Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành dịch vụ hậu cần (logistics) đóng vai trò là ngành dịch vụ huyết mạch hỗ trợ tất cả các ngành kinh tế quốc dân. Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 cùng với việc Việt Nam tham gia ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đã tạo ra cả thời cơ lẫn thách thức đối với chuỗi cung ứng và hoạt động xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động logistics tại Việt Nam chưa thực sự tương xứng với tiềm năng địa kinh tế sẵn có. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics trong nước chủ yếu có quy mô vừa và nhỏ, năng lực cạnh tranh còn hạn chế và mới chỉ đáp ứng được khoảng một phần ba nhu cầu của thị trường. Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ về cơ sở hạ tầng, chi phí logistics ở mức cao cùng các rào cản về thủ tục hành chính, công nghệ và nhân lực đang là những điểm nghẽn kìm hãm sự phát triển của ngành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động logistics, chỉ số đánh giá năng lực logistics quốc gia (LPI) và các nhân tố ảnh hưởng dựa trên các nghiên cứu quốc tế và quy định pháp luật.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động logistics và đánh giá tác động của sáu nhân tố chủ chốt (tham nhũng, ổn định chính trị, cơ sở hạ tầng, công nghệ, lao động, giáo dục) đến hiệu quả logistics tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của ngành.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistics tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại thị trường logistics Việt Nam có đối chiếu với các quốc gia trong khu vực ASEAN và thế giới; phạm vi thời gian tập trung thu thập, phân tích số liệu chủ yếu từ năm 2018 đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu (tháng 5/2021), có sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp từ năm 1996 và 2007 để phục vụ so sánh xu hướng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa về logistics của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (LAC, 1988), Ủy ban Quản lý Logistics Hoa Kỳ và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Khung phân tích hiệu quả hoạt động logistics sử dụng bộ Chỉ số Năng lực Logistics (Logistics Performance Index - LPI) do World Bank ban hành định kỳ, bao gồm LPI quốc tế (6 tiêu chí: Hạ tầng, Giao hàng, Năng lực dịch vụ, Truy xuất, Thời gian, Thông quan hải quan) và LPI trong nước (4 tiêu chí).

Về mô hình các nhân tố ảnh hưởng, tác giả kế thừa khung phân tích thực nghiệm từ công trình của Wei Peng & Cho Foon Tang (2018) cùng các nghiên cứu của Limão & Venables (2001), Kaufmann et al. (2010), Arvis et al. (2014) và Yildiz (2015), tập trung vào sáu nhóm nhân tố: mức độ tham nhũng (đo lường qua chỉ số CPI của Transparency International), mức độ ổn định chính trị (chỉ số PS của World Bank), cơ sở hạ tầng giao thông - viễn thông, trình độ công nghệ thông tin (IoT, AGV, WMS, TMS, OMS), nguồn lao động và chất lượng giáo dục - đào tạo.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh dữ liệu thứ cấp. Các nguồn dữ liệu được trích xuất từ báo cáo chính thức của Ngân hàng Thế giới, Báo cáo Logistics Việt Nam các năm (Bộ Công Thương), Sách Trắng của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA 2018), Niên giám Thống kê Vận tải và Logistics 2018 (Bộ Giao thông Vận tải và World Bank), Báo cáo Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (Transparency International) và các khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động logistics

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành thuật ngữ logistics từ nguồn gốc quân sự cổ đại (chức danh Logistikas thời Hy Lạp - La Mã) chuyển sang ứng dụng thương mại sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Khóa luận phân loại logistics theo hai góc độ:

  • Theo hình thức tổ chức: Logistics bên thứ nhất (1PL - doanh nghiệp tự thực hiện), Logistics bên thứ hai (2PL - cung cấp dịch vụ vận tải đơn lẻ), Logistics bên thứ ba (3PL - cung ứng chuỗi dịch vụ logistics trọn gói theo hợp đồng dài hạn), Logistics bên thứ tư (4PL - quản lý, tích hợp toàn bộ quy trình phân phối) và Logistics bên thứ năm (5PL - quản trị logistics dựa trên thương mại điện tử và tích hợp hệ thống OMS, WMS, TMS).
  • Theo quá trình vận hành: Logistics đầu vào (Inbound Logistics), Logistics đầu ra (Outbound Logistics) và Logistics thu hồi (Reverse Logistics).

Chương này phân tích vai trò của logistics đối với tăng trưởng kinh tế (chiếm 10–15% GDP tại các nước phát triển) và đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua việc tối ưu hóa chi phí, chuẩn hóa chứng từ và hỗ trợ marketing hỗn hợp. Đồng thời, tác giả luận giải chi tiết cấu trúc chỉ số LPI và tổng kết cơ sở lý luận về tác động của sáu nhân tố: tham nhũng làm gia tăng chi phí ngoài quy định và kéo dài thời gian thông quan; ổn định chính trị tạo môi trường thể chế bền vững; hạ tầng quyết định tốc độ lưu chuyển hàng hóa; công nghệ giúp tự động hóa kho bãi và giám sát hành trình; lao động và giáo dục nâng cao năng suất và tính chuyên nghiệp trong quản trị chuỗi cung ứng.

Chương 2: Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistics tại Việt Nam

Chương 2 phân tích khung pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics tại Việt Nam, bao gồm các công ước quốc tế (Công ước Brussels 1924, Công ước Hamburg 1978, Công ước Rotterdam 2009 về vận tải biển; Công ước Warsaw 1929 về hàng không; Công ước Geneva 1980 về vận tải đa phương thức; Công ước Kyoto sửa đổi 2007 về thủ tục hải quan; các hiệp định ASEAN như GMS 1999, AFAS 1995, ATISA 2019; các cam kết WTO, CPTPP, EVFTA) và hệ thống pháp luật quốc gia (Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải 2015, Luật Quản lý Ngoại thương 2017, Nghị định 163/2017/NĐ-CP thay thế Nghị định 140/2007/NĐ-CP, Chỉ thị 21/CT-TTg).

Về thực trạng ngành, Việt Nam có 296.469 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (năm 2018), trong đó 97% là doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ; 90% doanh nghiệp có vốn lưu động đăng ký dưới 10 tỷ đồng. Phân bố doanh nghiệp tập trung không đồng đều: Đồng bằng Sông Hồng chiếm 38,8%, Đông Nam Bộ chiếm 33,8%, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chiếm 14,2%, Trung du miền núi phía Bắc chiếm 5,6%, Đồng bằng Sông Cửu Long chiếm 5,2% và Tây Nguyên chỉ chiếm 2,4%. Về quy mô doanh thu, 40,6% doanh nghiệp đạt mức 10–100 tỷ đồng/năm, 18,2% dưới 10 tỷ đồng/năm, 16,8% từ 100–300 tỷ đồng/năm, 11,9% từ 500–1000 tỷ đồng/năm và nhóm trên 1000 tỷ đồng/năm chiếm 10%. Các dịch vụ cung ứng chủ yếu là dịch vụ 3PL truyền thống như khai báo hải quan (87,8%), vận tải nội địa (78,3%), xếp dỡ (70,1%), trong khi các dịch vụ công nghệ cao như quản lý chuỗi cung ứng (18,4%), thương mại điện tử (15,3%), thu hồi hàng (8,8%) và hệ thống thông tin (8,2%) còn chiếm tỷ trọng thấp.

Chi phí logistics của Việt Nam tương đương 20,9% GDP (năm 2018), cao gần gấp đôi so với Singapore (8,4%), châu Âu/Bắc Mỹ (8,4–8,5%) và cao hơn Trung Quốc (14,5%). Chi phí vận tải chiếm từ 30% đến 40% giá thành sản phẩm (so với mức 15% trung bình thế giới). Tỷ lệ chi phí logistics trên doanh thu bình quân của doanh nghiệp là 9,37%, trong đó chi phí vận chuyển và xếp dỡ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 51,0%.

Loại chi phí logistics trên doanh thu Sản xuất (%) Bán buôn (%) Trung bình (%) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Chi phí vận chuyển và xếp dỡ 4,80 4,75 4,78 51,0%
Chi phí kho bãi 1,97 2,54 2,26 24,1%
Chi phí hàng tồn kho 1,41 1,59 1,50 16,0%
Chi phí quản lý logistics 0,78 0,89 0,84 8,9%
Tổng chi phí logistics trên doanh thu 8,96 9,77 9,37 100,0%

Về hiệu quả LPI, năm 2018 Việt Nam đạt 3,27 điểm, xếp thứ 39/160 quốc gia (tăng 25 bậc so với vị trí 64 năm 2016), đứng đầu nhóm nước có thu nhập trung bình thấp và xếp thứ 3 trong khối ASEAN.

Năm Xếp hạng Điểm số tổng Thông quan Hạ tầng Giao hàng Năng lực Truy xuất Thời gian
2018 39 3,27 2,95 3,01 3,16 3,40 3,45 3,67
2016 64 2,98 2,75 2,70 3,12 2,88 2,84 3,50
2014 48 3,15 2,81 3,11 3,22 3,09 3,19 3,49
2012 53 3,00 2,65 2,68 3,14 2,68 3,16 3,64
2010 53 2,96 2,68 2,56 3,04 2,89 3,10 3,44
2007 53 2,89 2,89 2,50 3,00 2,80 2,90 3,22

Đánh giá thực trạng các nhân tố ảnh hưởng:

  • Tham nhũng: Chỉ số CPI năm 2020 của Việt Nam đạt 36/100 điểm, xếp thứ 104/183 quốc gia và đứng thứ 5/10 trong ASEAN. Trong logistics, chi phí không chính thức chiếm 5–10% chi phí vận tải; cước vận chuyển 1 container 40 feet đường bộ từ TP. Hồ Chí Minh đi cửa khẩu Tân Thanh (5.000 USD) đắt hơn vận chuyển đường biển từ TP. Hồ Chí Minh sang California (4.000 USD). Khảo sát VCCI năm 2018 cho thấy 18% doanh nghiệp thừa nhận chi trả phí bôi trơn trong thủ tục xuất nhập khẩu, 93% doanh nghiệp bị kéo dài thời gian làm thủ tục nếu không chi trả phụ phí.
  • Ổn định chính trị: Chỉ số PS năm 2019 đạt 0,13 điểm; môi trường chính trị ổn định tạo điều kiện duy trì tốc độ tăng trưởng ngành 14–16%/năm.
  • Hạ tầng, công nghệ, lao động và giáo dục: Hạ tầng đường bộ và đội tàu biển còn bất cập về tính kết nối; chuyển đổi số và phần mềm khai báo hải quan điện tử (VNACCS/VCIS) được mở rộng nhưng tỷ lệ ứng dụng hệ thống quản trị chuyên sâu còn thấp; nguồn nhân lực logistics thiếu hụt kỹ năng thực hành và trình độ ngoại ngữ.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động logistics tại Việt Nam

Chương 3 trình bày định hướng phát triển logistics giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2045 theo chủ trương của Chính phủ và xây dựng 4 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị thể chế:

  • Giải pháp hạn chế tham nhũng trong lĩnh vực hải quan: Minh bạch hóa quy trình thông quan, mở rộng hệ thống hải quan một cửa quốc gia, giám sát trách nhiệm công vụ của công chức hải quan và hạn chế giao dịch trực tiếp bằng tiền mặt.
  • Giải pháp về cơ sở hạ tầng: Tăng cường đầu tư kết nối đa phương thức giữa mạng lưới đường bộ, đường sắt và hệ thống cảng biển nước sâu, phát triển các trung tâm logistics quy mô lớn và hệ thống cảng cạn (ICD).
  • Giải pháp về công nghệ: Thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hóa kho bãi (AGV, IoT, phần mềm WMS/TMS) và hỗ trợ tích hợp mô hình e-Logistics trong thương mại điện tử.
  • Giải pháp về nhân lực và giáo dục: Đổi mới chương trình đào tạo đại học theo chuẩn quốc tế, gắn kết giữa viện - trường với doanh nghiệp logistics và nâng cao nghiệp vụ quản trị chuỗi cung ứng cho đội ngũ lao động.
  • Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, rà soát sửa đổi các quy định tại Nghị định 163/2017/NĐ-CP và thực thi hiệu quả Chỉ thị 21/CT-TTg về cắt giảm chi phí logistics quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh toàn diện về hiệu quả hoạt động logistics tại Việt Nam thông qua các số liệu thống kê cụ thể:

  1. Xác định mức chi phí logistics quốc gia của Việt Nam ở mức cao (20,9% GDP), đồng thời bóc tách cơ cấu chi phí vận chuyển - xếp dỡ chiếm tới 51,0% tổng chi phí logistics trên doanh thu của các doanh nghiệp.
  2. Hệ thống hóa diễn biến chỉ số LPI của Việt Nam giai đoạn 2007–2018, ghi nhận sự bứt phá từ hạng 64 (2,98 điểm năm 2016) lên hạng 39 (3,27 điểm năm 2018), trong đó tiêu chí năng lực logistics đạt thứ hạng 33/160 toàn cầu và tiêu chí truy xuất tăng 0,61 điểm.
Quốc gia Điểm LPI 2018 Xếp hạng LPI 2018 Điểm LPI 2016 Xếp hạng LPI 2016 Điểm LPI 2014 Xếp hạng LPI 2014
Việt Nam 3,27 39 2,98 64 3,15 48
Ấn Độ 3,18 44 3,42 35 3,08 54
Indonesia 3,15 46 2,98 63 3,08 53
Bờ Biển Ngà 3,08 50 2,60 95 2,76 79
Philippines 2,90 60 2,86 71 3,00 57
Ukraine 2,83 66 2,74 80 2,98 61
Ai Cập 2,82 67 3,18 49 2,97 62
Kenya 2,81 68 3,33 42 2,81 74
Lào 2,70 82 2,07 152 2,39 131
Jordan 2,69 84 2,96 67 2,87 68
  1. Phân tích thực trạng sáu nhân tố ảnh hưởng dựa trên dữ liệu chuẩn hóa (CPI, PS, LPI), chỉ ra mối tương quan thuận giữa chỉ số minh bạch CPI với hiệu quả logistics, đồng thời làm rõ tỷ lệ 18% doanh nghiệp chịu chi phí bôi trơn trong thủ tục thông quan.

So với các nghiên cứu trước đây trong nước vốn chỉ phân tích chung về lý thuyết hoặc mô tả định tính, khóa luận đã liên kết được mô hình 6 nhân tố của Peng & Tang (2018) với thực trạng số liệu cập nhật của Việt Nam sau khi tham gia các FTA thế hệ mới và chịu tác động của dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do văn bản chỉ ra và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp về chỉ số LPI dừng lại ở kỳ đánh giá năm 2018 của World Bank (do kỳ xếp hạng tiếp theo dự kiến công bố vào tháng 7/2021 chưa có tại thời điểm thực hiện khóa luận).
  • Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp từ các báo cáo có sẵn, chưa tiến hành hồi quy định lượng riêng để đo lường trọng số tác động của từng nhân tố đối với dữ liệu chuỗi thời gian của riêng Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng là tiếp tục cập nhật dữ liệu LPI và CPI của các năm tiếp theo, đồng thời xây dựng mô hình hồi quy kinh tế lượng nhằm đo lường mức độ tác động biên của chi phí logistics đối với kim ngạch xuất nhập khẩu trong bối cảnh thực thi EVFTA và CPTPP.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics. Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thứ cấp đáng tin cậy về cơ cấu chi phí logistics, tình hình phân bố doanh nghiệp, thực trạng cung ứng dịch vụ 3PL/4PL/5PL và diễn biến chỉ số LPI của Việt Nam qua 6 kỳ đánh giá của Ngân hàng Thế giới. Các nhà nghiên cứu chính sách và doanh nghiệp vận tải có thể tham khảo phần tổng kết hệ thống văn bản pháp luật quốc tế, cam kết trong EVFTA/CPTPP và các bảng phân tích chi phí vận chuyển trên doanh thu phục vụ việc xây dựng phương án tối ưu hóa chi phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số LPI của Việt Nam năm 2018 đạt mức bao nhiêu và xếp thứ mấy trên thế giới?
Năm 2018, chỉ số LPI của Việt Nam đạt 3,27 điểm, xếp thứ 39 trên tổng số 160 quốc gia tham gia đánh giá, tăng 25 bậc so với năm 2016 (hạng 64, đạt 2,98 điểm) và đứng đầu nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp.

2. Chi phí logistics của Việt Nam chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong GDP và cấu phần nào chiếm chi phí cao nhất?
Chi phí logistics của Việt Nam tương đương 20,9% GDP năm 2018. Trong cơ cấu chi phí logistics tính trên doanh thu doanh nghiệp (trung bình 9,37%), chi phí vận chuyển và xếp dỡ chiếm tỷ trọng cao nhất với 51,0% (tương đương 4,78% doanh thu).

3. Khảo sát của VCCI năm 2018 phản ánh thực trạng chi phí không chính thức trong ngành hải quan như thế nào?
Khảo sát ghi nhận 18% doanh nghiệp thừa nhận phải trả thêm các chi phí ngoài quy định; trong số các doanh nghiệp bị gây khó khăn, 93% gặp phải tình trạng kéo dài thời gian làm thủ tục hải quan và 48% bị yêu cầu cung cấp thêm chứng từ không liên quan.

4. Khóa luận dựa trên nghiên cứu quốc tế nào để xác định 6 nhân tố tác động đến LPI?
Khóa luận kế thừa mô hình của nhóm tác giả Wei Peng & Cho Foon Tang (2018) từ công trình "The major determinants of logistic performance in a global perspective: evidence from panel data analysis", xác định 6 nhân tố gồm: tham nhũng, ổn định chính trị, cơ sở hạ tầng, công nghệ, lao động và giáo dục.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động logistics và chỉ số LPI, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng 6 nhân tố tác động đến ngành logistics tại Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn chính về chi phí logistics cao (20,9% GDP), quy mô doanh nghiệp nhỏ lẻ và các chi phí không chính thức trong thủ tục thông quan. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào cải cách hải quan, hoàn thiện hạ tầng đa phương thức, ứng dụng công nghệ số và nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực chuỗi cung ứng.