Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại đồng bằng sông cửu long

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại đồng bằng sông Cửu Long, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Trà Vinh

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

358
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chấp Nhận Chuyển Đổi Số Tại ĐBSCL

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận chuyển đổi số của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Chuyển đổi số là một xu hướng tất yếu, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các DNNVV với nguồn lực hạn chế. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận chuyển đổi số sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các doanh nghiệp đưa ra các giải pháp phù hợp, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này sẽ sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

1.1. Bối cảnh Chuyển Đổi Số Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa

Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, và Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này. Các DNNVV tại ĐBSCL cũng đang dần nhận thức được tầm quan trọng của ứng dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra chậm và gặp nhiều khó khăn do nhiều yếu tố khác nhau. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa tại khu vực này, xác định các rào cản và cơ hội để thúc đẩy quá trình này.

1.2. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên Cứu Chuyển Đổi Số ĐBSCL

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến chấp nhận chuyển đổi số của các DNNVV tại ĐBSCL. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DNNVV thuộc các ngành nghề khác nhau trên địa bàn ĐBSCL, tập trung vào các khía cạnh như công nghệ, tổ chức, môi trường, và các yếu tố cá nhân của người ra quyết định. Thời gian nghiên cứu được giới hạn trong năm 2024, với việc thu thập dữ liệu từ các khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu thứ cấp.

II. Thách Thức và Rào Cản Chuyển Đổi Số Cho DNNVV Ở ĐBSCL

Các DNNVV tại ĐBSCL đối mặt với nhiều thách thức chuyển đổi số khác nhau, từ hạn chế về nguồn vốn, trình độ nhân lực, đến khả năng tiếp cận công nghệ và thông tin. Bên cạnh đó, các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, sự sẵn sàng thay đổi, và sự hỗ trợ từ chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng. Việc xác định rõ các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp, giúp các doanh nghiệp vượt qua khó khăn và tận dụng tối đa các cơ hội chuyển đổi số.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Kỹ Năng Số Cho DNNVV

Một trong những rào cản lớn nhất đối với chuyển đổi số của các DNNVV là sự thiếu hụt nguồn lực, bao gồm nguồn vốn, nhân lực, và công nghệ. Nhiều doanh nghiệp không đủ khả năng tài chính để đầu tư vào các giải pháp công nghệ mới, hoặc không có đủ nhân viên có kỹ năng số để triển khai và vận hành các giải pháp này. Theo tài liệu, sự hỗ trợ từ các tổ chức doanh nghiệp địa phương góp phần quan trọng vào việc thu thập dữ liệu chính thức cho kết quả luận án.

2.2. Hạ Tầng Công Nghệ và Kết Nối Internet Còn Hạn Chế

Hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông tại nhiều khu vực ở ĐBSCL còn chưa phát triển, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ trực tuyến, cũng như triển khai các giải pháp ứng dụng công nghệ trong DNNVV. Theo nghiên cứu, sự hỗ trợ và kết nối với các doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu chính thức để có kết quả cuối cùng.

2.3. Rào Cản Về Nhận Thức và Văn Hóa Chuyển Đổi Số

Một số DNNVV vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng và lợi ích của chuyển đổi số, hoặc e ngại sự thay đổi và không sẵn sàng đầu tư vào công nghệ mới. Văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng, với việc thiếu sự khuyến khích sáng tạo, thử nghiệm, và chấp nhận rủi ro có thể cản trở quá trình chuyển đổi số.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chấp Nhận Chuyển Đổi Số DNNVV

Nghiên cứu này sẽ tập trung vào các yếu tố thuộc ba nhóm chính: công nghệ, tổ chức, và môi trường (TOE). Các yếu tố công nghệ bao gồm hạ tầng và dữ liệu số, công nghệ tài chính, và kinh nghiệm CNTT. Các yếu tố tổ chức bao gồm nguồn nhân lực sốdịch vụ logistics và hỗ trợ khách hàng. Các yếu tố môi trường bao gồm hỗ trợ chuyển đổi số cho DNNVV từ chính phủ. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp hiểu rõ hơn về động lực và rào cản chấp nhận chuyển đổi số.

3.1. Tác Động của Hỗ Trợ Chính Phủ Đến Chuyển Đổi Số

Chính sách hỗ trợ chuyển đổi số từ chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích các DNNVV đầu tư vào công nghệ mới và triển khai các giải pháp chuyển đổi số. Các chính sách này có thể bao gồm các khoản trợ cấp, ưu đãi thuế, hỗ trợ đào tạo, và tư vấn chuyên môn.

3.2. Vai Trò Nguồn Nhân Lực Trong Chấp Nhận Chuyển Đổi Số

Nguồn nhân lực có kỹ năng và kiến thức về công nghệ số là yếu tố then chốt để ứng dụng công nghệ thành công trong doanh nghiệp. Các DNNVV cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số để đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn quý Thầy/Cô Phòng Sau Đại học và Trường Kinh tế - Luật trực thuộc Trường Đại học Trà Vinh đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ tối đa nhất có thể để Nghiên cứu sinh có điều kiện học tốt nhất và hoàn thành các môn học trong chương trình đào tạo Tiến sĩ

3.3. Ảnh Hưởng của Hạ Tầng Số Đến Chấp Nhận Chuyển Đổi Số

Hạ tầng số bao gồm kết nối internet, điện toán đám mây, và các nền tảng công nghệ khác, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp triển khai các giải pháp chuyển đổi số. Các DNNVV cần có khả năng tiếp cận hạ tầng số hiện đại và đáng tin cậy để tận dụng tối đa lợi ích của chuyển đổi số. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô tham gia các hội đồng đã góp ý, chỉnh sửa rất chỉnh chu mang tính xây dựng và hoàn thiện cũng như nâng cao tính khoa học qua mỗi chuyên đề nghiêu cứu.

IV. Ứng Dụng và Hiệu Quả Chuyển Đổi Số Doanh Nghiệp Tại ĐBSCL

Nghiên cứu này sẽ xem xét các trường hợp ứng dụng chuyển đổi số thành công của các DNNVV tại ĐBSCL, đánh giá hiệu quả chuyển đổi số mang lại, và rút ra các bài học kinh nghiệm. Các lĩnh vực ứng dụng công nghệ phổ biến bao gồm quản lý doanh nghiệp, marketing, bán hàng, và sản xuất. Việc chia sẻ các kinh nghiệm thực tiễn sẽ giúp các doanh nghiệp khác có thêm động lực và định hướng để triển khai chuyển đổi số.

4.1. Chuyển Đổi Số Trong Nông Nghiệp Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Chuyển đổi số trong nông nghiệp có thể giúp các nông hộ và doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các giải pháp công nghệ có thể được áp dụng trong các khâu như trồng trọt, chăn nuôi, và chế biến. Cuối cùng để đóng góp cho luận án này, Nghiên cứu sinh cảm ơn chân thành nhất đến với các Chuyên gia đã nhiệt tình tham gia phỏng vấn, đóng góp nội dung, phản biện khoa học với những giai đoạn quan trọng nhất của luận án.

4.2. Chuyển Đổi Số Trong Du Lịch và Dịch Vụ Tại ĐBSCL

Chuyển đổi số trong du lịch và dịch vụ có thể giúp các doanh nghiệp thu hút khách hàng, nâng cao trải nghiệm, và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Các giải pháp công nghệ có thể được áp dụng trong các khâu như đặt phòng, thanh toán, và quảng bá sản phẩm. Ngoài ra sự đóng góp không thể thiếu của những tổ chức doanh nghiệp tại từng địa phương đã nhiệt tình hỗ trợ và kết nối đến từng Doanh nghiệp và đáp viên đóng vai trò rất quan trọng vào phần dữ liệu chính thức để có được kết quả cuối cùng của luận án.

V. Đề Xuất Giải Pháp Thúc Đẩy Chuyển Đổi Số DNNVV Tại ĐBSCL

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài viết này sẽ đề xuất các giải pháp chuyển đổi số cụ thể, phù hợp với đặc điểm và điều kiện của các DNNVV tại ĐBSCL. Các giải pháp này bao gồm việc tăng cường hỗ trợ từ chính phủ, nâng cao trình độ nhân lực, cải thiện hạ tầng công nghệ, và khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp. Quan trọng hơn hết là sự hỗ trợ rất nhiều từ bên ngoài luôn tạo động lực để thúc đẩy Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Tiếp Cận Công Nghệ Cho Doanh Nghiệp

Cần có các chương trình hỗ trợ các DNNVV tiếp cận và sử dụng các công nghệ mới, như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, và internet of things (IoT). Các chương trình này có thể bao gồm các khóa đào tạo, tư vấn, và hỗ trợ tài chính. Nghiên cứu sinh xin gởi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến người hướng dẫn khoa học: Thầy PGS, TS. Diệp Thanh Tùng đã hướng dẫn tận tình, chu đáo, định hướng và luôn hỗ trợ tạo động lực; đồng thời thúc đẩy học viên nghiên cứu sâu và mang tính khoa học cao.

5.2. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Chuyển Đổi Số Cho Đồng Bằng

Cần xây dựng một hệ sinh thái chuyển đổi số bao gồm các doanh nghiệp công nghệ, các trường đại học, các tổ chức nghiên cứu, và các cơ quan chính phủ. Hệ sinh thái này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để các DNNVV học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm, và hợp tác phát triển các giải pháp chuyển đổi số.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Chuyển Đổi Số Doanh Nghiệp Ở ĐBSCL

Chuyển đổi số là một quá trình liên tục và cần có sự cam kết từ cả chính phủ, doanh nghiệp, và cộng đồng. Với sự hỗ trợ đúng đắn và nỗ lực không ngừng, các DNNVV tại ĐBSCL có thể tận dụng tối đa các cơ hội chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh, và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của khu vực. Nghiên cứu này hy vọng sẽ đóng góp vào việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chuyển Đổi Số

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các khía cạnh cụ thể của chuyển đổi số, như tác động của chuyển đổi số đến năng suất lao động, hiệu quả kinh doanh, và sự phát triển bền vững. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng phạm vi sang các khu vực khác của Việt Nam.

6.2. Đánh Giá và Đo Lường Hiệu Quả Chuyển Đổi Số DNNVV

Cần có các phương pháp đánh giá chuyển đổi số và đo lường hiệu quả của các giải pháp chuyển đổi số để giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt và theo dõi tiến độ chuyển đổi số. Cần có các phương pháp đánh giá và đo lường hiệu quả của các giải pháp chuyển đổi số để giúp các doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt và theo dõi tiến độ chuyển đổi số.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, NCS đã trình bày khái quát và trọng tâm các vấn đề đặt ra cho nghiên cứu gồm 07 nội dung chính: (i) Tính cấp thiết về vấn đề nghiên cứu; (ii) Câu hỏi nghiên cứu; (iii) Mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể); (iv) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi nghiên cứu); (v) Phương pháp nghiên cứu (phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp nghiên cứu định lượng); (vi) Tính mới của luận án; và (vii) Cấu trúc của luận án (05 chương). 6 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Giới thiệu nội dung chương Chương 2, là chương đặt nền tảng chính cho luận án. Những nội dung về tổng quan của nghiên cứu được NCS trình bày như: Tổng quan các nội dung nghiên cứu, cơ sở lý thuyết, khung mô hình nghiên cứu đề xuất, tổng quan các nghiên cứu trước, khoảng trống nghiên cứu, tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến CĐS, phát triển giả thuyết, và phát triển mô hình nghiên cứu chính thức.1 TỔNG QUAN CÁC NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 2.1 Tổng quan chuyển đổi số kỹ thuật số 2.1 Số hóa và kỹ thuật số Theo Reis và cộng sự. Sau giai đoạn này, sự xuất hiện của hàng loạt công nghệ phá vỡ giới hạn nền tảng của các ngành công nghiệp trước đó gọi là công nghệ KTS như: Điện toán đám mây, blockchain, thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo.

Sebastian và cộng sự. (2017); Rindfleisch, O'Hern và Sachdev (2017); Nambisan và cộng sự. KTS đã lan tỏa đối với tất cả các ngành tạo ra sự chuyển đổi của các tổ chức Urbinati và cộng sự. (2018); là nền tảng của sự xuất hiện CMCN 4.0 Frank và cộng sự.2 Chuyển đổi kỹ thuật số Khái niệm chuyển đổi KTS (gọi tắt là CĐS) được đề cập đầu tiên trong nghiên cứu của Bowersox và cộng sự.

(2005) như một quy trình tái tạo để chuyển đổi các hoạt động của tổ chức. Theo Kraus và cộng sự (2021) CĐS là cụm từ phổ biến ở nhiều lĩnh vực khác nhau, dẫn đến sự đa dạng của các khái niệm. Hiện vẫn chưa có sự đồng nhất chung, tùy vào quan điểm tiếp cận sẽ có những khái niệm về CĐS khác nhau: Quan điểm ứng dụng công nghệ KTS: Theo Clohessy, Acton và Morgan (2017) CĐS là những thay đổi mà công nghệ KTS mang lại nhằm chuyển đổi cấu trúc tổ chức và tự động hóa quy trình làm việc. Quan điểm Morakanyane, Grace và O'reilly (2017) là quá trình phát triển sau số hóa, trong đó các tổ chức phản ứng với những thay đổi của 7 môi trường bằng cách sử dụng công nghệ tạo ra giá trị mới.

Stanton (2023) là quá trình mà các sản phẩm và dịch vụ vật lý với mọi người mua trở nên phụ thuộc vào dịch vụ ảo. Quan điểm đổi mới: Theo Dilber (2019) CĐS là quá trình trong đó các thực thể tham gia được chuyển đổi và mô hình tổ chức mới được hình thành từ quá trình chuyển đổi đó. Đối với Verhoef và cộng sự.1: Tổng hợp một số khái niệm về chuyển đổi số. Tác giả Các khái niệm Clohessy, Acton và Là những thay đổi mà công nghệ KTS mang lại nhằm chuyển Morgan (2017).

đổi cấu trúc tổ chức và tự động hóa quy trình làm việc. Morakanyane, Grace Là quá trình sau số hóa, tổ chức phản ứng với những thay đổi và O'reilly (2017). của môi trường bằng cách sử dụng công nghệ tạo ra giá trị mới. Là quá trình mà các sản phẩm và dịch vụ vật lý với mọi người Stanton (2023).

mua trở nên phụ thuộc vào dịch vụ ảo. Là quá trình các thực thể tham gia được chuyển đổi và mô hình Dilber (2019). tổ chức mới được hình thành từ quá trình chuyển đổi đó. Verhoef và cộng sự.

Là quá trình chuyển đổi được chia thành 03 giai đoạn: Số hóa, (2021). số hóa quy trình và chuyển đổi toàn diện. Nguồn: NCS tổng hợp, 2023. Trường hợp nghiên cứu này NCS tiếp cận khái niệm CĐS theo quan điểm của Dilber (2019); Verhoef và cộng sự.

(2021) là quá trình, trong đó các thực thể tham gia được chuyển đổi và mô hình tổ chức mới được hình thành. Quá trình chuyển đổi đó được chia thành 03 giai đoạn: Số hóa, số hóa quy trình và chuyển đổi toàn diện.3 So sánh giữa “số hóa” và “chuyển đổi số” Theo Gong và Ribiere (2021) hai khái niệm này về bản chất là không giống nhau vì chúng đề cập đến các mức độ sử dụng công nghệ KTS khác nhau. Mặc dù cả 02 thuật ngữ đều là nguồn gốc từ KTS; nhưng các khái niệm cũng như các giả định cơ bản, thực tiễn về công nghệ trong tổ chức khác nhau cơ bản. Theo Ross (2017); Rosenstand và Baiyere (2019) số hóa và CĐS là 02 khái niệm độc lập, có điểm giống và khác nhau: Giống nhau: Số hóa và CĐS có điểm chung là đều thực hiện dựa trên công nghệ KTS mang lại các lợi ích lớn hơn, tăng năng lực cạnh tranh thông qua việc thay đổi cách thức vận hành nhằm tăng hiệu suất và chất lượng công việc của tổ chức.

Khác nhau: Số hóa là chuyển đổi dữ liệu vật lý sang định dạng KTS. CĐS là việc sử dụng dữ liệu sau số hóa vào các quy trình phân tích, chuyển đổi, tái cơ cấu tổ chức, 8 hình thành mô hình quản trị mới phù hợp trên nền tảng KTS Wessels và Jokonya (2022).2: Tổng hợp sự khác nhau giữa số hóa và chuyển đổi số. Nội dung Số hoá Chuyển đổi số Khái Áp dụng dữ liệu đã số hóa thay đổi Chuyển đổi dữ liệu thô sang KTS. niệm cấu trúc và tăng hiệu quả tổ chức.

Yếu tố Cần nhân sự có kỹ năng CNTT xây Cần sự tham gia của toàn bộ nhân con dựng dữ liệu KTS cho tổ chức, là sự, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng người yếu tố thứ yếu trong việc số hóa. đến quá trình CĐS của tổ chức. Thời gian triển khai ngắn, tùy thuộc Thời gian dài và trải qua 03 giai Thời gian vào hạ tầng, dữ liệu, nguồn nhân lực đoạn: Số hóa dữ liệu, số hóa quy thực hiện và kinh nghiệm CNTT của tổ chức. trình, chuyển đổi toàn diện.

Cơ sở Mục tiêu, chiến lược và kế hoạch Chưa có cơ sở rõ ràng. thực hiện rõ ràng ngay từ khi CNCĐS. Giúp tổ chức duy trì phương thức Thay đổi toàn diện cách thức hoạt Lợi ích hoạt động truyền thống theo cách động tổ chức, tương tác và tạo ra mang lại nhanh hơn và tốt hơn. Hiệu quả về các mô hình hoạt động mới.

Hiệu con số chưa được đo lường rõ ràng. quả mang lại có thể đo lường được. Chữ ký số là chuyển từ chữ ký tay Các dạng hợp đồng điện tử thông sang KTS. Tài liệu viết tay thành qua chữ ký số và không bị giới hạn Ví dụ định dạng file PDF… Bản thân dữ bởi thời gian, không gian.

Tạo ra liệu không bị thay đổi, mà chỉ được những mô hình hoạt động mới, chuyển sang định dạng KTS. tăng hiệu quả hoạt động tổ chức. Nguồn: NCS tổng hợp, 2023.2 Tổng quan chuyển đổi số doanh nghiệp 2.1 Chuyển đổi kinh doanh Cụm từ “Chuyển đổi” đã trở thành phổ biến với nhiều hoạt động từ những năm 1990. Theo Muzyka, De Koning và Churchill (1995) gồm 04 cấu trúc: Tái thiết kế, tái cấu trúc, gia hạn, và sự tái tạo.

Các kiểu chuyển đổi trên tạo ra những thay đổi về chuẩn mực và hành vi giữa năng lực cũ với thách thức hiện tại và tương lai. Đối với Prahalad và Oosterveld (1999) đó là việc liên kết bổ sung các mô hình kinh doanh, phát triển chiến lược được thúc đẩy ý tưởng, cơ hội mới và kết hợp các quy trình quản lý mới. McKeown và Philip (2003) thì nêu lên sự thay đổi trong logic tổ chức, dẫn đến sự thay đổi cơ bản trong hành vi.2 Số hóa doanh nghiệp Theo Ross (2017) là quá trình doanh nghiệp sử dụng công nghệ để số hóa các quy trình tổ chức nhằm tăng hiệu quả hoạt động. Một cách tiếp cận khác của Gray và Rumpe (2015); Legner và cộng sự.

(2017) đó là sự tích hợp của nhiều công nghệ vào tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp được chuyển đổi sang KTS. Quan điểm Rosenstand và Baiyere (2019); Baiyere và Hukal (2020) cho rằng quá trình số hóa và số hóa quy trình của doanh nghiệp có mối quan hệ với nhau.3 Chuyển đổi số doanh nghiệp Theo Verhoef và cộng sự. (2021) là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp và phản ứng của tổ chức trong việc áp dụng KTS nhằm thay đổi hành vi của khách hàng đồng thời tăng tính cạnh tranh trong môi trường KTS. Cũng như khái niệm CĐS nói chung, CĐS doanh nghiệp cũng có nhiều quan điểm khác nhau: Quan điểm ứng dụng công nghệ: Theo Westerman, Bonnet và McAfee (2014); Betchoo (2016) là sử dụng công nghệ KTS để cải thiện toàn diện hiệu suất của doanh nghiệp.

Ducrey và Vivier (2017) cho rằng đó là việc tích hợp công nghệ KTS vào quá trình kinh doanh và là giai đoạn không thể thay thế để chuyển đổi sang mô hình KteS. Quan điểm nguồn nhân lực và chiến lược: Theo Rogers (2016) CĐS không phải là tập trung vào công nghệ, mà chính là chiến lược của doanh nghiệp. Verhoef và Bijmolt (2019) thì nêu quan điểm về cách thức mà doanh nghiệp sử dụng nguồn nhân lực áp dụng công nghệ KTS để phát triển mô hình kinh doanh mới và tạo ra nhiều giá trị hơn. Quan điểm đổi mới: Theo Kaufman và Horton (2015); Schuchmann và Seufert (2015); Hess và cộng sự.

(2016) chính là sử dụng các công nghệ KTS tác động đến 03 khía cạnh của tổ chức: (i) Nâng cao trải nghiệm khách hàng; (ii) ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức; và (iii) dẫn đến các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới. Li và cộng sự. (2018) là quá trình ảnh hưởng đến các quy trình kinh doanh, quy trình hoạt động và khả năng đối mới của tổ chức. Quan điểm của Vial (2019) đó là quá trình sử dụng công nghệ trên nền tảng KTS để đổi mới mô hình kinh doanh và mô hình quản trị của doanh nghiệp.4 Vai trò của chuyển đổi số doanh nghiệp Theo Huarng, Yu và Lai (2015); Galindo-Martín, Castaño-Martínez và Méndez- Picazo (2019) CĐS sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong nền KteS.

Quan điểm tiếp cận khác theo Microsoft (2017); Bresciani, Ferraris và Del Giudice 10 (2018); Alberti-Alhtaybat, Al-Htaybat và Hutaibat (2019); Ferraris và cộng sự. (2019) CĐS làm thay đổi mọi hoạt động SXKD nhằm tăng hiệu quả và cải thiện hiệu suất của doanh nghiệp. Garzoni và cộng sự (2020) cho rằng CĐS sẽ giúp doanh nghiệp định hình lại cơ cấu tổ chức, nâng cao năng lực cạnh tranh. Sun và cộng sự.

(2020) CĐS sẽ giúp năng lực công nghệ của doanh nghiệp được cải thiện. Theo Chen và cộng sự. (2021) mang lại nhiều cơ hội DNNVV phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chấp Nhận Chuyển Đổi Số Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận chuyển đổi số mà còn chỉ ra những lợi ích mà doanh nghiệp có thể đạt được từ việc áp dụng công nghệ số. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình kinh doanh thông qua chuyển đổi số.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức độ chuyển đổi số trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn thành phố hà nội và hàm ý chính sách cho quản lý, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về chuyển đổi số tại Hà Nội. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ nhân lực cho phát triển kinh tế số ở tỉnh thái nguyên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của nguồn nhân lực trong quá trình chuyển đổi số. Cuối cùng, Chuyển đổi số tại công ty tnhh thai market cung cấp một ví dụ thực tiễn về việc áp dụng chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.