Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 9340201) của tác giả Mai Thị Tuyết Nhung, thực hiện tại Trường Đại học Tài chính - Marketing năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Huy Hoàng và TS. Phạm Quốc Việt, nghiên cứu đề tài: "Quản trị rủi ro tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam, tính đến hết năm 2020, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm khoảng 94% tổng số doanh nghiệp trên cả nước. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp này thường đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài chính, tổ chức nội bộ đơn giản và khả năng chống chịu trước các cú sốc thị trường còn yếu. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và các biến động kinh tế vĩ mô, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng suy giảm lợi nhuận hoặc giải thể do sử dụng đòn bẩy nợ cao nhưng thiếu kiểm soát dòng tiền và rủi ro tài chính.

Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam tập trung vào các công ty quy mô lớn hoặc doanh nghiệp niêm yết có điều kiện sử dụng công cụ tài chính phái sinh (CCPS). Các nghiên cứu trong nước chủ yếu khảo sát riêng lẻ từng sản phẩm phái sinh cụ thể (hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn, giao sau) trên thị trường chứng khoán. Do đó, tồn tại khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ tác động qua lại giữa các yếu tố đặc thù của DNNVV tới hoạt động quản trị rủi ro tài chính (QTRRTC), cũng như tác động trực tiếp của QTRRTC tới hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của nhóm doanh nghiệp này tại Việt Nam trong một chuỗi thời gian dài.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến quản trị rủi ro tài chính tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.
  2. Nghiên cứu tác động của quản trị rủi ro tài chính đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.
  3. Đề xuất các hàm ý chính sách về quản trị rủi ro tài chính phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong thời gian tới.

Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào tác động đến quản trị rủi ro tài chính của doanh nghiệp nhỏ và vừa?
  • Câu hỏi 2: Tác động của quản trị rủi ro tài chính đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Các hàm ý chính sách quản trị rủi ro tài chính nào phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của quản trị rủi ro tài chính đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ tài chính doanh nghiệp thông qua hệ thống các chỉ tiêu kế toán và tài chính; không bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và các doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Không gian nghiên cứu tại Việt Nam; dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính của các DNNVV giai đoạn 2008–2020 từ cơ sở dữ liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Luận án hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước theo hai trục nội dung chính:

  1. Các yếu tố tác động đến quản trị rủi ro tài chính:

    • Hướng nghiên cứu về chi phí kiệt quệ tài chính và đòn bẩy nợ: Smith & Stulz (1985), Nance và cộng sự (1993), Haushalter (2000), Bartram và cộng sự (2009), Ameer (2010), Sprcic & Sevic (2012), Kouser và cộng sự (2016), Alam & Afza (2017), Lee (2019), Seok và cộng sự (2020), Zamzamir và cộng sự (2021), Butt và cộng sự (2021). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao có xu hướng thực hiện QTRRTC nhiều hơn để tránh nguy cơ vỡ nợ.
    • Hướng nghiên cứu về quy mô và tính thanh khoản: Lavia Lopez & Hiebl (2014), Falkner & Hiebl (2015), Balogun và cộng sự (2016) phân tích đặc điểm hạn chế nguồn lực của DNNVV trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát rủi ro so với doanh nghiệp quy mô lớn.
  2. Tác động của quản trị rủi ro tài chính đến hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp:

    • Các công trình quốc tế tiêu biểu: Allayannis & Weston (2001), Kipitsinas (2008), Hoyt & Liebenberg (2011), Eckles và cộng sự (2014), Ahmed và cộng sự (2014), Abeyrathna & Kalainathan (2016), Giraldo-Prieto và cộng sự (2017), Farrell & Gallagher (2019), Chen và cộng sự (2019), Malik và cộng sự (2020). Phần lớn các kết quả khẳng định QTRRTC giúp giảm thiểu biến động dòng tiền, cắt giảm chi phí phá sản và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
    • Các công trình tại Việt Nam: Nguyễn Thị Ngọc Trang (2007, 2009), Vũ (2013), Trịnh Thị Phan Lan (2016), Nguyễn Khắc Quốc Bảo (2014, 2020), Bùi Hữu Phước (2020), Mã Văn Tuệ (2020), Phạm Tuấn Anh (2017), Ninh, Thanh & Hong (2018). Các tác giả khảo sát các khía cạnh rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất, ứng dụng sản phẩm phái sinh hoặc nhận diện rủi ro kiệt quệ tài chính trong bối cảnh các công ty niêm yết.

Khoảng trống luận án giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu hiện hành tiếp cận QTRRTC gắn liền với việc sử dụng các công cụ phái sinh tại các tập đoàn lớn có niêm yết. Luận án này tập trung giải quyết khoảng trống đối với khối DNNVV – nhóm đối tượng gặp khó khăn khi tiếp cận thị trường phái sinh tập trung nhưng vẫn phải quản trị các rủi ro tài chính nội tại (đòn bẩy, thanh khoản, tín dụng thương mại) và rủi ro thị trường (lãi suất, tỷ giá, giá cả hàng hóa). Luận án xây dựng khung đánh giá thực nghiệm tác động của QTRRTC đến HQHĐ đo lường bằng hai chỉ tiêu kế toán ROA và ROE trên dữ liệu bảng của DNNVV Việt Nam giai đoạn 2008–2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết nền tảng trong tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết Modigliani & Miller (1958): Khẳng định trong thị trường vốn hoàn hảo không có thuế và chi phí giao dịch, hoạt động quản trị rủi ro không làm tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong thị trường không hoàn hảo, các rào cản thực tế tạo ra động lực để doanh nghiệp thực hiện QTRRTC.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Myers, 1984): Giá trị doanh nghiệp tỷ lệ thuận với hiện giá tấm chắn thuế từ nợ vay và tỷ lệ nghịch với hiện giá chi phí kiệt quệ tài chính. QTRRTC giúp doanh nghiệp hạn chế xác suất kiệt quệ khi sử dụng nợ.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers, 1984): Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi huy động nợ và phát hành cổ phần. QTRRTC giúp bảo vệ dòng tiền nội bộ, tránh tình trạng thiếu hụt tài chính (Financial Slack).
  • Lý thuyết tối đa hóa giá trị cổ đông thông qua giảm chi phí kiệt quệ tài chính (Smith & Stulz, 1985; Liebenberg & Hoyt, 2003; Haushalter, 2000): QTRRTC làm giảm tính biến động của thu nhập, từ đó giảm chi phí trực tiếp và gián tiếp của kiệt quệ tài chính.
  • Lý thuyết giảm nghĩa vụ thuế bằng hàm thuế lồi (Convex Tax Function - Smith & Stulz, 1985; Graham & Smith, 1999; Froot và cộng sự, 1993): Dưới cấu trúc thuế thu nhập doanh nghiệp lũy tiến hoặc khi có các chính sách ưu đãi chuyển lỗ, việc làm ổn định thu nhập chịu thuế qua QTRRTC giúp giảm giá trị kỳ vọng của tổng số thuế phải nộp.
  • Lý thuyết giảm thiểu chi phí đầu tư bên ngoài (Froot, Scharfstein & Stein, 1993; Keynes, 1936): QTRRTC bảo đảm tính liên tục của nguồn tài trợ cho các dự án có hiện giá thuần (NPV) dương.

Quy trình quản trị rủi ro tài chính

Luận án chuẩn hóa quy trình QTRRTC gồm 3 bước:

  1. Nhận diện rủi ro: Nhận diện rủi ro lãi suất thông qua tỷ số khả năng thanh toán lãi vay ($ICR = EBIT / \text{Chi phí lãi vay}$); rủi ro đòn bẩy tài chính qua hệ số nợ trên tổng tài sản; rủi ro tỷ giá qua chênh lệch lãi/lỗ tỷ giá; rủi ro biến động giá qua tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần; và rủi ro tín dụng thương mại qua tỷ lệ khoản phải thu trên nợ ngắn hạn.
  2. Đo lường rủi ro: Đo lường ngoại sinh bằng mô hình nhân tố độ nhạy cảm của tỷ suất sinh lời với lãi suất, tỷ giá, giá hàng hóa; đo lường nội sinh qua phân tích biến động dòng tiền, thống kê doanh thu - chi phí và xác suất kiệt quệ tài chính (mô hình Binary Logistic/Probit).
  3. Kiểm soát rủi ro: Sử dụng các công cụ phái sinh (kỳ hạn, tương lai, quyền chọn, hoán đổi) và các công cụ quản trị tài chính nội bộ (cơ cấu lại kỳ hạn nợ vay, tối ưu hóa mức tồn kho, phân loại nợ khách hàng thành 5 nhóm và áp dụng bao thanh toán).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp khảo sát thực trạng:

Mô hình Biến phụ thuộc Biến độc lập / Biến kiểm soát Phương pháp ước lượng & Kiểm định
Mô hình 1 (Yếu tố tác động đến QTRRTC) Quản trị rủi ro tài chính ($FRM$) - Biến nhị phân đo lường khả năng thực hiện QTRRTC/tránh kiệt quệ tài chính Đòn bẩy tài chính ($FL$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Tài sản hữu hình ($TANG$), Khả năng thanh khoản ($LIQ$), Thuế ($TAX$), Tuổi doanh nghiệp ($AGE$) - Hồi quy Logistic (Logit) và Probit.
- Lựa chọn mô hình qua chỉ số McFadden Pseudo $R^2$ ($R^2_{McF}$).
- Kiểm định đa cộng tuyến ($VIF$), kiểm định Independent Samples t-test cho biến $FL$.
Mô hình 2 (Tác động của QTRRTC đến HQHĐ) Hiệu quả hoạt động: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) Biến giải thích chính: $FRM$.
Các biến kiểm soát đặc tính tài chính của doanh nghiệp
- Hồi quy tuyến tính Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định $F$-test và kiểm định Hausman.
- Kiểm định Modified Wald (phương sai thay đổi), Wooldridge (tự tương quan), Durbin-Wu-Hausman (nội sinh).
- Ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) dữ liệu bảng động để khắc phục khuyết tật mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả nêu rõ bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế sau khủng hoảng tài chính, phân tích vai trò chiếm 94% của khối DNNVV trong cơ cấu kinh tế Việt Nam nhưng thường xuyên đối mặt với rủi ro đòn bẩy nợ và thiếu hụt vốn. Chương này xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là tác động của QTRRTC đến HQHĐ của DNNVV tại Việt Nam, phạm vi dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (2008–2020), phương pháp nghiên cứu định lượng (Logit, Probit, FEM, REM, GMM) và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương 2 trình bày tổng quan hệ thống lý luận về rủi ro tài chính, quản trị rủi ro tài chính và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Tác giả phân loại chi tiết các rủi ro tài chính (lãi suất, tỷ giá, đòn bẩy, giá cả hàng hóa, tín dụng thương mại, thanh khoản) và chuẩn hóa quy trình QTRRTC gồm 3 bước: Nhận diện, Đo lường và Kiểm soát. Chương này phân tích các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết MM 1958, Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng, Lý thuyết tối đa hóa giá trị cổ đông thông qua giảm chi phí kiệt quệ tài chính và giảm thuế) và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và thiết kế mô hình kinh tế lượng.

  • Thiết lập Mô hình 1 phân tích các yếu tố tác động đến $FRM$ với các biến: đòn bẩy tài chính ($FL$), quy mô ($SIZE$), tài sản hữu hình ($TANG$), thanh khoản ($LIQ$), thuế ($TAX$) và số năm hoạt động ($AGE$). Quy định sử dụng hồi quy Logit/Probit và đánh giá độ phù hợp bằng McFadden $R^2$.
  • Thiết lập Mô hình 2 phân tích tác động của $FRM$ đến $ROA$ và $ROE$. Quy định quy trình kiểm định mô hình dữ liệu bảng: sử dụng kiểm định F và Hausman để chọn giữa Pooled OLS, FEM và REM; áp dụng kiểm định Modified Wald để kiểm tra phương sai thay đổi, kiểm định Wooldridge kiểm tra tự tương quan, kiểm định Durbin-Wu-Hausman kiểm tra nội sinh; và sử dụng phương pháp GMM để khắc phục toàn diện các khuyết tật hồi quy.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu - Thảo luận

Chương 4 cung cấp số liệu thực chứng về thực trạng tài chính và kết quả ước lượng mô hình:

  • Thực trạng tài chính DNNVV giai đoạn 2008–2020: Phân tích biến động vốn chủ sở hữu, cấu trúc nợ, chi phí lãi vay, biên độ lãi suất ngân hàng thương mại, tỷ giá USD/VND và chỉ số giá tiêu dùng CPI tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV.
  • Kết quả Mô hình 1 (Các yếu tố tác động đến QTRRTC): Kết quả hồi quy xác nhận các nhân tố đòn bẩy tài chính ($FL$), quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), tài sản hữu hình ($TANG$), khả năng thanh khoản ($LIQ$), thuế ($TAX$) và tuổi doanh nghiệp ($AGE$) có tác động có ý nghĩa thống kê đến hoạt động quản trị rủi ro tài chính của DNNVV tại Việt Nam. Kiểm định $t$-test biến $FL$ và kiểm định $VIF$ xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả Mô hình 2 (Tác động của QTRRTC đến HQHĐ): Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình và khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh bằng phương pháp GMM, kết quả khẳng định $FRM$ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả hai thước đo hiệu quả hoạt động là $ROA$ và $ROE$. Doanh nghiệp thực hiện QTRRTC tốt duy trì được tỷ suất sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu cao hơn.

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm đối với khối DNNVV tại Việt Nam. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý chính sách thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tối ưu hóa cấu trúc vốn, kiểm soát nợ vay ngắn hạn, tăng cường dự báo giá và lãi suất, hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro nội bộ. Đồng thời, chương này chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Luận án nêu rõ 3 điểm đóng góp mới:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Tổng hợp có hệ thống các lý thuyết đo lường tác động của các yếu tố (chi phí kiệt quệ tài chính, quy mô, tài sản hữu hình, thanh khoản, thuế, tuổi doanh nghiệp) đến quản trị rủi ro tài chính ($FRM$), từ đó thiết lập khung phân tích toàn diện về ảnh hưởng của $FRM$ đến hiệu quả hoạt động ($ROA$, $ROE$).
  2. Bằng chứng thực nghiệm: Làm sáng tỏ ảnh hưởng thực nghiệm của biến đòn bẩy tài chính ($FL$) và các đặc tính doanh nghiệp đến quyết định $FRM$; đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định $FRM$ có tác động tích cực làm gia tăng hiệu quả hoạt động ($ROA$, $ROE$) của các DNNVV tại Việt Nam giai đoạn 2008–2020 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động GMM.
  3. Cơ sở hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà quản trị DNNVV đưa ra quyết định tài trợ, điều chỉnh cơ cấu vốn hợp lý và xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tài chính phù hợp với điều kiện thực tế.

Các hàm ý và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Tái cấu trúc nguồn vốn và đòn bẩy tài chính: Giảm tỷ trọng nợ ngắn hạn chịu áp lực lãi suất cao, tăng cường tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn (thuê mua tài chính, quỹ đầu tư), tích lũy vốn tự có từ lợi nhuận giữ lại và quỹ khấu hao tài sản cố định.
  • Kiểm soát rủi ro thanh khoản và vốn lưu động: Tăng tốc độ vòng quay hàng tồn kho, đẩy mạnh bán hàng thu tiền trực tiếp, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
  • Kiểm soát rủi ro tín dụng thương mại: Xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ, phân loại khách hàng thành 5 nhóm nợ (từ nhóm 1 - đủ tiêu chuẩn đến nhóm 5 - có khả năng mất vốn) áp dụng cho các khoản nợ từ 500 triệu đồng trở lên; áp dụng chiết khấu thanh toán sớm và sử dụng công cụ bao thanh toán nội địa và quốc tế.
  • Kiểm soát rủi ro biến động giá và lãi suất: Chủ động dự báo biến động giá nguyên vật liệu, áp dụng các điều khoản cố định giá trong hợp đồng cung ứng dài hạn, tiếp cận từng bước các công cụ tài chính phái sinh phù hợp (kỳ hạn, hoán đổi).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án sử dụng dữ liệu kế toán từ Tổng cục Thống kê giai đoạn 2008–2020; đối tượng nghiên cứu loại trừ các doanh nghiệp trong ngành tài chính - ngân hàng và các doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ.
  • Thước đo hiệu quả hoạt động: Việc đánh giá HQHĐ chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu kế toán lịch sử ($ROA$, $ROE$) do phần lớn các DNNVV tại Việt Nam chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán, dẫn đến việc không thể áp dụng các chỉ số đo lường theo giá trị thị trường như Tobin's Q, $P/E$, $EPS$ hay $MBVR$.
  • Đo lường công cụ quản trị: Đo lường QTRRTC tại DNNVV còn bị giới hạn do mức độ phổ biến của các công cụ tài chính phái sinh tại nhóm doanh nghiệp này chưa cao so với các tập đoàn lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ hoặc các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
  • Thu thập và cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để phân tích tác động của các biến động kinh tế vĩ mô mới và quá trình phục hồi sau dịch bệnh.
  • Kết hợp nghiên cứu sâu hơn về tác động của các rủi ro phi tài chính (rủi ro vận hành, rủi ro công nghệ) trong mối tương quan với rủi ro tài chính của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo cơ sở lý thuyết tổng hợp về quản trị rủi ro tài chính, khung quy trình 3 bước (Nhận diện - Đo lường - Kiểm soát) và quy trình xử lý kinh tế lượng dữ liệu bảng động (kiểm định Hausman, Modified Wald, Wooldridge, Durbin-Wu-Hausman và ước lượng GMM).
  • Chủ doanh nghiệp và Giám đốc tài chính (CFO) của các DNNVV: Có thể áp dụng trực tiếp các tiêu chí nhận diện rủi ro tài chính thông qua hệ số $ICR$, tỷ lệ giá vốn/doanh thu, tỷ lệ nợ phải thu/nợ ngắn hạn, cũng như quy trình phân loại 5 nhóm nợ khách hàng và giải pháp bao thanh toán để tối ưu hóa dòng tiền.
  • Các cơ quan quản lý Nhà nước và hiệp hội ngành nghề (Bộ Tài chính, VCCI, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các chương trình hỗ trợ vốn, hoàn thiện khung pháp lý về công cụ phòng ngừa rủi ro cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa bằng những chỉ tiêu nào và vì sao?

Luận án sử dụng hai chỉ tiêu tài chính kế toán là $ROA$ (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) và $ROE$ (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu). Lý do lựa chọn hai chỉ tiêu này là vì phần lớn các DNNVV tại Việt Nam chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán, do đó các chỉ số đo lường theo giá trị thị trường như Tobin's Q, $P/E$, $EPS$ hay $MBVR$ không khả thi hoặc khó xác định chính xác.

2. Dấu hiệu nhận diện rủi ro lãi suất và rủi ro đòn bẩy tài chính được tác giả xác định như thế nào?

  • Rủi ro lãi suất được nhận diện qua tỷ số khả năng thanh toán lãi vay ($ICR = EBIT / \text{Chi phí lãi vay}$). Nếu $ICR < 1$, doanh nghiệp có lợi nhuận không đủ trang trải chi phí lãi vay và đối mặt với rủi ro lãi suất cao.
  • Rủi ro đòn bẩy tài chính được nhận diện qua hệ số nợ trên tổng tài sản. Hệ số nợ cao cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay, làm suy giảm mức độ tự chủ tài chính.

3. Các yếu tố nào tác động đến quyết định quản trị rủi ro tài chính ($FRM$) của DNNVV trong Mô hình 1?

Kết quả nghiên cứu của luận án xác định 6 yếu tố chính tác động có ý nghĩa thống kê đến $FRM$ gồm:

  1. Đòn bẩy tài chính ($FL$)
  2. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$)
  3. Tài sản hữu hình ($TANG$)
  4. Khả năng thanh khoản ($LIQ$)
  5. Thuế ($TAX$)
  6. Tuổi doanh nghiệp / Số năm hoạt động ($AGE$)

4. Luận án đã sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng trong Mô hình 2?

Để đánh giá tác động của $FRM$ đến $ROA$ và $ROE$, sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và phát hiện các khuyết tật về phương sai thay đổi (Modified Wald test), tự tương quan (Wooldridge test) và nội sinh (Durbin-Wu-Hausman test), tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy GMM (Generalized Method of Moments) cho dữ liệu bảng động để khắc phục toàn diện các vi phạm giả định hồi quy, đảm bảo tính vững của các ước lượng.

5. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?

Dữ liệu của luận án được trích xuất từ cơ sở dữ liệu báo cáo tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa do Tổng cục Thống kê Việt Nam thu thập và quản lý, bao quát giai đoạn 13 năm liên tục từ năm 2008 đến năm 2020.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Tuyết Nhung đã giải quyết vấn đề về mối quan hệ giữa quản trị rủi ro tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam giai đoạn 2008–2020. Bằng việc áp dụng kết hợp các phương pháp hồi quy Logit, Probit, FEM, REM và GMM, công trình đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị rủi ro tài chính và cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định quản trị rủi ro tài chính có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời ($ROA$, $ROE$) của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro, tái cơ cấu nguồn vốn và nâng cao năng lực tài chính cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế Việt Nam.