Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội nhập kinh tế quốc tế và việc thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã tạo ra động lực mở rộng thị trường cho các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, trong đó có ngành gỗ và lâm sản. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan được tác giả trích dẫn, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt trung bình trên 10 tỷ USD/năm, riêng năm 2023 đạt 13,5 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu gỗ lớn thứ 5 thế giới, thứ 2 châu Á và đứng đầu khu vực Đông Nam Á. Trong cơ cấu xuất khẩu sang hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, 5 thị trường lớn nhất gồm Hoa Kỳ (7,3 tỷ USD), Trung Quốc (1,7 tỷ USD), Nhật Bản (1,67 tỷ USD), Hàn Quốc và Liên minh châu Âu (EU). Nhóm hàng gỗ nguyên liệu (mã HS 44) chiếm trên 28% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành, nổi bật là dăm gỗ và viên nén gỗ (chiếm 22%).

Trung Quốc hiện là thị trường xuất khẩu gỗ lớn thứ hai của Việt Nam, trong đó gỗ nguyên liệu chiếm hơn 90% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ sang thị trường này. Đặc biệt, năm 2023, xuất khẩu dăm gỗ sang Trung Quốc chiếm 92,4% tổng sản lượng dăm gỗ xuất khẩu của Việt Nam nhằm phục vụ các nhà máy bột giấy. Bên cạnh đó, việc Trung Quốc ban hành lệnh cấm khai thác gỗ tự nhiên đã tạo ra sức hút lớn đối với nguồn cung gỗ rừng trồng từ Việt Nam (gỗ xẻ, ván bóc, ván ghép). Tuy nhiên, các rào cản thương mại, sự cạnh tranh từ các quốc gia khác và tình trạng phụ thuộc nguồn nguyên liệu đầu vào đang đặt ra nhiều rủi ro.

Tại Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương, hoạt động xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang Trung Quốc đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định nhưng vẫn đối mặt với khó khăn về vùng nguyên liệu, chi phí logistics và áp lực cạnh tranh. Tác giả Nguyễn Thị Thu Huế đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng, làm rõ thời cơ và thách thức, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu những cơ hội và thách thức trong xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương; phân tích thực trạng phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu để đưa ra các kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc.
    2. Đánh giá thực trạng tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức trong xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương giai đoạn 2021–2023.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với doanh nghiệp và các cơ quan hữu quan.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những cơ sở lý luận đối với cơ hội và thách thức trong xuất khẩu mặt hàng gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc là gì?
  2. Thực trạng tận dụng cơ hội và đối phó thách thức trong xuất khẩu mặt hàng gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương diễn ra như thế nào?
  3. Các giải pháp nào giúp tận dụng cơ hội và ứng phó với thách thức trong xuất khẩu gỗ nguyên liệu của doanh nghiệp sang thị trường này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thực tiễn cơ hội, thách thức trong hoạt động xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động xuất khẩu các mặt hàng gỗ nguyên liệu (dăm gỗ, ván bóc, gỗ xẻ thanh...) sang thị trường Trung Quốc và các yếu tố tác động.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương (trọng tâm là Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết và văn bản pháp lý nền tảng trong thương mại quốc tế:

  • Học thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith): Chuyên môn hóa sản xuất và phân công lao động quốc tế tạo ra thặng dư hàng hóa phục vụ xuất khẩu.
  • Học thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo): Cơ sở để các quốc gia trao đổi các mặt hàng có lợi thế tương đối nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế.
  • Quy định pháp lý: Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định về hoạt động xuất khẩu hàng hóa qua biên giới hoặc vào khu vực hải quan riêng.
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp (đại diện bán hàng, đại lý phân phối), xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất (tái xuất và chuyển khẩu).
  • Các yếu tố ảnh hưởng:
    • Yếu tố nội vi: Năng lực tài chính và nguồn vốn, tiềm năng con người (trình độ quản trị, tay nghề nhân công), cơ sở vật chất - công nghệ kỹ thuật, giá thành sản phẩm, uy tín thương hiệu.
    • Yếu tố ngoại vi: Môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, môi trường cạnh tranh quốc tế, quan hệ hợp tác quốc tế (các cam kết trong ACFTA, CPTPP, EVFTA) và nguồn cung ứng nguyên liệu đầu vào.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sách, báo, tạp chí khoa học, ấn phẩm của Trường Đại học Thương mại, số liệu hải quan; thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và dữ liệu xuất nhập khẩu nội bộ từ Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để phân tích cơ cấu nguồn vốn, doanh thu, mặt hàng và thị trường xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc

Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Nhóm nghiên cứu về cơ hội xuất khẩu: Đỗ Thị Yến (2015) nghiên cứu cơ hội của nông sản Việt Nam khi gia nhập AEC; Viện Nghiên cứu Chiến lược và Khoa học Công an (2015) và VCCI phân tích tác động của TPP; Adrian H. Hearn & Margaret Myers (2017) đánh giá tiến trình hội nhập xuyên Thái Bình Dương.
  • Nhóm nghiên cứu về thách thức xuất khẩu: Nhóm tác giả Đại học Ngoại thương (2022) về xuất khẩu cà phê trong EVFTA; Hà Văn Hội (2021) về xuất khẩu sang Anh thời kỳ hậu Brexit; Trần Đức Lâm (2020) về xuất khẩu thép sang EU; Ummyiah HM và cộng sự (2017) về sản phẩm hữu cơ; Rakesh Mohan Joshi (2014) về xuất khẩu sữa của Ấn Độ.
  • Nhóm nghiên cứu về ngành gỗ: Vũ Thị Minh Ngọc & Hoàng Thị Dung (2014) về thị trường lâm sản Việt Nam; Tô Xuân Phúc và cộng sự (2016) về rủi ro của ngành chế biến gỗ trong bối cảnh hội nhập; Micah Scudder (2012) và Scott Bowe (2008) về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu gỗ của các bang tại Mỹ sang Trung Quốc.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả khẳng định các đề tài trước chủ yếu tiếp cận ở quy mô toàn ngành hoặc đã thực hiện ở các giai đoạn trước. Khóa luận này tập trung vào dữ liệu cập nhật giai đoạn 2021–2023 tại một doanh nghiệp cụ thể là Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương.

Chương 2: Cơ sở lý luận về cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu gỗ nguyên liệu của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Trung Quốc

Chương 2 làm rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu và phân tích các cơ hội, thách thức đặc thù:

  • Cơ hội:
    • Quy mô thị trường Trung Quốc lớn (hơn 1,4 tỷ dân) với nhu cầu nguyên liệu cho xây dựng, nội thất và bột giấy tăng cao sau lệnh cấm khai thác rừng tự nhiên nội địa.
    • Thuế suất ưu đãi 0% theo Hiệp định ACFTA cùng các thuận lợi về thủ tục hải quan.
    • Tiềm năng khai thác 18 loại gỗ ít được biết đến từ rừng tự nhiên (như mít nài, thông nàng, kơnia, dẻ đỏ, bời lời lông vàng, chò xót, cóc đá...) đã qua kiểm định cơ học để giảm áp lực nhập khẩu.
    • Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc vào ngành gỗ (chiếm 17%–35% tổng vốn FDI ngành gỗ Việt Nam), giúp chuyển giao công nghệ.
    • Nguồn lao động dồi dào tại các làng nghề nông thôn, phù hợp với sản xuất sơ chế dăm gỗ và ván bóc.
  • Thách thức:
    • Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng của Trung Quốc sang các đối tác địa chính trị khác (thương mại gỗ với Nga tăng 40,6% đầu năm 2023; nới lỏng nhập khẩu gỗ từ Úc tháng 5/2023; mở luồng xanh thông quan với các nước Trung Á qua Hội nghị Thượng đỉnh CCAS tháng 5/2023) cùng cạnh tranh từ Thái Lan, Chile, châu Phi.
    • Phụ thuộc nguồn nguyên liệu gỗ lớn (rừng trồng trong nước đáp ứng 80% khối lượng nhưng chủ yếu là gỗ nhỏ, chỉ 30%–40% đưa vào chế biến tinh từ 3,69 triệu ha rừng sản xuất).
    • Doanh nghiệp phân bố không đồng đều (tập trung tại miền Nam và Đông Nam Bộ, thiếu nhà máy tại miền Trung và Bắc Trung Bộ), đẩy chi phí logistics lên cao.
    • Năng suất lao động thấp làm tăng giá thành; thiếu cơ chế tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chương 3: Phân tích thực trạng cơ hội và thách thức khi xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương

Chương 3 trình bày chi tiết về cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 05/12/2014, do ông Hoàng Văn Dương làm Giám đốc, trụ sở chính tại Tây Hồ (Hà Nội), chi nhánh tại Cẩm Lệ (Đà Nẵng), nhà máy sản xuất rộng 6.000 m² tại Cụm Công nghiệp Cầu Diễn (Nam Từ Liêm, Hà Nội) với công suất 1.000 sản phẩm/tháng. Đến năm 2023 có hơn 2.800 khách hàng thân thiết.
  • Quy mô nhân sự (2023): Tổng số 120 lao động (tăng từ 100 người năm 2021). Cơ cấu: 77,5% dưới 40 tuổi (18–30 tuổi chiếm 37,5%; 30–40 tuổi chiếm 40%); nam giới chiếm 70%, nữ giới chiếm 30%; trình độ thạc sĩ có 6 người (5%), đại học/cao đẳng/trung cấp có 42 người (35%), lao động phổ thông chiếm 60%.
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Vốn lưu động (Tỷ VNĐ) 46,80 46,60 52,40 -0,40% +12,45%
Vốn cố định (Tỷ VNĐ) 26,34 27,23 29,10 +3,41% +6,87%
Tổng nguồn vốn (Tỷ VNĐ) 73,10 73,80 81,50 +1,00% +10,43%
Vốn vay (Tỷ VNĐ) 46,50 45,30 50,90 -2,60% +12,36%
Vốn chủ sở hữu (Tỷ VNĐ) 26,60 28,50 30,60 +7,10% +7,37%
Hệ số thanh toán tổng quát (lần) 1,57 1,63 1,60 - -
  • Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể:
Chỉ tiêu kinh doanh (Nghìn USD) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu 4.830,0 5.129,0 5.923,0
Tổng chi phí 4.399,3 4.564,8 5.223,2
Lợi nhuận trước thuế 430,7 564,2 699,8
Lợi nhuận sau thuế 347,5 451,4 567,4
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2021–2023:
Mặt hàng xuất khẩu Năm 2021 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2023 (%)
Dăm gỗ (Wood chips) 2.011,0 41,2% 2.251,0 40,8% 2.535,6 42,1%
Gỗ xẻ thanh (Sawn timber) 1.220,5 25,0% 1.280,6 23,2% 1.632,2 27,1%
Ván bóc (Core veneer) 1.000,2 20,5% 1.240,0 22,5% 1.282,9 21,3%
Sản phẩm khác 650,3 13,3% 749,4 13,5% 572,3 9,5%
Tổng kim ngạch xuất khẩu 4.882,0 100,0% 5.521,0 100,0% 6.023,0 100,0%
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu giai đoạn 2021–2023:
Thị trường xuất khẩu Năm 2021 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Nghìn USD) Tỷ trọng 2023 (%)
Trung Quốc 2.022,00 41,40% 2.530,00 45,80% 3.089,00 51,30%
Hàn Quốc 1.610,00 33,00% 1.634,00 29,60% 1.701,00 28,20%
Hoa Kỳ 395,44 8,10% 436,00 8,00% 472,50 7,80%
Liên minh châu Âu (EU) 211,00 4,32% 242,40 4,40% 271,20 4,50%
Thị trường khác 643,56 13,18% 678,60 12,20% 489,30 8,20%
Tổng kim ngạch 4.882,00 100,00% 5.521,00 100,00% 6.023,00 100,00%

Chương 4: Giải pháp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức xuất khẩu gỗ nguyên liệu của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương

  • Định hướng phát triển: Đẩy mạnh xuất khẩu dăm gỗ và ván bóc sang Trung Quốc, nâng cao chất lượng gỗ xẻ thanh, mở rộng tìm kiếm khách hàng mới tại các tỉnh phía Nam Trung Quốc.
  • Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp: Nâng cấp dây chuyền máy móc (như máy CNC cắt ván tự động, máy chà nhám băng tải); đào tạo chuyên môn cho nhân sự phòng xuất nhập khẩu; chủ động liên kết tạo nguồn nguyên liệu ổn định; quản lý rủi ro tỷ giá và công nợ khách hàng.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý quản lý xuất nhập khẩu gỗ, tạo điều kiện thuận lợi về tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
    • Đối với các Bộ, ngành, địa phương: Quy hoạch phát triển vùng rừng trồng gỗ lớn; tinh giản thủ tục hải quan và kiểm dịch thực vật; hỗ trợ xúc tiến thương mại.
    • Đối với Hiệp hội gỗ: Cung cấp thông tin dự báo thị trường, kết nối các mắt xích trong chuỗi cung ứng gỗ nguyên liệu giữa các vùng miền.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phân tích chi tiết sự tăng trưởng quy mô kinh doanh của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương: Doanh thu tăng từ 4.830 nghìn USD (2021) lên 5.923 nghìn USD (2023); lợi nhuận sau thuế tăng từ 347,5 nghìn USD lên 567,4 nghìn USD.
  • Làm rõ vị thế thị trường Trung Quốc đối với doanh nghiệp: Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc tăng liên tục từ 2.022 nghìn USD (chiếm 41,4% tổng kim ngạch năm 2021) lên 3.089 nghìn USD (chiếm 51,3% năm 2023), trong đó dăm gỗ là mặt hàng chủ lực chiếm 42,1% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty năm 2023.
  • Đánh giá khả năng tự chủ tài chính: Hệ số thanh toán tổng quát duy trì ổn định từ 1,57 đến 1,63 lần; vốn chủ sở hữu tăng từ 26,6 tỷ VNĐ (2021) lên 30,6 tỷ VNĐ (2023).
  • Chỉ rõ các rào cản thực tế mà doanh nghiệp đang gặp phải: Nguồn cung nguyên liệu trong nước chưa ổn định về chất lượng gỗ lớn; chi phí logistics còn cao do khoảng cách vận chuyển; sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp gỗ của Nga, Úc, Trung Á trên thị trường Trung Quốc.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất giải pháp quản trị nội bộ: Đầu tư máy móc hiện đại (như máy cắt CNC YL 12242 R+B+U+N, máy chà nhám SM 72A); nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế; đa dạng hóa chủng loại gỗ xuất khẩu từ 18 nhóm gỗ rừng ít được biết đến.
  • Hệ thống hóa các kiến nghị đồng bộ từ cấp Trung ương (chính sách vốn, hải quan) đến cấp địa phương (quy hoạch rừng trồng) và Hiệp hội ngành hàng gỗ.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa các lý thuyết thương mại quốc tế áp dụng vào ngành hàng xuất khẩu gỗ nguyên liệu.
  • Bổ sung bộ dữ liệu thực chứng cấp doanh nghiệp (giai đoạn 2021–2023) về hoạt động xuất khẩu nhóm hàng HS 44 của một doanh nghiệp ngoài quốc doanh sang Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu chỉ tập trung phân tích tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương), chưa tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu rộng với các doanh nghiệp cùng quy mô trong ngành.
    • Thời gian khảo sát giới hạn trong 3 năm (2021–2023), giai đoạn có nhiều biến động bất thường do hậu quả đại dịch COVID-19 và biến động chính trị toàn cầu.
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả thứ cấp, chưa thực hiện các mô hình định lượng đánh giá mức độ co giãn hay hồi quy tác động của các yếu tố FTA đến kim ngạch xuất khẩu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp xuất khẩu gỗ nguyên liệu khác trên địa bàn miền Bắc và miền Trung.
    • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực Gravity Model hoặc mô hình hồi quy đa biến) để đo lường định lượng tác động của thuế quan, tỷ giá và chi phí logistics đến sản lượng xuất khẩu gỗ sang Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Lâm nghiệp.
    • Cán bộ nghiên cứu tại các viện, hiệp hội ngành gỗ và nhà quản lý doanh nghiệp chế biến, xuất nhập khẩu lâm sản.
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp phân tích cơ cấu tài chính, phân loại cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất khẩu cấp doanh nghiệp.
    • Hệ thống dữ liệu thực tế về thị trường gỗ nguyên liệu Trung Quốc và các số liệu chi tiết về cơ cấu vốn, doanh thu, kim ngạch của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương giai đoạn 2021–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương sang thị trường Trung Quốc là gì và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty sang Trung Quốc là dăm gỗ (Wood chips) và ván bóc (Core veneer). Trong đó, dăm gỗ là mặt hàng chiến lược lớn nhất, năm 2023 đạt kim ngạch 2.535,6 nghìn USD, chiếm 42,1% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn công ty.

2. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2021 đạt 2.022 nghìn USD (chiếm 41,4% tổng kim ngạch), năm 2022 tăng lên 2.530 nghìn USD (chiếm 45,8%) và năm 2023 đạt 3.089 nghìn USD (chiếm 51,3% tổng kim ngạch xuất khẩu).

3. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty PDS Interior Hoàng Dương trong giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì?
Nguồn vốn của công ty có xu hướng tăng từ 73,1 tỷ VNĐ (2021) lên 81,5 tỷ VNĐ (2023). Trong đó, vốn lưu động chiếm tỷ trọng lớn (từ 46,6 đến 52,4 tỷ VNĐ); vốn vay chiếm phần lớn nguồn hình thành (50,9 tỷ VNĐ năm 2023); hệ số thanh toán tổng quát dao động an toàn từ 1,57 đến 1,63 lần.

4. Những đối thủ cạnh tranh quốc tế lớn nhất của gỗ nguyên liệu Việt Nam tại thị trường Trung Quốc được nêu trong khóa luận là ai?
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm có Nga (tăng trưởng thương mại gỗ với Trung Quốc tăng 40,6% đầu năm 2023), Úc (được nới lỏng nhập khẩu từ tháng 5/2023), các quốc gia Trung Á (thông qua cơ chế luồng xanh hải quan đường bộ) cùng các nhà cung ứng từ Thái Lan, Chile và một số nước châu Phi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Huế đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu gỗ nguyên liệu sang thị trường Trung Quốc. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu hoạt động giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần PDS Interior Hoàng Dương, nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu gắn liền với sản phẩm dăm gỗ và thị trường trọng điểm Trung Quốc, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về nguyên liệu đầu vào, năng suất lao động và áp lực cạnh tranh địa chính trị. Hệ thống giải pháp quản trị nội bộ và các kiến nghị chính sách được xây dựng bám sát thực trạng, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế.