Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hoạt động logistics đáp ứng nhu cầu của thương mại điện tử tại Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Mai (Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Mạnh Hùng vào tháng 05 năm 2021. Đề tài thuộc lĩnh vực Kinh tế - Kinh doanh quốc tế, tập trung giải quyết mối quan hệ tương hỗ giữa hạ tầng logistics và sự bùng nổ của thị trường thương mại điện tử (TMĐT).

Lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, sự bùng nổ của Internet và công nghệ thông tin làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng từ trực tiếp sang mua sắm trực tuyến nhằm tiết kiệm thời gian và công sức. Trong chuỗi giá trị TMĐT, logistics giữ vai trò huyết mạch xuyên suốt từ khâu lưu trữ nguyên vật liệu, thành phẩm cho đến khi giao tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Mặc dù thị trường logistics Việt Nam sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn, lĩnh vực này vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về hạ tầng, chi phí và chất lượng dịch vụ, chưa đáp ứng tương xứng với tốc độ mở rộng của TMĐT.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về TMĐT, logistics và phân tích mối quan hệ tác động hai chiều giữa hai lĩnh vực.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động logistics phục vụ TMĐT tại Việt Nam giai đoạn 2016–2020, làm rõ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất phương hướng, giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện hệ thống logistics đáp ứng nhu cầu TMĐT.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động logistics và mối tương quan với nhu cầu phát triển của thương mại điện tử.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực logistics và các nền tảng TMĐT tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:

  • Về thương mại điện tử: Tiếp cận định nghĩa theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng; tổng hợp định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Ủy ban Châu Âu (EC), mô hình chuỗi chức năng MSDP (Marketing - Sourcing - Delivery - Payment) của UNCTAD (1998), và khung pháp lý tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam.
  • Về logistics: Trích dẫn các quan điểm của UNESCAP, Edward H. Frazelle (trong tác phẩm Supply Chain Strategy), Martin Christopher (2011, Logistics and Supply Chain Management), mô hình 5 "đúng" (5 Rights: đúng sản phẩm, đúng vị trí, đúng thời điểm, đúng điều kiện, chi phí phù hợp), Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 và định nghĩa chuẩn hóa của Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP).
  • Phân loại logistics: Hệ thống hóa theo cấp độ cung ứng từ 1PL (tự cấp), 2PL (vận tải đơn lẻ), 3PL (thuê ngoài bên thứ ba), 4PL (nhà tích hợp chuỗi phân phối) đến 5PL (logistics trên nền tảng TMĐT, tích hợp OMS, WMS, TMS); phân loại theo quá trình (Inbound, Outbound, Reverse Logistics); và phân loại theo đặc thù hàng hóa (FMCG, ô tô, hóa chất, điện tử, dầu khí).

Tác giả thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Smykay, Bowersox và Mossan (thập niên 1960); Lambert, Stock và Ellram (1988); Ballou và cộng sự (2000); Wood và cộng sự (2002); Bayles (2000) về E-logistics và E-fulfillment; Zhang, Fang và Huang (2013); Galkin và cộng sự (2017).
  • Nghiên cứu trong nước: Giáo trình của Đoàn Thị Hồng Vân (2003), nghiên cứu về vai trò logistics của Đặng Đình Đào (2011), nghiên cứu phát triển cảng biển của Nguyễn Thanh Thủy (2009), công trình đánh giá chỉ số LPI của Nguyễn Tường và Đào Trọng Khoa (2018), cùng Báo cáo Logistics Việt Nam thường niên của Bộ Công Thương.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết kết hợp thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ các báo cáo chính thống: Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương), Sách trắng TMĐT Việt Nam, Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Báo cáo Chỉ số Năng lực Logistics (LPI) của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thương mại điện tử và logistics

Chương này làm rõ nền tảng lý luận và mối quan hệ hữu cơ giữa hai lĩnh vực. Về thương mại điện tử, tác giả phân tích các đặc trưng: gắn liền với sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), vận hành trên không gian phi biên giới, có sự tham gia của ít nhất 3 chủ thể (người mua, người bán, bên thứ ba cung cấp hạ tầng/chứng thực), và chu kỳ giao dịch liên tục 24/7/365. Sự vận hành của TMĐT chịu tác động trực tiếp từ 4 nhóm yếu tố: cơ sở hạ tầng (pháp lý, CNTT, nhân lực, an toàn bảo mật), hệ thống thanh toán điện tử, và các công cụ giao dịch trực tuyến (website, ứng dụng di động).

Về logistics, nội dung chương chỉ rõ bản chất vận động qua ba khía cạnh: logistics sinh tồn (bản năng, nhu cầu thiết yếu), logistics hoạt động (gắn với chu trình sản xuất, cung ứng), và logistics hệ thống (kết nối máy móc, hạ tầng, công nghệ). Logistics đại diện cho sự phát triển hoàn chỉnh từ giao nhận vận tải truyền thống sang vận tải đa phương thức do người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) điều phối.

Mối quan hệ giữa TMĐT và logistics được chứng minh là mối quan hệ tác động qua lại hai chiều:

  • TMĐT thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa của dịch vụ logistics, tạo động lực ứng dụng công nghệ thông tin để xử lý dữ liệu đơn hàng theo thời gian thực và đóng vai trò tạo nguồn cầu trực tiếp mở rộng quy mô ngành logistics.
  • Ngược lại, logistics là mắt xích quyết định sự thành bại của sàn TMĐT. Do đặc thù giao dịch trên không gian mạng thiếu sự tiếp xúc vật lý trực tiếp, niềm tin của người mua phụ thuộc vào chất lượng giao hàng chặng cuối (Last Mile Delivery - LMD). Logistics tối ưu giúp doanh nghiệp TMĐT rút ngắn thời gian giao hàng, kiểm soát cấu trúc giá thành và giảm thiểu tỷ lệ hoàn đơn.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động logistics đáp ứng yêu cầu của thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay

Tác giả đi sâu phân tích dữ liệu thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2016–2020 trên cả hai phương diện:

1. Thực trạng phát triển thương mại điện tử:

  • Khung pháp lý và an toàn thông tin: Hệ thống chính sách từng bước hoàn thiện qua Nghị định 52/2013/NĐ-CP, Nghị định 124/2015/NĐ-CP, Quyết định 689/QĐ-TTg, Quyết định 645/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT quốc gia giai đoạn 2021–2025 và Luật An ninh mạng 2019. Tuy nhiên, an ninh thông tin còn yếu kém: Quý 3/2019, Việt Nam ghi nhận 2.523 website bị tấn công (tăng 113% so với mức 1.183 website của năm 2018), xếp thứ 10 thế giới về số vụ tấn công mạng.
  • Hạ tầng CNTT: Tốc độ truy cập mạng cuối quý 1/2021 đo bởi ứng dụng iSpeed (VNNIC) đạt mức tải xuống/tải lên trung bình cho di động là 40,47 Mbps / 25,73 Mbps và mạng cố định là 57,60 Mbps / 47,40 Mbps. Khảo sát của VECOM cho thấy chi phí doanh nghiệp dành cho phần cứng CNTT duy trì quanh mức 40% trong giai đoạn 2015–2019; tỷ lệ lao động sử dụng email trên 50% đạt 47% năm 2019.
  • Phương thức thanh toán: Tỷ lệ sử dụng tiền mặt khi nhận hàng (COD) vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối với 88% (2018) và 86% (2019). Tỷ lệ dùng thẻ ATM nội địa giảm từ 42% (2018) xuống 39% (2019); thẻ tín dụng/ghi nợ giảm từ 31% xuống 30%; trong khi ví điện tử tăng nhẹ từ 17% lên 18%. Lý do 77% người mua lựa chọn COD là do thiếu tin tưởng vào chất lượng sản phẩm so với quảng cáo; 36% lo ngại mất cắp thông tin cá nhân.
  • Quy mô và hoạt động các sàn TMĐT: Thị trường TMĐT B2C tăng từ 2,2 tỷ USD năm 2012 lên 10,2 tỷ USD năm 2019 (đạt trên 11,8 tỷ USD doanh thu toàn ngành). Top 4 sàn nội địa (Tiki, Sendo, Thế Giới Di Động, Bách Hóa Xanh) cùng Shopee và Lazada lọt top 10 sàn có lượng truy cập web lớn nhất Đông Nam Á năm 2020. Để cạnh tranh, các sàn chấp nhận bù lỗ lớn: năm 2019, Shopee lỗ 2.411 tỷ đồng, Lazada lỗ 1.773 tỷ đồng, Sendo lỗ khoảng 1.000 tỷ đồng và Tiki lỗ 710 tỷ đồng.
  • Mô hình giao hàng: Tiki áp dụng mô hình tự vận hành hoàn tất đơn hàng, cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh TikiNow (2 giờ) và áp dụng chính sách đồng kiểm hàng khi nhận. Ngược lại, Lazada và Sendo đóng vai trò trung gian công nghệ, thuê ngoài hoàn toàn dịch vụ vận chuyển (Lazada liên kết với 8 đơn vị như LEX, GHN, Ninja Van, Ship60...; Sendo liên kết với 14 đối tác vận chuyển).

2. Thực trạng hoạt động logistics:

  • Quy mô và thị phần: Đến tháng 1/2021, cả nước có khoảng 3.000 doanh nghiệp logistics (89% doanh nghiệp nội địa, 10% liên doanh, 1% nước ngoài). Dù chiếm số lượng áp đảo, các doanh nghiệp logistics trong nước phần lớn có quy mô vừa, nhỏ và siêu nhỏ, chỉ chiếm khoảng 20% tổng doanh thu toàn ngành. Tốc độ tăng trưởng toàn ngành đạt 14% - 16%/năm, doanh thu ước tính 40–42 tỷ USD/năm.
  • Cơ cấu quy mô lao động: Số liệu thống kê chỉ ra tính phân tán và quy mô manh mún của lực lượng doanh nghiệp logistics trong nước.
Quy mô số lao động Tỷ lệ trong tổng số doanh nghiệp
Dưới 5 người (doanh nghiệp siêu nhỏ) 41,40%
Dưới 50 người (doanh nghiệp quy mô nhỏ) 53,74%
Quy mô khoảng 300 người 4,12%
Doanh nghiệp quy mô lớn Dưới 1%
  • Cạnh tranh và tập quán thương mại: Doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu đóng vai trò thầu phụ, đại lý cấp 2, 3, 4 cho các tập đoàn đa quốc gia (DHL, Maersk...), cung ứng các dịch vụ giá trị gia tăng thấp như lưu kho đơn giản, bốc xếp, phân loại, vận tải nội địa và chỉ đáp ứng được 25% nhu cầu thị trường. Tập quán thương mại "nhập CIF, xuất FOB" kéo dài khiến quyền chỉ định vận tải thuộc về đối tác nước ngoài, tước đi cơ hội tiếp cận nguồn hàng của doanh nghiệp logistics nội địa.
  • Chỉ số hiệu quả logistics (LPI): Báo cáo năm 2018 của Ngân hàng Thế giới ghi nhận Việt Nam đạt 3,27 điểm, xếp hạng 39/160 quốc gia (tăng 25 bậc và tăng 0,29 điểm so với mức 2,98 điểm, hạng 64/160 năm 2016). Trong khu vực ASEAN, năng lực logistics của Việt Nam xếp vị trí thứ 3, đứng sau Singapore (hạng 7/160) và Thái Lan (hạng 32/160).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển logistics đáp ứng yêu cầu thương mại điện tử

Dựa trên thực trạng, tác giả chỉ ra các xu hướng vận động chính của thị trường:

  1. Xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình 3PL sang 5PL gắn liền với sự tích hợp của các hệ thống quản trị OMS, WMS, TMS.
  2. Xu hướng chuyển đổi sang logistics xanh (Green Logistics) nhằm giảm phát thải và bảo vệ môi trường.
  3. Hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) gia tăng giữa các doanh nghiệp nhằm mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao năng lực vốn.
  4. Đẩy mạnh số hóa qua trí tuệ nhân tạo (AI), giao diện lập trình ứng dụng (API), dữ liệu lớn và thiết bị thực tế tăng cường/thực tế ảo (AR/VR).

Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp logistics: tập trung tái cơ cấu quy trình giao hàng chặng cuối (Last Mile Delivery); đầu tư hệ thống công nghệ thông tin tích hợp; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; và đẩy mạnh liên kết liên minh chiến lược nhằm thay đổi tập quán xuất nhập khẩu, giành quyền thuê phương tiện vận tải. Về phía nhà nước, các kiến nghị nhấn mạnh việc hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thông tin cá nhân, thúc đẩy đề án thanh toán không dùng tiền mặt (theo Chỉ thị 22/CT-TTg) và quy hoạch đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối các trung tâm hoàn tất đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về thực trạng giao thoa giữa TMĐT và logistics tại Việt Nam giai đoạn 2016–2020:

  • Hệ thống hóa các số liệu thực chứng: Quy mô thị trường TMĐT B2C đạt 10,2 tỷ USD (2019); cơ cấu thanh toán bị chi phối bởi COD (86% năm 2019); chi phí giao hàng chặng cuối chiếm tới 28% tổng chi phí vận chuyển.
  • Đo lường thực trạng ngành logistics: Tốc độ tăng trưởng 14%–16%/năm với doanh thu 40–42 tỷ USD; chỉ số LPI đạt 3,27 điểm (hạng 39/160 thế giới); làm rõ nghịch lý cấu trúc ngành khi 89% doanh nghiệp nội địa nhưng chỉ nắm giữ 20% thị phần doanh thu và có tới trên 95% là doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc nhỏ.
  • Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã phân định rõ ràng sự khác biệt trong mô hình vận hành logistics giữa các sàn TMĐT đầu ngành (mô hình tự đầu tư logistics khép kín của Tiki đối lập với mô hình sàn trung gian thuê ngoài logistics của Lazada và Sendo), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn tập quán ngoại thương "nhập CIF, xuất FOB" đang kìm hãm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo tự nhận định của tác giả trong lời cảm ơn, bài viết có những hạn chế nhất định về kinh nghiệm thực tiễn và lý luận do giới hạn về thời gian nghiên cứu. Toàn bộ cơ sở phân tích dựa trên việc tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành giai đoạn 2016–2020, chưa thực hiện được các khảo sát định lượng sơ cấp độc lập về chi phí vận hành logistics tại từng doanh nghiệp cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực chứng bằng khảo sát sơ cấp đối với mạng lưới kho bãi TMĐT; đánh giá tác động chi tiết của đại dịch Covid-19 đối với chuỗi cung ứng TMĐT trong giai đoạn sau năm 2020; và lượng hóa hiệu quả tài chính của việc chuyển đổi mô hình từ 3PL sang 5PL tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Thương mại điện tử, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng cần tài liệu tổng quan hệ thống về thị trường Việt Nam giai đoạn 2016–2020.
  • Các cá nhân thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến giao hàng chặng cuối (Last Mile Delivery), thanh toán điện tử hoặc phân tích năng lực cạnh tranh dịch vụ vận tải.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống số liệu chi tiết về cơ cấu lao động logistics, bảng biểu đo lường LPI, số liệu tài chính lỗ/lãi của các sàn TMĐT và quy trình vận hành chuỗi cung ứng thực tế của Tiki, Lazada và Sendo.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam năm 2018 đạt kết quả như thế nào theo văn bản?
Theo công bố của Ngân hàng Thế giới được trích dẫn trong khóa luận, năm 2018 chỉ số LPI của Việt Nam đạt 3,27 điểm, xếp hạng 39 trong tổng số 160 quốc gia tham gia khảo sát. Kết quả này tăng 25 bậc về thứ hạng và tăng 0,29 điểm so với năm 2016 (đạt 2,98 điểm, xếp hạng 64/160). Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng thứ 3, sau Singapore (hạng 7) và Thái Lan (hạng 32).

2. Tỷ lệ sử dụng hình thức thanh toán COD tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu và đâu là trở ngại lớn nhất khi mua sắm trực tuyến?
Theo Sách trắng TMĐT 2020 của Bộ Công Thương được dẫn trong bài, tỷ lệ người mua sắm trực tuyến lựa chọn hình thức COD đạt 88% năm 2018 và 86% năm 2019. Khảo sát chỉ ra 77% người tiêu dùng e ngại sản phẩm nhận được có chất lượng kém so với quảng cáo, đây chính là nguyên nhân hàng đầu khiến hình thức COD tiếp tục áp đảo so với ví điện tử (chỉ đạt 17% - 18%).

3. Sự khác nhau căn bản giữa mô hình vận hành logistics của Tiki và Sendo là gì?
Tiki lựa chọn mô hình tự vận hành logistics với đội ngũ giao hàng riêng, triển khai gói giao hàng nhanh 2 giờ (TikiNow) và áp dụng chính sách đồng kiểm hàng trước khi thanh toán. Ngược lại, Sendo hoạt động theo mô hình sàn giao dịch B2C2C, đóng vai trò trung gian thuần túy và thuê ngoài 100% dịch vụ vận chuyển thông qua liên kết với 14 đối tác giao nhận bên thứ ba.

4. Khóa luận phản ánh thực trạng cơ cấu quy mô của các doanh nghiệp logistics Việt Nam ra sao?
Số liệu trong văn bản cho thấy doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu ở quy mô siêu nhỏ và nhỏ. Trong tổng số các doanh nghiệp đang hoạt động, doanh nghiệp siêu nhỏ (dưới 5 lao động) chiếm 41,40%, doanh nghiệp quy mô nhỏ (dưới 50 lao động) chiếm 53,74%, doanh nghiệp quy mô khoảng 300 lao động chiếm 4,12%, và nhóm doanh nghiệp quy mô lớn chỉ chiếm dưới 1%.

5. Tập quán "nhập CIF, xuất FOB" tác động tiêu cực như thế nào đến logistics Việt Nam theo phân tích của tác giả?
Tác giả chỉ rõ việc duy trì thói quen xuất khẩu theo điều kiện FOB và nhập khẩu theo điều kiện CIF khiến các doanh nghiệp Việt Nam tự tước bỏ quyền chỉ định phương tiện vận tải và mua bảo hiểm. Do quyền thuê vận chuyển được giao cho đối tác nước ngoài, các hãng vận tải và công ty dịch vụ logistics nội địa bị đứng ngoài các thương vụ ngoại thương lớn, mất đi cơ hội kinh doanh và nguồn doanh thu vận tải quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận và bức tranh thực tiễn về mối quan hệ giữa logistics và thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn 2016–2020. Dựa trên việc phân tích các chỉ số thực tế về quy mô thị trường, thị phần doanh nghiệp, phương thức thanh toán và chỉ số LPI, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về hạ tầng kho vận, an toàn thông tin và tính phân tán manh mún của các nhà cung ứng nội địa. Công trình khẳng định logistics là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của thương mại điện tử, đồng thời đưa ra các định hướng chuyển dịch công nghệ và giải pháp chính sách cần thiết nhằm thúc đẩy hai ngành cùng phát triển bền vững.