Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng hoá xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics THL" được thực hiện bởi sinh viên Trần Văn Tân (chuyên ngành Ngoại thương, ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM - HUTECH) dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Thị Mỹ Hằng vào năm 2017.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng cùng với sự phát triển của thương mại nội địa, hoạt động ngoại thương và thị trường dịch vụ giao nhận vận tải Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp lớn vào nền kinh tế quốc dân. Việc cắt giảm chi phí dịch vụ logistics giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu của các doanh nghiệp trong nước trước sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các hiệp định đa phương, song phương như Hiệp định Đối tác kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP). Mặc dù cơ sở hạ tầng giao thông và các chính sách quản lý nhà nước từng bước được hoàn thiện, thị trường logistics nội địa vẫn tồn tại tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và các hạn chế trong vận hành. Qua thời gian 2 tháng thực tập thực tế tại Công ty Cổ phần Logistics THL, tác giả nhận diện nhiều bất cập trong tổ chức giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (Full Container Load - FCL), từ đó hình thành đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tìm hiểu, phân tích hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics THL.
  2. Đánh giá khách quan thực trạng hoạt động nhằm xác định các thuận lợi, khó khăn, tồn tại, các cơ hội bị bỏ lỡ cũng như thách thức cạnh tranh mà doanh nghiệp đang đối mặt.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện và đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển của Công ty Cổ phần Logistics THL.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Logistics THL (Trụ sở: 79 Nguyễn Trường Tộ, Phường 12, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu kết quả kinh doanh và cơ cấu giao nhận giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2016 (dữ liệu tài chính trọng tâm từ năm 2014 đến năm 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết chuyên ngành ngoại thương và logistics, kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật cùng các phương pháp phân tích thực chứng:

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận vận tải theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Các điều khoản pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Luật Thương mại Việt Nam 1997 (đặc biệt là Điều 163 về định nghĩa và Điều 167 về quyền, nghĩa vụ của người giao nhận).
  • Địa vị pháp lý và giới hạn trách nhiệm của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý của chủ hàng (Agent) áp dụng "Điều kiện Kinh doanh tiêu chuẩn" (Standard Trading Conditions) và khi đóng vai trò là người chuyên chở (Principal - bao gồm Performing Carrier và Contracting Carrier).
  • Cơ sở pháp lý quốc tế và trong nước về vận tải biển: Công ước Vienna 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990, các Nghị định 25/CP, 200/CP, 330/CP, và Quyết định số 2106/QĐ-GTVT ngày 23/8/1997 của Bộ Giao thông Vận tải về xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và phân tích:

  • Phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế: Thu thập quy trình vận hành trực tiếp trong thời gian thực tập tại các phòng ban của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê, so sánh, tổng hợp và phân tích dữ liệu: Xử lý chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu hàng hóa, thị trường tuyến đường và khách hàng theo chuỗi thời gian 2012–2016.
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động giao nhận FCL đường biển của công ty.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Nguồn tài liệu nội bộ (báo cáo tài chính, thống kê doanh thu - chi phí - lợi nhuận từ Phòng Tài chính - Kế toán, hồ sơ lưu trữ chứng từ vận tải, dữ liệu xuất nhập khẩu của công ty); nguồn bên ngoài (tài liệu thống kê từ Cục Hàng hải Việt Nam, thông tin từ cơ quan truyền thông, văn bản pháp luật, sách chuyên khảo).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin trực tiếp từ cán bộ quản lý và nhân sự tại các phòng ban chuyên môn (Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ, Phòng Giao nhận) về môi trường nghiệp vụ và quy trình tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ giao nhận là chuỗi liên kết các nghiệp vụ liên quan đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ người gửi đến người nhận. Nội dung phân định rõ quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận trong hai vai trò:

  1. Khi làm đại lý: Chịu trách nhiệm về các sai sót do thực hiện không đúng chỉ dẫn của khách hàng, lỗi trong thủ tục hải quan, mua bảo hiểm, gửi sai nơi đến (wrong destination), hoặc giao sai người nhận; không chịu trách nhiệm về hành vi của bên thứ ba nếu chứng minh đã lựa chọn cẩn thận.
  2. Khi làm người chuyên chở: Đóng vai trò là nhà thầu độc lập, chịu trách nhiệm về hành vi của các bên vận chuyển thứ ba mà mình thuê; được miễn trừ trách nhiệm trong các trường hợp bất khả kháng, lỗi do khách hàng, bao bì ghi mã ký hiệu không phù hợp, do nội tỳ của hàng hóa, chiến tranh hoặc đình công.

Chương này cũng phân tích chức năng, nhiệm vụ của các bên tham gia tại cảng biển gồm: Doanh nghiệp cảng biển (ký hợp đồng ủy thác/thuê mướn, xếp dỡ, bảo quản, kết toán với tàu); Chủ hàng xuất nhập khẩu (cung cấp lược khai hàng hóa Cargo Manifest, sơ đồ xếp hàng Cargo Plan, danh mục hầm tàu Hatch List, vận đơn đường biển Bill of Lading); và Cơ quan Hải quan (kiểm tra, giám sát, thu thuế, chống buôn lậu). Đồng thời, tác giả mô tả quy trình tổng quát xuất khẩu đường biển từ khâu xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra KCS/giám định/kiểm dịch, mở tờ khai hải quan, nộp thuế đến lập bộ chứng từ xuất khẩu gồm chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O các mẫu Form A, Form B, Form ICO, Form D) và Visa xuất khẩu đi các thị trường Mỹ, Canada, Úc.

Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics THL

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Logistics THL (vốn điều lệ 7.000 triệu đồng, mã số thuế 0312044732). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc chỉ đạo chung và 4 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh (Sales), Phòng Chứng từ (DOCS), Phòng Giao nhận hàng hóa (OPS), và Phòng Tài chính - Kế toán.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Tổng doanh thu (triệu đồng) 5.654,27 13.779,13 19.622,66
Chi phí quản lý (triệu đồng) 4.919,21 12.401,22 17.660,39
Lợi nhuận (triệu đồng) 735,06 1.377,91 1.962,27
Mức tăng doanh thu so với năm trước (triệu đồng) - +8.124,79 +5.843,53
Mức tăng chi phí so với năm trước (%) - +152,10% +42,41%
Mức tăng lợi nhuận so với năm trước (%) - +87,45% +42,43%

Khóa luận phân tích chi tiết cơ cấu giao nhận đường biển giai đoạn 2012–2016 trên ba phương diện:

  • Cơ cấu mặt hàng: Bốn nhóm hàng chủ lực gồm Dệt may, Giày dép, Gỗ & sản phẩm gỗ, Điện tử & máy tính. Năm 2012, hàng gốm sứ chiếm tỷ trọng cao nhất (279,45 triệu đồng - 18,7%), thiết bị y tế chiếm 3,1% (46,52 triệu đồng). Đến năm 2016, Dệt may dẫn đầu đạt 3.924,53 triệu đồng (20,0%), Giày dép đạt 3.669,44 triệu đồng (18,7%), Điện tử máy tính đạt 3.021,89 triệu đồng (15,4%), Gỗ và sản phẩm gỗ đạt 2.138,83 triệu đồng (10,9%), Thiết bị y tế đạt 981,13 triệu đồng (5,0%), các mặt hàng khác đạt 1.785,30 triệu đồng.
  • Cơ cấu tuyến đường vận chuyển: Tuyến đường xuất khẩu chính thay đổi linh hoạt. Năm 2012, thị trường Châu Âu dẫn đầu với 45% (673,08 triệu đồng), Canada đạt 19% (284,38 triệu đồng), Mỹ đạt 18% (269,23 triệu đồng), Úc đạt 6% (89,74 triệu đồng), các tuyến khác chiếm 12% (179,27 triệu đồng). Đến năm 2016, thị trường Canada vươn lên chiếm tỷ trọng lớn nhất với 42% (8.241,52 triệu đồng), tiếp theo là Mỹ 26% (5.101,40 triệu đồng), Châu Âu giảm xuống 15% (2.943,38 triệu đồng), Úc 7% (1.373,39 triệu đồng), và các tuyến khác đạt 10% (1.962,59 triệu đồng).
  • Cơ cấu khách hàng: Nhóm 5 khách hàng thường xuyên gồm Công ty May Nhà Bè, Công ty Giày Thái Bình, Công ty Gốm sứ Kim Phát, Công ty Gỗ Trường Thành, và Công ty Mỹ nghệ Hoàng Lê. Năm 2012, Kim Phát đóng góp lớn nhất (408,44 triệu đồng - 27,3%). Năm 2013, May Nhà Bè dẫn đầu (1.064,11 triệu đồng - 32,5%). Đến năm 2016, doanh thu từ May Nhà Bè đạt 3.512,46 triệu đồng, Giày Thái Bình đạt 3.237,74 triệu đồng, Kim Phát đạt 3.100,50 triệu đồng, Trường Thành đạt 2.236,66 triệu đồng; tỷ trọng từ các nhóm khách hàng mới và khách hàng chỉ định tăng lên rõ rệt.

Quy trình giao nhận hàng FCL xuất khẩu đường biển tại THL được tác giả mô tả chi tiết qua các bước:

  1. Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ.
  2. Liên hệ hãng tàu đặt chỗ (gửi Booking Request, tiếp nhận Booking Confirmation / Lệnh cấp container rỗng có ghi thông tin số booking, tên tàu, Port of Loading, Port of Delivery, bãi duyệt vỏ, Closing time).
  3. Chuẩn bị bộ chứng từ hải quan (Tờ khai, Invoice, Packing List, Đăng ký kinh doanh, Giấy giới thiệu, Đăng ký kiểm dịch thực vật nếu là hàng thực phẩm).
  4. Phối hợp đóng hàng vào container và vận chuyển hạ bãi cảng.
  5. Làm thủ tục thông quan hàng xuất tại cảng (Cát Lái): Xử lý phân luồng Hải quan (Luồng xanh: đăng ký tờ khai, dán tem lệ phí, thanh lý tại bãi Cát Lái, vào sổ tàu; Luồng đỏ: chuyển bãi kiểm hóa, cắt seal cùng hải quan kiểm tra xác suất 5%-10% hoặc 100%, bấm seal mới và xin xác nhận).
  6. Phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading), gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài, thanh quyết toán và lưu trữ hồ sơ.

Phân tích SWOT của tác giả chỉ ra:

  • Điểm mạnh: Nhân viên tư vấn dịch vụ rõ ràng; sử dụng thành thạo phần mềm khai báo hải quan điện tử và phần mềm quản lý hàng hóa; áp mã HS và tính thuế chính xác giúp phần lớn các lô hàng được phân vào luồng xanh.
  • Điểm yếu: Chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách khiến thương hiệu mờ nhạt; dịch vụ đóng gói bao bì chưa hoàn thiện; thiếu đội xe tải nhỏ chở hàng lẻ dẫn đến phải thuê ngoài gây đội chi phí; khâu phối hợp điều xe chở hàng từ kho chủ hàng ra cảng còn chậm trễ.
  • Cơ hội: Tận dụng các cam kết cắt giảm thuế quan từ TPP để mở rộng thị trường sang Chile, New Zealand, Singapore, Peru, bên cạnh các thị trường truyền thống như Mỹ, Canada, Úc.
  • Thách thức: Sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp logistics có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) có tiềm lực tài chính, bề dày kinh nghiệm và mạng lưới đại lý toàn cầu; sự cạnh tranh hạ giá dịch vụ từ các doanh nghiệp giao nhận trong nước.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Logistics THL

Trên cơ sở định hướng phát triển của Ban Giám đốc và dự báo triển vọng thị trường, chương 3 đề xuất hai nhóm nội dung:

  • Giải pháp nội bộ cho doanh nghiệp: Thành lập bộ phận Marketing để xây dựng thương hiệu và tìm kiếm nguồn hàng; hoàn thiện dịch vụ đóng gói bao bì và chủ động phương tiện vận tải nhằm giảm chi phí thuê ngoài; nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và tính ổn định của đội ngũ nhân sự; tối ưu hóa quy trình điều phối phương tiện để hạn chế thời gian chờ đợi tại cảng.
  • Kiến nghị với cơ quan hữu quan: Kiến nghị cơ quan Hải quan và các ban ngành quản lý cảng biển tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cấp hạ tầng giao thông và hệ thống công nghệ thông tin nhằm rút ngắn thời gian thông quan cho hàng hóa xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực chứng:

  • Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng liên tục của Logistics THL giai đoạn 2014–2016: Doanh thu tăng từ 5.654,27 triệu đồng (2014) lên 13.779,13 triệu đồng (2015) và đạt 19.622,66 triệu đồng (2016); lợi nhuận sau chi phí tăng từ 735,06 triệu đồng (2014) lên 1.962,27 triệu đồng (2016).
  • Cung cấp số liệu chi tiết về sự chuyển dịch cơ cấu tuyến vận chuyển: Thị trường Châu Âu giảm dần tỷ trọng từ 45% (2012) xuống 15% (2016), trong khi thị trường Canada tăng trưởng mạnh từ 19% (2012) lên chiếm vị trí số một với 42% (2016), tương đương 8.241,52 triệu đồng.

Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Khóa luận sơ đồ hóa toàn diện quy trình giao nhận hàng FCL đường biển thực tế tại doanh nghiệp, phân tách rõ các thao tác nghiệp vụ theo từng luồng hải quan (luồng xanh, luồng đỏ) tại cảng Cát Lái.
  • Nhận diện chính xác 4 điểm nghẽn vận hành của công ty: thiếu bộ phận marketing chuyên trách, chi phí thuê ngoài phương tiện cao do thiếu đội xe nhỏ, chất lượng nhân sự biến động gây tốn kém chi phí đào tạo lại, và sự thiếu đồng bộ trong khâu điều phối vận tải nội địa ra cảng.
  • Đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng doanh nghiệp, kết hợp kiến nghị hoàn thiện thủ tục hành chính và hạ tầng dịch vụ cảng biển.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát tập trung tại một doanh nghiệp quy mô vừa (Công ty Cổ phần Logistics THL) với phạm vi dữ liệu tài chính khép lại ở năm 2016, chưa bao quát toàn diện các phân khúc giao nhận đường biển khác như hàng lẻ (LCL) hay hàng lạnh.
  • Chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu khách hàng bằng các mô hình hồi quy để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố dịch vụ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi phân tích sang hoạt động giao nhận vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường hàng không.
  • Nghiên cứu tác động thực tế của việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với chi phí và thời gian giao nhận hàng FCL trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngoại thương, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Đối ngoại và Logistics: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, cấu trúc phân tích dữ liệu kinh doanh và quy trình giao nhận thực tế tại doanh nghiệp giao nhận vận tải.
  • Cán bộ nhân viên chứng từ (DOCS) và hiện trường (OPS) mới vào nghề: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước chuẩn bị bộ chứng từ hải quan, thủ tục kiểm dịch, quy trình vào sổ tàu và thanh lý tờ khai tại cảng Cát Lái.
  • Các doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp bài học kinh nghiệm trong việc quản trị chi phí vận tải, phân luồng khách hàng và tái cấu trúc tuyến vận chuyển xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Logistics THL trong giai đoạn 2014–2016 đạt kết quả như thế nào? Tổng doanh thu của công ty tăng trưởng từ 5.654,27 triệu đồng (năm 2014) lên 13.779,13 triệu đồng (năm 2015) và đạt 19.622,66 triệu đồng (năm 2016). Lợi nhuận tương ứng tăng từ 735,06 triệu đồng (2014) lên 1.377,91 triệu đồng (2015) và 1.962,27 triệu đồng (2016).

  2. Những mặt hàng và tuyến đường xuất khẩu đường biển nào chiếm tỷ trọng chủ lực tại Logistics THL năm 2016? Về mặt hàng, Dệt may dẫn đầu với 3.924,53 triệu đồng (20%), Giày dép đạt 3.669,44 triệu đồng (18,7%), Điện tử máy tính đạt 3.021,89 triệu đồng (15,4%), và Gỗ đạt 2.138,83 triệu đồng (10,9%). Về tuyến đường, tuyến vận chuyển đi Canada chiếm tỷ trọng cao nhất với 42% (8.241,52 triệu đồng), tiếp theo là Mỹ 26% (5.101,40 triệu đồng) và Châu Âu 15% (2.943,38 triệu đồng).

  3. Năm khách hàng thường xuyên lớn nhất đóng góp doanh thu cho công ty là những đơn vị nào? Năm khách hàng chủ lực gồm có: Công ty May Nhà Bè, Công ty Giày Thái Bình, Công ty Gốm sứ Kim Phát, Công ty Gỗ Trường Thành và Công ty Mỹ nghệ Hoàng Lê.

  4. Quy trình làm thủ tục hải quan tại cảng Cát Lái đối với hàng xuất luồng đỏ khác luồng xanh ở điểm nào? Hàng luồng xanh được miễn kiểm tra thực tế, nhân viên giao nhận chỉ cần đăng ký tờ khai điện tử, dán tem lệ phí hải quan, làm thủ tục thanh lý tại bãi Cát Lái và vào sổ tàu. Hàng luồng đỏ yêu cầu thêm bước chuyển bãi kiểm hóa, cùng cán bộ hải quan cắt seal kiểm tra thực tế hàng hóa (tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%), sau đó tiến hành bấm seal mới và xin xác nhận của bộ phận bấm seal tại cảng trước khi vào sổ tàu.

  5. Đâu là những điểm yếu nội bộ lớn nhất trong hoạt động giao nhận của Logistics THL được tác giả chỉ ra? Các điểm yếu chính gồm: chưa thành lập bộ phận Marketing chuyên trách; dịch vụ bao bì đóng gói chưa phát triển; thiếu phương tiện vận tải nhỏ cho hàng lẻ dẫn đến phụ thuộc vào xe thuê ngoài làm tăng chi phí; và công tác điều phối xe tải từ kho chủ hàng ra cảng còn chậm trễ dẫn đến tình trạng chờ đợi hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Văn Tân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải biển và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) tại Công ty Cổ phần Logistics THL giai đoạn 2012–2016. Thông qua việc xử lý chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, mặt hàng, tuyến đường, khách hàng và quy trình thông quan tại cảng Cát Lái, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu đạt được cùng các điểm hạn chế trong vận hành nội bộ. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết chặt chẽ với thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và công tác nghiệp vụ ngoại thương - logistics.