Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến lợi ích kế toán trong giai đoạn sau triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tại các doanh nghiệp Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đào Nhật Minh, chuyên ngành Kế toán (mã số 9340310), dưới sự hướng dẫn khoa học của người hướng dẫn Trần Thị Cẩm Thanh tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2020).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP - Enterprise Resource Planning) xuất hiện từ cuối thập niên 1980 và đầu thập niên 1990 dựa trên nền tảng kỹ thuật của MRP và MRP II, có chức năng tích hợp dữ liệu và quy trình liên chức năng trên toàn doanh nghiệp. Trong cấu trúc của ERP, hệ thống thông tin kế toán (AIS) đóng vai trò trung tâm và là phân hệ bắt buộc trong mọi dự án triển khai. Tại Việt Nam, tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng ERP còn ở mức thấp (đạt khoảng 17% vào năm 2014 theo báo cáo của Bộ Công Thương) và phần lớn các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa (chiếm 98,1% giai đoạn 2012–2017 theo Tổng cục Thống kê) lựa chọn các giải pháp ERP đóng gói từ các nhà cung cấp nội địa.

Về mặt thực tiễn và lý luận, đa số các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào giai đoạn triển khai ban đầu và mặc định rằng triển khai thành công sẽ tự khắc mang lại lợi ích. Tuy nhiên, việc vận hành thành công ban đầu không bảo đảm duy trì và nâng cao các lợi ích trong giai đoạn sau triển khai (post-implementation). Nhiều doanh nghiệp sau khi đưa ERP vào vận hành vài năm đã không đạt được các lợi ích mong đợi. Mặt khác, các công trình học thuật trên thế giới và tại Việt Nam thường xem xét lợi ích kế toán gộp chung trong lợi ích tổng thể của doanh nghiệp hoặc sử dụng lợi ích kế toán như một biến độc lập tác động đến các biến số khác, mà chưa xem xét lợi ích kế toán như một biến phụ thuộc chịu sự tác động của các nhân tố trong giai đoạn sau Go-Live (từ 1 đến 3 năm vận hành). Do đó, việc xác định các nhân tố và đo lường mức độ tác động của chúng đến lợi ích kế toán sau triển khai là khoảng trống nghiên cứu cấp thiết mà luận án tập trung giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các nhân tố ở khoảng thời gian sau triển khai và mức độ ảnh hưởng của chúng đến lợi ích kế toán mà các doanh nghiệp Việt Nam có được từ hệ thống ERP.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới lợi ích kế toán các doanh nghiệp Việt Nam có được từ hệ thống ERP trong khoảng thời gian sau triển khai.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này tới lợi ích kế toán trong giai đoạn sau triển khai.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào sẽ tác động đến lợi ích kế toán các doanh nghiệp Việt Nam có được từ hệ thống ERP trong khoảng thời gian sau triển khai hệ thống này?
  2. Mức độ tác động của các nhân tố đến lợi ích kế toán các doanh nghiệp Việt Nam có được từ hệ thống ERP trong khoảng thời gian sau triển khai hệ thống này như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các lợi ích kế toán mà doanh nghiệp Việt Nam nhận được từ hệ thống ERP trong giai đoạn sau triển khai.
  • Đối tượng khảo sát: Giám đốc hoặc Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp đang vận hành hệ thống ERP (mỗi doanh nghiệp thực hiện một phiếu khảo sát).
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp thuộc mọi ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam, tập trung khảo sát tại 5 địa bàn: Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương và Bình Định.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp đã vận hành hệ thống ERP trong khoảng thời gian từ 1 đến 3 năm (giai đoạn ban đầu của hoạt động sử dụng và bảo trì sau Go-Live theo phân loại của Nolan và Norton, 2000).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan tài liệu học thuật theo hai nhánh chính: các nghiên cứu quốc tế và các nghiên cứu trong nước.

Các hướng nghiên cứu quốc tế

  1. Nghiên cứu về lợi ích của hệ thống ERP cho doanh nghiệp và bộ phận kế toán:

    • Lợi ích tổng thể của ERP: Khung phân tích 5 khía cạnh lợi ích doanh nghiệp (hoạt động, quản lý, chiến lược, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, tổ chức) của Shang và Seddon (2002); nghiên cứu lợi ích vô hình của Kenneth E. Murphy và Steven John Simon (2002); nghiên cứu hiệu chỉnh thang đo qua phương pháp bán cấu trúc của Lorraine Staehr (2007); các công trình của Khaled Al-Fawaz, Zahran Al-Salti và Tillal Eldabi (2008), Petra Schubert và Susan P. Williams (2009), Jose Esteves (2009); các nghiên cứu khảo sát định lượng mẫu lớn của Holsapple và Sena (2003), Olhager và Selldin (2003), Andreas I. Nicolauo (2004), Hawking, Stein và Foster (2004).
    • Lợi ích kế toán cụ thể: Công trình của Spathis và Constantinides (2004), Spathis và Ananiadis (2005), Colmenares (2009); đặc biệt là nghiên cứu của Kanellou và Spathis (2013) đã tích hợp các thang đo của Shang và Seddon (2002), Deloitte Consulting (1998), Daniel E. O'Leary (2004), Jose Esteves (2009) để xây dựng thang đo lợi ích kế toán.
    • Tác động của ERP đến thực tiễn và vai trò kế toán: Các công trình tranh luận về mức độ tác động của ERP đến kế toán quản trị giữa nhóm không ghi nhận thay đổi đáng kể (Booth et al., 2000; Granlund và Malmi, 2002; Hyvönen, 2003; Despina Galani et al., 2010) và nhóm khẳng định có sự chuyển biến mạnh mẽ (Rom và Rohde, 2006; Steve G. Sutton, 2006; Järvenpää, 2007; Granlund, 2011; Grabski et al., 2011; Solmaz Abbasi et al., 2014; Aernoudts et al., 2005). Về vai trò của kế toán viên, các nghiên cứu của Scapens và Jazayeri (2003), Mike Newman và Chris Westrup (2005), Caglio (2003), Heba El Sayed (2006), Hsueh-Ju Chen et al. (2011) chỉ ra sự dịch chuyển từ ghi chép nghiệp vụ thuần túy sang vai trò phân tích, tư vấn chiến lược và xuất hiện vị trí kế toán lai.
  2. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến lợi ích kế toán và hệ thống ERP:

    • Nhân tố chất lượng ERP (chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin kế toán): Majed Al-Mashari et al. (2003), Hawking et al. (2004), Spathis (2006), Oana Velcu (2007), Shih-Wei Chou và Yu-Chieh Chang (2008), Lin Hsiu-Fen (2010), Henri Teittinen et al. (2013), Jiwat Ram et al. (2013), Young Mok Haa và Hyung Jun Ahn (2014), Edith Galy và Mary Jane Sauceda (2014), Pedro Ruivo et al. (2014).
    • Nhân tố chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp giải pháp: Hazar Daoud và Mohamed Triki (2013), Jiwat Ram et al. (2013), Young Mok Haa và Hyung Jun Ahn (2014), Edith Galy và Mary Jane Sauceda (2014), Pedro Ruivo et al. (2014).
    • Nhân tố tổ chức (quy trình kinh doanh, sự hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao, cơ chế tổ chức): Gattiker và Goodhue (2004), David Gefen và Arik Ragowsky (2005), Spathis (2006), Oana Velcu (2007), Shih-Wei Chou và Yu-Chieh Chang (2008), Hazar Daoud và Mohamed Triki (2013), Young Mok Haa và Hyung Jun Ahn (2014).
    • Nhân tố con người và sự hài lòng của người dùng: Hawking et al. (2004), Wagner et al. (2011), Henri Teittinen et al. (2013), Pedro Ruivo et al. (2014).

Các nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu tổng thể về ERP: Ứng dụng trong giáo dục đại học (Nguyễn Mạnh Toàn và Huỳnh Thị Hồng Hạnh, 2010); xu hướng Cloud ERP (Hồ Trung Thành et al., 2016); các nhân tố triển khai và thái độ người dùng (Nguyễn Hoàng Hữu Thọ, 2012; Ngô Phúc Hạnh, 2013; Ngụy Thị Hiền và Phạm Quốc Trung, 2013; Bùi Thị Thanh, 2014; Võ Văn Nhị et al., 2014; Nguyễn Duy Thanh, 2015); đo lường sự hữu hiệu của tổ chức trong môi trường ERP (Nguyễn Việt và Vũ Quốc Thông, 2016).
  • Nghiên cứu ERP theo hướng chuyên ngành kế toán: Kiểm soát chất lượng thông tin kế toán dựa trên CobiT (Nguyễn Bích Liên, 2012); cảm nhận kết quả công việc của nhân viên kế toán (Phạm Trà Lam, 2018); hành vi sử dụng AIS trong môi trường ERP (Lương Đức Thuận, 2019); sự thành công của AIS (Nguyễn Phước Bảo Ấn, 2018); tác động của phần mềm kế toán đến kế toán quản trị và lợi ích kế toán (Bùi Quang Hùng, 2019); lợi ích kế toán tác động đến sự hài lòng người dùng (Trần Thị Thu Hiền, 2016).

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

  1. Chưa có công trình nào tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố quyết định lợi ích kế toán trong giai đoạn sau triển khai (1–3 năm sau Go-Live).
  2. Thang đo lợi ích kế toán của Kanellou và Spathis (2013) mới được kiểm nghiệm tại Hy Lạp trên mẫu kế toán viên và nhân viên kỹ thuật; luận án thực hiện kiểm định thực nghiệm tại Việt Nam dưới góc nhìn đánh giá của cấp quản lý (Giám đốc và Kế toán trưởng), đồng thời bổ sung khía cạnh lợi ích kế toán con người.
  3. Thay vì chỉ xem xét hành vi sử dụng bề ngoài của người dùng, luận án tiếp cận nhân tố con người qua biến trung gian nhận thức là "Sự hài lòng của người dùng ERP".
  4. Bổ sung nhân tố kiểm soát "Những tiến bộ công nghệ thông tin doanh nghiệp áp dụng" (như Cloud Computing, Trí tuệ nhân tạo, Blockchain) trong mối quan hệ với lợi ích kế toán sau triển khai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

  • Mô hình sự thành công của hệ thống thông tin của DeLone và McLean (D&M 2003): Cung cấp khung đo lường gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của người dùng và lợi ích thuần (net benefits).
  • Lý thuyết mạng lưới nhân tố (Actor-Network Theory - ANT) của Bruno Latour, Michel Callon và John Law: Xem xét sự tương tác giữa các thực thể con người (người dùng, lãnh đạo, nhà cung cấp) và phi con người (phần mềm, hạ tầng kỹ thuật, quy trình).
  • Lý thuyết những khả năng phát triển (Dynamic Capabilities) của Jay Barney, Kathleen Eisenhardt và David Teece: Giải thích cách thức doanh nghiệp tái cấu trúc, hoàn thiện quy trình kinh doanh và thích ứng với công nghệ mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis: Hỗ trợ lý giải mối quan hệ giữa nhận thức tính hữu ích, tính dễ sử dụng dẫn đến sự hài lòng và hành vi của người dùng.

Các khái niệm và biến số nghiên cứu

  • Biến phụ thuộc: Lợi ích kế toán trong hệ thống ERP.
  • Biến độc lập:
    1. Chất lượng thông tin kế toán.
    2. Chất lượng hệ thống ERP.
    3. Chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp cung cấp giải pháp ERP.
    4. Sự tiếp tục hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao.
    5. Sự hoàn thiện quy trình kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Biến trung gian: Sự hài lòng của người dùng hệ thống ERP.
  • Biến kiểm soát: Những tiến bộ công nghệ thông tin doanh nghiệp áp dụng.
Nhóm biến Tên biến số Cơ sở lý thuyết / Nguồn kế thừa chính
Biến phụ thuộc Lợi ích kế toán trong hệ thống ERP Kanellou và Spathis (2013); Spathis (2006); Shang và Seddon (2002)
Biến độc lập Chất lượng thông tin kế toán Mô hình D&M (2003); Lin Hsiu-Fen (2010)
Biến độc lập Chất lượng hệ thống ERP Mô hình D&M (2003); Lin Hsiu-Fen (2010)
Biến độc lập Chất lượng dịch vụ nhà cung cấp Mô hình D&M (2003); Young Mok Haa và Hyung Jun Ahn (2014)
Biến độc lập Sự tiếp tục hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao Lý thuyết ANT; Young Mok Haa và Hyung Jun Ahn (2014)
Biến độc lập Sự hoàn thiện quy trình kinh doanh Dynamic Capabilities; Gattiker và Goodhue (2004)
Biến trung gian Sự hài lòng của người dùng ERP Mô hình D&M (2003); Mô hình TAM
Biến kiểm soát Tiến bộ CNTT doanh nghiệp áp dụng Hồ Trung Thành et al. (2016); Đề xuất mới của luận án

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng theo quy trình hai bước:

Nghiên cứu sơ bộ (Định tính: Thảo luận nhóm 9 chuyên gia + Phỏng vấn 10 KTT -> Định lượng: N=100, Cronbach's Alpha, EFA trên SPSS)
Nghiên cứu chính thức (Định lượng: N=300, Kiểm định mô hình đo lường CFA + Mô hình cấu trúc SEM trên AMOS)
  1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ:

    • Định tính sơ bộ: Tổng quan tài liệu, xây dựng thang đo dự thảo. Tiến hành thảo luận nhóm tập trung với 9 chuyên gia (gồm giảng viên giảng dạy ERP, chuyên gia từ các công ty cung cấp giải pháp ERP, giám đốc và kế toán trưởng doanh nghiệp đang vận hành ERP). Tiếp theo, phỏng vấn sâu trực tiếp 10 kế toán trưởng tại các doanh nghiệp đã vận hành ERP từ 1 đến 3 năm để hoàn thiện bản câu hỏi khảo sát.
    • Định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 100 doanh nghiệp Việt Nam (vận hành ERP 1–3 năm) bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (phát triển mầm - snowball sampling). Sử dụng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức:

    • Thiết kế mẫu: Khảo sát 300 doanh nghiệp Việt Nam đã vận hành ERP từ 1 đến 3 năm tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Định theo phương pháp lấy mẫu phát triển mầm.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm AMOS để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích và giá trị phân biệt; sau đó phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và vai trò của biến trung gian.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của nghiên cứu giai đoạn sau triển khai ERP tại Việt Nam. Xác định 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (lợi ích kế toán trong ERP), đối tượng khảo sát (Giám đốc, Kế toán trưởng) và phạm vi nghiên cứu (doanh nghiệp vận hành ERP từ 1 đến 3 năm tại 5 tỉnh/thành). Nêu rõ phương pháp kết hợp định tính - định lượng, đóng góp mới về mặt lý thuyết và thực tiễn, cùng bố cục 5 chương của luận án.

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp và phân tích có hệ thống các công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước về hệ thống ERP, lợi ích ERP, lợi ích kế toán và các nhân tố ảnh hưởng. Tổng quan lịch sử phát triển nghiên cứu qua phương pháp meta-analysis của Moon (2007) và Tingting Huang & Kazuhiko Yasuda (2016). Phân tích chi tiết 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng: Chất lượng ERP, Chất lượng dịch vụ nhà cung cấp, Nhân tố tổ chức, và Sự hài lòng của người dùng. Chỉ ra các khe hổng nghiên cứu về giai đoạn sau triển khai, đơn vị phân tích cấp tổ chức và sự cần thiết của việc đánh giá lợi ích kế toán như một biến phụ thuộc.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Trình bày lịch sử tiến hóa của ERP từ các hệ thống kiểm soát hàng tồn kho (IC thập niên 1960), MRP (thập niên 1970), MRP II (thập niên 1980) đến ERP hiện đại và các phần mở rộng APS, CRM, SCM (Rashid et al., 2002). Hệ thống hóa các đặc điểm, lợi ích (theo khung Shang và Seddon, 2002), hạn chế và các giai đoạn vòng đời của hệ thống ERP (Esteves và Pastor, 1999). Phân tích vị trí của phân hệ kế toán (AIS) trong ERP và các khía cạnh của lợi ích kế toán. Thiết lập cơ sở lý thuyết nền tảng gồm mô hình DeLone và McLean (2003), lý thuyết mạng lưới nhân tố ANT, lý thuyết Dynamic Capabilities và mô hình TAM. Xây dựng định nghĩa cho các khái niệm nghiên cứu trong mô hình.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung nghiên cứu, quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (sơ bộ và chính thức). Mô tả thiết kế nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm 9 chuyên gia, phỏng vấn sâu 10 kế toán trưởng) và thiết kế nghiên cứu định lượng sơ bộ (mẫu N=100, công cụ SPSS). Thiết lập hệ thống 9 giả thuyết nghiên cứu chính và mối quan hệ kiểm soát:

  • H1: Chất lượng thông tin kế toán tác động tích cực đến Sự hài lòng của người dùng ERP.
  • H2: Chất lượng hệ thống ERP tác động tích cực đến Sự hài lòng của người dùng ERP.
  • H3: Chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp tác động tích cực đến Sự hài lòng của người dùng ERP.
  • H4: Sự hài lòng của người dùng ERP tác động tích cực đến Lợi ích kế toán.
  • H5: Chất lượng thông tin kế toán tác động tích cực đến Lợi ích kế toán.
  • H6: Chất lượng hệ thống ERP tác động tích cực đến Lợi ích kế toán.
  • H7: Chất lượng dịch vụ của nhà cung cấp tác động tích cực đến Lợi ích kế toán.
  • H8: Sự tiếp tục hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao tác động tích cực đến Lợi ích kế toán.
  • H9: Sự hoàn thiện quy trình kinh doanh tác động tích cực đến Lợi ích kế toán.
  • Kiểm soát: Những tiến bộ công nghệ thông tin doanh nghiệp áp dụng tác động đến Lợi ích kế toán. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống thang đo chi tiết cho 8 nhân tố nghiên cứu.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Trình bày kết quả nghiên cứu sơ bộ định tính (hiệu chỉnh câu chữ và nội dung thang đo) và định lượng sơ bộ (kiểm định Cronbach's Alpha và EFA trên mẫu N=100). Trình bày kết quả nghiên cứu định lượng chính thức trên mẫu N=300: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; kiểm định thang đo bằng Cronbach's Alpha, EFA, và CFA; đánh giá độ phù hợp của mô hình cấu trúc tuyến tính SEM; kiểm tra tác động trực tiếp, tác động gián tiếp qua biến trung gian "Sự hài lòng của người dùng" và tác động của biến kiểm soát. Thảo luận chi tiết nguyên nhân học thuật và thực tiễn của các giả thuyết được chấp nhận và các giả thuyết bị bác bỏ.

Chương 5. Kết luận và hàm ý

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã đạt được, trả lời trọn vẹn 2 câu hỏi nghiên cứu. Đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực dành cho ban lãnh đạo doanh nghiệp, kế toán trưởng và các nhà cung cấp giải pháp ERP nhằm tối đa hóa lợi ích kế toán trong giai đoạn sau triển khai. Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Bổ sung cơ sở dữ liệu học thuật về giai đoạn sau triển khai (post-implementation) của hệ thống ERP – một giai đoạn có tính quyết định đến sự thành bại lâu dài của dự án công nghệ nhưng ít được nghiên cứu so với giai đoạn triển khai ban đầu.
  • Xác định và kiểm định thực nghiệm mô hình tích hợp giải thích các nhân tố quyết định lợi ích kế toán trong hệ thống ERP, kết hợp hài hòa giữa các lý thuyết hệ thống thông tin (D&M, TAM), lý thuyết tổ chức - xã hội học (ANT) và lý thuyết quản trị chiến lược (Dynamic Capabilities).
  • Làm rõ cơ chế tác động trực tiếp và tác động gián tiếp của các nhân tố công nghệ và dịch vụ thông qua biến trung gian "Sự hài lòng của người dùng".
  • Đưa biến kiểm soát "Những tiến bộ công nghệ thông tin doanh nghiệp áp dụng" vào mô hình nghiên cứu nhằm phản ánh bối cảnh chuyển đổi công nghệ liên tục (điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối).
  • Hiệu chỉnh và kiểm định bộ thang đo lợi ích kế toán và các nhân tố liên quan phù hợp với điều kiện thực tế của các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị

  • Cung cấp căn cứ khoa học cho các nhà quản trị doanh nghiệp nhận diện các trọng tâm cần duy trì nguồn lực sau Go-Live: tiếp tục duy trì sự cam kết của lãnh đạo cấp cao, liên tục hoàn thiện quy trình kinh doanh, bảo đảm chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin kế toán.
  • Giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu tư ERP, khai thác tối đa năng lực của phân hệ kế toán phục vụ kiểm soát nội bộ và ra quyết định quản trị.
  • Cung cấp thông tin thực chứng cho các đơn vị cung cấp giải pháp ERP trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành, bảo trì, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo cho các cơ sở đào tạo đại học trong việc phát triển chương trình giảng dạy môn Hệ thống thông tin kế toán và ERP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (phát triển mầm - snowball sampling) do chưa có cơ sở dữ liệu đầy đủ về danh sách tất cả các doanh nghiệp ứng dụng ERP tại Việt Nam, điều này phần nào ảnh hưởng đến tính đại diện tổng thể.
  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát tập trung tại 5 tỉnh, thành phố trọng điểm (TP.HCM, Đà Nẵng, Đồng Nai, Bình Dương, Bình Định), chưa bao quát toàn bộ các vùng kinh tế trên cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Chỉ khảo sát các doanh nghiệp trong khung thời gian vận hành từ 1 đến 3 năm sau triển khai.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Thực hiện chọn mẫu theo phương pháp xác suất ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn và mở rộng trên phạm vi toàn quốc khi điều kiện dữ liệu cho phép.
  • Mở rộng nghiên cứu sang các giai đoạn sau 3 năm vận hành để đánh giá sự biến đổi của lợi ích kế toán theo chiều dài vòng đời hệ thống ERP.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tích hợp của từng công nghệ mới cụ thể (như Cloud ERP, AI trong kế toán) tác động đến từng loại hình lợi ích kế toán.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn chuyên sâu dành cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, nhà nghiên cứu: Thuộc các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Quản trị kinh doanh; có thể tham khảo khung lý thuyết tích hợp, quy trình phát triển thang đo hỗn hợp và phương pháp phân tích mô hình SEM.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm học liệu tham khảo cho các học phần Hệ thống thông tin kế toán chuyên sâu, Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp và Ứng dụng công nghệ thông tin trong kế toán.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng: Tham khảo các khuyến nghị thực tiễn để định hướng phân bổ nguồn lực, quản lý người dùng và hoàn thiện quy trình kinh doanh sau khi hệ thống ERP đi vào vận hành chính thức.
  • Các doanh nghiệp cung cấp giải pháp và tư vấn ERP: Tham khảo các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ và chất lượng phần mềm từ góc độ người dùng kế toán để nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định giai đoạn sau triển khai (post-implementation) của ERP trong phạm vi thời gian nào?

Theo cơ sở lý thuyết của Nolan và Norton (2000), luận án xác định giai đoạn sau triển khai là khoảng thời gian ban đầu của hoạt động sử dụng và bảo trì sau khi hệ thống vừa Go-Live, cụ thể là tại các doanh nghiệp đã vận hành hệ thống ERP từ 1 đến 3 năm.

2. Các lý thuyết nền tảng nào được sử dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Mô hình nghiên cứu được xây dựng trên 3 lý thuyết nền tảng chính:

  • Mô hình sự thành công của hệ thống thông tin của DeLone và McLean (D&M 2003).
  • Lý thuyết mạng lưới nhân tố (Actor-Network Theory - ANT) của Bruno Latour, Michel Callon và John Law.
  • Lý thuyết những khả năng phát triển (Dynamic Capabilities) của Jay Barney, Kathleen Eisenhardt và David Teece. Ngoài ra, Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis được sử dụng bổ trợ để lý giải biến sự hài lòng của người dùng.

3. Quy mô mẫu và công cụ phân tích dữ liệu được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (phát triển mầm):

  • Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát mẫu N = 100 doanh nghiệp, xử lý Cronbach's Alpha và EFA bằng phần mềm SPSS.
  • Giai đoạn chính thức: Khảo sát mẫu N = 300 doanh nghiệp, xử lý phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) bằng phần mềm AMOS.

4. Chất lượng ERP trong luận án được cấu thành từ những khía cạnh nào?

Kế thừa nghiên cứu của Lin Hsiu-Fen (2010), chất lượng ERP trong luận án được phân tách thành hai nhân tố độc lập cụ thể: Chất lượng hệ thống ERP (System Quality) và Chất lượng thông tin kế toán (Accounting Information Quality) do hệ thống ERP cung cấp.

5. Yếu tố công nghệ mới nào được bổ sung làm biến kiểm soát trong mô hình?

Luận án bổ sung biến kiểm soát "Những tiến bộ công nghệ thông tin doanh nghiệp áp dụng", đo lường mức độ doanh nghiệp tích hợp các công nghệ hiện đại như điện toán đám mây (Cloud Computing), trí tuệ nhân tạo (AI) và Blockchain vào hệ thống ERP trong giai đoạn sau triển khai.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Nhật Minh (2020) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu về các yếu tố quyết định lợi ích kế toán trong giai đoạn 1–3 năm sau triển khai hệ thống ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính chuyên gia và định lượng SEM trên mẫu 300 doanh nghiệp, công trình đã xác lập cơ sở thực nghiệm về mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin kế toán, chất lượng dịch vụ nhà cung cấp, sự hỗ trợ của lãnh đạo, sự hoàn thiện quy trình kinh doanh và vai trò trung gian của sự hài lòng người dùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống thang đo phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam và đưa ra các căn cứ khoa học cho công tác quản trị nhằm duy trì, tối ưu hóa lợi ích kế toán từ hệ thống ERP trong giai đoạn sau Go-Live.