Nghiên cứu mức độ chuyển đổi số trong doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội và chính sách quản lý

Nghiên cứu mức độ chuyển đổi số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Hà Nội, đề xuất chính sách quản lý hiệu quả cho phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

231
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về chuyển đổi số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Hà Nội

Chuyển đổi số (chuyển đổi số) đã trở thành một xu hướng quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế hiện nay. Đặc biệt, tại Hà Nội, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (doanh nghiệp vừa và nhỏ) đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội trong quá trình này. Nghiên cứu này nhằm đánh giá mức độ chuyển đổi số trong các doanh nghiệp này, từ đó đưa ra các chính sách quản lý hiệu quả. Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông, Hà Nội có tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng nền tảng số cao nhất cả nước, cho thấy sự quan tâm và nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc thúc đẩy chuyển đổi số. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn còn e ngại và thiếu hiểu biết về quy trình này.

1.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số

Chuyển đổi số không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu thiết yếu để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh hiện đại. Các doanh nghiệp cần phải áp dụng công nghệ thông tin (công nghệ thông tin) để tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cải thiện hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu cho thấy rằng, những doanh nghiệp đã thực hiện chuyển đổi số thành công thường có khả năng cạnh tranh cao hơn và có thể thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi mà sự linh hoạt và khả năng đổi mới sáng tạo là yếu tố sống còn.

II. Thực trạng chuyển đổi số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Hà Nội

Thực trạng chuyển đổi số trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội cho thấy nhiều vấn đề cần được giải quyết. Mặc dù có sự quan tâm từ chính quyền và các tổ chức hỗ trợ, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự hiểu rõ về lợi ích của việc áp dụng công nghệ số. Theo khảo sát, chỉ khoảng 50% doanh nghiệp cho biết họ đã bắt đầu quá trình chuyển đổi số. Các yếu tố như thiếu nguồn lực, thiếu kiến thức và sự e ngại về rủi ro vẫn là những rào cản lớn. Hơn nữa, việc áp dụng các chính sách quản lý hiệu quả từ nhà nước cũng chưa được thực hiện đồng bộ, dẫn đến sự chậm trễ trong việc triển khai các giải pháp chuyển đổi số.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển đổi số

Nghiên cứu chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chuyển đổi số trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các yếu tố nội tại như nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ là rất quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như chính sách quản lý của nhà nước và sự hỗ trợ từ các tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần phải nhận thức rõ ràng về những yếu tố này để có thể xây dựng chiến lược chuyển đổi số hiệu quả. Việc đào tạo nhân lực và nâng cao nhận thức về công nghệ số cũng là những yếu tố không thể thiếu trong quá trình này.

III. Giải pháp nâng cao mức độ chuyển đổi số

Để nâng cao mức độ chuyển đổi số trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Hà Nội, cần có một loạt giải pháp đồng bộ. Trước hết, cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức cho lãnh đạo và nhân viên về tầm quan trọng của chuyển đổi số. Các doanh nghiệp cũng cần được hỗ trợ về mặt tài chính và công nghệ để có thể đầu tư vào các giải pháp số. Chính phủ cần có các chính sách khuyến khích và hỗ trợ cụ thể cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc áp dụng công nghệ mới. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi số, bao gồm các tổ chức, hiệp hội và các chuyên gia, cũng là rất cần thiết.

3.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ

Chính phủ cần xem xét việc ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp vừa và nhỏ trong quá trình chuyển đổi số. Các chính sách này có thể bao gồm việc cung cấp các khoản vay ưu đãi, hỗ trợ đào tạo nhân lực và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận công nghệ mới. Đồng thời, cần có các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu để phát triển các giải pháp công nghệ phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Việc này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững tại Hà Nội.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Trên thế giới và Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến đề tài này, nhưng tập trung chủ yếu vào quá trình chuyển đổi số (CĐS) nói chung tại các quốc gia, tổ chức, doanh nghiệp. Số lượng các nghiên cứu đi sâu vào đánh giá mức độ CĐS trong doanh nghiệp, đặc biệt DNNVV còn khá khiêm tốn, nhất là chỉ nghiên cứu riêng quy mô doanh nghiệp này tại một thành phố như Hà Nội. Trong thời gian gần đây, các mô hình và bộ tiêu chí đánh giá mức độ chuyển số trong doanh nghiệp, đặc biệt DNNVV, đã thu hút được sự quan tâm của các học giả.

Một số đã đề xuất các mô hình, tiêu chí cụ thể; trong đó nổi bật nhất là bộ tiêu chí của OECD (2022). Tuy nhiên, vẫn chưa có một bộ tiêu chí chuyển sâu đối với DNNVV. Bộ tiêu chí của Bộ Thông tin và Truyền thông đã ban hành Quyết định số 1970/QĐ-BTTTT ngày 13/12/2021, mặc dù tương đối hoàn thiện và cụ thể cả với loại hình DNNVV, nhưng lại chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào trải khai và công bố kết quả. Bên cạnh đó, các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS cũng chưa được quan tâm.

Các công trình về yếu tố ảnh hưởng thường gộp chung các doanh nghiệp để nghiên cứu, trong khi mỗi loại hình, quy mô doanh nghiệp lại có những đặc điểm, điều kiện, thuận lợi, và khó khăn khác nhau như tiến hành CĐS. Đặc biệt, DNNVV lại chiếm phần lớn trong cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng nên việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS trong các doanh nghiệp này trên địa bàn Hà Nội càng trở nên cấp thiết. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, CĐS đóng vai trò quan trọng, trở thành xu hướng tất yếu đối với cả quốc gia, tổ chức, doanh nghiệp và người tiêu dùng trên toàn thế giới. Các chính phủ, tổ chức, doanh nghiệp trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng đang có nhận thức đúng đắn và tích cực đối với CĐS.

Theo kết quả khảo sát của Trung tâm Kỹ thuật số Quốc tế IDC (International Digital Centre), từ năm 2018, CĐS đã trở thành định hướng chiến lược tại nhiều doanh nghiệp, tổ chức trên thế giới. Cụ thể, gần 90% doanh nghiệp toàn cầu đã bắt đầu CĐS, tuy ở các giai đoạn khác nhau như tìm hiểu, nghiên cứu, triển khai, và vận hành. Trên 30% lãnh đạo của các doanh nghiệp khẳng định tầm quan trọng và tính hiệu quả của CĐS trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mình (Trịnh Xuân Hưng, 2020). Còn tại Việt Nam, theo số liệu báo cáo từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, trong năm 2021, đã có trên 50% doanh nghiệp ứng dụng các công nghệ số trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mình trước khi đại dịch COVID-19 diễn ra và lan rộng, trên 25% doanh nghiệp bắt đầu tiến hành CĐS từ khi có dịch bệnh và đang tiếp tục duy trì cho đến hiện tại.

Điều này cho thấy nhận thức của các doanh nghiệp về công nghệ số, CĐS đã được cải thiện rất nhiều. Bên cạnh đó, nhận thức được xu hướng tất yếu của CĐS trong thời đại ngày nay, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt chương trình Chuyển đối số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/06/2020, với nhiều chính sách thiết thực hỗ trợ, khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp thực hiện CĐS nhằm bắt kịp với xu thế hiện nay. Đặc biệt, từ cuối tháng 1/2021, Bộ Thông tin và Truyền thông đã thực hiện Chương trình hỗ trợ DNNVV về CĐS, hay còn gọi là SMEdx. Số liệu thống kê cho thấy, Hà Nội là nơi có tỷ lệ các DNNVV sử dụng nền tảng Sedx cao nhất với 34%.

Có thể thấy, các DNNVV ở Hà Nội và chính quyền thành phố rất quan tâm và luôn tích cực, chủ động trong công tác CĐS để tối ưu hóa hoạt động của DN, thúc đẩy phát triển kinh tế thủ đô. Đồng thời, cùng với sự phát triển nhanh chóng và rộng khắp của khoa học công nghệ Internet vạn vật và thương mại điện tử, CĐS không còn là sân chơi chỉ dành riêng cho các doanh nghiệp lớn mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng có thể tiếp cận và tham gia một cách hiệu quả, tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng thị trường trong nước và quốc tế. Với đặc điểm hạn chế về vốn, công nghệ, và nguồn nhân lực, nhưng được bù lại bởi tính linh hoạt, khả năng sáng tạo cao và không ngại thử thách, các DNNVV – chiếm đến 98% số lượng doanh nghiệp của Việt Nam và đóng góp khoảng 50% GDP, đang tích cực và chủ động trong quá trình chuyển đối số. Chỉ tính riêng Hà Nội, đến tháng 9/2022, số lượng DNNVV chiếm khoảng 97% tổng số DN đăng ký thành lập, chiếm trên 50% lao động trong các doanh nghiệp toàn thành phố và có đóng góp không nhỏ trong tổng thu ngân sách nhà nước.

Tuy nhiên, trên thực tế, các DNNVV trên cả nước nói chung và địa bàn thành phố Hà Nội nói riêng còn e ngại, bị động trước xu thế này. Lãnh đạo của nhiều DNNVV vẫn còn thiếu hiểu biết về CĐS. Mặt khác, do hạn chế về nguồn lực, nên các DNNVV chưa dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình để thay đổi, hội nhập với xu thế chung của thị trường. Về mặt công nghệ, Việt Nam hiện nay vẫn chưa làm chủ được các hệ thống nền tảng cơ bản, cốt lõi của CĐS nên vẫn phụ thuộc vào các công nghệ có sẵn trên thế giới.

Trong khi đó, mức độ tự động hóa của các DNNVV tại nước ta chưa cao, nguồn nhân lực còn thiếu và yếu, chưa đáp ứng được nhu cầu triển khai CĐS. Khó khăn cụ thể khiến các DNNVV chưa thực sự mặn mà với CĐS là do thiếu vốn đầu tư vào nhân lực, kết cấu hạ tầng và công nghệ. Hầu như các DNNVV hiện nay chỉ đầu tư vào điện toán đám mây do không yêu cầu nhiều về vốn và hết cấu hạ tầng công nghệ thông tin. Xuất phát từ những lý do trên đây, tác giả quyết định thực hiện luận án với chủ đề “Nghiên cứu mức độ chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Hà Nội và hàm ý chính sách cho quản lý”.

Luận án sẽ làm rõ một số vấn đề quan trọng về cả lý thuyết và thực tiễn CĐS tại các DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội, bao gồm: mức độ CĐS cho DNNVV, các nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến CĐS, các dạng CĐS trong DN và bài học kinh nghiệm rút ra cho các DNNVV. Ngoài ra, luận án sẽ đi sâu phân tích thực trạng mức độ CĐS trong DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội, chỉ ra những thành công đạt được và hạn chế cần khắc phục để thúc đẩy CĐS tại các DN này cũng như giúp các DNNVV đã tham gia CĐS đạt được hiệu quả cao hơn nữa. Từ đó, luận án sẽ đề xuất các giải pháp đẩy mạnh CĐS, trên cơ sở tác động đến các yếu tố tích cực, kiểm soát các yếu tố tiêu cực đến CĐS trong DNNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu mức độ chuyển đổi số, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy CĐS của DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm: - Hệ thống cơ sở lý luận về mức độ CĐS trong DNNVV; xây dựng khung lý luận về mức độ CĐS, các nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS tại các DN nói chung và DNNVV nói riêng, các tiêu chí đánh giá mức độ CĐS và xác lập mô hình và các giả thuyết nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS trong DNNVV. - Phân tích thực trạng CĐS và mức độ CĐS trong DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội; chỉ ra những thành công đạt được và hạn chế còn tồn tại trong quá trình thực hiện CĐS tại các DN này - Đánh giá tác động các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS trong DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội. - Đề xuất một số hàm ý chính sách thúc đẩy mức độ CĐS trong DNNVV Việt Nam nói chung và trên địa bàn thành phố Hà Nội nói riêng, thông qua tác động vào các nội dung CĐS và các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS của DNNNVV. Câu hỏi nghiên cứu Các câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm: - Cơ sở lý luận nào được sử dụng để phân tích và đánh giá mức độ CĐS trong DNNVV? - Quá trình CĐS trong các DNNVV bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nào? Và mức độ ảnh hưởng ra sao? - Thực trạng CĐS trong DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội hiện như thế nào? Các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân hạn chế là gì? - Những giải pháp chính sách nào có thể được đề xuất để thúc đẩy CĐS trong DNNVV tại Việt Nam nói chung và trên địa bàn thành phố Hà Nội nói riêng? 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu tập trung vào đo lường đánh giá mức độ CĐS và các nhân tố ảnh hưởng trong DNNVV trên địa bàn thành phố Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu của luận án được xác lập cụ thể như sau: - Về nội dung: thực trạng mức độ CĐS trong DNNVV và vai trò quản lý của nhà nước, các tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ CĐS trong DNNVV. - Về không gian: các DNNVV đang hoạt động trên địa bàn thành phố Hà Nội. - Về thời gian: trong giai đoạn 2015 – 2021.

Phương pháp nghiên cứu 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu chuyển đổi số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Hà Nội: Chính sách quản lý hiệu quả" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội. Tác giả phân tích các chính sách quản lý hiện tại và đề xuất những giải pháp hiệu quả nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Bài viết không chỉ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của chuyển đổi số mà còn cung cấp những chiến lược cụ thể để áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo bài viết Luận án ảnh hưởng của mối quan hệ giữa công nghệ thông tin và quản lý tinh gọn đến kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trường hợp nghiên cứu tại thành phố hồ chí minh, nơi phân tích mối liên hệ giữa công nghệ thông tin và hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế biện pháp đẩy mạnh chuyển đổi số tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thoát nước hải phòng giai đoạn 2021 2025 sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp cụ thể trong chuyển đổi số. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Tiểu luận quá trình chuyển đổi số và triển khai hệ thống erp của doanh nghiệp thế giới di động, giúp bạn nắm bắt được quy trình triển khai hệ thống ERP trong bối cảnh chuyển đổi số. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chuyển đổi số trong doanh nghiệp.