóa nhập khẩu khi lưu thông trong thị trường nội địa.
Nhóm các cam kết liên quan tới tự do dịch vụ (thương mại dịch vụ) Không phải FTA nào cũng có các cam kết về thương mại dịch vụ. Thường thì các FTA được đàm phán ký kết ở giai đoạn sau này mới có các cam kết về vấn đề này, thường sẽ bao gồm: Mở cửa thị trường dịch vụ: thường là một danh mục các dịch vụ cam kết mở và các điều kiện mở cửa cụ thể. Các nguyên tắc liên quan tới việc đối xử với nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài khi họ cung cấp dịch vụ vào Việt Nam hoặc cho tổ chức, cá nhân Việt Nam. Nhóm các cam kết liên quan tới các vấn đề khác.
Các FTA giai đoạn sau này thường có thêm các cam kết về một hoặc một số các lĩnh vực khác không phải thương mại hàng hóa, dịch vụ nhưng có vai trò quan trọng trong thương mại, đầu tư giữa các thành viên như: Đầu tư (có thể cam kết đầu tư độc lập hoặc cam kết đầu tư gắn với mở cửa thị trường dịch vụ) Sở hữu trí tuệ. Minh bạch, chống tham nhũng. Môi trường. Số các lĩnh vực mà mức độ chi tiết của các cam kết trong mỗi lĩnh vực là khác nhau giữa các FTA, tùy thuộc vào sự quan tâm của các thành viên và bối cảnh đàm phán.
Các nguyên tắc trong Hiệp định thương mại tự do Khi tham gia đàm phán ký kết FTA các quốc gia và tổ chức cần đảm bảo các nguyên tắc sau đây: 16 Thứ nhất, đảm bảo sự công bằng về lợi ích kinh tế giữa các quốc gia: Cần xét một cách cẩn thận về tình hình kinh tế của mỗi nước để có thể đưa ra các hoạt động thỏa thuận một cách công bằng nhất Thứ hai, phải tạo được cơ hội phát triển mới: Nắm bắt được các mặt cơ hội, thách thức cũng như mặt thuận lợi, khó khăn để việc đàm phán đạt được hiệu quả cao nhất. Từ đó, góp phần làm tăng mặt hàng xuất khẩu và thu hút được các nguồn đầu tư của nước ngoài khác Việc tuân thủ các nguyên tắc trong FTA được xem là bước đệm và là việc cần làm cần thiết để cho các nước có thể cập nhật và nắm bắt thông tin một cách dễ dàng. Từ đó cùng nhau đầu tư phát triển trên nhiều lĩnh vực khác nhau 2. Khái quát về Hiệp định EVFTA 2.
Hoàn cảnh ra đời của EVFTA Việt Nam và EU đã có một quan hệ thương mại mở rộng và lâu dài trước khi EVFTA được ký kết. Sự gia tăng thương mại và đầu tư giữa 2 bên cũng thúc đẩy hơn nữa sự hợp tác chặt chẽ này. Hơn nữa, EU và Việt Nam đều hướng tới việc mở rộng thị trường, thúc đẩy xuất khẩu, tăng cường đầu tư, tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước cũng như phát triển kinh tế đất nước. Từ đó, ý định về việc ký kết một hiệp định thương mại tự do giữa 2 bên được ra đời.
Hiệp định thương mại tự do giữa Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA) là một thỏa thuận thương mại tự do giữa Việt Nam và 27 nước thành viên thuộc Liên minh châu Âu EU (Áo, Bỉ, Bulgaria, Croatia, Đảo Síp, Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Hy Lạp, Đức, Hungary, Ireland, Italy, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thụy Điển). nhằm loại bỏ các rào cản đối với phần lớn thương mại giữa các thành viên với nhau. Hiệp định EVFTA cùng với Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) là hai Hiệp định thương mại tự do (FTA) có phạm vi cam kết rộng và mức độ cam kết cao nhất của Việt Nam từ trước tới nay. Diễn biến hình thành ký kết Hiệp định EVFTA: 17 Giai đoạn trước 10/2012: Hai bên thực hiện các hoạt động kỹ thuật, chuẩn bị cho đàm phán.
Tháng 6/2012: Hai bên tuyên bố khởi động đàm phán Tháng 10/2012 - tháng 8/2015: Hai bên đã tiến hành 14 vòng đàm phán chính thức và nhiều phiên đàm phán giữa kỳ. 4/8/2015: Hai bên tuyên bố kết thúc cơ bản đàm phán EVFTA. 1/12/2015: Hai bên tuyên bố chính thức kết thúc đàm phán EVFTA 1/2/2016: Hai bên công bố văn bản chính thức của EVFTA. Tháng 6/2017: Hai bên hoàn thành rà soát pháp lý ở cấp kỹ thuật.
26/6/2018: Hai bên thống nhất tách EVFTA làm hai Hiệp định: một là Hiệp định Thương mại (EVFTA), hai là Hiệp định Bảo hộ đầu tư (EVIPA), chính thức kết thúc quá trình rà soát pháp lý đối với Hiệp định EVFTA. Tháng 8/2018: Hai bên công bố chính thức hoàn tất việc rà soát pháp lý đối với Hiệp định EVIPA. 17/10/2018: Ủy ban châu Âu chính thức thông qua EVFTA và EVIPA 30/6/2019: Hai bên chính thức ký kết EVFTA và EVIPA 12/2/2020: Nghị viện châu Âu chính thức thông qua EVFTA và EVIPA 8/6/2020: Quốc hội Việt Nam chính thức thông qua EVFTA và EVIPA 1/8/2020: Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực. Một số nội dung chính của EVFTA Theo VCCI, EVFTA là một FTA thế hệ mới, với phạm vi cam kết rộng và mức độ cam kết cao.
Hiệp định gồm 17 Chương, 2 Nghị định thư và một số biên bản ghi nhớ.